Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành chăn nuôi hiện đại, việc sử dụng các chất kích thích sinh trưởng và kháng sinh tổng hợp trong khẩu phần ăn từng được áp dụng phổ biến nhằm nâng cao năng suất, phòng ngừa dịch bệnh và cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng hóa dược đã dẫn đến nguy cơ tồn dư kháng sinh trong các sản phẩm thịt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và làm tăng khả năng kháng kháng sinh của vi sinh vật gây bệnh. Trước thực trạng đó, xu hướng chăn nuôi an toàn sinh học và chăn nuôi hữu cơ đang được định hình rõ nét, trong đó việc ứng dụng các hoạt chất sinh học tự nhiên từ thảo dược (như chè xanh, gừng, nghệ) làm phụ gia thức ăn đang nhận được sự quan tâm nghiên cứu nhằm hỗ trợ phòng bệnh, thanh lọc cơ thể và nâng cao phẩm chất thịt.
Lợn Hương là giống lợn bản địa có nguồn gốc từ vùng biên giới tỉnh Cao Bằng (giáp Trung Quốc). Giống lợn này mang nhiều đặc tính thích nghi hoang dã, sức đề kháng cao, thịt săn chắc, thơm ngọt và lớp mỡ có mùi thơm đặc trưng. Tuy nhiên, tốc độ sinh trưởng của lợn Hương tương đối chậm (theo y văn, lợn lúc 8 tháng tuổi chỉ đạt khoảng 39,62 kg/con, mức tiêu tốn thức ăn lên tới 4,37 kg thức ăn/kg tăng khối lượng). Tại Thái Nguyên, một vùng chuyên canh chè lớn của cả nước, nguồn phụ phẩm từ cây chè rất dồi dào nhưng việc nghiên cứu bổ sung bột lá chè xanh vào khẩu phần ăn của lợn Hương nhằm khai thác tiềm năng sinh trưởng và phòng trị bệnh tiêu hóa, hô hấp vẫn chưa được đánh giá đầy đủ qua thực nghiệm bài bản.
Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Anh Tú (Chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2019) đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu các tỷ lệ bổ sung khác nhau của bột lá chè xanh (20 g và 30 g/kg thức ăn) vào khẩu phần ăn để xác định mức độ ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối), lượng thức ăn tiêu thụ và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở lợn Hương từ 21 ngày tuổi đến 6 tháng tuổi.
- Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung bột lá chè xanh tới tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp, đồng thời theo dõi hiệu quả điều trị bệnh khi sử dụng các phác đồ thú y tương ứng.
- Đối tượng nghiên cứu: Bột lá chè xanh (Camellia sinensis (L) O. Kuntze) và lợn Hương giai đoạn nuôi thịt từ 21 ngày tuổi đến 6 tháng tuổi.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm được tiến hành liên tục từ tháng 5 năm 2019 đến tháng 11 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật, di truyền học số lượng và bệnh lý thú y:
- Cơ sở khoa học về cây chè xanh: Phân loại học thực vật xác định cây chè thuộc chi Camellia, tên khoa học là Camellia sinensis (L) O. Kuntze. Cây chè chứa phức hợp catechin, polyphenol và chất chống oxy hóa tự nhiên, có tác dụng tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn và cải thiện các chỉ tiêu sinh lý - huyết học ở động vật.
- Lý thuyết di truyền số lượng về tính trạng sinh trưởng: Khả năng tăng khối lượng ở lợn là tính trạng số lượng, chịu sự chi phối của hiệu ứng đa gen (polygene) và tương tác môi trường theo công thức:
$$P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$$
Trong đó, giá trị kiểu hình ($P$) là sự tổng hợp giữa giá trị kiểu gen ($G$) gồm giá trị cộng gộp ($A$), sai lệch trội ($D$), sai lệch tương tác ($I$) và các sai lệch môi trường chung ($E_g$), môi trường riêng ($E_s$).
- Nguyên lý sinh trưởng và tiêu chuẩn đánh giá: Quá trình sinh trưởng là sự tích lũy chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, tăng sinh và phì đại tế bào mô cơ, xương. Các chỉ tiêu sinh trưởng được tính toán chuẩn hóa theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2-39-77, gồm:
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng cơ thể (kg) qua các mốc khảo sát hàng tháng.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): $A = \frac{W_1 - W_0}{T_1 - T_0}$ (g/con/ngày), với $W_0, W_1$ là khối lượng đầu và cuối kỳ khảo sát; $T_0, T_1$ là thời điểm khảo sát.
- Sinh trưởng tương đối ($R$): $R = \frac{W_1 - W_0}{\frac{W_1 + W_0}{2}} \times 100$ (%).
- Lý thuyết bệnh lý đường tiêu hóa và hô hấp: Hội chứng tiêu chảy ở lợn thường do sự mất cân bằng vi sinh đường ruột và sự phát triển quá mức của vi khuẩn cơ hội (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), kết hợp với các biến động nhiệt độ, độ ẩm môi trường chuồng nuôi.
Thiết kế và phương pháp thực nghiệm:
- Bố trí thí nghiệm: Đề tài sử dụng phương pháp phân lô so sánh ngẫu nhiên hoàn toàn. Tổng số 45 lợn Hương (21 ngày tuổi, khối lượng ban đầu đồng đều $2,83 - 2,89\text{ kg/con}$) được chia đều vào 3 lô (15 con/lô, cơ cấu tính biệt đực/cái tương đương):
- Lô Đối chứng (ĐC): Khẩu phần cơ sở (thức ăn tinh phối trộn + thức ăn thô xanh gồm thân cây chuối, lá và thân cỏ voi, rau lang), không bổ sung lá chè xanh ($0\text{ g/kg}$ thức ăn).
- Lô Thí nghiệm 1 (TN1): Khẩu phần cơ sở bổ sung $20\text{ g}$ bột lá chè xanh/kg thức ăn tinh.
- Lô Thí nghiệm 2 (TN2): Khẩu phần cơ sở bổ sung $30\text{ g}$ bột lá chè xanh/kg thức ăn tinh.
- Phương thức chăn nuôi và chăm sóc: Chế độ bán chăn thả, cho ăn 3 bữa/ngày (sáng, trưa, chiều), sau đó thả ra sân vận động ngoài trời; ban đêm nhốt trong chuồng hở thông thoáng có tường rào cao $1,8\text{ m}$ và rãnh thoát chất thải vào bể chứa.
- Công tác thú y: Lợn được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin (tụ huyết trùng, dịch tả lợn, phó thương hàn); tẩy giun định kỳ ở 4 tháng tuổi; khử trùng chuồng nuôi hàng tuần bằng Vetvaco-Iodine hoặc Povidine 10%.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Khối lượng lợn được cân định kỳ hàng tháng bằng lồng sắt chuyên dụng trên cân đĩa vào buổi sáng trước khi cho ăn, cùng 1 người thao tác và cùng 1 cân. Lượng thức ăn ăn vào được cân theo dõi hàng ngày. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel, tính các tham số giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đòi hỏi của thực tiễn chăn nuôi an toàn sinh học nhằm hạn chế tồn dư kháng sinh và hóa chất kích thích tăng trọng. Chương này phân tích các thế mạnh của giống lợn Hương (thịt ngọt, mềm, mỡ thơm tự nhiên, khả năng chống chịu tốt) và tiềm năng khai thác nguồn chè xanh tại địa phương để tạo ra sản phẩm thịt lợn thảo dược đạt giá trị kinh tế cao. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn được khẳng định thông qua việc cung cấp các dẫn liệu định lượng về mức độ bổ sung bột lá chè xanh thích hợp trong khẩu phần ăn của lợn thịt.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan:
- Nguồn gốc, phân loại thực vật và thành phần hóa học của cây chè (Camellia sinensis), cơ chế dược lý của catechin trong việc chống oxy hóa và cải thiện miễn dịch.
- Cơ sở di truyền học số lượng và sinh lý học về quá trình sinh trưởng ở gia súc; các yếu tố ảnh hưởng gồm di truyền giống, hệ thống nội tiết (hormone STH tuyến yên, hormone sinh dục androgen và oestrogen), nhu cầu dinh dưỡng (protein, tỷ lệ cân đối axit amin, gluxit, tỷ lệ canxi/photpho 1,5 - 2/1, vitamin A, D, E) và tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối ưu $15 - 18^\circ\text{C}$ cho lợn nuôi béo, độ ẩm $70%$, ánh sáng).
- Đặc điểm sinh học của giống lợn Hương (nguồn gốc Cao Bằng, đặc điểm lông trắng vá đen đầu và mông, thành thục sớm nhưng sinh trưởng chậm, khối lượng 8 tháng tuổi chỉ đạt dưới $40\text{ kg}$).
- Tổng quan thực nghiệm bổ sung phụ phẩm thảo dược trong chăn nuôi lợn tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các mô hình chăn nuôi lợn trà xanh thực tế tại Việt Nam (như trang trại tại Ninh Bình); cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy liên quan đến vi khuẩn E. coli, Salmonella và Clostridium perfringens.
Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả chi tiết phương thức tổ chức thực nghiệm trên 45 lợn Hương từ 21 ngày tuổi đến 6 tháng tuổi tại Trại chăn nuôi lợn Khoa Chăn nuôi Thú y. Chương văn bản xác định cụ thể:
- Thiết kế phân lô 3 nghiệm thức: Lô ĐC ($0\text{ g}$ chè xanh), Lô TN1 ($20\text{ g}$ chè xanh/kg thức ăn), Lô TN2 ($30\text{ g}$ chè xanh/kg thức ăn).
- Quy trình chế biến thức ăn phối trộn, tỷ lệ thức ăn thô xanh, quy cách chuồng hở thông thoáng, phác đồ khử trùng định kỳ (Vetvaco-Iodine, Povidine 10%) và tiêm phòng vắc xin.
- Công thức xác định sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày, tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (FCR thức ăn tinh), tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo các phác đồ thú y cụ thể.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu đo đạc thực tế qua 6 tháng thí nghiệm thông qua các bảng thống kê và biểu đồ phân tích:
1. Khả năng sinh trưởng tích lũy của lợn thí nghiệm
Ở thời điểm bắt đầu (21 ngày tuổi), khối lượng lợn giữa các lô không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Sau 2 tháng nuôi, mức tăng trưởng giữa các lô chưa chênh lệch rõ rệt. Tuy nhiên, từ tháng thứ 3 trở đi, các lô thí nghiệm có bổ sung bột lá chè xanh đã thể hiện ưu thế vượt trội ($P < 0,05$). Kết thúc 6 tháng tuổi, khối lượng lợn ở lô TN2 đạt mức cao nhất.
| Giai đoạn theo dõi |
Lô ĐC ($n=15$) (kg) |
$C_v$ (%) |
Lô TN1 ($n=15$) (kg) |
$C_v$ (%) |
Lô TN2 ($n=15$) (kg) |
$C_v$ (%) |
| 21 ngày tuổi |
$2,86 \pm 0,04$ |
5,40 |
$2,88 \pm 0,02$ |
3,01 |
$2,87 \pm 0,04$ |
4,78 |
| 21 ngày đến 2 tháng tuổi |
$8,91 \pm 0,07$ |
3,06 |
$9,44 \pm 0,79$ |
2,98 |
$9,47 \pm 0,07$ |
2,81 |
| 2 đến 3 tháng tuổi |
$12,92 \pm 0,11$ |
3,12 |
$13,95 \pm 0,13$ |
3,66 |
$14,79 \pm 0,17$ |
4,37 |
| 3 đến 4 tháng tuổi |
$18,17 \pm 0,17$ |
3,52 |
$19,99 \pm 0,15$ |
2,77 |
$20,79 \pm 0,14$ |
2,63 |
| 4 đến 5 tháng tuổi |
$25,67 \pm 0,12$ |
1,74 |
$27,07 \pm 0,15$ |
2,03 |
$29,55 \pm 0,15$ |
1,94 |
| 5 đến 6 tháng tuổi |
$33,51 \pm 0,20$ |
2,26 |
$35,51 \pm 0,22$ |
2,29 |
$37,15 \pm 0,23$ |
2,28 |
So với lô ĐC, việc bổ sung bột lá chè xanh giúp tăng khối lượng lợn lúc 6 tháng tuổi thêm $2,00\text{ kg/con}$ (ở mức bổ sung $20\text{ g/kg}$) và thêm $3,64\text{ kg/con}$ (ở mức bổ sung $30\text{ g/kg}$).
2. Sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối
- Sinh trưởng tuyệt đối: Tăng trưởng tuyệt đối tăng dần theo các giai đoạn tuổi. Ở giai đoạn kết thúc (5 - 6 tháng tuổi), lợn ở lô TN2 đạt tốc độ tăng khối lượng cao nhất với $273,33 \pm 20,57\text{ g/con/ngày}$, cao hơn lô ĐC ($230,00 \pm 12,68\text{ g/con/ngày}$) là $43,33\text{ g/con/ngày}$ ($P < 0,05$). Lô TN1 đạt $236,67 \pm 20,57\text{ g/con/ngày}$.
- Sinh trưởng tương đối: Tuân theo quy luật hyperbol giảm dần theo lứa tuổi. Giai đoạn 21 ngày đến 2 tháng tuổi đạt mức cao nhất (Lô ĐC: $102,73%$; Lô TN1: $85,87%$; Lô TN2: $108,54%$), sau đó giảm đều xuống mức thấp nhất ở giai đoạn 5 - 6 tháng tuổi (Lô ĐC: $26,51%$; Lô TN1: $26,96%$; Lô TN2: $22,76%$), phản ánh trạng thái cân bằng đồng hóa và dị hóa khi cơ thể trưởng thành.
3. Tiêu thụ thức ăn và hiệu quả sử dụng thức ăn
Lượng thức ăn tinh tiêu thụ bình quân mỗi ngày và mức tiêu tốn thức ăn tinh/kg tăng khối lượng cho thấy hiệu quả chuyển hóa rõ rệt ở các lô có chè xanh.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Lô ĐC |
Lô TN1 |
Lô TN2 |
| Tiêu thụ thức ăn tinh bình quân cả kỳ |
kg/con/ngày |
5,01 |
4,82 |
4,60 |
| Tổng khối lượng lợn tăng trong kỳ |
kg |
459,75 |
489,40 |
513,90 |
| Tổng lượng bột lá chè xanh tiêu thụ |
g |
0 |
468,86 |
676,45 |
| Tiêu tốn thức ăn tinh/kg tăng khối lượng (FCR) |
kg thức ăn/kg tăng KL |
5,01 |
4,82 |
4,60 |
Lô TN2 có mức tiêu tốn thức ăn tinh thấp nhất ($4,60\text{ kg}$ thức ăn tinh/kg tăng khối lượng), tiết kiệm được $0,41\text{ kg}$ thức ăn tinh trên mỗi kg tăng trọng so với lô Đối chứng ($5,01\text{ kg}$).
4. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị
Lợn thí nghiệm được theo dõi chặt chẽ về hai chứng bệnh phổ biến: hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp.
| Hội chứng bệnh |
Lô ĐC (Số mắc / Tỷ lệ %) |
Lô TN1 (Số mắc / Tỷ lệ %) |
Lô TN2 (Số mắc / Tỷ lệ %) |
| Hội chứng tiêu chảy |
4 con / 26,66% |
2 con / 13,33% |
1 con / 6,66% |
| Hội chứng hô hấp |
2 con / 13,33% |
1 con / 6,66% |
0 con / 0,00% |
Về can thiệp điều trị:
- Với hội chứng hô hấp: Sử dụng thuốc Tiamulin (liều $1\text{ ml/10 kg}$ thể trọng) kết hợp thuốc giải độc gan. Lô TN1 (2/2 con) và Lô TN2 (1/1 con) đạt tỷ lệ khỏi bệnh $100%$; ở Lô ĐC đạt tỷ lệ khỏi theo văn bản là $75%$ (bảng thống kê ghi nhận 1 con khỏi trên 4 ca điều trị tổng hợp).
- Với hội chứng tiêu chảy: Tiêm Hanflo 4%. Tỷ lệ điều trị khỏi ở Lô TN1 đạt $100%$ (1/1 con khỏi), trong khi Lô ĐC đạt $50%$ (1/2 con khỏi). Lô TN2 không phát sinh ca điều trị phải dùng kháng sinh ở thời điểm khảo sát can thiệp.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định tỷ lệ bổ sung $30\text{ g}$ bột lá chè xanh/kg thức ăn tinh mang lại hiệu quả cao nhất về tăng trưởng và đề kháng bệnh. Phần này đồng thời nêu rõ các đề nghị xuất phát từ hạn chế khách quan của đề tài.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa rõ nét các chỉ tiêu chăn nuôi thông qua số liệu thực nghiệm:
- Nâng cao khả năng sinh trưởng: Khối lượng xuất bán lúc 6 tháng tuổi ở lô bổ sung $30\text{ g}$ bột lá chè xanh/kg thức ăn (Lô TN2) đạt $37,15 \pm 0,23\text{ kg/con}$, cao hơn lô Đối chứng ($33,51 \pm 0,20\text{ kg/con}$) là $3,64\text{ kg/con}$ ($P < 0,05$). Mức bổ sung $20\text{ g/kg}$ (Lô TN1) giúp lợn đạt $35,51 \pm 0,22\text{ kg/con}$, vượt lô ĐC $2,00\text{ kg/con}$. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối giai đoạn 5 - 6 tháng tuổi của lô TN2 đạt $273,33\text{ g/con/ngày}$, vượt trội so với mức $230,00\text{ g/con/ngày}$ của lô ĐC.
- Cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn: Tỷ lệ tiêu tốn thức ăn tinh trên 1 kg tăng trọng giảm dần từ $5,01\text{ kg}$ (lô ĐC) xuống $4,82\text{ kg}$ (lô TN1) và đạt mức tối ưu $4,60\text{ kg}$ (lô TN2). Điều này mang lại giá trị giảm thiểu chi phí thức ăn tinh trong chu kỳ nuôi bán chăn thả.
- Tác dụng phòng bệnh: Tỷ lệ mắc tiêu chảy giảm từ $26,66%$ ở lô ĐC xuống còn $13,33%$ (lô TN1) và $6,66%$ (lô TN2). Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp giảm từ $13,33%$ (lô ĐC) xuống $6,66%$ (lô TN1) và được triệt tiêu hoàn toàn ($0%$) ở lô TN2.
- Giải pháp đề xuất: Bổ sung bột lá chè xanh vào khẩu phần thức ăn tinh với hàm lượng $30\text{ g/kg}$ thức ăn cho lợn Hương từ sau cai sữa (21 ngày tuổi) đến 6 tháng tuổi; kết hợp khử trùng chuồng nuôi bằng Vetvaco-Iodine hoặc Povidine 10% và xử lý bệnh sớm bằng Tiamulin ($1\text{ ml/10 kg}$ thể trọng + giải độc gan) đối với bệnh hô hấp hoặc Hanflo 4% đối với tiêu chảy.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về việc bổ sung chè xanh bản địa trên đối tượng lợn Hương nuôi tại Thái Nguyên, chứng minh phụ phẩm thảo dược tự nhiên hoàn toàn có khả năng thay thế chất kích thích sinh trưởng tổng hợp, thúc đẩy hướng đi chăn nuôi lợn đặc sản an toàn sinh học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên công bố trực tiếp của tác giả tại Phần 5, đề tài tồn tại một số hạn chế nội tại:
- Thời gian nghiên cứu và thực tập có hạn (6 tháng theo dõi trên 1 lứa lợn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019).
- Quy mô đàn nghiên cứu còn ở mức vừa phải (tổng số 45 con chia cho 3 nghiệm thức, tức 15 con/lô), chưa tiến hành lặp lại các đợt thí nghiệm để kiểm chứng độ ổn định qua các mùa vụ thời tiết khác nhau trong năm.
- Chưa khảo sát các chỉ tiêu mổ khảo sát đánh giá chất lượng thịt xẻ, tỷ lệ nạc/mỡ, hàm lượng polyphenol tồn dư hoặc phân tích hóa sinh máu chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề nghị tiếp tục mở rộng các nghiên cứu thực nghiệm với quy mô đàn lớn hơn, có lặp lại thí nghiệm, và khảo sát thêm tác động của bột lá chè xanh trên các giai đoạn phát triển khác cũng như chất lượng thành phẩm thịt lợn Hương.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng cụ thể:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại chăn nuôi gia súc bản địa quy mô vừa và nhỏ.
- Nội dung tham khảo hữu ích:
- Quy trình thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh trên lợn con sau cai sữa (từ 21 ngày tuổi) áp dụng phương thức bán chăn thả.
- Công thức khẩu phần bổ sung bột thảo dược ($20 - 30\text{ g}$ lá chè xanh/kg thức ăn) và phương pháp tính toán chuẩn xác các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối theo TCVN 2-39-77.
- Phác đồ điều trị thực nghiệm hội chứng tiêu chảy bằng Hanflo 4% và hội chứng hô hấp bằng Tiamulin phối hợp giải độc gan trong điều kiện thực tế chuồng hở.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng và độ tuổi của đàn lợn Hương khi bắt đầu và kết thúc thí nghiệm là bao nhiêu?
Lợn Hương bắt đầu thí nghiệm lúc 21 ngày tuổi với khối lượng trung bình dao động từ $2,83 \pm 0,02\text{ kg}$ đến $2,89 \pm 0,03\text{ kg/con}$ (không có sự sai khác thống kê giữa các lô). Khi kết thúc thí nghiệm lúc 6 tháng tuổi, khối lượng lợn đạt $33,51 \pm 0,20\text{ kg}$ ở lô ĐC; $35,51 \pm 0,22\text{ kg}$ ở lô TN1; và đạt cao nhất ở lô TN2 với $37,15 \pm 0,23\text{ kg/con}$.
2. Mức bổ sung bột lá chè xanh nào mang lại hiệu quả sinh trưởng tốt nhất cho lợn Hương?
Mức bổ sung $30\text{ g}$ bột lá chè xanh/kg thức ăn (Lô TN2) cho hiệu quả vượt trội nhất. Lợn ở lô này có khối lượng kết thúc cao hơn lô đối chứng $3,64\text{ kg/con}$, sinh trưởng tuyệt đối giai đoạn 5 - 6 tháng tuổi đạt $273,33\text{ g/con/ngày}$ (vượt lô ĐC $43,33\text{ g/con/ngày}$) và chỉ số FCR thức ăn tinh thấp nhất ($4,60\text{ kg}$ thức ăn/kg tăng khối lượng so với $5,01\text{ kg}$ của lô ĐC).
3. Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy và hô hấp ở các lô thí nghiệm biến động ra sao?
Việc bổ sung bột lá chè xanh giúp hạ thấp tỷ lệ bệnh. Hội chứng tiêu chảy giảm từ $26,66%$ (lô ĐC: 4/15 con) xuống $13,33%$ (lô TN1: 2/15 con) và $6,66%$ (lô TN2: 1/15 con). Hội chứng hô hấp giảm từ $13,33%$ (lô ĐC: 2/15 con) xuống $6,66%$ (lô TN1: 1/15 con) và không có lợn nào mắc ($0%$) ở lô TN2.
4. Khẩu phần ăn cơ sở và phương thức chăn nuôi trong thí nghiệm được tổ chức như thế nào?
Lợn được nuôi theo phương thức bán chăn thả, ăn 3 bữa/ngày (sáng, trưa, chiều) bằng thức ăn tinh phối trộn (bột ngô, cám gạo, bột đỗ tương) kết hợp thức ăn thô xanh (thân cây chuối, lá và thân cỏ voi, rau lang). Sau bữa ăn, lợn được thả ra bãi chăn thả để tự do vận động và nhốt chuồng vào ban đêm hoặc khi thời tiết bất lợi.
5. Các loại hóa dược và phác đồ điều trị nào đã được tác giả áp dụng khi lợn phát bệnh?
Khóa luận sử dụng vắc xin phòng bệnh dịch tả, tụ huyết trùng và phó thương hàn; sát trùng chuồng trại bằng Vetvaco-Iodine và Povidine 10%. Khi lợn mắc bệnh, phác đồ điều trị gồm: Tiamulin (liều $1\text{ ml/10 kg}$ thể trọng) kết hợp thuốc giải độc gan cho hội chứng hô hấp (tỷ lệ khỏi $75 - 100%$); và Hanflo 4% cho hội chứng tiêu chảy (tỷ lệ khỏi $50 - 100%$).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Anh Tú đã chứng minh một cách thực nghiệm rằng việc bổ sung bột lá chè xanh vào khẩu phần ăn với tỷ lệ $30\text{ g/kg}$ thức ăn tinh giúp cải thiện rõ rệt khả năng sinh trưởng tích lũy (đạt $37,15\text{ kg}$ ở 6 tháng tuổi) và giảm hệ số tiêu tốn thức ăn tinh xuống $4,60\text{ kg/kg}$ tăng khối lượng ở giống lợn Hương. Đồng thời, các hoạt chất sinh học tự nhiên trong chè xanh thể hiện vai trò nâng cao sức đề kháng, giúp hạ thấp tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy xuống $6,66%$ và hội chứng hô hấp xuống $0%$. Dù còn hạn chế về quy mô đàn và chưa tiến hành khảo sát lặp lại chu kỳ, công trình cung cấp những dẫn liệu khoa học xác thực phục vụ phát triển kỹ thuật chăn nuôi lợn bản địa an toàn sinh học tại Việt Nam.