Luận văn: Tác động đô thị hóa đến sinh kế người dân bị thu hồi đất ở Nha Trang

Luận văn đánh giá tác động của đô thị hoá đến sinh kế người dân bị thu hồi đất tại Nha Trang, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đô thị hóa Nha Trang Phân tích tác động đến sinh kế người dân

Quá trình đô thị hóa tại thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, mang lại những thay đổi sâu sắc cho diện mạo kinh tế - xã hội. Nghiên cứu của Phan Hoàng Tuấn Anh (2016) cho thấy, quá trình này là một phần tất yếu của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Nha Trang một cách mạnh mẽ. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển này là những ảnh hưởng đô thị hóa Nha Trang trực tiếp đến cuộc sống và phương thức mưu sinh của người dân, đặc biệt là các hộ gia đình có đất nông nghiệp bị thu hồi. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, cùng với sự mở rộng không gian đô thị, đã tạo ra cả cơ hội và thách thức. Một mặt, cơ sở hạ tầng được cải thiện, nhiều cơ hội việc làm mới xuất hiện. Mặt khác, người dân phải đối mặt với nguy cơ mất đất sản xuất, áp lực chuyển đổi nghề nghiệp và sự gia tăng chi phí sinh hoạt tại Nha Trang. Bài viết này, dựa trên các phân tích học thuật, sẽ đi sâu vào thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo một sinh kế bền vững cho người dân trong bối cảnh đô thị hóa.

1.1. Bối cảnh quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế xã hội Nha Trang

Thành phố Nha Trang, với vị thế là trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch của tỉnh Khánh Hòa, đã và đang triển khai nhiều dự án lớn nhằm thực hiện quy hoạch đô thị Nha Trang theo hướng hiện đại. Quá trình này tập trung vào việc mở rộng các khu đô thị mới, xây dựng hạ tầng giao thông và phát triển các khu công nghiệp, dịch vụ. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế là minh chứng rõ nét nhất, với tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm dần, nhường chỗ cho sự tăng trưởng của ngành công nghiệp, xây dựng và đặc biệt là du lịch - dịch vụ. Sự phát triển kinh tế xã hội Nha Trang đã tạo ra một bộ mặt đô thị khang trang, thu hút đầu tư và lao động từ nhiều nơi. Tuy nhiên, việc mở rộng này cũng đồng nghĩa với việc thu hẹp quỹ đất nông nghiệp, đặt ra bài toán cân bằng giữa phát triển và ổn định đời sống người dân ven biển.

1.2. Khung sinh kế bền vững Lý thuyết áp dụng cho nghiên cứu

Để đánh giá toàn diện các tác động, nghiên cứu của Phan Hoàng Tuấn Anh (2016) đã áp dụng khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihood Framework). Khung lý thuyết này phân tích sinh kế của người dân dựa trên năm loại nguồn vốn chính: con người (lao động, kỹ năng), tài chính (thu nhập, tiết kiệm), vật chất (nhà cửa, tài sản), tự nhiên (đất đai, nguồn nước), và xã hội (mối quan hệ, cộng đồng). Quá trình thu hồi đất được xem là một cú sốc lớn, làm giảm đột ngột nguồn vốn tự nhiên (đất canh tác) và buộc các hộ gia đình phải điều chỉnh chiến lược sinh kế. Việc phân tích sự thay đổi của các nguồn vốn này trước và sau khi thu hồi đất giúp nhận diện rõ ràng những tổn thương, khả năng phục hồi và các yếu tố cần thiết để xây dựng giải pháp sinh kế bền vững, đảm bảo an sinh xã hội cho người dân.

II. Thách thức đô thị hóa Thực trạng sinh kế người dân Nha Trang

Thực trạng sinh kế người dân Khánh Hòa, đặc biệt tại Nha Trang, đang đối mặt với nhiều thách thức lớn do tốc độ đô thị hóa nhanh. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng mất đất sản xuất hàng loạt, đẩy nhiều hộ nông dân vào thế khó khăn. Theo nghiên cứu, việc chuyển đổi đất nông nghiệp Nha Trang sang đất đô thị và đất ở đã khiến diện tích đất nông nghiệp bình quân trên mỗi hộ giảm đi đáng kể. Điều này không chỉ làm mất đi tư liệu sản xuất chính mà còn gây ra sự xáo trộn trong cấu trúc lao động và xã hội. Người dân, vốn quen với sản xuất nông nghiệp, gặp nhiều trở ngại trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Bên cạnh đó, tác động của dự án bất động sản và các công trình hạ tầng còn gây ra các vấn đề về ô nhiễm môi trường đô thị, ảnh hưởng đến chất lượng sống. Áp lực từ việc gia tăng chi phí sinh hoạt tại Nha Trang trong khi thu nhập từ công việc mới chưa ổn định càng làm gia tăng tính dễ bị tổn thương của các hộ dân bị thu hồi đất. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự can thiệp kịp thời từ các chính sách của địa phương.

2.1. Vấn đề mất đất sản xuất do chuyển đổi đất nông nghiệp

Quá trình đô thị hóa tại Nha Trang gắn liền với việc thu hồi một diện tích lớn đất nông nghiệp để phục vụ các dự án phát triển khu đô thị, khu công nghiệp và hạ tầng. Điều này dẫn đến tình trạng mất đất sản xuất của nhiều hộ nông dân. Luận văn của Phan Hoàng Tuấn Anh chỉ ra rằng, sau khi bị thu hồi, diện tích đất trung bình của các hộ điều tra giảm mạnh, nhiều hộ không còn đất để canh tác. Mất đất không chỉ đồng nghĩa với mất đi nguồn thu nhập chính mà còn làm mất đi sự ổn định trong cuộc sống. Các hộ dân phải đối mặt với một tương lai không chắc chắn, khi phương thức kiếm sống quen thuộc không còn, trong khi việc tiếp cận các sinh kế mới lại đầy khó khăn. Đây là thách thức trực tiếp và nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sự bền vững của đời sống người dân ven biển.

2.2. Khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp và áp lực chi phí sinh hoạt

Khi không còn đất canh tác, việc chuyển đổi nghề nghiệp là yêu cầu bắt buộc đối với lao động nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này gặp rất nhiều rào cản. Phần lớn lao động nông thôn có trình độ học vấn và kỹ năng nghề hạn chế, quen với lao động chân tay, khó thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp hoặc dịch vụ đòi hỏi chuyên môn. Các cơ hội việc làm mới thường yêu cầu kỹ năng mà họ chưa được trang bị. Đồng thời, quá trình đô thị hóa làm cho chi phí sinh hoạt tại Nha Trang tăng cao, từ giá cả thực phẩm, dịch vụ đến nhà ở. Sự chênh lệch giữa thu nhập từ các công việc phi nông nghiệp không ổn định và chi phí sinh hoạt ngày càng tăng tạo ra một áp lực tài chính nặng nề, khiến nhiều gia đình rơi vào tình trạng khó khăn, thu nhập bấp bênh và không đảm bảo được an sinh xã hội.

III. Giải pháp chuyển đổi nghề nghiệp cho sinh kế người dân Nha Trang

Để giải quyết bài toán sinh kế cho người dân bị thu hồi đất, việc xây dựng các giải pháp chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ tập trung vào đền bù tài chính, chính quyền cần có một chiến lược toàn diện hơn, hướng tới việc tạo ra cơ hội việc làm mới và nâng cao năng lực cho người lao động. Nha Trang, với thế mạnh là du lịch và dịch vụ, sở hữu tiềm năng lớn để phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Do đó, các chương trình hỗ trợ cần tập trung vào việc kết nối người lao động với thị trường này. Cụ thể, cần đẩy mạnh các chính sách đào tạo nghề ngắn hạn, gắn liền với nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp du lịch, nhà hàng, khách sạn. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù đã có các chính sách hỗ trợ, hiệu quả vẫn chưa cao do sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa các cơ quan và doanh nghiệp. Việc phát triển các mô hình kinh doanh dịch vụ quy mô nhỏ tại các khu tái định cư cũng là một hướng đi khả thi, giúp người dân tận dụng lợi thế vị trí để tạo ra sinh kế bền vững.

3.1. Phân tích cơ hội việc làm mới từ phát triển du lịch và sinh kế

Sự phát triển du lịch và sinh kế có mối quan hệ chặt chẽ tại Nha Trang. Quá trình đô thị hóa, dù lấy đi đất nông nghiệp, lại mở ra một thị trường lao động sôi động trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ và thương mại. Các cơ hội việc làm mới rất đa dạng, từ nhân viên khách sạn, nhà hàng, hướng dẫn viên du lịch đến các dịch vụ hỗ trợ như vận tải, giặt là, cung cấp thực phẩm. Đây là nguồn sinh kế tiềm năng cho lao động địa phương sau khi chuyển đổi nghề nghiệp. Tuy nhiên, để nắm bắt được các cơ hội này, người lao động cần được trang bị các kỹ năng mềm và kiến thức chuyên môn cần thiết. Việc chính quyền địa phương tạo điều kiện cho các hộ dân tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, ví dụ như mở các cơ sở lưu trú homestay, cửa hàng đặc sản, là một giải pháp thiết thực để họ có thể tự tạo việc làm và thu nhập ổn định.

3.2. Hiệu quả chính sách đào tạo nghề và hỗ trợ của địa phương

Chính sách đào tạo nghề đóng vai trò quyết định trong việc hỗ trợ người dân chuyển đổi nghề nghiệp. Các chương trình này cần được thiết kế lại để thực sự phù hợp với đặc điểm của lao động bị thu hồi đất – những người thường lớn tuổi và có trình độ học vấn hạn chế. Thay vì các khóa học dài hạn, các lớp đào tạo ngắn hạn, tập trung vào kỹ năng thực hành cụ thể sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Nghiên cứu của Phan Hoàng Tuấn Anh đề xuất cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa trung tâm dạy nghề, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp tuyển dụng. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo và cam kết tuyển dụng lao động sau khi tốt nghiệp. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ tài chính trong quá trình học nghề để người dân yên tâm tham gia, góp phần đảm bảo an sinh xã hội cho người dân một cách thực chất.

IV. Cách tối ưu chính sách đền bù và đảm bảo an sinh xã hội

Một giải pháp sinh kế bền vững không thể thiếu việc cải cách và tối ưu hóa chính sách đền bù giải tỏa. Hiện nay, việc đền bù chủ yếu diễn ra một lần bằng tiền mặt. Tuy nhiên, nghiên cứu thực tế tại Nha Trang cho thấy người dân thường sử dụng khoản tiền này vào các mục đích tiêu dùng trước mắt như xây nhà, mua sắm, thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh dài hạn. Điều này dẫn đến tình trạng "tiền hết, việc không có", đẩy họ vào cảnh nghèo đói sau một thời gian ngắn. Để khắc phục, cần đa dạng hóa các hình thức đền bù. Bên cạnh tiền mặt, có thể xem xét các phương án như cấp đất dịch vụ, hỗ trợ cổ phần trong các dự án, hoặc tạo quỹ hỗ trợ sinh kế do cộng đồng quản lý. Song song đó, việc tăng cường tư vấn tài chính và hướng nghiệp sau đền bù là cực kỳ quan trọng. Các chính sách này phải được xây dựng trên nguyên tắc đảm bảo an sinh xã hội cho người dân, giúp họ không chỉ có một khoản vốn ban đầu mà còn có định hướng để sử dụng nguồn vốn đó một cách hiệu quả, tạo ra sinh kế lâu dài.

4.1. Đánh giá thực trạng chính sách đền bù giải tỏa tại Nha Trang

Thực tiễn cho thấy chính sách đền bù giải tỏa tại Nha Trang còn những bất cập. Mặc dù mức giá đền bù có thể tuân thủ quy định của nhà nước, nhưng nó thường không phản ánh đầy đủ giá trị sinh kế mà mảnh đất mang lại trong dài hạn. Khoản tiền đền bù một lần, dù lớn, khó có thể bù đắp cho sự mất mát về một nguồn thu nhập ổn định qua nhiều thế hệ. Phan Hoàng Tuấn Anh (2016) chỉ ra rằng việc sử dụng tiền đền bù của người dân bị thu hồi đất còn chưa hiệu quả. Phần lớn số tiền được chi cho việc xây dựng nhà cửa và mua sắm tiện nghi, trong khi rất ít được đầu tư vào các hoạt động tạo thu nhập mới. Điều này cho thấy chính sách hiện tại mới chỉ giải quyết được vấn đề vật chất trước mắt mà chưa thực sự hỗ trợ người dân xây dựng lại sinh kế một cách bền vững.

4.2. Vai trò của việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn đền bù

Sử dụng hiệu quả nguồn vốn đền bù là chìa khóa để tái thiết lập sinh kế. Thay vì để người dân tự xoay xở, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội cần đóng vai trò tư vấn, định hướng. Cần thành lập các tổ tư vấn tài chính, hướng nghiệp ngay tại các phường, xã bị ảnh hưởng. Các tổ này sẽ giúp người dân xây dựng kế hoạch sử dụng tiền đền bù, giới thiệu các mô hình kinh doanh nhỏ hiệu quả, hoặc kết nối họ với các nguồn vốn vay ưu đãi khác để mở rộng sản xuất. Việc khuyến khích thành lập các hợp tác xã dịch vụ, các nhóm kinh doanh đồng sở hữu cũng là một cách để huy động và sử dụng nguồn vốn đền bù một cách tập trung và hiệu quả hơn, tạo ra công việc và lợi ích chung cho cộng đồng, hướng tới một giải pháp sinh kế bền vững thực sự.

V. Kết quả nghiên cứu Đô thị hóa thay đổi đời sống người dân

Các kết quả nghiên cứu định lượng và định tính tại Nha Trang đã vẽ nên một bức tranh đa chiều về sự thay đổi trong đời sống người dân ven biển sau quá trình đô thị hóa. Về mặt tích cực, cơ sở hạ tầng vật chất như đường sá, điện, nước và các dịch vụ công cộng được cải thiện rõ rệt, nâng cao chất lượng sống. Tuy nhiên, về mặt sinh kế, sự thay đổi mang tính cấu trúc và đầy thách thức. Nghiên cứu của Phan Hoàng Tuấn Anh (2016) cho thấy có sự chuyển dịch rõ rệt trong cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Thu nhập bình quân của một số hộ có thể tăng lên sau khi chuyển đổi nghề thành công, nhưng sự phân hóa giàu nghèo cũng trở nên sâu sắc hơn. Những hộ không thích ứng được với sự thay đổi có nguy cơ rơi vào tình trạng thất nghiệp hoặc làm các công việc bấp bênh. Sự thay đổi không chỉ diễn ra ở nguồn vốn tài chính mà còn cả nguồn vốn con người và xã hội, khi các mối quan hệ làng xã truyền thống dần thay đổi trong môi trường đô thị mới.

5.1. Phân tích sự thay đổi nguồn vốn sinh kế con người tài chính

Sau khi thu hồi đất, các nguồn vốn sinh kế của người dân đã có sự biến đổi sâu sắc. Nguồn vốn tự nhiên (đất đai) gần như không còn. Nguồn vốn tài chính ban đầu tăng đột biến do nhận tiền đền bù, nhưng sau đó có xu hướng giảm nhanh do chi tiêu không hiệu quả. Nguồn vốn con người có sự thay đổi chậm hơn; người dân phải học các kỹ năng mới để tham gia vào thị trường lao động phi nông nghiệp, nhưng quá trình này không phải lúc nào cũng thành công. Về nguồn vốn xã hội, các mối quan hệ cộng đồng truyền thống dựa trên sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng, nhưng đồng thời các mối quan hệ xã hội mới trong môi trường đô thị cũng được hình thành. Việc hiểu rõ sự thay đổi của các loại vốn này là cơ sở để thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp, giúp người dân tái tạo và phát triển tài sản sinh kế của mình.

5.2. So sánh thu nhập và cơ cấu lao động trước và sau thu hồi đất

Số liệu khảo sát cho thấy một sự tương phản rõ rệt. Trước khi thu hồi đất, phần lớn thu nhập của các hộ gia đình đến từ hoạt động nông nghiệp. Cơ cấu lao động chủ yếu là lao động nông nghiệp. Sau khi thu hồi đất, cơ cấu thu nhập thay đổi hoàn toàn, phụ thuộc vào các hoạt động phi nông nghiệp như làm công nhân, buôn bán nhỏ, dịch vụ hoặc lao động tự do. Một bộ phận lao động trẻ, có khả năng học hỏi đã tìm được việc làm trong các nhà máy, xí nghiệp với thu nhập ổn định hơn. Tuy nhiên, một bộ phận lớn lao động trung niên và lớn tuổi gặp khó khăn, thu nhập trở nên bấp bênh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù thu nhập bình quân chung có thể không giảm, nhưng mức độ bất bình đẳng về thu nhập giữa các nhóm hộ lại gia tăng, đặt ra thách thức lớn về công bằng xã hội.

VI. Hướng tới giải pháp sinh kế bền vững cho người dân Nha Trang

Để quá trình đô thị hóa tại Nha Trang thực sự mang lại lợi ích toàn diện, việc xây dựng và thực thi các giải pháp sinh kế bền vững cho người dân bị ảnh hưởng là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp này cần mang tính tổng thể, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Trọng tâm không chỉ là giải quyết vấn đề việc làm trước mắt mà còn là xây dựng năng lực tự chủ và khả năng thích ứng lâu dài cho người dân. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược trong quy hoạch đô thị Nha Trang, trong đó yếu tố con người phải được đặt ở vị trí trung tâm. Các dự án phát triển cần được đánh giá tác động xã hội một cách kỹ lưỡng, và phải có kế hoạch tái định cư, hỗ trợ sinh kế đi kèm ngay từ giai đoạn đầu. Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quy hoạch và giám sát thực thi chính sách cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo các giải pháp đi vào thực tiễn và đáp ứng đúng nguyện vọng của người dân.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy hoạch đô thị gắn với an sinh xã hội

Việc hoàn thiện quy hoạch đô thị Nha Trang cần phải vượt ra ngoài khuôn khổ kỹ thuật và hạ tầng. Quy hoạch phải lồng ghép chặt chẽ các mục tiêu về an sinh xã hội cho người dân. Cụ thể, trong quy hoạch các khu đô thị mới hoặc khu công nghiệp, cần dành ra quỹ đất công cộng và đất dịch vụ để người dân tái định cư có thể phát triển kinh doanh, buôn bán. Các chính sách ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương phải được quy định rõ trong giấy phép đầu tư của các dự án. Hơn nữa, quy hoạch cần tính đến việc xây dựng các trung tâm dịch vụ việc làm, cơ sở đào tạo nghề và các thiết chế văn hóa cộng đồng ngay trong các khu tái định cư để giúp người dân nhanh chóng ổn định cuộc sống và hòa nhập với môi trường mới.

6.2. Tầm nhìn phát triển kinh tế xã hội và sinh kế trong tương lai

Tầm nhìn dài hạn cho Nha Trang là phát triển thành một đô thị biển thông minh, bền vững, nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với công bằng xã hội. Để đạt được điều này, các chiến lược phát triển kinh tế xã hội Nha Trang trong tương lai phải tập trung vào việc tạo ra một thị trường lao động đa dạng, chất lượng cao, không chỉ phụ thuộc vào du lịch. Cần khuyến khích phát triển các ngành công nghệ sạch, nông nghiệp công nghệ cao ở vùng ven đô, và các ngành nghề thủ công mỹ nghệ phục vụ du lịch. Đối với người dân, tương lai sinh kế của họ phụ thuộc vào khả năng nâng cao trình độ và kỹ năng. Do đó, đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề phải được xem là một ưu tiên chiến lược, đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển chung của thành phố.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tác động của quá trình đô thị hoá đến sinh kế người dân bị thu hồi đất tại thành phố nha trang tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những lí luận cơ bản liên quan đến đô thị hóa 1.

Một số khái niệm về đô thị, đặc điểm và phân loại đô thị Khái niệm đô thị: Có nhiều quan điểm khác nhau về đô thị tuỳ theo từng góc nhìn khác nhau, tuy nhiên có thể hiểu chung nhất đô thị là “khu vực kinh tế phi nông nghiệp”. Đô thị là một điểm dân cư tập trung phần lớn những người dân phi nông nghiệp, họ sống và làm việc theo kiểu thành thị. Đô thị là điểm dân cư tập trung với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm chuyên ngành hay tổng hợp, có vai trò thúc đẩy sự phát triển KT- XH của cả nước, của một miền lãnh thổ, của một tỉnh, một huyện hoặc một vùng trong tỉnh trong huyện. [2] Mỗi nước có quy định riêng về điểm dân cư đô thị.

Việc xác định quy mô tối thiểu phụ thuộc vào đặc điểm KT- XH của nước đó và tỉ lệ dân phi nông nghiệp của một đô thị. Ở nước ta theo Nghị định số 42/2009/NĐ-CP ngày 07/5/2009 của chính phủ quy định đô thị là các điểm dân cư có các yếu tố cơ bản sau đây: + Chức năng đô thị: Là trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành, cấp quốc gia, cấp vùng liên tỉnh, cấp tỉnh, cấp huyện hoặc là một trung tâm của vùng trong tỉnh; có vai trò thúc đẩy sự phát triển KT- XH của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ nhất định. + Quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu phải đạt 4 nghìn người trở lên. + Mật độ dân số phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung của thị trấn.

+ Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp được tính trong phạm vi ranh giới nội thành, nội thị, khu vực xây dựng tập trung phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động. + Hệ thống công trình hạ tầng đô thị gồm hệ thống công trình hạ tầng xã hội và hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật: Đối với khu vực nội thành, nội thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và có mức độ hoàn chỉnh theo từng loại đô thị; Đối với khu vực ngoại thành, ngoại thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ mạng hạ tầng và bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 + Kiến trúc, cảnh quan đô thị: việc xây dựng phát triển đô thị phải theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị được duyệt, có các khu đô thị kiểu mẫu, các tuyến phố văn minh đô thị, có các không gian công cộng phục vụ đời sống tinh thần của dân cư đô thị; có tổ hợp kiến trúc hoặc công trình kiến trúc tiêu biểu và phù hợp với môi trường, cảnh quan thiên nhiên.[13] Đặc trưng của đô thị: - Đô thị là nơi sinh sống và làm việc của cộng đồng dân cư bao gồm một tập hợp các tầng lớp: công nhân, trí thức, công chức, tiểu thương tiểu chủ, thợ thủ công và các doanh nghiệp… là vùng phát triển công nghiệp, thương mại dịch vụ, là trung tâm phát triển kinh tế văn hoá chính trị. - Đô thị có cơ sở hạ tầng kinh tế, xã hội, trình độ khoa học công nghệ cao hơn nông thôn.

Tự do, dân chủ, công bằng cũng cao hơn nông thôn. - Một số ngành của nông thôn vẫn tồn tại ở đô thị nhưng có sự phát triển ở cấp độ cao hơn, các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, kỹ thuật sản xuất cũng cao hơn… Vai trò của đô thị: - Đô thị tượng trưng cho thành quả kinh tế, văn hóa của một quốc gia là sản phẩm mang tính kế thừa của nhiều thế hệ cả về cơ sở vật chất kỹ thuật và văn hóa. - Đô thị là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân có vai trò thúc đẩy sự phát triển KT- XH của cả nước. Đô thị có vai trò to lớn trong việc tạo ra thu nhập quốc dân của cả nước.

Sự đóng góp của các đô thị vào ngân sách chiếm tỷ trọng là chủ yếu. Chỉ tính riêng 4 thành phố lớn của nước ta là Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng đã đóng góp trên 80% ngân sách cả nước. Đô thị sẽ có những ảnh hưởng mạnh mẽ đến nông thôn và trực tiếp là các khu vực ngoại thành. Chức năng của đô thị: - Chức năng chính trị, quân sự, tôn giáo: đô thị Việt Nam chỉ thực sự phát triển mạnh hơn từ thế kỷ XVIII trở lại đây.

Đô thị cũng là sự kết hợp 2 chức năng: Đô là thành quách để bảo vệ cư dân và thị là nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, thương mại. - Chức năng quản lý: Sự phát triển đô thị, một mặt được điều chỉnh bởi các nhu cầu, trong đó nhu cầu kinh tế là chủ yếu tác động qua cơ chế thị trường; mặt khác chịu sự điều chỉnh do hoạt động quản lý của chính quyền và hoạt động của các đoàn thể xã hội. Tác động của quản lý nhằm hướng nguồn lực vào mục tiêu kinh tế, xã hội, sinh thái và kiến trúc, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, vừa nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu công cộng, vừa quan tâm đến những nhu cầu chính đáng của cá nhân. - Chức năng sản xuất, thương mại và dịch vụ: chức năng kinh tế là chức năng chủ yếu của đô thị.

Sự phát triển kinh tế thị trường đã đưa đến xu hướng tập trung sản PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 xuất có lợi hơn là phân tán. Chính yêu cầu kinh tế ấy đã tập trung các loại hình xí nghiệp thành khu công nghiệp và cơ sở hạ tầng tương ứng, trước hết là thợ thuyền và gia đình của họ tạo ra bộ phận chủ yếu của dân cư đô thị. - Chức năng văn hoá: Ở tất cả các đô thị đều có nhu cầu giáo dục và giải trí cao. Do đó ở đô thị cần có hệ thống trường học, du lịch, viện bảo tang, các trung tâm nghiên cứu khoa học ngày càng có vai trò lớn hơn.

Chức năng văn hóa của đô thị càng phát triển hơn vào thời kỳ kinh tế phồn vinh, mức sống được nâng cao, thời gian dành cho việc hường thụ văn hóa của mỗi người dân được tăng lên. Chức năng này càng có vị trí đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp từ nền văn minh công nghiệp lên nền văn minh hậu công nghiệp hiện nay, sự phát triển bền vững cần đến nguồn nhân lực có chất lượng cao hơn. Trong lĩnh vực kinh tế, những “ công nhân áo trắng” hay “ công nhân trí thức” và những nhà khoa học ngày càng quan trọng hơn so với thiết bị công nghệ và tài chính. Kể cả trong lĩnh vực xã hội và chính trị cũng ngày càng đòi hỏi một trình độ dân trí cao hơn.

Do đó vai trò của văn hóa, khoa học giáo dục sẽ được phát huy từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc của bất kỳ quá trình vận động nào trong một thế giới phát triển bền vững. - Chức năng xã hội: Chức năng này có phạm vi lớn dần cùng với tăng quy mô dân cư đô thị. Những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại… là những vấn đề gắn liền với yêu cầu kinh tế, với cơ chế thị trường. Nhìn chung các đô thị, chức năng xã hội ngày càng nặng nề không chỉ vì tăng dân số đô thị, mà còn vì chính những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại có thay đổi.

Phân loại đô thị Đô thị được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau tuỳ theo mục đích nghiên cứu. Các tiêu thức thường được sử dụng để phân loại là: quy mô dân số, cơ cấu lao động, chức năng hoạt động, tính chất hành chính, mức độ hoàn thiện cơ sở hạ tầng. Quy mô dân số từng loại đô thị được thể hiện qua bảng sau: Bảng 1. Quy mô dân số với tính chất đô thị Loại Tính chất đô thị Quy mô dân số I Đô thị đặc biệt > 500.000 II Đô thị rất lớn 300.000 III Đô thị lớn 150.000 IV Đô thị trung bình 50.000 (Nguồn: Theo quy định và thống kê của Liên Hiệp Quốc) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 * Theo quy mô dân số: tùy theo tình hình phát triển của mạng lưới đô thị mà mỗi nước sẽ có những quy định khác nhau.

Theo quy định và thống kê của Liên Hiệp quốc, quy mô dân số của từng loại đô thị như bảng 1. * Theo tính chất của đô thị: Dựa vào yếu tố sản xuất chính và những hoạt động ở đô thị mang tính chất trội như yếu tố kinh tế, yếu tố chính trị. Trong đó đô thị công nghiệp là đô thị lấy yếu tố công nghiệp hoạt động chính và nó là nhân tố cấu tạo và phát triển đô thị như ở Thái Nghiên, Biên Hoà; đô thị thương mại có Tp Hồ Chí Minh; đô thị du lịch nghĩ mát có Đà Lạt, Vũng Tàu; Thủ đô, tỉnh lỵ, huyện lỵ gọi là đô thị trung tâm chính trị; đô thị có tính chất đặc biệt khác, di sản văn hoá thế giới như đô thị cổ Hội An, Huế. [6] * Phân loại đô thị theo tiêu chuẩn Việt Nam: Đô thị loại đặc biệt có chức năng là Thủ đô hoặc đô thị có chức năng là trung tâm kinh tế, tài chính, hành chính, khoa học – kỹ thuật, giáo dục – đào tạo, du lịch, y tế, đầu mối giao thông, giao lưu trong nước và quốc tế, có vai trò thúc đẩy sự phát triển KT- XH của cả nước.

Quy mô dân số toàn đô thị từ 5 triệu người trở lên. Mật độ dân số khu vực nội thành từ 15.000 người/km2 trở lên. Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp tối thiểu đạt 90% so với tổng số lao động. Hệ thống các công trình hạ tầng đô thị được đầu tư xây dựng đồng bộ và cơ bản hoàn chỉnh.

Có kiến trúc, cảnh quan đô thị: thực hiện xây dựng phát triển đô thị theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ