Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh là môn ngoại ngữ bắt buộc trong hệ thống giáo dục tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam. Năng lực giao tiếp tiếng Anh (speaking skills) được xem là yếu tố cốt lõi phản ánh năng lực ngôn ngữ tổng thể của người học, đồng thời đóng vai trò quan trọng đối với cơ hội việc làm và phát triển sự nghiệp. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, kỹ năng nói là yêu cầu bắt buộc nhằm phục vụ các hoạt động học thuật như thuyết trình nhóm, thi vấn đáp và xử lý các thuật ngữ chuyên ngành.

Tại Trường Đại học Luật Hà Nội, theo Thông báo số 143/2018/TB-DHLHN về chuẩn đầu ra ngoại ngữ, sinh viên đại học chính quy phải đạt chuẩn năng lực ngoại ngữ tương đương chứng chỉ IELTS tổng thể 7.0 hoặc bài thi chuẩn hóa tương đương khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê từ tổ chức IELTS quốc tế (ielts.org) năm 2021, điểm thi kỹ năng nói trung bình của thí sinh Việt Nam chỉ đạt mức 5.83 – mức điểm thấp nhất khi so sánh với ba kỹ năng còn lại là Nghe, Đọc và Viết. Trên thực tế, nhiều sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh vẫn gặp khó khăn trong việc diễn đạt bằng lời nói, thiếu tự tin và ngập ngừng khi sử dụng tiếng Anh trên lớp.

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội, đặc biệt là các nền tảng truyền thông xã hội dựa trên video (video-based social media platforms) như YouTube, TikTok, Instagram Reels, Facebook Reels, đã mở ra môi trường tiếp cận nguồn ngữ liệu đa dạng. Dựa trên lý thuyết "Đầu vào hiểu được" (Comprehensible Input) của Krashen (1985), việc tiếp nhận ngôn ngữ qua video cung cấp môi trường giao tiếp trực quan, sinh động hơn phương pháp ghi nhớ lý thuyết truyền thống. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Đỗ Thái Sơn (Mã sinh viên: 443010) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh với đề tài: "The Effects of Using Video-based Social Media Platforms on Improving Speaking Skills of First-year English Majors at Hanoi Law University" dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thương (tháng 4 năm 2023).

Khóa luận xác định hai mục tiêu và hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định thái độ của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội đối với việc sử dụng mạng xã hội video trong việc rèn luyện kỹ năng nói ("What is the student’s attitude towards using video-based social media in speaking skills?").
  2. Xác định các tác động tích cực và tiêu cực của các nền tảng mạng xã hội video đến việc nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh theo cảm nhận của sinh viên ("What are the effects of video-based social media platforms on improving speaking skills as perceived by students?").

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn đối với 82 sinh viên năm nhất Khóa 47 (K47) chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội (gồm 14 nam và 68 nữ), tập trung khảo sát riêng biệt kỹ năng nói tiếng Anh, không mở rộng sang các kỹ năng ngôn ngữ khác.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai nhóm khái niệm học thuật chính:

  • Bản chất và cấu trúc của kỹ năng nói tiếng Anh: Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa của Bygate (1987), Brown (1994), Burns & Joyce (1997), Thornbury (2005) và Nunan (2004), xác định kỹ năng nói là quá trình tương tác bằng lời nhằm truyền tải ý nghĩa. Về mặt chức năng, kỹ năng nói gồm chức năng tương tác (interactional) và chức năng giao dịch (transactional) (Brown & Yule, 1983). Về mặt cấu phần, nghiên cứu tiếp cận theo mô hình của Mazouzi (2013) cùng Leong & Ahmadi (2017), phân chia kỹ năng nói thành hai yếu tố chính: Độ trôi chảy (Fluency) và Độ chính xác (Accuracy - bao gồm cấu trúc ngữ pháp, vốn từ vựng và phát âm/ngữ điệu theo quan điểm của Wilkins 1974, Hedge 2000, Burns 2003, Sihombing 2014).
  • Mạng xã hội dựa trên video: Tổng hợp từ các khái niệm của Kaplan & Haenlein (2010), Terry (2009), Carr & Hayes (2015) và Rupapara et al. (2020), định nghĩa đây là các kênh truyền thông trực tuyến cho phép người dùng tạo lập, chia sẻ và tương tác chủ yếu qua định dạng video ngắn hoặc dài (tiêu biểu như YouTube, TikTok, Instagram, Facebook).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo mô hình kết hợp định lượng và định tính (Mixed Methods):

  • Thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát (Questionnaire) thiết kế ngày 15/03/2023, phân phát trực tuyến vào ngày 23/03/2023 tới sinh viên hai lớp 4727 và 4728 thuộc K47 Trường Đại học Luật Hà Nội. Cấu trúc bảng hỏi gồm 3 phần: Phần 1 khảo sát thông tin cá nhân và nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói (3 câu hỏi); Phần 2 khảo sát nhận thức và mục đích sử dụng các nền tảng video (4 câu hỏi); Phần 3 gồm các mệnh đề đánh giá tác động theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) với 6 sinh viên năm nhất (gồm 4 nữ, 2 nam, ký hiệu từ St_1 đến St_6) trong học kỳ II năm học 2022-2023. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài khoảng 5 phút, sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt để đảm bảo người tham gia diễn đạt chính xác quan điểm cá nhân.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 và IBM SPSS để phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation). Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa và phân tích nội dung (Content Analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Literature Review (Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận)

Chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về kỹ năng nói tiếng Anh và mạng xã hội video, đồng thời điểm luận các công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan:

  • Phân tích vai trò của kỹ năng nói trong việc đánh giá sự tiến bộ của người học EFL (Richards, 2008; Ur, 2012; Ounis, 2017) và các thành tố cấu thành độ trôi chảy, độ chính xác (ngữ pháp, từ vựng, phát âm).
  • Trình bày các tác động tích cực của mạng xã hội video được các nghiên cứu trước ghi nhận: giảm thiểu căng thẳng và lo âu (Al Arif, 2019; Park & Lee, 2005), tăng cường động lực học tập (Harandi, 2015), cung cấp ngữ cảnh học trực quan và nguồn tài liệu phong phú từ người bản ngữ (Ilyas & Putri, 2020; Pratama et al.; King, 2002), hỗ trợ bắt chước phát âm/ngữ điệu (Nam Hee Kim & Mie Ae Jung, 2017), và nâng cao tính thuận tiện trong tự học (Syafiq, 2021; Namaziandost & Nasri, 2019).
  • Phân tích các tác động tiêu cực: gây xao nhãng và trì hoãn thời gian học tập (Yeboah & Ewur, 2014; Hawi & Samaha, 2017; Barton et al., 2021), tiếp xúc với các yếu tố ngôn ngữ phi chuẩn (từ lóng, phát âm địa phương không chuẩn xác), thiếu tính cấu trúc và thiếu sự phản hồi trực tiếp từ giảng viên so với lớp học truyền thống.
  • Tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm liên quan từ Al Arif (2019), Meinawati et al. (2020), Hamad et al. (2019) về YouTube, Zaitun et al. (2021) và Zarimay (2022) về TikTok trong việc cải thiện độ trôi chảy, ngữ điệu và vốn từ vựng của người học.

Chương 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu, chọn mẫu và xử lý dữ liệu:

  • Mẫu nghiên cứu gồm $N = 82$ sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh K47 tại Trường Đại học Luật Hà Nội được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên.
  • Mô tả quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để chuẩn hóa nội dung trước khi gửi link khảo sát tới lớp 4727 và 4728.
  • Trình bày quy trình phỏng vấn bán cấu trúc 6 sinh viên đại diện nhằm đào sâu các khía cạnh về thái độ tự học, trải nghiệm thực tế và đề xuất tích hợp video mạng xã hội vào giờ học kỹ năng nói trên lớp.
  • Quy định thang đo Likert 5 điểm và phương pháp xử lý số liệu bằng SPSS, Excel 2010 và phân tích định tính.

Chương 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày các phát hiện từ khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính theo 2 câu hỏi nghiên cứu:

Về nhận thức và thái độ của sinh viên (Câu hỏi nghiên cứu 1):

  • 81.7% sinh viên nhận định kỹ năng nói có vai trò cực kỳ quan trọng (extremely important), 15.8% đánh giá quan trọng, và chỉ 2.5% xem là không quan trọng.
  • 57.3% sinh viên tin rằng mạng xã hội video giúp nâng cao năng lực nói ở mức độ cao (high extent), 37.8% đánh giá ở mức trung bình (medium), chỉ 4.9% không tin vào hiệu quả của phương pháp này.
  • Mức độ tiếp cận và sử dụng nền tảng: YouTube là nền tảng được sử dụng nhiều nhất (95.1%), tiếp theo là TikTok (84.1%), Instagram (75.6%) và Facebook (48.8%).
  • Mục đích sử dụng: 85.4% người dùng tiếp cận YouTube cho cả hai mục đích học tập và giải trí; 67.1% tiếp cận TikTok cho cả hai mục đích (trong khi 30.5% chỉ dùng để giải trí); Instagram chủ yếu dùng để giải trí (57.3%).
  • Đánh giá nền tảng hiệu quả nhất cho rèn luyện kỹ năng nói: YouTube đứng đầu với 56.1% lựa chọn, TikTok xếp thứ hai với 22%, Instagram đạt 13.4%.

Về tác động tích cực và tiêu cực theo cảm nhận của sinh viên (Câu hỏi nghiên cứu 2):

  • Kết quả định lượng chỉ ra tác động tích cực nổi bật nhất là việc học hỏi thông qua quan sát và bắt chước người bản ngữ hoặc người nói tốt (Mean = 4.04), gia tăng hứng thú học tập (Mean = 3.96), tạo cơ hội thực hành nói nhiều hơn (Mean = 3.91), và hỗ trợ độ chính xác, trôi chảy (Mean = 3.90). Ngược lại, khả năng cải thiện tính mạch lạc (coherence, Mean = 2.618) và cơ hội trò chuyện trực tiếp với người bản ngữ (Mean = 2.91) nhận điểm đánh giá thấp.
  • Về mặt tiêu cực, trở ngại lớn nhất là sinh viên dễ bị xao nhãng bởi các video giải trí khác trong quá trình học (Mean = 3.35, Std. Deviation = 0.692) và dễ quên kiến thức nếu chỉ xem thụ động (Mean = 2.91, Std. Deviation = 0.949).
  • Dữ liệu phỏng vấn định tính bổ sung các chiến lược học tập cụ thể của sinh viên: xem kênh luyện thi IELTS (như AcademicIeltshelp), theo dõi các streamer chơi game người Mỹ để học ngữ điệu, nghe nhạc rap có phụ đề để học từ vựng, và xem video TED Talks trên YouTube được giảng viên trình chiếu trong lớp học.

Kết quả và đóng góp

1. Bảng tổng hợp số liệu khảo sát định lượng

Thống kê mức độ sử dụng và mục đích của sinh viên đối với các nền tảng video ($N=82$):

Nền tảng Tỷ lệ sinh viên sử dụng (%) Sử dụng cho cả Học tập & Giải trí (%) Thường xuyên/Luôn dùng luyện nói (%) Đánh giá là nền tảng hiệu quả nhất (%)
YouTube 95.1% 85.4% 86.6% (47.6% Usually + 39.0% Always) 56.1%
TikTok 84.1% 67.1% 61.0% (42.7% Usually + 18.3% Always) 22.0%
Instagram 75.6% 39.0% Thấp hơn 13.4%
Facebook 48.8% Thấp nhất Thấp nhất Thấp nhất

Thống kê tác động tích cực của mạng xã hội video đến kỹ năng nói (Trích xuất từ Table 1):

Mệnh đề khảo sát (Tác động tích cực) Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Deviation)
Cải thiện kỹ năng nói tốt hơn bằng cách xem và bắt chước người nói tốt/người bản ngữ 4.04 0.728
Tăng hứng thú học nói tiếng Anh 3.96 0.711
Tạo cơ hội thực hành nói nhiều hơn 3.91 0.689
Hỗ trợ cải thiện độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency) 3.90 0.730
Học kỹ năng nói dễ dàng hơn nhờ nội dung video chi tiết, thực tế 3.876 -
Cảm thấy ít lo lắng, không sợ bị người khác phán xét khi tự học qua video 3.85 / 3.803 -
Hỗ trợ sử dụng trọng âm và ngữ điệu tốt hơn 3.786 -
Mở rộng vốn từ vựng (vocabulary) 3.72 0.653
Cung cấp nguồn tài liệu và chủ đề đa dạng 3.72 0.739
Cảm thấy có thêm động lực khi tiếp thu kiến thức mới 3.71 0.744
Cải thiện ngữ pháp tiếng Anh qua việc xem video 3.48 0.907
Tạo cơ hội trò chuyện với người bản ngữ 2.91 / 2.620 -
Giúp sửa chữa các lỗi sai khi nói 2.700 -
Cải thiện tính mạch lạc trong lời nói (coherence) 2.618 -

Thống kê tác động tiêu cực của mạng xã hội video (Trích xuất từ Table 2):

Mệnh đề khảo sát (Tác động tiêu cực) Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Deviation)
Thường xuyên bị xao nhãng bởi các video khác khi sử dụng 3.35 0.692
Dễ quên những kiến thức đã học qua các nền tảng này 2.91 0.949
Không nhận được phản hồi/nhận xét trực tiếp như trong lớp học truyền thống 2.70 0.969
Môi trường học tập không phù hợp do sự tồn tại của bắt nạt qua mạng (cyberbullying) 2.646 -
Nền tảng thiếu tích hợp các tệp tài liệu văn phòng (PPT, Word, Excel) 2.41 -
Nền tảng không hiệu quả do thời lượng video tối đa quá ngắn 2.32 0.815

2. Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận cung cấp cứ liệu thực nghiệm cụ thể về mối liên hệ giữa việc tiếp cận mạng xã hội video và sự phát triển các cấu phần kỹ năng nói (phát âm, ngữ điệu, độ trôi chảy, từ vựng) ở đối tượng sinh viên đại học khối ngành pháp lý/ngoại ngữ tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Làm rõ thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên K47 Đại học Luật Hà Nội; chỉ ra ưu thế vượt trội của YouTube và TikTok trong việc bổ trợ học tập tự định hướng; đồng thời ghi nhận nhu cầu của sinh viên về việc giảng viên tích hợp các nguồn video học thuật chuẩn mực (như TED Talks) vào bài giảng kỹ năng nói trên lớp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế trong phạm vi thực hiện:

  • Phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở quy mô 82 sinh viên năm nhất K47 chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các cơ sở đào tạo đại học khác.
  • Cơ cấu mẫu: Tỷ lệ giới tính có sự chênh lệch lớn giữa nữ giới (68 sinh viên) và nam giới (14 sinh viên), phản ánh đặc thù tuyển sinh của ngành nhưng chưa kiểm soát biến số tác động theo giới tính.
  • Phạm vi kỹ năng: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá cảm nhận của sinh viên về kỹ năng nói, không đo lường tác động đến các kỹ năng tiếp nhận và tạo lập khác (nghe, đọc, viết).
  • Phương pháp đo lường: Đánh giá hiệu quả dựa trên nhận thức chủ quan của sinh viên qua bảng hỏi và phỏng vấn ngắn, chưa áp dụng thiết kế thực nghiệm can thiệp có bài kiểm tra trước và sau (pre-testpost-test) chuẩn hóa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với nhiều khối ngành và các trường đại học khác nhau.
  • Triển khai nghiên cứu thực nghiệm can thiệp có đối chứng (experimental study) để lượng hóa sự cải thiện điểm số kỹ năng nói thông qua các bài kiểm tra định kỳ chuẩn hóa (như thang điểm IELTS Speaking).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh và người học EFL: Tham khảo các phương pháp tự học kỹ năng nói thông qua kỹ thuật shadowing (nhại giọng), bắt chước phát âm/ngữ điệu người bản ngữ từ video YouTube, kênh luyện thi IELTS, nghe nhạc có phụ đề; đồng thời nhận diện nguy cơ xao nhãng để xây dựng tính kỷ luật khi tự học.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh: Cung cấp cơ sở thực chứng để thiết kế bài giảng linh hoạt, kết hợp trình chiếu các đoạn video ngắn mang tính tương tác (như TED Talks) nhằm tạo môi trường tiếp nhận ngôn ngữ trực quan và tăng động lực học tập cho sinh viên.
  • Học viên, nghiên cứu sinh nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/CALL): Tham khảo khung cơ sở lý thuyết, thiết kế bảng hỏi Likert và phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến việc học ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này đề cập đến chuẩn đầu ra tiếng Anh nào của Trường Đại học Luật Hà Nội? Khóa luận dẫn chiếu Thông báo số 143/2018/TB-DHLHN của Trường Đại học Luật Hà Nội quy định chuẩn đầu ra ngoại ngữ cho sinh viên đại học là tương đương chứng chỉ IELTS tổng thể đạt band 7.0 hoặc các bài thi chuẩn hóa tương đương.

2. Điểm thi IELTS Speaking trung bình tại Việt Nam được tác giả trích dẫn từ nguồn nào và đạt bao nhiêu? Theo số liệu thống kê từ trang web chính thức của IELTS (ielts.org) năm 2021 được trích dẫn trong phần mở đầu, điểm thi kỹ năng nói trung bình của thí sinh tại Việt Nam là 5.83 – mức điểm thấp nhất trong cả 4 kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết, Nói).

3. Nền tảng video nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và đánh giá hiệu quả nhất để luyện nói? YouTube là nền tảng được sử dụng phổ biến nhất (95.1% sinh viên sử dụng, 85.4% dùng cho cả học tập và giải trí, 86.6% thường xuyên/luôn luôn dùng để luyện nói) và được 56.1% sinh viên đánh giá là nền tảng hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng nói. TikTok đứng thứ hai với 22% lựa chọn.

4. Khía cạnh nào của kỹ năng nói được sinh viên ghi nhận có sự cải thiện cao nhất khi xem video? Việc quan sát và bắt chước người nói tốt hoặc người bản ngữ trên video đạt điểm đánh giá đồng thuận cao nhất từ sinh viên với điểm trung bình Mean = 4.04, tiếp theo là việc gia tăng hứng thú học tập (Mean = 3.96) và hỗ trợ độ chính xác, độ trôi chảy (Mean = 3.90).

5. Tác động tiêu cực lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học nói qua mạng xã hội video là gì? Tác động tiêu cực có điểm trung bình cao nhất là việc sinh viên thường xuyên bị xao nhãng bởi các video giải trí khác trong quá trình sử dụng các nền tảng này (Mean = 3.35, Std. Deviation = 0.692).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thái Sơn đã phân tích toàn diện thái độ và nhận thức của 82 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh K47 tại Trường Đại học Luật Hà Nội về việc sử dụng mạng xã hội video để nâng cao kỹ năng nói. Kết quả nghiên cứu khẳng định YouTube và TikTok đóng vai trò là nguồn ngữ liệu bổ trợ phong phú, giúp sinh viên cải thiện phát âm, ngữ điệu, vốn từ vựng và giảm bớt rào cản lo âu trong giao tiếp. Mặc dù còn tồn tại hạn chế về tính xao nhãng và thiếu sự tương tác sửa lỗi trực tiếp, công trình đã cung cấp những căn cứ thực nghiệm hữu ích cho người học trong việc tự học ngoại ngữ và giúp giảng viên định hướng tích hợp đa phương tiện vào quá trình giảng dạy.