I. Hướng dẫn toàn diện tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học
Tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi (HSG) Lí luận văn học lớp 10 là nền tảng cốt lõi, trang bị hệ thống kiến thức khoa học và phương pháp luận vững chắc cho học sinh. Trước hết, cần làm rõ sự khác biệt căn bản giữa hai khái niệm thường bị nhầm lẫn: Văn chương và Văn học. Văn chương được xác định là một ngành nghệ thuật, sử dụng ngôn từ làm chất liệu để xây dựng hình tượng, phản ánh và biểu hiện đời sống. Trong khi đó, Văn học là khoa học chuyên nghiên cứu về văn chương, lấy các hiện tượng văn chương làm đối tượng phân tích. Mối quan hệ giữa chúng là quan hệ giữa đối tượng (nghệ thuật) và chủ thể (khoa học). Khoa nghiên cứu văn chương, hay khoa Văn học, có nhiệm vụ tìm hiểu nguyên nhân, quá trình phát sinh, phát triển, khám phá bản chất và các quy luật nội tại của văn chương. Để thực hiện nhiệm vụ này, khoa nghiên cứu văn chương được chia thành nhiều bộ môn chuyên ngành, mỗi bộ môn đảm nhận một vai trò riêng biệt nhưng có mối liên hệ mật thiết. Ba bộ môn chính và quan trọng nhất bao gồm Lí luận văn học, Lịch sử văn học, và Phê bình văn học. Bên cạnh đó, các bộ môn bổ trợ như Phương pháp luận nghiên cứu văn học, Tâm lí học văn học, Xã hội học văn học, và Thi pháp học cũng đóng vai trò không thể thiếu trong việc cung cấp góc nhìn đa chiều và chuyên sâu. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học định hình được con đường tiếp cận môn Lí luận văn học một cách hệ thống, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình bồi dưỡng HSG.
1.1. Phân biệt khái niệm Văn chương và Khoa học nghiên cứu văn học
Sự phân biệt rõ ràng giữa Văn chương và Văn học là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tiếp cận lí luận. Văn chương, về bản chất, là nghệ thuật ngôn từ. Nó không phải là một ngành khoa học mà là một hoạt động sáng tạo thẩm mĩ, dùng ngôn ngữ để xây dựng hình tượng, qua đó phản ánh và biểu hiện đời sống một cách sinh động, giàu cảm xúc. Các tác phẩm như Truyện Kiều của Nguyễn Du hay Chiến tranh và hòa bình của Lev Tolstoy là những ví dụ điển hình của văn chương. Ngược lại, Văn học là một ngành khoa học, có đối tượng nghiên cứu chính là văn chương. Nó có nhiệm vụ hệ thống hóa, phân tích và lý giải các quy luật, bản chất của hoạt động sáng tác và tiếp nhận văn chương. Mối quan hệ này có thể được mô tả theo sơ đồ: Văn học (khoa học) → Văn chương (đối tượng nghệ thuật) → Đời sống. Hiểu lầm giữa hai khái niệm này có thể dẫn đến sai lệch trong phương pháp tiếp cận và đánh giá tác phẩm.
1.2. Vai trò của Lí luận văn học trong nghiên cứu văn chương
Lí luận văn học là bộ môn có nhiệm vụ nghiên cứu những quy luật chung nhất của văn chương. Bằng cách khảo sát hàng loạt tác phẩm từ Đông sang Tây, từ cổ chí kim, lí luận văn học tìm ra bản chất chung, những đặc tính cốt lõi mà bất kỳ tác phẩm nghệ thuật ngôn từ nào cũng phải có. Ví dụ, quy luật "Văn chương phản ánh đời sống bằng hình tượng" là một kết luận của lí luận văn học. Nó giúp xác định ranh giới giữa một tác phẩm văn chương thực thụ và một văn bản ngôn từ chỉ đơn thuần diễn đạt thông tin. Nhiệm vụ của lí luận văn học còn bao gồm việc xác định bản chất xã hội, chức năng thẩm mĩ, quy luật phản ánh hiện thực, và các nguyên tắc xây dựng hình tượng, điển hình. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết và phương pháp luận cho các bộ môn khác như phê bình văn học và lịch sử văn học.
1.3. Các bộ môn chính trong khoa nghiên cứu văn chương
Khoa nghiên cứu văn chương bao gồm ba bộ môn chính. Lí luận văn học nghiên cứu các quy luật chung. Lịch sử văn học tập trung vào quá trình phát sinh và phát triển của các hiện tượng văn chương dân tộc, xác định đặc điểm, vị trí và ý nghĩa của chúng theo dòng thời gian. Phê bình văn học chuyên phân tích, bình giá các hiện tượng văn chương cụ thể, đặc biệt là các tác phẩm mới ra đời, dựa trên quan điểm hiện đại. Ngoài ra, các bộ môn bổ trợ như Thi pháp học (nghiên cứu cấu trúc và phương thức biểu hiện), Xã hội học văn học (nghiên cứu hoạt động tiếp nhận), và Tâm lí học văn học (khảo sát tâm lí sáng tác và thưởng thức) ngày càng khẳng định vai trò quan trọng, làm phong phú thêm các công cụ nghiên cứu, giúp việc phân tích văn chương trở nên toàn diện và sâu sắc hơn. Mỗi bộ môn có đối tượng và phương pháp riêng nhưng chúng tương tác, hỗ trợ lẫn nhau để tạo nên một hệ thống khoa học hoàn chỉnh.
II. Giải mã thách thức trong bồi dưỡng HSG Lí luận văn học 10
Quá trình bồi dưỡng HSG môn Lí luận văn học lớp 10 đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ tính trừu tượng và độ khó của bộ môn. Một trong những rào cản lớn nhất là việc phải tiếp cận các quan niệm triết học phức tạp về nguồn gốc và bản chất của văn nghệ. Lịch sử tư tưởng nhân loại đã ghi nhận nhiều quan niệm duy tâm, sai lầm về nguồn gốc nghệ thuật. Các thuyết như quan niệm tôn giáo cho rằng nghệ thuật do một lực lượng siêu nhiên tạo ra, hay thuyết ma thuật xem nghệ thuật khởi phát từ các nghi lễ phù chú, đều phủ nhận vai trò của con người và đời sống thực tiễn. Tương tự, các thuyết bản năng như bản năng du hí (trò chơi), bản năng bắt chước hay bản năng tính dục (thuyết của Freud) quy giản một hoạt động sáng tạo phức tạp của con người thành những hành vi sinh vật học. Việc phân tích và phê phán những quan điểm này đòi hỏi học sinh phải có tư duy logic và nền tảng triết học nhất định. Thêm vào đó, các khái niệm trong tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học lớp 10 như thượng tầng kiến trúc, cơ sở hạ tầng, tính giai cấp, tính nhân dân đều là những phạm trù trừu tượng, đòi hỏi sự liên tưởng và khả năng khái quát hóa cao. Mối quan hệ chằng chịt giữa văn nghệ và các hình thái ý thức xã hội khác như chính trị, triết học, đạo đức cũng là một vùng kiến thức sâu rộng, dễ gây khó khăn cho học sinh khi mới bắt đầu.
2.1. Nguồn gốc của văn nghệ Các quan niệm duy tâm sai lầm
Một trong những nội dung khó trong chương trình bồi dưỡng là phần lý giải về nguồn gốc văn nghệ. Trước khi có quan điểm duy vật Mác-xít, nhiều lý thuyết duy tâm đã tồn tại và gây ảnh hưởng. Quan niệm tôn giáo giải thích nguồn gốc thơ ca là do các vị thần tạo ra, dẫn đến khái niệm “thần hứng” trong sáng tác. Thuyết ma thuật lại cho rằng nghệ thuật ra đời từ các nghi lễ nhằm tác động hư ảo vào tự nhiên khi con người còn bất lực. Các lý thuyết này sai lầm ở chỗ chúng đặt nguồn gốc nghệ thuật ra ngoài đời sống con người, vào một thế giới siêu nhiên. Bên cạnh đó, các thuyết bản năng cũng phổ biến, như thuyết “bản năng du hí” của Kant và Schiller, cho rằng nghệ thuật là một trò chơi không vụ lợi, là sự phát tiết sinh lực thừa. Những quan điểm này tuy có những điểm hợp lý nhất định nhưng đã đối lập văn nghệ với lao động, tách rời nghệ thuật khỏi mục đích xã hội.
2.2. Sự trừu tượng của các khái niệm lí luận văn học cốt lõi
Lí luận văn học được xem là “bộ môn triết học cụ thể của văn chương”. Do đó, nó chứa đựng nhiều khái niệm trừu tượng, đòi hỏi người học phải có khả năng tư duy khái quát. Các thuật ngữ như hình thái ý thức xã hội, thượng tầng kiến trúc, phản ánh luận không thể được hiểu một cách trực quan mà cần thông qua phân tích và hệ thống hóa. Ví dụ, để hiểu văn chương là một hình thái ý thức xã hội thuộc thượng tầng kiến trúc, học sinh cần nắm vững học thuyết của chủ nghĩa Mác về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng (kinh tế) và kiến trúc thượng tầng (chính trị, pháp luật, văn hóa...). Sự trừu tượng này là một rào cản lớn, yêu cầu người dạy và người học phải có phương pháp tiếp cận phù hợp, gắn liền lý thuyết với các ví dụ tác phẩm văn học cụ thể để làm sáng tỏ vấn đề.
2.3. Mối quan hệ phức tạp giữa văn nghệ và các hình thái ý thức
Văn nghệ không tồn tại độc lập mà luôn có mối quan hệ tương tác phức tạp với các hình thái ý thức xã hội khác như chính trị, triết học, khoa học, và đạo đức. Phân tích các mối quan hệ này là một phần quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Ví dụ, quan hệ giữa văn nghệ và chính trị là quan hệ giữa lãnh đạo và phục vụ, nhưng không phải là sự phụ thuộc máy móc. Văn nghệ chịu sự chi phối của chính trị nhưng cũng có tính độc lập tương đối và tác động trở lại. Tương tự, triết học cung cấp thế giới quan cho nhà văn, trong khi văn chương lại cụ thể hóa những tư tưởng triết học bằng hình tượng. Việc làm rõ những mối liên hệ đa chiều, biện chứng này đòi hỏi một cái nhìn tổng thể và sự am hiểu sâu rộng về nhiều lĩnh vực, vượt ra ngoài phạm vi văn chương đơn thuần.
III. Bí quyết luận giải nguồn gốc văn nghệ từ lao động sản xuất
Để vượt qua các quan niệm duy tâm, tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học lớp 10 cung cấp một lời giải khoa học và duy vật: lao động là nguồn gốc của văn nghệ. Quan điểm này khẳng định rằng nghệ thuật không phải sản phẩm của thần linh hay bản năng sinh vật, mà là kết quả của một quá trình lao động xã hội lâu dài. Chính lao động đã sáng tạo ra con người và xã hội loài người. Trong quá trình tác động vào tự nhiên để sinh tồn, con người không chỉ thay đổi thế giới bên ngoài mà còn thay đổi chính bản thân mình. Lao động đã phát triển những năng lực tiềm tàng, hoàn thiện các giác quan, hình thành tư duy và ngôn ngữ, tạo ra những tiền đề vật chất và tinh thần cho sự ra đời của nghệ thuật. Đây là một phương pháp luận nền tảng giúp học sinh giải mã nguồn gốc của hoạt động sáng tạo thẩm mĩ một cách triệt để. Quá trình lao động đã trực tiếp tạo ra chủ thể thẩm mĩ – con người với khả năng cảm nhận và sáng tạo cái đẹp. Đồng thời, chính trong lao động, các yếu tố cơ bản của nghệ thuật như tiết tấu, sự hài hòa, cân đối cũng dần được hình thành và mang ý nghĩa xã hội. Ví dụ, cảm giác về tiết tấu ban đầu chỉ mang tính sinh lý, nhưng trong lao động tập thể, nó trở thành phương tiện tổ chức hành động, giảm mệt mỏi và tăng hiệu quả.
3.1. Quan điểm duy vật Lao động là nguồn gốc của văn nghệ
Trái ngược với các quan niệm duy tâm, chủ nghĩa Mác khẳng định rằng con người trực tiếp làm ra nghệ thuật, và nguyên nhân kích thích con người làm ra nghệ thuật chính là lao động. Theo Engels, "Lao động trước tiên là hành động diễn ra giữa người với tự nhiên". Trong quá trình đó, con người đã tự cải tạo mình, từ một bộ phận của tự nhiên trở thành chủ thể của tự nhiên. Lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn hình thành nên ý thức, tư duy, ngôn ngữ và các giác quan tinh tế. Nghệ thuật ra đời như một nhu cầu tất yếu của xã hội, gắn liền với lao động sản xuất. Nó không phải là sản phẩm của cá nhân riêng lẻ mà luôn là một hoạt động mang tính xã hội sâu sắc, giúp con người thống nhất ý chí, hành động và truyền đạt kinh nghiệm.
3.2. Quá trình lao động sáng tạo ra chủ thể thẩm mĩ
Chủ thể thẩm mĩ là con người có khả năng cảm thụ và sáng tạo cái đẹp. Khả năng này không phải bẩm sinh mà được hình thành và phát triển trong quá trình lao động. Lao động đã làm cho các "khí quan" của con người hoàn thiện. Engels đã viết một cách hình ảnh rằng bàn tay con người "không những là khí quan dùng để lao động mà còn là sản phẩm của lao động nữa". Chính nhờ lao động, bàn tay trở nên khéo léo, đôi mắt trở nên tinh tường, và đôi tai biết thưởng thức âm nhạc. Mác cũng nhấn mạnh: "Chỉ nhờ sự phong phú của sinh thể người được mở ra trong thế giới vật chất thì mới phát triển... cái tai biết nghe nhạc, con mắt cảm thấy được vẻ đẹp của hình thức". Như vậy, chính lao động đã biến các giác quan sinh vật thành giác quan thẩm mĩ, có khả năng hưởng thụ theo kiểu người.
3.3. Vai trò của lao động trong việc hình thành giá trị thẩm mĩ
Lao động không chỉ tạo ra chủ thể thẩm mĩ mà còn trực tiếp tạo ra các giá trị thẩm mĩ. Ban đầu, con người chưa phân biệt được cái đẹp và cái có ích. Plekhanov chỉ ra rằng: "con người trước hết xuất phát từ quan điểm cái có ích để quan sát sự vật và hiện tượng rồi sau mới đứng trên quan điểm thẩm mĩ để nhìn nhận chúng". Ví dụ, các bộ lạc da đỏ trang sức bằng vuốt gấu ban đầu là để tượng trưng cho lòng dũng cảm và sức mạnh, sau đó mới trở thành đồ trang sức đẹp. Lao động cũng làm nảy sinh các yếu tố nghệ thuật cơ bản như hình tượng nghệ thuật (từ trí tưởng tượng), ngôn ngữ (từ nhu cầu giao tiếp) và tiết tấu (từ nhịp điệu lao động tập thể). Những yếu tố này ban đầu gắn liền với mục đích thực tiễn, sau dần tách ra và phát triển thành các hình thức nghệ thuật độc lập.
IV. Phân tích văn nghệ như một hình thái ý thức xã hội độc đáo
Một trong những nội dung trọng tâm của tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học lớp 10 là xem xét văn chương trong cơ cấu xã hội. Theo chủ nghĩa Mác, văn chương là một hình thái ý thức xã hội thuộc thượng tầng kiến trúc, nảy sinh từ cơ sở hạ tầng (kinh tế) và do cơ sở hạ tầng quyết định. Đây là kiến giải khoa học duy nhất, giúp lý giải bản chất xã hội của văn nghệ. Cơ sở kinh tế của một xã hội quyết định nội dung và tính chất của nền văn chương xã hội đó. Ví dụ, nền kinh tế phong kiến tự cấp tự túc với mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ đã sản sinh ra những tác phẩm như Truyện Kiều, phản ánh cuộc đấu tranh trong khuôn khổ xã hội phong kiến. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải là quan hệ một chiều, máy móc. Kinh tế chỉ là nguyên nhân quyết định "suy cho cùng". Văn nghệ có tính độc lập tương đối và tác động trở lại cơ sở hạ tầng thông qua việc ảnh hưởng đến tư tưởng, tình cảm của con người. Hơn nữa, sự phát triển của văn nghệ và kinh tế không phải lúc nào cũng tương ứng, tạo nên quy luật về sự phát triển không đều, một điểm lý thú cần được phân tích kỹ lưỡng.
4.1. Văn chương là hình thái ý thức xã hội thuộc thượng tầng kiến trúc
Chủ nghĩa Mác-Lênin chia cơ cấu xã hội thành hai bộ phận: cơ sở hạ tầng (toàn bộ kết cấu kinh tế) và kiến trúc thượng tầng (những tư tưởng xã hội và thiết chế tương ứng). Kiến trúc thượng tầng bao gồm chính trị, pháp luật, đạo đức, triết học, tôn giáo và nghệ thuật. Như vậy, văn chương là một bộ phận của kiến trúc thượng tầng. Mác viết: "Toàn bộ những quan hệ sản xuất ấy hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội, tức là cơ sở thực tại, trên đó dựng lên một kiến thức thượng tầng pháp lí và chính trị". Điều này khẳng định văn chương không phải là một hiện tượng tự thân, mà là sản phẩm của những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể. Nó phản ánh tồn tại xã hội và chịu sự chi phối của tồn tại xã hội.
4.2. Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở kinh tế và văn nghệ
Mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế và văn nghệ là mối quan hệ biện chứng. Cơ sở kinh tế quyết định văn nghệ, nhưng đây là sự quyết định gián tiếp, thông qua nhiều khâu trung gian như chính trị, đấu tranh giai cấp. Engels nhấn mạnh rằng kinh tế "không sáng tạo ra một cái gì mới cả, nó chỉ quy định phương hướng cải biến phát triển". Ngược lại, văn nghệ có tính độc lập tương đối và tác động trở lại cơ sở kinh tế. Văn nghệ cách mạng, tiến bộ có thể thâm nhập vào quần chúng, trở thành sức mạnh vật chất, thúc đẩy xã hội phát triển. Trong khi đó, văn nghệ phản động có tác dụng kìm hãm, củng cố cho các quan hệ sản xuất lỗi thời. Bác Hồ từng khẳng định: "Xã hội nào, văn nghệ ấy", một nhận định chí lí về mối quan hệ này.
4.3. Quy luật phát triển không đều giữa văn nghệ và kinh tế
Một quy luật đặc thù cần lưu ý là sự phát triển không tương ứng giữa văn nghệ và kinh tế. Mác đã chỉ ra rằng "có những thời kỳ phồn vinh (của nghệ thuật) lại tuyệt nhiên không tương ứng với sự phát triển chung của xã hội". Nghệ thuật Hy Lạp cổ đại là một ví dụ điển hình. Dù nền kinh tế thời đó còn thấp kém, các tác phẩm của Homer vẫn được xem là "mẫu mực mà chúng ta chưa đạt tới". Nguyên nhân của quy luật này nằm ở chỗ văn nghệ là hình thái ý thức xã hội cách xa cơ sở kinh tế. Nó chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ hơn từ các yếu tố khác như đấu tranh giai cấp, truyền thống văn hóa, và triết học. Hơn nữa, sự phát triển tài năng sáng tạo của con người không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với sự phát triển của sức sản xuất.
V. Ứng dụng phân tích tính giai cấp và tính nhân dân trong văn nghệ
Sau khi nắm vững các nền tảng lý thuyết, việc vận dụng chúng để phân tích các thuộc tính cơ bản của văn nghệ là kỹ năng quan trọng trong bồi dưỡng HSG Lí luận văn học. Hai thuộc tính xã hội quan trọng nhất là tính giai cấp và tính nhân dân. Trong xã hội có giai cấp, văn nghệ không thể tránh khỏi việc mang tính giai cấp. Tính giai cấp là tổng hòa những đặc điểm về đề tài, chủ đề, tư tưởng thể hiện ý thức của một giai cấp nhất định. Nó là thuộc tính tất yếu, bởi nhà văn là con đẻ của một giai cấp và tác phẩm là sự phản ánh tồn tại xã hội vốn mang bản chất giai cấp. Tuy nhiên, bên cạnh đó, những tác phẩm ưu tú còn mang trong mình tính nhân dân. Đây là khái niệm phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa văn chương với quần chúng nhân dân – những người làm nên lịch sử. Tính nhân dân thể hiện ở việc tác phẩm phản ánh được tâm tư, nguyện vọng của nhân dân, có nội dung tư tưởng tiến bộ và hình thức nghệ thuật trong sáng, giản dị. Mối quan hệ giữa hai thuộc tính này rất phức tạp: tính nhân dân đối lập với tính giai cấp phản động nhưng lại thống nhất với tính giai cấp tiến bộ, cách mạng.
5.1. Biểu hiện của tính giai cấp trong tác phẩm văn chương
Tính giai cấp của văn nghệ biểu hiện đa dạng, từ nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật. Về nội dung, nó thể hiện qua việc lựa chọn đề tài (ví dụ, chủ nghĩa cổ điển Pháp thế kỷ XVII thường chọn đề tài cung đình), qua cách lý giải và giải quyết vấn đề trong chủ đề tư tưởng. Cùng viết về chùa Trấn Bắc, bà Huyện Thanh Quan nuối tiếc cho triều đại cũ, trong khi Ngô Ngọc Du lại vui mừng trước sự sụp đổ của chế độ Lê - Trịnh. Về hình thức, tính giai cấp bộc lộ qua quan niệm nghệ thuật về con người trong việc xây dựng hình tượng nhân vật, qua việc lựa chọn loại thể và cả trong ngôn ngữ nghệ thuật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tính giai cấp của tác phẩm không phải lúc nào cũng tương ứng với xuất thân giai cấp của tác giả.
5.2. Khái niệm và cơ sở xác định tính nhân dân của văn nghệ
Tính nhân dân là khái niệm phản ánh mối liên hệ giữa văn chương và nhân dân, những người sáng tạo ra lịch sử. Một tác phẩm có tính nhân dân khi nó thể hiện được những nhu cầu, khát vọng cách mạng, tiến bộ của nhân dân và có ý nghĩa đối với đời sống tinh thần của nhân loại. Cơ sở để xác định tính nhân dân nằm ở chỗ: tác phẩm có phản ánh được tâm tư, nguyện vọng của quần chúng hay không; hình thức nghệ thuật có trong sáng, giản dị, phù hợp với lí tưởng thẩm mĩ của nhân dân hay không; và quan trọng nhất là nó có tác dụng đấu tranh, thúc đẩy xã hội tiến lên hay không. Những tác phẩm như Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi hay Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu là những minh chứng tiêu biểu cho tính nhân dân sâu sắc.
5.3. Mối quan hệ thống nhất giữa tính giai cấp và tính nhân dân
Trong xã hội có giai cấp, tính nhân dân và tính giai cấp có mối quan hệ biện chứng. Tính nhân dân đối lập gay gắt với tính giai cấp của các giai cấp bóc lột, phản động, bảo thủ. Ngược lại, nó thống nhất hữu cơ với tính giai cấp của các giai cấp tiến bộ, cách mạng trong lịch sử. Ở những giai đoạn lịch sử nhất định, lợi ích của một giai cấp tiến bộ có thể thống nhất với lợi ích của toàn dân tộc. Ví dụ, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông, lợi ích của giai cấp quý tộc nhà Trần thống nhất với lợi ích của nhân dân, do đó, Hịch tướng sĩ vừa mang tính giai cấp quý tộc, vừa có tính nhân dân sâu sắc. Trong thời đại ngày nay, tính đảng cộng sản được xem là biểu hiện cao nhất, tập trung nhất của tính nhân dân, vì Đảng Cộng sản đại biểu cho lợi ích của giai cấp công nhân và toàn thể nhân dân lao động.
VI. Bí quyết nắm vững tính dân tộc và quốc tế của văn nghệ lớp 10
Phần kiến thức nâng cao trong tài liệu bồi dưỡng HSG Lí luận văn học lớp 10 đề cập đến hai thuộc tính quan trọng khác: tính dân tộc và tính quốc tế. Tính dân tộc là bản sắc độc đáo, riêng biệt của một nền văn chương, được hình thành từ những điều kiện lịch sử, địa lý, văn hóa, tâm lý của một dân tộc. Nó không chỉ là việc sử dụng đề tài nông thôn hay ngôn ngữ địa phương, mà là sự thể hiện chiều sâu tâm hồn, cách tư duy, và những truyền thống thẩm mĩ tốt đẹp của dân tộc đó. Việc xác định một quan niệm đúng đắn về tính dân tộc là rất quan trọng, tránh rơi vào các quan niệm sai lầm như tuyệt đối hóa đặc thù, đồng nhất tính dân tộc với tính nông dân, hoặc tước bỏ nội dung giai cấp của nó. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, một nền văn chương có bản sắc dân tộc đậm đà không hề đối lập với tính quốc tế. Ngược lại, chính những giá trị dân tộc độc đáo, khi đạt đến đỉnh cao, sẽ mang ý nghĩa phổ quát, đóng góp vào kho tàng văn hóa chung của nhân loại. Sự giao thoa, học hỏi tinh hoa văn hóa thế giới để làm giàu thêm cho văn hóa dân tộc chính là biểu hiện của mối quan hệ biện chứng giữa hai thuộc tính này.
6.1. Xác định quan niệm đúng đắn về tính dân tộc trong văn học
Một quan niệm khoa học về tính dân tộc phải được xây dựng trên cơ sở lịch sử - cụ thể và mang nội dung giai cấp. Tính dân tộc của văn nghệ là sự thể hiện độc đáo những vấn đề, những tình cảm có ý nghĩa sâu sắc đối với vận mệnh dân tộc, phù hợp với lợi ích và truyền thống tốt đẹp của nhân dân. Nó được biểu hiện toàn diện ở cả nội dung và hình thức: từ việc phản ánh hiện thực đặc thù của dân tộc, thể hiện tư tưởng, tình cảm, tâm lý con người dân tộc cho đến việc sử dụng ngôn ngữ, thể loại, và các phương tiện nghệ thuật mang đậm dấu ấn dân tộc. Tính dân tộc chân chính phải gắn liền với những giá trị tiến bộ như chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa nhân đạo, và tinh thần dân chủ.
6.2. Phân biệt các quan niệm sai lầm về bản sắc dân tộc
Trong quá trình nghiên cứu, cần phê phán những quan niệm sai lầm về tính dân tộc. Thứ nhất là quan niệm tuyệt đối hóa tính đặc thù, dẫn đến thái độ bảo thủ, khép kín. Thứ hai là quan niệm đồng nhất tính dân tộc với tính nông dân, làm phiến diện và hạn hẹp khái niệm, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Thứ ba là quan niệm tính dân tộc là tính toàn dân tộc, một cách hiểu phi giai cấp, xóa nhòa mâu thuẫn và đấu tranh trong nội bộ dân tộc. Việc nhận diện và phân tích những sai lầm này giúp người học có cái nhìn biện chứng và chính xác hơn về bản sắc dân tộc trong văn chương, tránh những cách hiểu dung tục, hời hợt.
6.3. Mối liên hệ giữa tính dân tộc và tính quốc tế của văn chương
Tính dân tộc và tính quốc tế không đối lập mà thống nhất biện chứng với nhau. Một tác phẩm càng đậm đà bản sắc dân tộc thì càng có khả năng đóng góp cho văn học thế giới. Chính những nét riêng độc đáo của mỗi nền văn hóa đã làm nên sự phong phú, đa dạng cho văn hóa nhân loại. Gorki từng nói: “Tính dân tộc càng sâu sắc bao nhiêu thì tác phẩm nghệ thuật càng dễ được các dân tộc khác hiểu bấy nhiêu”. Ngược lại, quá trình tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại (tính quốc tế) sẽ làm giàu thêm, nâng cao nền văn nghệ dân tộc. Điều quan trọng là phải tiếp thu một cách có chọn lọc, sáng tạo, trên cơ sở giữ vững và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tránh rơi vào tình trạng lai căng, mất gốc.