Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức, đặc biệt trong việc nâng cao hiệu quả quản trị và kết quả công việc. Theo báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam năm 2017, năng suất lao động của người Việt thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực, ví dụ năng suất làm việc của một người Singapore tương đương gần 23 người Việt Nam. Trong khi đó, dự toán ngân sách được xem là công cụ quản trị quan trọng giúp các doanh nghiệp hoạch định, kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, việc hoàn thành dự toán ngân sách không phải lúc nào cũng đạt kết quả như mong đợi, đặc biệt là ở các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở – những người trực tiếp thực hiện và giám sát kế hoạch.

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu kiểm định tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách đến kết quả công việc của các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại các doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò trung gian của sự cam kết với mục tiêu dự toán và vai trò điều tiết của kiến thức quản trị chi phí. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 270 nhà quản trị có kinh nghiệm trong lập dự toán ngân sách năm 2018, sử dụng phần mềm SmartPLS3 để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang lại hàm ý thực tiễn quan trọng cho các doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu suất và kết quả công việc trong lĩnh vực dự toán ngân sách.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại các doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam trong năm 2018. Nghiên cứu góp phần làm rõ các yếu tố thúc đẩy sự hiệu quả trong quản trị dự toán ngân sách, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng các chính sách quản lý nhân sự và tài chính phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh tế ngày càng khốc liệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên bốn lý thuyết nền tảng chính:

  • Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy theory): Giải thích mối quan hệ giữa động lực và kết quả công việc, cho rằng khi cá nhân kỳ vọng phần thưởng xứng đáng từ nỗ lực, họ sẽ tăng cường hiệu suất làm việc. Sự tham gia vào dự toán ngân sách giúp tăng kỳ vọng và động lực, từ đó nâng cao kết quả công việc.

  • Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-setting theory): Nhấn mạnh vai trò của mục tiêu rõ ràng, thách thức và sự cam kết trong việc thúc đẩy hiệu quả công việc. Sự tham gia vào dự toán ngân sách giúp nhà quản trị hiểu rõ và cam kết với mục tiêu, từ đó tăng nỗ lực hoàn thành công việc.

  • Lý thuyết tâm lý (Psychological theory): Tập trung vào yếu tố con người trong tổ chức, cho rằng sự tham gia và thể hiện ý kiến cá nhân trong dự toán ngân sách giúp giảm sự phản đối, tăng sự chấp nhận và gắn kết với tổ chức.

  • Lý thuyết hiệu suất công việc (Theory of work performance): Mô hình hiệu suất công việc của Blumberg và Pringle (1982) cho rằng hiệu suất là hàm số của năng lực, sự sẵn sàng và cơ hội. Kiến thức quản trị chi phí được xem là năng lực quan trọng hỗ trợ nhà quản trị thực hiện tốt công việc trong dự toán ngân sách.

Các khái niệm chính trong nghiên cứu bao gồm: dự toán ngân sách, sự tham gia vào dự toán ngân sách, sự cam kết với mục tiêu dự toán, kiến thức quản trị chi phí và kết quả công việc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng dựa trên khảo sát với mẫu gồm 270 nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại các doanh nghiệp Việt Nam năm 2018. Mẫu được chọn theo tiêu chí có kinh nghiệm tham gia lập dự toán ngân sách ít nhất 2 năm, loại trừ nhà quản trị cấp cao và nhân viên không tham gia trực tiếp vào dự toán.

Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến, sử dụng phần mềm SurveyMonkey và quản lý dữ liệu bằng SmartPLS3. Các thang đo được kế thừa từ các nghiên cứu uy tín quốc tế, bao gồm:

  • Thang đo sự tham gia vào dự toán ngân sách (6 biến quan sát, theo Nouri và Parker, 1998).
  • Thang đo sự cam kết với mục tiêu dự toán (9 biến quan sát, theo Hollenbeck và cộng sự, 1989).
  • Thang đo kiến thức quản trị chi phí (7 biến quan sát, theo Agbejule và Saarikoski, 2006).
  • Thang đo kết quả công việc (9 biến quan sát, theo Adler và Reid, 2008).

Phân tích dữ liệu sử dụng kỹ thuật mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) với các chỉ số kiểm định độ tin cậy (Composite Reliability), độ phân biệt (AVE), ma trận tương quan và kiểm định các giả thuyết thông qua hệ số β và giá trị t-test.

Quy trình nghiên cứu gồm: xác định vấn đề, xây dựng mô hình và giả thuyết, khảo sát thử nghiệm, thu thập dữ liệu chính thức, phân tích và kiểm định mô hình, cuối cùng là báo cáo kết quả và đề xuất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Sự tham gia vào dự toán ngân sách có tác động dương đến kết quả công việc: Kết quả phân tích cho thấy hệ số β dương và có ý nghĩa thống kê, minh chứng rằng khi nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tham gia nhiều hơn vào quá trình lập dự toán ngân sách, kết quả công việc của họ được cải thiện rõ rệt. Điều này phù hợp với giả thuyết H1 và các nghiên cứu trước đây.

  2. Sự cam kết với mục tiêu dự toán đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách và kết quả công việc: Phân tích mô hình cho thấy sự cam kết với mục tiêu dự toán truyền dẫn tác động tích cực từ sự tham gia vào dự toán ngân sách đến kết quả công việc, xác nhận giả thuyết H2. Điều này cho thấy sự cam kết là yếu tố then chốt giúp biến sự tham gia thành động lực thúc đẩy hiệu quả công việc.

  3. Kiến thức quản trị chi phí không đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách và kết quả công việc: Kết quả kiểm định không tìm thấy bằng chứng hỗ trợ giả thuyết H3 về vai trò điều tiết của kiến thức quản trị chi phí. Điều này cho thấy mức độ kiến thức quản trị chi phí không làm thay đổi tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách đến kết quả công việc trong mẫu nghiên cứu.

  4. Đặc điểm mẫu khảo sát: Trong 270 nhà quản trị, 84,07% là cấp trung và 15,93% là cấp cơ sở; độ tuổi chủ yếu từ 30-39 chiếm hơn 50%; trình độ đại học chiếm 71,11%, thạc sĩ 28,52%, tiến sĩ 0,37%; thâm niên công tác trung bình 6,04 năm, với 56,30% có kinh nghiệm 2-5 năm.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy sự tham gia vào dự toán ngân sách là nhân tố quan trọng thúc đẩy kết quả công việc của nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại Việt Nam. Việc tham gia giúp họ tiếp cận thông tin, tăng cảm giác kiểm soát và trách nhiệm, từ đó nâng cao động lực và hiệu quả làm việc. Sự cam kết với mục tiêu dự toán được xác nhận là cầu nối quan trọng, giúp biến sự tham gia thành hành động cụ thể và bền vững.

Việc kiến thức quản trị chi phí không điều tiết mối quan hệ này có thể do đặc thù mẫu khảo sát hoặc mức độ kiến thức không khác biệt lớn giữa các nhà quản trị tham gia. Kết quả này khác biệt với một số nghiên cứu quốc tế, cho thấy cần có thêm nghiên cứu sâu hơn về vai trò của kiến thức chuyên môn trong bối cảnh Việt Nam.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ đường thể hiện mối quan hệ giữa các biến, bảng ma trận tương quan và bảng hệ số β cùng giá trị t-test để minh họa độ tin cậy và ý nghĩa thống kê của các giả thuyết.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường sự tham gia của nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở vào quá trình lập dự toán ngân sách: Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế trao đổi thông tin minh bạch, khuyến khích ý kiến đóng góp và tạo điều kiện cho nhà quản trị tham gia sâu hơn vào các bước xây dựng dự toán. Mục tiêu nâng cao tỷ lệ tham gia lên ít nhất 20% trong vòng 1 năm.

  2. Xây dựng chương trình đào tạo và nâng cao sự cam kết với mục tiêu dự toán: Tổ chức các khóa đào tạo về tầm quan trọng của mục tiêu dự toán, kỹ năng lập kế hoạch và quản lý mục tiêu nhằm tăng cường sự cam kết của nhà quản trị. Thời gian triển khai trong 6 tháng, đánh giá hiệu quả qua khảo sát định kỳ.

  3. Phát triển hệ thống phản hồi và đánh giá kết quả công việc liên quan đến dự toán ngân sách: Thiết lập hệ thống phản hồi thường xuyên giúp nhà quản trị nhận biết tiến độ và kết quả, từ đó điều chỉnh hành động phù hợp. Mục tiêu hoàn thiện hệ thống trong 9 tháng.

  4. Khuyến khích nghiên cứu và áp dụng kiến thức quản trị chi phí thực tiễn: Mặc dù kiến thức quản trị chi phí chưa điều tiết mối quan hệ chính, doanh nghiệp vẫn nên đầu tư nâng cao kiến thức này cho nhà quản trị để hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn, đặc biệt trong các dự án phức tạp. Thời gian thực hiện liên tục, kết hợp với đào tạo chuyên sâu.

Các giải pháp trên cần sự phối hợp của ban lãnh đạo doanh nghiệp, phòng nhân sự và các bộ phận liên quan để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở: Nghiên cứu giúp họ hiểu rõ vai trò của sự tham gia và cam kết trong dự toán ngân sách, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và phát triển năng lực quản lý.

  2. Ban lãnh đạo doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách quản lý nhân sự, thúc đẩy sự tham gia và cam kết của các nhà quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

  3. Chuyên gia tư vấn quản trị và kế toán quản trị: Tài liệu tham khảo hữu ích để tư vấn các giải pháp cải tiến quy trình dự toán ngân sách và nâng cao hiệu quả quản trị chi phí trong doanh nghiệp.

  4. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kế toán: Cung cấp mô hình nghiên cứu thực nghiệm và cơ sở lý thuyết sâu sắc về mối quan hệ giữa dự toán ngân sách, cam kết mục tiêu và kết quả công việc trong bối cảnh Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Sự tham gia vào dự toán ngân sách là gì và tại sao nó quan trọng?
    Sự tham gia là mức độ nhà quản trị cấp dưới được trao quyền và ảnh hưởng trong việc xây dựng dự toán ngân sách. Nó quan trọng vì giúp tăng cường trao đổi thông tin, nâng cao sự chấp nhận và cam kết với mục tiêu, từ đó cải thiện kết quả công việc.

  2. Sự cam kết với mục tiêu dự toán đóng vai trò gì trong mối quan hệ giữa sự tham gia và kết quả công việc?
    Sự cam kết là yếu tố trung gian giúp biến sự tham gia thành động lực thực hiện mục tiêu dự toán, thúc đẩy nhà quản trị nỗ lực hoàn thành công việc hiệu quả hơn.

  3. Kiến thức quản trị chi phí ảnh hưởng thế nào đến kết quả công việc?
    Mặc dù kiến thức quản trị chi phí không điều tiết mối quan hệ giữa sự tham gia và kết quả công việc trong nghiên cứu này, nhưng nó vẫn là năng lực quan trọng giúp nhà quản trị ra quyết định chính xác và quản lý chi phí hiệu quả.

  4. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn là gì?
    Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với mẫu khảo sát 270 nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại Việt Nam, phân tích dữ liệu bằng kỹ thuật PLS-SEM qua phần mềm SmartPLS3 để kiểm định mô hình và giả thuyết.

  5. Làm thế nào doanh nghiệp có thể áp dụng kết quả nghiên cứu này?
    Doanh nghiệp nên tăng cường sự tham gia của nhà quản trị vào dự toán ngân sách, xây dựng chương trình đào tạo nâng cao cam kết mục tiêu, phát triển hệ thống phản hồi và khuyến khích nâng cao kiến thức quản trị chi phí để cải thiện hiệu quả công việc.

Kết luận

  • Sự tham gia vào dự toán ngân sách có tác động tích cực và trực tiếp đến kết quả công việc của nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại Việt Nam.
  • Sự cam kết với mục tiêu dự toán đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ này, giúp tăng động lực và hiệu quả thực hiện công việc.
  • Kiến thức quản trị chi phí không điều tiết mối quan hệ giữa sự tham gia và kết quả công việc trong mẫu nghiên cứu, tuy nhiên vẫn là năng lực cần thiết cho nhà quản trị.
  • Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý quản lý thiết thực cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả dự toán ngân sách và kết quả công việc.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp tăng cường sự tham gia, cam kết và đào tạo kiến thức quản trị chi phí, đồng thời mở rộng nghiên cứu với mẫu lớn hơn và đa dạng hơn để kiểm định sâu hơn vai trò của kiến thức chuyên môn.

Hành động ngay hôm nay: Các nhà quản trị và doanh nghiệp nên xem xét áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu để nâng cao hiệu quả quản trị dự toán ngân sách, góp phần phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường hiện nay.