CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG BỐI CẢNH CỦA NHẬT BẢN 1. Chính trị Sau Thế chiến II, Nhật Bản chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang mô hình chính quyền dân chủ, thiết lập hệ thống chính trị hiện tại dựa trên nguyên tắc phân chia quyền lực thành ba nhánh độc lập: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quốc hội, cơ quan lập pháp tối cao, có hai viện: Hạ viện với 465 nghị sĩ đại diện cho ý chí nhân dân và Thượng viện với 248 nghị sĩ làm nhiệm vụ giám sát hoạt động của Hạ viện. Thủ tướng, thường là người đứng đầu đảng hoặc liên minh cầm quyền, được Quốc hội bầu chọn và có quyền giải tán Hạ viện.
Ngược lại, Hạ viện có thể bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với nội các. Nội các gồm Thủ tướng và các bộ trưởng, chủ yếu là đại biểu Quốc hội, chịu trách nhiệm điều hành chính phủ và có số lượng từ 14 đến 17 thành viên, tùy theo yêu cầu thực tế. Hình ảnh 1: Sơ đồ tổ chức bộ máy chính trị tại Nhật Bản (Nguồn: Internet) 6 Hệ thống chính trị Nhật Bản là đa nguyên, đa đảng, tuy nhiên Đảng Dân chủ Tự do (LDP) là đảng chiếm ưu thế, đã nắm quyền từ năm 1955 ngoại trừ vài giai đoạn ngắn. LDP có truyền thống liên minh với Đảng Công Minh để duy trì quyền lực, tạo nên một hệ thống chính trị mà về thực chất là một đảng chiếm ưu thế.
Phe phái trong nội bộ LDP phức tạp và cạnh tranh mạnh mẽ, ảnh hưởng đến hoạt động của Quốc hội, đặc biệt là Hạ viện. Sự ảnh hưởng này xuất phát từ các cá nhân quyền lực, thường là thành viên kỳ cựu hoặc cựu Thủ tướng1. Bước sang thế kỷ XXI, để đáp ứng sự thay đổi xã hội, Nhật Bản đã tiến hành cải cách mạnh mẽ bộ máy chính quyền. Năm 2001, chính quyền Trung ương tái cấu trúc, giảm số lượng bộ từ 22 xuống còn 12 và tạo ra Văn phòng Nội các để hỗ trợ Thủ tướng.
Chính phủ cũng củng cố quyền lực của Thủ tướng, cho phép bổ nhiệm nhân sự linh hoạt hơn và tăng cường vai trò lãnh đạo chính trị trong các bộ. Số lượng nhân sự và tổ chức cấp cục, phòng ban trong chính quyền được tinh giản, đồng thời Chính phủ cũng cam kết giảm 10% số nhân viên trong vòng 10 năm. Chính quyền địa phương Nhật Bản bao gồm hai cấp: cấp tỉnh và cấp hạt. Việc tách biệt rõ ràng các chức năng hoạch định và thực thi chính sách thông qua các tổ chức pháp nhân hành chính độc lập đã nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền Nhật Bản, đảm bảo minh bạch và trách nhiệm trong mọi hoạt động quản lý.
Chính sách đối ngoại của Nhật Bản được xây dựng dựa trên các yếu tố chính như đường hướng của Đảng Dân chủ Tự do (LDP), di sản của các thủ tướng tiền nhiệm, và bối cảnh quốc tế. LDP, đảng cầm quyền lâu đời, định hướng chính sách “ngoại giao hòa bình tích cực”2 và hợp tác chặt chẽ với Hoa Kỳ. Thủ tướng Kishida Fumio tiếp tục phát huy các chính sách của Shinzo Abe và Yoshihide Suga, mở rộng quan hệ qua các hiệp định như CPTPP, RCEP, và sáng kiến QUAD. Nhật Bản hiện đối diện với thách thức từ Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên, và căng thẳng giữa các cường quốc như Mỹ - Trung, đòi hỏi sự linh hoạt và hợp tác với ASEAN, châu Âu, và các 1 Copyright(c) 2022 Acomm(http://www.
Cải cách tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị ở Nhật Bản*.vn/quoc-te/cai-cach-to-chuc-bo-may-cua- he-thong-chinh-tri-o-nhat-ban-20308 2 Nhìn lại chính sách đối ngoại với Đông Nam Á của Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Suga Yoshihide - Viện Nghiên Cứu Đông Bắc Á.vn/1279-nhin-lai-chinh-sach-doi-ngoai- voi-dong-nam-a-cua-nhat-ban-duoi-thoi-thu-tuong-suga-yoshihide.html 7 đồng minh. Ngoài ra, Nhật Bản cam kết duy trì trật tự kinh tế tự do, dẫn đầu các hiệp định thương mại và cải cách WTO, đồng thời giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và giải trừ vũ khí hạt nhân, dựa trên các giá trị phổ quát về tự do, dân chủ và pháp quyền, nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia và nâng cao vị thế quốc tế. Ngoài ra, Nhật Bản xếp thứ 18 trên Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng của Tổ chức Minh bạch Quốc tế năm 20223, cho thấy mức độ tham nhũng thấp so với các nước trong khu vực. Có thể thấy môi trường chính trị tại Nhật Bản khá ổn định, ít biến động.
Từ đó tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ và khá toàn diện của lĩnh vực truyền thông. Tuy nhiên, Chính phủ Nhật Bản cũng có những hành động can thiệp kịp thời trước những thông tin trong các lĩnh vực nhạy cảm như chính trị đối ngoại, an ninh quốc gia, và các vấn đề nội bộ nhạy cảm khác. Ngoài ra, truyền thông Nhật Bản cũng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ trên thế giới, qua đó không ngừng tăng cường hình ảnh, sự ảnh hưởng trên trường quốc tế. Kinh tế Trong năm 2023, nền kinh tế Nhật Bản ghi nhận tăng trưởng GDP thực tế ở mức 1,92%4, nhờ sự phục hồi của ngành du lịch và sản xuất ô tô.
Tuy nhiên, con số này đã được điều chỉnh giảm 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trước đó do xuất khẩu ròng yếu đi và các biện pháp thắt chặt chính sách kinh tế. Corruption Perceptions Index 2022 - Publications.org/en/publications/corruption-perceptions-index-2022 4 Japan GDP Growth Rate 1961-2024.net/global- metrics/countries/jpn/japan/gdp-growth-rate 8 Hình ảnh 2:Tăng trưởng GDP Nhật Bản giai đoạn 1961 - 2024 (Nguồn: macrotrends.net) Tỷ lệ lạm phát đạt 3,3% năm 2023 tại Nhật Bản5 nhờ giá năng lượng giảm và các khoản trợ cấp từ chính phủ, mặc dù chi phí sinh hoạt vẫn gây áp lực cho các hộ gia đình. Đồng yên Nhật (JPY) tiếp tục mất giá, đạt mức 151,68 JPY/USD vào tháng 11/2023, mức cao nhất trong 33 năm qua, gây ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Thâm hụt thương mại của Nhật Bản đến tháng 10/2023 đạt 662,5 tỷ yên (khoảng 4,38 tỷ USD) do nhu cầu từ Trung Quốc suy giảm và gián đoạn trong chuỗi cung ứng.
Dự báo cho năm 2024, GDP có thể tăng trưởng khoảng 1,0%, chủ yếu dựa trên nhu cầu tiêu dùng nội địa và các biện pháp kích thích kinh tế như trợ cấp cho đầu tư xanh và kỹ thuật số. Lạm phát dự kiến sẽ dao động trong khoảng 2,0-2,5%, phản ánh sự gia tăng tiền lương và việc giảm dần các trợ cấp năng lượng. Đồng yên có khả năng phục hồi nhẹ nhưng vẫn chịu nhiều áp lực do chính sách tiền tệ và những biến động kinh tế toàn cầu. Xuất khẩu Nhật Bản có thể tiếp tục gặp khó khăn do nhu cầu toàn cầu suy giảm và căng thẳng địa chính trị leo thang.
Lạm phát cao tại Nhật Bản ảnh hưởng 5 Anh N. Một số vấn đề về kinh tế Nhật Bản năm 2023 và dự báo 2024. Nhịp Sống Kinh Tế Việt Nam & Thế Giới.vn/mot-so-van-de-ve-kinh-te-nhat-ban-nam- 2023-va-du-bao-2024.htm 9 mạnh mẽ đến lĩnh vực truyền thông, trong đó chi phí sản xuất và phân phối tăng khiến cho các nhà sản xuất phải cắt giảm chi phí hoặc quy mô, giảm lượng phát hành. Đồng thời, lạm phát cao dẫn đến việc tăng giá trong cung cấp dịch vụ khiến người tiêu dùng tìm đến các lựa chọn thay khác phù hợp hơn, lựa chọn các công ty cung cấp dịch vụ truyền thông rẻ hơn, làm gia tăng mức độ cạnh tranh các công ty trong ngành.
Các nhà tài trợ, công ty cần quảng cáo sản phẩm cũng đối mặt với những thách thức lớn từ việc lạm phát gia tăng, dẫn đến việc suy giảm tài trợ cho các chương trình truyền thông. Lạm phát cao đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục thích ứng, kịp thời nắm bắt với những thay đổi. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã duy trì lãi suất cực thấp trong nhiều năm nhằm thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng, nhưng đồng thời tạo ra rủi ro khi đồng yên tiếp tục mất giá và lạm phát có thể gia tăng nếu BOJ không điều chỉnh kịp thời. Hình ảnh 3: Tỷ lệ nợ công của các quốc gia G7 giai đoạn 2001-2023 (Nguồn: IMF/REUTER) Ngoài ra, thách thức khác không thể không kể đến đối với Nhật Bản là tỷ lệ nợ công so với GDP cao nhất thế giới (khoảng 260% GDP vào năm 2023)6, gây áp lực lên chính phủ trong việc cân bằng ngân sách và duy trì các chương trình phúc lợi, đặc biệt khi dân số già hóa và chi tiêu y tế gia tăng.
Thị trường lao động Nhật Bản đang gặp khó khăn do dân số già hóa và tỷ lệ sinh thấp, buộc chính phủ phải cải cách lao động 6 Hoshi, Takeo & Ito, Takatoshi. Defying Gravity: How Long Will Japanese Government Bond Prices Remain High?. 10 và khuyến khích nhập cư để bù đắp thiếu hụt, nhưng đây vẫn là một thách thức lớn để duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế. Để giữ vững tính cạnh tranh toàn cầu, Nhật Bản đầu tư mạnh vào công nghệ và đổi mới, tập trung vào trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ xanh và chuyển đổi số, ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành sản xuất và dịch vụ trong trung và dài hạn.
Về thương mại, Nhật Bản tăng cường quan hệ với các đối tác khu vực trong khuôn khổ CPTPP, nhưng vẫn phải đối mặt với căng thẳng thương mại với Trung Quốc và chính sách bảo hộ từ Mỹ, có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu và chuỗi cung ứng, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện tử và ô tô. Văn hóa - xã hội Nhật Bản với nền văn hoá sâu sắc, lâu đời, đậm đà bản sắc dân tộc. Những giá trị văn hoá cốt lõi của Nhật Bản được thể hiện mạnh mẽ trong lĩnh vực truyền thông qua nhiều hình thức khác nhau. Tôn trọng và trung thực được coi trọng trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong truyền thông, nơi các hãng lớn như NHK, Asahi Shimbun tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác và khách quan7.
Họ thường tránh xa những chủ đề gây tranh cãi để giữ gìn lòng tin của công chúng, đồng thời chọn cách diễn đạt cẩn trọng, tránh chỉ trích hoặc làm tổn thương bất kỳ đối tượng nào. Trong văn hóa Nhật, ý thức cộng đồng và trách nhiệm với xã hội rất mạnh mẽ, tạo ra một xu hướng truyền thông thúc đẩy sự gắn kết xã hội và bảo vệ môi trường. Các chiến dịch như “Team Minus 6%” là ví dụ rõ nét về việc truyền thông hợp tác chặt chẽ với chính phủ để nâng cao nhận thức công dân về biến đổi khí hậu, với các chiến dịch mạnh mẽ qua các phương tiện như truyền hình và báo chí8. Những chương trình tập trung vào giáo dục công chúng, như về sức khỏe hay phòng chống thiên tai, thường 7 Navigating the Digital Era: The Growing Importance of Fact-Checking | The Government of Japan - JapanGov -.
The Government of Japan - JapanGov -.jp/kizuna/2024/01/growing_importance_of_fact-checking.