Luận văn tái cơ cấu Maritime Bank giai đoạn 2010-2013

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tái cơ cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2010-2013. Phân tích thực trạng, giải pháp hoàn thiện quy trình tái cơ cấu Maritime Bank.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Tái Cơ Cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam Hiệu Quả 2010 2015

Tái cơ cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank) giai đoạn 2010–2015 là một trong những nỗ lực then chốt nhằm đáp ứng yêu cầu cải tổ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam theo định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Quá trình này không chỉ nhằm xử lý nợ xấu, cải thiện tỷ lệ an toàn vốn, mà còn hướng tới xây dựng mô hình ngân hàng thương mại hiện đại, minh bạch và bền vững. Dựa trên luận văn thạc sĩ của Nguyên Khải Hoàn (2014), việc tái cơ cấu Maritime Bank được triển khai đồng bộ trên bốn trụ cột: tái cơ cấu tài chính, tái cơ cấu hoạt động, tái cơ cấu tổ chứctái cơ cấu nhân sự. Mỗi trụ cột đều được thiết kế để giải quyết những điểm nghẽn nội tại, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng hội nhập. Đặc biệt, tái cơ cấu tài chính đóng vai trò then chốt khi Maritime Bank phải đối mặt với tỷ lệ nợ xấu tăng cao và thanh khoản suy giảm trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu kéo dài. Các giải pháp như trích lập dự phòng rủi ro, tăng vốn điều lệ, và thoái vốn khỏi các lĩnh vực phi cốt lõi đã được áp dụng triệt để. Kết quả cho thấy, đến năm 2015, Maritime Bank đã cải thiện đáng kể các chỉ số tài chính cốt lõi, tạo tiền đề cho quá trình chuyển đổi thành ngân hàng bán lẻ hiện đại sau này.

1.1. Tái cơ cấu tài chính Xử lý nợ xấu và tăng vốn chủ sở hữu

Một trong những thách thức lớn nhất của Maritime Bank giai đoạn 2010–2013 là nợ xấu gia tăng, đe dọa khả năng thanh khoản và an toàn hoạt động. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống năm 2011 đạt 3,1%, nhưng thực tế có thể cao hơn do các khoản tín dụng được che giấu qua hình thức đầu tư ủy thác. Maritime Bank đã triển khai tái cơ cấu tài chính bằng cách trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ, thoái vốn khỏi bất động sản và chứng khoán, đồng thời tăng vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phiếu và tìm kiếm nhà đầu chiến lược. Các biện pháp này giúp ngân hàng cải thiện CAR (Capital Adequacy Ratio) và đáp ứng yêu cầu Basel II sau này.

1.2. Tái cơ cấu hoạt động Chuyển đổi mô hình kinh doanh

Maritime Bank từng phụ thuộc nặng vào tín dụng doanh nghiệp và đầu tư tài sản rủi ro cao. Trong quá trình tái cơ cấu hoạt động, ngân hàng đã chuyển hướng sang mô hình ngân hàng bán lẻ, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đồng thời ứng dụng công nghệ tài chính để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Việc tái cấu trúc danh mục tín dụng theo hướng an toàn hơn và phát triển mảng dịch vụ phi tín dụng (như thanh toán, thẻ, ngân hàng số) đã giúp Maritime Bank giảm rủi ro tập trung và tăng thu nhập phi lãi.

II. Thách Thức Khi Tái Cơ Cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Quá trình tái cơ cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam không diễn ra suôn sẻ do nhiều thách thức nội tại và ngoại vi. Trước hết, hệ thống quản trị rủi ro của Maritime Bank trước 2010 còn yếu kém, dẫn đến việc cấp tín dụng thiếu kiểm soát, đặc biệt vào lĩnh vực bất động sản – vốn là “điểm nóng” nợ xấu. Thứ hai, cơ cấu tổ chức cồng kềnh, phân cấp không rõ ràng giữa hội sở và chi nhánh, gây ra tình trạng chồng chéo trong quản lý và vận hành. Ngoài ra, nguồn nhân lực thiếu chuyên môn về quản trị rủi ro, công nghệ và ngân hàng hiện đại cũng là rào cản lớn. Theo luận văn của Nguyên Khải Hoàn (2014), Maritime Bank còn gặp khó trong việc huy động vốn dài hạn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản, trong khi chi phí huy động tăng do cạnh tranh lãi suất. Bối cảnh kinh tế vĩ mô suy thoái kéo dài từ 2011–2013 càng làm trầm trọng thêm các vấn đề này. Nếu không có sự can thiệp quyết liệt từ cấp quản trị cao nhất và hỗ trợ từ chính sách tái cơ cấu hệ thống ngân hàng quốc gia, Maritime Bank có nguy cơ rơi vào nhóm ngân hàng yếu kém.

2.1. Rủi ro tín dụng và quản trị yếu kém

Trước 2010, Maritime Bank chưa có hệ thống quản lý rủi ro tín dụng bài bản. Nhiều khoản vay được phê duyệt dựa trên mối quan hệ hơn là năng lực tài chính thực tế của khách hàng. Điều này dẫn đến tỷ lệ nợ xấu tăng vọt khi thị trường bất động sản sụp đổ. Việc thiếu quy trình đánh giá rủi ro chuẩn hóa khiến ngân hàng khó kiểm soát chất lượng tài sản, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận và an toàn vốn.

2.2. Cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực lạc hậu

Cơ cấu tổ chức của Maritime Bank trước tái cơ cấu mang tính hành chính – quan liêu, thiếu linh hoạt trong ra quyết định. Các chi nhánh có quyền tự chủ cao nhưng thiếu giám sát từ trung ương, dẫn đến rủi ro vận hành. Đồng thời, nguồn nhân lực chủ yếu được đào tạo theo mô hình ngân hàng truyền thống, thiếu kỹ năng về phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro hiện đạichuyển đổi số – những yếu tố then chốt cho ngân hàng thế hệ mới.

III. Phương Pháp Tái Cơ Cấu Tổ Chức Maritime Bank Thành Công

Để tái cơ cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam thành công, Maritime Bank đã áp dụng mô hình tổ chức theo hướng ngân hàng thương mại hiện đại, lấy khách hàng làm trung tâm và phân chia theo mảng kinh doanh rõ ràng. Thay vì cấu trúc truyền thống theo chức năng, ngân hàng chuyển sang mô hình tổ chức theo phân khúc khách hàng: ngân hàng cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp lớn và định chế tài chính. Mỗi khối được trao quyền tự chủ trong chiến lược sản phẩm, nhưng chịu sự giám sát thống nhất từ Khối Quản lý Rủi roKhối Tài chính tại hội sở. Đồng thời, Maritime Bank đã đơn giản hóa bộ máy, sáp nhập các phòng ban trùng lặp và ứng dụng công nghệ vận hành để tự động hóa quy trình. Theo tài liệu nghiên cứu, việc tái cơ cấu tổ chức không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao hiệu quả ra quyết định và đáp ứng nhanh với thị trường. Đặc biệt, việc thành lập Khối Công nghệ Vận hànhKhối Tác nghiệp Tín dụng chuyên biệt đã tạo nền tảng cho chuyển đổi số sau này.

3.1. Mô hình tổ chức theo phân khúc khách hàng

Maritime Bank đã từ bỏ mô hình tổ chức đơn giản, chuyển sang mô hình ngân hàng hiện đại với các khối kinh doanh riêng biệt cho từng phân khúc. Mỗi khối có chiến lược sản phẩm, kênh phân phối và đội ngũ chuyên trách riêng, giúp cá nhân hóa dịch vụ và tăng doanh thu. Mô hình này được tham khảo từ kinh nghiệm tái cơ cấu thành công của các ngân hàng tại MalaysiaThái Lan.

3.2. Tối ưu hóa bộ máy vận hành và công nghệ

Việc thành lập Khối Công nghệ Vận hành và chuẩn hóa quy trình giao dịch (Giao dịch Chuẩn, Giao dịch Đa năng, Giao dịch Chuyên doanh) giúp Maritime Bank giảm thời gian xử lý hồ sơ, tăng hiệu suất và giảm rủi ro thao tác. Công nghệ được xem là “xương sống” trong tái cơ cấu tổ chức, hỗ trợ cả quản trị nội bộ lẫn trải nghiệm khách hàng.

IV. Kết Quả Thực Tế Từ Tái Cơ Cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Sau quá trình tái cơ cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2010–2015, nhiều chỉ số hoạt động đã cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ nợ xấu giảm từ mức cảnh báo xuống dưới 3%, CAR duy trì trên 10%, và lợi nhuận bắt đầu phục hồi từ năm 2014. Đặc biệt, hiệu quả hoạt động của mạng lưới chi nhánh được đánh giá theo tiêu chí mới: chi nhánh hiệu quả được mở rộng, trong khi chi nhánh kém hiệu quả bị sáp nhập hoặc đóng cửa. Theo phụ lục trong luận văn của Nguyên Khải Hoàn (2014), số lượng đơn vị mạng lưới giảm 15%, nhưng doanh thu trên mỗi đơn vị tăng 22%. Ngoài ra, Maritime Bank đã thành công trong việc thu hút nhà đầu tư chiến lược, nâng cao năng lực quản trị và chuẩn bị nền tảng cho quá trình chuyển đổi thành MSB – Ngân hàng TMCP Hàng Hải theo hướng số hóa và bán lẻ. Thành công này không chỉ mang lại giá trị cho cổ đông mà còn góp phần vào mục tiêu chung của Chính phủ: xây dựng hệ thống ngân hàng an toàn, minh bạch và hiệu quả.

4.1. Cải thiện chỉ số tài chính và quản trị rủi ro

Các chỉ số như CAR, ROA, ROEtỷ lệ nợ xấu đều được cải thiện sau tái cơ cấu. Maritime Bank đã thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế, giúp minh bạch hóa báo cáo tài chính và tăng niềm tin từ nhà đầu tư.

4.2. Tối ưu mạng lưới chi nhánh và hiệu quả kinh doanh

Việc đánh giá hiệu quả từng đơn vị mạng lưới dựa trên lợi nhuận, chi phíchất lượng tín dụng đã giúp Maritime Bank loại bỏ các điểm giao dịch không sinh lời. Mô hình “ngân hàng không chi nhánh” (digital banking) cũng được thử nghiệm, mở đường cho chuyển đổi số sau này.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Tái Cơ Cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình tái cơ cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam vẫn cần được hoàn thiện. Các giải pháp được đề xuất bao gồm: (1) Tiếp tục tăng vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phiếu hoặc hợp tác chiến lược; (2) Đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý rủi ro; (3) Đào tạo lại nguồn nhân lực theo chuẩn quốc tế; (4) Tái cấu trúc sâu hơn các đơn vị mạng lưới kém hiệu quả bằng cách sáp nhập hoặc chuyển đổi mô hình hoạt động. Đặc biệt, Maritime Bank cần xây dựng chiến lược dài hạn gắn với xu hướng ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị)tài chính xanh, phù hợp với định hướng của Ngân hàng Nhà nước. Việc hoàn thiện tái cơ cấu không chỉ giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn đảm bảo ổn định tài chính vĩ mô trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

5.1. Tăng vốn và hợp tác chiến lược

Để đáp ứng yêu cầu Basel II và mở rộng hoạt động, Maritime Bank cần tiếp tục tăng vốn điều lệ và tìm kiếm đối tác chiến lược có kinh nghiệm trong quản trị ngân hàng hiện đại. Điều này giúp cải thiện năng lực tài chính và tiếp cận công nghệ tiên tiến.

5.2. Chuyển đổi số và đào tạo nhân sự

Chuyển đổi số là yếu tố sống còn cho Maritime Bank trong thập kỷ mới. Đầu tư vào nền tảng ngân hàng số, AI và big data sẽ giúp cá nhân hóa dịch vụ và quản lý rủi ro hiệu quả. Đồng thời, đào tạo lại nhân sự theo chuẩn quốc tế là bước đi không thể thiếu để vận hành mô hình ngân hàng hiện đại.

VI. Tương Lai Của Tái Cơ Cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam Sau 2015

Sau giai đoạn 2010–2015, tái cơ cấu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam không dừng lại mà tiếp tục được nâng cấp theo hướng ngân hàng số, bền vữnghội nhập. Maritime Bank (nay là MSB) đã chính thức chuyển đổi thương hiệu và mô hình kinh doanh, tập trung vào ngân hàng bán lẻ số với nền tảng công nghệ hiện đại. Tương lai của quá trình tái cơ cấu gắn liền với khả năng thích ứng với công nghệ tài chính (Fintech), quy định Basel III, và xu hướng tài chính xanh. Theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại phải không chỉ lành mạnh về tài chính mà còn đóng góp vào phát triển kinh tế bền vững. Maritime Bank, với nền tảng đã được tái cơ cấu vững chắc, đang trên đà trở thành một trong những ngân hàng tiên phong trong chuyển đổi số và ESG tại Việt Nam.

6.1. Định hướng ngân hàng số và Fintech

Maritime Bank đã đầu tư mạnh vào ngân hàng số, hợp tác với các startup Fintech để phát triển sản phẩm như ví điện tử, cho vay P2P và dịch vụ tài chính vi mô. Đây là bước đi chiến lược để thu hút khách hàng trẻ và nâng cao hiệu quả chi phí.

6.2. Hội nhập chuẩn mực quốc tế và ESG

Việc tuân thủ Basel III và tích hợp tiêu chí ESG vào chiến lược kinh doanh giúp Maritime Bank không chỉ nâng cao uy tín mà còn tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Đây là xu hướng tất yếu cho các ngân hàng Việt Nam muốn vươn ra toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nguyên cứu tái cơ cấu tại ngân hàng tmcp hàng hải việt nam giai đoạn 2010 2013

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TAI CO CÂU!HỆ THÔNG NGAN HANG THUONG MAL CO 86 LY LUAN VA THUC THN 1. Cơ số lý luận về tái cơ cấu 1. Khái niệm, vai trò cửa tái cơ cấu. Nổi đụng tái cơ câu ngân hàng thương mại Việt Nam _ 1.

Sự cần thiết phải tái cơ cầu NHTMVN,G. Kinh nghiệm quôc tế về tái cơ cầu NHƯƯM. Kinh nghiệm của Trung Quốc 1. Kinh nghiệm của Thái Lan.

Kinh nghiệm của Malaysia. CHƯƠNG2: THUC TRANG TAI CO CAUNGAN HANG TMCP HÀNG HAI VIỆT NAM 2. Giới thiệu Ngân hàng TMCP TTảng Hải Việt Nam. Thực trạng hoạt động kinh doanh của Maritime Banlc 2.

Quá trình thực hiện lái co cfiu Maritime Bank 2. Tải cơ cấu tài chính. Tái cơ câu hoạt động 2.3 Tái cơ cầu tổ chức.4, Tai co cfu nhén su Maritime Bank. Đảnh giá hiệu quả quá trình tải co céiu Maritime Bank 3.1, Đảnh giả cÌưững,.2, Hiệu quả của các đơn vị mạng lưới (kèm theo phụ lục 03).

84 CHUONG 3: GIAT PHAP HOAN THIEN QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CÂU NGÂN HANG TMCP HANG HAL VIBT NĂM và.1, Mue tiêu phương hưởng hoạt động của Maritime Bank trong thời gian tới .2 Các vẫn đề về tổ chức nhân sự và hoạt động cân hoàn thiện 8S 3.1 Tại hội sở chính 85 3. Tại chi nhanh va cdc dom vi trực thuộc. Giải phap hoan thién qua trinh tai co cdu Maritime Bank 90 3.Với các đơn vị mạng lưới hoạt động có hiệu quả - - 91 3. Với các dơn vị mạng lưới hoạt động không hiệu quễ.

Giải pháp hoàn thiện khác - 95 KẾT LUẬN ~ 96 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MO PAU 1. Về tính cấp thiết cửa dễ tài Trong ba lĩnh vực quan trọng nhất của nhiệm vu tái câu trúc nên kinh tế được Hội nghị lần thứ 3, Ban Chấp hành Trmg ương Đăng khóa XI khẳng định mới đây, tái cơ cầu hệ thông Ngân hàng thương, mại và các tổ chức tải chính là một trọng tâm. can hành động ngay từ năm 2012 và các năm tiếp theo. Thực tế cho thấy, tuy đạt được xnột số kết quả trong hoạt động song thời gian.

qua, các Ngân hàng thương mại đã bộc lộ không it dấu hiệu bắt dn thể hiện qua nhiên vẫn đề như nợ xắu gia tăng, tính thanh khoản yến, địch vụ nghèo nàn, lách luật, chạy dua lãi suất gây xáo trộn thị trường, Khi nền kinh tế khó khăn keo dai, bat động sắn và chứng khoản sa sút, tín dụng đến để bễ các vận để đỏ cảng trõ nên gay gắt, đèi hỏi co quan quãn lý gấp rút tái câu trúc lại hệ thông Ngân hang thương mại để tránh những hậu quá khỏ lường.úc này, còn rất nhiều việc cần làm đề “đại tu” cỗ máy ngân hàng, song nhin vào thực trạng hệ thông ngân hàng hiện nay, cũng có thể nhận điện “những việc cân lun ngay” Trước hết, cân xủ lý được tình hình nợ xâu, đang nhĩ “quả bom nố chậm” trong hệ thẳng Ngân hàng. Theo Ngân hang Nha nước, nợ xấu và ng dưới chuẩn của các Ngân hàng Việt Nam tính đến ngày 30/6/2011 ở mức 3,1% tổng dư nợ, tương đương 4 tỷ USD. Tuy nhiên, thực tế các vụ vỡ nợ quy mô hàng trăm, hàng ngắn tỷ đồng gần đây công với lượng vốn Tớn bị “đóng băng” trong chứng khoản và bat dộng sản, thì dự báo, nợ xảu và nợ dưới chuẩn có thể còn tăng, Đỏ là chưa kể, các ngân hàng có thể sử đựng cơ chế trái phiếu, đầu tư ủy thác qua hoạt động quỹ dầu bể để hạch toán các khoản tài trợ mang bản chất tín dụng và dầu tu vào cỗ phiểu. Hành vị nảy làm méo mỏ các thông số về tín dụng, về nợ xâu.

Vấn đề tỷ lệ vấn chủ sở hữu thấp và thanh khoản yêu cũng cần sớm được giải quyết. Vốn chủ sở hữu của nhiều ngân hàng quả nhỏ so với quy mỏ tổng tải sán, làm cho các ngân hảng có nguy cơ hoạt động với số vốn âm nếu nợ xâu qua cao. Trong, khi đó, tăng trưởng tín dụng trưng bình 3 năm gần đây của toàn hệ thống 3.1, Mue tiêu phương hưởng hoạt động của Maritime Bank trong thời gian tới .2 Các vẫn đề về tổ chức nhân sự và hoạt động cân hoàn thiện 8S 3.1 Tại hội sở chính 85 3. Tại chi nhanh va cdc dom vi trực thuộc.

Giải phap hoan thién qua trinh tai co cdu Maritime Bank 90 3.Với các đơn vị mạng lưới hoạt động có hiệu quả - - 91 3. Với các dơn vị mạng lưới hoạt động không hiệu quễ. Giải pháp hoàn thiện khác - 95 KẾT LUẬN ~ 96 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO trình Học bổng (Fulbright) Humphrey (Hoa Ky) Nghiên cứu viên cao cấp tại Đại học Tarvard (IEea Kỹ). LHiện đang là Chuyên gia tải chính Ngân hàng , BID V.

Cá có một số luận văn, đề án nghiên cửu liên quan như + Tuân văn 'Thực trạng và giải pháp nẵng cao hiệu guã hoạt động sip nhập va mua lai Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 1997 đến nay'. Dây là công trình nghiên củu của Sinh viên đại học Ngoại thương đã chỉ ra Ngân hàng ViệL Nam yếu thế vẻ nhiều mặt, trong đỏ vốn là vẫn dễ căn bản. Thiếu vốn dễ trang bị công nghệ hiện đại, thiêu vấn để đào tạo nhân lực, thiển vấn làm giảm quy mỏ, chất lượng địch vụ và do đó ảnh hưởng đếu tính cạnh tranh. Bên cạnh rữuu cầu Lự thân, Ngân hàng Việt Nam cũng dang bị áp lực từ phia Nhà nước tăng vốn diều lệ lên 3000 tỷ déng vào cuỗi năm 2010.Trong khi, toàn hệ thông van con khoảng 19 Ngân hang (chiếm 439%) chưa dạt mức yêu cầu về vốn pháp dink, trong số dé có 12 Ngân.

hàng có vốn điều lệ thấp hơn 2000 tý. Sáp nhập và mua lại được nhiều ngân hàng, hướng tới để giải bài toán thiểu vốn Luận văn đã phân tích thực trạng hoạt động sắp nhập và mua lại Ngân hàng thương mại Việt Nam đống thời có một số dễ xuất nhằm nâng cao hiệu quá sáp nhập và mua lại NIEEM Việt Nam. Kinh nghiệm tái cẫu trúc hệ thống Ngân hùng thương mại của các quốc gia trên thé giới và dé xuất cho Liệt Nam tác giả Nguyễn Hữu Huân- Nguyễn Phúc Cảnh Trường Dại học kinh tế TP. Công trình nghiên cửu của hai tác giả được đăng trên tạp chí Học viện Ngân hàng đã khái quát thực trạng hệ thống.

'NHTM Việt Nam Lừ đó các tác giá đã đưa ra để án tái cầu trúc có năm bước và lộ trình thực hiện cho từng bước. “ĐỀ tài luận án đến sỹ kinh kế 'Cơ cấu lại Ngâm hàng thương mại Nhà nurớc Việt Nhan trong giải đoạn biện nay" cũu túc giã Cuo Thị Ý Nhỉ bão vệ năm 2007. Phải nói rằng luận án này được tác giả đầu tư nghiên cứu rất công phụ tuy đài hơn 200 trang nướng kết câu có tính logic chặt chế thống nhất từ đầu đến cuối. Bài viết cỏ cơ sỡ lý thuyết sâu rộng, đã nêu lên được thực trạng hệ thông NHĩM Việt Nam và đưa ra các nhóm giải pháp phù hợp trong giai đoạn này.

Tải cơ câu hệ thống Ngân hàng thương mại & Việt Nam cia tic gid TS. Đây là một bài nghiên cửa đăng trên tap chi đều ở mức trên dưới 30%/niim, khién Ngan hàng chịu áp lực lớn về huy động vốn, thiểu khi lâm vào tình trạng “ăn đong” từng bữa. Để giải quyết các vấn dé đó, cần bắt đầu bằng môi cuộc rả soát đặc hiệt, nhằm lâm 13 mie 48 hao byt, mắt vốn của các ngân hàng trong bồi cánh kinh tế hiện nay Xin nhấn mạnh đên tính đặc biệt của cuộc rả soát mày bởi nó phải được làm đồng bộ, có sự tham gia của các chuyên gia tư vấn trong nước và quốc tế dé dam ‘bao su minh bạch, chính xác, thực tế, chứ không phải là những con só trên số sách, táo cáo của các ngân hàng, Điều quan trọng là cẩn có một bộ máy đặc biệt đề thực hiện nhiệm vụ nói trên. Rộng hơn là diễu tiết cáe hoạt động, của quá trình tái cơ cầu T;gần hàng, cả về cơ chế pháp lý và các vân đẻ tài chính.

De nang cao sức mạnh và năng lực cạnh ranh, hệ thông Ngân hàng thương mại của Việt Nam cân phải tận dụng cơ hội hiện nay để tải cơ cấu. hận thức được tính cấp thiết có tằm quan trọng của vẫn để, hơn nữa bản thân tôi làm việc nhiễu năm tại Ngân hảng TAÁCP — Hàng Hải Việt Nam dược trải nghiệm quả trình tái cơ cầu toàn diện toàn hệ thống đơn vị mình tôi đã lựa chọn để tai ‘ Nghiên cứu tái co cầu Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2010- 2013” làm đễ tài luận văn thạc sỹ, với mong muốn góp một phần công sức cửa minh. cho việc hoàn thiện quá trình tái cơ câu thành công hiệu quả. Dòng thời làm bài học kinh nghiệm cho ngân hàng khác muốn thực hiện tái cơ cân đơn vị minh.

Tình hình nghiễn cứu Tiiện nay chủ đề tái cơ cầu hệ thống Ngân hàng thương mại là đề tài cấp Nhà rước năm trong lộ trình tái cơ cầu nên kinh dễ L ệt Nam giai đoạn 2011-2015 nÌự : Dé ân tái cơ cấu lại hệ thống các tô chức tin dạng giai doan 2011-2015 (Ban hành Quyết định kèm theo số 254/QĐ-TTg ngày 01 tháng 03 năm 2012 của Thủ tướng Chính phủ), Để án tải cơ cầu hệ thông Ngân hàng thương mại: Kinh nghiệm Đồng Á dược trinh bảy tại hội thảo quốc tễ về tái cơ cảu hệ thống Ngân hàng thương mại tại [Tả Nội ngây 21 tháng 12 năm 2011 của láe giả Tiến sỹ Cấn Văn Tực tối nghiệp Thạc sỹ và Quản trị Kinh doanh Đại học Monash (Australia), Nghiên cửu viên Chương, MO PAU 1. Về tính cấp thiết cửa dễ tài Trong ba lĩnh vực quan trọng nhất của nhiệm vu tái câu trúc nên kinh tế được Hội nghị lần thứ 3, Ban Chấp hành Trmg ương Đăng khóa XI khẳng định mới đây, tái cơ cầu hệ thông Ngân hàng thương, mại và các tổ chức tải chính là một trọng tâm. can hành động ngay từ năm 2012 và các năm tiếp theo. Thực tế cho thấy, tuy đạt được xnột số kết quả trong hoạt động song thời gian.

qua, các Ngân hàng thương mại đã bộc lộ không it dấu hiệu bắt dn thể hiện qua nhiên vẫn đề như nợ xắu gia tăng, tính thanh khoản yến, địch vụ nghèo nàn, lách luật, chạy dua lãi suất gây xáo trộn thị trường, Khi nền kinh tế khó khăn keo dai, bat động sắn và chứng khoản sa sút, tín dụng đến để bễ các vận để đỏ cảng trõ nên gay gắt, đèi hỏi co quan quãn lý gấp rút tái câu trúc lại hệ thông Ngân hang thương mại để tránh những hậu quá khỏ lường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ