chương 1 cũng sẽ trình bày ý nghĩa của đề tài nghiên cứu và kết cấu tổng thể của nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Khả Năng Sinh Lời Của Ngân Hàng Thương Mại Khái niệm Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại một trong những chỉ tiêu quan trọng để đo lường hiệu quả tài chính và lợi nhuận mà ngân hàng tạo ra từ các hoạt động kinh doanh của mình. Khả năng sinh lời phản ánh mức độ mà ngân hàng có thể chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận sau khi trừ đi tất cả các chi phí liên quan. Đo lường Một số chỉ tiêu đặc trưng thường dùng để đo lường khả năng sinh lời của các NHTM là ROA, ROE và NIM ( thu nhập lãi ròng cận biên).
Trong đó ROA là chỉ số tài chính dùng để đo lường mối quan hệ giữa lợi nhuận ròng và tổng tài sản bình quân của ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định. ROA cho biết rằng cứ mỗi đồng tài sản bình quân được sử dụng vào hoạt động kinh doanh sẽ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Chỉ tiêu này đánh giá hiệu quả trong quản lý doanh thu và chi phí, đồng thời phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản của ngân hàng thành lợi nhuận ròng (Halil Emre, 2012). Do đó trong bài nghiên cứu này, tác giả chọn ROA là chỉ tiêu dùng để đánh khả năng sinh lời của NHTM.2 Tiền Gửi Tiền gửi là khoản tiền mà các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp gửi vào ngân hàng với mục đích tiết kiệm, đầu tư hoặc để giữ an toàn tài chính.
Khi gửi tiền, người gửi có thể lựa chọn các loại tiền gửi khác nhau. Ngân hàng sử dụng các khoản tiền gửi này để cho vay và đầu tư nhằm tạo ra lợi nhuận. Đổi lại, người gửi tiền sẽ nhận được lãi suất tùy thuộc vào loại tiền gửi và thời hạn của loại tiền gửi. Tiền gửi là một nguồn vốn quan trọng cho các ngân hàng và đóng vai trò thiết yếu trong việc vận hành và phát triển hệ thống tài chính.
Có thể nói huy động tiền gửi đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế thông qua việc chuyển vốn từ đơn vị dư thừa tài nguyên sang đơn vị có cơ hội đầu tư sản xuất tốt hơn (Chinweoke và cộng sự, 2014). Hiện nay có rất nhiều loại tiền gửi tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam, nhưng 8 phổ biến nhất có 3 loại là tiền gửi không kì hạn, tiền gửi có kì hạn và tiền gửi tiết kiệm. Tiền gửi không kì hạn: Đây là loại tài khoản mà khách hàng gửi tiền vào ngân hàng và không xác nhận thời gian cụ thể sẽ rút tiền ra. Tiền gửi có kỳ hạn: Là loại tiền gửi có thời hạn rút tiền được thỏa thuận trước.
Đây là một loại tiền gửi tương đối ổn định vì ngân hàng có thể xác định được thời gian mà khách hàng sẽ rút tiền từ đó ngân hàng có thể thanh toán cho khách hàng đúng hạn. Tiền gửi tiết kiệm: Là loại tiền gửi mà các cá nhân gửi vào ngân hàng để tiết kiệm và hưởng lãi. Bản chất của tiền gửi là một khoản nợ của ngân hàng đối với người gửi tiền. Tiền gửi ngân hàng đề cập đến trách nhiệm pháp lý này hơn là số tiền thực tế đã được gửi.
Khi ai đó mở tài khoản ngân hàng và gửi tiền mặt, họ từ bỏ quyền sở hữu hợp pháp đối với tiền mặt và nó trở thành tài sản của ngân hàng. Đổi lại, tài khoản là một khoản nợ đối với ngân hàng.3 Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông ̣( ICT ) Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) là sự tự động hóa các quy trình, điều khiển và sản xuất thông tin bằng máy tính, viễn thông, phần mềm và các thiết bị khác nhằm đảm bảo các hoạt động được vận hành trơn tru và hiệu quả. Đây là một thuật ngữ bao hàm phần lớn sự kết hợp của công nghệ điện tử nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của doanh nghiệp ở mọi cấp độ. ICT đã vượt qua vai trò của dịch vụ hỗ trợ hay chỉ xử lý dữ liệu điện tử, các lĩnh vực ứng dụng của nó hơi mang tính toàn cầu và không giới hạn.
Sự hợp nhất của máy tính và viễn thông sau khoảng bốn thập kỷ ứng dụng máy tính vào việc xử lý dữ liệu thông thường, chủ yếu trong việc lưu trữ và truy xuất thông tin, đã tạo ra một bước phát triển mới, nơi thông tin trở thành động lực tăng trưởng trên toàn thế giới.4 Chỉ Số Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông ( ICT Index ) Khái niệm Chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông được kí hiệu là ICT Index. ICT Index là thước đo mức độ phát triển về công nghệ thông tin- truyền thông đồng thời cũng đánh giá mức độ sẵn sàng cho sự phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông của một doanh nghiệp, ngân hàng thương mại, vùng, đất nước hoặc khu vực. 9 Đo lường Trong phạm vi đề tài này tác giả lấy chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông của các Ngân Hàng Thương Mại tại Việt Nam trong Báo cáo VN ICT Index. Báo cáo này là một trong những tài liệu thường niên quan trọng của Bộ Thông Tin – Truyền Thông và Hội Tin Học Việt Nam, nhận được sự quan tâm của nhiều cơ quan, tổ chức và chuyên gia trên cả nước.
Trong đó VN ICT Index của các ngân hàng thương mại được tính bằng trung bình cộng của 4 chỉ số thành phần “hạ tầng kỹ thuật CNTT”, “hạ tầng nhân lực CNTT”, “ứng dụng CNTT nội bộ” và “dịch vụ ngân hàng điện tử”.5 Lý Thuyết Trung Gian Tài Chính Của Ngân Hàng Lý thuyết trung gian tài chính cho rằng ngân hàng chỉ đơn thuần là trung gian tài chính, không có khả năng tạo ra tiền và không khác biệt với các tổ chức tài chính phi ngân hàng khác: họ thu hút tiền gửi và cho vay lại. Ngân hàng tạo ra tính thanh khoản bằng cách vay từ người gửi tiền có kỳ hạn ngắn và cho người vay có kỳ hạn dài hơn (Dewatripont, Rochet, & Tirole, 2010). và Shaw(1955), Gurley và Shaw (1960) lập luận rằng các ngân hàng và tổ chức tài chính phi ngân hàng phần lớn có chung chức năng là trung gian tài chính. Sự khác biệt giữa NHTM và các tổ chức tài chính khác là các bên trung gian liên quan đến yêu cầu dự trữ đặc biệt và trần lãi suất ngân hàng trung ương thiết lập.
Như vậy, theo lý thuyết trung gian tài chính của ngân hàng, các NHTM sẽ không ngừng huy động tiền gửi từ nền kinh tế để đáp ứng nhu cầu tín dụng của khách hàng và kiếm lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất. Vì vậy, khả năng huy động tiền gửi có mối quan hệ tích cực với khả năng sinh lời của ngân hàng.6 Lý Thuyết Tạo Tín Dụng Lý thuyết tạo lập tín dụng của ngân hàng được đề xuất vào đầu thế kỷ 20 thế kỷ, cho rằng các ngân hàng tạo ra tiền gửi như là kết quả của hoạt động cho vay của ngân hàng. Khả năng tạo tín dụng của ngân hàng phát sinh từ sự kết hợp giữa cho vay và nhận tiền gửi. Mức độ mở rộng tiền gửi sẽ phụ thuộc vào sự tăng trưởng của nhu cầu vay vốn.
Theo đó, ngân hàng sẽ thu được lợi nhuận thông qua việc thực hiện hợp đồng vay và việc mở rộng cơ sở thấu chi. Lợi nhuận của ngân hàng là kết quả của số tiền lãi nhận được từ các khoản vay vượt quá lãi suất nợ phải trả ngân hàng (bao gồm cả lãi trả cho tiền gửi tại ngân 10 hàng, lãi trả cho người sở hữu trái phiếu và cổ tức cho cổ đông ngân hàng). Các chênh lệch giữa lãi vay và chi phí của ngân hàng sau đó được sử dụng để trang trải dự phòng chi phí xử lý nợ khó đòi, nợ khó đòi và chi phí hoạt động của ngân hàng, phần còn lại là vốn của ngân hàng gọi là lợi nhuận. Tóm lại, nhu cầu tín dụng càng lớn thì ngân hàng sẽ càng có nhiều tiền gửi huy động, dẫn đến lợi nhuận tăng, thể hiện mối quan hệ tích cực giữa khả năng huy động tiền gửi và khả năng sinh lời của ngân hàng.2 Tổng Quan Nghiên Cứu 2.1 Tiền gửi huy động có tác động cùng chiều với khả năng sinh lời giữa các ngân hàng Nghiên cứu của Ameerh và Hakeem (2020) xác định mối quan hệ giữa tiền gửi và lợi nhuận của ngân hàng thương mại Jordan trong khoảng thời gian 5 năm từ 2012 đến 2016.
Nghiên cứu chỉ ra rằng khả năng sinh lời là biểu hiện cho sự khác biệt giữa việc tạo ra lợi nhuận và chi tiêu, lợi nhuận càng cao thì doanh thu càng cao và chi phí càng thấp. Đối với ngân hàng, khả năng sinh lời còn là thước đo cho thấy vị thế cạnh tranh giữa các ngân hàng. Một trong những yếu tố quan trọng nhất có thể làm tăng hoặc hạn chế lợi nhuận của bất kỳ ngân hàng nào là khối lượng và tính liên tục của tiền gửi, vì lợi nhuận là nền tảng cơ bản trong sự phát triển bền vững của ngân hàng. Bằng phương pháp mô tả nghiên cứu hiện thực và phân tích định lượng nghiên cứu cho ra kết quả có tác động tích cực giữa tiền gửi và khả năng sinh lời.
Tiền gửi tiết kiệm đóng góp nhiều nhất vào lợi nhuận; tiếp theo là tiền gửi có kỳ hạn và cuối cùng là tiền gửi không kỳ hạn có đóng góp thấp nhất. Theo đó, ban quản lý ngân hàng sẽ xây dựng một cách tiếp cận và thực hiện các hành động chiến lược đặc biệt, đa dạng hóa tín dụng và thu hút tiền gửi đầu tư. Nghiên cứu của Erna và Ekki (2004) xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiền gửi Mudaraba ở Indonesia trong giai đoạn 1993-2003 bằng cách sử dụng phương pháp đồng liên kết. Nghiên cứu đưa ra kết luận có mối quan hệ lâu dài giữa tiền gửi và khả năng sinh lời của ngân hàng.
Lợi nhuận ngân hàng cao hơn sẽ có xu hướng báo hiệu sự vững chắc của ngân hàng, điều này có thể giúp các ngân hàng này dễ dàng thu hút tiền gửi hơn. Nghiên cứu của Elisa và Guido ( 2016) xác định các yếu tố quyết định đến khả năng sinh lời của ngân hàng trong khu vực châu âu trong giai đoạn 2009-2013. Nghiên cứu sử 11 dụng phương pháp phân tích hồi quy và đưa ra kết luận tỷ lệ tiền gửi và cho vay cao hơn sẽ có xu hướng sinh lời cao hơn.