Luận văn Thạc sĩ Nguyễn Lệ Thu: Thanh khoản chứng khoán & Quyết định đầu tư DN Việt

Nghiên cứu tác động tính thanh khoản thị trường chứng khoán đến quyết định đầu tư của 410 doanh nghiệp Việt Nam niêm yết giai đoạn 2007-2018.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Lệ Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Mục tiêu tổng quát

1.4. Mục tiêu cụ thể

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Kết cấu đề tài

2. Chương 2: Cơ sở lý thuyết liên quan đến quyết định đầu tư, tính thanh khoản và nghiên cứu thực nghiệm về sự tác động của tính thanh khoản đến quyết định đầu tư

2.1. Quyết định đầu tư của doanh nghiệp

2.2. Thị trường chứng khoán

2.3. Tính thanh khoản chứng khoán

2.4. Tác động của tính thanh khoản chứng khoán đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp

2.5. Doanh nghiệp có sự kiểm soát Nhà nước

2.6. Nghiên cứu thực nghiệm

2.6.1. Một số nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới

2.6.2. Một số nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam

2.7. Khoảng trống nghiên cứu

2.8. Kết luận chương 2

3. Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Biến nghiên cứu của mô hình

3.2.1. Biến phụ thuộc

3.2.2. Biến độc lập

3.2.3. Các biến kiểm soát

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Uớc lượng cơ bản trên dữ liệu bảng

3.4.1. Dữ liệu bảng

3.4.2. Phương pháp hồi quy trên dữ liệu bảng

3.5. Kết luận chương 3

4. Chương 4: Kết quả nghiên cứu

4.1. Thực trạng quyết định đầu tư của doanh nghiệp và thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 – 2018

4.1.1. Tình hình quyết định đầu tư của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2008 – 2018

4.1.2. Thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 – 2018

4.2. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

4.3. Ma trận tương quan giữa các biến

4.4. Kết quả ước lượng OLS, FEM, REM

4.4.1. Ước lượng bình phương bé nhất OLS

4.4.2. Ước lượng theo mô hình tác động cố định FEM

4.4.3. Ước lượng theo mô hình tác động ngẫu nhiên REM

4.5. Kiểm định Breusch and Pagan Lagrangian

4.6. Kiểm định Hausman

4.7. Kiểm định vi phạm mô hình

4.7.1. Kiểm định phương sai số thay đổi

4.7.2. Kiểm định tự tương quan

4.8. Kết quả nghiên cứu

4.8.1. Kết quả nghiên cứu sự tác động của tính thanh khoản chứng khoán đến quyết định đầu tư xét trường hợp toàn mẫu nghiên cứu

4.8.2. Kết quả nghiên cứu sự tác động tính thanh khoản chứng khoán đến quyết định đầu tư có xem xét sự tác động của kiểm soát của nhà nước

4.8.3. Kết quả nghiên cứu tác động tính thanh khoản đến quyết định đầu tư thông qua sự phân nhóm kiểm soát nhà nước

4.9. Kết luận chương 4

5. Chương 5: Kết luận

5.1. Hạn chế của luận văn

5.2. Đề xuất khuyến nghị

5.2.1. Nâng cao tính minh bạch, công bằng thông tin trên thị trường

5.2.2. Hoàn thiện nâng cao cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho thị trường chứng khoán

5.2.3. Nâng cao chất lượng chứng khoán giao dịch trên thị trường

Tóm tắt

I. Tác động thanh khoản chứng khoán Tổng quan Ảnh hưởng đến Đầu tư Doanh nghiệp Việt

Quyết định đầu tư đóng vai trò cốt yếu trong việc kiến tạo và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, khả năng thực hiện các quyết định này lại chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là thanh khoản thị trường chứng khoán. Đây không chỉ là thước đo mức độ dễ dàng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt mà còn là chỉ báo quan trọng về sức khỏe của thị trường vốn Việt Nam. Một thị trường chứng khoán có tính thanh khoản cao giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn dài hạn, giảm chi phí huy động vốn doanh nghiệp, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Ngược lại, tính thanh khoản thấp có thể tạo ra rào cản đáng kể, khiến doanh nghiệp khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp cần thiết cho các dự án mở rộng hay phát triển. Nghiên cứu của Nguyễn Lệ Thu (2019) đã chỉ ra rằng tính thanh khoản thị trường chứng khoán của năm trước có mối liên hệ tích cực với hoạt động đầu tư của doanh nghiệp trong năm hiện tại, nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố này đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam nói chung và sự phát triển của doanh nghiệp nói riêng.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của thanh khoản thị trường chứng khoán

Thanh khoản chứng khoán được định nghĩa là khả năng mua hoặc bán một loại chứng khoán mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó, đồng thời đảm bảo giao dịch diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Theo Kyle (1985), tính thanh khoản được đặc trưng bởi chi phí bỏ ra khi tìm kiếm đối tác và rủi ro thanh khoản từ sự không hoàn hảo của thị trường. Một thị trường được coi là có tính thanh khoản cao khi luôn có sẵn giá mua và giá bán, chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread) luôn nhỏ, và các giao dịch lớn không làm biến động giá mạnh. Thanh khoản thị trường chứng khoán cao có nghĩa là nhà đầu tư có thể dễ dàng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt, tạo ra sự hấp dẫn và niềm tin cho các nhà đầu tư. Điều này thúc đẩy khối lượng giao dịch cổ phiếu và tăng độ sâu thị trường chứng khoán, từ đó làm tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Vai trò của thanh khoản không chỉ dừng lại ở việc tạo điều kiện cho giao dịch mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến định giá doanh nghiệp và khả năng thu hút các nguồn vốn, bao gồm cả đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

1.2. Mối liên hệ chặt chẽ giữa thanh khoản và quyết định đầu tư của doanh nghiệp

Mối quan hệ giữa thanh khoản chứng khoánquyết định đầu tư của doanh nghiệp là một chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Thanh khoản cao giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản cho nhà đầu tư, khiến họ sẵn lòng đầu tư hơn vào cổ phiếu của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có khả năng phát hành cổ phiếu dễ dàng hơn với chi phí huy động vốn doanh nghiệp thấp hơn, họ sẽ có nhiều lựa chọn hơn để tài trợ cho các dự án đầu tư mới. Theo Butler và cộng sự (2005), thanh khoản thị trường chứng khoán là yếu tố then chốt quyết định khả năng tiếp cận thị trường vốn bên ngoài của doanh nghiệp. Một thị trường thanh khoản tốt tạo điều kiện cho việc phát hành thêm cổ phiếu, từ đó bổ sung vào nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính hoặc có dòng tiền nội bộ yếu, tính thanh khoản cao của chứng khoán mang lại cơ hội tiếp cận vốn từ bên ngoài, giúp gia tăng quyết định đầu tư của doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

II. Thách thức Thanh khoản Chứng khoán Thấp cản trở Đầu tư Doanh nghiệp Việt Nam

Mặc dù thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, nhưng vẫn tồn tại những giai đoạn hoặc tình trạng thanh khoản thị trường chứng khoán thấp, gây ra không ít thách thức cho hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp. Tình trạng thanh khoản kém không chỉ làm tăng rủi ro thanh khoản cho các nhà đầu tư mà còn trực tiếp tác động tiêu cực đến khả năng huy động vốn và mở rộng kinh doanh của doanh nghiệp. Khi khối lượng giao dịch cổ phiếu giảm sút và chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread) nới rộng, doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí huy động vốn doanh nghiệp cao hơn và khó khăn hơn trong việc thu hút nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp từ cả thị trường trong nước lẫn quốc tế. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Việt Nam, vốn đã có những hạn chế nhất định trong việc tiếp cận các kênh tài trợ truyền thống. Việc phân tích những thách thức này là cần thiết để tìm ra các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao độ sâu thị trường chứng khoán và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam bền vững.

2.1. Rủi ro thanh khoản Hậu quả và tác động đến chi phí huy động vốn doanh nghiệp

Rủi ro thanh khoản xuất hiện khi một nhà đầu tư không thể bán chứng khoán một cách nhanh chóng với giá mong muốn, hoặc khi doanh nghiệp không thể phát hành thêm cổ phiếu với chi phí hợp lý. Đối với doanh nghiệp, rủi ro thanh khoản cao trên thị trường chứng khoán sẽ làm tăng chi phí huy động vốn doanh nghiệp. Các nhà bảo lãnh phát hành sẽ yêu cầu mức phí cao hơn để bù đắp cho rủi ro không bán được hết số lượng cổ phiếu đã cam kết. Hơn nữa, nhà đầu tư cũng yêu cầu một tỷ lệ chiết khấu dòng tiền cao hơn cho các chứng khoán có tính thanh khoản thấp, làm giảm định giá doanh nghiệp và khiến việc thu hút nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp trở nên đắt đỏ hơn. Theo Nguyễn Lệ Thu (2019), khi thanh khoản thị trường chứng khoán giảm, khả năng doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn bên ngoài sẽ bị hạn chế, đặc biệt đối với việc huy động vốn dài hạn cho các dự án quy mô lớn. Điều này buộc doanh nghiệp phải cân nhắc lại quyết định đầu tư của doanh nghiệp, có thể dẫn đến việc trì hoãn hoặc hủy bỏ các kế hoạch mở rộng cần thiết cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

2.2. Hạn chế tiếp cận vốn Gánh nặng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa SME Việt Nam

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Việt Nam, thanh khoản thị trường chứng khoán thấp là một gánh nặng lớn. SME thường gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận các kênh tài trợ truyền thống do quy mô nhỏ, ít thông tin công khai và rủi ro thanh khoản cao hơn trong mắt nhà đầu tư. Khi thị trường chứng khoán kém thanh khoản, việc phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu để huy động vốn dài hạn trở nên vô cùng thách thức. Nhà đầu tư thường ưa chuộng các cổ phiếu của doanh nghiệp lớn, có khối lượng giao dịch cổ phiếu cao và thông tin minh bạch, khiến SME bị bỏ lại phía sau. Nguyễn Lệ Thu (2019) đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp nhỏ có thể gặp bất lợi hơn trong việc huy động vốn bên ngoài khi chi phí huy động vốn doanh nghiệp cao hơn nguồn vốn nội bộ. Tình trạng này cản trở khả năng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Việt Nam đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng sản xuất, hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh, làm chậm quá trình đóng góp của khu vực này vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

III. Cách thức Thanh khoản Chứng khoán Tác động Quyết định Đầu tư Doanh nghiệp Việt

Tính thanh khoản chứng khoán có thể tác động đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp thông qua nhiều kênh khác nhau, từ chi phí vốn, khả năng tiếp cận vốn cho đến hành vi quản lý và cấu trúc vốn. Các nghiên cứu học thuật đã phân tích mối quan hệ này dưới ba góc độ chính: tác động trung lập, tích cực và tiêu cực. Theo Nguyễn Lệ Thu (2019), thanh khoản thị trường chứng khoán ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường vốn bên ngoài, từ đó tác động đến chiến lược tài trợ và đầu tư của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các cơ chế này giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra các chiến lược phù hợp để tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong bối cảnh thị trường vốn Việt Nam liên tục biến động. Điều này cũng góp phần vào việc phát triển thị trường chứng khoán một cách bền vững, hỗ trợ các doanh nghiệp gia tăng giá trị và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

3.1. Cơ chế tác động tích cực Giảm chi phí vốn và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn

Một trong những cơ chế tác động tích cực của thanh khoản chứng khoán là việc giảm chi phí huy động vốn doanh nghiệp. Khi cổ phiếu của một doanh nghiệp có tính thanh khoản cao, nhà đầu tư sẽ cảm thấy an toàn hơn khi mua, và do đó, doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu với mức giá tốt hơn và chi phí thấp hơn. Butler và cộng sự (2005) đã chỉ ra rằng các công ty có cổ phiếu thanh khoản cao hơn thì chi phí phát hành sẽ thấp hơn, tạo điều kiện cho doanh nghiệp gia tăng nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp. Tính thanh khoản cao cũng cải thiện khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Theo Muñoz (2013), nếu tính thanh khoản chứng khoán cao, các doanh nghiệp này có cơ hội tiếp cận với nguồn vốn từ bên ngoài sẽ cao hơn, từ đó quyết định đầu tư của doanh nghiệp có điều kiện gia tăng. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện các dự án có NPV dương, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và góp phần vào sự phát triển thị trường chứng khoán.

3.2. Cơ chế tác động tiêu cực và trung lập Ảnh hưởng từ thông tin bất cân xứng và hành vi lướt sóng

Bên cạnh tác động tích cực, thanh khoản thị trường chứng khoán cũng có thể tạo ra các tác động tiêu cực hoặc trung lập. Một số nghiên cứu, như của Stein (1988)Porter (1992), cho rằng thanh khoản chứng khoán cao có thể dẫn đến áp lực thị trường, khuyến khích hành vi lướt sóng của nhà đầu tư và sự thiển cận của nhà quản lý, hy sinh cơ hội đầu tư dài hạn để đạt tăng trưởng ngắn hạn. Fang và cộng sự (2012) cũng tìm thấy mối quan hệ nghịch chiều giữa tính thanh khoản cổ phiếu và đầu tư vào đổi mới kỹ thuật, cho thấy doanh nghiệp có thể từ bỏ cơ hội đầu tư trong tương lai để đạt mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn. Mặt khác, quan điểm trung lập tập trung vào chi phí đại diện và thông tin bất cân xứng trên thị trường. Các nhà nghiên cứu như Maug (1998) hay Edmans (2009) cho rằng thanh khoản thị trường chứng khoán cao cung cấp nhiều thông tin hơn về giá cổ phiếu, giúp tăng cường giám sát của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp, từ đó giảm chi phí đại diện và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh, dù không trực tiếp dự đoán chiều hướng tác động cụ thể đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết Phát triển Thị trường Nâng cao Thanh khoản Chứng khoán thúc đẩy Đầu tư Doanh nghiệp

Để tối ưu hóa tác động thanh khoản chứng khoán đến đầu tư doanh nghiệp Việt, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược từ nhiều phía. Việc phát triển thị trường chứng khoán không chỉ dừng lại ở việc tăng quy mô mà còn phải tập trung vào nâng cao chất lượng và tính minh bạch. Chính sách tài khóa và tiền tệ hợp lý, cùng với sự hoàn thiện của cơ sở hạ tầng kỹ thuật, là những yếu tố then chốt giúp cải thiện độ sâu thị trường chứng khoán và giảm rủi ro thanh khoản. Khi thị trường có tính thanh khoản cao hơn, các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Việt Nam, sẽ có cơ hội tiếp cận nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp dễ dàng hơn, từ đó thúc đẩy quyết định đầu tư của doanh nghiệp và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Việc này không chỉ tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi mà còn tăng cường sức hút của thị trường vốn Việt Nam đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

4.1. Nâng cao tính minh bạch và công bằng thông tin trên thị trường chứng khoán

Tính minh bạch và công bằng thông tin là nền tảng để củng cố niềm tin nhà đầu tư và tăng cường thanh khoản thị trường chứng khoán. Khi thông tin được công bố đầy đủ, kịp thời và đáng tin cậy, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư của doanh nghiệp sáng suốt hơn, từ đó tăng khối lượng giao dịch cổ phiếu. Nguyễn Lệ Thu (2019) đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin, bao gồm việc tăng cường giám sát việc tuân thủ các quy định công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán và kiểm toán quốc tế, cùng với việc kiểm soát chặt chẽ các hành vi nội gián hoặc thao túng thị trường, sẽ giúp giảm thông tin bất cân xứng và nâng cao chất lượng thị trường. Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro thanh khoản mà còn thu hút thêm nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp từ cả trong và ngoài nước, góp phần vào sự phát triển thị trường chứng khoán bền vững.

4.2. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật và chính sách vĩ mô hỗ trợ phát triển thị trường

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật hiện đại là yếu tố không thể thiếu để nâng cao thanh khoản thị trường chứng khoán. Hệ thống giao dịch nhanh chóng, ổn định, và an toàn giúp giảm chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread) và tăng độ sâu thị trường chứng khoán. Việc ứng dụng công nghệ mới trong giao dịch, thanh toán và bù trừ sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động của thị trường. Song song đó, các chính sách tài khóa và tiền tệ của Nhà nước đóng vai trò quan trọng. Nguyễn Lệ Thu (2019) chỉ ra sự cần thiết của việc tiếp tục triển khai hiệu quả công tác phát triển thị trường chứng khoán theo chiều sâu và kiên trì tái cấu trúc. Các chính sách khuyến khích nhà đầu tư dài hạn, giảm bớt các rào cản hành chính cho doanh nghiệp khi huy động vốn dài hạn, và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sẽ trực tiếp cải thiện tính thanh khoản chứng khoán và thúc đẩy quyết định đầu tư của doanh nghiệp, qua đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

V. Kết quả Nghiên cứu Tác động Thanh khoản Chứng khoán đến Đầu tư Doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu của Nguyễn Lệ Thu (2019) về tác động thanh khoản chứng khoán đến đầu tư doanh nghiệp Việt đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho thị trường vốn Việt Nam. Luận văn đã phân tích dữ liệu của 410 doanh nghiệp niêm yết trên hai Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM và Hà Nội trong giai đoạn 2007-2018, sử dụng mô hình tác động cố định (FEM). Kết quả nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa thanh khoản thị trường chứng khoán của năm trước và mức độ đầu tư của doanh nghiệp trong năm hiện tại. Điều này củng cố quan điểm rằng một thị trường chứng khoán sôi động và thanh khoản tốt sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho quyết định đầu tư của doanh nghiệp, góp phần vào việc gia tăng nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố khác như dòng tiền nội bộ, cơ hội tăng trưởng, và đòn bẩy tài chính, cung cấp cái nhìn toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư. Các kết quả này đặc biệt hữu ích cho các nhà quản lý doanh nghiệp và cơ quan hoạch định chính sách tài khóa và tiền tệ.

5.1. Phân tích định lượng và mối quan hệ giữa thanh khoản và quyết định đầu tư

Phân tích hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) của Nguyễn Lệ Thu (2019) đã khẳng định tính thanh khoản thị trường chứng khoán năm trước có tác động làm gia tăng quyết định đầu tư của doanh nghiệp trong năm hiện tại. Cụ thể, khi thanh khoản chứng khoán được đo lường bằng tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu (TURNOVER), chỉ số này thể hiện mối tương quan thuận chiều với mức độ đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp. Điều này cho thấy, một thị trường có khả năng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt dễ dàng hơn sẽ khuyến khích doanh nghiệp thực hiện các dự án đầu tư dài hạn. Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện sự tác động tích cực của dòng tiền nội bộ và cơ hội tăng trưởng đến đầu tư. Dòng tiền nội bộ dồi dào cung cấp nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp trực tiếp, trong khi cơ hội tăng trưởng hấp dẫn là động lực để doanh nghiệp đẩy mạnh quyết định đầu tư của doanh nghiệp, tận dụng các tiềm năng phát triển. Kết quả này đồng nhất với nhiều nghiên cứu quốc tế về hiệu quả sử dụng vốn và các chỉ số P/E, P/B trong bối cảnh thị trường đang phát triển.

5.2. Vai trò của kiểm soát nhà nước trong mối quan hệ thanh khoản và đầu tư

Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu của Nguyễn Lệ Thu (2019) là việc xem xét vai trò của sự kiểm soát nhà nước. Luận văn đã phân tích sự khác biệt trong tác động thanh khoản chứng khoán đến đầu tư doanh nghiệp Việt giữa nhóm doanh nghiệp có sự kiểm soát nhà nước và nhóm không có sự kiểm soát nhà nước. Kết quả cho thấy, các doanh nghiệp có sự kiểm soát của Nhà nước có thể nhạy cảm hơn với tính thanh khoản của chứng khoán so với các doanh nghiệp không có sự kiểm soát của Nhà nước, như TS. Lê Hà Diễm Chi (2016) từng đề cập. Điều này có thể xuất phát từ các mục tiêu kép của doanh nghiệp nhà nước (vừa kinh doanh hiệu quả vừa thực hiện vai trò ổn định xã hội) hoặc các quy trình ra quyết định đầu tư của doanh nghiệp phức tạp hơn. Việc hiểu rõ tác động này giúp làm rõ hơn cấu trúc vốn doanh nghiệp và các yếu tố phi thị trường ảnh hưởng đến nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp, từ đó đưa ra các kiến nghị chính sách phù hợp cho từng loại hình doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển thị trường chứng khoán toàn diện.

VI. Tương lai Đầu tư Kiến nghị Cải thiện Thanh khoản Chứng khoán cho Doanh nghiệp Việt

Để tối ưu hóa tác động thanh khoản chứng khoán đến đầu tư doanh nghiệp Việt trong tương lai, việc đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn là vô cùng cần thiết. Những đề xuất này không chỉ nhằm củng cố thị trường vốn Việt Nam mà còn tạo môi trường thuận lợi hơn cho các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Nguyễn Lệ Thu (2019) đã đề xuất một số giải pháp trọng tâm, tập trung vào việc nâng cao tính minh bạch, hoàn thiện cơ sở hạ tầng và cải thiện chất lượng chứng khoán. Đây là những yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro thanh khoảnchi phí huy động vốn doanh nghiệp, từ đó khơi thông nguồn vốn đầu tư doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Việc phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư là yếu tố quyết định để phát triển thị trường chứng khoán một cách bền vững và hiệu quả hơn, đảm bảo độ sâu thị trường chứng khoán ngày càng được cải thiện.

6.1. Giải pháp chiến lược nâng cao chất lượng chứng khoán và quản trị doanh nghiệp

Để cải thiện thanh khoản thị trường chứng khoán, một trong những giải pháp quan trọng là nâng cao chất lượng của các chứng khoán đang giao dịch. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì lợi nhuận ổn định. Điều này sẽ giúp tăng định giá doanh nghiệp và thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư, từ đó tăng khối lượng giao dịch cổ phiếu và giảm rủi ro thanh khoản. Nguyễn Lệ Thu (2019) khuyến nghị các doanh nghiệp nên tăng cường công bố thông tin minh bạch, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản trị công ty, đặc biệt là các doanh nghiệp có cấu trúc vốn doanh nghiệp phức tạp hoặc có sự kiểm soát của nhà nước. Việc nâng cao chất lượng chứng khoán không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn dài hạn mà còn thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển thị trường chứng khoántăng trưởng kinh tế Việt Nam.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ Việt Nam

Nghiên cứu về tác động thanh khoản chứng khoán đến đầu tư doanh nghiệp Việt vẫn còn nhiều dư địa để phát triển. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn tác động của từng loại yếu tố thanh khoản (như chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread), khối lượng giao dịch cổ phiếu) lên các loại hình đầu tư khác nhau của doanh nghiệp. Đồng thời, cần có thêm nghiên cứu về doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Việt Nam để đưa ra các giải pháp tài chính đặc thù. Về phía chính phủ, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường vốn Việt Nam, ban hành các chính sách tài khóa và tiền tệ ổn định, và đẩy mạnh tiến trình phát triển thị trường chứng khoán là cực kỳ quan trọng. Các chính sách khuyến khích nhà đầu tư tổ chức tham gia, đa dạng hóa sản phẩm chứng khoán, và nâng cấp độ sâu thị trường chứng khoán sẽ là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và các chủ thể thị trường sẽ đảm bảo tính thanh khoản chứng khoán luôn được duy trì ở mức độ tối ưu, tạo động lực mạnh mẽ cho quyết định đầu tư của doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ tác động tính thanh khoản chứng khoán đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho sự khai sinh của Thị trường chứng khoán Việt Nam, trải qua khoảng thời gian là download by : skknchat@gmail.com 11 20 năm hình thành và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam trải qua khá nhiều biến động, qua nhiều giai đoạn khác nhau, nhưng cũng đang phát triển ngày càng mạnh mẽ với 2 Sở giao dịch chứng khoán Tp. Thị trường chứng khoán Việt Nam thực sự bùng nổ vào năm 2007, Luật chứng khoán được ban hành và có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2007, là bước đột phá thu hút các tổ chức, nhà đầu tư nước ngoài, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường và tăng cường sự hội nhập quốc tế. Nhiệm vụ năm 2019 đã được Ủy ban chứng khoán nhà nước đề ra bao gồm tiếp tục triển khai hiệu quả công tác phát triển theo chiều sâu và kiên trì công tác tái cấu trúc thị trường chứng khoán; bảo đảm duy trì sự ổn định và bền vững của thị trường chứng khoán; tiếp tục phát triển các sản phẩm mới cho TTCK phái sinh, triển khai thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Đồng thời tăng cường hội nhập quốc tế, triển khai, thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế và các giải pháp nhằm nâng hạng TTCK.

Ngày 28/2/2019, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 242/QĐ-TTg về việc phê duyệt Đề án “Cơ cấu lại thị trường chứng khoán và thị trường bảo hiểm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025”. Mục tiêu chung của Đề án là tiếp tục cơ cấu lại toàn diện để thị trường chứng khoán trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế, xây dựng cơ cấu hợp lý, cân bằng giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn, giữa thị trường cổ phiếu và trái phiếu, giữa trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp; hỗ trợ tích cực quá trình cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước, đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân; tăng cường mở cửa và hội nhập với thị trường khu vực và thế giới 2. Tính thanh khoản chứng khoán 2. Khái niệm tính thanh khoản chứng khoán Tính thanh khoản chứng khoán có thể được hiểu là mức độ dễ dàng của việc giao dịch một chứng khoán nào đó, là khả năng chuyển đổi một tài sản hay cổ phiếu download by : skknchat@gmail.com 12 thành tiền mà không làm ảnh hưởng hoặc có ảnh hưởng rất ít đến giá trị của tài sản hay cổ phiếu đó.

Theo Kyle (1985) tính thanh khoản đặc trưng bởi chi phí bỏ ra trong việc tìm kiếm đối tác hay rủi ro từ việc thị trường không hoàn hảo. Thị trường có tính thanh khoản nếu: (1) Luôn tồn tại sẵn giá mua và giá bán cho nhà đầu tư nếu muốn mua hoặc bán một số lượng nhỏ cổ phiếu một cách ngay lập tức. (2) Sự chênh lệch của giá mua và giá bán (Spread) luôn luôn nhỏ. (3) Một nhà đầu tư đang mua hoặc bán một lượng lớn cổ phiếu, trong trường hợp không có thông tin đặc biệt nào, có thể mong đợi thực hiện sau một khoảng thời gian dài với mức giá không khác với thời điểm hiện tại.

Chính vì vậy tính thanh khoản được tạo ra từ chi phí rủi ro của thị trường không hoàn hảo, chi phí tìm kiếm đối tác hay chi phí cơ hội mất đi khi giao dịch bị trì hoãn. Theo quan điểm của Amihud (2002) tính thanh khoản của chứng khoán là việc dễ dàng mua đi bán lại một chứng khoán, một tài sản có tính thanh khoản cao thường đặc trưng bởi khối lượng giao dịch của tài sản đó lớn. Đo lường tính thanh khoản chứng khoán Thước đo tính thanh khoản chứng khoán được nhiều tác giả nghiên cứu và phát triển theo nhiều thước đo khác nhau. Luận văn sẽ tóm tắt một số thước đo trong các nghiên cứu trước đây như sau: Roll (1984) đo lường tính thanh khoản chứng khoán dựa trên chêch lệch giá hỏi mua – chào bán.

Lesmond và ctg (1999) đo lường tính thanh khoản thị trường chứng khoán theo chi phí giao dịch dựa trên số ngày giao dịch có tỷ suất sinh lợi bằng 0, so với tổng số ngày giao dịch, dữ liệu được thu thập tính theo tháng: download by : skknchat@gmail.com 13 Amihud (2002) đo lường tính thiếu thanh khoản chứng khoản bằng cách lấy trung bình tỷ lệ giữa mức thay đổi trong giá của cổ phiếu chia cho khối lượng giao dịch hằng ngày của chứng khoán đó, tức tính thanh khoản của chứng khoán đo lường bằng độ nhạy của giá trên một đơn vị khối lượng giao dịch. Chỉ số thiếu thanh khoản của Amibud (2002) là thước đo sử dụng nhiều cho thị trường phát triển, thị trường mới nổi: | | ∑ ( ) Trong đó: - Rit là mức thay đổi trong giá của chứng khoán thứ i trong ngày t. - Vit là giá trị giao dịch của chứng khoán i vào ngày t Sarr và Lybek (2002) đo lường tính thanh khoản chứng khoán theo khối lượng giao dịch (Trading Volume of Stock) (TVS) Giá trị cổ phiếu được giao dịch gồm tổng giá trị các cổ phiếu được giao dịch trong một đơn vị thời gian: ngày, tháng, quý hoặc năm ∑ Trong đó: - TVSt : Giá trị cổ phiếu được giao dịch - qi : Khối lượng cổ phiếu i được giao dịch - pi : Giá cổ phiếu i - n : Tổng số cổ phiếu được niêm yết trên thị trường Lesmond (2005) đưa ra các thước đo về thanh khoản là khối lượng giao dịch, sử dụng số lượng cổ phiếu được giao dịch và tổng số cổ phiếu đang lưu hành của doanh download by : skknchat@gmail.com 14 nghiệp tính theo ngày, có loại trừ các ngày giao dịch bất thường với số lượng cổ phiếu giao dịch lớn hơn tổng số cổ phiếu lưu hành của doanh nghiệp Trong đó Dy là số ngày giao dịch trong năm Marshall và ctg (2013) sử dụng tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu (TURNOVER) theo được xác định như sau: Mũnoz (2012) với hệ số thanh khoản (Liquidity Ratio – LR) ∑ ∑ | | Trong đó - Vit : tổng khối lượng cổ phiếu i được giao dịch vào ngày t - Pit : giá cổ phiếu i vào ngày t - PCit = Pit – Pit-1 : chênh lệch giá cổ phiếu i ngày t so với ngày t-1 Tóm lại tính thanh khoản chứng khoán được đo lường bởi nhiều thước đo khác nhau, theo nhiều quan điểm khác nhau của các nhà nghiên cứu. Luận văn đi sâu phân tích tính thanh khoản thị trường chứng khoán theo thước đo TURNOVER của Mashall, Datar, Naik, and Radcliffe (1998) dựa trên tỷ lệ của tổng giá trị giao dịch chia cho tổng khối lượng cổ phiếu đang lưu hành tính trung bình theo năm của các 432 mã cổ phiếu được niếm yết trên 2 Sở giao dịch chứng khoán Tp.

HCM và Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 2. Tác động của tính thanh khoản chứng khoán đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp download by : skknchat@gmail.com 15 Trên thế giới và trong nước có khá đa dạng các nghiên cứu về quyết định đầu tư của doanh nghiệp cũng như các vấn đề liên quan tính thanh khoản thị trường chứng khoán. Chẳng hạn như: Theo Butler và ctg (2005) tính thanh khoản thị trường chứng khoán là một yếu tố quan trọng quyết định khả năng tiếp cận thị trường vốn bên ngoài của doanh nghiệp, từ đó doanh nghiệp có động lực thúc đẩy cải thiện tính thanh khoản thị trường chứng khoán để giảm chi phí huy động vốn. Tính thanh khoản chứng khoán là nhân tố quan trọng của chi phí phát hành vốn cổ phần mới, doanh nghiệp có tính thanh khoản càng cao thì chi phí phát hành vốn cổ phần càng thấp.

Chính vì vậy, doanh nghiệp thích phát hành cổ phiếu hơn vay nợ. Lipson và Mortal (2009) nghiên cứu mối quan hệ giữa tính thanh khoản và cấu trúc vốn, kết quả cho thấy doanh nghiệp có tính thanh khoản chứng khoán cao, thường thích tài trợ bằng vốn cổ phần hơn khi có nhu cầu tăng vốn Nghiên cứu của Blease và Paul (2006) đã tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa tính thanh khoản cổ phiếu và chi tiêu vốn, tính thanh khoản cổ phiếu ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Tính thanh khoản tăng tạo nên hiệu quả mở rộng các dự án quyết định đầu tư có NPV dương, vì nó làm giảm chi phí vốn. Nghiên cứu Muñoz (2013) cho thấy mối tương quan dương giữa tính thanh khoản chứng khoán và quyết định đầu tư.

Đối với những doanh nghiệp bị hạn chế tài chính, hay doanh nghiệp có dòng tiền nội bộ kém, khó tiếp nhận vốn tín dụng, nếu tính thanh khoản chứng khoán cao thì cơ hội tiếp cận với nguồn vốn từ bên ngoài sẽ cao hơn từ đó quyết định đầu tư có điều kiện gia tăng. Doanh nghiệp càng nhiều hạn chế tài chính thì độ nhạy với tính thanh khoản càng cao. Nghiên cứu của Hameed, Kang và Viswanathan (2010), cho thấy tồn tại mối quan hệ mang tính nghịch chiều giữa tính thanh khoản của cổ phiếu và tỷ suất sinh lợi của thị trường. Amihud (2002) cũng xem xét mối quan hệ này trên sàn NYSE giai đoạn năm 1964 – 1997, kết quả cho thấy tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của chứng khoán download by : skknchat@gmail.com 16 cùng chiều với tính thiếu thanh khoản.

Các doanh nghiệp nhỏ sự tác động này mạnh mẽ hơn các doanh nghiệp lớn do rủi ro mà các doanh nghiệp nhỏ gặp phải cao hơn các doanh nghiệp lớn Có thể tóm tắt lại các nghiên cứu trước đây đưa ra các quan điểm về sự tác động của tính thanh khoản chứng khoán và quyết định đầu tư nhưng có thể chia ra làm 3 hướng khác nhau, bao gồm sự tác động trung lập, tác động tích cực và tác động tiêu cực. Đầu tiên xét đến quan điểm trung lập không đưa ra dự đoán về chiều hướng cụ thể sự tác động của tính thanh khoản lên quyết định đầu tư, mà chỉ tập trung vào hai vấn đề chính là chi phí đại diện và bất cân xứng thông tin. Điển hình như nghiên cứu của Maug (1998), Edmans (2009), Khanna và Sonti (2004),… cho rằng tính thanh khoản trên thị trường chứng khoán tạo điều kiện cung cấp nhiền thông tin hơn về giá cổ phiếu, các nhà đầu tư gia tăng hoạt động giám sát hơn đối với các doanh nghiệp, từ đó giảm chi phí đại diện, giảm ràng buộc tài chính, cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Quan điểm của Maug (1998) đối với các doanh nghiệp có tính thanh khoản cổ phiếu càng cao thì các nhà đầu tư tăng cường các hoạt động giám sát càng nhiều, từ đó hỗ trợ cho việc quản lý công ty tốt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ