Nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn kết của người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản ở đbscl

Nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn kết của người lao động tại doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

235
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng của CSR Gắn Kết Lao Động Thủy Sản

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, việc thực hiện Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp (CSR) không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Tuy nhiên, cam kết về quyền lợi của người lao động vẫn còn nhiều hạn chế. Tình hình nhân sự tại các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL biến động liên tục, cho thấy sự gắn kết của người lao động chưa cao, ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường nhận thức của người lao động về tác động của CSR đến sự gắn kết, thông qua vai trò trung gian của sự hài lòng công việc và năng lực tâm lý. Nghiên cứu dựa trên lý thuyết bản sắc xã hội (SIT) và lý thuyết trao đổi xã hội (SET) để làm rõ mối quan hệ này. Số liệu được thu thập từ 518 người lao động đang làm việc tại các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL.

Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Phương, 'Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long là xu hướng tất yếu khi Việt Nam bước vào quá trình hội nhập và phát triển kinh tế thị trường'.

1.1. Tổng Quan về Trách Nhiệm Xã Hội CSR Thủy Sản

CSR trong ngành thủy sản không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ luật pháp và quy định mà còn bao gồm các hoạt động bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn lao động, và cải thiện điều kiện làm việc. Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược CSR rõ ràng, phù hợp với đặc thù ngành và nhu cầu của người lao động. Việc thực hiện CSR hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, thu hút nhân tài, và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Các tiêu chuẩn như GlobalGAP, ASC, và các công ước của ILO đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các hoạt động CSR trong ngành. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp chứng minh cam kết của mình đối với các bên liên quan.

1.2. Gắn Kết Lao Động và Vai Trò của CSR trong Ngành Thủy Sản

Sự gắn kết của người lao động thể hiện qua mức độ tận tâm, trách nhiệm, và cam kết của họ đối với tổ chức. CSR có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự gắn kết này bằng cách tạo ra môi trường làm việc tích cực, công bằng, và tôn trọng. Khi người lao động cảm thấy được quan tâm và đánh giá cao, họ sẽ có xu hướng gắn bó hơn với doanh nghiệp. Theo nghiên cứu, CSR có thể tác động đến sự gắn kết thông qua các yếu tố như sự hài lòng công việc, niềm tin vào lãnh đạo, và cảm giác tự hào về tổ chức.

II. Phân Tích Tác Động CSR Sự Hài Lòng Lao Động tại ĐBSCL

Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa CSRsự gắn kết của người lao động, thông qua vai trò trung gian của sự hài lòng công việcnăng lực tâm lý. Kết quả cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệpsự gắn kết của người lao động. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự hài lòng công việc và năng lực tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối CSR và sự gắn kết. Năng lực tâm lý còn là biến số trung gian trong mối quan hệ giữa CSR và sự hài lòng công việc. Đây là một phát hiện mới, góp phần làm sáng tỏ cấu trúc tác động của CSR đến sự gắn kết trong ngành thủy sản ĐBSCL. Sự hài lòng công việc của người lao động là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy sự gắn kết.

2.1. CSR Tác Động đến Sự Hài Lòng của Lao Động Thủy Sản ĐBSCL

CSR có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của người lao động thông qua nhiều kênh khác nhau. Ví dụ, các chương trình phúc lợi, đào tạo, và phát triển nghề nghiệp có thể giúp người lao động nâng cao kỹ năng, cải thiện thu nhập, và cảm thấy được trân trọng. Các hoạt động bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng cũng có thể tạo ra cảm giác tự hào và ý nghĩa cho người lao động. Nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như công bằng trong trả lương, cơ hội thăng tiến, và mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp đều có liên quan đến sự hài lòng công việc.

2.2. Vai Trò Trung Gian của Sự Hài Lòng trong Mối Liên Hệ CSR và Gắn Kết

Sự hài lòng công việc đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa CSR và sự gắn kết. Khi người lao động hài lòng với công việc của mình, họ sẽ có xu hướng gắn bó hơn với doanh nghiệp, làm việc hiệu quả hơn, và ít có ý định rời bỏ công ty. Nghiên cứu cho thấy rằng sự hài lòng công việc có thể giải thích một phần đáng kể tác động của CSR đến sự gắn kết.

III. Năng Lực Tâm Lý Yếu Tố Gắn Kết Nhân Viên Ngành Thủy Sản

Ngoài sự hài lòng công việc, năng lực tâm lý cũng là một yếu tố trung gian quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực tâm lý, bao gồm sự tự tin, lạc quan, hy vọng và khả năng phục hồi, có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự gắn kết của người lao động. Các hoạt động CSR có thể giúp người lao động nâng cao năng lực tâm lý bằng cách tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích sự phát triển cá nhân, và tạo cơ hội cho người lao động tham gia vào các hoạt động ý nghĩa. Nghiên cứu phát hiện mối quan hệ giữa các yếu tố trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, năng lực tâm lý, sự hài lòng công việc và sự gắn kết thay đổi theo loại hình doanh nghiệp (nơi làm việc).

3.1. CSR Nâng Cao Năng Lực Tâm Lý cho Người Lao Động

CSR có thể đóng góp vào việc nâng cao năng lực tâm lý của người lao động thông qua nhiều hình thức. Các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng không chỉ giúp người lao động cải thiện khả năng làm việc mà còn tăng cường sự tự tin và cảm giác thành công. Các hoạt động hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất có thể giúp người lao động giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe, và tăng cường khả năng phục hồi. Việc tạo ra môi trường làm việc công bằng và tôn trọng cũng có thể giúp người lao động cảm thấy an toàn và được đánh giá cao.

3.2. Năng Lực Tâm Lý Biến Số Trung Gian CSR và Sự Gắn Kết

Năng lực tâm lý đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSR và sự gắn kết. Khi người lao động có năng lực tâm lý cao, họ sẽ có xu hướng gắn bó hơn với doanh nghiệp, làm việc hiệu quả hơn, và ít có ý định rời bỏ công ty. Nghiên cứu cho thấy rằng năng lực tâm lý có thể giúp người lao động đối phó với áp lực công việc, vượt qua khó khăn, và duy trì tinh thần lạc quan.

IV. Ứng Dụng CSR Thực Tiễn Kinh Nghiệm Doanh Nghiệp Thủy Sản ĐBSCL

Nghiên cứu đã xác định mối quan hệ giữa CSR, năng lực tâm lý, sự hài lòng công việc, và sự gắn kết của người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và triển khai các chương trình CSR hiệu quả. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng loại hình doanh nghiệp (nơi làm việc) có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các yếu tố này. Do đó, các doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược CSR của mình cho phù hợp với đặc thù của từng loại hình doanh nghiệp.

4.1. Bài Học từ Doanh Nghiệp Thành Công về CSR trong Thủy Sản

Nghiên cứu các trường hợp thành công của các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL trong việc thực hiện CSR có thể cung cấp những bài học quý giá cho các doanh nghiệp khác. Các doanh nghiệp này thường có chiến lược CSR rõ ràng, cam kết từ lãnh đạo, và sự tham gia tích cực của người lao động. Họ cũng thường xuyên đánh giá và cải thiện các hoạt động CSR của mình để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

4.2. Đề Xuất Cải Thiện CSR để Tăng Gắn Kết tại ĐBSCL

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số giải pháp để cải thiện CSR và tăng cường sự gắn kết của người lao động trong ngành thủy sản ĐBSCL. Các giải pháp này bao gồm: nâng cao nhận thức về CSR cho người lao động và doanh nghiệp; xây dựng các chương trình CSR phù hợp với nhu cầu của người lao động; tạo điều kiện cho người lao động tham gia vào quá trình xây dựng và triển khai CSR; đánh giá và cải thiện các hoạt động CSR một cách thường xuyên; và tăng cường sự hợp tác giữa các doanh nghiệp, tổ chức xã hội, và chính phủ trong việc thúc đẩy CSR.

V. Kết Luận CSR và Tương Lai Gắn Kết Lao Động ngành Thủy Sản

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ tác động của Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp (CSR) đến sự gắn kết của người lao động trong ngành thủy sản ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và triển khai các chương trình CSR hiệu quả, giúp các doanh nghiệp nâng cao sự gắn kết của người lao động, cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh, và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thủy sản.

5.1. Đóng Góp Mới của Nghiên Cứu về CSR và Gắn Kết

Nghiên cứu này có một số đóng góp mới so với các nghiên cứu trước đây. Thứ nhất, nghiên cứu đã xác định vai trò trung gian của năng lực tâm lý trong mối quan hệ giữa CSR và sự gắn kết. Thứ hai, nghiên cứu đã chỉ ra rằng loại hình doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các yếu tố này. Thứ ba, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện CSR và tăng cường sự gắn kết trong ngành thủy sản ĐBSCL.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về CSR và Lao Động Thủy Sản

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp thủy sản ở ĐBSCL. Thứ hai, nghiên cứu chỉ sử dụng phương pháp khảo sát định lượng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành khác và sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính để có cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa CSR và sự gắn kết.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 bao gồm: (1) Vấn đề nghiên cứu; (2) Mục tiêu nghiên cứu; (3) Câu hỏi nghiên cứu; (4) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (5) Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án; (6) Cấu trúc của luận án.1 VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Bối cảnh thực tiễn Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) với điều kiện lý tưởng có hệ thống kênh rạch chằng chịt và nhiều vùng giáp biển, đã trở thành khu vực nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản chính của Việt Nam. Hằng năm, ngành thủy sản nói chung và các doanh nghiệp (DN) thủy sản ĐBSCL nói riêng đã cung cấp hơn 50% sản lượng khai thác, 70% sản lượng nuôi trồng cả nước, mang lại hơn 60% giá trị kim ngạch xuất khẩu toàn ngành, tiêu thụ nội địa mỗi năm khoảng 22.000 tỷ đồng, giải quyết gần 4 triệu lao động góp phần ổn định an sinh xã hội và phát triển đất nước (Vasep, 2022). Có được những thành tựu này là do chính sách đổi mới, mở cửa, chủ động hội nhập kinh tế của Đảng và Nhà nước, mang lại những ưu đãi về thuế quan, những lợi ích về đối xử công bằng, bình đẳng. Song song với những cơ hội, các DN thủy sản ĐBSCL đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội DN (TNXHDN).

Chủ đề TNXHDN đã thu hút sự quan tâm của nhiều DN thủy sản ĐBSCL như Minh Phú (Cà Mau), Vĩnh Hoàn (Đồng Tháp), Gò Đàng (Tiền Giang), Biển Đông (Cần Thơ). Nhiều DN ngày càng kiểm soát chặt chẽ hơn việc thực hiện TNXHDN đối với khách hàng, cộng đồng, người tiêu dùng, môi trường (Vasep, 2022). Họ nhận thức được rằng, ngoài mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, thực hiện TNXHDN đối với các bên có liên quan sẽ tạo lập cho DN một chổ đứng vững chắc trên thị trường, hướng đến sự phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập khu vực và thế giới (Châm & Việt, 2019). Tuy nhiên, TNXHDN đối với NLĐ tại các DN này còn hạn chế (Linh và cộng sự, 2020).

Hàng loạt các vụ việc vi phạm về quyền lợi NLĐ đã và đang khiến họ bức xúc và mất dần lòng tin vào DN. Trong khi đó ngày càng nhiều những nhà nhập khẩu yêu cầu nhà cung cấp tôn trọng và thực hiện các tiêu chuẩn TNXHDN đối với NLĐ. Đây là một trong những vấn đề đau đầu nhất của các DN thủy sản ĐBSCL. Theo kết quả thống kê Tổ chức Lao động quốc tế tại Việt Nam (ILO), năm 2020 số giờ làm việc trung bình người/tuần của lao động trong ngành cao hơn nhiều so với quy định của nhà nước (54,7/48 giờ), trong khi đó năng suất lao động thấp hơn năng suất lao động toàn ngành kinh tế (54,8/117,4 triệu đồng/lao động/năm).

Thu nhập mỗi năm tăng dao động từ 500 - 800 ngàn đồng giai đoạn 2016-2022, mức tăng này chưa tạo động lực để NLĐ gắn kết với tổ chức. Ngoài ra, an toàn lao động trong các DN hiện nay chưa được giải quyết, NLĐ chưa hài 1 lòng về môi trường làm việc, cơ hội giáo dục và đào tạo, phân biệt đối xử (Linh và cộng sự, 2020). Một số DN chỉ ký hợp đồng lao động dưới 3 tháng hoặc theo mùa vụ. Nhiều trường hợp không có hợp đồng, chỉ thỏa thuận làm việc với DN và ăn lương theo sản phẩm, họ không chịu trách nhiệm và ràng buộc nào khác đối với NLĐ.

Vì thế số lượng lao động tại các DN thủy sản liên tục giảm (từ 527. Thực trạng biến động lao động cả về số lượng lẫn chất lượng trong những năm gần đây cho thấy rằng NLĐ chưa thật sự gắn kết với DN, chưa đặt hết tình cảm vào DN, chưa tận tâm và có trách nhiệm với công việc (Linh và cộng sự, 2020). Rõ ràng TNXHDN đối với NLĐ tại các DN thủy sản ĐBSCL chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Tất cả điều này dẫn đến những sai phạm trong việc tuân thủ pháp luật và quy định lao động về lợi ích lương, thưởng, các khoản phúc lợi của NLĐ; những vi phạm về an toàn lao động trong sản xuất, chế biến thủy sản gây hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe NLĐ; vi phạm đạo đức kinh doanh, thiếu trách nhiệm với an sinh an toàn của cộng đồng dân cư, quyền và lợi ích của NLĐ không được đảm bảo (Hương & Thuận, 2017).

Thậm chí dẫn đến những mâu thuẩn, những bất đồng trong quan hệ giữa NLĐ và chủ DN, nhận thức tích cực của NLĐ về danh tiếng DN mất dần, sự gắn kết của họ không còn bền vững (Linh và cộng sự, 2020). Thực hiện TNXHDN đối với NLĐ trong các DN thủy sản là xu hướng tất yếu khi Việt Nam bước vào quá trình hội nhập và phát triển kinh tế thị trường, đặc biệt là khi Việt Nam tham gia vào các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, bởi lẽ các Hiệp định Thương mại tự do (CPTPP, EVFTA) một cách trực tiếp hoặc gián tiếp đều nhấn mạnh đến quyền và các lợi ích của NLĐ. Tuy nhiên cũng phải thừa nhận rằng, mặc dù trên thế giới đã có một số tiêu chuẩn của các tổ chức đưa ra liên quan đến TNXHDN, chẵn hạn như Hướng dẫn của OECD về tập đoàn đa quốc gia, Thỏa ước toàn cầu của Liên hợp quốc (UNGC), các tiêu chuẩn ISO 26000, SA 8000, GRI4, EU nhưng hiện nay các tiêu chuẩn này trong ngành thủy sản chưa có sự thống nhất nên khi áp dụng tại các DN thủy sản tại ĐBSCL còn tương đối khó khăn, chưa rõ nét nên việc giữ chân NLĐ là thách thức lớn cho các DN (Vasep, 2022). Ngoài ra, bản thân các DN chưa bắt kịp xu hướng, chưa hiểu biết đúng đắn và chưa thật sự quan tâm đến việc thực hiện TNXHDN (Linh và cộng sự, 2020).

Do đó rất cần thiết có các nghiên cứu các tiêu chuẩn TNXHDN riêng, cụ thể và phù hợp với điều kiện thực tế nhưng đảm bảo dễ dàng tiếp cận hơn cho các DN thủy sản ĐBSCL khi tham gia vào thị trường quốc tế. Tất cả những điều nói trên một lần nữa là cơ sở luận chứng cần thiết có thêm các nghiên cứu về TNXHDN và sự gắn kết tổ chức của NLĐ tại các DN thủy sản ĐBSCL. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để trách nhiệm xã hội trở thành động cơ bên trong của mỗi DN. Việc triển khai TNXHDN đối với các DN thủy sản ĐBSCL một cách nghiêm túc, tự giác không chỉ 2 mang lại lợi ích kinh tế cho bản thân DN đó mà còn vì mục tiêu lớn hơn là phát triển bền vững ngành thủy sản.

Chính vì thế, các DN hiện nay muốn cứu sống mình, nâng cao vị thế trong nước và trên trường quốc tế cần nỗ lực sản xuất kinh doanh theo hướng thực hành TNXHDN, quan tâm hơn việc thực hiện TNXHDN đối với NLĐ.2 Bối cảnh lý thuyết Người lao động là yếu tố quan trọng nhất tạo nên sức mạnh của một quốc gia, là tài sản tốt nhất có thể cạnh tranh với các tổ chức khác (Mory et al. Nhận thức của NLĐ có thể cung cấp sự hiểu biết toàn diện về tác động của TNXHDN đối với các kết quả liên quan đến công việc cũng như thái độ, hành vi NLĐ tại nơi làm việc (Gond et al. Khi NLĐ cảm nhận các hoạt động có trách nhiệm là thực sự và chân chính nhằm cải thiện quyền và lợi ích, họ sẽ hài lòng, lạc quan và gắn kết hơn với DN (Thắng, 2018; Nhi và cộng sự, 2020; Al-Ghazali et al. Cho đến nay đã có một lượng đáng kể các nghiên cứu về vai trò của TNXHDN đối với các khía cạnh khác nhau liên quan đến hành vi của NLĐ như nghiên cứu của Thắng (2010), Mory et al.

(2015); Yến & Hồng (2017), Nhi và cộng sự (2020), Thủy (2021)… Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng chưa thật sự đi sâu vào khía cạnh cảm nhận của NLĐ, đó cũng là một khía cạnh nghiên cứu rất cần thiết và được quan tâm tại các DN thủy sản ĐBSCL. Thủy sản được xác định là ngành trọng yếu của ĐBSCL và TNXHDN đối với NLĐ là xu hướng tất yếu khi Việt Nam tham gia vào các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Thực hiện TNXHDN nói chung và TNXHDN đối với NLĐ nói riêng sẽ tạo nhiều thuận lợi phát triển bền vững cho DN. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về TNXHDN đối với NLĐ hiện nay đa phần tập trung vào lĩnh vực may mặc, ngân hàng (Hương, 2017; Thắng, 2018; Nhinh, 2021), hạn chế các nghiên cứu trong lĩnh vực thủy sản, đặc biệt tại các DN thủy sản ĐBSCL, nếu có chủ yếu mang tính lý luận và định hướng chính sách.

Một số nghiên cứu dừng lại ở thống kê mô tả hoặc định lượng phạm vi nhỏ. Điển hình như nghiên cứu của Vinh (2016) và Lực (2019) về TNXHDN ngành thủy sản trong điều kiện hội nhập quốc tế. Nghiên cứu với nhiều khía cạnh khác nhau như trách nhiệm kinh tế, thị trường, người tiêu dùng, môi trường, NLĐ, nhà cung cấp và cộng đồng. Ở khía cạnh NLĐ, các nghiên cứu chỉ dừng lại khái quát hóa những hạn chế liên quan đến NLĐ.

Tương tự, Linh và cộng sự (2020) đã tổng hợp những hành động, những chương trình mà các DN thủy sản thực hiện đối với các bên có liên quan. Như vậy có thể nói, việc thực hiện TNXHDN đối với NLĐ tại các DN thủy sản ĐBSCL chưa được nghiên cứu nhiều. Vì vậy, các mối tác động hay việc xác định mối quan hệ giữa nhận thức TNXHDN của NLĐ và một số kết quả tích cực tại nơi làm việc chưa được kiểm chứng đầy đủ tại các DN thủy sản ĐBSCL. 3 Sự gắn kết tổ chức của NLĐ là mức độ mà NLĐ đánh giá cao tổ chức, nhìn thấy tương lai của mình thông qua nhận thức tình cảm, thái độ và hành vi NLĐ (Kong et al.

Nhiều nghiên cứu lý thuyết lẫn thực tiễn kết luận, thực hiện tốt TNXHDN đối với NLĐ sẽ gia tăng sự gắn kết tổ chức từ đó cải thiện hiệu suất làm việc, nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh (Hương & Thuận, 2017; Trang et al. Rõ ràng, kết quả cuối cùng của việc thực hiện tốt TNXHDN đối với NLĐ là sự gắn kết của họ (Turker, 2009). Tuy nhiên, Collier & Esteban (2007) không chứng minh được mối quan hệ này. NLĐ hầu như ít nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu liên quan đến TNXHDN (Farooq et al., 2019; Hossen et al.

Nghiên cứu gần đây của Barakat (2016) và Christian & Michelle (2016) nhận định, sự gắn kết tổ chức của NLĐ đang giảm và ngày càng có sự buông lỏng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Tác động của Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp (CSR) đến Sự Gắn Kết của Người Lao Động trong Ngành Thủy Sản ĐBSCL" cho thấy CSR đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự gắn bó của người lao động với doanh nghiệp trong ngành thủy sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này có thể hữu ích cho các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp trong ngành thủy sản, cũng như các nhà nghiên cứu về quản trị nhân sự và CSR. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức CSR có thể được sử dụng như một công cụ để thu hút và giữ chân nhân tài, cải thiện năng suất và tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

Để hiểu rõ hơn về tác động của CSR trong một bối cảnh khác, bạn có thể xem tài liệu "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng trong ngành fb nghiên cứu điển hình thương hiệu trà sữa và sữa chua yến mạch oatway của công ty cp thương mại dịch vụ tatagroup", cho thấy CSR ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng. Bên cạnh đó, nếu bạn quan tâm đến tác động của phúc lợi nhân viên đến sự gắn kết, hãy tham khảo "Tác động của chính sách phúc lợi đến sự gắn kết giữa người lao động với các doanh nghiệp tại các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh bắc ninh". Ngoài ra, tài liệu "The impact of corporate social responsibility on bankruptcy risk of enterprises listed on vietnamese stock market exploring the role of market competition and intellectual capital" cung cấp góc nhìn về tác động của CSR đến nguy cơ phá sản của doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của CSR đối với các khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp.