Luận văn thạc sĩ tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ đến tính hữu hiệu trong quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp du lịch khánh hòa

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ đến tính hữu hiệu trong quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2016

185
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

1.2. Các nghiên cứu về các thành phần hệ thống KSNB

1.3. Các nghiên cứu về các thành phần KSNB tác động đến tính hữu hiệu của hệ thống KSNB

1.4. Các nghiên cứu về hệ thống KSNB theo hướng QTRR

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về KSNB

2.2. Lược sử về quá trình hình thành và phát triển của KSNB

2.3. Khái niệm KSNB

2.4. Ý nghĩa, mục tiêu và hạn chế của hệ thống KSNB

2.5. Các bộ phận cấu thành hệ thống KSNB

2.6. Môi trường nội bộ

2.7. Nhận dạng sự kiện tiềm tàng

2.8. Đánh giá rủi ro

2.9. Phản ứng với rủi ro

2.10. Hoạt động kiểm soát

2.11. Thông tin và truyền thông

2.12. Phân loại rủi ro

2.13. Mục tiêu QTRR

2.14. Tính hữu hiệu QTRR

2.15. Mối quan hệ giữa hệ thống KSNB và các mục tiêu QTRR

2.16. Lý thuyết đại diện

2.17. Lý thuyết ngẫu nhiên

2.18. Lý thuyết thông tin hữu ích

2.19. Đặc thù của ngành du lịch Khánh Hòa ảnh hưởng đến việc xây dựng hệ thống KSNB theo hướng QTRR

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khung nghiên cứu của đề tài

3.2. Thiết kế quy trình nghiên cứu định lượng

3.3. Mô hình nghiên cứu dự kiến

3.4. Mô hình nghiên cứu

3.5. Giả thuyết nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.7. Xây dựng thang đo và thiết kế bảng câu hỏi

3.8. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

3.9. Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis (EFA)

3.10. Hệ số tương quan và phân tích hồi quy đa biến

3.11. Kiểm định giả thiết

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Thực trạng về hoạt động du lịch

4.2. Vài nét sơ lược về du lịch thế giới và Việt Nam thời gian qua

4.3. Xử lý dữ liệu mẫu nghiên cứu

4.4. Mã hóa biến định tính của các DN du lịch Khánh Hòa tham gia khảo sát

4.5. Đánh giá độ tin cậy các thang đo ảnh hưởng đến tính hữu hiệu QTRR của các DN du lịch Khánh Hòa bằng Cronbach’s Alpha

4.6. Đánh giá độ tin cậy thang đo của yếu tố Môi trường nội bộ

4.7. Đánh giá độ tin cậy thang đo của yếu tố Thiết lập mục tiêu

4.8. Đánh giá độ tin cậy thang đo của yếu tố Nhận dạng sự kiện tiềm tàng

4.9. Đánh giá độ tin cậy thang đo của yếu tố Đánh giá rủi ro

4.10. Đánh giá độ tin cậy thang đo của yếu tố Phản ứng với rủi ro

4.11. Đánh giá độ tin cậy thang đo của yếu tố Hoạt động kiểm soát

4.12. Đánh giá độ tin cậy thang đo của yếu tố Giám sát

4.13. Đánh giá độ tin cậy thang đo Tính hữu hiệu QTRR

4.14. Kết quả nghiên cứu

4.15. Kết quả về thực trạng hệ thống KSNB theo hướng QTRR của các DN du lịch Khánh Hòa

4.15.1. Yếu tố 1: Môi trường nội bộ

4.15.2. Yếu tố 2: Thiết lập mục tiêu

4.15.3. Yếu tố 3: Nhận dạng sự kiện tiềm tàng

4.15.4. Yếu tố 4: Đánh giá rủi ro

4.15.5. Yếu tố 5: Phản ứng với rủi ro

4.15.6. Yếu tố 6: Hoạt động kiểm soát

4.15.7. Yếu tố 7: Thông tin và truyền thông

4.15.8. Yếu tố 8: Giám sát

4.16. Ma trận hệ số tương quan

4.17. Kết quả phân tích hồi quy đa biến về tác động của hệ thống KSNB đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

4.18. Kết quả phân tích ảnh hưởng của biến Vốn đầu tư đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

4.19. Kết quả phân tích ảnh hưởng của biến Số lao động đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

4.20. Kết quả phân tích ảnh hưởng của biến Doanh thu đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

4.21. Kết quả phân tích ảnh hưởng của biến Ngành nghề kinh doanh đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

4.22. Bàn luận về thực trạng hệ thống KSNB theo hướng QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

4.23. Bàn luận về kết quả tác động của từng yếu tố trong hệ thống KSNB đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị một số chính sách nhằm nâng cao tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

5.1.1. Đối với các yếu tố có tác động đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch Khánh Hòa

5.1.1.1. Yếu tố Môi trường nội bộ
5.1.1.2. Yếu tố Hoạt động kiểm soát
5.1.1.3. Yếu tố Thông tin và truyền thông

5.1.2. Đối với các yếu tố chưa tác động đến tính hữu hiệu QTRR ở các DN du lịch Khánh Hòa

5.1.2.1. Yếu tố thiết lập mục tiêu
5.1.2.2. Yếu tố Nhận dạng sự kiện tiềm tàng
5.1.2.3. Yếu tố Đánh giá rủi ro
5.1.2.4. Yếu tố Giám sát

5.2. Hạn chế của đề tài

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ đến quản trị rủi ro

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro tại các doanh nghiệp. Đặc biệt, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, việc thiết lập một hệ thống KSNB hiệu quả giúp doanh nghiệp nhận diện và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ giữa KSNB và quản trị rủi ro, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống này.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống KSNB được định nghĩa là tập hợp các quy trình, chính sách và thủ tục nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thực hiện một cách hiệu quả. Vai trò của KSNB không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ tài sản mà còn giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu chiến lược.

1.2. Mối liên hệ giữa hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

Mối liên hệ giữa KSNB và quản trị rủi ro thể hiện qua việc KSNB giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu thiệt hại mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động.

II. Những thách thức trong việc áp dụng hệ thống kiểm soát nội bộ

Mặc dù hệ thống KSNB mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng nó trong thực tế cũng gặp không ít thách thức. Các doanh nghiệp thường phải đối mặt với những khó khăn trong việc thiết lập và duy trì hệ thống này, đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh.

2.1. Khó khăn trong việc nhận diện rủi ro

Một trong những thách thức lớn nhất là việc nhận diện các rủi ro tiềm ẩn. Doanh nghiệp cần có một quy trình rõ ràng để xác định các yếu tố có thể gây ra rủi ro, từ đó có biện pháp phòng ngừa kịp thời.

2.2. Thiếu nguồn lực và nhân lực có trình độ

Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc huy động đủ nguồn lực và nhân lực có trình độ để triển khai hệ thống KSNB. Điều này dẫn đến việc hệ thống không được thực hiện một cách hiệu quả, ảnh hưởng đến khả năng quản trị rủi ro.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống KSNB hiệu quả, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp và quy trình cụ thể. Việc này không chỉ giúp nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống mà còn đảm bảo rằng các rủi ro được quản lý một cách hiệu quả.

3.1. Thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ

Quy trình kiểm soát nội bộ cần được thiết lập rõ ràng, bao gồm các bước như nhận diện rủi ro, đánh giá rủi ro và thực hiện các biện pháp kiểm soát. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi rủi ro đều được xem xét và xử lý kịp thời.

3.2. Đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên

Đào tạo nhân viên về các quy trình và chính sách của KSNB là rất quan trọng. Nhân viên cần hiểu rõ vai trò của mình trong việc quản lý rủi ro và thực hiện các biện pháp kiểm soát.

IV. Ứng dụng thực tiễn của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Việc áp dụng hệ thống KSNB trong thực tiễn đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho các doanh nghiệp. Các nghiên cứu cho thấy rằng những doanh nghiệp có hệ thống KSNB hiệu quả thường có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn và đạt được các mục tiêu kinh doanh cao hơn.

4.1. Kết quả nghiên cứu tại các doanh nghiệp du lịch Khánh Hòa

Nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp du lịch tại Khánh Hòa đã áp dụng hệ thống KSNB một cách hiệu quả, giúp họ nhận diện và quản lý các rủi ro liên quan đến môi trường kinh doanh du lịch.

4.2. Các bài học kinh nghiệm từ doanh nghiệp thành công

Các doanh nghiệp thành công trong việc áp dụng KSNB thường có những bài học kinh nghiệm quý giá, từ việc thiết lập quy trình kiểm soát đến việc đào tạo nhân viên. Những bài học này có thể được áp dụng cho các doanh nghiệp khác để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống KSNB đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp. Việc nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro mà còn tạo ra giá trị bền vững trong hoạt động kinh doanh. Tương lai của KSNB sẽ tiếp tục phát triển và thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh.

5.1. Tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống KSNB sẽ ngày càng được cải tiến và phát triển để đáp ứng nhu cầu quản lý rủi ro trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật và áp dụng các phương pháp mới để nâng cao hiệu quả của hệ thống.

5.2. Đề xuất chính sách nhằm nâng cao tính hữu hiệu KSNB

Để nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống KSNB, cần có các chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước và các tổ chức nghề nghiệp. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp có đủ nguồn lực và kiến thức để triển khai hệ thống một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ đến tính hữu hiệu trong quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp du lịch khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 tác giả đã trình bày một số nghiên cứu trong nước và trên thế giới về hệ thống KSNB nói chung và hệ thống KSNB theo hướng QTRR nói riêng. Từ đây tác tác giả đã xác định khe hổng của những nghiên cứu trước làm cơ sở để lựa chọn hướng nghiên cứu cho mình và chứng minh tính cấp thiết của đề tài mà mình lựa chọn. Qua việc tìm hiểu các nghiên cứu trước tác giả đã kế thừa được phương pháp nghiên cứu định lượng (phương pháp nghiên cứu, cách xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi,…) để xây dựng mô hình đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến tính hữu hiệu QTRR tại các DN du lịch trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tổng quan về KSNB 2. Lược sử về quá trình hình thành và phát triển của KSNB - Giai đoạn sơ khai Ban đầu, kiểm toán viên quan tâm đến hệ thống KSNB của đơn vị để giảm thiểu công việc của mình, mà hình thức ban đầu là kiểm soát tiền. Năm 1905, xuất hiện từ KSNB trong “lý thuyết và thực hành kiểm toán” của Robert Montgomery. Năm 1929, trong một công bố của Cục Dự trữ Liên Bang Hoa Kỳ, KSNB được đề cập chính thức, theo đó, KSNB được định nghĩa là công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong ghi chép của sổ sách.

Năm 1936, Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã định nghĩa về KSNB là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong ghi chép sổ sách. - Giai đoạn hình thành Năm 1949, AICPA công bố công trình nghiên cứu về KSNB, theo đó KSNB được định nghĩa: “KSNB là cơ cấu tổ chức và các biện pháp, cách thức liên quan được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tài sản, kiểm tra sự chính xác và đáng tin cậy của số liệu kế toán, thúc đẩy hoạt động có hiệu quả, khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của người quản lý”. Tiếp đó, AICPA đã ban hành và soạn thảo nhiều chuẩn mực kiểm toán đề cập đến những khái niệm và khía cạnh khác nhau của KSNB, như Thủ tục kiểm soát SAP 29(1958), SAP 33 (1962), SAP 54 (1972), SAS 1 (1973). - Giai đoạn phát triển 5 tổ chức kế toán lớn gồm Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ, Hiệp hội kế toán Hoa Kỳ, Hiệp hội quản trị viên tài chính, Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ, Hiệp hội kế toán viên quản trị đã tài trợ cho Ủy ban thuộc hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận trên BCTC (Ủy ban Treadway, 1985) để nghiên cứu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 các yếu tố gian lận trên BCTC và kiến nghị giảm các gian lận trên BCTC.

Theo đó, Ủy ban COSO đã được thành lập (1985). COSO đã sử dụng chính thức từ KSNB thay vì KSNB về kế toán, đến năm 1992 Báo cáo COSO được ban hành. Đặc điểm nổi bật của báo cáo COSO là một tầm nhìn rộng và mang tính quản trị, trong đó KSNB không còn chỉ là một vấn đề liên quan đến BCTC mà được mở rộng cho các lĩnh vực hoạt động và tuân thủ. Theo Báo cáo COSO 1992, KSNB gồm 5 thành phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát.

- Giai đoạn hiện đại Sau khi báo cáo COSO được ban hành vào năm 1992, tiếp theo đó, hàng loạt nghiên cứu khác tiếp tục phát triển về KSNB trong nhiều lĩnh vực khác, cụ thể: Phát triển về QTRR Năm 2011, hệ thống QTRR DN (ERM – Enterprise Risk Management Framework) hình thành trên cơ sở Báo cáo COSO 1992, dự thảo được công bố tháng 7 năm 2003, được ban hành chính thức năm 2004, theo đó ERM gồm 8 yếu tố là môi trường nội bộ, thiết lập mục tiêu, nhận diện sự kiện, đánh giá rủi ro, phản ứng rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Phát triển cho các DN nhỏ Năm 2006, cách thức áp dụng KSNB trong các công ty cổ phần (smaller publicly traded companies) được ban hành với tên gọi KSNB đối với BCTC – hướng dẫn cho các công ty đại chúng quy mô nhỏ. Đặc điểm của báo cáo này là tập trung hướng dẫn cho phù hợp với điều kiện của các công ty nhỏ hơn là việc tuân thủ đạo luật SOX. Phát triển theo hướng công nghệ thông tin Năm 1996, bản tiêu chuẩn “Các mục tiêu kiểm soát trong công nghệ thông tin và các lĩnh vực liên quan” (COBIT – Control objectives for Information and Related Technology) do Hiệp hội về kiểm soát và kiểm toán hệ thống thông tin (ISACA) ban hành.

COBIT nhấn mạnh đến kiểm soát trong môi trường tin học, bao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 gồm những lĩnh vực hoạch định và tổ chức, mua và triển khai, phân phối và hỗ trợ, giám sát. Phát triển theo hướng kiểm toán độc lập Các chuẩn mực kiểm toán của Hoa Kỳ cũng chuyển sang sử dụng báo cáo COSO làm nền tảng đánh giá hệ thống KSNB: SAS 78 (1995): Xem xét KSNB trong kiểm toán BCTC (điều chỉnh SAS 55). Các định nghĩa và thành phần trong COSO 1992 được đưa vào chuẩn mực này. SAS 94 (2001): Ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến việc xem xét KSNB trong kiểm toán BCTC.

Hệ thống chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng sử dụng báo cáo COSO khi yêu cầu xem xét hệ thống KSNB trong kiểm toán BCTC, cụ thể: IAS 35 – Hiểu biết về tình hình kinh doanh, môi trường hoạt động đơn vị và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu đã định nghĩa KSNB và xác định các nhân tố cấu thành KSNB dựa trên báo cáo COSO 1992; IAS 265 thông báo về những khiếm khuyết của KSNB đã xác định việc quan tâm của kiểm toán viên và thông báo về khiếm khuyết KSNB phát hiện. Phát triển theo hướng kiểm toán nội bộ Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ định nghĩa các mục tiêu của KSNB bao gồm: độ tin cậy và tính trung thực của thông tin; tuân thủ các chính sách, kế hoạch, thủ tục, luật pháp và quy định; bảo vệ tài sản; sử dụng hiệu quả và kinh tế các nguồn lực; hoàn thành các mục đích và mục tiêu cho các hoạt động hoặc chương trình. Phát triển theo hướng chuyên sâu vào những ngành nghề cụ thể Theo Báo cáo Basel (1998) của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, các yếu tố của KSNB bao gồm: Sự giám sát của nhà quản lý và văn hóa kiểm soát; ghi nhận và đánh giá rủi ro; các hoạt động kiểm soát và phân chia trách nhiệm; thông tin và truyền thông; giám sát và điều chỉnh sai sót. Hướng dẫn về giám sát hệ thống KSNB COSO cũng đưa ra dự thảo hướng dẫn về giám sát hệ thống kSNB (Exposure Draft, COSO 2008) dựa trên khuôn mẫu COSO 1992 nhằm giúp các tổ chức giám sát chất lượng của chính hệ thống KSNB của họ.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Báo cáo COSO 2013 Tháng 5 năm 2013, COSO đã ban hành khuôn mẫu hệ thống KSNB mới để phản ánh những thay đổi về nền kinh tế thế giới trong vòng 20 năm kể từ khi báo cáo COSO 1992 được ban hành. Trong khi tiếp tục hướng tiếp cận dựa trên các nguyên tắc, khuôn mẫu KSNB mới kết hợp thêm các hướng dẫn để minh họa và giải thích các khái niệm trong khuôn khổ, đồng thời được thiết kế để giúp các tổ chức thích ứng với những thay đổi mạnh mẽ trong môi trường kinh doanh và môi trường hoạt động. Khái niệm KSNB Hiện nay có nhiều định nghĩa khác nhau về KSNB do các tổ chức về kế toán, kiểm toán đưa ra nhưng khái niệm được chấp nhận rộng rãi nhất vẫn là khái niệm KSNB theo COSO 1992, và vẫn được giữ nguyên trong COSO 2013. Theo Báo cáo COSO 1992 và COSO 2013, “KSNB là một quá trình bị chi phối bởi Ban giám đốc, Nhà quản lý và các nhân viên của đơn vị, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu sau đây: Tính hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động; tính tin cậy của BCTC; và tính tuân thủ các luật lệ và quy định.

Ý nghĩa, mục tiêu và hạn chế của hệ thống KSNB 2. Ý nghĩa của KSNB Trong phạm vi cơ sở, KSNB là việc tự kiểm tra và giám sát mọi hoạt động trong tất cả các khâu của quá trình quản lý nhằm đảm bảo các hoạt động đúng luật pháp và đạt được các kế hoạch cũng như mục tiêu đề ra với hiệu quả cao nhất và bảo đảm sự tin cậy của báo cáo tài chính. Như vậy, hệ thống KSNB có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đơn vị. Trước hết hệ thống KSNB sẽ giúp giảm bớt rủi ro tiềm ẩn trong quá trình hoạt động kinh doanh.

Đặc biệt hệ thống KSNB giúp hạn chế sự thông đồng của các cá nhân, sự lạm quyền của nhà quản lý, sai sót không cố ý của nhân viên, tạo ra quy trình kiểm soát hiệu quả để giảm chi phí hoạt động và chi phí sửa chữa sai sót. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Bên cạnh đó, hệ thống KSNB giúp DN giảm bớt rủi ro không tuân thủ chính sách và quy trình kinh doanh của đơn vị, bảo vệ tài sản, đảm bảo tính hợp lý của số liệu kế toán, nâng cao tính minh bạch của số liệu… Ngoài ra các quá trình kiểm soát trong đơn vị được thiết kế nhằm ngăn ngừa sự lặp đi lặp lại không cần thiết của các tác nghiệp, gây ra sự lãng phí trong hoạt động và sử dụng kém hiệu quả các nguồn lực. Mục tiêu của KSNB Theo COSO 1992 và 2013, hệ thống KSNB nhằm đạt được các mục tiêu: - Mục tiêu về sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động: Nhấn mạnh đến sự hữu hiệu và hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực hoạt động như mục tiêu về tài chính, bảo vệ tài sản… - Mục tiêu về sự tin cậy của báo cáo đơn vị: Nhấn mạnh đến tính trung thực và độ tin cậy của các thông tin trên BCTC và phi tài chính của DN. - Mục tiêu về sự tuân thủ các luật lệ và quy định: Đơn vị phải tuân thủ pháp luật và các quy định.

Hạn chế của hệ thống KSNB Dù hệ thống KSNB mang lại nhiều lợi ích và có ý nghĩa quan trọng đối với DN nhưng cũng không tránh khỏi những hạn chế nhất định: - Hệ thống KSNB thường bị xem xét trong mối quan hệ giữa lợi ích mang lại và chi phí bỏ ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ