Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh mức sống xã hội ngày càng nâng cao, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm an toàn và chất lượng cao trở thành mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng. Rau củ quả là nhóm thực phẩm thiết yếu, cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ cho cơ thể. Trong đó, dưa chuột (Cucumis sativus) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) là một trong những loại rau ăn quả thương mại quan trọng bậc nhất, được canh tác và tiêu thụ rộng rãi trên phạm vi toàn cầu. Theo các phân tích dinh dưỡng, dưa chuột chứa hàm lượng nước cao (95%), cung cấp các vitamin thiết yếu như vitamin B1 (0,03 mg%), B2 (0,04 mg%), PP (0,10 mg%), C (5 mg%), cùng các khoáng chất vi lượng như Canxi (23,0 mg%), Photpho (27,0 mg%), Sắt (1,0 mg%). Dưa chuột còn có tác dụng sinh học hỗ trợ đào thải axit uric, lợi tiểu, điều hòa huyết áp và hỗ trợ hệ tiêu hóa.

Tuy nhiên, phương thức canh tác truyền thống trực tiếp trên đất thường đối mặt với nhiều rủi ro về dịch bệnh truyền qua đất, sự mất cân bằng ẩm và khó kiểm soát dinh dưỡng khoáng, đặc biệt trong điều kiện biến đổi khí hậu và áp lực sâu bệnh gia tăng. Kỹ thuật canh tác trên giá thể kết hợp nhà lưới đang dần thay thế canh tác trên đất nhờ các ưu thế: tối ưu hóa độ ẩm, tăng độ xốp thoáng khí cho vùng rễ, tiệt trùng nguồn bệnh hại ban đầu và quản lý dinh dưỡng chính xác. Trong số các vật liệu phụ phẩm nông nghiệp, trấu hun (biochar từ vỏ trấu) sở hữu đặc tính nhẹ, cấu trúc vi xốp, mật độ khối thấp (khoảng 0,150 g/cm³), khả năng giữ nước và giữ dinh dưỡng tốt, đồng thời nâng cao độ pH và độ thông khí của môi trường rễ. Nhằm xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa đất và trấu hun cho giống dưa chuột lai F1 (VA.118) trong môi trường nhà lưới tại khu vực miền Bắc, đề tài đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tỷ lệ phối trộn giá thể (giữa đất và trấu hun) phù hợp nhất nhằm nâng cao khả năng sinh trưởng, năng suất và hạn chế sâu bệnh hại cho giống dưa chuột xanh F1 (VA.118) trong điều kiện nhà lưới.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ phối trộn giá thể với đất đến các chỉ tiêu sinh trưởng của giống dưa chuột xanh F1 (VA.118): thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn, động thái tăng trưởng chiều cao cây và động thái tăng số lá.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn giá thể đến các chỉ tiêu sinh lý: khối lượng chất khô toàn cây và khối lượng chất khô tích lũy.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn giá thể đến các chỉ tiêu phát triển sinh thực: số lượng hoa đực, số lượng hoa cái và tỷ lệ đậu quả.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn giá thể đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể của giống dưa chuột xanh F1 (VA.118) trong nhà lưới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống dưa chuột xanh F1 (VA.118) có đặc tính sinh trưởng khỏe, phân cành mạnh, quả suôn dài 16–18 cm, đường kính khoảng 4 cm, ruột nhỏ, thịt giòn ngọt.
  • Phạm vi không gian: Nhà lưới thuộc Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân Hè năm 2022 (từ tháng 02/2022 đến tháng 07/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh lý học cây dưa chuột

Khóa luận xây dựng trên các nghiên cứu sinh lý thực vật và nông học về cây dưa chuột (Cucumis sativus):

  • Yêu cầu nhiệt độ: Nhiệt độ tối thiểu nảy mầm là 15–18°C; nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng sinh dưỡng và sinh thực là 25–30°C. Cây mẫn cảm với nhiệt độ dưới 5°C (nguy cơ chết rét) và trên 40°C (héo lá, ngừng trệ sinh trưởng, không hình thành hoa cái). Nhiệt độ thích hợp cho hạt phấn nảy mầm từ 17–24°C.
  • Yêu cầu ánh sáng và nước: Dưa chuột là cây ưa sáng, độ dài chiếu sáng thích hợp là 10–12 giờ/ngày với cường độ quang hợp tối ưu từ 15.000–17.000 lux. Nhu cầu độ ẩm đất yêu cầu từ 85–90%, độ ẩm không khí từ 90–95%.
  • Dinh dưỡng khoáng: Cây phản ứng mạnh với chế độ dinh dưỡng; trong ba yếu tố đa lượng N-P-K, cây hấp thu Kali mạnh nhất, tiếp đến là Đạm và Lân (tỷ lệ hấp thu thực tế đạt 100% K, 92% N và 33% P khi bón cân đối).
  • Cơ sở vật liệu giá thể: Trấu hun là than sinh học nông nghiệp giàu cacbon vô định hình, giúp cải thiện độ xốp, giữ ẩm, hạn chế nén dẽ, tăng dung tích hấp thu cation (CEC) của đất và tăng khả năng trao đổi chất khoáng như K và Mg cho rễ cây.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD) gồm 4 công thức thí nghiệm, lặp lại 3 lần:

Ký hiệu công thức Thành phần tỷ lệ phối trộn (theo thể tích chậu) Ghi chú
CT1 100% Đất Công thức đối chứng
CT2 50% Đất + 50% Trấu hun Công thức thử nghiệm 1
CT3 70% Đất + 30% Trấu hun Công thức thử nghiệm 2
CT4 80% Đất + 20% Trấu hun Công thức thử nghiệm 3

Quy mô thí nghiệm gồm 15 chậu/công thức (mỗi lần nhắc lại 5 chậu), tổng số 60 chậu thí nghiệm (kích thước chậu 30 × 36 cm). Phân bón vô cơ sử dụng bao gồm Đạm Urê (46% N), Supe lân (16% P₂O₅) và Kali Sunfat (52% K₂O). Mật độ bố trí hàng cách hàng 3,5 m, chậu cách chậu 3,0 m. Hạt giống gieo trực tiếp 1 hạt/chậu ở độ sâu 1 cm.

Phương pháp theo dõi chỉ tiêu và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển: Theo dõi định kỳ 7 ngày/lần trên 15 cây/công thức về thời gian qua các pha phát dục (ngày nảy mầm, ra lá thật, xuất hiện tua cuốn, nở hoa đực/cái đầu tiên, đậu quả, thu hoạch lứa đầu, tổng thời gian sinh trưởng); chiều cao cây (cm) đo từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng; động thái tăng số lá thành thục; số lượng hoa đực và hoa cái trên thân chính và thân phụ; tỷ lệ đậu quả (%) = $(\text{Tổng số quả} / \text{Tổng số hoa cái}) \times 100$.
  • Chỉ tiêu sinh lý: Khối lượng chất khô toàn cây (g/cây) và khối lượng chất khô tích lũy xác định qua phương pháp sấy khô kiệt ở 80°C trong 12–48 giờ đến khối lượng không đổi.
  • Chỉ tiêu năng suất và hình thái: Đo chiều dài quả (cm), đường kính quả (cm), chỉ số hình dạng $I = H/D$, khối lượng trung bình quả (g/quả), năng suất cá thể (kg/cây).
  • Điều tra sâu bệnh hại: Giám sát rệp muội, bọ trĩ, rầy phấn trắng theo thang điểm từ 1 đến 4 dựa trên Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT.
  • Xử lý thống kê: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tính toán và phân tích phương sai (ANOVA), so sánh sai khác giá trị trung bình giữa các công thức dựa trên chuẩn LSD ở mức xác suất tin cậy 95% ($P < 0,05$) bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Phần mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ giá thể trong nhà lưới để sản xuất rau ăn quả an toàn, giảm thiểu tác động bất lợi của thời tiết mùa hè và sâu bệnh tại miền Bắc Việt Nam. Tác giả xác lập mục tiêu xác định tỷ lệ phối trộn giá thể trấu hun thích hợp và đề ra 4 nhóm yêu cầu nghiên cứu cụ thể về sinh trưởng, sinh lý, phát triển sinh thực và năng suất của giống dưa chuột xanh F1 (VA.118).

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:

  • Đặc tính thực vật học, chu kỳ phát triển và phản ứng của dưa chuột đối với nhiệt độ, ánh sáng ngày ngắn, ẩm độ và nhu cầu dinh dưỡng khoáng N-P-K.
  • Tổng quan tình hình sản xuất và tiêu thụ rau trên thế giới (FAO 2019-2020: sản lượng rau toàn cầu vượt 1,8 tỷ tấn, châu Á dẫn đầu với 898,15 triệu tấn; Trung Quốc và Ấn Độ là các quốc gia sản xuất dưa chuột lớn nhất) và Việt Nam (năm 2021 cả nước đạt 995.000 ha rau, sản lượng 18,5 triệu tấn).
  • Lịch sử và hiện trạng nghiên cứu giá thể không đất: Từ công thức chuẩn John Innes (Anh), khuyến cáo của Trung tâm AVRDC (tỷ lệ 5 đất : 3 phân : 1 cát : 1 trấu hun), đến các nghiên cứu giá thể sinh học GT 05, bọt núi lửa Tây Nguyên, xơ dừa và trấu hun tại Việt Nam.

Phần III: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu thực nghiệm (giống F1 VA.118, trấu hun, đất phù sa, phân vô cơ), sơ đồ bố trí 4 công thức theo khối ngẫu nhiên CRD với 60 chậu, quy trình kỹ thuật gieo trồng, tưới nước, làm giàn leo, tỉa cành nhánh, hệ thống công thức tính toán nông học và phương pháp phân tích phương sai ANOVA trên IRRISTAT 5.0.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua các giai đoạn sinh trưởng của cây:

  • Thời gian sinh trưởng: Hạt giống ở cả 4 công thức đạt tỷ lệ nảy mầm 100% sau 2 ngày và ra lá thật đầu tiên sau 8 ngày. Công thức 2 (50% đất + 50% trấu hun) xuất hiện tua cuốn sớm nhất (19 ngày), ra hoa cái đầu tiên sớm nhất (31 ngày), đậu quả sớm nhất (36 ngày) và bắt đầu thu hoạch sớm nhất (46 ngày). Tổng thời gian sinh trưởng của CT2 đạt 68 ngày, kéo dài hơn CT1 (64 ngày), CT3 (65 ngày) và CT4 (65 ngày).
  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Chiều cao cây tăng chậm trong 2 tuần đầu sau trồng (TST), tăng vọt từ tuần thứ 3 đến tuần thứ 6 và chậm lại ở tuần thứ 7 khi cây tập trung nuôi quả. CT2 luôn dẫn đầu về chiều cao qua tất cả các tuần theo dõi, đạt 175,7 cm ở 7 TST. Trong khi đó, CT1 đạt 163,7 cm (bị chậm lại ở tuần 4 do đất cát mịn giữ ẩm kém khi trời nóng), CT3 đạt 161,1 cm và CT4 đạt 157,9 cm (thấp nhất do bị bọ trĩ và bọ phấn trắng gây hại). Sai khác về chiều cao giữa CT2 và các công thức còn lại có ý nghĩa thống kê ($LSD_{0,05} = 17,9\text{ cm}$).
  • Khả năng phân hóa hoa đực và hoa cái: Số hoa đực và hoa cái phân bố chủ yếu trên thân chính. CT2 đạt tổng số hoa đực cao nhất với 62,3 hoa/cây (trong đó thân chính 49,9 hoa, thân phụ 12,3 hoa), vượt trội so với CT1 (44,8 hoa), CT3 (47,3 hoa) và CT4 (46,1 hoa). Về hoa cái, CT2 đạt 16,3 hoa/cây (thân chính 11,1 hoa, thân phụ 5,3 hoa), sai khác có ý nghĩa so với CT1 (14,2 hoa), CT3 (13,2 hoa) và CT4 (12,2 hoa) ở độ tin cậy 95%.
  • Tỷ lệ đậu quả và số quả trên cây: CT2 đạt số hoa cái đậu quả cao nhất (9,8 hoa), tương ứng tỷ lệ đậu quả 64,5% và số quả thực tế đạt 6,6 quả/cây. Các công thức còn lại có tỷ lệ đậu quả thấp hơn rõ rệt: CT1 đạt 56,5% (5,4 quả/cây), CT3 đạt 54,3% (4,7 quả/cây), CT4 đạt 49,5% (3,8 quả/cây).
  • Động thái tăng số lá: Số lá tăng nhanh nhất từ 4 đến 6 TST. Tại thời điểm 7 TST, CT2 đạt số lá cao nhất với 34,5 lá/cây, cao hơn rõ rệt so với CT1 (27,9 lá/cây) và CT3 (24,5 lá/cây).
  • Tích lũy chất khô và chất lượng quả: CT2 đạt khối lượng chất khô tích lũy cao nhất (25,23 g/cây) và khối lượng quả trung bình đạt 154,9 g/quả.
  • Tình hình sâu bệnh hại: Ghi nhận sự xuất hiện của bọ trĩ, rệp muội và rầy phấn trắng trong nhà lưới, trong đó các chậu thuộc CT4 và CT3 bị gây hại nặng hơn làm ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng thân lá.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định công thức CT2 (50% trấu hun + 50% đất) là môi trường giá thể tối ưu nhất cho dưa chuột xanh F1 (VA.118) trong nhà lưới vụ hè; đồng thời kiến nghị ứng dụng tỷ lệ này vào thực tiễn sản xuất và tiếp tục mở rộng nghiên cứu trong các điều kiện mùa vụ khác.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Tổng hợp các chỉ tiêu thực nghiệm chính

Các số liệu theo dõi sinh trưởng, phát triển sinh thực và năng suất của giống dưa chuột xanh F1 (VA.118) qua 4 công thức phối trộn giá thể được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:

Chỉ tiêu nông sinh học CT1 (100% Đất) CT2 (50% Đất + 50% Trấu hun) CT3 (70% Đất + 30% Trấu hun) CT4 (80% Đất + 20% Trấu hun) $LSD_{0,05}$ $CV$ (%)
Thời gian xuất hiện hoa cái đầu (ngày) 34 31 32 32 — —
Thời gian thu hoạch lần đầu (ngày) 52 46 47 49 — —
Tổng thời gian sinh trưởng (ngày) 64 68 65 65 — —
Chiều cao cây ở 4 TST (cm) 38,5 57,5 43,8 38,5 — —
Chiều cao cây ở 7 TST (cm) 163,7 175,7 161,1 157,9 17,9 5,8
Tổng số lá trên cây ở 7 TST (lá/cây) 27,9 34,5 24,5 — — —
Tổng số hoa đực trên cây (hoa/cây) 44,8ᵇ 62,3ᵃ 47,3ᵇ 46,1ᵇ 3,7 4,0
Tổng số hoa cái trên cây (hoa/cây) 14,2ᵇ 16,3ᵃ 13,2ᵇ 12,2ᵇ 2,2 8,3
Tỷ lệ hoa cái đậu quả (%) 56,5ᵇ 64,5ᵃ 54,3ᵇ 49,5ᵇ 6,8 6,5
Số quả trên cây (quả/cây) 5,4ᵇ 6,6ᵃ 4,7ᵇ 3,8ᶜ 0,8 7,9
Khối lượng chất khô tích lũy (g/cây) — 25,23 — — — —
Khối lượng trung bình quả (g/quả) — 154,9 — — — —

(Ghi chú: Các giá trị trung bình trong cùng một hàng mang chữ cái khác nhau biểu thị sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất $P < 0,05$).

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật

  • Khuyến nghị người sản xuất áp dụng tỷ lệ phối trộn 50% đất + 50% trấu hun theo thể tích khi canh tác dưa chuột trong chậu/bầu tại nhà lưới nhằm đảm bảo độ tơi xốp, tăng khả năng giữ nước, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ hô hấp và hấp thu dinh dưỡng.
  • Chú trọng công tác làm giàn kịp thời khi cây xuất hiện tua cuốn (khoảng 19–21 ngày sau gieo) và thực hiện cắt tỉa nhánh phụ hợp lý để tập trung dinh dưỡng nuôi hoa cái trên thân chính.
  • Phun phòng trừ dịch hại sớm (bọ trĩ, rệp muội, rầy phấn trắng) bằng các biện pháp an toàn sinh học nhằm bảo vệ bộ lá quang hợp và tăng tỷ lệ đậu quả.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu đã cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm định lượng chính xác về ảnh hưởng của thành phần than sinh học trấu hun phối trộn đối với giống dưa chuột lai F1 (VA.118). Kết quả chứng minh rằng việc bổ sung 50% trấu hun đem lại ưu thế vượt trội về số lá quang hợp, khả năng phân hóa hoa cái và tỷ lệ đậu quả so với việc trồng thuần đất hoặc phối trộn trấu hun ở tỷ lệ thấp (20–30%).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thí nghiệm chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ duy nhất (vụ Xuân Hè năm 2022) tại một địa điểm nhà lưới ở Gia Lâm, Hà Nội; chịu tác động nhiệt độ cao của mùa hè gây ảnh hưởng cục bộ đến thời gian ra hoa cái.
  • Nghiên cứu chỉ khảo sát vật liệu trấu hun phối trộn với đất mà chưa mở rộng so sánh đa dạng với các nguồn giá thể hữu cơ khác (như mùn xơ dừa, phân trùn quế, than bùn, trấu tươi ủ mục).
  • Hiện tượng bọ trĩ và bọ phấn trắng xuất hiện cục bộ trên một số ô thí nghiệm (đặc biệt là CT4 và CT3) đã làm giảm tiềm năng sinh trưởng tối đa của cây ở các công thức này.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục thử nghiệm lặp lại công thức phối trộn 50% đất + 50% trấu hun trên các mùa vụ khác nhau trong năm (vụ Thu Đông và Đông Xuân) để đánh giá tính ổn định sinh học của giống.
  • Nghiên cứu phối trộn phức hợp trấu hun với các loại phân hữu cơ vi sinh, vi lượng hoặc ứng dụng trên hệ thống tưới nhỏ giọt tự động nhằm hoàn thiện gói kỹ thuật canh tác dưa chuột công nghệ cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Rau hoa quả & Cảnh quan, Sinh lý - Sinh hóa Thực vật.
    • Kỹ sư nông nghiệp, cán bộ khuyến nông và các đơn vị sản xuất rau an toàn trong nhà màng, nhà lưới quy mô nông hộ và trang trại công nghệ cao.
  • Nội dung giá trị nhất để trích dẫn:
    • Quy trình thiết kế và bố trí thí nghiệm chậu vại theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) trong nhà lưới.
    • Bộ chỉ tiêu theo dõi toàn diện từ sinh trưởng thân lá, động thái ra hoa đực/cái, tỷ lệ đậu quả đến năng suất cá thể dưa chuột.
    • Phương pháp phân tích thống kê nông học ANOVA và so sánh sai khác giá trị trung bình bằng $LSD_{0,05}$ trên phần mềm IRRISTAT 5.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức phối trộn giá thể nào cho kết quả sinh trưởng và năng suất dưa chuột tốt nhất trong thí nghiệm?

Công thức 2 (50% đất + 50% trấu hun) cho kết quả tốt nhất ở tất cả các chỉ tiêu: thời gian cho thu hoạch sớm nhất (46 ngày sau gieo), chiều cao cây lớn nhất (175,7 cm), số lá nhiều nhất (34,5 lá/cây), tổng số hoa cái cao nhất (16,3 hoa/cây), tỷ lệ đậu quả cao nhất (64,5%), năng suất đạt 6,6 quả/cây và khối lượng quả trung bình đạt 154,9 g/quả.

2. Sự tăng trưởng chiều cao của cây dưa chuột diễn ra mạnh nhất vào giai đoạn nào sau khi trồng?

Tốc độ tăng trưởng chiều cao của cây dưa chuột diễn ra nhanh nhất ở giai đoạn tuần thứ 5 và tuần thứ 6 sau khi trồng (tăng vọt từ khoảng 38–57 cm ở tuần 4 lên 127–146 cm ở tuần 6), đây là thời điểm cây hoàn thiện bộ rễ, phát triển thân lá mạnh mẽ và chuẩn bị ra hoa rộ.

3. Việc phối trộn 50% trấu hun ảnh hưởng như thế nào đến khả năng ra hoa và đậu quả so với đối chứng 100% đất?

So với đối chứng CT1 (100% đất), CT2 (50% trấu hun) giúp tăng tổng số hoa đực từ 44,8 lên 62,3 hoa/cây; tăng tổng số hoa cái từ 14,2 lên 16,3 hoa/cây; nâng tỷ lệ đậu quả từ 56,5% lên 64,5% và tăng số quả thực tế thu được trên cây từ 5,4 lên 6,6 quả/cây (tất cả các sai khác đều có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$).

4. Những loại sâu bệnh hại nào đã xuất hiện trong quá trình thí nghiệm và ảnh hưởng ra sao?

Thí nghiệm ghi nhận sự xuất hiện của bọ trĩ, rệp muội và rầy phấn trắng chích hút nhựa cây. Các chậu thuộc công thức CT4 và CT3 bị nhiễm bọ trĩ và rầy phấn trắng nặng hơn, dẫn đến hiện tượng lá quăn queo, cây chậm lớn, phân nhánh muộn và làm giảm chiều cao cũng như số lượng quả trên cây.

5. Khóa luận sử dụng quy chuẩn kỹ thuật và phần mềm thống kê nào để đánh giá chỉ tiêu?

Khóa luận sử dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT để điều tra, phân cấp tính điểm dịch hại cây trồng (thang điểm 1 đến 4), và sử dụng phần mềm IRRISTAT 5.0 để phân tích phương sai ANOVA, kiểm định sai khác trung bình $LSD_{0,05}$ ở độ tin cậy 95%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Doãn Thị Hoài Hương đã thực hiện thành công việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của các tỷ lệ phối trộn trấu hun với đất đến sinh trưởng và năng suất giống dưa chuột xanh F1 (VA.118) trong nhà lưới tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ lệ phối trộn 50% đất + 50% trấu hun (CT2) là công thức tối ưu, giúp cây phát triển thân lá vượt trội, đạt tỷ lệ đậu quả 64,5% và năng suất 6,6 quả/cây. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và dẫn liệu thực tiễn tin cậy phục vụ công tác nghiên cứu sinh lý cây trồng cũng như ứng dụng giá thể vào canh tác rau an toàn công nghệ cao.