Luận án: Tác động của ngân hàng điện tử đến kết quả hoạt động NHTM Việt Nam

Toàn văn luận án nghiên cứu tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến kết quả tài chính, phi tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

225
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động ngân hàng điện tử đến kết quả NHTM

Sự phát triển của ngân hàng điện tử (E-banking) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành tài chính, thay đổi cơ bản cách thức các Ngân hàng Thương mại (NHTM) vận hành và tương tác với khách hàng. Đây không chỉ là một kênh phân phối mới mà còn là yếu tố chiến lược quyết định hiệu quả kinh doanh ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ. Việc phân tích và đánh giá chính xác tác động của ngân hàng điện tử đến kết quả hoạt động của NHTM là nhiệm vụ cấp thiết. Nó giúp các nhà quản trị nhận diện cơ hội, đối mặt với thách thức và đưa ra các quyết sách phù hợp để tối ưu hóa lợi ích từ công nghệ. Luận án của Đỗ Thanh Hương (2021) cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích sâu sắc về vấn đề này tại thị trường Việt Nam, cho thấy mối liên hệ đa chiều giữa việc triển khai các dịch vụ ngân hàng trực tuyến và các chỉ số tài chính, phi tài chính của ngân hàng.

1.1. Tổng quan về ngân hàng điện tử trong kỷ nguyên số

Ngân hàng điện tử được định nghĩa là việc cung cấp các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng truyền thống và hiện đại thông qua các kênh phân phối điện tử. Các kênh này bao gồm máy giao dịch tự động (ATM), điểm chấp nhận thanh toán thẻ (POS), Internet Banking, và Mobile Banking. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, E-banking không chỉ là một lựa chọn mà đã trở thành một cấu phần không thể thiếu để hướng tới mô hình ngân hàng số toàn diện. Sự chuyển dịch này giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng mọi lúc, mọi nơi, vượt qua rào cản địa lý và thời gian. Theo luận án của Đỗ Thanh Hương (2021), tại Việt Nam, dịch vụ ngân hàng điện tử đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 2010, với sự tham gia của hầu hết các NHTM, tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động và thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt.

1.2. Sự cần thiết đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Việc đánh giá tác động của ngân hàng điện tử đến kết quả hoạt động NHTM là cực kỳ quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, đầu tư vào công nghệ và hạ tầng cho E-banking đòi hỏi một nguồn vốn lớn, do đó ngân hàng cần xác định rõ lợi tức đầu tư (ROI). Thứ hai, việc hiểu rõ các tác động giúp ngân hàng tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, từ việc cải thiện trải nghiệm khách hàng ngân hàng đến việc giảm thiểu chi phí hoạt động (CIR). Thứ ba, các kết quả đánh giá là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quy định pháp lý phù hợp, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới cho ra nhiều kết quả trái chiều, phụ thuộc vào mức độ phát triển của mỗi quốc gia. Do đó, một nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam là cần thiết để cung cấp bằng chứng thực nghiệm, giúp các NHTM định hướng phát triển bền vững.

II. Thách thức chính khi đo lường tác động ngân hàng điện tử

Mặc dù lợi ích của ngân hàng điện tử là rõ ràng trên lý thuyết, việc triển khai và đo lường tác động của nó đến kết quả hoạt động NHTM phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Các thách thức này không chỉ đến từ chi phí đầu tư ban đầu mà còn liên quan đến các rủi ro tiềm ẩn và sự thay đổi trong hành vi của khách hàng. Một trong những vấn đề lớn nhất là chi phí đầu tư công nghệ cao và hạ tầng kỹ thuật, đòi hỏi các NHTM phải có tiềm lực tài chính vững mạnh. Bên cạnh đó, các rủi ro về an ninh mạng trong ngân hàngquản lý rủi ro hoạt động cũng gia tăng, yêu cầu ngân hàng phải có các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả. Việc đo lường chính xác tác động cũng phức tạp do sự tồn tại của độ trễ thời gian, khi lợi ích từ E-banking thường không xuất hiện ngay lập tức mà cần một quá trình để thẩm thấu vào hoạt động của ngân hàng.

2.1. Chi phí đầu tư công nghệ và áp lực lên CIR

Để phát triển các dịch vụ ngân hàng trực tuyến hiện đại, các NHTM phải đầu tư một khoản chi phí khổng lồ vào hệ thống công nghệ lõi (Core Banking), hạ tầng mạng, bảo mật và phát triển ứng dụng. Chi phí này bao gồm cả phần cứng, phần mềm và chi phí đào tạo nhân sự chất lượng cao. Trong giai đoạn đầu, các khoản đầu tư này sẽ làm tăng mạnh chi phí hoạt động (CIR) của ngân hàng. Theo nghiên cứu của Siam (2006) và Al-Smadi & Al-Wabel (2011), được trích dẫn trong luận án, chi phí hạ tầng cao cùng với số lượng khách hàng chưa tương xứng có thể tác động tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng trong ngắn hạn. Điều này tạo ra một áp lực lớn, đặc biệt đối với các ngân hàng quy mô nhỏ, khi phải cân bằng giữa việc đầu tư cho tương lai và đảm bảo hiệu quả tài chính trước mắt.

2.2. Rủi ro vận hành và bài toán an ninh mạng ngân hàng

Sự phụ thuộc vào công nghệ thông tin khiến ngân hàng điện tử tiềm ẩn nhiều rủi ro mới. Quản lý rủi ro hoạt động trở nên phức tạp hơn với các nguy cơ như lỗi hệ thống, gián đoạn dịch vụ, và đặc biệt là các mối đe dọa từ không gian mạng. Theo Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng, rủi ro danh tiếng và rủi ro pháp lý cũng nghiêm trọng hơn do các giao dịch có thể diễn ra xuyên biên giới. Vấn đề an ninh mạng trong ngân hàng là một thách thức hàng đầu, với các hình thức tấn công ngày càng tinh vi như lừa đảo (phishing), phần mềm độc hại (malware) hay tấn công từ chối dịch vụ (DDoS). Các ngân hàng phải liên tục đầu tư vào các giải pháp bảo mật tiên tiến, xây dựng quy trình ứng phó sự cố và nâng cao nhận thức cho cả nhân viên và khách hàng để giảm thiểu thiệt hại tiềm tàng.

III. Phân tích tác động ngân hàng điện tử đến hiệu quả tài chính

Tác động của ngân hàng điện tử đến hiệu quả tài chính của NHTM là một trong những khía cạnh được quan tâm nhiều nhất. Về mặt lý thuyết, E-banking giúp ngân hàng giảm chi phí giao dịch, mở rộng cơ sở khách hàng và tạo ra các nguồn thu nhập mới từ phí dịch vụ, từ đó cải thiện lợi nhuận. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm lại cho thấy một bức tranh phức tạp hơn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tác động này thường có độ trễ, nghĩa là lợi ích chỉ trở nên rõ rệt sau một vài năm triển khai. Việc phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi như ROA và ROE của ngân hàng, tỷ suất sinh lời (NIM), và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) là cần thiết để có một cái nhìn toàn diện. Kết quả nghiên cứu của Đỗ Thanh Hương (2021) tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về mối quan hệ này, góp phần làm sáng tỏ những tranh luận kéo dài.

3.1. Ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời ROA và ROE ngân hàng

Các chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản)ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) là thước đo quan trọng nhất về khả năng sinh lời. Nghiên cứu của Đỗ Thanh Hương (2021) sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng trên 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2014-2018 cho thấy, ngân hàng điện tử có tác động tích cực đến ROA và ROE, nhưng với một độ trễ nhất định. Cụ thể, tác động này thường trở nên có ý nghĩa thống kê sau 2-3 năm kể từ khi ngân hàng đẩy mạnh đầu tư và phát triển các dịch vụ như Internet BankingMobile Banking. Trong giai đoạn đầu, chi phí đầu tư lớn có thể làm giảm lợi nhuận, nhưng về dài hạn, việc tối ưu hóa quy trình và tăng thu nhập từ phí dịch vụ sẽ giúp cải thiện đáng kể các chỉ số này. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Onay và Ozsoz (2013).

3.2. Tác động lên chi phí hoạt động và thu nhập ngoài lãi

Một trong những lợi ích được kỳ vọng lớn nhất từ ngân hàng điện tử là khả năng cắt giảm chi phí hoạt động (CIR). Bằng cách tự động hóa giao dịch và giảm sự phụ thuộc vào mạng lưới chi nhánh vật lý, ngân hàng có thể tiết kiệm chi phí nhân sự, thuê mặt bằng và vận hành. Đồng thời, E-banking mở ra cơ hội gia tăng thu nhập ngoài lãi thông qua các loại phí dịch vụ như phí chuyển khoản, phí quản lý tài khoản, và phí duy trì dịch vụ. Luận án chỉ ra rằng việc phát triển các kênh thanh toán điện tử như ATM, POS và các ứng dụng ngân hàng đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt, tạo ra nguồn thu ổn định cho các NHTM. Nghiên cứu của Dinh Van (2015) tại Việt Nam cũng khẳng định E-banking có tác động tích cực đến thu nhập ngoài lãi, từ đó đóng góp vào lợi nhuận chung của ngân hàng.

IV. Cách ngân hàng điện tử cải thiện kết quả hoạt động phi tài chính

Tác động của ngân hàng điện tử không chỉ giới hạn ở các chỉ số tài chính mà còn lan tỏa mạnh mẽ đến các khía cạnh phi tài chính, tạo ra những lợi thế cạnh tranh bền vững cho NHTM. Việc cung cấp các dịch vụ ngân hàng trực tuyến tiện lợi, nhanh chóng và an toàn giúp nâng cao đáng kể trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm khách hàng mới, đặc biệt là thế hệ trẻ am hiểu công nghệ. Hơn nữa, E-banking còn là công cụ hữu hiệu để mở rộng quy mô hoạt động mà không cần đầu tư lớn vào mạng lưới chi nhánh, giúp ngân hàng vươn tới các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa. Quá trình chuyển đổi số ngân hàng cũng thúc đẩy việc đổi mới quy trình vận hành, nâng cao năng suất lao động và củng cố hình ảnh thương hiệu hiện đại, năng động cho ngân hàng.

4.1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng và lòng trung thành

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, trải nghiệm khách hàng ngân hàng đã trở thành yếu tố khác biệt hóa quan trọng. Ngân hàng điện tử cho phép khách hàng thực hiện giao dịch 24/7 từ bất kỳ đâu, loại bỏ sự bất tiện của việc phải đến quầy giao dịch trong giờ hành chính. Các ứng dụng Mobile Banking ngày nay còn tích hợp một hệ sinh thái đa dạng, cho phép khách hàng thanh toán hóa đơn, mua sắm, đặt vé máy bay, đầu tư... chỉ trên một nền tảng duy nhất. Theo kết quả phỏng vấn chuyên gia trong luận án của Đỗ Thanh Hương (2021), việc cá nhân hóa dịch vụ và cung cấp trải nghiệm liền mạch, đa kênh là chìa khóa để gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Một trải nghiệm tốt sẽ biến khách hàng thành những người ủng hộ thương hiệu, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM.

4.2. Mở rộng thị phần và tăng năng lực cạnh tranh NHTM

Ngân hàng điện tử phá vỡ các rào cản địa lý, cho phép các NHTM mở rộng thị phần ra ngoài phạm vi hoạt động truyền thống của các chi nhánh. Ngân hàng có thể tiếp cận một lượng lớn khách hàng ở các vùng miền khác nhau với chi phí thấp hơn nhiều so với việc mở một phòng giao dịch mới. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt không chỉ giữa các ngân hàng mà còn với các công ty Fintech và ngân hàng. Việc sở hữu một nền tảng E-banking mạnh mẽ, an toàn và đa tiện ích là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Nó không chỉ giúp ngân hàng duy trì vị thế trên thị trường mà còn là nền tảng để phát triển các sản phẩm, dịch vụ sáng tạo trong tương lai, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của nền kinh tế số.

V. Tổng hợp kết quả nghiên cứu thực tiễn về tác động E banking

Kết quả nghiên cứu thực tiễn từ luận án "Nghiên cứu tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam" của Đỗ Thanh Hương (2021) đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng. Bằng cách kết hợp phương pháp định lượng và định tính, nghiên cứu đã đưa ra một cái nhìn đa chiều và sâu sắc. Phân tích định lượng qua mô hình hồi quy cho thấy các tác động tích cực có độ trễ lên các chỉ số tài chính. Trong khi đó, các kết quả từ phỏng vấn chuyên gia đã làm rõ hơn những tác động phi tài chính như cải thiện năng lực cạnh tranh của NHTM và thay đổi quy trình vận hành. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn cao, là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc định hình chiến lược phát triển cho ngành.

5.1. Bằng chứng định lượng từ mô hình hồi quy dữ liệu bảng

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014-2018. Kết quả từ mô hình ước lượng cho thấy, các biến đại diện cho sự phát triển của ngân hàng điện tử (như giá trị giao dịch qua Internet và Mobile) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến ROA và ROE của ngân hàng. Tuy nhiên, tác động này thường xuất hiện với độ trễ từ 1 đến 2 năm. Điều này củng cố giả thuyết rằng đầu tư vào E-banking là một chiến lược dài hạn. Trong ngắn hạn, chi phí có thể vượt doanh thu, nhưng khi đạt đến một quy mô đủ lớn và được khách hàng chấp nhận rộng rãi, lợi ích về hiệu quả tài chính sẽ trở nên rõ rệt. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tác động này mạnh mẽ hơn ở nhóm các NHTM cổ phần so với nhóm NHTM nhà nước, có thể do sự linh hoạt và năng động hơn trong việc triển khai công nghệ mới.

5.2. Góc nhìn định tính từ phỏng vấn chuyên gia ngành

Bên cạnh các số liệu định lượng, nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia là lãnh đạo, quản lý cấp cao tại các NHTM. Kết quả phỏng vấn đã khẳng định rằng ngân hàng điện tử là xu thế tất yếu, giúp ngân hàng hiện đại hóa hoạt động, nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng và đối phó với sự trỗi dậy của các công ty Fintech và ngân hàng. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng, thành công của E-banking không chỉ nằm ở công nghệ mà còn phụ thuộc vào việc thay đổi tư duy quản trị, cơ cấu tổ chức và văn hóa doanh nghiệp. Đồng thời, các vấn đề về quản lý rủi ro hoạt động và đảm bảo an ninh mạng trong ngân hàng được xác định là những ưu tiên hàng đầu cần được giải quyết để phát triển bền vững.

VI. Hướng đi tương lai Tối ưu hóa tác động ngân hàng điện tử

Để tối ưu hóa tác động của ngân hàng điện tử đến kết quả hoạt động NHTM, các ngân hàng cần một chiến lược phát triển toàn diện và dài hạn. Tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với ngân hàng số và việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính mở. Điều này đòi hỏi các NHTM không chỉ tập trung vào việc phát triển công nghệ mà còn phải chú trọng đến việc kiện toàn khung pháp lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường hợp tác với các đối tác, đặc biệt là các công ty Fintech. Các giải pháp đề xuất trong luận án của Đỗ Thanh Hương (2021) đã vạch ra một lộ trình rõ ràng, từ việc hoàn thiện chính sách ở cấp vĩ mô đến việc đổi mới chiến lược ở cấp độ từng ngân hàng, nhằm phát huy tối đa các tác động tích cực và giảm thiểu những hạn chế của E-banking trong bối cảnh mới.

6.1. Giải pháp chiến lược cho các ngân hàng thương mại

Các NHTM cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi số ngân hàng rõ ràng, lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này bao gồm việc liên tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data để phân tích hành vi khách hàng và cá nhân hóa sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tăng cường các biện pháp an ninh mạng trong ngân hàng là yếu tố sống còn để xây dựng lòng tin. Ngân hàng cũng cần đẩy mạnh hợp tác với các công ty Fintech và ngân hàng để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ đột phá, mở rộng hệ sinh thái và gia tăng giá trị cho khách hàng. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng số cũng là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thành công.

6.2. Kiến nghị chính sách thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt

Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động ngân hàng trên môi trường số là yêu cầu cấp thiết. Cần có các quy định rõ ràng về định danh khách hàng điện tử (eKYC), chữ ký số và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh các chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt, xây dựng và hoàn thiện hạ tầng thanh toán quốc gia, đảm bảo khả năng kết nối thông suốt giữa các ngân hàng và các trung gian thanh toán. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số quốc gia về dân cư và doanh nghiệp cũng sẽ là nền tảng quan trọng, tạo điều kiện cho các NHTM phát triển các dịch vụ tài chính số một cách an toàn và hiệu quả, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án nghiên cứu tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ở các quốc gia trên thế giới 1. Nghiên cứu tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến kết quả tài chính của ngân hàng Không thể phủ nhận sức ảnh hưởng của dịch vụ NHĐT đối với KQHĐ của các ngân hàng, vì trên lý thuyết các dịch vụ này đem lại lợi nhuận cao hơn và chi phí thấp hơn. Mặc dù vậy, các nghiên cứu thực nghiệm ở một số quốc gia cho thấy những kết quả khác nhau, chủ yếu là nghiên cứu tác động của dịch vụ NHĐT đến kết quả lợi nhuận của các ngân hàng.

Các nghiên cứu này được chia thành hai nhóm theo mức độ phát triển của các quốc gia: các nước đang phát triển phát triển và các nước phát triển.  Nghiên cứu ở các nước phát triển - Các nghiên cứu cho thấy kết quả tác động tích cực của dịch vụ NHĐT đến kết quả hoạt động ngân hàng Các nghiên cứu của Hasan et al. (2002), Kagan et al., (2007), Onay, Ozsoz và Helvacioglu (2008), Delgado et al. (2004, 2007), Onay và Ozsoz (2013) cho thấy ứng dụng NHĐT có ảnh hưởng tốt đến lợi nhuận của NH với một độ trễ thời gian nhất định, đối với các nước Châu Âu và Hoa Kỳ.

Một số nghiên cứu khác của Egland et al. (1998), Sullivan (2000), Sathye (2005) cho thấy không có ảnh hưởng đáng kể của dịch vụ NHĐT, ở đây cụ thể là dịch vụ ngân hàng qua mạng (internet banking) đến hiệu quả hoạt động của các NH Hoa Kỳ và Úc. Cụ thể, DeYoung (2005) đã đánh giá hiệu quả tài chính của các dịch vụ NHĐT ở Mỹ. Nghiên cứu cho thấy lợi nhuận tương đối thấp tại các ngân hàng có dịch vụ NHĐT ( sau đây gọi tắt “ngân hàng điện tử”) so với các ngân hàng chỉ cung ứng dịch vụ ngân hàng theo cách truyền thống (sau đây gọi tắt “ngân hàng truyền thống”), một phần do chi phí lao động cao, doanh thu dựa trên phí dịch vụ thấp và hạn chế chi trả vốn tiền gửi.

Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra rằng các ngân hàng điện 10 tử có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn các ngân hàng truyền thống. Các ngân hàng ứng dụng công nghệ và phương tiện điện tử vào hoạt động có khả năng trở nên cạnh tranh tài chính hơn theo thời gian khi phát triển ở quy mô lớn hơn. Delgado và cộng sự (2004, 2006) đã chỉ ra kết quả nghiên cứ tương tự đối với các ngân hàng ở Châu Âu. Tuy nhiên, sự phát triển của nền kinh tế dựa trên công nghệ được nêu lên trong nghiên cứu của Delgado và cộng sự (2004, 2007) rõ ràng hơn đáng kể so với ước tính của các nghiên cứu của DeYoung.

DeYoung et al (2007) trong nghiên cứu “How the Internet affects output and performance at community banks” nghiên cứu thực nghiệm trên 424 ngân hàng địa phương Hoa Kỳ, giai đoạn bắt đầu đưa công nghệ web vào dịch vụ ngân hàng giai đoạn 1999-2001 để đánh giá ảnh hưởng của Internet tới kết quả đầu ra và lợi nhuận của các ngân hàng. Biến số phản ánh cung ứng dịch vụ NHĐT được tác giả sử dụng là biến giả “dummy variable” (Internet baning =1). Kết quả cho thấy việc thêm kênh phân phối Internet vào mạng lưới chi nhánh ngân hàng hiện có dẫn đến sự gia tăng trông thấy lợi nhuận ngân hàng. Các khoản tăng thu nhập này chủ yếu là do tăng thu nhập ngoài lãi từ phí dịch vụ trên tài khoản tiền gửi.

Tác giả giải thích chính sự tiện lợi của NH trực tuyến khiến một lượng KH gửi tiền ngân hàng tiếp tục mua thêm các dịch vụ khác hoặc sẵn sàng trả thêm tiền cho các dịch vụ mà họ đã mua trước đó tại các chi nhánh ngân hàng., (2007) với nghiên cứu “Is the Internet Delivery Channel changing Banks’ Performance?” đã xác định và ước tính tác động của việc sử dụng trang web giao dịch đến hiệu suất tài chính của ngân hàng với số mẫu là 72 NHTM hoạt động tại Tây Ban Nha trong giai đoạn 1994-2002. Các chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu suất hoạt động ngân hàng đó là tỷ lệ chi phí/tổng tài sản; chi phí công nghệ và tiếp thị/tổng tài sản. và chỉ tiêu lợi nhuận được đo bằng ROA, ROE, tỷ suất lãi trung gian (NIM), hoa hồng môi giới chứng khoán. Kết quả cho thấy hiệu quả của việc chấp nhận web giao dịch của NH cần có thời gian.

Việc chấp nhận Internet như một kênh phân phối sản phẩm ngân hàng sẽ giảm dần chi phí vận hành (đặc biệt là nhân viên, tiếp thị và CNTT), nhưng chỉ có ý nghĩa thống kê sau 11 một năm rưỡi sau khi áp dụng. Việc giảm chi phí dẫn đến cải thiện về khả năng sinh lời của các NH, từ đó ảnh hưởng tích cực đến ROA và thu nhập từ hoa hồng và phí sau 1 năm rưỡi, tác động tích cực đến ROE sau 3 năm, nhưng không có tác động đáng kể với NIM của ngân hàng. Kegan và cộng sự (2005) trong nghiên cứu về dịch vụ NHĐT và hiệu suất của các ngân hàng đã xem xét tác động của các ứng dụng ngân hàng trực tuyến (online-banking) đến hiệu suất của các ngân hàng ở Mỹ. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để mô tả mối quan hệ giữa online banking và hiệu suất ngân hàng.

Trong đó, 10 ngân hàng cộng đồng đã được lựa chọn làm mẫu nghiên cứu, đó là các ngân hàng có tổng tài sản ít hơn một tỷ đô la của Mỹ hoạt động ở Iowa, Minnesota, Montana, North Dakota và South Dakota. Kết quả chỉ ra rằng các ngân hàng cung cấp dịch vụ online banking có xu hướng hoạt động tốt hơn so với những ngân hàng còn lại. Ngoài ra, online banking giúp các ngân hàng cải thiện khả năng thu nhập của họ thể hiện thông qua chỉ số lợi nhuận/vốn chủ sở hữu và cải thiện chất lượng tài sản. Sử dụng dữ liệu và thông tin được thu thập từ các ngân hàng ở Ý, Hasan và cộng sự (2002) phát hiện ra rằng các tổ chức có dịch vụ NHĐT đang hoạt động tốt hơn đáng kể so với nhóm truyền thống.

Ngoài ra, các biến số thể hiện rủi ro liên quan của ngân hàng điện tử tiếp tục thấp hơn so với ngân hàng truyền thống. Các biến số Tài sản/Nợ cho thấy rằng rằng giá trị trung bình ở các ngân hàng điện tử cũng như có hoạt động đầu tư và giao dịch cao hơn đáng kể và ít phụ thuộc vào tiền gửi (cả tiền gửi không kỳ hạn và tiết kiệm) so với nhóm ngân hàng truyền thống. Yếu tố duy nhất mà nhóm ngân hàng điện tử cho thấy hiệu suất thấp hơn là yếu tố chi phí không lãi suất. Có thể khẳng định, dịch vụ NHĐT với yêu cầu về đầu tư cho công nghệ ban đầu ở mức cao nên gia tăng các chi phí hoạt động ngoài lãi của ngân hàng.

Onay, Ozsoz và Helvacioglu (2008) đã nghiên cứu về ảnh hưởng của online banking đối với khả năng sinh lời của ngân hàng, trường hợp của Thổ Nhĩ Kỳ. Phân tích của họ bao gồm 13 ngân hàng đã áp dụng dịch vụ NH trực tuyến ở Thổ Nhĩ Kỳ 12 từ năm 1996 đến 2005. Kết quả cho thấy không có mối quan hệ giữa NH trực tuyến với thu nhập lãi cận biên, thu nhập từ phí và hoa hồng. Tuy nhiên dịch vụ NHĐT bắt đầu đóng góp vào ROE của ngân hàng với thời gian trễ hai năm, trong khi tác động tiêu cực được quan sát thấy với độ trễ một năm, tương đồng với kết quả và Hernando và Nieto (2007).

Đó là khuyến cáo rằng quyết định đầu tư trên dịch vụ NHĐT nên được tính toán hợp lý để lý giải cho chi phí và doanh thu tác động đến hiệu suất ngân hàng. Đến năm 2013, Onay và Ozsoz đã sử dụng dữ liệu từ 1990 đến 2008 của 18 NH bán lẻ hoạt động tại Thổ Nhĩ Kỳ và chỉ ra rằng việc áp dụng dịch vụ NHĐT có liên quan tích cực với mức lợi nhuận, tiền gửi và cho vay trên mỗi chi nhánh. Nghiên cứu của họ cũng nêu ra rằng việc áp dụng dịch vụ NHĐT có tác động tiêu cực đến lợi nhuận của NH sau 2 năm áp dụng. Theo các tác giả, lý do cho tác động tiêu cực như vậy là dịch vụ NHĐT làm tăng cạnh tranh giữa các ngân hàng và dẫn đến thu nhập lãi thấp hơn.

 Nghiên cứu ở các nước đang phát triển Kết quả nghiên cứu khác nhau ở các nước đang phát triển như Jordan, Pakistan, Bangladesh, Iran, Ả rập Saudi, Keyna cho thấy dịch vụ NHĐT, hay ngân hàng qua mạng đem lại ảnh hưởng nhưng chưa thực sự rõ rệt đối với KQHĐ, NHĐT cải thiện hiệu suất hoạt động ngân hàng ở một mức độ, khía cạnh nhất định: nghiên cứu của Rahman (2007); Malhotra và Singh (2009); Nader (2011); Josiah và Nancy (2012); Oyewole et al. Kết quả nghiên cứu Siam (2006), Khrawish, A. và Al-Sa'di, N.M (2011) và Akhisar et al (2015) cùng cho thấy chi phí cơ sở hạ tầng cao của việc phát triển dịch vụ NHĐT cùng với số lượng KH chưa tương xứng, tác động đến lợi nhuận của các NH trong các nước đang phát triển. Cụ thể, nghiên cứu của Khrawish, A.

và Al-Sa'di, N.M (2011) “The Impact of electronic banking on Bank Profitability: Evidence from Jordan”, nhằm kiểm tra tác động của dịch vụ NHĐT đến kết quả lợi nhuận của các NH Jordan trong giai đoạn 2000-2009. Biến số đại diện cho dịch vụ NHĐT trong nghiên cứu sử dụng là một ma trận của các biến giả “INTERNET” được xác định dựa trên thời 13 điểm sử dụng dịch vụ NHĐT. INTERNET1 bằng 1 nếu ngân hàng có áp dụng dịch vụ NHĐT. INTERNET2 = 1 nếu ngân hàng áp dụng dịch vụ NHĐT trong 2 năm qua.

INTERNET3 = 1 nếu ngân hàng đã áp dụng dịch vụ NHĐT hơn 2 năm. Kết quả mô hình hồi quy cho kết quả không có hiệu quả đáng kể của dịch vụ NHĐT trên lợi nhuận của các NH mới ứng dụng điện tử vào cung cấp SP - DV, thể hiện qua ROA và ROE của ngân hàng, mà cho thấy chỉ số chi phí cao liên quan đến việc áp dụng dịch vụ NHĐT này. Đối với các NH đã cung cấp dịch vụ NHĐT qua 2 năm, kết quả hồi quy có ý nghĩa hơn nhưng vẫn không cho thấy tác động đáng kể của dịch vụ NHĐT với lợi nhuận của các NH, giống với kết quả nghiên cứu của Mohammad và Saad (2011), Malhotra và Singh (2009). Nghiên cứu của Siam (2006) còn cho thấy dịch vụ NHĐT có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả lợi nhuận của NH trong một thời gian ngắn.

Điều này được tác giả giải thích bởi các KH của NH ở Jordan vẫn phụ thuộc vào các kênh truyền thống để thực hiện các hoạt động ngân hàng của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ