Bồi dưỡng học sinh giỏi Lí luận văn học - Phần 1: Các khái niệm cơ bản

Tài liệu chuyên môn về Tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học (Phần 1) phục vụ đào tạo chuyên ngành được đánh giá cao về chất lượng

Chuyên ngành

Lí Luận Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu bồi dưỡng
103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân biệt Văn chương và Văn học cho HSG

Để chinh phục đỉnh cao trong các kỳ thi học sinh giỏi, việc nắm vững nền tảng lí luận văn học là yêu cầu tiên quyết. Bước đầu tiên trên hành trình này là phân biệt rạch ròi hai khái niệm thường bị sử dụng lẫn lộn: Văn chươngVăn học. Sự nhầm lẫn này không chỉ là vấn đề tên gọi mà còn có thể dẫn đến hiểu lầm về bản chất của đối tượng nghiên cứu. Việc làm rõ hai khái niệm này giúp người học xác định đúng phạm vi và phương pháp tiếp cận. Văn chương là nghệ thuật, trong khi văn học là khoa học. Đây là tiền đề cơ bản để đi sâu vào các quy luật, đặc trưng phức tạp hơn. Trong khuôn khổ tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học, việc định vị chính xác đối tượng và chủ thể nghiên cứu là chìa khóa mở ra cánh cửa của tri thức chuyên sâu. Văn chương sử dụng ngôn từ làm chất liệu để xây dựng hình tượng, phản ánh và biểu hiện đời sống một cách nghệ thuật. Nó là đối tượng thẩm mỹ, là sản phẩm của sáng tạo. Ngược lại, văn học lấy chính các hiện tượng văn chương ấy làm đối tượng nghiên cứu. Nó tìm cách lý giải, phân tích, và hệ thống hóa các quy luật nội tại của sáng tác nghệ thuật. Mối quan hệ này có thể được hình dung qua sơ đồ: Văn học (khoa học) nghiên cứu Văn chương (nghệ thuật), và Văn chương phản ánh Đời sống. Hiểu được sự phân biệt này, học sinh sẽ xây dựng được một tư duy phương pháp luận đúng đắn, tránh việc phân tích tác phẩm một cách cảm tính hoặc áp đặt các công thức lý thuyết một cách máy móc. Đây là nền tảng cốt lõi để tiếp cận các chuyên đề nâng cao về thi pháp học, lịch sử văn học, hay phê bình văn học.

1.1. Khái niệm văn chương Nghệ thuật ngôn từ và hình tượng

Văn chương được định nghĩa là một ngành nghệ thuật đặc thù, sử dụng ngôn từ làm chất liệu chính để kiến tạo nên thế giới. Khác với khoa học, mục đích của văn chương không phải là đưa ra các định lý hay công thức. Thay vào đó, nó xây dựng hình tượng để phản ánh và biểu hiện đời sống một cách sinh động, giàu cảm xúc. Theo tài liệu gốc, "Văn chương dùng ngôn từ làm chất liệu để xây dựng hình tượng, phản ánh và biểu hiện đời sống". Bản chất của văn chương là nghệ thuật, là hoạt động sáng tạo mang tính thẩm mỹ. Các tác phẩm kinh điển như Truyện Kiều của Nguyễn Du hay Chiến tranh và hòa bình của Lev Tolstoy đều là những minh chứng rõ nét. Chúng không diễn giải cuộc sống bằng lý luận trừu tượng mà tái hiện những "bức tranh về đời sống", qua đó người đọc cảm nhận được bản chất của một thời đại, một xã hội. Yếu tố hình tượng nghệ thuật chính là điểm cốt lõi phân biệt văn chương với các văn bản phi nghệ thuật khác.

1.2. Khái niệm văn học Khoa học nghiên cứu văn chương

Trái ngược với văn chương, Văn học là một ngành khoa học có đối tượng nghiên cứu chính là văn chương. Nó không sáng tạo ra hình tượng mà tìm hiểu, phân tích, và khám phá các quy luật chi phối sự tồn tại và phát triển của các hiện tượng văn chương. Khoa nghiên cứu văn học bao gồm nhiều bộ môn chuyên ngành khác nhau. Ba bộ môn chính và quan trọng nhất là: Lí luận văn học, Lịch sử văn học, và Phê bình văn học. Ngoài ra, còn có các ngành bổ trợ như Thi pháp học, Tâm lý học văn học, Xã hội học văn học. Nhiệm vụ của khoa học này là "tìm hiểu nguyên nhân, quá trình phát sinh và phát triển của văn chương; tìm hiểu bản chất của văn chương, khám phá ra những quy luật nội tại của văn chương". Như vậy, quan hệ giữa văn chương và văn học là quan hệ giữa đối tượng và chủ thể, nghệ thuật và khoa học. Nắm vững điều này là yêu cầu cơ bản của mọi tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học.

1.3. Sơ đồ mối quan hệ giữa văn chương và đời sống xã hội

Mối liên hệ giữa các khái niệm có thể được tóm tắt qua sơ đồ logic: Văn học ( Văn chương ( Ðời sống. Sơ đồ này thể hiện một trật tự quan hệ nhân quả và phản ánh. Đời sống xã hội là nguồn cội, là mảnh đất hiện thực vô tận cung cấp chất liệu cho nghệ thuật. Văn chương với tư cách là nghệ thuật, không sao chép đời sống một cách máy móc mà chọn lọc, tái tạo và phản ánh đời sống thông qua lăng kính chủ quan của người nghệ sĩ và các hình tượng nghệ thuật. Cuối cùng, văn học, với tư cách là khoa học, lấy toàn bộ các tác phẩm văn chương, các quá trình sáng tác và tiếp nhận làm đối tượng để phân tích, khái quát thành những quy luật. Như vậy, văn học là hoạt động nhận thức bậc cao, có nhiệm vụ lý giải một hình thái ý thức xã hội đặc thù là văn chương. Việc hiểu rõ sơ đồ này giúp người học định vị chính xác vai trò của từng yếu tố, từ đó có phương pháp tiếp cận phù hợp khi phân tích một tác phẩm hay một hiện tượng văn học.

II. Phương pháp luận giải nguồn gốc và bản chất của văn nghệ

Một trong những vấn đề nền tảng của lí luận văn học là lý giải nguồn gốc của văn nghệ. Đây là câu hỏi lớn đã thu hút nhiều cách giải thích khác nhau trong lịch sử tư tưởng nhân loại, tựu trung lại thành hai quan điểm đối lập: duy tâm và duy vật. Việc tìm hiểu sâu sắc vấn đề này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn giúp học sinh giỏi định hình một thế giới quan khoa học, một phương pháp luận đúng đắn khi tiếp cận nghệ thuật. Các quan niệm duy tâm thường tìm đến những lý giải siêu nhiên hoặc bản năng. Quan niệm tôn giáo cho rằng nghệ thuật do thần linh tạo ra, thể hiện qua khái niệm "thần hứng". Thuyết ma thuật lại xem nghệ thuật khởi nguồn từ các nghi lễ phù chú của người nguyên thủy. Trong khi đó, các thuyết bản năng như "bản năng du hí" (trò chơi) hay "bản năng bắt chước" lại quy giản hoạt động sáng tạo phức tạp của con người về các hành vi sinh vật. Trái lại, tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học theo quan điểm Mác-xít khẳng định một cách khoa học rằng: lao động chính là nguồn gốc sâu xa và quyết định của văn nghệ. Quan điểm này không chỉ giải thích được sự ra đời của nghệ thuật mà còn làm sáng tỏ bản chất xã hội của nó. Văn nghệ không phải là một trò chơi vô mục đích hay một món quà từ thế giới siêu hình. Nó là sản phẩm tất yếu của quá trình con người cải tạo tự nhiên, và đồng thời, cải tạo chính bản thân mình. Chính trong lao động, con người đã hoàn thiện các giác quan, phát triển tư duy, ngôn ngữ và nảy sinh nhu cầu thẩm mỹ.

2.1. Phê phán các quan niệm duy tâm sai lầm về nghệ thuật

Các học thuyết duy tâm, dù đa dạng, đều có điểm chung là tách rời nghệ thuật khỏi đời sống hiện thực và hoạt động xã hội của con người. Quan niệm tôn giáo cho rằng nghệ thuật bắt nguồn từ một lực lượng siêu nhiên, thần bí. Thuyết "thần hứng" cho rằng sáng tác là khoảnh khắc nghệ sĩ được thần linh nhập vào. Một số học giả như Reinach lại cho rằng nghệ thuật ra đời từ ma thuật, từ những nghi lễ của người nguyên thủy nhằm tác động hư ảo vào tự nhiên. Các thuyết bản năng cũng mắc sai lầm tương tự. Thuyết "bản năng du hí" của Kant và Schiller xem nghệ thuật là một trò chơi tự do, không vụ lợi. Thuyết "bản năng bắt chước" của Démocrite và Aristote, dù có yếu tố duy vật, nhưng khi bị diễn giải một cách máy móc đã hạ thấp sáng tạo nghệ thuật xuống thành bản năng sao chép. Phê phán các quan niệm này là cần thiết để khẳng định nguồn gốc văn nghệ phải được tìm thấy trong chính thực tiễn đời sống con người.

2.2. Khẳng định lao động là nguồn gốc đích thực của nghệ thuật

Chủ nghĩa Mác-Lênin đã chứng minh một cách thuyết phục rằng lao động sáng tạo ra con người và xã hội loài người, đồng thời cũng sáng tạo ra nghệ thuật. Theo Ăng-ghen, chính lao động đã tạo ra "bàn tay nghệ sĩ", phát triển bộ óc và các giác quan, hình thành ngôn ngữ. Mác viết: "Lao động trước tiên là hành động diễn ra giữa người với tự nhiên... con người tác động vào tự nhiên bên ngoài và thay đổi tự nhiên, đồng thời cũng thay đổi bản tính của chính mình". Trong quá trình lao động, con người không chỉ tạo ra các vật dụng có ích mà còn thổi vào đó các giá trị thẩm mỹ như sự hài hòa, cân đối, nhịp điệu. Cảm giác về tiết tấu, một yếu tố cốt lõi của thơ ca và âm nhạc, cũng nảy sinh từ lao động tập thể để phối hợp hành động và giảm bớt mệt mỏi. Như vậy, nghệ thuật không ra đời đồng thời với con người mà là một sản phẩm của quá trình lao động xã hội lâu dài, phức tạp.

2.3. Văn nghệ là hình thái ý thức xã hội thuộc thượng tầng

Khi xem xét trong cơ cấu xã hội, văn chương được xác định là một hình thái ý thức xã hội đặc thù, thuộc kiến trúc thượng tầng. Toàn bộ đời sống xã hội được chia thành cơ sở hạ tầng (quan hệ sản xuất, kinh tế) và kiến trúc thượng tầng (chính trị, pháp luật, triết học, nghệ thuật...). Theo Mác, "cơ sở kinh tế thay đổi thì tất cả cái kiến trúc thượng tầng đồ sộ ấy cũng đảo lộn ít nhiều nhanh chóng". Điều này có nghĩa là, cơ sở kinh tế quyết định sự nảy sinh, phát triển, nội dung và tính chất của văn nghệ. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải là một chiều và máy móc. Văn chương, nghệ thuật có tính độc lập tương đối và tác động trở lại cơ sở hạ tầng thông qua việc định hình tư tưởng, tình cảm của con người, qua đó trở thành một vũ khí trong đấu tranh xã hội. Hiểu rõ vị trí này giúp lý giải tại sao "xã hội nào, văn nghệ ấy".

III. Bí quyết nắm vững các đặc trưng cơ bản của văn chương

Sau khi xác định được bản chất và nguồn gốc, bước tiếp theo trong tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học là đi sâu phân tích các đặc trưng cốt lõi của văn chương nghệ thuật. Đây là những thuộc tính và phẩm chất giúp phân biệt văn chương với các hình thái ý thức xã hội khác, đồng thời là tiêu chuẩn để đánh giá giá trị của một tác phẩm. Việc nắm vững các đặc trưng này cung cấp công cụ lý luận sắc bén để học sinh có thể phân tích, bình giá tác phẩm một cách sâu sắc và toàn diện. Các đặc trưng quan trọng nhất bao gồm mối quan hệ giữa văn nghệ và hiện thực (thể hiện qua tính hiện thựctính chân thực), tính giai cấp, tính nhân dân, và tính dân tộc. Những khái niệm này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ biện chứng, phức tạp với nhau. Chẳng hạn, một tác phẩm có tính nhân dân sâu sắc thường là tác phẩm thể hiện lập trường của giai cấp tiến bộ, đồng thời kết tinh được những giá trị văn hóa độc đáo của dân tộc. Phân tích một tác phẩm không chỉ là tìm xem nó phản ánh hiện thực nào, mà quan trọng hơn là nó phản ánh hiện thực đó từ lập trường nào (tính giai cấp), vì lợi ích của ai (tính nhân dân), và bằng những phương thức biểu hiện độc đáo nào (tính dân tộc). Việc trang bị kiến thức về các đặc trưng này giúp người học vượt qua lối phân tích hời hợt, chỉ dừng lại ở nội dung bề mặt để đi vào khám phá chiều sâu tư tưởng và giá trị nghệ thuật của tác phẩm.

3.1. Mối quan hệ với hiện thực Tính hiện thực và tính chân thực

Phản ánh hiện thực là thuộc tính khách quan của văn nghệ. Mọi tác phẩm, dù lãng mạn hay kỳ ảo, đều bắt nguồn từ một cơ sở hiện thực nào đó. Đây được gọi là tính hiện thực. Tuy nhiên, giá trị của một tác phẩm không nằm ở việc nó giống hiện thực đến đâu, mà nằm ở tính chân thực. Tính chân thực là một phạm trù giá trị, chỉ sự phản ánh đúng đắn bản chất và quy luật của đời sống, đồng thời thể hiện được sự chân thành trong cảm xúc, tư tưởng của người nghệ sĩ. Lênin từng lưu ý câu nói của Feuerbach: "Nghệ thuật không đòi hỏi người ta phải thừa nhận các tác phẩm của nó như là hiện thực". Một tác phẩm có thể không có thật về chi tiết (tí nh sự thực) nhưng lại chân thực về bản chất (tính chân thực). Sự thống nhất giữa tính tất yếu khách quan và tự do sáng tạo của nghệ sĩ tạo nên giá trị chân thực cho tác phẩm.

3.2. Tính giai cấp và tính nhân dân trong văn chương nghệ thuật

Trong xã hội có giai cấp, văn chương không thể tránh khỏi việc mang tính giai cấp. Mỗi tác phẩm, dù ý thức hay vô thức, đều biểu hiện thế giới quan, lợi ích và tình cảm của một giai cấp, một tầng lớp xã hội nhất định. Lênin khẳng định: "Không một người nào đang sống mà lại có thể không đứng về một giai cấp này hay một giai cấp khác". Tuy nhiên, bên cạnh tính giai cấp, những tác phẩm ưu tú còn mang trong mình tính nhân dân. Đây là khái niệm chỉ mối liên hệ sâu sắc giữa văn chương với quần chúng lao động, những người sáng tạo ra lịch sử. Tính nhân dân thể hiện ở việc tác phẩm phản ánh được tâm tư, nguyện vọng, và lý tưởng thẩm mỹ của nhân dân, có nội dung tiến bộ, lành mạnh và hình thức nghệ thuật trong sáng, giản dị. Hai đặc tính này có quan hệ biện chứng: tính nhân dân đối lập với tính giai cấp phản động và thống nhất với tính giai cấp tiến bộ, cách mạng.

3.3. Tính dân tộc và sự giao thoa với tính quốc tế sâu sắc

Tính dân tộc là tổng hòa những nét đặc sắc về nội dung và hình thức, tạo nên gương mặt riêng của văn nghệ mỗi dân tộc. Nó biểu hiện qua đề tài, tư tưởng, tình cảm, tâm hồn, tính cách con người, và đặc biệt là qua ngôn ngữ và các thể loại văn học đặc thù. Theo Stalin, dân tộc là một cộng đồng ổn định hình thành trong lịch sử. Cộng đồng về văn hóa là linh hồn của dân tộc, và văn nghệ chính là nơi kết tinh những giá trị văn hóa đó. Một tác phẩm có tính dân tộc sâu sắc không có nghĩa là nó khép kín, biệt lập. Ngược lại, chính những giá trị dân tộc độc đáo nhất lại có sức hấp dẫn và ý nghĩa phổ quát nhất, tạo nên tính quốc tế. Biélinski cho rằng, nhà thơ phải làm cho "tính dân tộc trong tác phẩm của anh ta trở nên hình hài... của tư tưởng toàn nhân loại". Như vậy, con đường đi đến với nhân loại của văn chương chính là con đường đi sâu vào bản sắc dân tộc mình.

IV. Tổng kết tài liệu bồi dưỡng HSG và định hướng nâng cao

Phần 1 của tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học đã hệ thống hóa những vấn đề nền tảng và cốt lõi nhất. Từ việc phân biệt các khái niệm cơ bản như văn chươngvăn học, lý giải nguồn gốc văn nghệ từ lao động, cho đến việc phân tích các đặc trưng quan trọng như tính giai cấp, tính nhân dântính dân tộc, người học đã được trang bị một hệ thống tri thức lý luận vững chắc. Đây không chỉ là kiến thức thuần túy để trả lời các câu hỏi thi, mà còn là một hệ phương pháp luận khoa học để tiếp cận và giải mã bất kỳ tác phẩm văn chương nào. Việc nắm vững những nguyên lý này giúp học sinh thoát khỏi lối phân tích cảm tính, kinh nghiệm chủ nghĩa, từ đó nâng tầm tư duy phê bình và khả năng lập luận. Nền tảng lý luận vững chắc cho phép người học nhìn nhận văn chương trong mối quan hệ biện chứng với đời sống, với lịch sử, với các hình thái ý thức xã hội khác. Nó giúp khám phá ra những tầng ý nghĩa sâu xa, những giá trị tư tưởng và nghệ thuật ẩn sau bề mặt câu chữ. Những kiến thức được trình bày trong phần này là tiền đề không thể thiếu để tiếp tục đi sâu vào các chuyên đề phức tạp hơn như phương pháp sáng tác, đặc trưng loại thể, phong cách nghệ sĩ và các trào lưu, trường phái văn học. Hành trình chinh phục lí luận văn học đòi hỏi sự kiên trì và tư duy hệ thống, và phần 1 chính là viên gạch nền móng cho toàn bộ công trình tri thức đó.

4.1. Tầm quan trọng của nền tảng lí luận văn học vững chắc

Một nền tảng lí luận văn học vững chắc có vai trò quyết định đối với thành công của một học sinh giỏi Văn. Nó giống như một tấm bản đồ, giúp người học định hướng trong thế giới văn chương rộng lớn và phức tạp. Thiếu lý luận, việc phân tích tác phẩm dễ trở nên lan man, sa vào diễn xuôi, hoặc chỉ dừng lại ở những nhận định cảm tính. Ngược lại, khi nắm vững các quy luật chung, các đặc trưng bản chất của nghệ thuật ngôn từ, người học sẽ có khả năng phân tích sâu sắc, lập luận chặt chẽ và thuyết phục. Kiến thức về nguồn gốc văn nghệ, về mối quan hệ giữa văn chương và hiện thực, hay về các đặc trưng như tính giai cấp, tính nhân dân cung cấp những "chìa khóa" lý thuyết để giải mã tác phẩm ở nhiều cấp độ, từ thi pháp đến tư tưởng. Đây là năng lực cốt lõi để tạo nên sự khác biệt trong các bài thi đòi hỏi tư duy phê bình và sáng tạo.

4.2. Gợi mở các chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu Phần 2

Những kiến thức trong Phần 1 là cơ sở để tiếp tục khám phá các lĩnh vực chuyên sâu hơn của lí luận văn học. Các chuyên đề nâng cao có thể bao gồm: nghiên cứu về các phương pháp sáng tác và trào lưu văn học lớn (chủ nghĩa cổ điển, chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa hiện đại...); đi sâu vào đặc trưng của các loại và thể văn học (tự sự, trữ tình, kịch; tiểu thuyết, thơ, truyện ngắn...); phân tích các yếu tố của quá trình văn học như nhà văn, tác phẩm, và bạn đọc; tìm hiểu về phong cách nghệ thuật của tác giả và thi pháp học. Việc tiếp cận các chuyên đề này sẽ giúp hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về khoa học nghiên cứu văn chương, trang bị cho học sinh giỏi những công cụ phân tích tinh vi và hiện đại nhất, sẵn sàng chinh phục những thử thách học thuật cao hơn. Đây sẽ là nội dung trọng tâm của tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học phần tiếp theo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Văn chương là gì? Trong vòng mấy chục năm lại đây hai khái niệm "Văn chương" và "Văn học" bị dùng lẫn lộn. Cái gọi là Văn chương thì được dùng "Văn học" để thay thế. Còn cái gọi là "Văn học" thì được dùng "Khoa Văn học " hay khoa "Nghiên cứu văn học" để thay thế.

Sự lẫn lộn này không đơn thuần là lẫn lộn và tên gọi mà, lắm khi, dẫn đến sự hiểu lầm về bản chất. Vậy, Văn chương là gì? Văn chương là khái niệm dùng để chỉ một ngành nghệ thuật - nghệ thuật ngôn từ (chứ không phải khoa học). Văn chương dùng ngôn từ làm chất liệu để xây dựng hình tượng, phản ánh và biểu hiện đời sống. Văn học là gì? Văn học là khoa học nghiên cứu về văn chương.

Nó lấy các hiện tượng văn chương nghệ thuật làm đối tượng cho mình. Sơ đồ về mối quan hệ giữa văn chương và văn học như sau: Văn học ( Văn chương ( Ðời sống Quan hệ giữa văn chương và văn học là quan hệ giữa đối tượng và chủ thể, giữa nghệ thuật và khoa học; văn chương (nghệ thuật) là đối tượng của văn học (khoa học). Lấy văn chương làm đối tượng, khoa nghiên cứu văn chương có nhiệm vụ thông qua việc nghiên cứu những hiện tượng văn chương để tìm hiểu nguyên nhân, qúa trình phát sinh và phát triển của văn chương; tìm hiểu bản chất của văn chương, khám phá ra những qui luật nội tại của văn chương; tìm hiểu sự liên quan giữa văn chương và các hiện tượng khác của cuộc sống. Khoa học nghiên cứu về văn chương hướng về nhiều lĩnh vực khác nhau của văn chương để nghiên cứu, do đó, nó bao hàm trong bản thân mình rất nhiều ngành, nhiều bộ môn khác nhau: - Lí luận văn học.

- Lịch sử văn học. - Phê bình văn học. Ngoài 3 bộ môn chính trên, khoa nghiên cứu văn chương còn có một loạt các bộ môn khác: - Phương pháp luận nghiên cứu văn học. - Tâm lí học văn học.

- Xã hội học văn học. - Thi pháp học. Phương pháp luận nghiên cứu văn học có nhiệm vụ xác lập một hệ thống lí luận về phương pháp nghiên cứu văn chương. Tâm lí học văn học có nhiệm vụ khảo sát những đặc điểm tâm lí trong hành động sáng tác của tác giả và trong hoạt động thưởng thức của độc giả.

Xã hội học văn học xem xét hoạt động tiếp nhận tác phẩm văn chương trong thực tiển, tìm hiểu dư luận công chúng về các hoạt động văn chương. 1 Thi pháp học có nhiệm vụ nghiên cứu cấu trúc cùng các phương tiện và phương thức thể hiện nội dung trong tác phẩm văn chương. Ngoài những bộ môn trên, khoa nghiên cứu văn chương còn có hai bộ môn bổ trợ là văn bản học và thư mục học. Văn bản học có nhiệm vụ giám định tính chính xác của văn bản văn chương.

Thư mục học là bộ môn chuyên về lập thư mục theo những yêu cầu và mục đích nhất định. II- LÍ LUẬN VĂN HỌC LÀ GÌ? 1. Lí luận văn học là bộ môn có nhiệm vụ nghiên cứu những quy luật chung nhất của văn chương. Nó có nhiệm vụ thông qua việc nghiên cứu hàng loạt tác phẩm Ðông - Tây, Kim - Cổ, tìm ra các quy luật chung nhất, cái bản chất chung của văn chương - cái mà bất kỳ tác phẩm nào được gọi là văn chương đều có sự tồn tại của nó.

Ví dụ: "Văn chương phản ánh đời sống bằng hình tượng", đó là đặc tính chung của văn chương. Như vậy, những tác phẩm ngôn từ nào không phản ánh đời sống thì không gọi là văn chương. Nhưng phản ánh cuộc sống mà không bằng xây dựng những hình tượng - tức là "những bức tranh về đời sống" - thì cũng không phải là văn chương. Chẳng hạn: những bài diễn ca như diễn ca điều lệ hợp tác xã nông nghiệp, hay những bài kiểu như: "Bài ca hóa trị" là không thuộc văn chương nghệ thuật.

Vì chúng chỉ là những đoạn văn vần nhằm mục đích làm cho người ta dễ thuộc, dễ nhớ những điều khoản, những công thức. Chúng không có tính hình tượng. Trong lúc đó, Chiến tranh và hòa bình của Lev Tolstoi là bộ sử thi và là những bức tranh, là "tấm gương phản chiếu cách mạng Nga" những năm đầu thế kỷ XIX. Hoặc bộ Tấn trò đời của Balzac là bức tranh hiện thực sinh động về xã hội tư sản pháp cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX.

Hoặc cuốn tiểu thuyết bằng thơ Truyện Kiều là bức tranh hiện thực sinh động về xã hội Việt Nam, những năm cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX. Chúng là những tác phẩm văn chương vì chúng phản ánh đời sống dưới dạng những bức tranh về đời sống. Nhiệm vụ của lí luận văn học. Lí luận văn học có các nhiệm vụ cụ thể sau đây: - Xác định bản chất xã hội của văn chương.

Tức nó chỉ ra nguyên nhân hình thành và thúc đẩy văn chương phát triển; mục đích phục vụ của văn chương là gì; văn chương có tác dụng trong đời sống xã hội như thế nào. - Xác định chức năng thẩm mĩ của văn chương. Trong quá trình cải tạo thế giới, đồng hóa thế giới, con người có nhiệm vụ đồng hóa thế giới về mặt thẩm mĩ. Tức là chiếm lĩnh các giá trị thẩm mĩ của thế giới và tạo ra cho thế giới các giá trị thẩm mĩ mới.

Bất kỳ một hoạt động sáng tạo nào của con người cũng có thứơ đo thẩm mĩ. Marx nói: con người sáng tạo thế giới theo qui luật của cái đẹp. Vậy văn chương, cái đẹp mà nó biểu hiện và truyền thụ cho con người là gì? Và biểu hiện bằng cách nào? cách biểu hiện có gì khác với các hoạt động sáng tạo khác của con người? v. - Xác định qui luật phản ánh hiện thực và đặc trưng của qui luật ấy.

Giữa văn chương và đời sống xã hội có quan hệ gì? Quan hệ đó như thế nào? Ðặc trưng của quan hệ đó được biểu hiện ra làm sao? - Xác định nguyên tắc xây dựng hình tượng và điển hình. Là một bộ môn nghệ thuật, văn chương biểu hiện tính nghệ thuật của mình trước hết ở tính hình tượng. Tức là ở chỗ phản ánh đời sống không phải trực tiếp khái quát thành công thức, định lí mà gián tiếp qua hình tượng. Vậy hình tượng là gì? Giữa nó với công thức, định lí khoa học khác nhau ra sao.

Giữa nó - những bức tranh về đời sống - và chính đời sống giống và khác nhau như thế nào? Tại sao? Bản chất, đặc trưng của hình tượng là gì? - Xác định phương pháp phân tích tác phẩm văn chương với những tiêu chuẩn về nội dung và hình thức. Phân tích tác phẩm là làm gì và làm như thế nào? Những tiêu chuẩn nào được dùng làm căn cứ để phân tích. - Xác định các loại và thể của văn chương. Thế giới văn chương rất phong phú, đa dạng.

Từ trước tới nay, từ Ðông sang Tây, ta không thể tìm thấy 2 tác phẩm nào giống nhau hoàn toàn. Tuy vậy, sáng tạo nghệ thuật không phải là tùy tiện, tùy hứng, mà là một công việc được tiến hành một cách có nguyên tắc, 2 có căn cứ, theo một phương thức nhất định. Những tác phẩm có cùng một phương thức phản ánh, một cách thức xây dựng tác phẩm sẽ được xếp vào một loại nhất định và trong từng loại sẽ có các thể. - Xác định qui luật phát sinh và phát triển các trào lưu và phương pháp sáng tác.

Sáng tác văn chương cũng như nhiều hoạt động nhận thức và sáng tạo khác của con người là phải có phương pháp, có nguyên tắc. Lí luận văn học chỉ ra những nguyên tắc tư tưởng - nghệ thuật bao quát của mối quan hệ giữa nghệ sĩ và thực tại đời sống trong quá trình xây dựng hình tượng. Lí luận văn học với một số ngành nghiên cứu văn học, nghệ thuật. Lí luận văn học với Lịch sử văn học Lịch sử văn học là bộ môn nghiên cứu lịch sử của văn chương.

Nó có nhiệm vụ nghiên cứu quá trình phát sinh và phát triển của các hiện tượng văn chương dân tộc để xác đặc điểm, vai trò vị trí, ý nghĩa, tác dụng của chúng; vạch ra sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn chương , các giai đoạn văn chương, các hiện tượng văn chương. Ví dụ: Quy luật phát sinh và phát triển của văn chương Việt Nam là gì? Sự giống nhau và khác nhau giữa nó với văn chương các dân tộc khác ra sao?. Giữa lí luận văn học và lịch sử văn học có mối quan hệ mật thiết. Cả hai đều có cùng đối tượng là văn chương.

Một bên sẽ nghiên cứu phương diện cấu trúc của văn chương, một bên khác nghiên cứu phương diện sinh thành của văn chương. Nhưng chúng quan hệ qua lại. Không có cái này thì sẽ không có cái kia và ngược lại. Cái này sẽ làm tiền đề cho cái kia và ngược lại.

Nghĩa là nếu không có quá trình phát triển của văn chương thì cũng không thể có quy luật và đặc trưng chung của văn chương. Mặt khác, nếu không thấy được đặc trưng, quy luật chung thì cũng không chỉ ra được quá trình phát triển của văn chương. Lí luận văn học với Phê bình văn học Phê bình văn học là bộ môn chuyên phát hiện, phân tích bình giá các hiện tượng văn chương cụ thể mới ra đời theo quan điểm hiện đại. Nó có nhiệm vụ cổ xúy những thành tựu văn chương theo một khuynh hướng nhất định; đồng thời, công kích những khuynh hướng trái ngược.

Phê bình văn học còn có nhiệm vụ hướng dẫn, giúp đỡ, gợi ý cho người thưởng thức và vạch rõ ưu khuyết điểm cho người sáng tác. Ví dụ: Một tác phẩm văn chương nào đó mới xuất hiện, nhà phê bình có nhiệm vụ xem xét, định giá cho nó; giá trị nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật đối với đương đại và đối với truyền thống cũng như đối với thế giới. Phê bình văn học và lịch sử văn học đều đề cập tới những hiện tượng văn chương cụ thể. Nhưng phê bình văn học đứng trên quan điểm hiện đại để bình giá một một hiện tượng văn chương mới ra đời.

Cho nên, tính hiện đại và tính thời sự là đặc điểm quan trọng của phê bình văn học. Còn lịch sử văn học, tính lịch sử lại là đặc điểm quan trọng. Nghĩa là nó nghiên cứu những hiện tượng văn chương đã xảy ra và trở nên ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ