Đánh giá tác dụng kháng ung thư của dẫn chất N-hydroxy tại Trường Đại học Dược Hà Nội

Luận án tiến sĩ y tế phân tích Dương tiến anh tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n hydroxyheptanamid, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm,

Chuyên ngành

Hóa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

434
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HISTON DEACETYLASE

1.1. Cơ chế xúc tác của các enzym histon deacetylase nhóm I, II và IV

1.2. Cấu trúc trung tâm hoạt động enzym histon deacetylase

1.3. Các HDAC nhóm II

1.4. Các HDAC nhóm IV

1.5. CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE

1.5.1. Tổng quan các chất ức chế histon deacetylase

1.5.2. Các dẫn chất N-hydroxyheptanamid

1.5.3. Các dẫn chất N-hydroxypropenamid

1.5.4. Các dẫn chất N-hydroxybenzamid

1.6. PHẢN ỨNG HECK

1.6.1. Đặc điểm của phản ứng Heck. Cơ chế phản ứng Heck

1.6.2. Xúc tác palladi và phối tử trong phản ứng Heck

1.7. INDIRUBIN VÀ HOẠT TÍNH KHÁNG UNG THƯ

1.7.1. Hoạt tính kháng ung thư của indirubin và dẫn chất

1.8. ĐỊNH HƯỚNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC

1.9. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3. DỰ ĐOÁN TƯƠNG TÁC CỦA CÁC DẪN CHẤT VỚI HDAC2

3.1. Tổng hợp hóa học

3.2. Kiểm tra độ tinh khiết

3.3. Xác định cấu trúc

3.4. HOẠT TÍNH SINH HỌC

3.4.1. Hoạt tính ức chế histon deacetylase

3.4.2. Hoạt tính kháng tế bào ung thư

3.4.3. Đánh giá ảnh hưởng chu kỳ tế bào và apoptosis

3.4.4. Dự đoán một số thông số dược động học

3.5. BÀN LUẬN VỀ TỔNG HỢP HÓA HỌC

3.5.1. Phản ứng N-acyl hóa

3.5.2. Phản ứng O-alkyl hóa

3.5.3. Phản ứng N-alkyl hóa

3.5.4. Phản ứng Heck

3.5.5. Phản ứng ngưng tụ tạo khung indirubin

3.5.6. Phản ứng Niementowski ngưng tụ tạo vòng quinazolin-4(3H)-on

4. BÀN LUẬN VỀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC

4.1. Phổ hồng ngoại

4.2. Phổ khối lượng

4.3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân

4.4. BÀN LUẬN VỀ HOẠT TÍNH SINH HỌC

4.4.1. Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất I, II, III, IV

4.4.2. Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất V, VI

4.4.3. Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất VII, VIII, IX

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng kháng ung thư của N hydroxy

Dẫn chất N-hydroxy đã thu hút sự chú ý trong nghiên cứu kháng ung thư nhờ vào khả năng ức chế các enzym histon deacetylase (HDAC). Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng các dẫn chất này có thể làm giảm sự phát triển của tế bào ung thư và tăng cường khả năng tự chết của tế bào. N-hydroxyheptanamid, N-hydroxypropenamid và N-hydroxybenzamid là những dẫn chất tiêu biểu trong nhóm này, với nhiều nghiên cứu chỉ ra tác dụng tích cực của chúng trong việc điều trị ung thư.

1.1. N hydroxy và cơ chế tác dụng kháng ung thư

N-hydroxy hoạt động chủ yếu thông qua việc ức chế HDAC, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc chromatin và biểu hiện gen. Điều này giúp tăng cường sự biểu hiện của các gen ức chế khối u và giảm sự biểu hiện của các gen gây ung thư. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn chất N-hydroxy có thể làm tăng sự nhạy cảm của tế bào ung thư với hóa trị liệu.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng N hydroxy trong điều trị ung thư

Việc sử dụng N-hydroxy trong điều trị ung thư không chỉ giúp tăng cường hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại mà còn giảm thiểu tác dụng phụ. Các nghiên cứu cho thấy rằng N-hydroxy có thể làm giảm sự kháng thuốc của tế bào ung thư, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn.

II. Thách thức trong nghiên cứu và ứng dụng N hydroxy

Mặc dù N-hydroxy cho thấy nhiều tiềm năng trong việc điều trị ung thư, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong những vấn đề lớn nhất là tính ổn định và khả năng hấp thu của các dẫn chất này trong cơ thể. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn chất N-hydroxy có thể bị phân hủy nhanh chóng, làm giảm hiệu quả điều trị.

2.1. Vấn đề về tính ổn định của N hydroxy

Tính ổn định của N-hydroxy trong môi trường sinh học là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số dẫn chất N-hydroxy có thể bị phân hủy bởi enzym trong cơ thể, dẫn đến việc giảm nồng độ hoạt chất trong máu và giảm hiệu quả điều trị.

2.2. Khả năng hấp thu và phân phối của N hydroxy

Khả năng hấp thu và phân phối của N-hydroxy trong cơ thể cũng là một thách thức lớn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn chất này có thể không dễ dàng thâm nhập vào các mô ung thư, làm giảm khả năng điều trị. Việc cải thiện khả năng hấp thu của N-hydroxy là một trong những mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu hiện nay.

III. Phương pháp nghiên cứu tác dụng kháng ung thư của N hydroxy

Để đánh giá tác dụng kháng ung thư của các dẫn chất N-hydroxy, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng các dẫn chất này có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và kích thích quá trình tự chết tế bào.

3.1. Nghiên cứu in vitro về tác dụng của N hydroxy

Nghiên cứu in vitro thường được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của tế bào. Các kết quả cho thấy rằng N-hydroxy có thể làm giảm đáng kể sự sinh trưởng của tế bào ung thư, đồng thời kích thích quá trình apoptosis.

3.2. Nghiên cứu in vivo về hiệu quả của N hydroxy

Nghiên cứu in vivo được thực hiện trên các mô hình động vật để đánh giá hiệu quả điều trị của N-hydroxy. Kết quả cho thấy rằng các dẫn chất này không chỉ ức chế sự phát triển của khối u mà còn cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể của động vật thí nghiệm.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác dụng kháng ung thư của N hydroxy

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn chất N-hydroxy có tác dụng kháng ung thư mạnh mẽ. Các kết quả cho thấy rằng N-hydroxy có thể làm giảm sự phát triển của tế bào ung thư và tăng cường khả năng tự chết của tế bào. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.

4.1. Tác dụng ức chế tế bào ung thư của N hydroxy

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng N-hydroxy có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi và ung thư ruột kết. Tác dụng này được cho là do khả năng ức chế HDAC của N-hydroxy.

4.2. Kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng

Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của N-hydroxy trong điều trị ung thư. Những kết quả ban đầu cho thấy rằng N-hydroxy có thể cải thiện tình trạng bệnh nhân và giảm thiểu tác dụng phụ của các phương pháp điều trị hiện tại.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của N hydroxy trong điều trị ung thư

N-hydroxy cho thấy nhiều tiềm năng trong việc điều trị ung thư nhờ vào khả năng ức chế HDAC và tác dụng kháng ung thư mạnh mẽ. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và cải thiện tính ổn định của các dẫn chất này. Tương lai của N-hydroxy trong điều trị ung thư hứa hẹn sẽ mang lại nhiều hy vọng cho bệnh nhân.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về N hydroxy

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc cải thiện tính ổn định và khả năng hấp thu của N-hydroxy. Việc phát triển các dẫn chất mới có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

5.2. Tương lai của N hydroxy trong điều trị ung thư

Tương lai của N-hydroxy trong điều trị ung thư rất hứa hẹn. Với những tiến bộ trong nghiên cứu và phát triển, N-hydroxy có thể trở thành một phần quan trọng trong các liệu pháp điều trị ung thư hiện đại.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư là một trong những bệnh hiểm nghèo và có tỉ lệ tử vong cao, làm hao tổn chi phí cũng như sức lực của bệnh nhân và xã hội. Những năm trước đây, các thuốc điều trị ung thư thường được lựa chọn là những thuốc có độc tính cao như doxorubicin, 5-fluorouracin, busulfan, methotrexat… Hiện nay, cùng những thành tựu mang tính đột phá trong lĩnh vực sinh học thì hiểu biết về chức năng và hoạt động của cơ thể sống ở mức độ tế bào, mức độ phân tử ngày càng được làm rõ. Các thuốc chống ung thư mới ra đời hầu hết đều bắt nguồn từ mục tiêu phân tử nhằm tăng hiệu quả điều trị và giảm độc tính so với các phương pháp hóa trị cổ điển. Một số đích tác dụng mà các thuốc chống ung thư hiện nay đang hướng đến như các protein kinase, protein gây ung thư Bcl-2, HAT, HDAC… trong đó đích HDAC đang mở ra nhiều triển vọng.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự huy động quá mức các HDAC có khả năng gây nên các sai lệch trong quá trình phiên mã, làm kích thích sự phát triển của các tế bào ung thư [71], [107]. Trong các chất ức chế HDAC được tổng hợp và công bố, nhóm các dẫn chất của acid hydroxamic có hoạt tính khá tốt, trong đó điển hình là SAHA (Zolinza®) là chất ức chế enzym HDAC đầu tiên được FDA cấp phép lưu hành năm 2006 cho điều trị u da tế bào lympho T (CTCL), có cấu trúc kiểu N-hydroxyheptanamid [45]. Sau đó là belinostat (Beleodaq®), gần đây nhất panobinostat (Farydax®) cũng được FDA cấp phép sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư, có cấu trúc N-hydroxypropenamid [45]. Một số dẫn chất N-hydroxybenzamid khác như givinostat, abexinostat, tubastatin A, nexturastat A… đang tiếp tục được thử nghiệm lâm sàng ở các pha khác nhau với các loại ung thư khác nhau [100].

Ngoài ra, một số thuốc khác thuộc nhóm ức chế HDAC có cấu trúc benzamid. Điều này cho thấy các kiểu dẫn chất trên đang nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà hóa dược. Trên cơ cở những nghiên cứu về các chất ức chế HDAC ở Việt Nam cũng như trên thế giới, luận án “Tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất N-hydroxyheptanamid, N-hydroxypropenamid và N-hydroxybenzamid mới hướng ức chế histon deacetylase” được thực hiện với hai mục tiêu: 1. Tổng hợp được khoảng từ 40 đến 50 dẫn chất N-hydroxyheptanamid, N- hydroxypropenamid và N-hydroxybenzamid mới hướng ức chế histon deacetylase.

Đánh giá được tác dụng ức chế HDAC và tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất tổng hợp. Giới thiệu về histon deacetylase Quá trình acetyl hóa/deacetyl hóa nhờ các enzym của histon được quan sát lần đầu tiên vào những năm 1960. Trong cùng khoảng thời gian này, vai trò của nhiễm sắc thể (NST) trong điều hòa gen, mối quan hệ giữa sự thay đổi trong quá trình acetyl hóa histon và quá trình truyền thông tin di truyền trong ADN bắt đầu được phát hiện [202]. Ngày nay, người ta đã chứng minh rằng quá trình acetyl hóa thuận nghịch của histon cùng với quá trình methyl hóa và phosphoryl hóa ADN là những yếu tố điều chỉnh quan trọng nhất của quá trình sao chép gen, liên quan đến khả năng tiếp cận ADN.

Do đó, đây là một cơ chế quan trọng trong di truyền học biểu sinh của phiên mã gen [154]. Cấu trúc của nucleosom và vai trò của HAT, HDAC Histon có hai dạng tồn tại là acetyl hóa hoặc deacetyl hóa được chuyển hóa qua nhau nhờ 2 enzym là histon acetyltransferase (HAT) và histon deacetylase (HDAC). Quá trình acetyl hóa histon được thực hiện bởi enzym HAT. Enzym này tác động lên nhóm ε-NH2 của lysin tận cùng, có mặt trong bốn loại histon H2A, H2B, H3 và H4 [72].

Quá trình acetyl hóa dẫn đến mất điện tích dương ở chuỗi bên và do đó làm mất tương tác ion với nhóm phosphat tích điện âm trong các nucleotid của ADN. Điều này làm cho nhiễm sắc thể tháo xoắn và giúp cho quá trình phiên mã dễ dàng hơn. Hơn nữa, quá trình acetyl hóa có thể làm xáo trộn tương tác protein-protein (protein-protein interaction - PPI) giữa các histon khác nhau trong nucleosom và do đó làm thay đổi cấu trúc của vùng dị nhiễm sắc (heterochromatin). HDAC, cũng có thể được gọi là protein deacetylase (PDAC) vì một số mục tiêu của chúng là protein không chứa histon, là một nhóm gồm mười một enzym phụ thuộc kẽm đang trở thành một trong các mục tiêu điều trị trong nghiên cứu ung thư.

Biểu hiện bất thường của chúng trong nhiều tế bào ung thư làm thay đổi biểu hiện của gen ức chế khối u (TSG) và các gen liên quan đến chức năng tế bào bình thường. Việc tác động lên các tế bào ung thư bằng các chất ức chế HDAC là một điểm khởi đầu để tái chuẩn hóa biểu hiện TSG, dẫn đến quá trình apoptosis của tế bào ung thư [145]. Các HDAC chịu trách nhiệm loại bỏ nhóm acetyl của lysin từ các protein bao gồm histon và một nhóm protein lớn liên quan đến các chức năng khác nhau như các yếu tố phiên mã (p53, Rb và hơn 60 loại khác), chính các HAT và HDAC, các enzym xử lý ARN (RNA processing enzyme), EF1α đã tham gia vào quá trình dịch mã, các enzym chuyển hóa, protein của bộ xương tế bào (cytoskeleton) như α-tubulin, actin, cortactin, protein liên quan đến tín hiệu tế bào, apoptosis, sửa chữa ADN, tái tổ hợp và sao chép, protein chaperon và protein virus [141], [232]. Do đó, quá trình deacetyl của histon giúp ức chế biểu sinh và đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phiên mã cũng như tiến trình phát triển của chu kỳ tế bào.

Phân loại Siêu họ enzym histon deacetylase bao gồm các histon deacetylase của sinh vật nhân thực (eukaryote), protein sử dụng acetoin (acetoin utilization proteins - ACUC) ở vi khuẩn và acetylpolyamin amidohydrolase (APHA) ở vi khuẩn và một số sinh vật nhân thực (eukaryote) [117]. Cho đến thời điểm hiện tại, các nhà khoa học đã xác định được 18 loại HDAC có mặt ở con người và chúng được chia thành 4 nhóm căn cứ vào sự tương đồng của chúng với HDAC ở nấm men [54], [56], [76], [145], [169]: - Nhóm I: Các HDAC nhóm này có sự tương đồng với enzym HDA của nấm men, bao gồm các HDAC1, HDAC2, HDAC3, HDAC8. - Nhóm II: Các HDAC nhóm này có sự tương đồng với enzym HDB của nấm men, được chia làm hai phân nhóm nhỏ hơn: + Phân nhóm IIa: bao gồm HDAC4, HDAC5, HDAC7, HDAC9. + Phân nhóm IIb: bao gồm HDAC6, HDAC10.

- Nhóm III: Các HDAC nhóm này có sự tương đồng với protein nấm men Sir2 còn được gọi là các sirtuin. Chúng là các HDAC hoạt động phụ thuộc vào NAD+, không 3 liên quan đến cấu trúc hoặc cơ chế xúc tác với các nhóm khác và sẽ không được thảo luận trong luận án này. Chúng bao gồm các sirtuin 1-7. - Nhóm IV: Nhóm này chỉ có duy nhất một đại diện là HDAC11.

Cấu trúc của HDAC11 không có sự tương đồng với HDA hay HDB của nấm men. Các HDAC nhóm I, II và IV được coi là những HDAC “kinh điển”, là những enzym phụ thuộc vào ion Zn2+. Vị trí xúc tác của chúng có dạng túi với một ion Zn2+ ở đáy nên những enzym này có thể bị ức chế bởi các hợp chất tạo chelat với Zn2+ như các acid hydroxamic. Nhóm III là những sirtuin không bị ức chế bởi những hợp chất như vậy vì chúng có cơ chế hoạt động khác là phụ thuộc vào NAD+ [73].

Các HDAC khác nhau có chiều dài khác nhau, chuỗi acid amin thay đổi từ 347 ở HDAC11 (HDAC có chiều dài ngắn nhất) đến 1215 ở HDAC6 (HDAC có chiều dài lớn nhất). Tuy nhiên, cấu trúc vùng xúc tác cho quá trình deacetyl hóa được bảo tồn. Sự khác biệt giữa các HDAC được tìm thấy ở cấu trúc lối vào của trung tâm hoạt động. Các HDAC nhóm I có một khoang phụ nằm bên trong trung tâm hoạt động, có vai trò là lối vào của phân tử nước và là lối ra của phân tử acid acetic.

Khoang phụ này không được tìm thấy ở các HDAC nhóm II, phân tử nước và acid acetic có thể đi qua lối vào/lối ra khác. Đối với các HDAC nhóm III, nhóm acetyl loại bỏ được liên kết với ADP-ribose trong cuối phản ứng xúc tác. Vị trí phân bố của các HDAC cũng có sự khác biệt, HDAC nhóm I và nhóm IV chủ yếu được tìm thấy ở nhân tế bào, nhóm IIb được tìm thấy chủ yếu ở bào tương, nhóm IIa được tìm thấy ở nhân và bào tương và nhóm III được tìm thấy ở cả ở nhân, bào tương và ty thể [169]. Cơ chế xúc tác của các enzym histon deacetylase nhóm I, II và IV Đã có rất nhiều nghiên cứu về cơ chế xúc tác của các enzym histon deacetylase phụ thuộc Zn2+ như nghiên cứu của Finnin năm 1999 [67], nghiên cứu của Vanommeslaeghe năm 2005 [201], nghiên cứu của Corminboeuf năm 2006 [50] và gần đây nhất là nghiên cứu của Gantt năm 2016 [68].

Các nghiên cứu này dựa vào cấu trúc tinh thể của protein tương tự HDAC ở người (HDLP) để nghiên cứu cơ chế xúc tác cho phản ứng deacetyl hóa của chúng. Trong cấu trúc vùng xúc tác của cả HDLP và HDAC8 đều đặc trưng bởi sự bao bọc ion Zn2+ bằng 2 dipeptid His131-Asp166 và His132-Asp173. Cơ chế xúc tác ban đầu được đề xuất cho HDLP và sau đó được chứng minh là đúng cho cả HDAC8 [185]. Do cấu trúc vị trí xúc tác của HDAC có sự tương đồng với các zinc protease và serin protease nên các nhà khoa học đã đề xuất cơ chế xúc tác của HDAC dựa trên cơ chế của các enzym này.

Bước đầu tiên, tương tự như các protease 4 chứa kẽm, nhóm carbonyl của N-acetyl amid của cơ chất được acetyl hóa tương tác với ion Zn2+ ở vị trí xúc tác, làm cho liên kết C=O phân cực do đó làm tăng tính ái điện tử của C nhóm carbonyl. Ngoài ra, phân tử nước được phối trí với ion Zn2+ [67], [185]. Quá trình tấn công ái nhân từ phân tử nước phối trí với Zn2+ vào carbonyl được tạo điều kiện thuận lợi bởi sự tương tác với cặp acid amin histidin-aspartat His142- Asp176 theo cách tương tự như ở serin protease. Sau quá trình này, hợp chất trung gian carbon tứ diện được hình thành và được ổn định bằng cả Tyr306 và liên kết phối trí với ion Zn2+.

Cuối cùng, liên kết C-N bị bẻ gãy và quá trình này được hỗ trợ bởi dipeptid thứ hai His143-Asp183. Cặp acid amin này còn giúp chuyển một proton lên nguyên tử N, tạo thành chức amin của sản phẩm [44], [68], [225].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ