Luận văn Thạc sĩ: Tác động tăng trưởng tín dụng đến kết quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam

Nghiên cứu tác động của tăng trưởng tín dụng đến hiệu quả hoạt động các NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2008-2015, sử dụng mô hình GMM.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2016

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp của đề tài

1.6. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Tăng trưởng tín dụng

2.2. Kết quả hoạt động ngân hàng

2.2.1. Khái niệm kết quả hoạt động ngân hàng

2.2.2. Một số chỉ tiêu đo lường kết quả hoạt động của ngân hàng

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Trình tự nghiên cứu

3.2. Thiết kế mô hình nghiên cứu

3.3. Đối tượng và mẫu nghiên cứu

3.4. Lựa chọn các nhân tố và biến số đại diện

3.5. Thu thập và xử lý số liệu

3.6. Lựa chọn phương pháp ước lượng

3.7. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 2008 - 2015

4.1. Thực trạng hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn từ năm 2008 - 2015

4.1.1. Quy mô tổng tài sản

4.1.2. Quy mô vốn chủ sở hữu

4.1.3. Kết quả hoạt động

4.2. Thực trạng tăng trưởng tín dụng

4.3. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

5.1. Giả thuyết nghiên cứu H1

5.2. Thống kê mô tả các biến

5.3. Phân tích tương quan giữa các biến

5.4. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

5.5. Kết quả hồi quy

5.6. Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng

5.7. Giả thuyết nghiên cứu H2

5.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.9. Kết luận chương 5

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

6.1. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

appendix-A. Tổng hợp các chỉ số cốt lõi cho các tổ chức nhận tiền

appendix-B. Danh sách các ngân hàng thương mại cổ phần trong mẫu nghiên cứu

appendix-C. Kiểm định tác động của tăng trưởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu giai đoạn 2008 – 2015

appendix-D. Kiểm định tác động của tăng trưởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản giai đoạn 2008 – 2015

appendix-E. Kiểm định tác động của tăng trưởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản giai đoạn 2008 – 2011

appendix-F. Kiểm định tác động của tăng trưởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản giai đoạn 2012 – 2015

Tóm tắt

I. Tổng quan về tăng trưởng tín dụng và hiệu quả NHTM

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, tăng trưởng tín dụng đóng vai trò huyết mạch trong hệ thống tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến sự vận hành và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Tín dụng không chỉ là công cụ lưu thông tiền tệ mà còn là đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất, người tiêu dùng gia tăng chi tiêu. Tuy nhiên, sự tăng trưởng tín dụng quá mức cũng tiềm ẩn rủi ro, gây mất cân đối tiền tệ, lạm phát và nợ xấu, đe dọa sự ổn định của hệ thống NHTM Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng tín dụnghiệu quả NHTM, từ đó đưa ra những khuyến nghị giúp các ngân hàng vừa đạt được mục tiêu tăng trưởng, vừa đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Bài viết sẽ đi sâu vào thực trạng tăng trưởng tín dụng, các yếu tố tác động và ảnh hưởng của nó đến các chỉ số ROA, ROE, NIM của NHTM Việt Nam giai đoạn gần đây. Đồng thời đánh giá sự khác biệt trong tác động này qua các chu kỳ kinh tế khác nhau để đưa ra khuyến nghị phù hợp.

1.1. Vai trò then chốt của tín dụng đối với nền kinh tế

Tín dụng như một dòng máu luân chuyển trong cơ thể kinh tế, giúp các nguồn lực tài chính được phân bổ hiệu quả đến các lĩnh vực sản xuất và tiêu dùng. Theo Duncan (2011), tăng trưởng tín dụng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, một sự gia tăng trong cung tiền sẽ tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế, người tiêu dùng có thể vay để chi tiêu nhiều hơn. Đồng thời các doanh nghiệp sẽ có nhiều nguồn vốn hơn để đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh, đẩy nhanh quá trình sản xuất và tiêu thụ. Trong quá trình toàn cầu hóa, tăng trưởng tín dụng cũng trở nên quan trọng thông qua việc liên kết chuyển giao công nghệ giữa các nước được nhanh chóng. Chính phủ có thể thực hiện được sự hỗ trợ phát triển vùng miền nhờ vào việc đưa ra các ưu đãi tín dụng, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

1.2. Rủi ro tiềm ẩn từ việc tăng trưởng tín dụng quá nóng

Bên cạnh những lợi ích, tăng trưởng tín dụng quá nhanh cũng có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Moritz và Taylor (2009) chứng minh rằng tốc độ tăng trưởng tín dụng cũng là tiền đề báo hiệu một cuộc khủng hoảng tài chính trong tương lai. Mức độ tăng trưởng tín dụng có thể lý giải được một số nguyên nhân cơ bản của chính sách tiền tệ, của các yếu tố kinh tế vĩ mô trong một thời kỳ nào đó. Tín dụng tăng trưởng quá nhanh, cho vay thiếu thận trọng, làm gia tăng nợ xấu, giảm lợi nhuận, ngân hàng sẽ trở nên suy yếu làm tăng nguy cơ phá sản (Tamirisa và Igan, 2007).

1.3. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tác động tăng trưởng tín dụng

Tại Việt Nam, quan hệ giữa tăng trưởng tín dụnghiệu quả hoạt động ngân hàng hầu như chưa được tìm hiểu kỹ. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thực trạng tăng trưởng tín dụng, các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng, các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại hay mối quan hệ định tính giữa hai nhân tố này. Thực tế tại Việt Nam trong những năm gần đây các ngân hàng đã đạt được mức tăng trưởng đáng kể, cơ cấu tín dụng chuyển động theo hướng tích cực. Nghiên cứu này làm rõ chiều hướng tác động của hoạt động tín dụng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Liệu tăng trưởng tín dụng có thực sự tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam hay không? Tác động này như thế nào? Trên cơ sở đó, đề tài “Tác động của tăng trưởng tín dụng đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” được tác giả lựa chọn nghiên cứu.

II. Hiệu quả NHTM Cách đo lường và các chỉ số quan trọng ROA ROE

Để đánh giá chính xác tác động của tăng trưởng tín dụng, cần hiểu rõ về hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đây là thước đo trình độ sử dụng các nguồn lực để đạt kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Luận văn này tập trung nghiên cứu hiệu quả dưới góc độ lợi nhuận và khả năng sinh lời của ngân hàng. Các chỉ số như ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity) và NIM (Net Interest Margin) là những công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả. ROA phản ánh khả năng sinh lời trên tổng tài sản, ROE đo lường lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, còn NIM cho thấy khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng. Phân tích các chỉ số này sẽ giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tăng trưởng tín dụnghiệu quả của NHTM Việt Nam.

2.1. Chỉ số ROA Đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của NHTM

Tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản (ROA) dùng để đo lường kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản Có, thể hiện một đồng tài sản Có sẽ tạo được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. ROA cao cho thấy ngân hàng hoạt động hiệu quả, cơ cấu tài sản Có hợp lý. Ngược lại, ROA thấp là kết quả của chính sách đầu tư, cho vay thiếu hợp lý hoặc chi phí hoạt động của ngân hàng quá cao. Ngoài ra, ROA còn thể hiện tính hiệu quả quản lý, giúp các nhà quản trị ngân hàng xác định khả năng chuyển tài sản Có của ngân hàng thành thu nhập ròng.

2.2. Chỉ số ROE Đo lường lợi nhuận cho cổ đông NHTM

Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường tỷ lệ thu nhập của các cổ đông, thể hiện thu nhập các cổ đông có được từ việc đầu tư, cụ thể chỉ tiêu này cho biết từ một đơn vị vốn mà chủ sở hữu sẽ thu lại được bao nhiêu đồng lợi nhuận. ROE cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng hiệu quả, cân đối giữa vốn đi vay và vốn chủ sở hữu.

2.3. NIM và các chỉ số khác Phân tích sâu hơn về hiệu quả

Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) đo lường mức độ chênh lệch giữa thu từ lãi và chi phí trả lãi mà ngân hàng có thể đạt được thông qua hoạt động kiểm soát chặt chẽ tài sản sinh lời và theo đuổi các nguồn vốn có chi phí thấp nhất. Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên (NNIM) đo lường mức độ chênh lệch giữa nguồn thu ngoài lãi tới các chi phí ngoài lãi mà ngân hàng phải chịu. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR thể hiện mối quan hệ giữa chi phí và thu nhập của ngân hàng đó.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động tăng trưởng tín dụng

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp thống kê mô tả để khái quát thực trạng tăng trưởng tín dụnghiệu quả hoạt động ngân hàng giai đoạn 2008-2015. Quan trọng hơn, phương pháp định lượng được áp dụng để xây dựng mô hình hồi quy, kiểm định tác động của tăng trưởng tín dụng đến hiệu quả hoạt động. Các mô hình FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model) được sử dụng, sau đó kiểm định Hausman sẽ được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp. Dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính của 23 NHTM Việt Nam và các nguồn thống kê chính thức, đảm bảo tính tin cậy cho kết quả.

3.1. Lựa chọn NHTM và giai đoạn nghiên cứu phù hợp

Đề tài nghiên cứu về tác động của tăng trưởng tín dụng đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Theo công bố của Ngân hàng Nhà nước, đến 31/12/2015 hệ thống ngân hàng Việt Nam tổng cộng có 31 ngân hàng TMCP. Tác giả thực hiện loại bỏ một số ngân hàng có quá trình sáp nhập, hợp nhất và một số ngân hàng vẫn chưa minh bạch hóa thông tin nên mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 23 NHTMCP. Đề tài nghiên cứu dựa trên nguồn số liệu thu thập từ báo cáo tài chính các ngân hàng và các số liệu kinh tế vĩ mô trong giai đoạn từ năm 2008 – 2015.

3.2. Các biến số và cách đo lường tác động

Để trả lời cho câu hỏi nghiên cứu về tác động của tăng trưởng tín dụng đến kết quả hoạt động, dựa vào mô hình nghiên cứu của Daniel Foos và các cộng sự (2010), đề tài sử dụng biến độc lập là tốc độ tăng trưởng tín dụng. Trong đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng là tỷ lệ gia tăng hàng năm trong dư nợ cho vay của các ngân hàng đối với khách hàng, được tính từ báo cáo tài chính hàng năm. Tác giả lựa chọn cả hai tỷ lệ ROAROE là đại diện chính đo lường kết quả hoạt động của ngân hàng. Sự lựa chọn này tương đồng với nhiều bài nghiên cứu về kết quả hoạt động ngân hàng.

3.3. Ứng dụng mô hình FEM REM và kiểm định Hausman

Trong quá trình hồi quy và phân tích dữ liệu, các mô hình FEM và REM đều được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Kiểm định Hausman được thực hiện để chọn mô hình phù hợp, xác định mô hình nào thể hiện đúng nhất mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụngkết quả hoạt động của ngân hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu Tác động thực tế của tăng trưởng tín dụng

Sau khi áp dụng các phương pháp nghiên cứu, kết quả cho thấy có mối liên hệ nhất định giữa tăng trưởng tín dụnghiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ và chiều hướng tác động có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố khác như quy mô ngân hàng, chất lượng tín dụng và môi trường kinh tế vĩ mô. Cần phân tích kỹ hơn để hiểu rõ tác động này trong các bối cảnh khác nhau.

4.1. Tăng trưởng tín dụng và chỉ số ROA ROE Phân tích chi tiết

Kết quả phân tích cho thấy tăng trưởng tín dụngtác động đến chỉ số ROAROE của các ngân hàng. Cụ thể, tăng trưởng tín dụng có thể tạo ra lợi nhuận cao hơn, từ đó cải thiện chỉ số ROAROE. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chất lượng tín dụng và các yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này.

4.2. Tác động của quy mô và chất lượng tín dụng NHTM

Quy mô ngân hàng và chất lượng tín dụng cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng lớn hơn có thể có lợi thế về quy mô và đa dạng hóa, trong khi chất lượng tín dụng cao giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả.

4.3. Yếu tố vĩ mô và tác động đến hiệu quả

Môi trường kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất, cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam. Các yếu tố này có thể tác động đến cả tăng trưởng tín dụng và khả năng sinh lời của ngân hàng.

V. Cách giải quyết bài toán tăng trưởng tín dụng và nợ xấu tại NHTM

Một trong những thách thức lớn nhất đối với NHTM Việt Nam là làm sao cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và kiểm soát nợ xấu. Việc tăng trưởng quá nhanh có thể dẫn đến nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng, làm gia tăng rủi ro tín dụng. Để giải quyết bài toán này, các ngân hàng cần tăng cường quản trị rủi ro, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và đa dạng hóa danh mục cho vay.

5.1. Nâng cao quản trị rủi ro Bí quyết kiểm soát nợ xấu

Quản trị rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để kiểm soát nợ xấu. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, cần tuân thủ các quy định về an toàn vốn và trích lập dự phòng đầy đủ.

5.2. Phương pháp thẩm định tín dụng hiệu quả

Thẩm định tín dụng là khâu quan trọng để đảm bảo chất lượng tín dụng. Các ngân hàng cần nâng cao năng lực thẩm định, đánh giá khách hàng một cách toàn diện, bao gồm khả năng trả nợ, tài sản đảm bảo và uy tín.

5.3. Đa dạng hóa danh mục tín dụng Giảm thiểu rủi ro tập trung

Để giảm thiểu rủi ro tập trung, các ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục cho vay, phân bổ nguồn vốn vào nhiều lĩnh vực và đối tượng khác nhau. Đồng thời, cần hạn chế cho vay quá nhiều vào một số ngành có tính chu kỳ hoặc rủi ro cao.

VI. Tương lai của tăng trưởng tín dụng và hiệu quả NHTM

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, tăng trưởng tín dụnghiệu quả NHTM sẽ chịu nhiều tác động từ các yếu tố bên ngoài. Việc ứng dụng công nghệ số, phát triển các sản phẩm dịch vụ mới và thích ứng với các thay đổi của môi trường pháp lý sẽ là những yếu tố then chốt để đảm bảo tăng trưởng bền vững và hiệu quả trong tương lai.

6.1. Ứng dụng công nghệ số Cách mạng tăng trưởng tín dụng

Công nghệ số đang thay đổi cách thức hoạt động của NHTM, từ quy trình thẩm định đến cung cấp sản phẩm dịch vụ. Việc ứng dụng công nghệ số giúp giảm chi phí, tăng tốc độ xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

6.2. Phát triển sản phẩm dịch vụ mới Hướng đi bền vững

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng, các ngân hàng cần phát triển các sản phẩm dịch vụ mới, tập trung vào các phân khúc thị trường tiềm năng và khai thác lợi thế cạnh tranh.

6.3. Thích ứng với môi trường pháp lý Yếu tố then chốt

Môi trường pháp lý có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của NHTM. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao các thay đổi của pháp luật và chính sách, đồng thời thích ứng với các yêu cầu mới để đảm bảo tuân thủ và hoạt động hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của tăng trưởng tín dụng đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ VÂN NHUNG TÁC ĐỘNG CỦA TĂNG TRƢỞNG TÍN DỤNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính ngân hàng Mã số: 60.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN TRẦN PHÚC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2016 download by : skknchat@gmail.com i TÓM TẮT Luận văn nghiên cứu tác động của tăng trƣởng tín dụng đến kết quả hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn từ năm 2008 – 2015. Mục tiêu của nghiên cứu là xét trƣờng hợp tại Việt Nam, tăng trƣởng tín dụng có tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng hay không.

Trên thế giới có nhiều nghiên cứu thực nghiệm về tác động giữa tăng trƣởng tín dụng và kết quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại đã đƣợc thực hiện ở nhiều quốc gia với quy mô khu vực, nhóm nƣớc hoặc từng quốc gia cụ thể. Tại Việt Nam quan hệ giữa tăng trƣởng tín dụng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại hầu chƣa đƣợc tìm hiểu kỹ. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thực trạng tăng trƣởng tín dụng, các yếu tố tác động đến tăng trƣởng tín dụng, các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại hay mối quan hệ định tính giữa hai nhân tố này. Để làm rõ tác động của tăng trƣởng tín dụng đến kết quả hoạt động của ngân hàng tại Việt Nam, với bảng dữ liệu dạng bảng cân đối đƣợc thu thập từ 23 ngân hàng TMCP, tác giả sử dụng các phƣơng pháp ƣớc lƣợng nhƣ mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), mô hình tác động cố định (FEM) và mômen tổng quát (GMM) để tìm ra chiều hƣớng và mức độ tăng trƣởng của tăng trƣởng tín dụng đến lợi nhuận của ngân hàng.

Kết quả định lƣợng cho thấy rằng tốc độ tăng trƣởng dƣ nợ cho vay có ảnh hƣởng nhất định đến biến trễ tỷ lệ ROE của ngân hàng. Qua đó, tác giả kết luận rằng tăng trƣởng tín dụng có tác động cùng chiều lên kết quả hoạt động của ngân hàng. Ngoài ra, tác giả còn chứng minh tác động của tăng trƣởng tín dụng đến kết quả hoạt động của ngân hàng phụ thuộc vào tình hình phát triển kinh tế xã hội, khác nhau giữa giai đoạn kinh tế tăng trƣởng nóng và giai đoạn tăng trƣởng bình thƣờng. Kết luận nghiên cứu này đƣợc giải thích bằng quy luật cung cầu cho vay.

Từ đó, tác giả cũng đƣa ra một số kiến nghị làm cơ sở để các ngân hàng định hƣớng, hoạch định kế hoạch, chính sách tăng trƣởng tín dụng phù hợp với khả năng của ngân hàng cũng nhƣ tình hình kinh tế xã hội để đạt đƣợc mức lợi nhuận tối ƣu. download by : skknchat@gmail.com ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Nguyễn Thị Vân Nhung, học viên cao học lớp CH16A, trƣờng Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, niên khóa 2014 – 2016. Tôi xin cam đoan luận văn tốt nghiệp này là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ từ giáo viên hƣớng dẫn là TS.

Nguyễn Trần Phúc. Luận văn này chƣa từng đƣợc trình nộp để lấy học vị thạc sĩ tại bất cứ một trƣờng đại học nào. Luận văn này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã đƣợc công bố trƣớc đây hoặc các nội dung do ngƣời khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn đƣợc dẫn nguồn đầy đủ trong luận văn. Nếu phát hiện có bất kỳ sự gian lận nào tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc Hội đồng cũng nhƣ kết quả luận văn của mình.

Hồ Chí Minh, ngày 24 tháng 10 năm 2016 Tác giả download by : skknchat@gmail.com iii LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả thầy cô trƣờng Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức bổ ích giúp tôi có đƣợc nền tảng lý thuyết tốt để vận dụng tìm hiểu thực tế. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến giảng viên hƣớng dẫn TS. Nguyễn Trần Phúc, ngƣời trực tiếp giúp đỡ, chỉ dẫn tôi tận tình, hỗ trợ tôi tháo gỡ những khó khăn trong quá trình thực hiện luận văn.

Và cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã ở bên cạnh và động viên tôi trong suốt thời gian qua để tôi có thể hoàn thành luận văn của mình. Hồ Chí Minh, ngày 24 tháng 10 năm 2016 Tác giả download by : skknchat@gmail.com iv MỤC LỤC TÓM TẮT. i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

xi CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Dữ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Kết cấu của luận văn.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC. Tăng trƣởng tín dụng. Kết quả hoạt động ngân hàng. 8 download by : skknchat@gmail.

Khái niệm kết quả hoạt động ngân hàng. Một số chỉ tiêu đo lƣờng kết quả hoạt động của ngân hàng. Tổng quan các nghiên cứu trƣớc. 15 Kết luận chƣơng 2.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Trình tự nghiên cứu. Thiết kế mô hình nghiên cứu. Đối tƣợng và mẫu nghiên cứu.

Lựa chọn các nhân tố và biến số đại diện. Thu thập và xử lý số liệu. Lựa chọn phƣơng pháp ƣớc lƣợng. 39 Kết luận chƣơng 3.

THỰC TRẠNG TĂNG TRƢỞNG TÍN DỤNG VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 2008 - 2015. Thực trạng hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam giai đoạn từ năm 2008 - 2015. Quy mô tổng tài sản. Quy mô vốn chủ sở hữu.

44 download by : skknchat@gmail. Kết quả hoạt động. Thực trạng tăng trƣởng tín dụng. 49 Kết luận chƣơng 4.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƢỢNG. Giả thuyết nghiên cứu H1. Thống kê mô tả các biến. Phân tích tƣơng quan giữa các biến.

Kiểm định hiện tƣợng đa cộng tuyến. Kết quả hồi quy. Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hƣởng. Giả thuyết nghiên cứu H2.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. 66 Kết luận chƣơng 5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Hạn chế của đề tài.

76 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i download by : skknchat@gmail.com vii PHỤ LỤC. Tổng hợp các chỉ số cốt lõi cho các tổ chức nhận tiền. Danh sách các ngân hàng thƣơng mại cổ phần trong mẫu nghiên cứu.

xi Phụ lục C. Kiểm định tác động của tăng trƣởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu giai đoạn 2008 – 2015. xiii Phụ lục D. Kiểm định tác động của tăng trƣởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản giai đoạn 2008 – 2015.

xvi Phụ lục E. Kiểm định tác động của tăng trƣởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản giai đoạn 2008 – 2011. xix Phụ lục F. Kiểm định tác động của tăng trƣởng tín dụng đến tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản giai đoạn 2012 – 2015.

xxv download by : skknchat@gmail.com viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa DEA (Data Envelopment Analysis ) Phƣơng pháp phân tích bao dữ liệu FEM (Fixed Effects Model) Mô hình tác động cố định GDP (Gross Domestic Product) Tổng thu nhập quốc nội GMM (Generalized Methods of Phƣơng pháp mômen tổng quát Moments) IMF (International Monetary Fund) Quỹ tiền tệ quốc tế LNST Lợi nhuận sau thuế NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc NHTM Ngân hàng thƣơng mại Phƣơng pháp ƣớc lƣợng bình phƣơng nhỏ OLS (Ordinary Least Squares) nhất REM (Random Effects Model) Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA (Return on Asset) Tỷ suất lợi nhuận sinh lời trên tổng tài sản Tỷ suất lợi nhuận sinh lời trên vốn chủ sở ROE (Return on Equity) hữu SFA (Stochatic Frontier Analysis) Phƣơng pháp biến ngẫu nhiên VECM (Vector Error Correction Model) Mô hình tự hiệu chỉnh sai số vector download by : skknchat@gmail.com ix DANH MỤC BẢNG Bảng Trang Bảng 2.1 Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trƣởng tín 16 dụng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại Bảng 3. Mô tả các biến đƣợc sử dụng trong mô hình hồi quy 30 Bảng 4. Tổng tài sản của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2008 - 2015 40 Bảng 4. So sánh lĩnh vực ngân hàng Việt Nam với các nƣớc trong khu 44 vực Bảng 4.

Tốc độ tăng trƣởng vốn chủ sở hữu các NHTMCP Việt Nam 45 giai đoạn từ năm 2009 - 2015 Bảng 4. Thống kê mô tả lợi nhuận sau thuế của các ngân hàng TMCP 47 Việt Nam giai đoạn từ năm 2008 – 2015 Bảng 4. Thống kê mô tả 48 Bảng 4. Thống kê mô tả tốc độ tăng trƣởng tín dụng 50 Bảng 5.

Thống kê mô tả các biến 53 Bảng 5. Ma trận tƣơng quan 54 download by : skknchat@gmail. Kết quả kiểm tra hiện tƣợng đa cộng tuyến 56 Bảng 5. Kết quả kiểm tra hiện tƣợng đa cộng tuyến sau khi loại biến 56 SIZELEND Bảng 5.

Kết quả kiểm tra hiện tƣợng tự tƣơng quan 57 Bảng 5. Kết quả hồi quy ROA theo mô hình GMM 58 Bảng 5. Kết quả hồi quy ROE theo mô hình GMM 59 Bảng 5. Kết quả hồi quy giai đoạn 2008 - 2011 64 Bảng 5.

Kết quả hồi quy giai đoạn 2012 - 2015 65 download by : skknchat@gmail.com xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Trang Biểu đồ 4. Top 10 quốc gia tăng trƣởng tài sản ngành ngân hàng 41 Biểu đồ 4. Vốn chủ sở hữu bình quân của các NHTMCP Việt Nam giai 45 đoạn từ năm 2008 - 2015 Biểu đồ 5. Tốc độ tăng trƣởng GDP và tỷ lệ lạm phát Việt Nam năm 62 2008 - 2015 download by : skknchat@gmail.com 1 CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Tính cấp thiết của đề tài Tín dụng đóng vai trò quan trọng trong sự lƣu thông tiền tệ của nền kinh tế. Tuy nhiên tín dụng cũng gây ra sự mất cân đối giữa tiền và hàng, gây nên hậu quả lạm phát cao nếu không đƣợc điều chỉnh kiểm soát chặt chẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ