Luận văn thạc sĩ tác động của quy mô khu vực kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng kinh tế so sánh giữa hai nhóm nước nhóm các nước phát triển và nhóm các nước đang phát triển

Nghiên cứu tác động của quy mô khu vực kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng kinh tế giữa các nước phát triển và đang phát triển.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2018

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi thu thập dữ liệu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Tăng trưởng kinh tế

2.1.2. Khu vực kinh tế phi chính thức

2.1.2.1. Khái niệm về khu vực kinh tế phi chính thức
2.1.2.2. Tác động của khu vực kinh tế phi chính thức

2.2. Tác động của quy mô khu vực kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng kinh tế

2.3. Khảo lược các nghiên cứu cùng chủ đề

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Mẫu nghiên cứu, dữ liệu và kỳ vọng dấu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kiểm định mô hình tác động cố định một chiều theo đối tượng

4.3. Kiểm định mô hình tác động cố định một chiều theo thời gian

4.4. Kết quả hồi quy mô hình

4.5. Kiểm tra những hạn chế của mô hình và cách khắc phục

4.5.1. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi

4.5.2. Kiểm định hiện tượng tự tương quan

4.6. Vấn đề nội sinh của mô hình

4.7. Hồi quy mô hình FEM hai chiều với biến phụ thuộc là các tài khoản con của tăng trưởng kinh tế

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận chung

5.2. Hạn chế của bài nghiên cứu

5.3. Đề xuất hàm ý quản trị

5.4. Hướng phát triển của đề tài

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của quy mô kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng

Khu vực kinh tế phi chính thức đã trở thành một phần không thể thiếu trong nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Tác động của quy mô kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng kinh tế là một chủ đề đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ giữa quy mô khu vực kinh tế phi chính thức và tăng trưởng kinh tế, từ đó đưa ra những nhận định và kết luận quan trọng.

1.1. Khái niệm về quy mô kinh tế phi chính thức

Quy mô kinh tế phi chính thức được định nghĩa là các hoạt động kinh tế không được ghi nhận và không chịu sự quản lý của nhà nước. Điều này bao gồm các doanh nghiệp nhỏ, lao động tự do và các hoạt động không chính thức khác. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Thùy, quy mô này có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế thông qua việc tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho người lao động.

1.2. Tăng trưởng kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng

Tăng trưởng kinh tế thường được đo bằng sự gia tăng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bao gồm đầu tư, tiêu dùng, và chính sách kinh tế. Nghiên cứu cho thấy rằng quy mô kinh tế phi chính thức có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến tăng trưởng, tùy thuộc vào bối cảnh và cách thức quản lý của chính phủ.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác động của kinh tế phi chính thức

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của quy mô kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu dữ liệu chính xác về quy mô và hoạt động của khu vực này. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá tác động thực sự của nó đến nền kinh tế.

2.1. Thiếu dữ liệu và thông tin

Việc thu thập dữ liệu về khu vực kinh tế phi chính thức là rất khó khăn do tính chất không chính thức của nó. Nhiều hoạt động không được ghi nhận, dẫn đến việc các nhà nghiên cứu gặp khó khăn trong việc phân tích và đưa ra kết luận chính xác.

2.2. Chính sách quản lý và điều tiết

Chính sách của chính phủ đối với khu vực kinh tế phi chính thức có thể ảnh hưởng lớn đến tác động của nó đến tăng trưởng. Nếu chính phủ không có các chính sách hợp lý để quản lý khu vực này, có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực cho nền kinh tế.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của quy mô kinh tế phi chính thức

Để nghiên cứu tác động của quy mô kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng, nhiều phương pháp khác nhau đã được áp dụng. Một trong những phương pháp phổ biến là mô hình hồi quy, cho phép phân tích mối quan hệ giữa các biến số khác nhau.

3.1. Mô hình hồi quy và phân tích dữ liệu

Mô hình hồi quy được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa quy mô kinh tế phi chính thức và tăng trưởng kinh tế. Các biến số như GDP, tỷ lệ việc làm và đầu tư được đưa vào mô hình để phân tích tác động của chúng.

3.2. Phân tích so sánh giữa các nhóm nước

Nghiên cứu cũng thực hiện phân tích so sánh giữa các nước phát triển và đang phát triển để hiểu rõ hơn về tác động của quy mô kinh tế phi chính thức. Kết quả cho thấy rằng tác động này có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm nước.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng quy mô kinh tế phi chính thức có thể có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế trong một số điều kiện nhất định. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp mà nó gây ra những tác động tiêu cực, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

4.1. Tác động tích cực đến tăng trưởng

Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô kinh tế phi chính thức có thể tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho người lao động, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này đặc biệt đúng ở các nước đang phát triển, nơi mà khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm.

4.2. Tác động tiêu cực và rủi ro

Mặc dù có những lợi ích, nhưng quy mô kinh tế phi chính thức cũng có thể dẫn đến những rủi ro như giảm thuế cho nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh không công bằng với các doanh nghiệp chính thức. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai

Tác động của quy mô kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng kinh tế là một vấn đề phức tạp và đa chiều. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng cần có những chính sách hợp lý để quản lý khu vực này nhằm tối ưu hóa tác động tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực.

5.1. Đề xuất chính sách

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ để chuyển dịch lao động từ khu vực phi chính thức sang khu vực chính thức. Điều này có thể bao gồm việc cải thiện môi trường kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động của quy mô kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc thu thập dữ liệu chính xác và phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của quy mô khu vực kinh tế phi chính thức đến tăng trưởng kinh tế so sánh giữa hai nhóm nước nhóm các nước phát triển và nhóm các nước đang phát triển

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quát về đề tài nghiên cứu Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đây liên quan đến đề tài Chương 3: Phương pháp nghiên cứu được sử dụng để nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận, hướng phát triển của đề tài TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2:TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Tăng trưởng kinh tế  Khái niệm về tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tổng sản lượng quốc gia (GNP) hoặc quy mô sản lượng quốc gia tính bình quân trên đầu người (PCI) trong một thời gian nhất định.  Phương pháp đo lường tăng trưởng kinh tế Để đo lường tăng trưởng kinh tế, người ta thường sử dụng các thước đo sau: Mức tăng trưởng tuyệt đối: là mức chênh lệch quy mô kinh tế giữa hai kỳ cần so sánh. ΔY = YT – YT-1 Tốc độ tăng trưởng kinh tế được tính bằng cách lấy chênh lệch giữa quy mô kinh tế kỳ hiện tại so với quy mô kinh tế kỳ trước chia cho quy mô kinh tế kỳ trước. Tốc độ tăng trưởng kinh tế được thể hiện bằng đơn vị %.

Biểu diễn bằng toán học, sẽ có công thức: y = dY/Y × 100(%) Trong đó Y là qui mô của nền kinh tế, và y là tốc độ tăng trưởng. Nếu quy mô kinh tế được đo bằng GDP (hay GNP) danh nghĩa, thì sẽ có tốc độ tăng trưởng GDP (hoặc GNP) danh nghĩa. Còn nếu quy mô kinh tế được đo bằng GDP (hay GNP) thực tế, thì sẽ có tốc độ tăng trưởng GDP (hay GNP) thực tế. Thông thường, tăng trưởng kinh tế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 dùng chỉ tiêu thực tế hơn là các chỉ tiêu danh nghĩa.

Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng kinh tế thể hiện gần đúng nhất mức độ cải thiện đời sống của người dân. Do đó, để đo lường tăng trưởng kinh tế có thể sử dụng GDP bình quân đầu người để tính toán.  Lý thuyết tăng trưởng kinh tế Như ta đã biết, lý thuyết về tăng trưởng kinh tế rất phong phú, có nhiều trường phái khác nhau. Có thể kể đến như:  Mô hình cổ điển Các nhà học thuyết tiêu biểu của mô hình tăng trưởng kinh tế Cổ điển: Wiliam Petty, Adam Smith, David Ricardo… Quan điểm chung về mô hình: 3 nguồn lực cơ bản để tăng trưởng phát triển kinh tế là đất đai, lao động, vốn.

Trong các yếu tố đó thì đất đai là yếu tố quan trọng nhất. Các nhà kinh tế học cổ điển cho rằng cơ chế thị trường có khả năng giải quyết tốt mọi vấn đề của nền kinh tế, từ việc nghiên cứu các nguồn lực, các nhà kinh tế cổ điển khuyến nghị về chính sách: để mở rộng giới hạn tăng trưởng kinh tế, chính phủ phải đẩy mạnh nhập khẩu lương thực. Nhưng nếu quốc gia nào cũng nhập khẩu lương thực thì tăng trưởng kinh tế sẽ không thực hiện được.  Lý thuyết tăng trưởng kinh tế của kinh tế học vĩ mô Keynes Xuất hiện sau khi chủ nghĩa tư bản lâm vào đại khủng hoảng kinh tế.

Nội dung của lý thuyết tăng trưởng kinh tế này bao gồm:  Nền kinh tế thị trường có khả năng tự điều chỉnh, xác lập cân bằng, tạo việc làm đầy đủ;  Tiêu dùng có vai trò rất quan trọng trong việc xác định sản lượng;  Để thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng cần có sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế; TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8  Sự can thiệp của Nhà nước thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng bằng việc tăng cầu có hiệu quả, kích thích tiêu dùng, sản xuất, kích thích đầu tư;  Ngân sách Nhà nước là công cụ quan trọng để kích thích đầu tư tư nhân;  Tài chính tín dụng và lưu thông tiền tệ là công cụ điều tiết vĩ mô quan trọng mà Nhà nước có thể sử dụng để tác động vào nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng.  Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow (1956) Vào cuối thế kỉ 19, cùng với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ , trường phái kinh tế tân cổ điển ra đời. Bên cạnh một số quan điểm về tăng trưởng kinh tế tương đồng cùng trường phái cổ điển như sự tự điều tiết của bàn tay vô hình, mô hình này có các quan điểm mới sau: Đối với các nguồn lực về tăng trưởng kinh tế, mô hình nhấn mạnh vai trò đặc biệt quan trọng của vốn. Từ đó họ đưa ra hai khái niệm: Phát triển kinh tế theo chiều sâu: tăng trưởng dựa vào sự gia tăng số lượng vốn cho một đơn vị lao động Phát triển kinh tế theo chiều rộng: tăng trưởng dựa vào sự gia tăng vốn tương ứng với sự gia tăng lao động Để chỉ quan hệ giữa gia tăng sản phẩm và tăng đầu vào, họ sử dụng hàm sản xuất Cobb Douglass Y=F(k,l,,t).

Sau khi biến đổi, Cobb-Douglass thiết lập mối quan hệ theo tốc độ tăng trưởng các biến số: g=t+ak+bl  Trong đó:  G: tốc độ tăng trưởng GDP.  K,l,: tốc độ tăng của các yếu tố đầu vào: vốn, lao động.  T phần dư còn lại, phản ánh tác động khoa học kỹ thuật. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9  Mô hình tăng trưởng nội sinh của Romer Trong các mô hình tăng trưởng trình bày ở trên, yếu tố lao động hay rộng hơn là yếu tố con người và tiến bộ công nghệ được xem là ngoại sinh.

Tuy nhiên, nhiều nhà kinh tế lại cho rằng các yếu tố này trong thực tế có thể là nội sinh. Các mô hình tăng trưởng nội sinh có thể kể đến bao gồm:  Mô hình học hỏi (Learning-by-doing model) của Kenneth J.Arrow (1962)  Mô hình R&D (Research and Development Model)  Mô hình Mankiw-Romer-Weil  Mô hình AK  Mô hình “ Học hay làm” (Learning-or-doing model) Mặc dù các mô hình tăng trưởng nội sinh vẫn đề cao vai trò của tiết kiệm đối với tăng trưởng của nền kinh tế, nhưng các kết luận của mô hình này có nhiều điểm trái ngược với mô hình của Solow. Đặc biệt là ở chỗ mô hình này cho thấy không có xu hướng các nước nghèo (ít vốn) có thể đuổi kịp các nước giàu về mức thu nhập bình quân, cho dù có cùng tỷ lệ tiết kiệm. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự chênh lệch không chỉ là vốn vật chất, mà quan trọng hơn là vốn con người.

Bởi vì tốc độ tăng trưởng là nội sinh, mô hình chỉ ra một con đường thoát khỏi nghèo đói: một nước đầu tư nhiều vào nguồn nhân lực hơn sẽ có tốc độ tăng trưởng cao hơn.2 Khu vực kinh tế phi chính thức 2.1 Khái niệm về khu vực kinh tế phi chính thức Khu vực kinh tế phi chính thức tồn tại như một tất yếu khách quan, luôn luôn chịu sự tác động của các qui luật kinh tế, của chính sách phát triển kinh tế - xã hội cũng như hiệu lực của hệ thống pháp luật ở mức độ khác nhau tùy thuộc vào mỗi nước. Khu vực này đã trở thành bộ phận cấu thành của nền kinh tế của tất cả các nước trên thế giới, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 đặc biệt đối với các nước đang phát triển. Cho đến nay vẫn chưa có một tên gọi cũng như chưa có một khái niệm thống nhất về khu vực kinh tế phi chính thức. Do một định nghĩa ngắn gọn không thể diễn đạt hết được tính chất, đặc điểm của khu vực này, nên các nhà kinh tế và tổ chức quốc tế thường chỉ nêu lên đặc điểm chính để nhận dạng và qua đó giải thích cho tên gọi và khái niệm mà họ đưa ra.

Ngày nay trên thế giới đang phổ biến một số tên gọi như: khu vực phi chính qui (Informal sector); kinh tế bóng đen (Shadow economy); kinh tế chìm (Underground economy); kinh tế không được giám sát (Non-observed economy; unobserved economy) v. Dù tên gọi được dùng khác nhau, chung quy lại các khái niệm trên đều phản ánh bản chất các hoạt động kinh tế của một khu vực trái ngược với khu vực kinh tế chính thống và nó là một bộ phận rất quan trọng của nền kinh tế của mỗi quốc gia. Trong khuôn khổ bài viết này tác giả gọi là khu vực kinh tế phi chính thức. Thuật ngữ “Khu vực kinh tế phi chính thức” đầu tiên do Hart (1973) đề xuất để mô tả một khu vực kinh tế truyền thống ở các nền kinh tế đang phát triển.

Nguyên gốc, sự phân biệt giữa khu vực kinh tế chính thức và phi chính thức là dựa trên sự phân biệt giữa lao động được trả lương và lao động tự làm. Phạm trù này dần dần được mở rộng để bao quát tất cả các sự thay đổi về công việc do toàn cầu hóa gây ra, do đó đã chuyển từ khái niệm “Khu vực KTPCT” sang khái niệm “Kinh tế phi chính thức”. Một khái niệm bao trùm cả khu vực KTPCT và việc làm phi chính thức - xuất hiện ở cả hai khu vực KTPCT và chính thức (ILO, 2002), hay: Kinh tế phi chính thức = Hoạt động kinh tế phi chính thức + Việc làm PCT Trong nghiên cứu này, để đảm bảo tính thông nhất thì khái niệm về khu vực KTPCT sẽ dựa trên khái niệm của (ILO, 2002). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Các hình thức hoạt động của khu vực kinh tế phi chính thức được tóm tắt trong bảng 2.1: Phân loại các hoạt động trong khu vực kinh tế phi chính thức Loại hình Giao dịch tiền tệ Giao dịch không bằng tiền tệ Mua bán các hàng hóa bị đánh Trao đổi các hàng hóa bị đánh cắp cắp, buôn bán ma túy, hoạt động hoặc sử dụng đồ trộm cắp cho Các hoạt động mại dâm, buôn lậu, cờ bạc, cá mục đích riêng; sản xuất ma túy bất hợp pháp độ,… phục vụ cho nhu cầu cá nhân hoặc trao đổi,… Trốn thuế Tránh thuế Trốn thuế Tránh thuế Thu nhập Các hoạt động Trao đổi các Tự sản xuất, không được báo không thực hàng hóa và nuôi trồng; các cáo từ hoạt hiện ký hết hợp dịch vụ hợp hoạt động sản động tự sản đồng lao động, pháp xuất mang tính xuất kinh không thực tự cung tự Các hoạt động doanh.

Tiền hiện các nghĩa cấp,… hợp pháp lương, thưởng, vụ phúc lợi xã tài sản không hội,… được kê khai và báo cáo từ các hoạt động hợp pháp,… Nguồn: Roft Mirus & Roger S.Smith (1997); Schneider & Enste (2000,tr.79) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ