Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thị trường ngoại hối trong nước ngày càng liên thông chặt chẽ với thị trường tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh kinh tế thế giới xuất hiện nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là động thái thắt chặt chính sách tiền tệ và liên tục tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) nhằm kiểm soát lạm phát, áp lực lên tỷ giá hối đoái của các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, gia tăng đáng kể. Sự biến động của tỷ giá hối đoái không chỉ tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu và chi phí vốn của doanh nghiệp niêm yết mà còn định hình lại dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài, từ đó tạo ra những dao động lớn trên thị trường chứng khoán.
Trước thực tiễn đó, đề tài chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Tác động của tỷ giá hối đoái đến chỉ số VN-Index" do sinh viên Đỗ Bá Quản thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Khánh Hưng (Khoa Kinh tế học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) được triển khai nhằm làm rõ cơ chế truyền dẫn và mức độ tác động giữa hai biến số tài chính then chốt này.
Bài nghiên cứu xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và chỉ số giá chứng khoán.
- Đánh giá, lượng hóa mối quan hệ tác động giữa tỷ giá hối đoái (USD/VND) và chỉ số giá chứng khoán sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (VN-Index).
- Đề xuất một số hàm ý chính sách và khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách nhằm ổn định thị trường tài chính, đồng thời cung cấp định hướng tham khảo cho các nhà đầu tư trong việc quản trị rủi ro và phân bổ danh mục tài sản.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, đề tài tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Giữa tỷ giá hối đoái và giá cổ phiếu có mối quan hệ tác động như thế nào trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của biến số kinh tế vĩ mô tỷ giá hối đoái tới chỉ số giá chứng khoán VN-Index.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, đại diện bởi chỉ số VN-Index niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE/HSX).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp theo tần suất tháng được thu thập trong giai đoạn 15 năm, từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2022 (tương ứng với 180 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng
Tác giả hệ thống hóa mối quan hệ giữa thị trường ngoại hối và thị trường chứng khoán dựa trên ba trường phái lý thuyết kinh tế kinh điển:
- Lý thuyết Định hướng theo Luồng thương mại (Flow-Oriented Model) của Dornbusch và Fischer (1980): Cho rằng biến động tỷ giá tác động đến năng lực cạnh tranh quốc tế và cán cân thương mại. Khi đồng nội tệ giảm giá, hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, thúc đẩy doanh thu thực và lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu, từ đó làm tăng giá cổ phiếu (mối quan hệ đồng biến). Hướng tiếp cận này tương đồng với mô hình Chiết khấu Dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF).
- Mô hình Cân bằng Danh mục đầu tư (Stock-Oriented Model) của Branson (1983) và Frankel (1992): Nhấn mạnh sự cân bằng cung - cầu của các tài sản tài chính xuyên biên giới. Khi giá chứng khoán trong nước tăng, nhu cầu nắm giữ đồng nội tệ để mua chứng khoán gia tăng, khiến đồng nội tệ tăng giá (tỷ giá giảm). Ngược lại, giá chứng khoán sụt giảm làm suy giảm tài sản của nhà đầu tư, dẫn đến thoái vốn và làm giảm giá trị đồng nội tệ (tỷ giá tăng), ngụ ý một mối quan hệ nghịch biến.
- Mô hình Tiền tệ (Monetary Model) của Gavin (1989): Xem tỷ giá như một tài sản tài chính được định giá bởi kỳ vọng tương lai. Nếu các yếu tố chi phối thị trường ngoại hối độc lập với các yếu tố quyết định thị trường cổ phiếu, mối quan hệ giữa hai thị trường sẽ rất yếu hoặc không tồn tại.
Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp thêm Lý thuyết Hiệu ứng Fisher (1930) về mối quan hệ giữa lạm phát và lợi suất danh mục tài sản để lựa chọn các biến kiểm soát phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình định lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng kinh tế lượng chuỗi thời gian thông qua mô hình Vector Tự hồi quy (VAR) dạng rút gọn. Cấu trúc mô hình được thiết lập:
$$X_t = C + \sum_{k=1}^n A_k X_{t-k} + B Y_t + u_t$$
Trong đó:
- $X_t$ là vector $2 \times 1$ chứa 2 biến nội sinh: $\text{LVNI}_t$ (logarit tự nhiên của chỉ số VN-Index) và $\text{LEX}_t$ (logarit tự nhiên của tỷ giá USD/VND).
- $C$ là vector hằng số kích thước $2 \times 1$.
- $A_k$ là ma trận hệ số kích thước $2 \times 2$ của các biến trễ nội sinh bậc $k$.
- $B$ là ma trận hệ số kích thước $2 \times 3$ của các biến ngoại sinh.
- $Y_t$ là vector cột $3 \times 1$ chứa 3 biến kiểm soát ngoại sinh: Lãi suất ($\text{R}$), Giá dầu thế giới dạng logarit ($\text{LOP}$) và Lạm phát ($\text{IF}$).
- $u_t$ là vector phần dư đại diện cho các cú sốc ngẫu nhiên.
Quy trình ước lượng và kiểm định trên phần mềm EViews bao gồm:
- Kiểm định tính dừng thông qua kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và đồ thị tự tương quan.
- Xác định độ trễ tối ưu dựa trên các tiêu chuẩn thông tin thống kê: AIC, SC, HQ, FPE và kiểm định tỷ số khả như LR.
- Kiểm tra tính ổn định của hệ thống phương trình VAR thông qua đa thức đặc trưng nghiệm nghịch đảo AR (Inverse Roots of AR Characteristic Polynomial).
- Kiểm định tự tương quan phần dư bằng kiểm định nhân tử Lagrange (LM Test / Chi-square test).
- Phân tích Hàm phản ứng xung (Impulse Response Functions - IRF) trong khoảng thời gian 10 kỳ để quan sát phản hồi trước các cú sốc.
- Phân tích Phân rã phương sai sai số dự báo (Variance Decomposition - VD) trong 10 kỳ để đo lường mức độ đóng góp tương đối của từng biến số.
Nguồn dữ liệu và định nghĩa biến
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán / Biến đổi |
Nguồn dữ liệu |
| Chỉ số VN-Index |
LVNI |
Logarit tự nhiên của giá trị trung bình tháng chỉ số đóng cửa VN-Index: $\text{LVNI} = \ln(\text{VNI})$ |
Cổng dữ liệu tài chính (Finance TVSI) |
| Tỷ giá hối đoái |
LEX |
Logarit tự nhiên của tỷ giá giao dịch USD/VND bình quân tháng của NHTM: $\text{LEX} = \ln(\text{EX})$ |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) |
| Lạm phát |
IF |
Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Chỉ số giá tiêu dùng CPI) |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) |
| Lãi suất |
R |
Lãi suất cơ bản/lãi suất NHTM bình quân tháng |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) |
| Giá dầu thế giới |
LOP |
Logarit tự nhiên của giá dầu thô thế giới bình quân tháng: $\text{LOP} = \ln(\text{OP})$ |
Investing.com |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các thị trường tài chính quốc tế có nhiều biến động và chính sách tiền tệ toàn cầu liên tục thay đổi. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là chỉ số VN-Index và tỷ giá USD/VND, cùng phạm vi số liệu chuỗi thời gian 180 quan sát từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2022. Chương 1 cũng trình bày bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu
Tác giả trình bày các khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán, phương pháp tính chỉ số giá VN-Index theo tỷ trọng vốn hóa thị trường so với ngày cơ sở 28/07/2000, các loại tỷ giá hối đoái (tỷ giá danh nghĩa, tỷ giá chéo, tỷ giá thực) và 3 khung lý thuyết chủ đạo (Flow-Oriented, Stock-Oriented, Monetary Model).
Phần tổng quan thực nghiệm tổng hợp các công trình quốc tế tiêu biểu:
- Các nghiên cứu ghi nhận tác động cùng chiều: Aggarwal (1981), Bahmani và Sohrabian (1992), Barakat và cộng sự (2015), Aryasta & Artini (2019), Hassan và cộng sự (2021).
- Các nghiên cứu ghi nhận tác động ngược chiều: Chkili Walid và cộng sự (2011), Liang CC và cộng sự (2013), Toda và Yamamoto (1995), Sadorsky (1999), Vejzagic & Zarafat (2013).
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam: Phan Ngọc Trung (2012), Phan Thị Bích Nguyệt và Phạm Dương Phương Thảo (2013), Bùi Thị Yến và Nguyễn Thái Sơn (2014), Nguyễn Thị Như Quỳnh và Võ Thị Hương Linh (2019), Đặng Văn Cường và cộng sự (2020). Tác giả cũng tổng hợp cơ sở thực nghiệm cho các biến kiểm soát như lãi suất (Al-Qenae et al., 2002; Yu Hsing, 2011), lạm phát (Geetha et al., 2011; Liu & Shrestha, 2008) và giá dầu (Kilian & Park, 2007; Tunali, 2010).
Chương 3: Thực trạng tỷ giá hối đoái và thị trường chứng khoán tại Việt Nam
Chương 3 tái hiện bức tranh toàn cảnh về diễn biến của hai thị trường giai đoạn 2008–2022:
- Thị trường chứng khoán: Sau giai đoạn bùng nổ gia nhập WTO (2006–2007) lập đỉnh 1.170 điểm, VN-Index chịu ảnh hưởng nặng nề từ khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, giảm 65,75% từ 921,07 điểm đầu năm xuống đáy 315,62 điểm cuối năm. Giai đoạn 2013–2018 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ (đạt mốc 984,4 điểm cuối năm 2017 và lập đỉnh 1.211 điểm năm 2018 trước khi giảm về 888 điểm). Đầu năm 2020, đại dịch Covid-19 khiến VN-Index giảm 33,51%, nhưng các chính sách kích thích kinh tế đã giúp chỉ số phục hồi gần 60% vào cuối năm 2020, vượt 1.500 điểm ngày 26/11/2021 và lập đỉnh lịch sử 1.528 điểm ngày 06/01/2022 trước khi điều chỉnh sâu về 1.155 điểm vào tháng 07/2022.
- Thị trường ngoại hối: Năm 2008, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải nới biên độ tỷ giá 3 lần; năm 2009 tiếp tục nới thêm 5% đưa tỷ giá vượt 18.000 USD/VND. Năm 2011, lạm phát cao đẩy tỷ giá vượt 21.000 USD/VND. Giai đoạn 2013–2015 tương đối ổn định cho đến sự kiện Trung Quốc phá giá đồng Nhân dân tệ năm 2015 khiến VN-Index mất hơn 100 điểm trong tháng 8/2015. Năm 2016, cơ chế điều hành chuyển sang công bố "Tỷ giá trung tâm" hàng ngày. Năm 2020 tỷ giá đạt 23.873 USD/VND do tác động dịch bệnh. Năm 2022, chu kỳ thắt chặt tiền tệ của FED đẩy tỷ giá từ 22.645 USD/VND lên đỉnh 24.840 USD/VND vào tháng 10/2022, trước khi các biện pháp can thiệp của NHNN (bán hối phiếu, nghiệp vụ thị trường mở, bán ngoại tệ, tăng lãi suất) đưa tỷ giá về mức 23.610 USD/VND cuối năm.
Chương 4: Thiết kế nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết mẫu dữ liệu 180 quan sát tháng (01/2008 – 12/2022), định nghĩa toán học các biến nội sinh và ngoại sinh, cấu trúc vector của mô hình VAR(p), và thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng (kiểm định nghiệm đơn vị ADF, tiêu chuẩn chọn độ trễ, phương trình kiểm định nhân quả Granger, hàm phản ứng xung IRF và kỹ thuật phân rã phương sai sai số dự báo).
Chương 5: Kết quả nghiên cứu
Trình bày chi tiết toàn bộ số liệu thống kê thực nghiệm thu được từ phần mềm EViews:
- Thống kê mô tả: Các tham số cơ bản (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, cực trị) của 5 biến nghiên cứu.
- Kiểm định tính dừng: Kiểm định ADF cho thấy ở chuỗi số gốc, chỉ có biến lạm phát ($\text{IF}$) dừng ở mức ý nghĩa 5% ($p\text{-value} < 0.05$), các chuỗi $\text{LVNI}$, $\text{LEX}$, $\text{R}$, $\text{LOP}$ không dừng. Sau khi lấy sai phân bậc nhất, toàn bộ chuỗi sai phân ($\text{DLVNI}$, $\text{DLEX}$, $\text{DR}$, $\text{DLOP}$) đều đạt tính dừng.
- Lựa chọn độ trễ và kiểm định mô hình: Các chỉ tiêu LR, FPE, AIC, HQ đều thống nhất lựa chọn độ trễ tối ưu là 3. Mô hình $\text{VAR}(3)$ thỏa mãn điều kiện ổn định (tất cả các nghiệm nghịch đảo của đa thức đặc trưng AR đều nằm bên trong đường tròn đơn vị) và không bị hiện tượng tự tương quan chuỗi ở mức ý nghĩa 10% ($p\text{-value} > 0.1$).
- Phân tích phản ứng xung (IRF): Cú sốc từ tỷ giá không tác động ngay lập tức lên VN-Index trong tháng đầu tiên; ở tháng tiếp theo (độ trễ 1 tháng), VN-Index có phản ứng cùng chiều nhưng nhanh chóng đảo chiều tiêu cực ở các kỳ kế tiếp, biên độ giảm dần và triệt tiêu từ kỳ thứ 6.
- Phân rã phương sai (VD): Biến động của VN-Index chủ yếu do chính cú sốc nội sinh của chỉ số giải thích (chiếm 99% ở tháng thứ 2 và 97% ở tháng thứ 10), trong khi tỷ giá đóng góp tỷ trọng nhỏ nhưng có xu hướng tăng dần theo thời gian.
Chương 6: Kết luận và một số hàm ý phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam
Tóm lược các phát hiện chính từ mô hình kinh tế lượng và đề xuất các nhóm giải pháp vĩ mô cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, ổn định tỷ giá; đồng thời đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho nhà đầu tư ngắn hạn và trung - dài hạn trong việc tái cơ cấu danh mục và hạn chế tâm lý bầy đàn.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định thống kê và ước lượng mô hình
| Nội dung kiểm định |
Phương pháp / Tiêu chuẩn áp dụng |
Kết quả thực nghiệm chính |
Kết luận kinh tế lượng |
| Kiểm định tính dừng |
Augmented Dickey-Fuller (ADF) |
Chuỗi gốc: Chỉ có $\text{IF}$ dừng. Sai phân bậc 1: $\text{DLVNI}$, $\text{DLEX}$, $\text{DR}$, $\text{DLOP}$ đều có $p\text{-value} < 0.05$. |
Toàn bộ các biến đưa vào mô hình đều là chuỗi dừng ở sai phân bậc 1: $I(1)$, riêng $\text{IF}$ là $I(0)$. |
| Lựa chọn độ trễ |
AIC, SC, HQ, LR, FPE |
Các tiêu chuẩn LR, FPE, AIC, HQ đều đặt dấu sao (*) tại độ trễ $k = 3$. |
Lựa chọn cấu trúc mô hình $\text{VAR}(3)$. |
| Kiểm tra tính ổn định |
Inverse Roots of AR Characteristic Polynomial |
Toàn bộ các điểm nghiệm nghịch đảo nằm bên trong vòng tròn đơn vị. |
Mô hình $\text{VAR}(3)$ đạt điều kiện ổn định toán học. |
| Kiểm định tự tương quan |
VAR Residual Serial Correlation LM Test |
Thống kê Chi-square có $p\text{-value} > 0.1$ ở tất cả các độ trễ kiểm tra. |
Không có hiện tượng tự tương quan phần dư ở mức ý nghĩa 10%. |
| Phản ứng xung (IRF 10 kỳ) |
Cholesky Impulse Response Functions |
Cú sốc $\text{DLEX} \to \text{DLVNI}$: Trễ 1 tháng, phản ứng dương ngắn hạn rồi đảo chiều âm, tắt dần ở kỳ thứ 6. |
Tác động của tỷ giá lên VN-Index có độ trễ và đảo chiều theo chu kỳ. |
| Phân rã phương sai (VD 10 kỳ) |
Cholesky Variance Decomposition |
$\text{DLVNI}$ tự giải thích: 99% (kỳ 2) $\to$ 97% (kỳ 10). $\text{DLEX}$ giải thích cho $\text{DLVNI}$: Tăng dần từ 0% $\to$ ~1-3%. |
Biến động VN-Index chủ yếu do quán tính nội sinh; tỷ giá đóng góp tỷ trọng thứ yếu nhưng tăng dần. |
Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị chính sách
- Về mặt giải thích thực tiễn: Nghiên cứu chỉ ra cơ chế tác động hai chiều của tỷ giá hối đoái lên VN-Index tại Việt Nam:
- Trong ngắn hạn (trễ 1 tháng), tỷ giá tăng tạo hiệu ứng tích cực do hỗ trợ năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu và nhờ vào lượng hàng tồn kho nguyên liệu giá thấp trước đó.
- Trong trung hạn, áp lực nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc thiết bị không có sản phẩm thay thế trong nước làm gia tăng chi phí sản xuất, kéo giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết, đồng thời thúc đẩy dòng vốn ngoại rút lui về các thị trường an toàn, tạo tác động tiêu cực lên VN-Index.
- Khuyến nghị cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, bám sát diễn biến kinh tế vĩ mô toàn cầu, sử dụng linh hoạt các công cụ (nghiệp vụ thị trường mở OMO, bán hối phiếu, điều tiết thanh khoản ngoại tệ và lãi suất) để duy trì tỷ giá ổn định phù hợp, tránh gây sốc cho thị trường tài chính.
- Cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và ổn định thị trường ngoại hối nhằm củng cố niềm tin của dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
- Khuyến nghị cho các nhà đầu tư:
- Nhà đầu tư trung và dài hạn: Cần chủ động phân tích cơ cấu tài chính, đánh giá tác động của tỷ giá đến từng nhóm doanh nghiệp (ưu tiên các doanh nghiệp xuất khẩu có lợi thế cạnh tranh, thận trọng với doanh nghiệp có nợ vay ngoại tệ lớn hoặc phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu), lựa chọn cổ phiếu có định giá hấp dẫn khi thị trường điều chỉnh.
- Nhà đầu tư ngắn hạn: Tránh tâm lý hoảng loạn, bầy đàn bán tháo khi xuất hiện các cú sốc vĩ mô; hạn chế giao dịch lướt sóng đòn bẩy cao trong các giai đoạn tỷ giá biến động mạnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận xác lập kết quả nghiên cứu dựa trên chuỗi số liệu thứ cấp có tần suất tháng trong giai đoạn 2008–2022. Tuy nhiên, căn cứ theo phạm vi và thiết kế thực nghiệm trong văn bản, đề tài tồn tại một số giới hạn:
- Tần suất dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu sử dụng tần suất theo tháng (180 quan sát). Các biến động nhanh, mang tính chu kỳ ngày hoặc tuần trên thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối chưa được phản ánh chi tiết ở mức vi mô.
- Mức độ giải thích của biến số: Kết quả phân rã phương sai cho thấy tỷ giá giải thích tỷ trọng tương đối thấp trong biến động tổng thể của chỉ số VN-Index (dưới 3% sau 10 kỳ), cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam chịu chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố nội tại khác (kết quả kinh doanh doanh nghiệp, tâm lý thị trường, dòng tiền nội địa) ngoài biến số tỷ giá.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các công trình tương lai có thể tiếp cận chuỗi dữ liệu tần suất cao hơn (dữ liệu ngày, tuần), áp dụng các mô hình phi tuyến tính hoặc mô hình hiệu chỉnh sai số dạng bất đối xứng (NARDL, Markov-Switching VAR, EGARCH) để kiểm tra tính bất đối xứng giữa các chu kỳ tăng và giảm của tỷ giá.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc của một khóa luận định lượng kinh tế lượng chuỗi thời gian, từ việc xây dựng cơ sở lý luận đến các bước chạy mô hình VAR chuẩn mực trên EViews.
- Người nghiên cứu các đề tài tương tự về tài chính vĩ mô: Tham khảo quy trình xử lý chuỗi số liệu không dừng thông qua sai phân bậc nhất, phương pháp lựa chọn độ trễ theo đa tiêu chuẩn, kiểm tra điều kiện ổn định nghiệm AR và kỹ thuật phân tích IRF/Variance Decomposition.
- Chuyên viên phân tích vĩ mô và đầu tư chứng khoán: Nắm bắt được khung phân tích lịch sử mối quan hệ tương quan giữa các đợt điều chỉnh tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước và các bước ngoặt của chỉ số VN-Index trong giai đoạn 2008–2022.
Câu hỏi thường gặp
1. Chuỗi dữ liệu và các biến số trong nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào?
Dữ liệu được thu thập theo tần suất tháng từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2022 (180 quan sát). Nguồn thu thập cụ thể:
- Chỉ số VN-Index: Lấy từ Cổng dữ liệu tài chính (Finance TVSI/finance.vn).
- Tỷ giá USD/VND, Tỷ lệ lạm phát (CPI) và Lãi suất NHTM: Lấy từ cơ sở dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Giá dầu thế giới: Lấy từ trang dữ liệu tài chính Investing.com.
2. Kết quả kiểm định tính dừng (ADF) của các chuỗi số liệu diễn ra như thế nào?
Ở chuỗi số liệu gốc $I(0)$, duy nhất chuỗi biến Lạm phát ($\text{IF}$) là chuỗi dừng ở mọi mức ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0.05$). Bốn chuỗi số còn lại gồm $\text{LVNI}$, $\text{LEX}$, $\text{R}$, $\text{LOP}$ đều không dừng. Sau khi lấy sai phân bậc nhất $I(1)$, toàn bộ các chuỗi sai phân ($\text{DLVNI}$, $\text{DLEX}$, $\text{DR}$, $\text{DLOP}$) đều đạt tính dừng và đủ điều kiện đưa vào mô hình VAR.
3. Mô hình VAR lựa chọn độ trễ tối ưu là bao nhiêu và có thỏa mãn các kiểm định chẩn đoán không?
Mô hình lựa chọn độ trễ tối ưu là 3 ($\text{VAR}(3)$) dựa trên sự thống nhất của 4 tiêu chí: LR, FPE, AIC và HQ. Mô hình $\text{VAR}(3)$ đạt điều kiện ổn định tuyệt đối vì tất cả các điểm nghiệm của đa thức đặc trưng AR đều nằm gọn bên trong đường tròn đơn vị. Đồng thời, kiểm định tự tương quan phần dư LM Test cho $p\text{-value} > 0.1$ ở tất cả các độ trễ, chứng minh mô hình không có hiện tượng tự tương quan ở mức ý nghĩa 10%.
4. Hàm phản ứng xung (IRF) cho thấy chỉ số VN-Index phản ứng ra sao trước một cú sốc tỷ giá?
Khi xuất hiện cú sốc tăng tỷ giá hối đoái, VN-Index không phản ứng ngay trong tháng đầu tiên. Đến tháng thứ 2 (độ trễ 1 tháng), VN-Index xuất hiện biến động tăng cùng chiều ngắn hạn, nhưng ngay sau đó đảo chiều sang tác động tiêu cực (nghịch chiều). Biên độ tác động suy giảm dần qua các thời kỳ và hầu như biến mất hoàn toàn kể từ thời kỳ thứ 6.
5. Kết quả phân rã phương sai (Variance Decomposition) phản ánh điều gì về vai trò của tỷ giá đối với VN-Index?
Phân rã phương sai trong 10 kỳ cho thấy biến động của VN-Index chủ yếu do chính bản thân nó giải thích (chiếm 99% ở kỳ 2 và duy trì mức cao 97% ở kỳ 10). Cú sốc từ tỷ giá chỉ đóng góp một tỷ lệ nhỏ vào sai số dự báo của VN-Index nhưng có xu hướng tăng dần theo thời gian (từ 0% ở tháng đầu tiên lên khoảng 1% - 3% ở tháng thứ 10).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Bá Quản đã thực hiện thành công việc lượng hóa mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái (USD/VND) và chỉ số giá chứng khoán VN-Index trong giai đoạn 2008–2022 bằng mô hình Vector Tự hồi quy ($\text{VAR}(3)$). Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ giá có tác động có độ trễ 1 tháng lên thị trường chứng khoán, với đặc điểm phản ứng cùng chiều ngắn hạn trước khi đảo chiều tiêu cực và tắt dần sau 6 tháng. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành tỷ giá linh hoạt và gợi mở các chiến lược tái cơ cấu danh mục hiệu quả cho nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.