Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lý thuyết kinh tế quốc tế, tỷ giá hối đoái là một trong những công cụ vĩ mô quan trọng tác động trực tiếp đến hoạt động ngoại thương. Khi tỷ giá danh nghĩa tăng (đồng nội tệ giảm giá), giá hàng hóa xuất khẩu tính bằng ngoại tệ trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, tạo hiệu ứng kích thích kim ngạch xuất khẩu; đồng thời làm tăng giá trị quy đổi của hàng hóa nhập khẩu tính bằng nội tệ, từ đó kiềm chế nhập khẩu và góp phần cải thiện cán cân thương mại trong ngắn và dài hạn.

Tại Việt Nam, trong hơn một thập kỷ (giai đoạn 2000–2015), cán cân thương mại thường xuyên ở trong tình trạng thâm hụt kéo dài (ngoại trừ giai đoạn thặng dư ngắn 2012–2014). Trong đó, tình trạng nhập siêu từ thị trường Trung Quốc gia tăng liên tục qua các năm, đặt ra nhiều thách thức đối với việc duy trì cân đối vĩ mô và tính tự chủ của nền sản xuất trong nước. Ở bối cảnh quốc tế thời điểm nghiên cứu, đồng Nhân dân tệ (CNY) của Trung Quốc chính thức được Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đưa vào giỏ quyền rút vốn đặc biệt (SDR), buộc Trung Quốc từng bước thực hiện chính sách thả nổi linh hoạt hơn đối với đồng nội tệ. Đồng thời, Việt Nam tham gia vào các cam kết hội nhập sâu rộng như Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).

Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả Phạm Hà Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá mối quan hệ định tính và định lượng giữa biến động tỷ giá và quan hệ thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định thông qua 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về tỷ giá, cán cân thương mại và cơ chế tác động của tỷ giá tới cán cân thương mại song phương.
  2. Đánh giá thực trạng cán cân thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn 2000–2015 thông qua cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu và quy mô nhập siêu.
  3. Đo lường và kiểm định định lượng tác động của tỷ giá CNY/VND đến cán cân thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp điều hành tỷ giá và các chính sách kinh tế thương mại bổ trợ nhằm từng bước thu hẹp thâm hụt thương mại song phương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về tỷ giá, cán cân thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc và các tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại giữa hai quốc gia.
  • Phạm vi nghiên cứu: Diễn biến tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại hàng hóa song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc trong khoảng thời gian từ quý 1/2000 đến quý 4/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết kinh tế quốc tế và tài chính tiền tệ:

  • Khái niệm và cơ chế tỷ giá: Khái niệm tỷ giá hối đoái, phân loại tỷ giá (theo phương tiện chuyển ngoại hối, phương tiện thanh toán quốc tế, thời điểm giao dịch, nghiệp vụ kinh doanh); phân loại chế độ tỷ giá theo lý thuyết truyền thống (cố định, thả nổi hoàn toàn, thả nổi có điều tiết) và theo phân loại thực tế của IMF (De Facto Classifications gồm chế độ neo tỷ giá, chế độ tỷ giá trung gian như cơ chế Basket, Band and Crawl - BBC, và chế độ tỷ giá thả nổi).
  • Mô hình tiếp cận độ co giãn (Điều kiện Marshall – Lerner): Điều kiện tiên quyết để việc phá giá đồng nội tệ cải thiện được cán cân thương mại là tổng giá trị tuyệt đối của hệ số co giãn xuất khẩu theo tỷ giá ($\eta_x$) và hệ số co giãn nhập khẩu theo tỷ giá ($\eta_m$) phải lớn hơn 1 ($\eta_x + \eta_m > 1$).
  • Lý thuyết tuyến J (Hiệu ứng đường cong J): Phân tích sự đánh đổi giữa hiệu ứng giá cả (price effect) có tác động tức thì trong ngắn hạn làm cán cân thương mại xấu đi và hiệu ứng khối lượng (volume effect) phát huy dần dần trong dài hạn giúp cán cân thương mại phục hồi và thặng dư. Các nhân tố can thiệp vào độ dài tuyến J gồm tỷ trọng hàng hóa đủ tiêu chuẩn thương mại quốc tế (ITG/NITG), năng lực sản xuất hàng thay thế nhập khẩu, mức độ linh hoạt của tiền lương và tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu cấu thành đầu vào sản xuất.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh dữ liệu xuất nhập khẩu và phân tích kinh nghiệm điều hành tỷ giá của Trung Quốc qua các thời kỳ (1979–1984, 1984–1994, 1994–2001, 2001–2005, 2005–2008, 2009–2016).
    • Phương pháp định lượng: Ứng dụng mô hình Vectơ tự hồi quy (VAR - Vector Autoregression) với chuỗi số liệu theo quý từ quý 1/2000 đến quý 4/2015 (64 quan sát). Tác giả tiến hành kiểm định tính dừng (nghiệm đơn vị) của các chuỗi thời gian, ước lượng các phương trình hồi quy, kiểm định độ ổn định của hệ thống mô hình và phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) của kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu và cán cân thương mại trước cú sốc tỷ giá và các biến số kinh tế vĩ mô.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tỷ giá và tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại song phương

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về tỷ giá hối đoái, cán cân thương mại song phương và các kênh truyền dẫn tác động của tỷ giá đến xuất nhập khẩu. Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến giá trị xuất nhập khẩu tính bằng nội tệ và ngoại tệ (lạm phát, giá thế giới, thu nhập của người không cư trú, hàng rào thuế quan và hạn ngạch).

Nội dung trọng tâm của chương là làm rõ điều kiện Marshall – Lerner và hiệu ứng tuyến J trong việc lý giải vì sao phá giá tiền tệ chưa chắc đem lại hiệu quả cải thiện cán cân thương mại ngay lập tức đối với các nền kinh tế đang phát triển có tỷ trọng nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào cao.

Phần cuối chương phân tích kinh nghiệm quản lý tỷ giá của Trung Quốc từ thời kỳ đa tỷ giá, chuyển đổi sang tỷ giá thống nhất (1994), điều hành tỷ giá neo lỏng lẻo nhằm hỗ trợ xuất khẩu bước vào WTO, cho đến giai đoạn chuyển sang cơ chế thả nổi có quản lý (Managed Floating) và chủ động hạ giá CNY trong giai đoạn 2015–2016. Từ đó, tác giả đúc kết 6 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

  1. Xây dựng chính sách kinh tế vĩ mô rõ ràng, hợp lý và minh bạch.
  2. Thả nổi linh hoạt thị trường các yếu tố sản xuất và sản phẩm để ứng phó cú sốc tỷ giá.
  3. Hoàn thiện và củng cố hệ thống tài chính quốc gia.
  4. Nâng cao năng lực giám sát các sản phẩm tài chính - ngân hàng mới.
  5. Tăng cường tính công khai, minh bạch dữ liệu kinh tế định kỳ.
  6. Duy trì quy mô dự trữ ngoại hối đủ mạnh.

Chương 2: Thực trạng tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn 2000–2015:

  • Hoạt động xuất khẩu: Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc tăng từ 1.418 triệu USD (2001) lên 11.125,6 triệu USD (2011) và đạt 16,9 tỷ USD (2015). Cơ cấu hàng xuất khẩu tập trung vào 3 nhóm chính: nguyên nhiên liệu (than đá, dầu thô, cao su), nông lâm thủy sản (gạo, sắn, rau quả, thủy sản) và hàng công nghiệp sơ chế (giày dép, xơ sợi). Giai đoạn 2012–2015 xuất hiện thêm nhóm máy vi tính, điện tử và linh kiện (năm 2015 chiếm khoảng 15% kim ngạch) do đóng góp của các doanh nghiệp FDI.
  • Hoạt động nhập khẩu: Kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc tăng mạnh từ 1.629,9 triệu USD (2001) lên 24.593,9 triệu USD (2011) và đạt xấp xỉ 50,3 tỷ USD (2015). Trung Quốc cung ứng 45/53 nhóm mặt hàng nhập khẩu chủ lực của Việt Nam, trong đó có 9 nhóm hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD/năm (máy móc thiết bị phụ tùng, sắt thép, điện thoại và linh kiện, hóa chất, nguyên phụ liệu dệt may da giày, vải các loại...).
  • Tình trạng nhập siêu: Nhập siêu từ Trung Quốc tăng từ mức 210 triệu USD (2001) lên 12,71 tỷ USD (2010), 16,397 tỷ USD (2012) và vượt mốc 30 tỷ USD vào năm 2014-2015. Tỷ trọng nhập siêu từ Trung Quốc so với tổng nhập siêu cả nước tăng từ 18,8% (2001) lên mức đỉnh điểm 102,7% vào năm 2010 và gấp 1,4 lần tổng mức nhập siêu vào năm 2011 (do Việt Nam xuất siêu sang các thị trường khác).
  • Đánh giá định lượng: Sử dụng mô hình VAR với các biến chuỗi thời gian (kim ngạch xuất khẩu EX, kim ngạch nhập khẩu IM/RATE, GDP Trung Quốc, các biến giả D1, D2). Kết quả hàm phản ứng đẩy chỉ ra rằng tác động của biến động tỷ giá đến xuất khẩu và nhập khẩu có độ trễ nhất định, đồng thời thâm hụt thương mại song phương chịu chi phối lớn bởi cấu trúc nền kinh tế và nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu sản xuất hơn là chỉ riêng biến động tỷ giá danh nghĩa.
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu USD) Năm 2001 Năm 2006 Năm 2009 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Kim ngạch xuất khẩu sang TQ 1.418,0 3.030,0 4.781,0 11.125,6 12.389,0 13.260,0 14.900,0 16.900,0
Kim ngạch nhập khẩu từ TQ 1.629,9 7.390,0 15.970,0 24.593,9 28.786,3 36.950,0 43.800,0 50.300,0
Cán cân thương mại VN – TQ -211,9 -4.360,0 -11.189,0 -13.468,3 -16.397,3 -23.690,0 -28.900,0 -33.400,0
Tổng xuất khẩu của Việt Nam 15.029,0 39.826,0 62.685,0 96.905,0 114.570,0 132.130,0 150.190,0 162.110,0
Tổng nhập khẩu của Việt Nam 16.217,0 44.891,0 68.830,0 106.749,0 113.790,0 132.120,4 148.050,0 165.650,0
Cán cân thương mại cả nước -1.188,0 -5.065,0 -6.145,0 -9.844,0 +780,0 +9,6 +2.140,0 -3.540,0

Chương 3: Khuyến nghị chính sách đối với điều hành tỷ giá ở Việt Nam nhằm cải thiện cán cân thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc

Chương 3 đề xuất định hướng chính sách dựa trên bối cảnh hội nhập kinh tế và kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Cơ hội và thách thức: Đồng CNY gia nhập giỏ SDR thúc đẩy Trung Quốc điều hành tỷ giá theo thị trường; Việt Nam tham gia TPP và AEC mở rộng không gian xuất khẩu nhưng đồng thời tạo sức ép cạnh tranh gay gắt từ hàng hóa nhập khẩu giá rẻ.
  • Khuyến nghị điều hành tỷ giá:
    • Điều hành tỷ giá linh hoạt có kiểm soát, gắn tỷ giá với một rổ tiền tệ của các đối tác thương mại lớn thay vì chỉ neo chặt vào USD.
    • Theo dõi sát diễn biến tỷ giá CNY/USD và CNY/VND để có các bước điều chỉnh biên độ tỷ giá trung tâm kịp thời, tránh việc đồng VND bị định giá quá cao so với CNY làm gia tăng áp lực nhập siêu.
  • Các giải pháp phối hợp bổ trợ:
    1. Xây dựng nền sản xuất vững mạnh: Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, đẩy mạnh chế biến sâu các sản phẩm thế mạnh (nông sản, cao su, gỗ) để giảm xuất khẩu thô.
    2. Điều chỉnh chính sách xuất nhập khẩu: Đa dạng hóa thị trường nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu; kiểm soát chặt chất lượng hàng nhập khẩu và tiểu ngạch biên giới.
    3. Tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do: Khai thác các ưu đãi thuế quan từ TPP, AEC và các FTA song phương/đa phương.
    4. Định hướng và can thiệp từ Chính phủ: Hỗ trợ thông tin thị trường, rào cản kỹ thuật hợp pháp theo thông lệ quốc tế và quy hoạch chuỗi cung ứng nội địa.
    5. Tăng cường tính đồng bộ chính sách: Kết hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ, tỷ giá, tín dụng với chính sách tài khóa và xúc tiến thương mại.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống dữ liệu thương mại chi tiết: Tác giả đã tổng hợp và phân tích chuỗi dữ liệu ngoại thương Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn 2000–2015, chỉ rõ quy mô nhập siêu tăng gấp hơn 150 lần (từ 210 triệu USD năm 2001 lên hơn 33 tỷ USD năm 2015), phản ánh sự phụ thuộc lớn của chuỗi sản xuất trong nước vào máy móc và nguyên phụ liệu trung gian từ Trung Quốc (vải, phân bón, sắt thép, linh kiện).
  • Kết quả kiểm định định lượng: Mô hình VAR và hàm phản ứng đẩy (Impulse Response) trên bộ dữ liệu chuỗi thời gian quý (2000Q1–2015Q4) đã kiểm định tính dừng và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của kim ngạch xuất nhập khẩu trước biến động của tỷ giá và thu nhập đối tác (GDP Trung Quốc). Kết quả chứng minh rằng chính sách phá giá đơn thuần không thể là giải pháp duy nhất để cải thiện cán cân thương mại song phương nếu không đi kèm nâng cao năng lực sản xuất nội địa.
  • Đóng góp mới của đề tài: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu về tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại riêng biệt giữa Việt Nam và Trung Quốc trong bối cảnh đồng CNY chính thức gia nhập giỏ tiền tệ quốc tế SDR và Việt Nam chuẩn bị thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (TPP, AEC).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu chuỗi thời gian phân tích dừng ở quý 4/2015; một số dòng dữ liệu thương mại tiểu ngạch biên giới chưa được thống kê đầy đủ do tính chất phức tạp của mậu dịch biên giới Việt – Trung. Mô hình kinh tế lượng tập trung chủ yếu vào các biến số vĩ mô tổng hợp, chưa đi sâu bóc tách chi tiết hàm lượng co giãn của từng phân nhóm mặt hàng cụ thể (như công nghệ cao, nông sản, nguyên liệu thô).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2015 khi cơ chế tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chính thức đi vào vận hành; nghiên cứu định lượng tác động của tỷ giá thực đa phương (REER) và ứng dụng các mô hình phi tuyến (NARDL) để kiểm định tính bất đối xứng của tác động tỷ giá đến cán cân thương mại song phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản lý kinh tế khi nghiên cứu về chính sách tỷ giá, tài chính quốc tế và quan hệ thương mại Việt – Trung.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến phương pháp ứng dụng mô hình VAR, kiểm định nghiệm đơn vị chuỗi thời gian và hàm phản ứng đẩy trong phân tích các biến số kinh tế lượng vĩ mô.
  • Cán bộ làm việc tại các cơ quan hoạch định chính sách thương mại, tiền tệ, các hiệp hội ngành hàng xuất nhập khẩu cần số liệu tổng hợp về cơ cấu hàng hóa và diễn biến nhập siêu giữa Việt Nam và Trung Quốc qua các thời kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để đánh giá tác động của tỷ giá?
Tác giả sử dụng mô hình Vectơ tự hồi quy (VAR - Vector Autoregression) với dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ quý 1/2000 đến quý 4/2015, kết hợp kiểm định tính dừng (nghiệm đơn vị) và phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function) để đo lường phản ứng của xuất khẩu, nhập khẩu và cán cân thương mại trước cú sốc tỷ giá.

2. Tỷ trọng nhập siêu từ Trung Quốc so với tổng nhập siêu cả nước trong giai đoạn nghiên cứu biến động ra sao?
Tỷ trọng nhập siêu từ Trung Quốc tăng từ 18,8% (năm 2001) lên 86% (năm 2006), 97,1% (năm 2009) và đạt đỉnh 102,7% vào năm 2010. Đến năm 2011, mức nhập siêu từ Trung Quốc gấp 1,4 lần tổng mức nhập siêu của cả nước.

3. Danh mục hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu chính giữa Việt Nam và Trung Quốc gồm những nhóm nào?

  • Xuất khẩu: Nguyên nhiên liệu (than đá, dầu thô, cao su), nông lâm thủy sản (thủy sản, sắn, rau quả), hàng công nghiệp nhẹ (giày da, xơ sợi) và nhóm linh kiện điện tử/máy tính (từ khối FDI).
  • Nhập khẩu: Máy móc thiết bị phụ tùng, sắt thép, điện thoại và linh kiện, hóa chất, phân bón, vải và nguyên phụ liệu dệt may da giày.

4. Vì sao phá giá tiền tệ chưa hẳn giúp cải thiện ngay cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo lý thuyết tuyến J?
Do trong ngắn hạn, hiệu ứng giá cả có tính trội (giá hàng nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng ngay lập tức), trong khi khối lượng hàng xuất nhập khẩu chưa kịp co giãn do độ trễ hợp đồng, thói quen tiêu dùng và năng lực sản xuất nội địa. Đặc biệt, nền sản xuất Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu và máy móc nhập khẩu từ Trung Quốc, khiến chi phí đầu vào tăng theo khi phá giá, làm giảm lợi thế cạnh tranh của hàng xuất khẩu.

5. Bối cảnh quốc tế mới nào được tác giả đề cập làm gia tăng tính thời sự của đề tài?
Bối cảnh đồng Nhân dân tệ (CNY) được IMF đưa vào giỏ định giá quyền rút vốn đặc biệt (SDR) buộc Trung Quốc phải nới lỏng kiểm soát và thả nổi linh hoạt tỷ giá hơn, cùng với tiến trình Việt Nam tham gia vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Hà Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại, đồng thời phác họa bức tranh thực trạng thâm hụt thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc giai đoạn 2000–2015. Bằng việc kết hợp phân tích thực tiễn với mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian, công trình khẳng định sự cần thiết của việc điều hành tỷ giá linh hoạt gắn với rổ tiền tệ, song song với việc nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp hỗ trợ nội địa. Các kết quả phân tích và khuyến nghị chính sách trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho nghiên cứu kinh tế vĩ mô và thương mại quốc tế.