Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống ngân hàng thương mại hiện đại, cơ cấu thu nhập truyền thống từ hoạt động cấp tín dụng thường chiếm từ 50% đến 100% tổng thu nhập hoạt động thuần của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn thu từ lãi khiến toàn hệ thống ngân hàng dễ bị tổn thương trước những biến động của chu kỳ kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất và rủi ro nợ xấu. Trước bối cảnh đó, Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 theo Quyết định số 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ cùng Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016–2020 đã đặt ra mục tiêu giảm tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán xuống dưới 10% và phát triển hơn 300.000 thiết bị POS nhằm tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy các ngân hàng chuyển dịch cơ cấu kinh doanh sang mảng phi tín dụng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là đánh giá toàn diện tác động của thu nhập ngoài lãi và bóc tách tác động độc lập của từng thành phần cấu thành đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của đề tài là kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa tổng thu nhập ngoài lãi, hoạt động dịch vụ thu phí, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán và góp vốn mua cổ phần đối với tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên mẫu dữ liệu gồm 20 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong chu kỳ 10 năm từ năm 2007 đến năm 2016, đại diện cho hơn 89% tổng giá trị tài sản của toàn khối ngân hàng cổ phần nội địa. Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi các công trình trước đây chỉ xem xét thu nhập ngoài lãi dưới dạng biến số tổng hợp mà chưa đi sâu vào từng cấu phần nghiệp vụ riêng biệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai lý thuyết kinh tế tài chính kinh điển: Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz và Lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô và phạm vi của Klein và Saidenberg. Theo lý thuyết danh mục đầu tư, việc kết hợp các nguồn thu nhập có hệ số tương quan không hoàn hảo giữa hoạt động tín dụng và phi tín dụng sẽ giúp ổn định dòng tiền, giảm thiểu phương sai lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động điều chỉnh theo rủi ro. Đồng thời, lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ phạm vi khẳng định ngân hàng có thể tận dụng tối đa mạng lưới chi nhánh, cơ sở dữ liệu khách hàng sẵn có và hạ tầng công nghệ thông tin để cung ứng đa dạng dịch vụ tài chính với chi phí biên tiệm cận mức tối thiểu.

Khung phân tích của đề tài xoay quanh các khái niệm và chỉ tiêu cốt lõi:

  • Khả năng sinh lời của ngân hàng: Được đại diện bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA = Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản). Ngưỡng ROA bình quân từ 1% đến 2% phản ánh mức sinh lời an toàn, trong khi mức vượt quá 2,5% thường đi kèm rủi ro hoạt động cao.
  • Thu nhập ngoài lãi (NII): Đo lường bằng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản (NII/TA), bao gồm ba nhóm cấu phần chính: tỷ lệ thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ (Services), tỷ lệ thu nhập thuần từ kinh doanh ngoại hối (Exchange), và tỷ lệ thu nhập thuần từ kinh doanh chứng khoán cùng hoạt động góp vốn, mua cổ phần (Securities).
  • Nhóm biến kiểm soát nội sinh và ngoại sinh: Quy mô ngân hàng (SIZE - Logarit tổng tài sản), rủi ro tín dụng (RISK - tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ cho vay), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TL/TA), tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản (OC/TA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQAS), tốc độ tăng trưởng GDP thực tế và tỷ lệ lạm phát hàng năm (INF).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên chính thức của các ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2007–2016, kết hợp với chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng từ danh sách 31 ngân hàng thương mại cổ phần nội địa tại Việt Nam, lọc ra cỡ mẫu chuẩn gồm 20 ngân hàng đáp ứng đầy đủ tính liên tục và minh bạch của các chỉ tiêu tài chính trong suốt giai đoạn 10 năm khảo sát. Mẫu nghiên cứu đại diện cho hơn 89% quy mô tài sản toàn hệ thống ngân hàng cổ phần, đảm bảo độ tin cậy và tính khái quát cao cho kết quả kiểm định.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích kinh tế lượng với dữ liệu bảng qua ba dạng mô hình: Mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình tối ưu nhất, tác giả tiến hành kiểm định F nhằm đánh giá sự hiện diện của các yếu tố đặc thù cố định theo thời gian giữa các ngân hàng, sau đó áp dụng kiểm định Hausman để so sánh giữa mô hình tác động cố định và tác động ngẫu nhiên. Kết quả kiểm định thống kê chỉ ra rằng mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là lựa chọn phù hợp và hiệu quả nhất để giải thích mối quan hệ giữa các biến số đối với cả hai mô hình nghiên cứu thực nghiệm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy thực nghiệm trên mẫu 20 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2007–2016 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  • Tổng thu nhập ngoài lãi (NII/TA) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Khi tỷ lệ thu nhập ngoài lãi tăng thêm 1%, ROA của các ngân hàng thương mại cổ phần có xu hướng gia tăng tương ứng, chứng minh lợi ích rõ rệt của chiến lược đa dạng hóa doanh thu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn thu từ lãi truyền thống vốn chiếm trên 50% cơ cấu thu nhập.
  • Hoạt động kinh doanh dịch vụ (Services) tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến ROA. Các khoản thu từ phí dịch vụ thanh toán, phát hành thẻ, dịch vụ ngân quỹ và đại lý ủy thác có tính chất ổn định cao, không chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực từ các cú sốc thị trường tài chính và ít tạo ra nợ xấu.
  • Hoạt động kinh doanh ngoại hối (Exchange) mang lại tác động tích cực đáng kể đến khả năng sinh lời. Sự gia tăng mạnh mẽ của quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chu kỳ 10 năm khảo sát đã mở rộng biên lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá mua bán ngoại tệ giao ngay và các công cụ phái sinh tiền tệ.
  • Hoạt động kinh doanh chứng khoán và góp vốn, mua cổ phần (Securities) có tác động ngược chiều (tiêu cực) đến ROA. Các danh mục đầu tư cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và các khoản đầu tư góp vốn ngoài ngành có mức độ biến động lớn, rủi ro thanh khoản cao và đòi hỏi trích lập dự phòng giảm giá đầu tư lớn trong giai đoạn thị trường tài chính tái cấu trúc, làm suy giảm lợi nhuận ròng của ngân hàng.
  • Về các biến kiểm soát, rủi ro tín dụng (RISK) và chi phí hoạt động (OC/TA) tác động tiêu cực đến ROA, trong khi tỷ lệ an toàn vốn (EQAS) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) mang lại tác động tích cực rõ nét.

Thảo luận kết quả

Cơ chế thúc đẩy lợi nhuận của mảng dịch vụ thu phí bắt nguồn từ việc ngân hàng khai thác tối đa tính kinh tế của quy mô và mạng lưới công nghệ. Do chi phí biến đổi cho mỗi giao dịch thanh toán trực tuyến là rất nhỏ, khi số lượng giao dịch đạt hàng triệu lượt mỗi năm, lợi nhuận biên của ngân hàng sẽ gia tăng nhanh chóng. Đối với mảng ngoại hối, sự linh hoạt trong cung ứng các sản phẩm phái sinh kỳ hạn và hoán đổi theo Thông tư số 15/2015/TT-NHNN đã giúp ngân hàng vừa đáp ứng nhu cầu phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp, vừa tối ưu hóa nguồn thu phí nghiệp vụ.

Ngược lại, tác động tiêu cực từ mảng chứng khoán và góp vốn mua cổ phần phản ánh chân thực thực trạng đầu tư dàn trải và sở hữu chéo phức tạp trong giai đoạn 2007–2016. Nhiều ngân hàng đã phân bổ nguồn vốn lớn vào các công ty con kinh doanh chứng khoán, bất động sản hoặc đầu tư cổ phiếu niêm yết trong giai đoạn thị trường suy thoái, dẫn đến áp lực trích lập dự phòng tổn thất tài chính nặng nề. Kết quả này tương đồng với các cảnh báo thực nghiệm của Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015), DeYoung và Roland (2001) cũng như Stiroh (2004) khi cho rằng các hoạt động phi ngân hàng rủi ro cao sẽ triệt tiêu lợi ích của đa dạng hóa thu nhập.

Đồng thời, nghiên cứu tái khẳng định kết luận của các tác giả Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2016), Nguyễn Thị Diễm Huyền và Nguyễn Hồng Hạt (2016) về lợi ích tổng thể của thu nhập ngoài lãi, nhưng bổ sung chiều sâu vượt bậc khi chỉ ra sự phân hóa chiều hướng tác động giữa các phân khúc nghiệp vụ. Dữ liệu thực nghiệm này có thể được trình bày sinh động qua các bảng ma trận hệ số tương quan và biểu đồ so sánh trọng số tác động của từng thành phần thu nhập giữa nhóm ngân hàng quy mô lớn và nhóm ngân hàng quy mô nhỏ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa cơ cấu thu nhập và nâng cao năng lực tài chính cho hệ thống ngân hàng:

  • Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển mảng dịch vụ bán lẻ: Ban điều hành các ngân hàng thương mại cổ phần cần ưu tiên nguồn lực đầu tư hạ tầng công nghệ số, mở rộng hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt, phát triển mạnh mảng phân phối bảo hiểm (bancassurance) và dịch vụ quản lý tài sản. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ trọng thu nhập thuần từ phí dịch vụ lên mức 20% đến 25% trong tổng thu nhập hoạt động trong lộ trình 3 đến 5 năm tới.
  • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro kinh doanh ngoại hối và phái sinh: Khối kinh doanh vốn tại các ngân hàng cần thiết lập các hạn mức trạng thái ngoại tệ nội ngày nghiêm ngặt, áp dụng mô hình định giá rủi ro hiện đại theo chuẩn mực quốc tế và tuân thủ chặt chẽ các quy định tại Thông tư 15/2015/TT-NHNN. Duy trì biên lợi nhuận ròng từ kinh doanh ngoại tệ ổn định ở mức đóng góp từ 8% đến 12% tổng thu nhập ngoài lãi.
  • Tái cơ cấu danh mục đầu tư chứng khoán và thoái vốn ngoài ngành: Hội đồng quản trị các ngân hàng cần kiên quyết thực hiện thoái vốn tại các danh mục góp vốn, mua cổ phần doanh nghiệp kém hiệu quả ngoài lĩnh vực tài chính ngân hàng, giảm tỷ trọng nắm giữ chứng khoán đầu cơ. Mục tiêu là cắt giảm chi phí trích lập dự phòng giảm giá đầu tư tài chính xuống dưới mức 3% lợi nhuận trước thuế trong vòng 2 năm.
  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế giám sát từ cơ quan quản lý: Ngân hàng Nhà nước và các bộ ngành liên quan cần tiếp tục thúc đẩy Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, hoàn thiện quy định về an toàn vốn theo chuẩn Basel II, đồng thời tăng cường thanh tra, kiểm soát chặt chẽ hoạt động ủy thác đầu tư và sở hữu chéo giữa các tổ chức tín dụng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm trong ngành tài chính ngân hàng:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các tổ chức tín dụng: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng để xây dựng chiến lược kinh doanh đa dạng hóa nguồn thu, tái phân bổ nguồn vốn từ các mảng đầu tư tài sản rủi ro sang phát triển các sản phẩm dịch vụ thanh toán và ngân hàng số có biên lợi nhuận bền vững.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Tham khảo để ban hành các quy định quản lý rủi ro đối với hoạt động ngoại hối, kinh doanh chứng khoán và góp vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần, góp phần củng cố an toàn hệ thống tài chính quốc gia.
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy (F-test, Hausman) và cách thức bóc tách các chỉ số tài chính vi mô trên mẫu 20 ngân hàng thương mại.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư cổ phiếu ngân hàng: Ứng dụng kết quả nghiên cứu để đánh giá chất lượng lợi nhuận, phân tích cấu trúc nguồn thu và dự phóng khả năng sinh lời thực chất của các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại bao gồm những khoản thu nào?

Theo quy định kế toán hiện hành và báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần, thu nhập ngoài lãi bao gồm: thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ (thanh toán, ngân quỹ, bảo lãnh, đại lý), thu nhập từ kinh doanh ngoại hối và công cụ phái sinh, thu nhập từ mua bán chứng khoán đầu tư, thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần, và các khoản thu nhập bất thường khác (như thu hồi nợ xấu đã xử lý).

Vì sao hoạt động kinh doanh chứng khoán và góp vốn lại làm giảm chỉ số ROA?

Giai đoạn 2007–2016 chứng kiến sự biến động mạnh của thị trường chứng khoán và thị trường bất động sản Việt Nam. Các khoản đầu tư chứng khoán và vốn góp ngoài ngành của nhiều ngân hàng gặp thua lỗ hoặc thanh khoản kém, buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng giảm giá đầu tư tài chính với quy mô lớn, từ đó làm suy giảm trực tiếp tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA).

Lý do luận văn lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là gì?

Sau khi thực hiện kiểm định F cho thấy sự tồn tại của hiệu ứng riêng biệt giữa 20 ngân hàng thương mại cổ phần (bác bỏ mô hình Pooled OLS), tác giả tiếp tục thực hiện kiểm định Hausman. Kết quả kiểm định Hausman không có ý nghĩa thống kê, chứng minh rằng các sai số ngẫu nhiên không tương quan với các biến giải thích, do đó mô hình REM mang lại ước lượng hiệu quả và vững hơn so với mô hình FEM.

Mức chỉ số ROA bao nhiêu được đánh giá là an toàn và hiệu quả đối với ngân hàng?

Trong phân tích tài chính ngân hàng quốc tế và tại Việt Nam, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) duy trì ổn định trong khoảng 1% đến 2% được coi là biểu hiện của một ngân hàng hoạt động lành mạnh và hiệu quả. Nếu ROA vượt quá ngưỡng 2,5%, ngân hàng cần xem xét cẩn trọng vì lợi nhuận cao bất thường có thể bắt nguồn từ việc chấp nhận các danh mục tài sản có mức độ rủi ro rất cao.

Việc mở rộng thu nhập ngoài lãi có giúp ngân hàng loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng không?

Thu nhập ngoài lãi không loại bỏ được rủi ro tín dụng vốn gắn liền với hoạt động cho vay truyền thống chiếm trên 50% tổng tài sản. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa nguồn thu sang mảng dịch vụ và ngoại hối giúp ngân hàng tạo ra một lớp đệm lợi nhuận ổn định, giảm bớt sự phụ thuộc vào biên lãi thuần (NIM) và nâng cao khả năng chống chịu trước các chu kỳ nợ xấu.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh một cách khoa học rằng tổng thu nhập ngoài lãi (NII) có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến khả năng sinh lời (ROA) của 20 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Kết quả phân rã cấu phần chỉ ra sự đóng góp tích cực vượt trội của hoạt động dịch vụ và kinh doanh ngoại hối, trong khi hoạt động đầu tư chứng khoán và góp vốn cổ phần mang lại tác động tiêu cực do gánh nặng trích lập dự phòng.
  • Mô hình hồi quy dữ liệu bảng REM trên chuỗi số liệu 10 năm (2007–2016) đại diện cho hơn 89% quy mô tài sản toàn ngành đã tạo nên nền tảng thực nghiệm vững chắc, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu học thuật tại Việt Nam.
  • Các hàm ý chính sách đưa ra yêu cầu cấp thiết đối với các ngân hàng trong việc đẩy mạnh số hóa dịch vụ thu phí bán lẻ và kiên quyết thoái vốn khỏi các danh mục đầu tư ngoài ngành rủi ro.
  • Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là mở rộng chuỗi dữ liệu sang giai đoạn sau năm 2020 và ứng dụng mô hình hồi quy động GMM để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa quy mô tài sản và lợi nhuận ngân hàng. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và các nhà quản trị ngân hàng có thể ứng dụng toàn bộ khung phân tích và kết quả định lượng của luận văn để tối ưu hóa chiến lược chuyển dịch cơ cấu doanh thu trong thực tiễn điều hành.