Phân Tích Các Nhân Tố Tác Động Đến Khả Năng Sinh Lời Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam năm 2023, cung cấp cái nhìn sâu sắc và dữ liệu hữu ích.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.7. Bố cục đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT & LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.1. Tổng quan về khả năng sinh lời của NHTM

2.2. Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của NHTM

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời

2.3.1. Các nhân tố vi mô

2.3.2. Các nhân tố vĩ mô

2.4. Các nghiên cứu liên quan

2.4.1. Nghiên cứu trong nước

2.4.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.5. Thảo luận các nghiên cứu trước và khoảng trống của đề tài

2.6. Giả thuyết nghiên cứu

2.6.1. Tỷ lệ thanh khoản (LIQ)

2.6.2. Dư nợ cho vay (LOAN)

2.6.3. Tỷ lệ chi phí hoạt động (COST)

2.6.4. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP)

2.6.5. Quy mô ngân hàng (SIZE)

2.6.6. Thu nhập ngoài lãi (DIA)

2.6.7. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)

2.6.8. Tỷ lệ lạm phát (INF)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thống kê mô tả

3.2. Phân tích ma trận tương quan

3.3. Kiểm tra đa cộng tuyến

3.4. Kết quả phân tích hồi quy OLS, FEM, REM của biến phụ thuộc ROA

3.5. Kết quả phân tích hồi quy OLS, FEM, REM của biến phụ thuộc ROE

3.6. Lựa chọn mô hình

3.6.1. So sánh giữa mô hình OLS và FEM

3.6.2. So sánh giữa mô hình OLS và REM

3.6.3. So sánh giữa mô hình FEM và REM

3.7. Kiểm định khuyết tật của mô hình

3.7.1. Kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi

3.7.2. Kiểm tra hiện tượng tự tương quan

3.8. Kết quả ước lượng với phương pháp GMM

3.9. Bàn luận kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. Hàm ý chính sách

4.1.1. Nhóm các yếu tố nội tại của NHTM

4.1.2. Nhóm các yếu tố bên ngoài

4.2. Hạn chế của đề tài nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

4.2.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5. CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng Việt Nam 2023

Ngân hàng thương mại đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, hỗ trợ huy động vốn, cung cấp tín dụng và dịch vụ tài chính. Nâng cao khả năng sinh lời ngân hàng là yếu tố sống còn để cạnh tranh và phát triển, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam 2023 nhiều biến động. Báo cáo triển vọng kinh tế toàn cầu năm 2020 cho thấy GDP thế giới giảm mạnh do Covid-19, ảnh hưởng lớn đến ngành ngân hàng (World Bank, 2020). Một hệ thống ngân hàng hoạt động kém hiệu quả có thể gây bất ổn cho hệ thống tài chính quốc gia. Vì vậy, việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào Ngân hàng thương mại Việt Nam, phân tích dữ liệu từ năm 2011-2021 để đánh giá toàn diện các yếu tố tác động. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và đưa ra hàm ý chính sách phù hợp. Nghiên cứu này sử dụng các chỉ số ROA ngân hàngROE ngân hàng làm thước đo chính.

1.1. Tầm Quan Trọng của Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng

Hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng sinh lời ngân hàng. Các ngân hàng cần tối ưu hóa chi phí, tăng cường doanh thu và quản lý rủi ro hiệu quả. Năng lực quản lý ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn. Sự phát triển của digital bankingứng dụng công nghệ ngân hàng cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và doanh thu ngân hàng.

1.2. Các Chỉ Số Đo Lường Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng

ROA ngân hàng (Return on Assets) và ROE ngân hàng (Return on Equity) là hai chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời. NIM ngân hàng (Net Interest Margin) cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng. Phân tích các chỉ số này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả sử dụng vốn ngân hànghiệu quả hoạt động ngân hàng.

1.3. Thách Thức Đối Với Khả Năng Sinh Lời Năm 2023

Năm 2023, ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cạnh tranh ngân hàng gia tăng, nợ xấu ngân hàng tiềm ẩn, biến động lãi suất ngân hàngtỷ giá hối đoái, và ảnh hưởng của lạm phát. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng có tác động lớn đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.

II. Vấn Đề Nổi Cộm Ảnh Hưởng Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng, bao gồm yếu tố vi mô (nội tại ngân hàng) và yếu tố vĩ mô (từ môi trường kinh tế). Gazi & cộng sự (2022) nghiên cứu về tác động của Covid-19 đến lợi nhuận ngân hàng. Nghiên cứu của Bùi Đan Thanh & Trần Minh Tâm (2021) và Đỗ Thị Huyền Trang & cộng sự (2022) tập trung vào các yếu tố vi mô và vĩ mô tại Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn hạn chế về số lượng biến giải thích, phạm vi nghiên cứu và phương pháp phân tích. Khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy bằng cách sử dụng nhiều biến giải thích hơn, mở rộng phạm vi nghiên cứu và áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại hơn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc sử dụng dữ liệu bảng cân bằng từ 27 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2021.

2.1. Hạn Chế Trong Các Nghiên Cứu Trước Về ROA ROE

Nhiều nghiên cứu trước đây còn hạn chế trong việc sử dụng biến giải thích, chưa bao quát hết các yếu tố ảnh hưởng đến ROA ngân hàngROE ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu cũng còn hẹp, chưa xem xét đầy đủ các yếu tố vĩ mô và vi mô. Phương pháp phân tích cũng có thể gây ra sai lệch kết quả. Phân tích PESTEL ngân hàng có thể được sử dụng để có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố môi trường kinh doanh.

2.2. Khoảng Trống Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Tác Động Đến Lợi Nhuận

Cần có thêm nghiên cứu về tác động của các yếu tố như quản trị rủi ro ngân hàng, tăng trưởng tín dụng, thanh khoản ngân hàng, huy động vốn, và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời ngân hàng. Tác động của khủng hoảng kinh tế, sáp nhập và mua lại ngân hàng, và các quy định Basel III cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn.

2.3. Sự Cần Thiết Của Nghiên Cứu Mới Trong Bối Cảnh 2023

Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam 2023 có nhiều thay đổi, đòi hỏi các nghiên cứu mới để đánh giá lại tác động của các yếu tố đến khả năng sinh lời ngân hàng. Các yếu tố như lãi suất ngân hàng, tỷ giá hối đoái, lạm phát, và GDP Việt Nam có thể có tác động khác nhau so với các giai đoạn trước.

III. Phương Pháp Phân Tích Cách Đo Lường Ảnh Hưởng Lợi Nhuận

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để phân tích các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời ngân hàng. Phương pháp định tính được sử dụng để tổng quan các nghiên cứu trước đây và xây dựng mô hình nghiên cứu. Phương pháp định lượng được sử dụng để phân tích dữ liệu và kiểm định các giả thuyết. Mô hình nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng từ 27 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2021. Các mô hình thống kê được sử dụng bao gồm Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM). Các kiểm định như Breusch-Pagan Lagrangian multiplier (LM) và Hausman Test được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Phương pháp Generalized Method of Moments (GMM) được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình.

3.1. Sử Dụng Dữ Liệu Bảng Cân Bằng Để Đánh Giá ROA ROE

Dữ liệu bảng cân bằng cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ROA ngân hàngROE ngân hàng theo thời gian và giữa các ngân hàng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và công bố trên các nguồn uy tín. Các chỉ số vĩ mô được thu thập từ World Bank.

3.2. Mô Hình Hồi Quy Phân Tích Các Yếu Tố Vi Mô Vĩ Mô

Các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM và REM được sử dụng để phân tích tác động của các yếu tố vi mô (ví dụ: vốn điều lệ ngân hàng, chi phí hoạt động ngân hàng) và vĩ mô (ví dụ: lạm phát, tăng trưởng kinh tế) đến khả năng sinh lời ngân hàng. Các mô hình này cho phép kiểm soát các yếu tố cố định theo thời gian hoặc theo ngân hàng.

3.3. Phương Pháp GMM Khắc Phục Khuyết Tật Của Mô Hình

Phương pháp GMM được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình, chẳng hạn như tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. GMM là một phương pháp ước lượng hiệu quả trong trường hợp dữ liệu có các khuyết tật này.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu và Hàm Ý Chính Sách

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số yếu tố vi mô và vĩ mô có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời ngân hàng. Các yếu tố như tỷ lệ thanh khoản, dư nợ cho vay và thu nhập ngoài lãi có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời. Các yếu tố như tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ lạm phát có tác động ngược chiều. Biến quy mô ngân hàng có tác động ngược chiều lên ROA. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý chính sách được đưa ra nhằm nâng cao khả năng sinh lời ngân hàng, bao gồm cải thiện quản lý thanh khoản, tăng cường thu nhập ngoài lãi và kiểm soát lạm phát.

4.1. Tác Động Của Các Yếu Tố Vi Mô Đến ROA và ROE

Các yếu tố vi mô như tỷ lệ thanh khoản, dư nợ cho vay, thu nhập ngoài lãichi phí hoạt động có tác động trực tiếp đến ROA ngân hàngROE ngân hàng. Các ngân hàng cần quản lý chặt chẽ các yếu tố này để tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng.

4.2. Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Vĩ Mô Đến Hiệu Quả Ngân Hàng

Các yếu tố vĩ mô như tỷ lệ lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế, và chính sách tiền tệ có tác động gián tiếp đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao các yếu tố này để điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

4.3. Hàm Ý Chính Sách Để Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời

Các hàm ý chính sách bao gồm khuyến khích các ngân hàng tăng cường quản trị rủi ro, cải thiện hiệu quả cho vay, đa dạng hóa nguồn thu nhập, và kiểm soát chi phí hoạt động. Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt và hiệu quả để ổn định nền kinh tế Việt Nam.

V. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Ngành Ngân Hàng 2023

Nghiên cứu này đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2021. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến ROA ngân hàngROE ngân hàng. Các hàm ý chính sách được đưa ra nhằm giúp các nhà quản lý ngân hàng và nhà hoạch định chính sách cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng và tăng cường khả năng sinh lời. Nghiên cứu này cũng có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu còn hẹp và phương pháp phân tích còn đơn giản. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về ROA ROE

Kết quả nghiên cứu cho thấy ROA ngân hàngROE ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố vi mô và yếu tố vĩ mô. Các yếu tố vi mô như tỷ lệ thanh khoảnthu nhập ngoài lãi có tác động tích cực, trong khi các yếu tố vĩ mô như lạm phát có tác động tiêu cực.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ngành Ngân Hàng Việt Nam

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào tác động của digital banking, ứng dụng công nghệ ngân hàng, và các yếu tố như rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, và nợ xấu ngân hàng đến khả năng sinh lời ngân hàng. Nghiên cứu cũng có thể sử dụng các mô hình phân tích phức tạp hơn, chẳng hạn như mô hình CAMELS và mô hình Dupont.

5.3. Triển Vọng Ngành Ngân Hàng Việt Nam Năm 2023

Năm 2023, ngành ngân hàng Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng trưởng và phát triển, nhờ vào sự phục hồi của nền kinh tế Việt Nam và các chính sách hỗ trợ của chính phủ. Các ngân hàng cần chủ động đổi mới và nâng cao năng lực quản lý để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, đã được chỉ ra tầm quan trọng của việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến KNSL của các ngân hàng thương mại Việt Nam, cùng với sự cấp thiết của đề tài nghiên cứu và khoảng trống trong các nghiên cứu liên quan trước đây. Với mẫu nghiên cứu 297 đối tượng thu thập từ 27 NHTM Việt Nam trong khoảng thời gian từ 2011 đến 2021 và các câu hỏi đặt ra để đáp ứng các mục tiêu chung. Các phương pháp trong nghiên cứu là định tính và định lượng được kết hợp sử dụng dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm trước. Cuối cùng, chương này tóm tắt ý nghĩa thực tế của đề tài và cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấu trúc trong 05 chương.

Chương 2 sẽ trình bày các lý thuyết về KNSL của các ngân hàng thương mại và các nhân tố ảnh hưởng đến chúng, kèm theo việc tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để trả lời các câu hỏi nghiên cứu đặt ra. CƠ SỞ LÝ THUYẾT & LƢỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN Trong chương 2, tác giả sẽ trình bày những lý thuyết liên quan đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại, kết hợp với việc tổng hợp các chỉ số phản ánh và các yếu tố về mặt vi mô và vĩ mô. Ngoài ra, chương này cũng sẽ lược khảo các nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan đến đề tài.1 Tổng quan về khả năng sinh lời của NHTM Biểu hiện cho năng lực hoạt động của một doanh nghiệp – Khả năng sinh lời được sử dụng để đo lường mức độ hiệu quả mà doanh nghiệp đó tận dụng các nguồn lực có sẵn của mình nhằm đạt được lợi nhuận. Khả năng sinh lời là một khái niệm tương đối trong khi lợi nhuận là một ý nghĩa tuyệt đối.

Mặc dù gần gũi liên quan và phụ thuộc lẫn nhau, lợi nhuận và KNSL là hai khái niệm khác nhau và có vai trò riêng biệt trong kinh doanh. Là một thuật ngữ tuyệt đối, lợi nhuận không thể đánh giá hoàn mức độ của một doanh nghiệp thành công trong hoạt động kinh doanh. Lợi nhuận là một phần doanh thu vượt quá chi phí, là thước đo tuyệt đối bằng tiền có được từ hoạt động kinh doanh và đầu tư sau khi đã trừ các chi phí liên quan. Không phải lúc nào lợi nhuận cao cũng cho thấy hiệu quả tổ chức tốt và tương tự lợi nhuận thấp không thể kết luận rằng hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp đang hoạt động không tốt.

Do đó, có thể nói rằng lợi nhuận không phải là biến số chính trên nền tảng đo lường hiệu quả hoạt động và tài chính của một ngân hàng thương mại. Để đánh giá năng suất sử dụng vốn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, tiến hành phân tích KNSL thông qua tỷ suất sinh lời được coi là một kỹ thuật tốt nhất (Tulsian, 2014; Alan Lowe & cộng sự, 2020). Khả năng sinh lời đánh giá khả năng hoạt động hiệu quả trong việc tạo ra lợi nhuận và lợi ích cho cổ đông. Được xác định bằng khả năng mà ngân hàng có được lợi nhuận từ việc tiếp cận quản lý các yếu tố như tài sản, doanh thu, vốn chủ sở hữu, chi phí hoạt động,.

Phân tích khả năng sinh lời của ngân hàng sẽ mang đến cái 10 nhìn bao quát hơn về khả năng sử dụng tài sản và vốn hiệu quả của ngân hàng (Mohammad & cộng sự, 2022; Jahan, 2014). Khả năng sinh lời là một trong những chỉ tiêu đánh giá kết quả tài chính quan trọng của các ngân hàng thương mại, kết hợp xem xét giữa hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sử dụng nguồn lực. Sức mạnh tạo ra lợi nhuận của ngân hàng là một yếu tố quan trọng giúp cho các nhà quản trị theo dõi, thúc đ y đổi mới và đa dạng hóa các sản ph m kinh doanh, mang đến hoạt động kinh doanh hiệu quả cho ngân hàng (Nguyễn Thị Thu Hiền, 2017). Nguyen Anh Tiep & cộng sự (2022): “Khả năng sinh lời là thước đo hiệu quả bằng tiền, là điều kiện cần nhưng chưa đủ để duy trì cân bằng tài chính và việc đánh giá KNSN phải dựa trên một khoảng thời gian tham chiếu.

Đây là khái niệm được áp dụng trong mọi hoạt động kinh tế, là việc kết hợp hiệu quả trong việc sử dụng tài sản vật chất và tài sản tài chính”. Như vậy, KNSL của NHTM được hiểu là năng lực mà NH có thể đạt được lợi nhuận trong một khoảng thời gian, thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả tài chính của NHTM trên cơ sở xem xét kết quả kinh doanh và nguồn lực sẵn có nhằm thực hiện việc tích hợp công nghệ đổi mới và đa dạng hóa sản ph m để tạo ra các sản ph m thu hút nhu cầu khách hàng nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng.2 Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của NHTM Deli Yuan (2022) cho rằng có hai chỉ số thường được sử dụng phổ biến để đo lường KNSL của ngân hàng thương mại là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) Thứ nhất, tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân (Return on Assets – ROA) ROA = ROA là chỉ số thể hiện hiệu quả của đồng vốn được đầu tư vào tài sản mang đến lợi nhuận cho ngân hàng. Hay nói cách khác, ROA cho thấy mỗi đồng tài sản 11 có thể tạo ra đồng lợi nhuận nhất định, phản ánh khả năng quản lý để tận dụng nguồn tài chính để sinh lời của ngân hàng. ROA vốn được xem là chỉ số phụ thuộc vào chính sách của ngân hàng và biến động từ các nhân tố kinh tế nằm ngoài kiểm soát của ngân hàng và các quy định của chính phủ (Isayas, 2022; Sufian, 2009).

ROA dựa trên giá trị lợi nhuận sau thuế được lấy từ báo cáo kết quả kinh doanh trên bình quân tổng tài sản tính thông qua chỉ số trên bảng cân đối kế toán. Ngô Kim Phượng & cộng sự (2021) cho rằng ROA cao cho thấy các nhà hoạch định chính sách của ngân hàng đó đang thực hiện hiệu quả trong việc giám sát và quản lý tài sản, đây là suất sinh lời sau thuế của doanh nghiệp với giả định không sử dụng nợ do đó ROA chưa tính đến tác động của khoản tiết kiệm thuế từ lãi vay nên được xem là cơ sở để khách hàng, chủ sở hữu và ngân hàng đánh giá khả năng sinh lời đang cao hay thấp hơn chi phí sử dụng vốn. ROA không bị bóp méo bởi hệ số VCSH hay tài sản được hình thành từ tổng vốn chủ, là thước đo tốt để đo lường khả năng mà ngân hàng tạo ra lợi nhuận trên danh mục tài sản. Thứ hai, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ( Return on Equity – ROE) ROE = Theo Rivard & Thomas (1997) cho rằng đo lường khả năng sinh lợi sẽ tốt hơn thông qua sử dụng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ, ROE cho biết từ mỗi đồng VCSH tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận.

ROE là một chỉ số liên quan đến đo lường hiệu quả đầu tư của vốn chủ sở hữu còn được hiểu là lợi nhuận từ quan điểm của cổ đông và đại diện cho lợi nhuận mà chủ sở hữu vốn nhận được từ hoạt động của ngân hàng. Các cổ đông thường ưu thích ROE cao do nó thể hiện được khả năng ngân hàng tạo ra lợi nhuận từ hiệu quả sử dụng đồng vốn của họ. ROE thể hiện khả năng quản lý của ban lãnh đạo ngân hàng trong việc sử dụng tiền của cổ đông, nhằm giúp ngân hàng gia tăng lợi nhuận (Koroleva, 2021). ROE còn thể hiện hiệu quả trong việc sử dụng đòn b y.

Do đó, không phải lúc nào ROE cao thì sẽ tốt vì khi đòn b y tài chính tăng, ROE sẽ tăng nhưng nó 12 cũng sẽ làm tăng rủi ro nếu như ngân hàng không có tận dụng hiệu quả tác động của đòn b y trong việc tiết kiệm chi phí thuế. Tuy nhiên ROE thấp sẽ cho thấy việc sử dụng vốn cổ đông của ngân hàng đang gặp vấn đề và kéo theo đó làm giảm năng lực cạnh tranh và sinh lời của ngân hàng. Ngoài ra, để đo lường KNSL trong các nghiên cứu của Connell (2022), Nguyễn Thị Mỹ Hạnh & Nguyễn Ngọc Anh Thư (2021) sử dụng biến đại diện để phân tích KNSL là tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM). NIM = Thu nhập từ lãi (NIM) là tỷ lệ lợi nhuận thu được từ hoạt động lãi của ngân hàng so với tổng số tài sản đang sinh lời.

Trong đó, thu nhập lãi thuần của ngân hàng là sự khác biệt giữa doanh thu và chi phí từ sản ph m tín dụng và lãi suất trả cho tiền gửi của khách hàng, khoản đầu tư tài chính. Tỷ lệ NIM cao cho thấy ngân hàng đang thực hiện công tác quản lý tài sản và nợ hiệu quả. Phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh cốt lõi của nó từ những chính sách được ban hành của các nhà quản lý ngân hàng (Rahman & cộng sự, 2015).3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng sinh lời 2.1 Các nhân tố vi mô Nhân tố ảnh hưởng đến KNSL được chia thành hai loại chính: nhân tố vi mô và nhân tố vĩ mô. Nhân tố vi mô bao gồm những yếu tố ảnh hưởng bên trong mà các nhà quản trị ngân hàng có thể cân chỉnh thông qua các quyết định chính sách nhằm đảm bảo mục tiêu ngân hàng đã đặt ra.

Nhân tố vĩ mô là những yếu tố không thể được điều chỉnh bởi ngân hàng và có tác động chung đến toàn bộ hệ thống các ngân hàng nhưng dựa vào đó ngân hàng có thể điều chỉnh các nhân tố nội tại của mình nhằm gia tăng KNSL. 13  Tỷ lệ thanh khoản Uỷ ban Basel (2008) đã nhận định rằng: “Tính thanh khoản là khả năng mà ngân hàng tài trợ gia tăng tài sản và có thể đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không phải chịu tổn thất không thể chấp nhận”. Như vậy, tính thanh khoản là rủi ro đối với thu nhập và vốn của ngân hàng phát sinh từ việc ngân hàng không có khả năng đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ khi đến hạn mà gây ra những tổn thất. Ban quản lý của các ngân hàng thương mại phải luôn đảm bảo có đủ tiền với chi phí hợp lý để đáp ứng nhu cầu từ cả người cung cấp vốn và người đi vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời Của Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại như quản lý rủi ro, chiến lược đầu tư, mà còn xem xét các yếu tố bên ngoài như môi trường kinh tế và chính sách tài chính. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và các thách thức mà ngân hàng thương mại phải đối mặt trong bối cảnh hiện tại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Tiểu luận đề tài phân tích báo cáo tài chính hợp nhất năm 2020 của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Agribank, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Tiểu luận phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội để có cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả hoạt động của một ngân hàng thương mại cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về ngành ngân hàng tại Việt Nam.