Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều thách thức về môi trường, biến đổi khí hậu và công bằng xã hội, các nguyên tắc phát triển bền vững cùng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đã chuyển dịch từ tính chất tự nguyện sang yêu cầu mang tính chiến lược trong ngành tài chính - ngân hàng. Tại Việt Nam, định hướng này đã được thể chế hóa thông qua Quyết định số 986/QĐ-TTg (2018) của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, và Quyết định số 1658/QĐ-TTg (2021) phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030. Dữ liệu từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hoa (2025) cho thấy, tính đến năm 2024, hơn 45% tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã tích hợp các mục tiêu Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) vào hoạt động với dư nợ tín dụng xanh đạt xấp xỉ 600.000 tỷ đồng.

Tuy nhiên, báo cáo khảo sát của PwC Vietnam (2023) chỉ ra rằng 64% khách hàng sẵn sàng chuyển sang ngân hàng khác nếu có trải nghiệm tốt hơn, trong khi chỉ 35% khẳng định sẽ gắn bó lâu dài nếu ngân hàng tích cực thực hiện các hoạt động vì cộng đồng. Thực trạng công bố thông tin CSR tại các ngân hàng thương mại Việt Nam nhìn chung vẫn chưa đồng đều; đa phần mới dừng lại ở các hoạt động từ thiện đơn lẻ mà chưa hình thành chiến lược CSR tổng thể (Tạp chí Công Thương, 2022).

Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) – Chi nhánh Huế, đơn vị đã tham gia nhiều chương trình thường niên như “Ấm tình mùa xuân”, “Sacombank – Nhân viên vì cộng đồng”, học bổng “Ươm mầm cho những ước mơ” và các đợt hiến máu nhân đạo. Mặc dù Báo cáo thường niên của Sacombank (2023) ghi nhận hơn 250 chương trình cộng đồng trên toàn quốc theo ba trụ cột (giáo dục, an sinh xã hội, môi trường), nhưng tại địa bàn thành phố Huế, các hoạt động này vẫn mang tính sự kiện riêng lẻ, chưa được tích hợp vào hệ thống quản trị quan hệ khách hàng dài hạn và thiếu vắng các nghiên cứu định lượng đánh giá cụ thể mức độ tác động của CSR đến lòng trung thành của người sử dụng dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá tác động của các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến lòng trung thành của khách hàng tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao ảnh hưởng tích cực của CSR và củng cố lòng trung thành của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và ảnh hưởng của CSR đến lòng trung thành của khách hàng.
    2. Phân tích và đánh giá mức độ tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến lòng trung thành của khách hàng đối với Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm tăng cường ảnh hưởng tích cực từ trách nhiệm xã hội của Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Huế đến lòng trung thành của khách hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến lòng trung thành của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được khảo sát, thu thập từ ngày 02/11/2025 đến ngày 12/11/2025; dữ liệu thứ cấp về tổ chức và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình kinh điển:

  • Khái niệm và các thành phần của CSR: Tiếp cận từ định nghĩa nguyên bản của Bowen (1953), mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991) gồm bốn tầng trách nhiệm (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện), định nghĩa của ISO 26000 (2010), Ủy ban Châu Âu (European Commission, 2011) và Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2003). Tác giả vận dụng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995; Pérez & Rodríguez del Bosque, 2013; Fatma, Rahman & Khan, 2015) để chia CSR thành bốn nhóm trách nhiệm: đối với khách hàng, đối với nhân viên, đối với cộng đồng - môi trường, và đối với cổ đông - đối tác.
  • Lý thuyết nền tảng: Mô hình Kích thích – Chủ thể – Phản ứng (Stimulus – Organism – Response: S-O-R) của Mehrabian và Russell (1974), trong đó hoạt động CSR đóng vai trò là kích thích từ môi trường (Stimulus), phản ứng tâm lý và nhận thức của khách hàng (hình ảnh, sự hài lòng, niềm tin) đóng vai trò là trạng thái chủ thể (Organism), và hành vi trung thành đóng vai trò là phản ứng đầu ra (Response).
  • Lòng trung thành của khách hàng: Tiếp cận theo quan điểm đa chiều của Oliver (1999) kết hợp cả thái độ và hành vi cam kết dài hạn, cùng mô hình Kim tự tháp 5 cấp độ trung thành của Aaker (1991).
  • Các mô hình nghiên cứu kế thừa: Tác giả tổng hợp mô hình từ các công trình quốc tế và trong nước: Martínez và Rodríguez del Bosque (2013), Tahir Islam và cộng sự (2021), Fatma và Khan (2023), Pérez và Rodríguez del Bosque (2014), Iglesias và cộng sự (2018), Muflih (2021), Leclercq-Machado và cộng sự (2022), Nguyễn Thị Phương Thảo và cộng sự (2019), Võ Kim Nhạn và Nguyễn Thị Ngọc Phương (2022), Nguyễn Tuyết Anh và Bùi Thị Hà Giang (2024), Lê Đình Nghi và cộng sự (2023).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thường niên Sacombank năm 2023, số liệu nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 cung cấp bởi Phòng Khách hàng cá nhân và Phòng Hành chính nhân sự Sacombank Chi nhánh Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp và chọn mẫu: Khảo sát trực tiếp khách hàng cá nhân vừa giao dịch hoặc đang chờ giao dịch tại quầy Sacombank Chi nhánh Huế theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu tính theo công thức Cochran (1977) là 96,04 mẫu (với p = 0,5; e = 10%; z = 1,96); theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5:1 trên 29 biến quan sát cần tối thiểu 145 mẫu (hoặc 135 mẫu với 27 biến quan sát); theo Hair và cộng sự (2010) mô hình SEM đơn giản cần từ 100 đến 150 mẫu. Để hạn chế sai số và loại bỏ phiếu không hợp lệ, tác giả xác định cỡ mẫu điều tra chính thức là 160 mẫu.
  • Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và SmartPLS 4. Quy trình gồm: thống kê mô tả, kiểm định mô hình đo lường, kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định One-Sample T Test.
Bước phân tích Phương pháp / Tiêu chuẩn áp dụng Ngưỡng giá trị kỹ thuật
Độ hội tụ & độ tin cậy Hệ số tải ngoài (Outer loading)
Độ tin cậy tổng hợp (CR - Jöreskog, 1971)
Phương sai trích trung bình (AVE - Fornell & Larcker, 1981)
Outer loading ≥ 0,7 (xem xét 0,4 - 0,7)
CR ≥ 0,7
AVE ≥ 0,5
Độ phân biệt Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT - Henseler et al., 2015) HTMT < 0,85 (ngưỡng chấp nhận < 0,90)
Hiện tượng cộng tuyến Hệ số phóng đại phương sai (VIF - Hair et al., 2016) VIF < 3 (không có đa cộng tuyến)
Mô hình cấu trúc Bootstrapping (5.000 mẫu lặp)
Hệ số xác định ($R^2$ - Hair et al., 2014)
Mức độ tác động ($f^2$ - Cohen, 1988)
Giá trị thống kê t và p-value < 0,05
$R^2$: 0,25 (yếu), 0,50 (trung bình), 0,75 (mạnh)
$f^2$: 0,02 (nhỏ), 0,15 (trung bình), 0,35 (lớn)
Kiểm định trung bình One-Sample T Test (SPSS 20) So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định = 3 trên thang Likert 5 mức độ

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các trường phái quản trị học và hành vi người tiêu dùng. Tác giả phân tích tiến trình phát triển của khái niệm CSR từ quan điểm đạo đức của Bowen (1953) đến mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991), nêu rõ giới hạn của mô hình truyền thống khi áp dụng vào lĩnh vực dịch vụ và chứng minh tính ưu việt của Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984). Khái niệm lòng trung thành được phân tích dựa trên sự tích hợp giữa lòng trung thành hành vi và lòng trung thành thái độ theo quan điểm của Oliver (1999) cùng thang đo 5 cấp bậc của Aaker (1991).

Chương 1 tổng thuật và so sánh chi tiết 11 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Martínez & Rodríguez del Bosque, 2013; Tahir Islam et al., 2021; Fatma & Khan, 2023; Pérez & Rodríguez del Bosque, 2014; Iglesias et al., 2018; Muflih, 2021; Leclercq-Machado et al., 2022; Nguyễn Thị Phương Thảo et al., 2019; Võ Kim Nhạn & Nguyễn Thị Ngọc Phương, 2022; Nguyễn Tuyết Anh & Bùi Thị Hà Giang, 2024; Lê Đình Nghi et al., 2023). Qua đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung phân tích áp dụng mô hình S-O-R, giải thích cơ chế CSR tác động đến lòng trung thành của khách hàng ngân hàng thông qua các biến trung gian gồm hình ảnh doanh nghiệp, sự hài lòng và niềm tin. Phần cơ sở thực tiễn tổng kết tình hình thực thi CSR tại Việt Nam và bối cảnh ngành tài chính ngân hàng trước các yêu cầu chuyển đổi số và tài chính xanh.

Chương 2: Tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến lòng trung thành của khách hàng tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Ngân hàng Sacombank và Chi nhánh Huế, bao gồm lịch sử phát triển, cơ cấu tổ chức bộ máy, thực trạng nguồn nhân lực, kết quả hoạt động huy động vốn và kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024. Đồng thời, tác giả thống kê các hoạt động CSR thực tế tại chi nhánh: giải chạy việt dã "Vì sức khỏe cộng đồng" năm 2019, trao tặng trang phục bảo hộ cho Bệnh viện Trung ương Huế Cơ sở 2, tặng áo ấm tại Trường Tiểu học số 2 Hương Xuân, chương trình trao học bổng cho học sinh nghèo phối hợp cùng Dai-ichi Life, tặng quà tết cho hộ khó khăn, và trao học bổng "Ươm mầm cho những ước mơ" tại Trường THPT chuyên Quốc học Huế và Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.

Nội dung trọng tâm của chương là phân tích dữ liệu khảo sát từ 160 khách hàng giao dịch tại quầy:

  • Đặc điểm mẫu và nhận thức hành vi: Thống kê cơ cấu nhân khẩu học; kiểm tra mức độ nhận biết và sự quan tâm của khách hàng đối với các chương trình CSR của Sacombank Chi nhánh Huế.
  • Kiểm định mô hình đo lường bằng SmartPLS 4: Đánh giá hệ số tải ngoài (Outer loading), hệ số tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE) và chỉ số HTMT; xác nhận các thang đo đạt chuẩn về độ tin cậy, tính hội tụ và tính phân biệt mà không bị hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 3).
  • Kiểm định mô hình cấu trúc SEM: Đánh giá hệ số đường dẫn, mức độ giải thích ($R^2$) của các biến độc lập và trung gian đối với lòng trung thành. Kết quả phân tích tác động gián tiếp riêng biệt và tổng hợp (Specific/Total Indirect Effects) xác nhận vai trò trung gian của hình ảnh doanh nghiệp, sự hài lòng và niềm tin.
  • Đánh giá của khách hàng qua One-Sample T Test: Kiểm định giá trị trung bình của từng nhóm tiêu chí (Trách nhiệm xã hội, Hình ảnh doanh nghiệp, Sự hài lòng, Niềm tin, Lòng trung thành) so với giá trị kiểm định trung lập (= 3).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao tác động tích cực của các hoạt động CSR và lòng trung thành của khách hàng đối với Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Huế trên địa bàn thành phố Huế

Từ các phát hiện nghiên cứu định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp phân theo bốn nhóm tiêu chí:

  • Nhóm Trách nhiệm xã hội: Chuyển đổi định hướng thực thi từ các chương trình tài trợ, từ thiện riêng lẻ sang chiến lược CSR tích hợp gắn với hoạt động kinh doanh ngân hàng; đẩy mạnh tín dụng xanh và các chương trình tài trợ cộng đồng có tính bền vững tại địa phương; tăng cường truyền thông minh bạch về các hoạt động trách nhiệm xã hội.
  • Nhóm Hình ảnh doanh nghiệp: Nâng cao độ nhận diện thương hiệu gắn liền với các chuẩn mực đạo đức kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và tính minh bạch tài chính.
  • Nhóm Sự hài lòng: Tối ưu hóa quy trình giao dịch tại quầy, rút ngắn thời gian chờ đợi, nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên chăm sóc khách hàng cá nhân.
  • Nhóm Niềm tin: Hoàn thiện hệ thống bảo mật thông tin tài khoản, tăng cường sự an toàn trong giao dịch và duy trì chính sách lãi suất, phí dịch vụ rõ ràng, công bằng.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  • Mô hình nghiên cứu cấu trúc tuyến tính SEM chỉ ra rằng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không tác động trực tiếp mà tác động gián tiếp lên lòng trung thành của khách hàng thông qua ba biến trung gian: hình ảnh doanh nghiệp, sự hài lòng và niềm tin.
  • Niềm tin của khách hàng được kiểm định là biến trung gian có ảnh hưởng mạnh nhất đến lòng trung thành. Khách hàng chỉ chuyển hóa nhận thức tích cực về CSR thành hành vi gắn bó lâu dài khi họ có sự tin tưởng vững chắc vào năng lực và tính chính trực của ngân hàng.
  • Kết quả kiểm định One-Sample T Test cho thấy điểm đánh giá trung bình của khách hàng tại Sacombank Chi nhánh Huế đối với các tiêu chí CSR, hình ảnh, sự hài lòng, niềm tin và lòng trung thành đều đạt mức ý nghĩa thống kê cao hơn mức trung lập 3.

Giải pháp và kiến nghị

  • Giải pháp quản trị: Sacombank Chi nhánh Huế cần chuẩn hóa quy trình triển khai CSR, lựa chọn các hoạt động gắn với đặc trưng văn hóa - xã hội Thừa Thiên Huế (tài trợ giáo dục, an sinh xã hội cho đối tượng yếu thế); lồng ghép thông điệp phát triển bền vững vào các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ; xây dựng kênh thông tin định kỳ phản hồi kết quả thực hiện CSR đến khách hàng.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý: Khóa luận đưa ra các kiến nghị gửi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc ban hành khung tiêu chuẩn đánh giá CSR thống nhất cho hệ thống ngân hàng thương mại; kiến nghị các cơ quan chức năng trên địa bàn thành phố Huế tạo điều kiện phối hợp, hỗ trợ thông tin giúp chi nhánh tiếp cận đúng các đối tượng cần hỗ trợ xã hội.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu kiểm định thành công mô hình lý thuyết S-O-R trong bối cảnh hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại một đô thị trực thuộc tỉnh ở Việt Nam; làm sáng tỏ vai trò cầu nối của các biến số tâm lý (đặc biệt là niềm tin) trong mối quan hệ giữa CSR và lòng trung thành.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng thực nghiệm giúp ban giám đốc Sacombank Chi nhánh Huế nhận diện rõ hiệu quả của các chi phí đầu tư cho CSR, khắc phục tình trạng triển khai thiện nguyện hình thức và thiếu thước đo hiệu quả tác động đến khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu và phạm vi khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu 160 khách hàng giao dịch trực tiếp tại quầy của duy nhất một chi nhánh (Sacombank Chi nhánh Huế). Do đó, khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống Sacombank hoặc các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn miền Trung còn hạn chế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Khảo sát chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân giao dịch trực tiếp, chưa mở rộng sang nhóm khách hàng doanh nghiệp hoặc phân khúc người dùng ngân hàng số.
  • Thời gian điều tra: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 02/11/2025 đến 12/11/2025), mang tính chất lát cắt thời gian nên chưa theo dõi được sự thay đổi trong thái độ và hành vi trung thành của khách hàng theo chu kỳ dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng cần tăng quy mô mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, so sánh đa chi nhánh hoặc đối chiếu giữa ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng thương mại có vốn nhà nước; đồng thời xem xét thêm các biến điều tiết như đặc điểm nhân khẩu học, thời gian gắn kết hoặc mức độ chuyển đổi số dịch vụ ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, hành vi khách hàng hoặc tiếp thị dịch vụ tài chính.
  • Người làm nghiên cứu định lượng: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu chuẩn mực, từ tổng quan lý thuyết S-O-R, cách thức tổng hợp 11 mô hình nghiên cứu tiền nhiệm, quy trình tính toán kích thước mẫu theo Cochran và Hair, đến các bước xử lý dữ liệu PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4 (hệ số tải ngoài, AVE, CR, HTMT, VIF, Bootstrapping).
  • Các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Phần thực trạng hoạt động CSR và kết quả kiểm định mô hình cung cấp cơ sở thực chứng giúp cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng tái cấu trúc các chương trình cộng đồng gắn với mục tiêu duy trì khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cơ sở lý thuyết nào để giải thích cơ chế tác động của CSR đến lòng trung thành của khách hàng?
Tác giả sử dụng Mô hình Kích thích – Chủ thể – Phản ứng (S-O-R) của Mehrabian và Russell (1974) kết hợp với Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984). Trong đó, các hoạt động CSR đóng vai trò là kích thích (Stimulus), niềm tin, hình ảnh doanh nghiệp và sự hài lòng là các phản ứng tâm lý bên trong của khách hàng (Organism), dẫn đến phản ứng thái độ và hành vi là lòng trung thành (Response).

2. Cỡ mẫu khảo sát 160 được xác định dựa trên những căn cứ phương pháp luận nào?
Cỡ mẫu 160 được tổng hợp từ ba căn cứ: công thức Cochran (1977) khi chưa rõ tổng thể cho kết quả tối thiểu 96,04 mẫu; nguyên tắc tỷ lệ quan sát trên biến đo lường của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5:1 trên 29 biến quan sát của mô hình; và khuyến nghị quy mô mẫu từ 100 đến 150 mẫu đối với phân tích cấu trúc tuyến tính SEM cho mô hình đơn giản theo Hair và cộng sự (2010).

3. Kết quả phân tích SEM cho thấy hoạt động CSR tác động trực tiếp hay gián tiếp đến lòng trung thành?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM khẳng định CSR không tác động trực tiếp mà chỉ tác động gián tiếp lên lòng trung thành của khách hàng thông qua các biến trung gian gồm hình ảnh doanh nghiệp, sự hài lòng và niềm tin. Trong đó, niềm tin của khách hàng là nhân tố trung gian có tác động mạnh nhất.

4. Dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập tại đâu và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập trực tiếp tại quầy giao dịch của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) – Chi nhánh Huế, khảo sát những khách hàng vừa thực hiện giao dịch xong hoặc đang chờ giao dịch, diễn ra từ ngày 02/11/2025 đến ngày 12/11/2025.

5. Nghiên cứu ghi nhận những chương trình trách nhiệm xã hội cụ thể nào đã được Sacombank Chi nhánh Huế triển khai?
Nghiên cứu ghi nhận các hoạt động tiêu biểu gồm: Giải việt dã "Sacombank vì sức khỏe cộng đồng" năm 2019, trao trang phục bảo hộ cho Bệnh viện Trung ương Huế Cơ sở 2, tặng áo ấm tại Trường Tiểu học số 2 Hương Xuân, chương trình học bổng phối hợp cùng Dai-ichi Life, tặng quà các hoàn cảnh khó khăn, và trao học bổng "Ươm mầm cho những ước mơ" tại Trường THPT chuyên Quốc học Huế và Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về CSR và lòng trung thành khách hàng, đồng thời vận dụng thành công mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên dữ liệu khảo sát 160 khách hàng tại Sacombank Chi nhánh Huế. Kết quả thực nghiệm làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của CSR lên lòng trung thành thông qua hình ảnh doanh nghiệp, sự hài lòng và đặc biệt là biến số niềm tin. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn giúp ngân hàng chuyển đổi hoạt động CSR từ thiện nguyện đơn lẻ thành chiến lược phát triển bền vững nhằm duy trì mối quan hệ gắn kết dài hạn với khách hàng địa phương.