Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, quan hệ giữa Liên bang Nga và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ trải qua nhiều biến động. Giai đoạn hòa dịu ngắn ngủi sau sự kiện ngày 11/9/2001 nhanh chóng bị thay thế bởi những căng thẳng chiến lược, đỉnh điểm là cuộc xung đột quân sự giữa Nga và Georgia vào tháng 8/2008. Bước sang năm 2009, sự xuất hiện của chính quyền Tổng thống Barack Obama cùng Tổng thống Nga Dmitry Medvedev đã mở ra cơ hội bình thường hóa quan hệ thông qua chính sách mang tên "tái khởi động" (reset).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ việc phần lớn các công trình nghiên cứu trước đó chỉ đánh giá tiến trình này tới mốc giữa năm 2011. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện chặng đường ba năm (2009–2012) có ý nghĩa thiết thực, đặc biệt trong thời điểm nước Nga bước vào giai đoạn chuyển giao quyền lực khi Tổng thống Vladimir Putin tái đắc cử năm 2012. Bên cạnh đó, đề tài mang giá trị thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh đẩy mạnh hội nhập quốc tế và đa phương hóa quan hệ với các nước lớn.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là làm rõ các nét cơ bản trong tiến trình "tái khởi động" quan hệ Nga – Mỹ giai đoạn 2009–2012, bao gồm nội dung, các hướng triển khai ưu tiên và đánh giá kết quả đạt được sau ba năm thực hiện. Khóa luận tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Nội dung và hướng triển khai chính của tiến trình “tái khởi động” quan hệ Nga – Mỹ là gì?
  2. Tiến trình đã đạt được những thành tựu gì, và còn những hạn chế nào tồn đọng?
  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở hình thành, nội dung, thành tựu và hạn chế của tiến trình “tái khởi động” quan hệ song phương Nga – Mỹ.
  • Phạm vi không gian: Quan hệ song phương giữa Liên bang Nga và Hoa Kỳ, đồng thời mở rộng xem xét tác động tại các khu vực chiến lược như châu Âu, không gian hậu Xô-viết và Trung Đông.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 2009 đến tháng 5/2012, có liên hệ lịch sử với các giai đoạn trước đó từ sau Chiến tranh Lạnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết của Chủ nghĩa hiện thực mới (Neorealism) trong quan hệ quốc tế, giải thích hành vi của các quốc gia dựa trên tương quan quyền lực, cấu trúc hệ thống quốc tế và việc theo đuổi lợi ích an ninh quốc gia. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các khái niệm về phương thức tiếp cận "cùng thắng" (win-win approach), học thuyết "quyền lực thông minh" (smart power) của chính quyền Barack Obama và đường lối đối ngoại "thực dụng" của Liên bang Nga được xác lập qua các văn kiện chiến lược.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử – logic: Là phương pháp chủ đạo nhằm tái hiện tiến trình phát triển của quan hệ Nga – Mỹ theo trình tự thời gian, từ đó rút ra các quy luật và bản chất vận động của mối quan hệ.
  • Phương pháp liệt kê, phân tích so sánh và tổng hợp: Sử dụng để đối chiếu các chỉ số cắt giảm vũ khí hạt nhân qua các thời kỳ, phân tích cán cân thương mại, đánh giá các văn kiện pháp lý và đối chiếu quan điểm của hai nhà nước.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các nguồn tài liệu sơ cấp như các tuyên bố chung thượng đỉnh Moscow (2009), Washington (2010), nội dung Hiệp ước START mới, Học thuyết đối ngoại Liên bang Nga (2008, 2010), Chiến lược an ninh quốc gia Hoa Kỳ (2010), cùng các báo cáo nghiên cứu thứ cấp từ các học giả trong và ngoài nước (Câu lạc bộ Valdai, Viện Nghiên cứu Âu – Á, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở hình thành tiến trình “tái khởi động” quan hệ Nga – Mỹ

Chương I phân tích ba nhóm nhân tố chính tạo tiền đề cho sự ra đời của chính sách "tái khởi động" vào năm 2009:

  1. Bối cảnh thế giới: Xu thế toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau buộc các nước phải chuyển đổi tư duy đối ngoại sang hợp tác cùng có lợi. Các vấn đề an ninh toàn cầu trở nên phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác đa phương giữa các cường quốc, bao gồm cuộc chiến chống khủng bố xuyên quốc gia, ngăn chặn nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân (khi thế giới có 10 quốc gia sở hữu năng lượng/vũ khí hạt nhân), tội phạm xuyên quốc gia (với khoảng 3.500 tổ chức tội phạm tại Nga sau khi Liên Xô tan rã) và biến đổi khí hậu.
  2. Sự thay đổi tương quan lực lượng: Vị thế "nhất siêu" của Hoa Kỳ suy giảm tương đối do thâm hụt ngân sách (chiếm 10% GDP năm 2009), nợ công chạm ngưỡng 15 nghìn tỷ USD vào quý III/2011, tỷ lệ thất nghiệp ở mức 9%, sức mạnh quân sự bị dàn trải và uy tín ngoại giao giảm sút. Ngược lại, Nga từng bước phục hồi vị thế cường quốc nhờ xuất khẩu năng lượng, GDP bình quân đầu người năm 2010 đạt 10.360 USD (gấp đôi năm 2005), đặt mục tiêu phát triển kinh tế đến năm 2020 dựa trên 5 trụ cột "I" (Institution, Innovation, Infrastructure, Investment, Intellect).
  3. Lợi ích song phương và nhân tố lãnh đạo: Cả hai nước nắm giữ 95% số lượng đầu đạn hạt nhân của thế giới, chia sẻ nhu cầu duy trì cân bằng chiến lược và hợp tác xử lý các điểm nóng quốc tế. Hoa Kỳ tiêu thụ 24,4 triệu thùng dầu/ngày và nhập khẩu 2/3 nhu cầu, trong khi Nga là nhà xuất khẩu dầu khí hàng đầu. Sự đắc cử của Tổng thống Barack Obama với học thuyết "quyền lực thông minh" kết hợp cùng đường lối đối ngoại thực dụng của bộ đôi lãnh đạo Dmitry Medvedev – Vladimir Putin đã tạo động lực trực tiếp cho việc bình thường hóa quan hệ.

Chương II: Nội dung tiến trình “tái khởi động” quan hệ Nga – Mỹ

Chương II hệ thống hóa các cam kết chính trị và các trụ cột hợp tác ưu tiên được xác lập thông qua các hội nghị thượng đỉnh từ năm 2009 đến 2010:

  • Tuyên bố chung cấp cao: Khởi đầu từ phát biểu của Phó Tổng thống Joe Biden tại Hội nghị An ninh Munich (tháng 2/2009), các cuộc gặp thượng đỉnh tại Moscow (tháng 7/2009) đã dẫn tới việc ký kết 6 hiệp ước, 3 thỏa thuận và thành lập Ủy ban Tổng thống song phương Nga – Mỹ. Chuyến thăm Hoa Kỳ của Tổng thống Medvedev (tháng 7/2010) tiếp tục thông qua Tuyên bố chung 11 điểm trên các lĩnh vực then chốt.
  • An ninh – chính trị: Trọng tâm là hợp tác chống khủng bố tại Afghanistan thông qua việc mở tuyến quá cảnh quân sự, phối hợp trong khuôn khổ Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) và Nhóm công tác chống khủng bố; nối lại đàm phán giải trừ vũ khí hạt nhân chiến lược; điều chỉnh kế hoạch phòng thủ tên lửa (NMD) của Hoa Kỳ tại Đông Âu sang cấu trúc AMD châu Âu/NATO; phối hợp xử lý hồ sơ hạt nhân Iran, đàm phán 6 bên về Bán đảo Triều Tiên và cơ chế "Bộ Tứ" về hòa bình Trung Đông.
  • Kinh tế – thương mại: Thúc đẩy đàm phán Hiệp ước đầu tư song phương (BIT); Hoa Kỳ cam kết hỗ trợ Nga gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); khởi động tham vấn bãi bỏ Đạo luật Jackson-Vanik năm 1974; thúc đẩy hoạt động của Nhóm làm việc kinh tế do Bộ trưởng Elvira Nabiullina và Gary Locke chủ trì.
  • Dân chủ – nhân quyền và Năng lượng – môi trường: Hoa Kỳ chuyển hướng tiếp cận sang đối thoại thực chất, tránh can thiệp trực tiếp vào công việc nội bộ của Nga; thành lập các nhóm công tác về Xã hội dân sự, Văn hóa – Giáo dục và Y tế. Trong lĩnh vực năng lượng, hai bên thúc đẩy phê chuẩn Thỏa thuận 123 về hợp tác hạt nhân dân sự, hợp tác công nghệ năng lượng sạch và giảm phát thải khí nhà kính (khi Nga là quốc gia phát thải CO2 lớn thứ ba thế giới).

Chương III: Đánh giá kết quả tiến trình “tái khởi động” quan hệ Nga – Mỹ sau ba năm (2009-2012)

Chương III tổng kết những thành tựu đạt được cũng như các mâu thuẫn mang tính cấu trúc chưa thể hóa giải:

  • Hiệp ước START mới: Ký kết ngày 8/4/2010 tại Praha, có hiệu lực từ ngày 5/2/2011 với thời hạn 7 năm, đánh dấu bước tiến cụ thể nhất trong nỗ lực kiểm soát vũ khí hạt nhân.
Tiêu chí Hiệp ước START-1 (1991) Hiệp ước SORT (2002) Hiệp ước START mới (2010)
Số đầu đạn hạt nhân của Mỹ 5.576 2.202 (số liệu 2009) 1.550 (áp dụng cho cả hai bên)
Số đầu đạn hạt nhân của Nga 3.909 2.504 (số liệu 2010) 1.550 (áp dụng cho cả hai bên)
Phương tiện vận chuyển/mang phóng Mỹ: 1.198 / Nga: 814 Mỹ: 798 / Nga: 566 700 đơn vị triển khai (giới hạn tối đa 800 bệ phóng)
  • Hợp tác an ninh và cân bằng chiến lược: Ký Bị vong lục hợp tác an ninh quốc phòng thay thế văn bản năm 1993, triển khai khoảng 20 hoạt động quân sự chung. Nga ủng hộ Nghị quyết 1929 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc về cấm vận Iran, hủy hợp đồng chuyển giao hệ thống tên lửa phòng không S-300 cho Tehran; cho phép hơn 10.000 container hàng quân sự của Hoa Kỳ và NATO quá cảnh qua lãnh thổ sang Afghanistan (giúp Hoa Kỳ tiết kiệm 133 triệu USD mỗi năm). Hoa Kỳ điều chỉnh lập trường về việc mở rộng NATO tại không gian hậu Xô-viết.
  • Tiến triển kinh tế: Tập đoàn Boeing ký hợp đồng bán 50 máy bay trị giá gần 4 tỷ USD cho Nga (tạo 44.000 việc làm tại Mỹ); Tập đoàn Cisco cam kết đầu tư 1 tỷ USD vào Nga trong 10 năm; giải quyết tranh chấp nhập khẩu thịt gia cầm Mỹ (mang lại kim ngạch bình quân 800 triệu USD/năm và tạo 500.000 việc làm); hoàn tất đàm phán đưa Nga gia nhập WTO vào ngày 16/12/2011.
  • Bất đồng tồn tại: Tranh cãi sâu sắc về kế hoạch xây dựng hệ thống phòng thủ tên lửa của Hoa Kỳ/NATO tại Romania và bố trí tiêm kích F-16 tại Ba Lan (tháng 5/2011); bất đồng trong việc giải quyết khủng hoảng Libya, Syria; cạnh tranh ảnh hưởng địa chính trị tại Gruzia, Ukraine; và sự khác biệt về tiêu chuẩn dân chủ, nhân quyền.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng hóa và làm rõ các kết quả cụ thể sau ba năm "tái khởi động":

  • Cắt giảm vũ khí chiến lược: Cắt giảm số lượng đầu đạn hạt nhân xuống mức trần 1.550 đơn vị (giảm 30% so với Hiệp ước SORT) và phương tiện mang phóng xuống 700 đơn vị.
  • Hợp tác an ninh – hậu cần: Vận chuyển an toàn hơn 10.000 thùng hàng quân sự qua tuyến đường sắt Nga sang Afghanistan, tiết kiệm 133 triệu USD hàng năm cho ngân sách quốc phòng Hoa Kỳ.
  • Hợp tác thương mại và năng lượng: Phê chuẩn Thỏa thuận 123 mở đường cho các hợp đồng cung cấp uranium trị giá khoảng 5 tỷ USD từ năm 2014; giải quyết rào cản thương mại gia cầm trị giá 800 triệu USD/năm; hỗ trợ đưa Nga trở thành thành viên thứ 154 của WTO sau 18 năm đàm phán.

Giải pháp và hướng xử lý bất đồng

Tác giả nêu rõ để duy trì tính bền vững của quan hệ song phương, hai nước cần:

  • Tăng cường cơ chế tham vấn minh bạch, phi đối đầu thông qua Ủy ban Tổng thống song phương.
  • Tôn trọng các lợi ích an ninh cốt lõi của nhau, đặc biệt là sự nhạy cảm địa chính trị của Nga tại không gian hậu Xô-viết và mối quan ngại của Hoa Kỳ về lá chắn tên lửa.
  • Thúc đẩy liên kết kinh tế thực chất nhằm tạo nền tảng vật chất bù đắp cho những biến động về mặt chính trị.

Đóng góp của đề tài

So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở thời điểm giữa năm 2011, khóa luận đã cập nhật toàn diện dữ liệu đến tháng 5/2012. Công trình phân tích có hệ thống cấu trúc triển khai của tiến trình "tái khởi động" trên cả 4 lĩnh vực (chính trị – an ninh, kinh tế, nhân quyền, năng lượng), đồng thời đánh giá tác động của việc Vladimir Putin trở lại nắm quyền Tổng thống Nga đối với tương lai của mối quan hệ này.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về mặt thời gian và dữ liệu đến tháng 5/2012, đề tài chưa thể bao quát toàn bộ tác động dài hạn của việc Nga chính thức gia nhập WTO cũng như chưa đánh giá hết các biến động chính sách đối ngoại của nhiệm kỳ Tổng thống Vladimir Putin sau năm 2012. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu trải rộng trên nhiều lĩnh vực dẫn đến việc một số khía cạnh kinh tế chuyên sâu chưa được phân tích chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sự vận động của quan hệ Nga – Mỹ dưới thời Tổng thống Vladimir Putin (từ năm 2012 trở đi); đánh giá tính hiệu quả thực tế của các cơ chế kiểm soát vũ khí sau Hiệp ước START mới; và phân tích tác động của các cuộc xung đột địa chính trị mới nổi tại không gian hậu Xô-viết đối với cục diện thế giới đa cực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Chính trị học và Quốc tế học cần tài liệu tổng hợp về chính sách đối ngoại của các nước lớn sau Chiến tranh Lạnh.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách: Tham khảo cơ sở dữ liệu về đàm phán giải trừ vũ khí hạt nhân (START mới), Thỏa thuận 123 về hạt nhân dân sự, và bài học kinh nghiệm trong việc cân bằng lợi ích chiến lược nước lớn.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất: Bảng số liệu đối chiếu các hiệp ước cắt giảm vũ khí hạt nhân (START-1, SORT, START mới) tại Chương III và hệ thống 11 điểm trong Tuyên bố chung thượng đỉnh năm 2010 tại Chương II.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "tái khởi động" (reset) trong quan hệ Nga – Mỹ được chính thức đưa ra khi nào và bởi ai?
Chính sách "tái khởi động" được Phó Tổng thống Hoa Kỳ Joe Biden chính thức tuyên bố lần đầu tiên vào ngày 8/2/2009 tại Hội nghị An ninh Munich, sau đó được hiện thực hóa qua các cuộc gặp thượng đỉnh giữa Tổng thống Barack Obama và Tổng thống Dmitry Medvedev.

2. Hiệp ước START mới ký kết năm 2010 quy định mức cắt giảm vũ khí hạt nhân cụ thể như thế nào?
Hiệp ước START mới quy định mỗi bên cắt giảm số lượng đầu đạn hạt nhân xuống tối đa 1.550 đơn vị (giảm 30% so với Hiệp ước SORT năm 2002), giới hạn số lượng phương tiện mang phóng triển khai (tên lửa đạn đạo xuyên lục địa, tên lửa phóng từ tàu ngầm, máy bay ném bom chiến lược) xuống còn 700 đơn vị, và tổng số bệ phóng triển khai và chưa triển khai không vượt quá 800 đơn vị.

3. Tiến trình "tái khởi động" đã mang lại những kết quả kinh tế cụ thể nào cho hai nước?
Các thỏa thuận kinh tế nổi bật gồm: Tập đoàn Công nghệ Nga ký hợp đồng mua 50 máy bay Boeing trị giá gần 4 tỷ USD (tạo 44.000 việc làm tại Mỹ); Cisco đầu tư 1 tỷ USD vào Nga; giải quyết tranh chấp nhập khẩu thịt gia cầm Mỹ (đạt 800 triệu USD/năm); phê chuẩn Thỏa thuận 123 với các hợp đồng cung cấp uranium trị giá 5 tỷ USD từ năm 2014; và hoàn tất đàm phán đưa Nga gia nhập WTO ngày 16/12/2011.

4. Điểm bất đồng lớn nhất chưa thể hóa giải giữa Nga và Mỹ trong giai đoạn 2009–2012 là gì?
Mâu thuẫn lớn nhất là kế hoạch triển khai Hệ thống phòng thủ tên lửa (NMD/AMD) của Hoa Kỳ và NATO tại châu Âu. Mặc dù Hoa Kỳ đã điều chỉnh kế hoạch ở Ba Lan và Séc vào năm 2009, việc tiếp tục bố trí các thành tố đánh chặn tại Romania và máy bay F-16 tại Ba Lan vào năm 2011 đã vấp phải sự phản đối quyết liệt từ phía Moscow.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thành Đạt đã tái hiện một cách có hệ thống cơ sở hình thành, nội dung triển khai và kết quả thực tế của tiến trình "tái khởi động" quan hệ Nga – Mỹ giai đoạn 2009–2012. Nghiên cứu khẳng định tiến trình này đã mang lại những thành tựu thực chất trong việc giải trừ vũ khí hạt nhân chiến lược, hợp tác chống khủng bố và khai thông thương mại song phương. Tuy nhiên, do những khác biệt sâu sắc về mặt lợi ích địa chính trị và thiếu hụt lòng tin chiến lược, mối quan hệ này vẫn tồn tại các mâu thuẫn cấu trúc chưa thể giải quyết triệt để.