Luận văn: Tác động của Quản trị Doanh nghiệp đến Thanh khoản Cổ phiếu trên HOSE

Luận văn nghiên cứu tác động quản trị doanh nghiệp đến thanh khoản cổ phiếu của các công ty niêm yết trên HOSE. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. Chương 1: Giới thiệu đề tài

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và đóng góp của nghiên cứu

1.7. Kết cấu nghiên cứu

2. Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị doanh nghiệp và tính thanh khoản cổ phiếu

2.1. Quản trị doanh nghiệp

2.1.1. Khái niệm về quản trị doanh nghiệp

2.1.2. Các lý thuyết cơ bản của quản trị doanh nghiệp

2.2. Tính thanh khoản của cổ phiếu

2.2.1. Khái niệm về tính thanh khoản của cổ phiếu

2.2.2. Một số chỉ tiêu đo lường tính thanh khoản của cổ phiếu

2.3. Mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và tính thanh khoản cổ phiếu

2.4. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

3. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.3. Khái quát về Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

3.4. Môi trường pháp lý về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam

3.5. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.5.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.5.3. Phương pháp nghiên cứu

4. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Thực trạng về chất lượng quản trị doanh nghiệp và chỉ số thanh khoản của doanh nghiệp niêm yết trên HOSE

4.1.1. Thống kê mô tả

4.1.2. Phân tích tương quan

4.2. Kết quả hồi quy

4.2.1. Hồi quy biến thanh khoản của cổ phiếu (biến đại diện Illiq) theo biến quản trị doanh nghiệp và các biến kiểm soát

4.2.2. Hồi quy biến thanh khoản của cổ phiếu (biến đại diện Turn) theo biến quản trị doanh nghiệp và các biến kiểm soát

4.2.3. Hồi quy biến thanh khoản của cổ phiếu (biến đại diện LR) theo biến quản trị doanh nghiệp và các biến kiểm soát

4.3. Tổng hợp kết quả hồi quy mô hình

5. Chương 5: Kết luận và kiến nghị

5.1. Kết luận nội dung nghiên cứu

5.2. Gợi ý chính sách

5.3. Hướng phát triển đề tài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Quản Trị Doanh Nghiệp và HOSE

Thị trường chứng khoán được xem là phong vũ biểu của nền kinh tế, phản ánh sức khỏe và xu hướng phát triển. Trong đó, thanh khoản cổ phiếu đóng vai trò quan trọng, thể hiện khả năng chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng. Thị trường chứng khoán thực hiện chức năng là một kênh huy động vốn đầu tư hiệu quả, tạo môi trường đầu tư lành mạnh và nhiều cơ hội lựa chọn. Theo thông tin được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đưa ra tại hội nghị sơ kết công tác 6 tháng đầu năm 2018, tính thanh khoản của thị trường tăng đáng kể khi giá trị giao dịch bình quân đạt hơn 8 nghìn tỷ đồng/phiên, tăng 60% so với bình quân cả năm 2017, mức vốn hóa thị trường đạt 3.889 nghìn tỷ đồng, tăng 10,7% so với cuối năm 2017. Vấn đề làm thế nào để tăng tính thanh khoản của cổ phiếu luôn được các chuyên gia phân tích tài chính và các nhà điều hành chính sách quan tâm. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự thay đổi trong các hoạt động quản trị doanh nghiệp có ảnh hưởng đến tính thanh khoản cho cổ phiếu. Chung và cộng sự 2010, Panu và cộng sự 2014 kết luận về mối tương quan cùng chiều giữa quản trị doanh nghiệptính thanh khoản, nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp làm giảm tình trạng bất cân xứng thông tin, nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và cải thiện tính thanh khoản của thị trường chứng khoán. Tại Việt Nam, vai trò và tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp được khẳng định khi vấn đề này được đề cập trong thông tư 121/2012/TT-BTC Quy định về quản trị công ty áp dụng cho các công ty đại chúng, nghị định 71/2017/NĐ-CP của Chính Phủ hướng dẫn về quản trị công ty áp dụng đối với công ty đại chúng, thông tư 95/2017/TT-BTC của Bộ Tài Chính hướng dẫn một số điều của nghị định số 71/2017/NĐ-CP, . Từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài “Tác động của quản trị doanh nghiệp đến tính thanh khoản cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh” làm đề tài nghiên cứu của mình. Bài nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của quản trị doanh nghiệp đến tính thanh khoản cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, qua đó tìm ra những biện pháp tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, để trong tương lai thị trường chứng khoán vẫn là một kênh đầu tư thu hút, an toàn và hiệu quả.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Tầm Quan Trọng của Thanh Khoản trên HOSE

Thanh khoản là yếu tố then chốt cho sự vận hành hiệu quả của thị trường chứng khoán. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư, hoạt động của các sàn giao dịch và uy tín của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Thu Trang (2018), việc nâng cao quản trị doanh nghiệp có thể giúp gia tăng tính thanh khoản của cổ phiếu niêm yết trên HOSE. Do đó, việc tìm hiểu tác động của quản trị doanh nghiệp đến tính thanh khoản là vô cùng cần thiết.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Phân Tích Tác Động và Đề Xuất Giải Pháp

Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu phân tích tác động của quản trị doanh nghiệp đến tính thanh khoản cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Từ đó, đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệptính thanh khoản cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc xác định mức độ ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp và tìm kiếm giải pháp để cải thiện cả hai yếu tố.

1.3. Phương Pháp Nghiên Cứu Kết Hợp Định Tính và Định Lượng

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu dạng bảng được thu thập từ báo cáo thường niên của các công ty, kết quả thống kê của Tổng cục Thống kê và số liệu niêm yết của HOSE. Mô hình hồi quy gộp theo phương pháp bình phương nhỏ nhất, mô hình các yếu tố tác động cố định và các yếu tố tác động ngẫu nhiên được sử dụng để phân tích với sự hỗ trợ của phần mềm Stata. Trước khi đưa vào mô hình, dữ liệu được kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

II. Hiểu Rõ Quản Trị Doanh Nghiệp và Thanh Khoản Cổ Phiếu

Chương này tập trung vào việc làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến quản trị doanh nghiệptính thanh khoản cổ phiếu. Quản trị doanh nghiệp là hệ thống các nguyên tắc và quy trình nhằm đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp diễn ra hiệu quả, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Tính thanh khoản cổ phiếu thể hiện khả năng chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không gây ảnh hưởng lớn đến giá cả. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này là trọng tâm của nghiên cứu. Các nghiên cứu của Laporta (2000), Karpagam (2013) đã nhấn mạnh vai trò của quản trị doanh nghiệp trong việc bảo vệ lợi ích của cổ đông và đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

2.1. Quản Trị Doanh Nghiệp Khái Niệm Nguyên Tắc và Vai Trò

Quản trị doanh nghiệp là một hệ thống phức tạp bao gồm các quy tắc, thông lệ và thể chế nhằm điều hành và kiểm soát doanh nghiệp. Nó liên quan đến mối quan hệ giữa ban giám đốc, hội đồng quản trị, cổ đông và các bên liên quan khác. Mục tiêu chính của quản trị doanh nghiệp là đảm bảo quyền lợi của cổ đông, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Theo Nghị định số 71/2017/NĐ-CP, quản trị doanh nghiệp bao gồm đảm bảo cơ cấu quản trị hợp lý, hiệu quả hoạt động của hội đồng quản trị và ban kiểm soát, quyền lợi của cổ đông và đối xử công bằng giữa các cổ đông.

2.2. Thanh Khoản Cổ Phiếu Định Nghĩa Đo Lường và Tầm Quan Trọng

Tính thanh khoản cổ phiếu là khả năng chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không gây ảnh hưởng lớn đến giá cả. Keyneys (1930) cho rằng một tài sản có tính thanh khoản cao hơn nếu tài sản đó có thể được giao dịch chắc chắn trong một thời gian ngắn mà không chịu bất kỳ sự thua lỗ nào. Tính thanh khoản được đo lường bằng nhiều chỉ số, bao gồm: chênh lệch giá mua bán, khối lượng giao dịch, tỷ lệ vòng quay cổ phiếu và chỉ số thanh khoản Amivest. Tính thanh khoản cao giúp thu hút nhà đầu tư, giảm chi phí giao dịch và tăng hiệu quả hoạt động của thị trường chứng khoán.

2.3. Mối Liên Hệ Quản Trị Doanh Nghiệp và Thanh Khoản Cổ Phiếu

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng quản trị doanh nghiệp tốt có thể cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu. Khi doanh nghiệp được quản lý hiệu quả, thông tin được công bố minh bạch, rủi ro được kiểm soát tốt, nhà đầu tư sẽ tin tưởng hơn và sẵn sàng giao dịch cổ phiếu của doanh nghiệp đó. Điều này dẫn đến khối lượng giao dịch tăng lên, chênh lệch giá mua bán giảm xuống và tính thanh khoản được cải thiện. Lang và cộng sự (2012) chỉ ra tính thanh khoản cổ phiếu là một yếu tố quan trọng mà qua đó tính minh bạch tác động đến giá trị doanh nghiệp.

III. Thách Thức Bất Cân Xứng Thông Tin và Rủi Ro trên HOSE

Một trong những thách thức lớn nhất đối với thị trường chứng khoán Việt Nam là tình trạng thông tin bất cân xứng. Doanh nghiệp có thể che giấu hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ, khiến nhà đầu tư khó đánh giá chính xác giá trị cổ phiếu. Điều này làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, làm giảm tính thanh khoản và tăng rủi ro cho thị trường. Nghiên cứu của Tran Quốc Tuấn và Nguyễn Văn Quý (2012) đã chỉ ra những công ty quản trị không tốt thường dẫn đến những hiệu quả xấu, gây thiệt hại cho nhà đầu tư.

3.1. Thông Tin Bất Cân Xứng Nguồn Gốc và Hậu Quả

Thông tin bất cân xứng xảy ra khi một bên (thường là doanh nghiệp) có nhiều thông tin hơn bên kia (nhà đầu tư). Điều này tạo ra lợi thế cho bên có nhiều thông tin hơn, có thể dẫn đến việc lợi dụng và gây thiệt hại cho bên còn lại. Hậu quả của thông tin bất cân xứng bao gồm: giảm tính thanh khoản, tăng chi phí giao dịch, giảm hiệu quả phân bổ vốn và tăng rủi ro cho nhà đầu tư.

3.2. Rủi Ro Thông Tin Ảnh Hưởng đến Quyết Định Đầu Tư

Rủi ro thông tin là rủi ro nhà đầu tư phải đối mặt khi không có đủ thông tin để đánh giá chính xác giá trị cổ phiếu. Khi rủi ro thông tin cao, nhà đầu tư sẽ trở nên thận trọng hơn và giảm giao dịch, dẫn đến giảm tính thanh khoản. Rủi ro thông tin cũng có thể khiến nhà đầu tư đưa ra quyết định sai lầm, mua cổ phiếu với giá cao hơn giá trị thực hoặc bán cổ phiếu với giá thấp hơn giá trị thực.

3.3. Thiếu Minh Bạch Cản Trở Phát Triển Thị Trường Chứng Khoán

Sự thiếu minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thông tin bất cân xứngrủi ro thông tin. Khi doanh nghiệp không công khai đầy đủ thông tin về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư sẽ khó đánh giá chính xác giá trị cổ phiếu và giảm tính thanh khoản. Thiếu minh bạch cản trở sự phát triển lành mạnh và bền vững của thị trường chứng khoán.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Quản Trị và Minh Bạch Thông Tin HOSE

Để cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu trên HOSE, cần tập trung vào việc nâng cao quản trị doanh nghiệp và tăng cường minh bạch thông tin. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả phía doanh nghiệp, cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Cần có các quy định chặt chẽ về công bố thông tin, chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thông lệ tốt về quản trị doanh nghiệp. Nghị định 71/2017/NĐ-CP và Thông tư 95/2017/TT-BTC đã thể hiện sự quan tâm của Chính phủ về vấn đề này, từng bước đưa ra các nguyên tắc được chấp thuận chung về quản trị doanh nghiệp, thực hiện các thông lệ quốc tế tốt nhất về quản trị doanh nghiệp phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

4.1. Tăng Cường Minh Bạch Công Bố Thông Tin Đầy Đủ và Kịp Thời

Doanh nghiệp cần công bố thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, quản trị doanh nghiệp và các sự kiện quan trọng khác. Việc công bố thông tin cần tuân thủ các quy định của pháp luật và các thông lệ tốt nhất. Cần có hệ thống giám sát hiệu quả để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định về công bố thông tin. Các thông tin này phải được trình bày dễ hiểu và dễ tiếp cận cho nhà đầu tư.

4.2. Cải Thiện Quản Trị Tuân Thủ Nguyên Tắc và Thông Lệ Tốt

Doanh nghiệp cần tuân thủ các nguyên tắc và thông lệ tốt về quản trị doanh nghiệp, bao gồm: đảm bảo sự độc lập của hội đồng quản trị, tăng cường quyền lợi của cổ đông, kiểm soát xung đột lợi ích, minh bạch hóa quy trình ra quyết định và nâng cao trách nhiệm giải trình. Cần có hệ thống đánh giá hiệu quả quản trị doanh nghiệp để xác định các điểm yếu và đề xuất các biện pháp cải thiện.

4.3. Nâng Cao Năng Lực Đào Tạo và Tư Vấn Quản Trị Doanh Nghiệp

Cần có các chương trình đào tạo và tư vấn quản trị doanh nghiệp cho các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Các chương trình này cần tập trung vào các vấn đề thực tiễn mà doanh nghiệp đang đối mặt và cung cấp các giải pháp cụ thể. Cần khuyến khích các chuyên gia và tổ chức tư vấn tham gia vào quá trình nâng cao quản trị doanh nghiệp.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu và Gợi Ý Chính Sách HOSE

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đưa ra các gợi ý chính sách nhằm cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng tính thanh khoản cổ phiếu trên HOSE. Các gợi ý này có thể bao gồm: sửa đổi các quy định pháp luật, tăng cường giám sát và thực thi, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thông lệ tốt nhất và nâng cao nhận thức của nhà đầu tư về quản trị doanh nghiệp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư để triển khai các chính sách này một cách hiệu quả. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Thu Trang (2018), cần cải thiện quản trị doanh nghiệp để giúp gia tăng tính thanh khoản của cổ phiếu.

5.1. Điều Chỉnh Pháp Lý Hoàn Thiện Khuôn Khổ Quản Trị Doanh Nghiệp

Cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản trị doanh nghiệp để phù hợp với các thông lệ quốc tế tốt nhất và điều kiện thực tế của Việt Nam. Cần làm rõ các khái niệm, tăng cường quyền lợi của cổ đông, kiểm soát xung đột lợi ích và nâng cao trách nhiệm giải trình. Cần có cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả để đảm bảo các quy định được tuân thủ.

5.2. Tăng Cường Giám Sát Phát Hiện và Xử Lý Vi Phạm Quản Trị

Cần tăng cường giám sát hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm quy định về quản trị doanh nghiệp. Cần có chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm để răn đe và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Cần sử dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả giám sát.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Giáo Dục Nhà Đầu Tư về Quản Trị Doanh Nghiệp

Cần nâng cao nhận thức của nhà đầu tư về tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp và cách đánh giá chất lượng quản trị doanh nghiệp. Cần cung cấp cho nhà đầu tư thông tin đầy đủ, chính xác và dễ hiểu về quản trị doanh nghiệp của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Cần khuyến khích nhà đầu tư tham gia vào quá trình giám sát và đánh giá quản trị doanh nghiệp.

VI. Tương Lai Quản Trị Doanh Nghiệp Bền Vững và Thanh Khoản

Trong tương lai, quản trị doanh nghiệp bền vững sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt sẽ có lợi thế cạnh tranh cao hơn và có khả năng phát triển bền vững hơn. Để đạt được điều này, cần có sự thay đổi trong tư duy và hành động của cả doanh nghiệp, cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Hướng phát triển đề tài có thể đi sâu vào phân tích tác động dài hạn của quản trị doanh nghiệp đến tính thanh khoảnhiệu quả hoạt động.

6.1. ESG và Thanh Khoản Yếu Tố Mới trong Đánh Giá Doanh Nghiệp

Các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) ngày càng được nhà đầu tư quan tâm. Các doanh nghiệp có thành tích tốt về ESG thường được đánh giá cao hơn và có khả năng thu hút vốn đầu tư nhiều hơn, dẫn đến tăng tính thanh khoản. Cần khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn ESG và công bố thông tin về các hoạt động ESG.

6.2. Công Nghệ và Quản Trị Ứng Dụng để Nâng Cao Hiệu Quả

Công nghệ thông tin có thể được sử dụng để nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp, tăng cường minh bạch thông tin và giảm chi phí giao dịch. Các ứng dụng công nghệ có thể bao gồm: hệ thống quản lý thông tin, nền tảng giao dịch trực tuyến và công cụ phân tích dữ liệu. Cần khuyến khích doanh nghiệp và cơ quan quản lý áp dụng các công nghệ mới.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế Chia Sẻ Kinh Nghiệm và Nâng Cao Tiêu Chuẩn

Cần tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Cần tham gia vào các tổ chức quốc tế và học hỏi các thông lệ tốt nhất từ các nước phát triển. Cần khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường chứng khoán Việt Nam và mang lại các thông lệ quản trị doanh nghiệp tốt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của quản trị doanh nghiệp đến tính thanh khoản cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tác giả đã giới thiệu tồng thể về bài nghiên cứu. Trong chương 2 trình bày cơ sở lý luận làm tiền đề cho nghiên cứu. download by : skknchat@gmail.com 13 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP VÀ TÍNH THANH KHOẢN CỦA CỔ PHIẾU Giới thiệu chương 2: Tác giả sẽ giới thiệu tổng quan về các khái niệm cơ bản liên quan đến quản trị doanh nghiệp, tính thanh khoản. Sau đó trình bày mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và tính thanh khoản, tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm đã tồn tại trên thế giới xoay quanh mối quan hệ này.

Quản trị doanh nghiệp 2. Khái niệm về quản trị doanh nghiệp Thuật ngữ “quản trị doanh nghiệp” (corporate governance) được sử dụng từ những năm 1980. Theo Laporta (2000), quản trị doanh nghiệp được diễn tả như là “một tập hợp các cơ chế mà qua đó các nhà đầu tư bên ngoài bảo vệ mình trước sự chiếm đoạt bởi những người bên trong. Nói cách khác, nó được xem như là một hệ thống bao gồm một loạt các thông lệ và các thể chế bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu doanh nghiệp”.

Karpagam (2013) chỉ ra “quản trị doanh nghiệp nghiên cứu cách để đảm bảo, tạo động lực quản lý hiệu quả cho các doanh nghiệp thông qua sử dụng cơ cấu, chẳng hạn như thiết kế bộ máy tổ chức, ban giám đốc và hội đồng quản trị” và “sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào chủ yếu phụ thuộc vào công tác quản trị doanh nghiệp tốt và hiệu quả”. Quản trị doanh nghiệp là hệ thống các nguyên tắc, bao gồm: đảm bảo cơ cấu quản trị hợp lý; đảm bảo hiệu quả hoạt động của hội đồng quản trị, ban kiểm soát; đảm bảo quyền lợi của cổ đông và những người có liên quan; đảm bảo đối xử công bằng giữa các cổ đông; công khai minh bạch mọi hoạt động của công ty (Theo Nghị định số 71/2017/NĐ-CP). Quản trị doanh nghiệp là quá trình tác động liên tục, có tổ chức, có định hướng của người chủ doanh nghiệp làm tập thể những người lao động trong doanh nghiệp sử dụng một cách tốt nhất những tiềm năng và cơ hội để tiến hành hoạt động sản xuất download by : skknchat@gmail.com 14 và kinh doanh của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu đề ra theo đúng luật định và thông lệ xã hội (Đồng Thị Thanh Phương 2007). Quản trị doanh nghiệp là những biện pháp nội bộ để điều hành và kiểm soát doanh nghiệp, liên quan tới các mối quan hệ giữa ban giám đốc, hội đồng quản trị và các cổ đông của một công ty với các bên có quyền lợi liên quan (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)).

Nội bộ Bên ngoài Đại hội đồng cổ Tư nhân Cơ quan điều hành Cổ đông thiểu số Các tiêu chuẩn, chuẩn mực (Ví dụ chuẩn mực kế toán, kiểm toán) Hội đồng quản trị Luật lệ và quy định điều hành Bổ Các tổ chức Báo nhiệm, giám hành nghề Khu vực tài chính cáo sát chuyên môn, có uy tín:  Nợ  Tổ chức luật sư  Vốn cổ phần  Tổ chức kế toán  Xếp hạng tín Ban điều hành nhiệm Thị trường  Chủ ngân hàng đầu tư  Yếu tố cạnh tranh và thị  Tổ chức thông tin trường sản phẩm dịch Tổ chức thực hiện tài chính vụ  Tư vấn đầu tư  Đầu tư trực tiếp nước  Tổ chức nghiên ngoài cứu  Kiểm soát doanh  Tổ chức phân tích nghiệp Các chức năng chính quản trị doanh nghiệp Hình 2.1: Quản trị doanh nghiệp hiện đại chịu sự chi phối của các yếu tố nội bộ và bên ngoài download by : skknchat@gmail.com 15 Ở khía cạnh nội bộ, quản trị doanh nghiệp là một nhóm các thỏa thuận, cam kết nội bộ, xác định mối quan hệ, quyền hạn và nghĩa vụ, vai trò và trách nhiệm của các nhóm khác nhau trong doanh nghiệp, bao gồm hội đồng quản trị, ban điều hành, các cổ đông kiểm soát và nhóm các cổ đông thiểu số. Các thỏa thuận/cam kết này thể hiện trong điều lệ, quy chế quản trị nội bộ nội quy lao động và các quy định nội bộ khác. Ở khía cạnh bên ngoài, cơ chế quản trị doanh nghiệp được củng cố đẩy mạnh bởi các luật lệ bên ngoài, các quy tắc, quy định điều hành giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng và kỷ luật nghiêm với những cách hành xử nội bộ thiếu minh bạch và công bằng, bất kể là từ cấp quản lý hay hội đồng quản trị. Các động lực nội bộ (xác định mối quan hệ giữa những thành viên chủ chốt trong doanh nghiệp) và các động lực bên ngoài (điển hình như vấn đề chính sách, pháp luật, cơ quan điều hành và thị trường) cùng chi phối cách quản trị, hành xử và hoạt động của doanh nghiệp.

Cho tới nay, những nguyên tắc quản trị doanh nghiệp được công nhận rộng rãi hơn cả là các nguyên tắc đưa ra bởi OECD xuất bản lần đầu năm 1999, sửa đổi năm 2004, bao gồm 6 nhóm nguyên tắc cơ bản như sau: (i) Ðảm bảo nền tảng cho một khuôn khổ quản trị doanh nghiệp hiệu quả: khung quản trị doanh nghiệp nên thúc đẩy tính minh bạch và hiệu quả của thị trường, phù hợp với các luật lệ, nguyên tắc và phân tách rõ ràng các nhóm trách nhiệm giữa các cơ quan giám sát, cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp. (ii) Quyền của cổ đông và các chức năng sở hữu chính: khuôn khổ quản trị doanh nghiệp phải bảo vệ và hỗ trợ cho việc thực hiện các quyền chính đáng của cổ đông. (iii) Ðối xử công bằng với các cổ đông: khung quản trị doanh nghiệp nên bảo đảm cơ chế đối xử công bằng với tất cả các cổ đông, bao gồm cả các cổ đông thiểu số và cổ đông nước ngoài. Tất cả các cổ đông đều phải có cơ hội nhận được sự đền bù hiệu quả nếu quyền lợi của họ bị vi phạm.

(iv) Vai trò của các nhóm quyền lợi liên quan đến doanh nghiệp: khung quản trị doanh nghiệp phải thừa nhận quyền lợi của các nhóm lợi ích liên quan (không chỉ download by : skknchat@gmail.com 16 gồm cổ đông mà cả nhân viên doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư…) được xác định theo luật định hoặc thông qua các cam kết nội bộ; đồng thời, khuyến khích sự hợp tác năng động giữa doanh nghiệp và các nhóm lợi ích liên quan trong quá trình tạo ra tài sản, việc làm và tính bền vững ổn định của các doanh nghiệp có tài chính lành mạnh. (v) Tính công khai và minh bạch: quản trị doanh nghiệp phải đảm bảo công khai kịp thời và tương xứng các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp, bao gồm tình trạng tài chính, hoạt động, cơ cấu sở hữu và tình trạng quản trị của doanh nghiệp. (vi) Trách nhiệm của hội đồng quản trị: khung quản trị doanh nghiệp phải đảm bảo có các chỉ đạo chiến lược và sự giám sát hiệu quả từ phía hội đồng quản trị với ban điều hành và quản lý cấp cao, cũng như trách nhiệm của hội đồng quản trị với doanh nghiệp và các cổ đông. Quản trị doanh nghiệp được đặt trên cơ cở của sự tách biệt giữa quản lý và sở hữu doanh nghiệp.

Doanh nghiệp là của chủ sở hữu (nhà đầu tư, cổ đông…), nhưng để doanh nghiệp tồn tại và phát triển phải có sự dẫn dắt của hội đồng quản trị, sự điều hành của ban giám đốc và sự đóng góp của người lao động, mà những người này không phải lúc nào cũng có chung ý chí và quyền lợi nên cần phải có một cơ chế để điều hành và kiểm soát để nhà đầu tư, cổ đông có thể kiểm soát việc điều hành doanh nghiệp nhằm đem lại hiệu quả cao nhất. Quản trị doanh nghiệp tập trung xử lý các vấn đề thường phát sinh trong mối quan hệ ủy quyền (principle-agent) trong doanh nghiệp, ngăn ngừa, hạn chế những người quản lý lạm dụng quyền và nhiệm vụ được giao sử dụng tài sản, cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp phục vụ cho lợi ích riêng của bản thân hoặc của người khác hoặc làm thất thoát nguồn lực do doanh nghiệp kiểm soát. Các quy định của quản trị doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến hội đồng quản trị, các thành viên hội đồng quản trị và ban giám đốc, chứ không liên quan đến việc điều hành công việc hàng ngày của doanh nghiệp. Quản trị doanh nghiệp tốt sẽ có tác download by : skknchat@gmail.com 17 dụng làm cho các quyết định và hành động của ban giám đốc thể hiện đúng ý chí và đảm bảo lợi ích của nhà đầu tư, cổ đông và những người có lợi ích liên quan.

Nói một cách ngắn gọn là quản trị doanh nghiệp là mô hình cân bằng và kiềm chế quyền lực giữa các bên liên quan của doanh nghiệp, nhằm vào sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Các lý thuyết cơ bản của quản trị doanh nghiệp Thuyết đại diện (Jensen và Meckling 1976): một trong những lý thuyết ra đời sớm nhất về chi phí đại diện, đề cập đến mối quan hệ hợp đồng giữa một bên là người chủ sở hữu vốn của doanh nghiệp (cổ đông) và một bên khác là người quản lý (ban điều hành), người đại diện thực hiện các quyết định của doanh nghiệp. Lý thuyết đại diện nêu ra vấn đề chính là làm thế nào để người quản lý làm việc vì lợi ích cao nhất cho người người chủ sở hữu khi họ có lợi thế về thông tin hơn. Theo lý thuyết Đại diện, quản trị doanh nghiệp hiệu quả cho phép giám sát tốt hơn các nhà quản lý và do đó, ngăn chặn họ điều hành kém hiệu quả hay không để cho họ có cơ hội che giấu thông tin.

Điều này giúp tăng tính minh bạch cho các công ty và hạn chế tình trạng bất cân xứng thông tin. Thuyết các bên liên quan (Friedman và Miles 2006) cho rằng trong mối liên hệ quan trị doanh nghiệp có nhiều thành phần liên quan khác, bao gồm cả các cơ quan chính phủ, các nhóm chính trị, các hiệp hội thương mại, tổ chức công đoàn, các cộng đồng, tổ chức tài chính, các nhà cung cấp, nhân viên và khách hàng. Do đó, các nhà quản lý của các doanh nghiệp nên cân bằng nhiều chuỗi mâu thuẫn các bên liên quan khác nhau trong khi vẫn tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Một số gợi ý từ lý thuyết các bên liên quan là: tăng quyền cho cổ đông trong việc tham gia vào quyết định quản trị quan trọng; thay đổi các thành phần của ban quan trị bằng cách bao gồm nhiều giám đốc bên ngoài; cho phép các đại diện người lao động ở một số cấp độ quản trị nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ