Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Văn Bổn, với đề tài "Tác động của nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển", được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Sử Đình Thành (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số 62340201, bảo vệ năm 2017).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ cả bối cảnh nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn kinh tế vĩ mô. Sau các cuộc khủng hoảng kinh tế và tài chính toàn cầu, nhiều quốc gia đã áp dụng các gói kích thích tài khóa và giải cứu hệ thống ngân hàng, dẫn tới sự gia tăng khối lượng nợ công. Các tài liệu của Liên Hiệp Quốc (UN, 2015) ghi nhận rằng dù tỷ lệ nợ công và thâm hụt ngân sách tại các nước đang phát triển nhìn chung thấp hơn các nền kinh tế phát triển, nhưng nhóm quốc gia này đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn tích lũy và kỹ năng quản trị, khiến nợ công có xu hướng gia tăng liên tục và tiềm ẩn rủi ro bất ổn. Đồng thời, ổn định mức giá là mục tiêu cốt lõi của chính sách tiền tệ nhằm duy trì tăng trưởng dài hạn.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: phần lớn các công trình trước đây chỉ đánh giá đơn lẻ tác động của nợ công lên tăng trưởng hoặc tác động của lạm phát lên tăng trưởng. Một số ít nghiên cứu phân tích đồng thời cả hai yếu tố (như Taghavi, 2000; Chudik và cộng sự, 2013; Kočner, 2015; Lopes da Veiga và cộng sự, 2015), nhưng chưa có công trình nào đưa biến tương tác giữa nợ công và lạm phát vào mô hình thực nghiệm để kiểm tra ảnh hưởng đồng thời của hai biến số này đối với tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được đánh số cụ thể như sau:
- Làm rõ mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát cho các nước đang phát triển.
- Đánh giá thực nghiệm tác động của nợ công, lạm phát, và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế cho các nước này.
Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra tương ứng:
- Nợ công và lạm phát có mối quan hệ như thế nào tại các nước đang phát triển?
- Tác động của nợ công, lạm phát và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế diễn ra theo chiều hướng nào?
- Các tác động trên có sự khác biệt gì giữa các khu vực địa lý (tiểu mẫu Châu Á và Châu Phi)?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát; tác động của nợ công, lạm phát và tương tác giữa nợ công với lạm phát lên tăng trưởng kinh tế, cùng sự tham gia của các biến kiểm soát gồm đầu tư tư nhân, lực lượng lao động, nguồn thu chính phủ, cơ sở hạ tầng và độ mở thương mại.
- Phạm vi không gian: Mẫu tổng thể gồm 60 quốc gia đang phát triển thuộc ba châu lục, trong đó có 22 quốc gia Châu Á, 27 quốc gia Châu Phi và 11 quốc gia Mỹ Latinh.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp hàng năm trong giai đoạn 1990 – 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm theo ba nhóm chủ đề chính:
Nhóm 1: Tác động của nợ công lên tăng trưởng kinh tế.
- Tác động dương: Một số công trình ghi nhận nợ công hỗ trợ tăng trưởng khi nguồn vốn vay được phân bổ vào các dự án hạ tầng và đầu tư phát triển hiệu quả, tiêu biểu là Al-Zeaud (2014), Fincke & Greiner (2015b), Spilioti & Vamvoukas (2015).
- Tác động âm: Nhiều nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra nợ công làm suy giảm tăng trưởng kinh tế, bao gồm Calderón & Fuentes (2013), Szabó (2013), Časni và cộng sự (2014), Bal & Rath (2014), Lof & Malinen (2014), Puente-Ajovin & Sanso-Navarro (2014), Zouhaier & Fatma (2014), Akram (2015), Eberhardt & Presbitero (2015), Fincke & Greiner (2015a), Lee & Ng (2015), Mitze & Matz (2015).
- Tác động phi tuyến: Khoảng một nửa số nghiên cứu được khảo sát phát hiện ngưỡng nợ công mà vượt qua đó nợ sẽ chuyển từ tác động tích cực sang tiêu cực, gồm Eberhardt (2013), Égert (2013), Kourtellos và cộng sự (2013), Mencinger và cộng sự (2014), Wright & Grenade (2014), Topal (2014), Lopes da Veiga và cộng sự (2014), và công trình của Reinhart & Rogoff (2010) với ngưỡng nợ công 90% GDP.
Nhóm 2: Tác động của lạm phát lên tăng trưởng kinh tế.
- Tác động dương: Được ghi nhận trong một số ít nghiên cứu như Mallik & Chowdhury (2001), Xiao (2009), Raza và cộng sự (2013).
- Tác động âm: Chudik và cộng sự (2013), Kaouther & Besma (2014), Bittencourt và cộng sự (2015), Samimi & Kenari (2015).
- Tác động phi tuyến và ngưỡng lạm phát: Đa số các công trình ủng hộ quan điểm này, tiêu biểu là Jayaraman và cộng sự (2013), Kremer và cộng sự (2013), Seleteng và cộng sự (2013), Vinayagathasan (2013), Baglan & Yoldas (2014), Eggoh & Khan (2014), Thanh (2015).
Nhóm 3: Tác động đồng thời của nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế.
- Các công trình học thuật phân tích đồng thời ba biến số này còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào mối liên hệ giữa nợ công và lạm phát hoặc tác động riêng lẻ của nợ công lên lạm phát và tăng trưởng (Taghavi, 2000; Kočner, 2015).
- Đáng chú ý, nghiên cứu của Chudik và cộng sự (2013) và Lopes da Veiga và cộng sự (2015) đã đưa cả nợ công và lạm phát vào phương trình tăng trưởng nhưng không xem xét biến tương tác.
- Akitoby và cộng sự (2014) lập luận trên phương diện lý thuyết rằng cú sốc lạm phát có thể bào mòn giá trị thực của nợ công nhưng làm tăng lãi suất danh nghĩa và chi phí vay mượn, dẫn đến suy giảm tăng trưởng; tuy nhiên tác giả này chưa mô hình hóa biến tương tác nợ công - lạm phát như một biến giải thích độc lập.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Bổ sung biến tương tác giữa nợ công và lạm phát ($PDEB \times INFL$) vào mô hình động để kiểm định ảnh hưởng kết hợp của hai biến số vĩ mô này đối với tăng trưởng kinh tế tại 60 quốc gia đang phát triển, đồng thời tiến hành so sánh chuyên sâu giữa hai khu vực Châu Á và Châu Phi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nền tảng lý thuyết và khung phân tích
Về lý thuyết nợ công:
- Khái niệm: Luận án áp dụng định nghĩa nợ công của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2010), theo đó nợ công là toàn bộ nghĩa vụ nợ của khu vực công (gồm khu vực chính phủ và các tổ chức công phi tài chính, tài chính), bao gồm cả nợ trong nước và nợ nước ngoài. Luận án cũng so sánh với định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (WB, 2002) và Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam.
- Lịch sử tư tưởng kinh tế: Trường phái cổ điển (Adam Smith, David Ricardo, John Stuart Mill) kiên định nguyên tắc ngân sách cân bằng, phản đối chính phủ vay nợ để chi tiêu (Tsoulfidis, 2007). Ngược lại, trường phái Keynes ủng hộ vay nợ tài trợ chi tiêu công vào hạ tầng, giáo dục, y tế nhằm kích cầu phục hồi kinh tế trong suy thoái (Theocarakis, 2014). Paul Samuelson nhấn mạnh yêu cầu phối hợp giữa chính sách tài khóa mở rộng và chính sách tiền tệ linh hoạt.
- Tác động kinh tế và cơ chế truyền dẫn: Nautet & Van Meensel (2011) phân tích tác động tài khóa trong ngắn hạn thông qua số nhân ngân sách và lý thuyết tương đương Ricardo. Trong dài hạn, Nautet & Van Meensel (2011) chỉ ra ba kênh truyền dẫn nợ công làm giảm sản lượng: (1) Nợ công làm giảm tiết kiệm chính phủ, kéo giảm tiết kiệm quốc gia ròng, đẩy lãi suất tăng, giảm đầu tư tư nhân và tích lũy vốn; (2) Chi phí trả lãi nợ công cao buộc chính phủ cắt giảm đầu tư công cho hạ tầng hoặc tăng thuế, gây ra sự bóp méo kinh tế; (3) Nợ công cao làm tăng rủi ro vỡ nợ và phần bù rủi ro, chèn lấn nguồn vốn khu vực tư nhân và làm gia tăng kỳ vọng lạm phát.
Về lý thuyết lạm phát:
- Khái niệm và phân loại: Samuelson & Nordhaus (1989), WB và IMF định nghĩa lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung, đo lường bằng Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc Hệ số giảm phát GDP. Ba mức độ lạm phát gồm: lạm phát vừa phải (một chữ số), lạm phát phi mã (hai hoặc ba chữ số), và siêu lạm phát.
- Chi phí kinh tế: Phân phối lại thu nhập và của cải từ chủ nợ sang con nợ; bóp méo tín hiệu giá cả; làm phát sinh "chi phí mòn giày" (shoe-leather costs) do tăng tần suất giao dịch tiền mặt và "chi phí thực đơn" (menu costs) khi doanh nghiệp phải điều chỉnh giá niêm yết.
- Lý thuyết hiện đại: Luận án phân tích lạm phát quán tính, lạm phát cầu kéo, lạm phát chi phí đẩy; Đường cong Phillips truyền thống về sự đánh đổi giữa lạm phát và thất nghiệp; và Đường cong Phillips mới của Edmund Phelps (1968) có bổ sung yếu tố lạm phát kỳ vọng.
Về mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát:
- Dựa trên khung phân tích tính bền vững nợ của IMF được phát triển bởi Adams và cộng sự (2010) và Ferrarini và cộng sự (2012), phương trình động thái nợ công được xác lập:
$$B_{t+1} = (1 + \hat{e}{t+1})(1 + r_f)B{Ft} + (1 + r_d)B_{Dt} - PS_{t+1}$$
Sau khi chuẩn hóa theo GDP danh nghĩa với tốc độ tăng trưởng GDP thực $g$ và tốc độ tăng lạm phát $\pi$, phương trình tỷ lệ nợ trên GDP rút gọn có dạng:
$$b_{t+1} - b_t = \left[ \frac{\hat{r} - g - \pi}{(1 + g)(1 + \pi)} \right] b_t - ps_{t+1}$$
Trong đó $\hat{r}$ là lãi suất vay bình quân gia quyền, $\phi$ là tỷ lệ nợ ngoại tệ, $ps$ là tỷ lệ thặng dư ngân sách cơ sở. Phương trình này chứng minh rằng, khi các yếu tố khác không đổi, sự gia tăng của lạm phát ($\pi$) làm giảm giá trị thực của tỷ lệ nợ công trên GDP.
Khung phân tích các cân đối vĩ mô và mô hình tăng trưởng nội sinh:
- "Cái vòng luẩn quẩn của sự nghèo khổ" và "Cú huých từ bên ngoài" (Samuelson & Nordhaus, 1976): Các nước đang phát triển thiếu hụt 4 yếu tố (nhân lực, tài nguyên, vốn, công nghệ), dẫn đến vòng luẩn quẩn thu nhập thấp - tiết kiệm thấp - tích lũy vốn thấp - năng suất thấp; do đó cần ngoại lực thông qua FDI và ODA.
- Mô hình hai khoảng cách của Chenery & Strout (1966): Nguồn vốn nước ngoài giúp bù đắp khoảng cách Tiết kiệm - Đầu tư và khoảng cách Ngoại thương.
- Mô hình ba khoảng cách của Bacha (1990), Solimano (1990), Taylor (1994): Bổ sung khoảng cách thứ ba là Thâm hụt ngân sách chính phủ, làm rõ vai trò của nợ vay trong việc tài trợ đầu tư công.
- Mô hình tăng trưởng nội sinh: Vận dụng mô hình của Barro (1990) khi đưa hàng hóa công ($g$) vào hàm sản xuất Cobb-Douglas của khu vực tư nhân: $y = A k^{1-\alpha} g^\alpha$; và mô hình của Chang & Lai (2000) kết hợp khung phân tích của Sidrauski (1967) và Rebelo (1991) để đưa lạm phát và cán cân tiền thực vào hàm hữu dụng hộ gia đình.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm
Phương pháp ước lượng:
- Luận án sử dụng phương pháp GMM sai phân dữ liệu bảng (Difference GMM) theo kỹ thuật của Arellano & Bond (1991). Phương pháp này giúp khắc phục hiện tượng nội sinh của các biến giải thích thông qua việc sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, đồng thời kiểm soát hiện tượng tự tương quan chuỗi và tác động cố định không quan sát được của từng quốc gia.
- Các kiểm định chẩn đoán kỹ thuật: Kiểm định Sargan test để đánh giá tính hợp lệ của các biến công cụ (với giả thuyết $H_0$ là biến công cụ ngoại sinh); kiểm định Arellano-Bond AR(1) và AR(2) để phát hiện tự tương quan bậc một và bậc hai của phần dư sai phân.
- Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng Westerlund (Westerlund cointegration test) nhằm kiểm tra mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các chuỗi biến số.
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Granger causality test) hai chiều giữa nợ công và lạm phát trên dữ liệu bảng.
Dữ liệu và định nghĩa biến số:
Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho 60 quốc gia đang phát triển (1990 - 2014).
| Ký hiệu biến |
Tên biến và ý nghĩa kinh tế |
Cách thức đo lường / Đơn vị |
| lGDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Logarithm tự nhiên của GDP bình quân đầu người thực tế |
| PDEB |
Nợ công |
Tỷ lệ nợ của khu vực công so với GDP (%) |
| INFL |
Lạm phát |
Tỷ lệ thay đổi hàng năm của chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) |
| PDEB $\times$ INFL |
Biến tương tác |
Tích số giữa tỷ lệ nợ công và tỷ lệ lạm phát |
| PINV |
Đầu tư tư nhân |
Tỷ lệ hình thành vốn cố định của khu vực tư nhân so với GDP (%) |
| LABO |
Lực lượng lao động |
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tham gia kinh tế (%) |
| REV |
Nguồn thu chính phủ |
Tổng thu ngân sách chính phủ (không tính viện trợ) so với GDP (%) |
| TELE |
Cơ sở hạ tầng |
Số lượng thuê bao điện thoại trên 100 người dân |
| OPEN |
Độ mở thương mại |
Tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu so với GDP (%) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý thuyết
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận bằng cách phân định rõ khái niệm nợ công (theo IMF, WB và Luật Quản lý nợ công Việt Nam 2009) và khái niệm lạm phát. Tác giả phân tích các quan điểm học thuyết từ trường phái cổ điển, trường phái Keynes, đến các đóng góp của Samuelson về vai trò phối hợp tài khóa - tiền tệ. Chương này diễn giải chi tiết ba cơ chế truyền dẫn dài hạn của nợ công đến sản lượng theo Nautet & Van Meensel (2011), các lý thuyết lạm phát hiện đại và Đường cong Phillips cải biên của Phelps (1968). Trọng tâm lý thuyết của chương là thiết lập phương trình động thái nợ công (biểu thức 1.7) để chứng minh tác động bào mòn nợ của lạm phát, đồng thời liên kết nợ công vào các mô hình cân đối vĩ mô (vòng luẩn quẩn của sự nghèo khổ của Samuelson, mô hình hai khoảng cách của Chenery & Strout, mô hình ba khoảng cách của Bacha, Solimano, Taylor) và các mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990) và Chang & Lai (2000).
Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu về tác động của nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế
Chương 2 tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới. Nội dung chia tách thành: (1) Mối quan hệ qua lại giữa nợ công và lạm phát; (2) Tác động của nợ công lên tăng trưởng kinh tế (phân loại theo hướng tác động dương, âm và phi tuyến); (3) Tác động của lạm phát lên tăng trưởng kinh tế (chiều hướng tác động và các ngưỡng lạm phát); (4) Các nghiên cứu khảo sát đồng thời nợ công, lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chưa xem xét biến tương tác giữa nợ công và lạm phát trong hàm hồi quy tăng trưởng tại các nước đang phát triển, từ đó khẳng định tính hợp lý và sự cần thiết của đề tài nghiên cứu.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung phân tích thực nghiệm và quy trình ước lượng kinh tế lượng. Hai phương trình thực nghiệm chính được xác lập:
- Phương trình quan hệ hai chiều giữa nợ công ($PDEB$) và lạm phát ($INFL$), có bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô.
- Phương trình tăng trưởng kinh tế với biến phụ thuộc là $lGDP$, các biến giải thích chính gồm $PDEB$, $INFL$, biến tương tác $PDEB \times INFL$, và 5 biến kiểm soát ($PINV$, $LABO$, $REV$, $TELE$, $OPEN$).
Chương này mô tả kỹ thuật ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond, các kiểm định chẩn đoán Sargan test và AR(1), AR(2), cùng quy trình kiểm định đồng liên kết Westerlund và kiểm định quan hệ nhân quả Granger. Tác giả trình bày thống kê mô tả toàn diện cho ba mẫu nghiên cứu: Bảng 3.1 (mẫu tổng thể 60 quốc gia), Bảng 3.2 (mẫu phụ Châu Á gồm 22 quốc gia) và Bảng 3.3 (mẫu phụ Châu Phi gồm 27 quốc gia).
Chương 4: Mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát ở các nước đang phát triển
Chương 4 tập trung kiểm định và phân tích mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát:
- Bảng ma trận hệ số tương quan (Bảng 4.1) và kết quả kiểm định đồng liên kết Westerlund (Bảng 4.2, 4.5, 4.8) xác nhận tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa nợ công và lạm phát ở cả mẫu tổng thể, mẫu Châu Á và mẫu Châu Phi.
- Kiểm định nhân quả Granger (Bảng 4.3, 4.4, 4.6, 4.7, 4.9, 4.10) cho thấy mối quan hệ nhân quả hai chiều có ý nghĩa thống kê giữa nợ công và lạm phát tại các mẫu nghiên cứu.
- Kết quả ước lượng GMM sai phân:
- Tác động của nợ công lên lạm phát: Bảng 4.11 (mẫu tổng thể), Bảng 4.13 (mẫu Châu Á), Bảng 4.15 (mẫu Châu Phi) và Bảng tổng kết 4.17. Kết quả khẳng định nợ công có tác động dương lên lạm phát có ý nghĩa thống kê ở cả ba mẫu; mức gia tăng nợ công thúc đẩy áp lực lạm phát gia tăng tại các nước đang phát triển.
- Tác động của lạm phát lên nợ công: Bảng 4.12 (mẫu tổng thể), Bảng 4.14 (mẫu Châu Á), Bảng 4.16 (mẫu Châu Phi) và Bảng tổng kết 4.18. Kết quả thực nghiệm cho thấy lạm phát có tác động âm lên tỷ lệ nợ công, phù hợp với khung lý thuyết động thái nợ công khi lạm phát làm suy giảm giá trị thực của khối lượng nợ danh nghĩa.
Chương 5: Tác động của nợ công, lạm phát và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển
Chương 5 công bố kết quả ước lượng mô hình tăng trưởng kinh tế bằng phương pháp sai phân Arellano-Bond:
- Ma trận tương quan giữa các biến giải thích và biến phụ thuộc được trình bày tại Bảng 5.1.
- Kết quả hồi quy cho mẫu tổng thể 60 quốc gia đang phát triển (Bảng 5.2):
- Biến nợ công ($PDEB$) có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê, cho thấy nợ công cao làm giảm tăng trưởng kinh tế.
- Biến lạm phát ($INFL$) có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê, phản ánh bất ổn giá cả gây tổn hại cho tăng trưởng sản lượng.
- Biến tương tác ($PDEB \times INFL$) mang hệ số âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh rằng khi nợ công và lạm phát đồng thời gia tăng, tác động tiêu cực lên tăng trưởng kinh tế bị khuếch đại mạnh hơn so với tác động riêng rẽ của từng biến số.
- Các biến kiểm soát: Đầu tư tư nhân ($PINV$), lực lượng lao động ($LABO$), cơ sở hạ tầng ($TELE$) và độ mở thương mại ($OPEN$) đều thể hiện tác động dương có ý nghĩa đến tăng trưởng; biến nguồn thu chính phủ ($REV$) có tác động phụ thuộc vào quy mô và cấu trúc thu.
- Kết quả hồi quy cho các mẫu phụ khu vực: Bảng 5.3 (mẫu Châu Á gồm 22 quốc gia) và Bảng 5.4 (mẫu Châu Phi gồm 27 quốc gia).
- Bảng 5.5 tổng kết so sánh tác động của nợ công, lạm phát và biến tương tác giữa ba mẫu nghiên cứu. Tác động tiêu cực của biến tương tác $PDEB \times INFL$ được kiểm định nhất quán ở cả Châu Á và Châu Phi, tuy nhiên mức độ nhạy cảm và độ lớn của các hệ số có sự khác biệt giữa hai khu vực do sự khác nhau về đặc điểm phát triển thể chế, độ sâu tài chính và khả năng hấp thụ vốn.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án:
Về mặt lý luận:
- Luận án đã mở rộng khung phân tích thực nghiệm về tăng trưởng kinh tế bằng cách đưa biến tương tác giữa nợ công và lạm phát ($PDEB \times INFL$) vào mô hình động dữ liệu bảng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà các công trình trước đây (như Chudik và cộng sự, 2013; Lopes da Veiga và cộng sự, 2015) chưa giải quyết.
- Làm rõ cơ chế tác động qua lại hai chiều giữa nợ công và lạm phát trên nền tảng lý thuyết động thái nợ công của IMF và lý thuyết tăng trưởng nội sinh tại nhóm các nền kinh tế đang phát triển.
Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bộ dữ liệu bảng 60 quốc gia trong giai đoạn 1990 - 2014, xác nhận nợ công và lạm phát đều có tác động tiêu cực trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế; đồng thời biến tương tác giữa chúng tạo ra hiệu ứng suy giảm tăng trưởng lũy tiến.
- Cung cấp kết quả so sánh cụ thể giữa mẫu Châu Á và Châu Phi, cho thấy sự dị biệt về mức độ tác động giữa các khu vực địa lý.
Kiến nghị và giải pháp chính sách được luận án đề xuất:
- Nhóm chính sách liên quan đến mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát:
- Chính phủ các nước đang phát triển cần kiểm soát mức vay nợ công nhằm tránh gây sức ép lên cung tiền và lạm phát kỳ vọng.
- Không nên lạm dụng lạm phát như một công cụ làm giảm giá trị thực của nợ công, vì hệ quả bất ổn vĩ mô sẽ triệt tiêu các lợi ích ngắn hạn.
- Cần tăng cường kỷ luật ngân sách, kiểm soát chặt chẽ thâm hụt cơ sở và quản trị rủi ro nợ ngoại tệ.
- Nhóm chính sách liên quan đến tăng trưởng kinh tế:
- Phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ; tránh tình trạng chính sách tài khóa mở rộng quá mức làm vô hiệu hóa các mục tiêu ổn định giá cả của ngân hàng trung ương.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay nợ công, tập trung nguồn lực cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, viễn thông và nguồn nhân lực nhằm kích thích đầu tư tư nhân ($PINV$) thay vì gây ra hiệu ứng chèn lấn.
- Tận dụng độ mở thương mại ($OPEN$) và cải cách nguồn thu chính phủ ($REV$) theo hướng bền vững để tạo nguồn tích lũy nội tại, giảm dần sự phụ thuộc vào vốn vay nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 60 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1990 – 2014, chưa bao quát toàn bộ các nền kinh tế đang phát triển trên thế giới do hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu thứ cấp.
- Mẫu phụ khu vực chỉ phân tích riêng cho Châu Á (22 quốc gia) và Châu Phi (27 quốc gia); nhóm 11 quốc gia Mỹ Latinh chưa được ước lượng thành một tiểu mẫu độc lập do quy mô mẫu nhỏ, chỉ được tích hợp trong mẫu tổng thể 60 nước.
- Mô hình chưa đi sâu phân tích chi tiết cơ cấu nợ công (nợ trong nước so với nợ nước ngoài, nợ ngắn hạn so với nợ dài hạn) và chưa đo lường trực tiếp các chỉ số về chất lượng thể chế quản trị công.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi chuỗi thời gian sau năm 2014 và bổ sung thêm các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực Mỹ Latinh và Đông Âu.
- Phân tách cấu trúc nợ công thành nợ vay nội địa và nợ vay nước ngoài, nợ ưu đãi ODA và nợ thương mại để đánh giá mức độ rủi ro khác biệt.
- Áp dụng mô hình cho từng trường hợp quốc gia cụ thể, chẳng hạn như nền kinh tế Việt Nam, có kết hợp các biến đại diện cho thể chế và tính độc lập của ngân hàng trung ương.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính - Ngân hàng, Tài chính công: Luận án cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về lý thuyết nợ công, lý thuyết lạm phát, các mô hình khoảng cách và phương pháp ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond trên dữ liệu bảng.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc xây dựng khuôn khổ phối hợp chính sách tài khóa - tiền tệ, giám sát các ngưỡng an toàn nợ công và quản lý lạm phát mục tiêu.
Phần đáng tham khảo nhất trong luận án là Chương 3 (với việc thiết lập khung phân tích thực nghiệm và các kỹ thuật kiểm định chẩn đoán nội sinh) cùng Chương 4 và Chương 5 (với hệ thống bảng kết quả ước lượng GMM chi tiết cho mẫu tổng thể và các mẫu khu vực).
Câu hỏi thường gặp
1. Khoảng trống nghiên cứu cốt lõi mà luận án giải quyết là gì?
Luận án giải quyết khoảng trống về việc thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động đồng thời của nợ công, lạm phát và biến tương tác giữa nợ công với lạm phát ($PDEB \times INFL$) lên tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển, trong khi các công trình trước đây phần lớn chỉ xem xét đơn lẻ từng yếu tố hoặc bỏ qua biến tương tác.
2. Phương pháp định lượng chính được tác giả sử dụng là gì và có ưu điểm gì?
Tác giả sử dụng phương pháp GMM sai phân dữ liệu bảng theo kỹ thuật Arellano-Bond. Phương pháp này có ưu điểm xử lý được hiện tượng tự tương quan chuỗi (kiểm tra qua kiểm định Arellano-Bond AR(1), AR(2)) và hiện tượng nội sinh của các biến giải thích (kiểm tra qua kiểm định Sargan test về tính hợp lệ của biến công cụ).
3. Cơ cấu mẫu nghiên cứu của luận án được phân bổ như thế nào?
Mẫu nghiên cứu tổng thể gồm 60 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1990 – 2014. Tác giả chia thành hai tiểu mẫu khu vực chính để phân tích so sánh: tiểu mẫu Châu Á gồm 22 quốc gia và tiểu mẫu Châu Phi gồm 27 quốc gia; 11 quốc gia còn lại thuộc khu vực Mỹ Latinh nằm trong mẫu tổng thể.
4. Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát ở Chương 4 chỉ ra điều gì?
Kiểm định nhân quả Granger và hồi quy GMM sai phân xác nhận mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa nợ công và lạm phát: nợ công có tác động dương làm gia tăng lạm phát, trong khi lạm phát có tác động âm làm suy giảm tỷ lệ nợ công trên GDP (do hiệu ứng bào mòn giá trị thực của nợ danh nghĩa theo khung lý thuyết của IMF).
5. Luận án phát hiện tác động của biến tương tác nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế ra sao?
Biến tương tác giữa nợ công và lạm phát ($PDEB \times INFL$) mang hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở cả mẫu tổng thể 60 nước cũng như các mẫu phụ Châu Á và Châu Phi. Điều này chỉ ra rằng tác động tiêu cực của nợ công lên tăng trưởng kinh tế sẽ bị khuếch đại mạnh hơn khi nền kinh tế đối mặt với lạm phát gia tăng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Bổn đã thực hiện phân tích thực nghiệm toàn diện về tác động của nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế tại 60 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1990 – 2014 thông qua phương pháp GMM sai phân Arellano-Bond. Công trình khẳng định mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa nợ công và lạm phát, đồng thời chứng minh nợ công, lạm phát và biến tương tác giữa chúng đều gây ra tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế. Các kết quả thực nghiệm tại mẫu tổng thể và các tiểu mẫu Châu Á, Châu Phi cung cấp căn cứ học thuật cho việc thiết lập chính sách phối hợp tài khóa - tiền tệ và quản lý an toàn nợ công tại các nền kinh tế đang phát triển.