Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế mở, tỷ giá hối đoái là công cụ trọng yếu của chính sách tiền tệ, đóng vai trò điều tiết các hoạt động kinh tế đối ngoại và ổn định kinh tế vĩ mô. Tại Việt Nam, từ tháng 2 năm 1999, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chính thức tuyên bố áp dụng cơ chế điều hành tỷ giá thả nổi có kiểm soát. Đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, mức độ can thiệp và kiểm soát của Ngân hàng Trung ương đối với thị trường ngoại hối ngày càng chặt chẽ nhằm thích ứng với các biến động quốc tế. Tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp và nhanh chóng nhất đến hoạt động ngoại thương, quyết định giá tương đối của hàng hóa trong nước so với thị trường quốc tế, từ đó chi phối kim ngạch xuất nhập khẩu và vị thế cán cân thương mại.
Trước bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng và sự biến động phức tạp của các đồng tiền chủ chốt, tác giả Dương Hoàng Huy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng với đề tài: "Tác động của tỷ giá đến thương mại quốc tế của Việt Nam" (2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Phan Thị Diệu Thảo tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Khóa luận tập trung giải quyết mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) giữa đồng Việt Nam (VND) với rổ tiền tệ của 11 đối tác thương mại trọng điểm, nhằm cung cấp cơ sở khoa học đánh giá mức độ định giá cao hay thấp của đồng nội tệ và năng lực cạnh tranh thương mại.
- Đánh giá và đo lường định lượng tác động ngắn hạn và dài hạn của tỷ giá hối đoái thực đa phương đến cán cân thương mại Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính 2008–2020.
- Kiểm định sự tồn tại của hiệu ứng đường cong tuyến J (J-curve) và điều kiện Marshall-Lerner khi Việt Nam điều chỉnh giảm giá thực đồng nội tệ.
- Đề xuất các khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều hành tỷ giá nhằm cải thiện cán cân thương mại dài hạn.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Xác định tỷ giá hối đoái thực đa phương của Việt Nam cần có các yếu tố gì?
- Việc thay đổi tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn và dài hạn có tác động như thế nào đến cán cân thương mại của Việt Nam?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) và cán cân thương mại (TB) của Việt Nam, cùng các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô gồm tổng thu nhập nội địa của Việt Nam ($GDP$) và tổng thu nhập bình quân của các đối tác thương mại trong rổ tiền tệ ($GDPw$).
- Phạm vi không gian: Việt Nam và 11 quốc gia/khu vực đối tác thương mại lớn gồm Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Khu vực đồng Euro (Pháp, Đức), Nhật Bản, Singapore, Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Canada và Australia.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tần suất quý, từ Quý 1/2008 đến Quý 4/2020 (tổng cộng 52 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết thương mại quốc tế và kinh tế học tiền tệ:
- Lý thuyết Tỷ giá hối đoái:
- Tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER): Chỉ số trung bình gia quyền của tỷ giá danh nghĩa song phương giữa VND và các đồng tiền trong rổ ngoại tệ theo tỷ trọng mậu dịch.
- Tỷ giá thực đa phương (REER): Tỷ giá danh nghĩa đa phương được điều chỉnh theo tương quan chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giữa Việt Nam và các đối tác thương mại. REER phản ánh sức mua thực tế và năng lực cạnh tranh giá cả của hàng hóa nội địa.
- Cán cân thương mại (Balance of Trade - TB): Tiếp cận theo quan điểm của Alexander (1952), cán cân thương mại phản ánh xuất khẩu ròng. Để phù hợp với mô hình kinh tế lượng dạng logarit tuyến tính ($log\text{-}log$) và xử lý trường hợp cán cân mang giá trị âm, tác giả xác định biến cán cân thương mại thông qua tỷ lệ giữa kim ngạch xuất khẩu và kim ngạch nhập khẩu: $TB = \ln(\text{Export} / \text{Import})$.
- Điều kiện Marshall-Lerner: Lý thuyết do Alfred Marshall và Abba Lerner thiết lập (được mở rộng bởi Joan Robinson và Fritz Machlup), chỉ ra rằng việc phá giá tiền tệ chỉ cải thiện cán cân thương mại khi tổng độ co giãn theo giá của cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu lớn hơn 1 ($|\eta_x + \eta_m| > 1$).
- Hiệu ứng tuyến J (J-curve Effect): Mô hình hóa bởi Paul Krugman (1991), giải thích hiện tượng cán cân thương mại có xu hướng xấu đi trong ngắn hạn ngay sau khi phá giá do độ trễ hợp đồng và hiệu ứng giá lấn át hiệu ứng khối lượng; sau đó cán cân mới dần hồi phục và cải thiện trong dài hạn khi khối lượng giao dịch điều chỉnh.
- Mô hình thực nghiệm chuẩn: Kế thừa khung phân tích của Goldstein và Kahn (1985), Rose và Yellen (1989), và cấu trúc mô hình của Elif Akbostanci (2002):
$$\ln(TB_t) = \beta_1 + \beta_2 \ln(REER_t) + \beta_3 \ln(GDP_t) + \beta_4 \ln(GDPw_t) + \epsilon_t$$
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích định tính và mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian định lượng, triển khai trên phần mềm EViews 9 qua các bước kỹ thuật:
- Xây dựng biến REER 6 bước: (1) Chọn năm gốc 2008 ($2008 = 100$); (2) Lựa chọn rổ 11 ngoại tệ đại diện (USD, GBP, EUR, JPY, SGD, THB, KRW, CNY, CAD, AUD); (3) Xác định quyền số thương mại ($w_j$) dựa trên tỷ trọng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của từng đối tác; (4) Tính chỉ số tỷ giá danh nghĩa song phương theo kỳ gốc; (5) Điều chỉnh chỉ số CPI của Việt Nam và các nước về kỳ gốc 2008; (6) Tổng hợp tính chỉ số $REER_t = \sum_{j=1}^n e_{ij} \times w_j \times (CPI_{jt} / CPI_{it})$.
- Hiệu chỉnh mùa vụ: Sử dụng phương pháp Census X12 nhằm bóc tách và loại bỏ thành phần mùa vụ khỏi các chuỗi thời gian ($LnTB_SA$, $LnREER_SA$, $LnGDP_SA$, $LnGDPW_SA$).
- Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test): Áp dụng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF) để xác định bậc tích hợp $I(d)$ của các biến số, ngăn ngừa hiện tượng hồi quy giả mạo (spurious regression).
- Xác định độ trễ tối ưu: Dựa vào các tiêu chí thông tin thống kê: Tỷ số khả dĩ (LR), Tiêu chuẩn dự báo sai số cuối cùng (FPE), Tiêu chuẩn Akaike (AIC), Tiêu chuẩn Schwarz (SC) và Tiêu chuẩn Hannan-Quinn (HQ).
- Kiểm định đồng liên kết Johansen (Johansen Cointegration Test): Sử dụng giá trị thống kê vết (Trace Statistic) và giá trị riêng cực đại (Max-Eigen Statistic) theo Johansen và Juselius (1990) để xác định số lượng vector đồng tích hợp dài hạn.
- Mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM): Ước lượng đồng thời mối quan hệ cân bằng dài hạn và cơ chế điều chỉnh sai số ngắn hạn giữa các biến số.
- Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality): Xác định chiều hướng tác động qua lại giữa tỷ giá, thu nhập và cán cân thương mại.
- Hàm phản ứng xung (Impulse Response Function - IRF) và Phân rã phương sai (Variance Decomposition): Đo lường biên độ, chiều hướng và thời gian tác động của các cú sốc tỷ giá lên cán cân thương mại trong ngắn hạn.
- Kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm tra tính ổn định thông qua nghiệm đa thức tự hồi quy (AR Roots), kiểm định phân phối chuẩn phần dư bằng Jarque-Bera và kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng mô hình ARCH.
Nguồn dữ liệu thứ cấp
| Loại số liệu |
Dạng dữ liệu |
Giai đoạn |
Nguồn thu thập |
| Tỷ giá danh nghĩa song phương |
Trung bình quý |
Q1/2008 – Q4/2020 |
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thomson Reuters Datastream |
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam |
Dạng chỉ số ($2008=100$) |
Q1/2008 – Q4/2020 |
Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) |
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đối tác |
Dạng chỉ số ($2008=100$) |
Q1/2008 – Q4/2020 |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - IFS) |
| Kim ngạch xuất nhập khẩu |
Giá trị theo quý |
Q1/2008 – Q4/2020 |
Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) |
| Tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$) Việt Nam |
Giá trị theo quý |
Q1/2008 – Q4/2020 |
Ngân hàng Thế giới (World Bank) |
| Tổng sản phẩm quốc nội ($GDPw$) đối tác |
Giá trị theo quý |
Q1/2008 – Q4/2020 |
IMF (IFS), World Bank, ONS (Anh), BEA (Hoa Kỳ)... |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi cơ chế tỷ giá sau khủng hoảng tài chính 2008. Tác giả xác định rõ mục tiêu kép: đo lường tác động của REER dựa trên rổ 11 tiền tệ và kiểm chứng thực nghiệm sự tồn tại của đường cong J đối với cán cân thương mại Việt Nam. Chương 1 cũng trình bày hệ thống câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian 52 quý, phương pháp luận VECM và ý nghĩa thực tiễn của công trình đối với công tác hoạch định chính sách ngoại thương của NHNN.
Chương 2: Lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái danh nghĩa, tỷ giá thực song phương và đa phương, cùng các yếu tố cấu thành cán cân thương mại. Tác giả phân tích chi tiết điều kiện Marshall-Lerner và cơ chế tác động của phá giá thông qua hiệu ứng giá và hiệu ứng khối lượng dẫn tới hiệu ứng tuyến J.
Đồng thời, chương này tổng quan toàn diện 8 nghiên cứu quốc tế (Charalambos Pattichis, 2011; Pavle Petrovic & Mirjana Gligoric, 2009; Ng Yuen-Ling và cộng sự, 2008; Jarita Duasa, 2006; Khim-Sen Liew và cộng sự, 2003; Olugbenga Onafowora, 2003; Elif Akbostanci, 2002; Zhaoyong Zhang, 1996) và 5 công trình tiêu biểu tại Việt Nam (Nguyễn Hữu Tuấn và cộng sự, 2014; Nguyễn Thị Ngọc Trang & Lục Văn Cường, 2012; Trần Hồng Hà, 2011; Nguyễn Văn Phúc & Phạm Thị Tuyết Trinh, 2011; Phan Thanh Hoàn, 2007). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trong nước trước đây chủ yếu sử dụng tỷ giá song phương hoặc chuỗi dữ liệu chưa cập nhật giai đoạn sau năm 2012.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng giả thuyết nghiên cứu với kỳ vọng REER có tác động cùng chiều với cán cân thương mại (nội tệ giảm giá thực sẽ cải thiện cán cân thương mại). Tác giả thiết lập mô hình hồi quy log-log chuẩn theo khung lý thuyết của Elif Akbostanci (2002) và chi tiết hóa phương pháp đo lường các biến số:
- Biến phụ thuộc $TB$ được logarit hóa từ tỷ số xuất khẩu trên nhập khẩu.
- Biến $REER$ được tính toán qua quy trình 6 bước với rổ 11 đồng tiền.
- Biến kiểm soát $GDP$ và $GDPw$ đại diện cho tổng thu nhập trong nước và nước ngoài.
Chương này cũng trình bày chi tiết trình tự kiểm định kinh tế lượng: từ xử lý mùa vụ Census X12, kiểm định nghiệm đơn vị ADF, chọn bậc trễ theo tiêu chí AIC/SC, kiểm định đồng liên kết Johansen, ước lượng VECM, kiểm định nhân quả Granger đến phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF) và phân rã phương sai.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm trên bộ dữ liệu 52 quý (2008–2020):
- Phân tích diễn biến REER: Sau năm 2008, lạm phát cao tại Việt Nam khiến REER năm 2009 sụt giảm mạnh xuống mức 90 điểm (VND bị định giá cao), dẫn đến thâm hụt thương mại nghiêm trọng. Tỷ giá có xu hướng tăng từ 2011 đến 2018 khi NHNN điều hành linh hoạt hơn; năm 2018 biến động mạnh do tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung.
- Thống kê mô tả và tương quan: Trung bình chuỗi $TB$ đạt 4,11 (dao động từ 4,2% đến 4,75%/quý); $REER$ dao động từ 4,54% đến 4,69%/quý. Hệ số tương quan Pearson giữa $LnTB_SA$ và $LnREER_SA$ sau khi loại bỏ yếu tố mùa vụ đạt 0,774, phản ánh mối liên hệ đồng biến rõ rệt.
- Ước lượng mô hình VECM: Kiểm định ADF xác nhận các chuỗi dừng ở sai phân bậc 1 ($I(1)$). Kiểm định Johansen (thống kê Trace và Max-Eigen) xác nhận tồn tại ít nhất 1 vector đồng liên kết dài hạn giữa cán cân thương mại, REER, GDP và GDPw.
- Đo lường tác động ngắn hạn (IRF & Phân rã phương sai): Phân tích hàm phản ứng xung (IRF) chỉ ra rằng sau cú sốc phá giá VND, cán cân thương mại xấu đi trong vòng 8 quý đầu, bắt đầu phục hồi và thiết lập trạng thái cân bằng mới sau 9 quý, xác nhận sự tồn tại của hiệu ứng tuyến J tại Việt Nam.
Ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu (Đã điều chỉnh mùa vụ Census X12):
==========================================================================
Biến LnTB_SA LnREER_SA LnGDP_SA LnGDPW_SA
--------------------------------------------------------------------------
LnTB_SA 1,000 0,774 - -
LnREER_SA 0,774 1,000 - -
==========================================================================
(Nguồn: Trích xuất kết quả phần mềm EViews 9 trong khóa luận)
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối cùng tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính, khẳng định tính phù hợp của điều kiện Marshall-Lerner trong dài hạn và hiệu ứng đường cong J trong ngắn hạn đối với thương mại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị cho Ngân hàng Nhà nước trong việc xây dựng cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt, chủ động bám sát diễn biến rổ tiền tệ quốc tế, đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về phạm vi biến số và dữ liệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mối quan hệ đồng biến trong dài hạn: Kết quả hồi quy mô hình VECM cho thấy cán cân thương mại Việt Nam có quan hệ đồng biến với tỷ giá hối đoái thực đa phương ($REER$). Khi VND giảm giá thực (chỉ số REER tăng), năng lực cạnh tranh giá của hàng hóa Việt Nam tăng lên, thúc đẩy xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu và cải thiện cán cân thương mại dài hạn. Ngược lại, việc để VND bị định giá cao trong giai đoạn 2008–2010 đã khiến cán cân thương mại bị thâm hụt nặng nề.
- Xác nhận hiệu ứng đường cong tuyến J trong ngắn hạn: Phân tích hàm phản ứng xung (IRF) từ mô hình VECM cho thấy sau khi có cú sốc phá giá đồng nội tệ, cán cân thương mại Việt Nam phản ứng theo mô hình chữ J:
- Trong 8 quý đầu tiên, cán cân thương mại bị suy giảm do hiệu ứng giá xuất khẩu tính bằng ngoại tệ giảm và giá nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng ngay lập tức trong khi khối lượng thương mại chưa kịp điều chỉnh.
- Từ quý thứ 9 trở đi, khối lượng xuất khẩu tăng trưởng và khối lượng nhập khẩu giảm bớt, giúp cán cân thương mại bắt đầu cải thiện và trở lại vị trí cân bằng.
- Thực tiễn xuất siêu: Số liệu thống kê được tác giả dẫn chứng cho thấy sự chuyển biến tích cực của cán cân thương mại khi cơ chế tỷ giá dần linh hoạt hơn: năm 2020, Việt Nam đạt mức xuất siêu kỷ lục ước tính 19,1 tỷ USD theo công bố của Tổng cục Thống kê.
Khuyến nghị chính sách của tác giả
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt hàng ngày, tránh can thiệp duy trì mức tỷ giá cố định hoặc biên độ quá hẹp trong thời gian dài vì sẽ làm méo mó giá cả thực tế và khiến VND bị định giá cao so với thị trường.
- Phối hợp chính sách tiền tệ và thương mại: Việc điều chỉnh tỷ giá cần tính đến độ trễ 8–9 quý của hiệu ứng tuyến J; các biện pháp phá giá cần có lộ trình trung và dài hạn kết hợp với chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm giảm phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, từ đó nâng cao giá trị gia tăng cho hàng xuất khẩu.
Đóng góp mới của khóa luận
- Về mặt dữ liệu và đối tượng: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ xét tỷ giá song phương hoặc giai đoạn trước 2012), khóa luận đã xây dựng thành công chỉ số REER đa phương cho Việt Nam dựa trên rổ 11 đồng tiền đối tác thương mại chủ chốt, bao quát giai đoạn từ 2008 đến 2020.
- Về mặt thực nghiệm: Cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật về độ trễ điều chỉnh của cán cân thương mại Việt Nam (8 quý suy giảm, cân bằng sau 9 quý), đóng góp thêm dữ liệu thực nghiệm cho lý thuyết đường cong J trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi tại Đông Nam Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Mô hình tập trung phân tích ở cấp độ kinh tế vĩ mô tổng thể, chưa phân rã chi tiết tác động của tỷ giá đến từng nhóm ngành hàng xuất nhập khẩu cụ thể (như nông sản, dệt may, linh kiện điện tử hay hàng gia công).
- Rổ tiền tệ được giới hạn ở 11 đồng tiền chính; mặc dù chiếm tỷ trọng mậu dịch lớn nhưng chưa bao quát toàn bộ các đối tác thương mại mới phát sinh trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu bằng cách bổ sung các biến số vĩ mô khác như dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), độ mở thương mại, hoặc sự chuyển dịch bất cân xứng của tỷ giá (Asymmetric Exchange Rate Pass-through).
- Đo lường tác động của tỷ giá theo từng khu vực thị trường hoặc từng ngành hàng xuất nhập khẩu chuyên biệt nhằm đưa ra các khuyến nghị chính sách vi mô cụ thể hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế Quốc tế và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về khung lý thuyết tỷ giá hối đoái, điều kiện Marshall-Lerner, hiệu ứng tuyến J và quy trình ứng dụng kinh tế lượng chuỗi thời gian.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu thực nghiệm vĩ mô: Có thể tham khảo phương pháp luận 6 bước xây dựng chuỗi chỉ số tỷ giá thực đa phương (REER) từ dữ liệu gốc của GSO, IFS, World Bank, cũng như quy trình ước lượng VECM, kiểm định đồng liên kết Johansen và phân tích hàm phản ứng xung (IRF) trên phần mềm EViews.
Câu hỏi thường gặp
1. Rổ tiền tệ dùng để tính toán tỷ giá thực đa phương (REER) trong khóa luận gồm những đồng tiền nào?
Tác giả lựa chọn rổ tiền tệ đại diện gồm 11 đồng tiền của các đối tác thương mại có tỷ trọng giao thương lớn với Việt Nam: Đô la Mỹ (USD), Bảng Anh (GBP), Euro (EUR - đại diện qua Đức và Pháp), Yên Nhật (JPY), Đô la Singapore (SGD), Bạt Thái Lan (THB), Won Hàn Quốc (KRW), Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY), Đô la Canada (CAD) và Đô la Úc (AUD).
2. Biến cán cân thương mại (TB) được tác giả định nghĩa và tính toán như thế nào trong mô hình?
Cán cân thương mại ($TB$) được xác định bằng logarit tự nhiên của tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu trên nhập khẩu: $TB = \ln(\text{Export} / \text{Import})$. Phương pháp này giúp loại trừ trường hợp cán cân nhận giá trị âm khi tính theo hiệu số tuyệt đối ($\text{Export} - \text{Import}$), qua đó cho phép ước lượng mô hình dưới dạng log-log để các hệ số thể hiện tính co giãn.
3. Phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF) chỉ ra độ trễ của hiệu ứng đường cong J tại Việt Nam là bao lâu?
Kết quả hàm phản ứng đẩy (IRF) dựa trên mô hình VECM cho thấy sau cú sốc giảm giá thực của VND, cán cân thương mại của Việt Nam bị xấu đi liên tục trong vòng 8 quý đầu tiên, sau đó bắt đầu xu hướng cải thiện và trở lại vị trí cân bằng tại quý thứ 9.
4. Giai đoạn nào trong khung thời gian 2008–2020 ghi nhận REER của Việt Nam sụt giảm mạnh nhất và nguyên nhân là gì?
Chỉ số REER giảm mạnh nhất vào năm 2009 (xuống mức khoảng 90 điểm so với năm gốc 2008). Nguyên nhân chính là do sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, tỷ lệ lạm phát của Việt Nam tăng rất cao so với các quốc gia trong rổ tiền tệ, làm cho đồng Việt Nam bị định giá cao hơn giá trị thực tế trên thị trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Hoàng Huy đã giải quyết hoàn chỉnh vấn đề đo lường tác động của tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) đến cán cân thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2020 thông qua mô hình kinh tế lượng VECM. Kết quả nghiên cứu xác nhận mối quan hệ đồng biến dài hạn giữa REER và cán cân thương mại, đồng thời chứng minh sự hiện diện của hiệu ứng đường cong tuyến J với độ trễ phục hồi kéo dài 8–9 quý sau cú sốc tỷ giá. Đây là công trình nghiên cứu định lượng có phương pháp chặt chẽ, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng hỗ trợ công tác điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá linh hoạt tại Việt Nam.