Giáo trình lý luận văn học tập 1 phần 1 - Bản chất và đặc trưng văn học, áp dụng cho giáo viên THCS

Giáo trình Lý luận văn học tập 1 (Phần 1) cung cấp kiến thức cơ bản về văn học, từ nguồn gốc, bản chất đến chức năng và các thể loại văn học.

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Lí Luận Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
122
16
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình lý luận văn học tập 1 phần 1 cốt lõi

Giáo trình Lý luận văn học tập 1 do GS. Trần Đình Sử chủ biên là một tài liệu nền tảng trong hệ thống giáo trình đại học sư phạm. Sách được biên soạn nhằm cung cấp một hệ thống tri thức khoa học, cập nhật về bản chất và đặc trưng của văn học. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những công cụ lý luận sắc bén để phân tích, cảm thụ và giảng dạy văn học một cách sâu sắc. Nội dung sách được xây dựng dựa trên cơ sở triết học Marx-Lênin nhưng có sự đổi mới trong cách tiếp cận, đặc biệt là lý thuyết phản ánh, đồng thời đề cao vai trò chủ thể và bản chất văn học theo góc nhìn nhân học. Giáo trình không chỉ hệ thống hóa các khái niệm cơ bản mà còn mở rộng tham khảo các tài liệu lý luận văn học hiện đại trong và ngoài nước, giúp người học có cái nhìn toàn diện. Cuốn sách này được coi là một sách lý luận văn học cơ bản, không thể thiếu cho sinh viên ngành Ngữ văn và các nhà nghiên cứu. Nó tạo ra một khuôn khổ lý thuyết vững chắc, phân biệt rõ ràng giữa lý luận văn học, lịch sử văn học và phê bình văn học, từ đó định hướng phương pháp học tập và nghiên cứu hiệu quả. Đây là phần khởi đầu quan trọng, tạo tiền đề để tiếp cận giáo trình lý luận văn học tập 2 và các học phần chuyên sâu hơn.

1.1. Vị trí của tài liệu lý luận văn học trong khoa học văn học

Trong khoa học văn học, lý luận văn học giữ vai trò là bộ môn nghiên cứu các quy luật chung, mang tính phổ biến nhất của hoạt động sáng tạo nghệ thuật. Nó khác biệt với lịch sử văn học (văn học sử) vốn tập trung vào tiến trình phát triển của văn học theo trật tự thời gian và không gian. Nó cũng phân biệt với phê bình văn học, hoạt động chủ yếu phân tích, đánh giá các hiện tượng văn học cụ thể, thường là đương đại. Tuy nhiên, ba bộ phận này có mối liên hệ mật thiết. GS. Trần Đình Sử trong giáo trình nhấn mạnh: “Thiếu cơ sở văn học sử và phê bình văn học thì lý luận văn học rơi vào chung chung, trừu tượng”. Ngược lại, nếu không có nền tảng lý luận, việc nghiên cứu văn học sử và phê bình sẽ thiếu đi sự sâu sắc, dễ dừng lại ở mức độ cảm tính. Do đó, lý luận văn học đại cương cung cấp hệ thống khái niệm và phương pháp luận làm công cụ cho toàn bộ ngành nghiên cứu.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu chính của đề cương môn lý luận văn học

Giáo trình được cấu trúc một cách hệ thống, bắt đầu từ những vấn đề khái quát nhất đến các phạm trù cụ thể. Phần 1 tập trung vào bản chất văn học và các đặc trưng cơ bản. Các chương mục được sắp xếp logic, đi từ việc xác định văn học là một hình thái ý thức xã hội, đến bản chất thẩm mĩ, mối quan hệ với đời sống, và đặc trưng nghệ thuật ngôn từ. Mục tiêu của đề cương môn lý luận văn học này là giúp người học xác lập một quan niệm khoa học về văn học, hiểu rõ các quy luật chi phối quá trình sáng táctiếp nhận văn học. Ngoài nội dung lý thuyết, mỗi chương đều có phần Hướng dẫn học tập, câu hỏi suy nghĩ và thư mục tham khảo, tạo điều kiện cho việc tự học và nghiên cứu sâu hơn. Đây là phương pháp tiếp cận hiện đại, giúp người học không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn phát triển tư duy lý luận độc lập.

II. Thách thức khi tiếp cận các sách lý luận văn học cơ bản

Việc học tập và nghiên cứu lý luận văn học luôn đối mặt với những thách thức không nhỏ, đặc biệt với người mới bắt đầu. Khó khăn lớn nhất đến từ tính trừu tượng của các khái niệm và phạm trù. Các thuật ngữ như “hình thái ý thức thẩm mĩ”, “phản ánh thẩm mĩ”, hay “hình tượng nghệ thuật” thường đa nghĩa và có lịch sử phát triển phức tạp. Nếu không có một phương pháp tiếp cận đúng đắn, người học dễ rơi vào tình trạng hiểu một cách máy móc, giáo điều. Một thách thức khác là việc kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn phân tích tác phẩm văn học. Nhiều người học thuộc các định nghĩa nhưng lại lúng túng khi vận dụng chúng để lý giải một bài thơ hay một cuốn tiểu thuyết cụ thể. Giáo trình của Trần Đình SửPhương Lựu đều cố gắng khắc phục điều này bằng cách đưa ra các ví dụ minh họa phong phú. Tuy nhiên, việc tự mình liên hệ và vận dụng vẫn là một rào cản lớn. Hơn nữa, sự phát triển không ngừng của các trào lưu lý luận trên thế giới cũng đòi hỏi người học phải liên tục cập nhật, tránh tư duy xơ cứng, lạc hậu. Việc tìm kiếm các ebook lý luận văn học chất lượng và có định hướng cũng là một vấn đề cần quan tâm.

2.1. Sự khô khan trừu tượng của các khái niệm khoa học văn học

Lý luận văn học là sự khái quát hóa từ kinh nghiệm văn học của nhân loại, do đó nó mang tính hệ thống và trừu tượng cao. Các khái niệm như “tính khuynh hướng”, “lí tưởng thẩm mĩ” hay “bản chất văn học” không phải là những kiến thức có thể nắm bắt ngay lập tức. Chúng đòi hỏi một quá trình tư duy, suy ngẫm và liên hệ với thực tiễn. Như N. Chernưsepski từng nói, “nếu không có lí luận về đối tượng thì thậm chí cũng sẽ không có suy nghĩ về lịch sử của đối tượng”. Sự trừu tượng này nếu không được giảng giải và minh họa một cách sinh động sẽ dễ gây cảm giác khô khan, xa rời thực tế, làm giảm hứng thú của người học. Đây là một trong những trở ngại chính mà các sách lý luận văn học cơ bản cần phải vượt qua.

2.2. Yêu cầu kết nối lý thuyết với thực tiễn phê bình văn học

Lý luận không phải là lý luận suông. Sức sống của nó nằm ở khả năng soi sáng và lý giải thực tiễn. Người học chỉ thực sự nắm vững một khái niệm lý luận khi có thể dùng nó để phân tích một tác phẩm văn học cụ thể. Ví dụ, để hiểu về hình tượng nghệ thuật, cần phải phân tích được hình tượng Kiều, hình tượng Chí Phèo được xây dựng như thế nào. Thách thức ở đây là tạo ra cầu nối liền mạch giữa lý thuyết trừu tượng và thực tiễn sinh động của văn học. Điều này đòi hỏi người học phải đọc nhiều, tích lũy kinh nghiệm cảm thụ và thường xuyên thực hành phê bình văn học. Nếu chỉ dừng lại ở việc học thuộc định nghĩa, kiến thức lý luận sẽ trở nên vô ích và nhanh chóng bị lãng quên.

III. Phương pháp giải mã bản chất văn học như một ý thức xã hội

Giáo trình Lý luận văn học tập 1 cung cấp một phương pháp luận khoa học để giải mã bản chất văn học. Cốt lõi của phương pháp này là xem xét văn học trong mối quan hệ biện chứng với đời sống xã hội. Theo quan điểm của Karl Marx, văn học là một hình thái ý thức xã hội, thuộc thượng tầng kiến trúc, phản ánh tồn tại xã hội. Tuy nhiên, đây không phải là sự phản ánh sao chép thụ động. Giáo trình của Trần Đình Sử nhấn mạnh: “Cái quan niệm chẳng qua là cái vật chất được chuyển vào trong đầu óc con người và được cải tạo ở trong đó”. Sự “cải tạo” này chính là quá trình sáng tạo mang đậm dấu ấn chủ quan của người nghệ sĩ. Văn học phản ánh hiện thực nhưng thông qua lăng kính của một quan niệm nhân sinh, một tư tưởng về thế giới. Tính khuynh hướng là một thuộc tính không thể thiếu, thể hiện thái độ, sự đánh giá của tác giả đối với hiện thực. Engels đã khẳng định ngay cả những tác giả vĩ đại như Eschyle, Dante hay Cervantes đều là những nhà văn có khuynh hướng mãnh liệt. Do đó, hiểu bản chất văn học là phải hiểu được tính tư tưởng và vai trò xã hội của nó.

3.1. Phân tích văn học là một hình thái ý thức xã hội đặc thù

Văn học, giống như chính trị, pháp luật, đạo đức, đều là các hình thái ý thức xã hội, nảy sinh từ cơ sở kinh tế và tác động trở lại nó. Tuy nhiên, tính đặc thù của văn học nằm ở phương thức chiếm lĩnh thế giới. Nếu khoa học dùng khái niệm, logic thì văn học dùng hình tượng nghệ thuật. Văn học không chỉ phản ánh thế giới khách quan mà còn “sáng tạo ra thế giới khách quan” (Lênin) trong trí tưởng tượng. Nó thể hiện quan niệm nhân sinh, ước mơ và khát vọng của con người. Truyện cổ tích Tấm Cám không chỉ kể lại một câu chuyện mà còn thể hiện quan niệm “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”. Tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du là sự chiêm nghiệm sâu sắc về số phận con người tài hoa trong xã hội cũ. Tính đặc thù này làm cho văn học có sức mạnh tác động sâu sắc đến tình cảm và nhận thức của nhà văn và bạn đọc.

3.2. Vai trò của tính khuynh hướng và quan niệm nhân sinh

Tính khuynh hướng là sự thể hiện thái độ, lập trường tư tưởng, tình cảm của tác giả đối với hiện thực được miêu tả. Nó là linh hồn của tác phẩm văn học. Một tác phẩm vĩ đại không bao giờ là một sự ghi chép khách quan lạnh lùng. Thơ của Nguyễn Đình Chiểu thể hiện rõ khuynh hướng yêu ghét mãnh liệt: “Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm, Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà”. Tuy nhiên, tính khuynh hướng chỉ có giá trị khi nó được thể hiện một cách tự nhiên, kín đáo, toát ra từ chính hình tượng và tình huống truyện, chứ không phải là những lời rao giảng lộ liễu. Quan niệm nhân sinh đúng đắn và tiến bộ, phù hợp với quy luật phát triển của xã hội, sẽ tạo ra những tác phẩm có giá trị bền vững.

IV. Bí quyết hiểu sâu bản chất thẩm mĩ của hoạt động văn học

Điểm khác biệt căn cốt của văn học so với các hình thái ý thức xã hội khác chính là bản chất thẩm mĩ. Giáo trình Lý luận văn học tập 1 lý giải sâu sắc rằng văn học là một hình thái phản ánh thẩm mĩ. Đây không phải là sự phản ánh thông thường mà là sự phản ánh trong tình cảm thẩm mĩ và dưới ánh sáng của lí tưởng thẩm mĩ. Tình cảm thẩm mĩ là loại tình cảm đã được thanh lọc, thăng hoa, vượt lên trên những hơn thiệt cá nhân để mang giá trị phổ quát. Lí tưởng thẩm mĩ là quan niệm về cái đẹp, đóng vai trò như một “tâm thế”, định hướng cho toàn bộ quá trình sáng tác. Ví dụ, lí tưởng về chủ nghĩa anh hùng cách mạng đã giúp Tố Hữu sáng tác nên những vần thơ đầy xúc động về những tấm gương hy sinh. Bản chất thẩm mĩ còn thể hiện ở đặc tính vừa thực tại vừa siêu thoát. Văn học bắt nguồn từ đời sống nhưng luôn vượt lên trên thực tại bằng trí tưởng tượng, để kiến tạo một thế giới nghệ thuật tự do hơn, hoàn thiện hơn. Nhân vật Tấm, Thạch Sanh vừa gần gũi vừa hư ảo chính là minh chứng cho điều đó.

4.1. Lý giải phản ánh thẩm mĩ và vai trò của lí tưởng

Phản ánh thẩm mĩ là một sự đánh giá về phương diện thẩm mĩ, chịu sự chi phối của lí tưởng. Lí tưởng thẩm mĩ quyết định việc nhà văn lựa chọn đề tài gì và thể hiện nó theo phương thức nào. Nguyễn Công Hoan với lí tưởng phê phán xã hội đã chọn viết về những hiện tượng xấu xa, lố lăng. Trong khi đó, Nguyễn Tuân với lí tưởng tôn vinh vẻ đẹp tài hoa và văn hóa lại tìm đến những con người và cảnh vật phi thường. Sự phản ánh này luôn gắn liền với việc kiếm tìm một hình thức biểu đạt hoàn mĩ. Như E. Cassirer đã nói, hình thức vần, điệu, luật không phải là công cụ bên ngoài mà là “bộ phận hợp thành cơ bản của bản thân sự trực quan nghệ thuật”. Do đó, phản ánh thẩm mĩ chính là quá trình sáng tạo theo quy luật của cái đẹp.

4.2. Đặc tính song trùng vừa thực tại vừa siêu thoát vừa vụ lợi vừa phi vụ lợi

Văn học có đặc tính song trùng độc đáo. Nó vừa thuộc về thực tại, vừa siêu thoát khỏi thực tại. Nó vừa phi vụ lợi, lại vừa vụ lợi. Tính phi vụ lợi thể hiện ở chỗ hoạt động sáng tác và thưởng thức nghệ thuật không nhằm mục đích thực dụng trực tiếp. Người ta đọc một bài thơ không phải để no bụng. Tuy nhiên, về mặt gián tiếp, văn học lại vô cùng “vụ lợi” vì nó là món ăn tinh thần, nuôi dưỡng tâm hồn, khích lệ dũng khí và bồi đắp nhân cách. Cái đẹp có sức mạnh cứu rỗi và nâng đỡ con người. Sự kết hợp giữa nhận thức và đánh giá, giữa cảm tính và lí tính cũng là một biểu hiện của bản chất thẩm mĩ. Văn học giúp ta nhận thức chân tướng cuộc đời, nhưng luôn đi kèm với một sự đánh giá về mặt tình cảm: yêu, ghét, thương, giận.

V. Hướng dẫn ứng dụng lý luận vào phân tích tác phẩm văn học

Lý luận văn học chỉ thực sự phát huy giá trị khi được vận dụng vào thực tiễn phân tích và phê bình văn học. Giáo trình lý luận văn học tập 1 không chỉ cung cấp kiến thức mà còn định hướng phương pháp ứng dụng. Để phân tích một tác phẩm văn học, trước hết cần xác định được các yếu tố cốt lõi như chủ đề, tư tưởng, và đặc biệt là hệ thống hình tượng nghệ thuật. Lý luận cung cấp công cụ để nhận diện và lý giải cách nhà văn xây dựng hình tượng, từ ngoại hình, nội tâm đến hành động. Chẳng hạn, khi phân tích nhân vật Chí Phèo, lý thuyết về điển hình hóa sẽ giúp ta hiểu tại sao Chí Phèo vừa là một cá nhân độc đáo, vừa mang những nét chung của người nông dân bị tha hóa trong xã hội cũ. Tương tự, các khái niệm về không gian, thời gian nghệ thuật, kết cấu, ngôn ngữ... đều là những “chìa khóa” để mở cánh cửa vào thế giới nghệ thuật của tác phẩm. Việc nắm vững lý luận giúp cho bài phân tích trở nên sâu sắc, có hệ thống và thuyết phục, vượt qua lối bình giảng cảm tính, chung chung. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tiếp nhận văn học và tư duy lý luận.

5.1. Phương pháp luận nhận diện hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm

Hình tượng nghệ thuật là phương tiện cơ bản để văn học phản ánh đời sống. Nó là những bức tranh về con người và cuộc sống được tái hiện một cách sinh động, cụ thể, cảm tính. Khi phân tích, cần chú ý đến các chi tiết nghệ thuật tạo nên hình tượng: từ một ánh mắt, một nụ cười đến một hành động, một lời nói. Lý luận về hình tượng giúp ta hiểu rằng đó không phải là những chi tiết ngẫu nhiên mà đều mang dụng ý nghệ thuật của tác giả, chứa đựng những khái quát sâu sắc về nhân sinh. Đoạn Hương Lăng bàn về thơ với Lâm Đại Ngọc trong Hồng Lâu Mộng là một ví dụ kinh điển về việc cảm nhận sức mạnh của hình tượng ngôn từ, nơi những chữ tưởng như “vô lí” lại “rất có lí có tình”.

5.2. Vận dụng các phạm trù chức năng văn học để đánh giá tác phẩm

Mỗi tác phẩm văn học đều thực hiện những chức năng nhất định. Việc vận dụng lý thuyết về chức năng văn học (nhận thức, giáo dục, thẩm mĩ, giải trí) giúp ta đánh giá tác phẩm một cách toàn diện. Một tác phẩm có giá trị cao thường thực hiện tốt đồng thời nhiều chức năng. Chẳng hạn, “Truyện Kiều” vừa giúp ta nhận thức sâu sắc về xã hội phong kiến (chức năng nhận thức), vừa bồi đắp lòng nhân ái (chức năng giáo dục), lại vừa mang đến một khoái cảm thẩm mĩ từ vẻ đẹp của ngôn từ và hình tượng (chức năng thẩm mĩ). Việc xác định xem tác phẩm đã thực hiện các chức năng đó như thế nào và ở mức độ nào là một bước quan trọng trong quá trình phê bình văn học.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU KHÁI QUÁT VỀ lí LUẬN VĂN HỌC Mục tiêu: - Biết được nội dung, tính chất của môn lí luận 0uăn học, mối quan hệ cua no voi lich sw van hoc va phé binh van hoc. - Hiểu được uai trò, ý nghĩa của lí luận uăn học đối uới uiệc nghiên cứu va giang day van học. - Xác định được yêu cau va phương pháp học tập, nghiên cứu lí luận van hoc. NOI DUNG, TINH CHAT CUA BO MON Li LUAN VAN HOC 1.

Lí luận uăn học là m6t b6 phén cua khoa nghién citu van hoc Lí luận khoa học về văn học lấy các hiện tượng văn học như tác phẩm, thể loại, nhà văn, quá trình sáng tác, sự tiếp nhận, quá trình phát triển của văn học. làm đối tượng nghiên cứu. Mục đích của lí luận văn học là rút ra các khái niệm, các quy luật có tính phổ biến về văn học nhằm trả lời câu hỏi văn học là gì, tác phẩm cấu tạo như thế nào, thế nào là tác phẩm hay. từ đó giúp người đọc thưởng thức, nghiên cứu văn học một cách tự giác.

Tuy cùng nghiên cứu văn học nhưng lí luận văn học chỉ là một bộ phan cua Khoa nghiên cứu văn học, phân biệt với lịch sử văn học và phê bình văn học. Lịch su van hoc hay còn gọi là văn học sử là bộ phận nghiên cứu sự phát sinh, phát triển của các hiện tượng văn học, xem xét các sáng tác văn học trong trật tự thời gian, không gian, miêu tả tình hình văn học từng thời kì, tổng kết kinh nghiệm và quy luật của văn học dân tộc. 9 (Ví dụ: Văn học Việt Nam, Văn học Trung Quốc. Phê bình văn học là toàn bộ sự phân tích, nghiên cứu, đánh giá các nhà văn, tác phẩm và các hiện tượng văn học cụ thể (Ví dụ: nghiên cứu Truyện Kiều, đánh giá thơ văn Hồ Chí Minh.

Phê bình văn học chủ yếu có tác động trực tiếp đến dong chảy trước mắt của văn học, nên nó ưu tiên hơn dến tác phẩm đương đại và vấn đề đương đại của văn học. Lí luận văn học nghiên cứu văn học như một hoạt động sáng tạo tỉnh thần thẩm mĩ của con người, bao gồm các mặt hoạt động của các yếu tố, quan hệ tạo thành hoạt động đó. Nó nghiên cứu các hiện tượng văn học cụ thể để rút ra các khái niệm phổ biến về bản chất, tính chất, quy luật của văn học. Chính vì vậy, nội dung của lí luận văn học là các khái niệm, phạm trù về văn học.

Tuy khác nhau nhưng lí luận văn học, lịch sử văn học và phê bình văn học có mối liên hệ với nhau rất mật thiết. Lí luận văn học không thể thoát li văn học sử và phê bình văn học. Các sự kiện văn học và các kết luận được nêu ra của hai bộ phận này làm cơ sở và thúc dẩy lí luận văn học phát triển. Thiếu cơ sở văn học sử và phê bình văn học thì lí luận văn học rơi vào chung chung, trừu tượng.

Ngược lại các khái niệm lí luận văn học có vai trò chỉ đạo, định hướng giúp cho việc nhìn nhận văn học sử và phê bình văn học thêm sâu sắc, sáng tỏ, bởi cái đích cuối cùng của nghiên cứu, thưởng thức văn học là phải có được quan niệm rõ ràng về các hiện tượng văn học. Thiếu khái niệm lí luận thì việc phân tích, nhận thức văn học khó tránh khỏi trình độ cẩm tính, mơ hồ. Ví dụ đọc một bài thơ, một thiên truyện mà cảm thấy hay và thích thú, nhưng nếu muốn đi sâu tìm hiểu hay ở đâu, vì sao hay thì thiếu lí luận là không thể được. Chính vì vậy, lí luận văn học cần cho nghiên cứu văn học nói chung và cần cho người đọc nói riêng.

Noi dung của lí luận uăn học Lí luận văn học là lí luận khoa học về văn học, lấy văn học làm dối tượng nghiên cứu. Lí luận văn học có nhiệm vụ khái quát về bản chất, đặc trưng, cấu tạo, quy luật tôn tại và phát triển của văn học, giúp cho con người hiểu được mọi hiện tượng văn học từ tác phẩm, tác giả, thể loại, trào lưu, phong cách. Lí luận văn học, có nhiệm vụ cung cấp một hệ thống các khái niệm, phạm trù khoa học chặt chẽ với tư cách là những 10 có thể vận công cụ, để người đọc và các nhà phê bình, các nhà văn học sử dụng để nghiên cứu văn học một cách hữu hiệu. Đối tượng của lí luận văn học không phải là một vài tác phẩm, tác giả cụ thể, mà là toàn bộ văn học như là một lĩnh vực nghệ thuật, một hình thái ý thức xã hội.

Đó là một đối tượng rộng, vừa thống nhất, vừa đa dạng, lại luốn đổi thay trong lịch sử, do đó lí luận văn học không dé trả lời câu hỏi “Văn học là gì?” nếu không xem xét toàn diện. Lí luận văn học tất nhiên không thể không phân tích một số tác phẩm, tác giả cụ thể, nhưng nó nghiên cứu các hiện tượng đó như là những ví dụ. Nói cách khác, nghiên cứu tác phẩm, tác giả cụ thể, lí luận văn học không nghiên cứu như nhà phê bình văn học và lịch sử văn học nhằm đánh giá ý nghĩa, vị trí từng tác phẩm, tác giả đó, mà là nhằm xem xét một trào lưu văn học, cuộc vận động của văn học. Lí luận văn học vận dụng phương pháp luận triết học, từ tầm cao lí luận mà trình bày và phân tích tính chất, đặc điểm, quy luật của văn học, xây dựng nên các khái niệm, phạm trù.

Phạm vì của lí luận văn học ngày nay bao gồm các bộ phận sau: Mội là bản chất, đặc trưng của văn học, hai là cấu tạo của tác phẩm và thể loại, ba là quá trình sáng tác, bốn là tiến trình phát triển văn học, năm là sự tiếp nhận văn học. Năm bộ phận này bao quát hết các mặt quy luật của văn học. Một bộ lí luận văn học đây đủ phải bao gồm ngần ấy bộ phận. Mỗi bộ phận có những quy luật, phạm trù riêng.

Nhưng các bộ phận đều liên hệ mật thiết với nhau trong quá trình lịch sử. Theo nhà lí luận Mỹ là M.AbramsÌ thì có bốn yếu tế tạo thành đời sống văn học. Đó là tác phẩm, nhà văn, thế giới, người đọc được sắp xếp thành mô hình đưới đây: 1. Xem: Tấm gương va ngọn đèn.

Đại học Bắc Kinh. 11 Thế giới Tác phẩm Nhà văn Ñ Người đọc Từ bốn yếu tố cơ bản đó có thể sắp xếp thành mô hình vòng tròn phản ánh các mối liên hệ qua lại của chúng: Thế giới ⁄Z ` Người đọc Nhà văn Ñ Tác phẩm a Ngoài năm bộ phận trên lí luận văn học còn bao hàm lịch sử của lí luận văn học, bởi vì mỗi khái niệm, phạm trù lí luận văn học đều có lịch sử của nó. Không hiểu lịch sử lí luận văn học thì cũng không hiểu được lí luận văn học. Lịch sử phê bình văn học cũng có ý nghĩa rất quan trọng, bởi vì từ trong thực tiễn văn học các vấn để lí luận văn học luôn luôn dược đặt ra.Từ xưa đến nay các quan niệm, tiêu chuẩn và phương pháp luận phê bình văn học luôn đổi thay và phát triển, chúng tạo thành một lịch sử phê bình văn học rất phong phú.

Ở nhiều nước hiện nay, lịch sử lí luận văn học và lịch sử phê bình văn học đã trở thành những bộ môn khoa học độc lập, Nghiên cứu liên ngành đối với văn học, như xã hội học văn học, vận đụng các phương pháp xã hội học nghiên cứu môi trường xã hội của văn 12 cho người học, lấy đó làm phương tiện truyền bá văn học, gây hứng thú đọc. Tâm lí học văn học vận dụng các phương pháp tâm lí học để nghiên cứu hoạt động sáng tác, tiếp nhận. Ngôn ngữ học văn học vận dụng các phương pháp ngôn ngữ học nghiên cứu đặc trưng văn học trên phương diện ngôn ngữ. Ngoài ra các bộ môn như văn hoá học văn học, kí hiệu học văn học, giá trị học văn học, triết học văn học cũng là những lĩnh vực hấp dẫn và không thể thiếu.

Lí luận văn học cũng nghiên cứu toàn bộ các mối quan hệ rộng lớn giữa văn học, thời đại, lịch sử, chính trị, văn hoá, đân tộc, nhân loại cho nên nhân loại học văn học cũng đang là một hướng nghiên cứu đang được chú ý. Đó là phạm vi nghiên cứu rộng lớn và đặc thù mà Lí luận văn học đảm nhiệm. Tính chất của Lí luận uăn học Lí luận văn học là một bộ môn khoa học, là thành quả đúc kết, khái quát kinh nghiệm văn học của nhân loại. Thoạt đầu văn học xuất hiện trong thực tiễn đời sống con người, trên cơ sở đó dan dần xuất hiện những khái niệm Lí luận về văn học.

O Hy Lap cé đại trên cơ sở thần thoại, sử thi, tung ca, bi kịch và hài kịch Platon (TƠN 427-347) và Aristote (TCN 384-322) đã nêu ra các quan niệm về văn học đầu tiên. Ở Trung Hoa cổ đại, trên cơ sở dân ca linh thị, Khổng tử (TCN 551-479) đã nêu ra quan niệm về văn học đầu tiên. Văn học càng phát triển phong phú thì khái niệm lí luận về văn học càng sâu sắc. Chẳng hạn thi ea Trung Quốc có từ thời cổ đại, nhưng đến Thẩm Ước (441-513) người ta mới có lí luận về thanh luật.

Hoặc như văn học nghệ thuật có từ xưa, nhưng cho đến thế kỉ XVII ở phương Tây cũng như phương Đông khái niệm văn học vẫn mang nội hàm rất rộng, bao gồm cả các tác phẩm lịch sử, chính trị, triết học. Nhiều khái niệm về văn học phải đến thế kỉ XIX, XX mới hình thành đây đủ. Lí luận văn học là sản phẩm của lịch sử, nó không ngừng phong phú thêm, và đổi thay cho sâu sắc hơn. Là sự khái quát, đúc kết kinh nghiệm về văn học, lí luận văn học chịu sự chỉ phối của trình độ phát triển của văn học và trình độ nhận 13 thức của con người.

Chẳng hạn Aristote khi bàn đến bản chất của văn học chủ yếu chỉ nói đến bản chất “bắt chước” của nó, còn bàn đến thể loại thì hầu như chưa nói gì đến thể loại trữ tình. Ỏ phương Đông lí luận Nho giáo nói đến văn học chủ yếu đề cập đến chức năng giáo hoá và không đánh giá cao các tác phẩm hư cấu. do đó lí luận văn học hôm nay là sự tổng kết thành quả của một quá trình nhận thức lâu dài về văn học của nhân loại. Nhưng lí luận văn học không phải là số cộng giản đơn các kiến thức về văn học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ