Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là một dạng rối loạn chuyển hóa carbohydrate đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do thiếu hụt tiết insulin, suy giảm tác động của insulin hoặc kết hợp cả hai cơ chế. Lượng đường huyết duy trì ở mức cao trong thời gian dài làm gia tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, tổn thương hệ thần kinh, suy giảm thị lực, suy thận cùng nhiều rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng khác. Trong các phác đồ điều trị tiểu đường hiện nay, việc kiểm soát và làm giảm mức glucose máu sau ăn thông qua ức chế các enzyme thủy phân carbohydrate—cụ thể là $\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase—được xem là mục tiêu can thiệp dược lý quan trọng.

Các loại thuốc tân dược ức chế enzyme tổng hợp đang lưu hành trên thị trường (như Acarbose, Miglitol, Voglibose) mặc dù có hiệu quả hạ đường huyết sau ăn nhưng lại có chi phí điều trị cao, đồng thời thường gây ra các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng và không ngăn chặn triệt để mọi biến chứng lâu dài. Do đó, nhu cầu tìm kiếm các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên với hoạt tính ức chế enzyme mạnh, ít tác dụng phụ và giá thành hợp lý đang thu hút sự quan tâm lớn.

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú, trong đó các loài thuộc chi Wedelia (họ Cúc - Asteraceae) đã được y học cổ truyền sử dụng từ lâu và ghi nhận tiềm năng hạ đường huyết. Nhằm làm rõ cơ sở khoa học và xác định cụ thể các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn dược liệu này, khóa luận tốt nghiệp tiến hành đề tài: "Khảo sát tác dụng ức chế enzyme $\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase của cây Sài đất ba thuỳ Wedelia trilobata".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân lập và xác định các hợp chất có trong cao chiết lá cây Sài đất ba thuỳ (Wedelia trilobata).
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ các hợp chất phân lập được đến khả năng ức chế hoạt tính của enzyme $\alpha$-amylase và enzyme $\alpha$-glucosidase in vitro.
  3. Đánh giá và so sánh hoạt tính ức chế của các hợp chất thử nghiệm với chất đối chứng dương là thuốc tân dược Acarbose thông qua tỷ lệ phần trăm ức chế và giá trị $IC_{50}$.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Thu thập, xử lý nguyên liệu và điều chế cao chiết lá Sài đất ba thuỳ bằng phương pháp chiết siêu âm với dung môi methanol.
  • Sử dụng các kỹ thuật sắc ký (sắc ký lớp mỏng TLC, sắc ký lớp mỏng điều chế, sắc ký cột phân đoạn) để tinh sạch các hợp chất.
  • Khảo sát sự thay đổi hiệu quả ức chế theo dải nồng độ xác định đối với enzyme $\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase.
  • Xác định giá trị nồng độ ức chế tối đa một nửa ($IC_{50}$) cho từng hợp chất và đối chứng dương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Sài đất ba thuỳ (Wedelia trilobata (L.) Pruski, đồng danh Sphagneticola trilobata (L.) Pruski), mẫu cây được thu hái tại xã Đỗ Động, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội vào tháng 02 năm 2022. Mẫu được giám định thực vật học bởi TS. Nguyễn Thế Cường (Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật) và lưu trữ tiêu bản tại Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát hoạt tính sinh học in vitro liên quan đến cơ chế kiểm soát bệnh tiểu đường tuýp 2 thông qua ức chế hai enzyme tiêu hóa tinh bột ($\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cơ chế tác dụng

  • Enzyme $\alpha$-amylase: Thuộc nhóm enzyme thủy phân (hydrolase), xúc tác cắt đứt ngẫu nhiên các liên kết nội phân tử $\alpha$-(1,4)-glucosidic trong chuỗi polysaccharide (tinh bột, glycogen) để giải phóng các phân tử mạch ngắn hơn như dextrin, maltose và glucose.
  • Enzyme $\alpha$-glucosidase: Enzyme nằm tại diềm bàn chải niêm mạc ruột non, xúc tác bước cuối cùng của quá trình tiêu hóa carbohydrate bằng cách thủy phân liên kết $\alpha$-(1,4) ở đầu không khử của oligosaccharide và disaccharide để tạo ra phân tử đơn đường $\alpha$-D-glucose hấp thu trực tiếp vào máu.
  • Cơ chế can thiệp dược lý: Ức chế hoạt tính của hai enzyme trên sẽ làm chậm tốc độ tiêu hóa tinh bột và làm giảm tốc độ hấp thu đường qua ruột non, từ đó ngăn chặn tình trạng tăng đường huyết đột ngột sau bữa ăn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xử lý và chiết xuất mẫu: Lá cây Sài đất ba thuỳ sau khi rửa sạch, cắt nhỏ và sấy khô ở nhiệt độ 45–55°C được nghiền thành bột mịn. Chiết siêu âm bột lá khô với dung môi methanol (tỷ lệ 1:20 g/mL) ở nhiệt độ 30–40°C trong 30 phút, thực hiện lặp lại 3 lần. Gộp dịch chiết và cất quay chân không loại bỏ dung môi để thu cao chiết toàn phần.
  • Phương pháp phân lập hợp chất:
    • Sắc ký lớp mỏng (TLC): Sử dụng bản mỏng tráng sẵn DC-Alufolien 60 $F_{254}$ và RP-$C_{18}$ $F_{254s}$ (Merck), phát hiện vệt chất dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm, 365 nm hoặc dùng thuốc thử dung dịch $H_2SO_4$ 10% kết hợp gia nhiệt.
    • Sắc ký lớp mỏng điều chế: Thực hiện trên bản mỏng Silica gel 60G $F_{254}$ để tách và tinh chế các phân đoạn.
    • Sắc ký cột (CC): Sử dụng chất hấp phụ Silica gel pha thường (kích thước hạt 0,040–0,063 mm / 240–430 mesh), Silica gel pha đảo RP-18 và nhựa hấp phụ Diaion HP-20.
  • Phương pháp thử hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-amylase: Dựa trên phản ứng của đường khử tạo thành từ quá trình thủy phân tinh bột với thuốc thử acid 3,5-dinitrosalicylic (DNSA) tạo hợp chất có màu (ANS), đo mật độ quang (OD) tại bước sóng $\lambda = 540$ nm trên máy đọc phiến 96 giếng (Bio-Rad Laboratories). Mẫu thử và đối chứng Acarbose được khảo sát tại các nồng độ: 0, 10, 15, 25, 50, 100, 200 µg/mL.
  • Phương pháp thử hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase: Sử cơ chất tổng hợp 4-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside (pNPG). Enzyme thủy phân giải phóng p-nitrophenol (PNP) có màu vàng, đo mật độ quang tại bước sóng $\lambda = 405$ nm. Dải nồng độ khảo sát gồm: 25, 50, 100, 200, 500 µg/mL.
  • Xác định hiệu quả ức chế và chỉ số $IC_{50}$:
    • Tỷ lệ phần trăm ức chế được tính theo công thức: $$% I = \left[ 1 - \frac{A_{\text{mẫu}}}{A_{\text{đối chứng}}} \right] \times 100%$$
    • Giá trị $IC_{50}$ (nồng độ ức chế 50% hoạt tính enzyme) được tính toán thông qua phương trình hồi quy tuyến tính $y = ax + b$ hoặc xử lý bằng phần mềm GraphPad Prism.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cây Sài đất ba thuỳ, sinh học bệnh tiểu đường và cơ chế ức chế enzyme tiêu hóa:

  • Đặc điểm thực vật học và phân bố: Cây Sài đất ba thuỳ thuộc họ Cúc (Asteraceae), là loài thảo mộc bò lan sống lâu năm, thân có lông ráp, rễ phát triển tại các đốt, hoa đơn màu vàng tươi mọc từ nách lá. Cây có nguồn gốc từ vùng Caribe, Trung Mỹ, Nam Mỹ và hiện phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới.
  • Thành phần hóa học: Các nghiên cứu ghi nhận lá và thân W. trilobata chứa tinh dầu với các hợp chất chính gồm $\alpha$-phellandrene (28,84%), germacrene D (15,79%), D-limonene (14,22%), $\alpha$-pinene, caryophyllene. Dịch chiết từ cây chứa các nhóm hoạt chất thứ cấp như diterpenoid (kaurenoic acid), triterpenoid, flavonoid (luteolin, apigenin), steroid, glycoside, saponin và tannin.
  • Hoạt tính sinh học đã công bố: Dịch chiết lá thể hiện tác dụng làm giảm glucose máu trên chuột thí nghiệm gây tiểu đường bằng streptozotocin, kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Bacillus subtilis, kháng viêm trên mô hình gây viêm da bằng dầu croton, giảm đau, chữa lành vết thương và có độ an toàn cao với độc tính cấp $LD_{50} > 2000$ mg/kg trên chuột Wistar.
Nhóm hợp chất tự nhiên Hoạt chất ức chế $\alpha$-amylase tiêu biểu Hoạt chất ức chế $\alpha$-glucosidase tiêu biểu
Flavonoid Quercetin, Kaempferol, Myricetin, Rutin, Luteolin Apigenin, Luteolin, (+)-Catechin, Cyanidin-3-galactoside
Phenolic Ellagic acid, Gallic acid, Gentisic acid, Caffeic acid Chebulanin, Chebulagic acid, (-)-3-O-galloylepicatechin
Triterpenoid / Saponin Betulinic acid, Lupeol, Oleanolic acid, Ursolic acid Oleanolic acid ester, 3b-Acetoxy-16b-hydroxybetulinic acid
Acid cinnamic & dẫn xuất Rosmarinic acid, Isochlorogenic acid, Esculin Dẫn xuất Cinnamic acid

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm được triển khai:

  • Tiêu chuẩn hóa quy trình thu hái mẫu tại Đỗ Động, Thanh Oai (tháng 02/2022), sấy mẫu trong khoảng nhiệt độ 45–55°C để bảo toàn các hợp chất nhạy nhiệt, nghiền bột và bảo quản chân không.
  • Sử dụng quy trình chiết siêu âm ngắt quãng bằng methanol với tỷ lệ rắn/lỏng là 1/20 (g/mL), kết hợp cô quay chân không để thu nhận cao chiết giàu hoạt chất.
  • Ứng dụng hệ thống sắc ký cột phân đoạn kết hợp kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng TLC, giải hấp phụ và kết tinh để phân lập thành công 3 hợp chất tinh khiết ký hiệu lần lượt là WT1, WT2 và WT3.
  • Chuẩn hóa hệ đệm phản ứng: Dung dịch đệm phosphat ($K_2HPO_4/KH_2PO_4$ 0,02 M, KCl 0,006 M ở pH 6,9), dung dịch enzyme $\alpha$-amylase 2 U/mL (ủ cùng cơ chất tinh bột 1% và thuốc thử DNSA), dung dịch enzyme $\alpha$-glucosidase 2 U/mL (ủ cùng cơ chất pNPG ở 33°C trong 5 phút).

Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày kết quả phân lập cấu trúc hóa học và các bảng số liệu đo hoạt tính sinh học in vitro:

1. Kết quả phân lập hợp chất

Từ cao chiết methanol của lá Sài đất ba thuỳ, nghiên cứu đã phân lập và xác định được 3 hợp chất:

  • WT1: Apigenin (khung flavonoid).
  • WT2: 3-O-[$\beta$-D-glucopyranosyl(1-4)-$\beta$-D-glucuronopyranosyl] oleanolic acid 28-O-$\beta$-D-glucopyranosyl ester (khung triterpenoid saponin).
  • WT3: Caffeic acid (hợp chất phenolic).

2. Hoạt tính ức chế của chất đối chứng Acarbose

Chất đối chứng dương Acarbose thể hiện hoạt tính ức chế enzyme tăng tỷ lệ thuận theo nồng độ khảo sát:

Nồng độ ($\mu$g/mL) % Ức chế $\alpha$-amylase (%) Sai số ($\pm$ SD) Nồng độ ($\mu$g/mL) % Ức chế $\alpha$-glucosidase (%) Sai số ($\pm$ SD)
15 24,76 0,41 25 1,24 0,44
25 40,46 0,45 50 9,25 0,43
50 47,20 0,43 100 20,36 0,41
100 51,75 0,49 200 32,26 0,36
200 70,12 0,39 500 55,36 0,42
$IC_{50}$ $85,50 \pm 0,32$ $\mu$g/mL $IC_{50}$ $450,56 \pm 0,32$ $\mu$g/mL

3. Hoạt tính ức chế của hợp chất Apigenin (WT1)

  • Đối với $\alpha$-amylase: Khả năng ức chế của Apigenin ở mức thấp, dao động từ 20,23% (tại 15 µg/mL) đến 43,59% (tại 200 µg/mL), tất cả các nồng độ thử nghiệm đều đạt hiệu quả dưới 50% nên không xác định được giá trị $IC_{50}$ trong dải nồng độ này.
  • Đối với $\alpha$-glucosidase: Apigenin thể hiện hoạt tính ức chế vượt trội so với đối chứng Acarbose. Tại 25 µg/mL, hiệu quả đạt 48,51%; tại 500 µg/mL, hiệu quả đạt mức tối đa 83,38%. Giá trị $IC_{50}$ của Apigenin đạt $26,22 \pm 0,46$ µg/mL, thể hiện hoạt tính mạnh hơn gấp 17 lần so với Acarbose ($IC_{50} = 450,56 \pm 0,32$ µg/mL).
Nồng độ ($\mu$g/mL) % Ức chế $\alpha$-amylase (%) Sai số ($\pm$ SD) % Ức chế $\alpha$-glucosidase (%) Sai số ($\pm$ SD)
15 20,23 0,46 - -
25 31,34 0,43 48,51 0,44
50 32,17 0,42 60,17 0,43
100 36,21 0,41 72,70 0,41
200 43,59 0,38 80,46 0,45
500 - - 83,38 0,43
$IC_{50}$ > 200 $\mu$g/mL $26,22 \pm 0,46$ $\mu$g/mL

4. Hoạt tính ức chế của hợp chất WT2 và WT3

  • Hợp chất WT2 (Saponin ester của Oleanolic acid):
    • Khả năng ức chế $\alpha$-amylase cao nhất đạt 80,90% tại nồng độ 200 µg/mL (cao hơn Acarbose ở cùng nồng độ).
    • Khả năng ức chế $\alpha$-glucosidase đạt đỉnh ở mức 56,25% tại nồng độ 500 µg/mL.
  • Hợp chất WT3 (Caffeic acid):
    • Khả năng ức chế $\alpha$-amylase cao nhất đạt 55,09% tại nồng độ 200 µg/mL.
    • Khả năng ức chế $\alpha$-glucosidase đạt mức 63,85% tại nồng độ 500 µg/mL.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả định lượng chủ yếu

  1. Phân lập thành công 3 hợp chất có hoạt tính sinh học từ lá cây Sài đất ba thuỳ gồm: Apigenin (WT1), 3-O-[$\beta$-D-glucopyranosyl(1-4)-$\beta$-D-glucuronopyranosyl] oleanolic acid 28-O-$\beta$-D-glucopyranosyl ester (WT2) và Caffeic acid (WT3).
  2. Xác định hợp chất Apigenin (WT1) có hoạt tính ức chế chọn lọc đặc biệt mạnh đối với enzyme $\alpha$-glucosidase với giá trị $IC_{50} = 26,22 \pm 0,46$ µg/mL (vượt trội hơn rất nhiều so với Acarbose có $IC_{50} = 450,56 \pm 0,32$ µg/mL), tuy nhiên hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-amylase lại thấp ($< 50%$ ở nồng độ 200 µg/mL).
  3. Hợp chất WT2 thể hiện khả năng ức chế mạnh trên enzyme $\alpha$-amylase đạt 80,90% tại 200 µg/mL, trong khi hợp chất WT3 thể hiện tác dụng ức chế đồng thời trên cả hai enzyme ($\alpha$-amylase đạt 55,09% tại 200 µg/mL và $\alpha$-glucosidase đạt 63,85% tại 500 µg/mL).

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Đây là một trong những công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam đánh giá có hệ thống tác dụng ức chế hai enzyme thủy phân carbohydrate ($\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase) của từng hợp chất tinh khiết được phân lập trực tiếp từ cây Sài đất ba thuỳ (Wedelia trilobata).
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp dẫn liệu khoa học chuẩn xác chứng minh tiềm năng hạ đường huyết của cây Sài đất ba thuỳ, tạo tiền đề cho các định hướng nghiên cứu phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc hoạt chất hỗ trợ điều trị đái tháo đường tuýp 2 từ thảo dược tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát hoạt tính sinh học ở quy mô in vitro, chưa tiến hành thử nghiệm đánh giá hiệu quả hạ đường huyết và theo dõi đường huyết sau ăn trên mô hình động vật sống (in vivo).
    • Chưa phân tích sâu về cơ chế động học ức chế enzyme (ức chế cạnh tranh, không cạnh tranh hay phi cạnh tranh) của các hợp chất WT1, WT2, WT3.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục mở rộng phân lập thêm các hợp chất thứ cấp khác trong các phân đoạn dịch chiết của cây Sài đất ba thuỳ.
    • Tiến hành các thử nghiệm in vivo trên chuột thí nghiệm để đánh giá toàn diện khả năng kiểm soát đường huyết sau ăn và độc tính bán trường diễn.
    • Nghiên cứu động học enzyme và mô phỏng tương tác phân tử (molecular docking) để làm rõ cơ chế gắn kết của Apigenin và dẫn xuất Oleanolic acid tại trung tâm hoạt động của hai enzyme.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, Hóa Dược, Dược học, Sinh học thực nghiệm và Y học cổ truyền.
    • Các nhóm nghiên cứu đang thực hiện đề tài sàng lọc hoạt tính sinh học tự nhiên, tìm kiếm hợp chất hạ đường huyết hoặc nghiên cứu ứng dụng thực vật họ Cúc (Asteraceae).
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chiết siêu âm và kỹ thuật phân lập các hợp chất tự nhiên bằng sắc ký lớp mỏng và sắc ký cột.
    • Giao thức (protocol) chi tiết thực nghiệm thử hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-amylase bằng thuốc thử DNSA và enzyme $\alpha$-glucosidase bằng cơ chất pNPG trên hệ thống máy đọc phiến 96 giếng.
    • Hệ thống dữ liệu so sánh hoạt tính đối chứng giữa Acarbose và các hoạt chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, triterpenoid saponin và phenolic acid.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp chất Apigenin (WT1) trong cây Sài đất ba thuỳ có tác dụng ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase mạnh hơn hay yếu hơn chất đối chứng Acarbose?
Hợp chất Apigenin thể hiện hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase mạnh hơn rất nhiều so với Acarbose. Cụ thể, Apigenin đạt giá trị $IC_{50} = 26,22 \pm 0,46$ µg/mL, trong khi Acarbose có giá trị $IC_{50} = 450,56 \pm 0,32$ µg/mL. Tại nồng độ 500 µg/mL, tỷ lệ ức chế của Apigenin đạt tới 83,38% so với 55,36% của Acarbose.

2. Hợp chất nào phân lập từ cây Sài đất ba thuỳ thể hiện khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase cao nhất trong nghiên cứu?
Hợp chất WT2 (3-O-[$\beta$-D-glucopyranosyl(1-4)-$\beta$-D-glucuronopyranosyl] oleanolic acid 28-O-$\beta$-D-glucopyranosyl ester) thể hiện hoạt tính ức chế $\alpha$-amylase cao nhất, đạt hiệu quả 80,90% tại nồng độ 200 µg/mL, vượt qua mức ức chế của mẫu đối chứng Acarbose ở cùng nồng độ (70,12%).

3. Phương pháp đo quang học nào được sử dụng để định lượng hoạt tính ức chế của hai enzyme trong khóa luận?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp đo quang trên máy đọc phiến 96 giếng:

  • Hoạt tính enzyme $\alpha$-amylase được xác định thông qua phản ứng màu giữa đường khử và thuốc thử DNSA ở bước sóng $\lambda = 540$ nm.
  • Hoạt tính enzyme $\alpha$-glucosidase được xác định thông qua sự giải phóng p-nitrophenol (PNP) màu vàng từ cơ chất pNPG ở bước sóng $\lambda = 405$ nm.

4. Mẫu thực vật Sài đất ba thuỳ được thu thập ở đâu và giám định bởi cơ quan nào?
Mẫu cây được thu hái tại xã Đỗ Động, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội vào tháng 02/2022. Mẫu được giám định khoa học bởi TS. Nguyễn Thế Cường thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, sau đó lưu trữ tiêu bản tại Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

5. Vì sao nghiên cứu lại chọn dải nồng độ khảo sát của hai enzyme khác nhau?
Dải nồng độ khảo sát cho $\alpha$-amylase là từ 0 đến 200 µg/mL (0, 10, 15, 25, 50, 100, 200 µg/mL), trong khi dải nồng độ khảo sát cho $\alpha$-glucosidase là từ 25 đến 500 µg/mL (25, 50, 100, 200, 500 µg/mL). Việc lựa chọn dải nồng độ này nhằm phù hợp với độ nhạy enzyme, nồng độ cơ chất và khoảng tuyến tính của mật độ quang trong từng phản ứng so màu chuyên biệt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Phương đã chiết xuất và phân lập thành công 3 hợp chất tinh khiết có hoạt tính sinh học từ lá cây Sài đất ba thuỳ (Wedelia trilobata), gồm Apigenin (WT1), saponin ester của oleanolic acid (WT2) và Caffeic acid (WT3). Thử nghiệm sinh học in vitro khẳng định Apigenin có khả năng ức chế chọn lọc rất mạnh đối với enzyme $\alpha$-glucosidase ($IC_{50} = 26,22 \pm 0,46$ µg/mL), trong khi hợp chất WT2 thể hiện hoạt tính ức chế vượt trội đối với enzyme $\alpha$-amylase. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy về tiềm năng sử dụng cây Sài đất ba thuỳ làm nguồn nguyên liệu tự nhiên phục vụ công tác nghiên cứu và phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường tuýp 2.