Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cùng hệ thống sông ngòi dày đặc, tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển ngành thủy sản, trong đó tôm sú (Penaeus monodon) là đối tượng nuôi trồng chủ lực. Mặc dù vậy, nghề nuôi tôm sú trong những năm gần đây đối mặt với nhiều biến động bất lợi, nổi bật là tình trạng tôm chậm lớn và tỷ lệ sống thấp, gây tổn thất đáng kể về chi phí đầu tư và thời gian nuôi.

Trước thực trạng này, các hợp chất sinh học như prebiotic được quan tâm nghiên cứu với vai trò là thành phần kích thích tăng trưởng, cải thiện sức khỏe đường ruột và cân bằng hệ vi sinh vật đường tiêu hóa của vật chủ. Prebiotic là những chất xơ khó tiêu hóa, giúp gia tăng chọn lọc mật độ vi khuẩn có lợi, từ đó hỗ trợ tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng qua các sản phẩm phụ của quá trình lên men vi sinh. Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng prebiotic chiết xuất từ vi khuẩn Bifidobacterium bifidum trên đối tượng tôm sú (Penaeus monodon) vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Huỳnh Quốc Thái được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực nghiệm này.

Mục tiêu nghiên cứu

Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung prebiotic chiết xuất từ vi khuẩn Bifidobacterium bifidum vào thức ăn lên tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm sú (Penaeus monodon) nuôi trong hệ thống bể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tôm sú (Penaeus monodon) giai đoạn giống có khối lượng ban đầu trung bình 0,5 g/con (thu mua từ cơ sở sản xuất giống tại huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang); Prebiotic chiết xuất từ vi khuẩn Bifidobacterium bifidum bằng hai phương pháp trích ly: sốc nhiệt (ký hiệu: BFn) và ức chế $CO_2$ (ký hiệu: BFc).
  • Phạm vi không gian: Trại nuôi thực nghiệm thủy sản, Khoa Nông nghiệp - Tài nguyên Thiên nhiên, Trường Đại học An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm thực nghiệm diễn ra từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021; hoàn thiện và nghiệm thu báo cáo vào tháng 06/2021.

Nội dung nghiên cứu

  1. Ương nuôi tôm sú bằng thức ăn công nghiệp có phối trộn prebiotic chiết xuất từ Bifidobacterium bifidum ở các mức hàm lượng khác nhau (BFc: 1, 2, 4, 8 g/kg; BFn: 1, 2, 4, 8 g/kg), đối chứng dương sử dụng $1-3\ \beta$-Glucan thương mại (2 g/kg) và đối chứng âm (không bổ sung prebiotic).
  2. Xác định các chỉ tiêu tăng trưởng (tăng trọng, tốc độ tăng trưởng tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng tương đối) và tỷ lệ sống của tôm sú sau 40 ngày nuôi.
  3. Giám sát định kỳ các yếu tố môi trường nước trong hệ thống bể thí nghiệm (nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, TAN, $NO_2^-$, độ kiềm, độ mặn).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tổng quan

  • Đặc điểm sinh học của tôm sú (Penaeus monodon): Thuộc chi Penaeus, họ Tôm he (Penaeidae), bộ Mười chân (Decapoda). Tôm sú có tập tính ăn tạp thiên về động vật ở giai đoạn trưởng thành; quá trình tăng trưởng chiều dài diễn ra theo dạng bậc thang gián đoạn qua các lần lột xác, trong khi tăng trưởng khối lượng có tính chất liên tục hơn. Các ngưỡng môi trường tối ưu cho tôm sú gồm: nhiệt độ 28–30°C, độ mặn 15–25‰, pH 7,5–8,5, oxy hòa tan (DO) $\ge$ 5 mg/L, TAN < 1–2 mg/L, $NO_2^-$ an toàn dưới 4,5 mg/L, độ kiềm duy trì từ 100–200 mg $CaCO_3$/L.
  • Đặc tính của Bifidobacterium bifidum và prebiotic: B. bifidum là vi khuẩn Gram dương, kỵ khí, không sinh bào tử, cư trú tự nhiên trong đường tiêu hóa động vật, có khả năng lên men tạo ra acid acetic và acid lactic giúp ức chế vi sinh vật gây bệnh. Prebiotic (định nghĩa theo Gibson & Roberfroid, 1995, 2004 và FAO, 2007) là thành phần thực phẩm khó tiêu hóa nhưng lên men chọn lọc, làm gia tăng lợi khuẩn (Bifidobacteria, Lactobacilli) và sản sinh các acid béo chuỗi ngắn (SCFA: acetate, propionate, butyrate). Các chất này giúp nuôi dưỡng tế bào biểu mô niêm mạc ruột, tăng tiết chất nhầy (mucin), nâng cao khả năng hấp thu khoáng chất ($Ca, Mg, Fe, Zn$) và kích thích đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn gồm 10 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần trên hệ thống 30 bể composite (thể tích 500 L/bể), đặt trong nhà có mái che và trang bị sục khí liên tục:

  • ĐC âm: Thức ăn công nghiệp không bổ sung prebiotic.
  • BFc1, BFc2, BFc4, BFc8: Thức ăn bổ sung prebiotic trích ly bằng $CO_2$ với các liều lượng tương ứng 1 g/kg, 2 g/kg, 4 g/kg và 8 g/kg thức ăn.
  • BFn1, BFn2, BFn4, BFn8: Thức ăn bổ sung prebiotic trích ly bằng sốc nhiệt với các liều lượng tương ứng 1 g/kg, 2 g/kg, 4 g/kg và 8 g/kg thức ăn.
  • $\beta$-Glucan: Thức ăn bổ sung chế phẩm thương mại $1-3\ \beta$-Glucan liều lượng 2 g/kg thức ăn.

Mật độ thả nuôi là 200 cá thể/bể (tôm giống $0,5\text{ g/con}$, đã qua xét nghiệm âm tính với Vibrio parahaemolyticus). Nước nuôi được pha chế đạt độ mặn 15‰ từ nước ót (100‰ lấy từ Bạc Liêu) kết hợp nước ngọt và nước giếng, xử lý khử trùng bằng chlorine (8 g/bể) và bổ sung khoáng Vimix (300 g), $KCl$ (50 g), $MgSO_4$ (20 g) cùng baking soda để ổn định độ kiềm. Thời gian nuôi thực nghiệm kéo dài 40 ngày.

Thức ăn sử dụng là thức ăn công nghiệp thương mại (hãng UP; hàm lượng dinh dưỡng: 40% protein, 4% lipid, 11% độ ẩm, 13% tro, 3% xơ thô). Chế phẩm prebiotic được hòa tan với nước và trộn đều vào thức ăn 15 phút trước khi cho ăn, tần suất 2 lần/ngày (lúc 07:00 và 17:00). Định kỳ 6–7 ngày thay 20% thể tích nước kết hợp xiphông cặn đáy hàng ngày.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu môi trường: Nhiệt độ và pH đo bằng máy đo điện tử định kỳ 2 ngày/lần; $NO_2^-$ và $NH_4^+/NH_3$ kiểm tra 7 ngày/lần vào lúc 06:00 và 14:00 bằng bộ kit kiểm tra nhanh Sera.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Định kỳ thu ngẫu nhiên 10 cá thể/bể để cân khối lượng bằng cân điện tử chính xác 2 chữ số thập phân:
    • Tăng trọng tuyệt đối: $WG\ (\text{g/con}) = W_2 - W_1$
    • Tốc độ tăng trưởng khối lượng tuyệt đối: $DWG\ (\text{g/ngày}) = \frac{W_2 - W_1}{T}$
    • Tốc độ tăng trưởng khối lượng tương đối: $SGR_W\ (%/\text{ngày}) = \frac{\ln(W_2) - \ln(W_1)}{T} \times 100$
    • Tỷ lệ sống: $TLS\ (%) = \frac{\text{Số cá thể thu hoạch}}{\text{Số cá thể thả ban đầu}} \times 100$
  • Phân tích thống kê: Dữ liệu được lưu trữ trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) với mức ý nghĩa $P < 0,05$ trên phần mềm Minitab 16; so sánh sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép kiểm định Tukey.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 xác định tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giải pháp sinh học an toàn nhằm thay thế chất kích thích tăng trưởng và kháng sinh truyền thống trong nuôi tôm sú tại Đồng bằng sông Cửu Long. Tác giả nêu rõ mục tiêu đánh giá tác động của prebiotic từ B. bifidum lên tỷ lệ sống và tăng trưởng, phân công nội dung nghiên cứu thành 3 nhiệm vụ chính và khẳng định đóng góp của đề tài trong việc cung cấp dữ liệu cơ sở cho quy trình ứng dụng phụ gia sinh học vào thức ăn thủy sản.

Chương 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật chi tiết hệ thống phân loại học của tôm sú (Penaeus monodon Fabricius, 1798), đặc điểm cấu tạo cơ thể (phần đầu ngực 14 đôi phụ bộ, phần bụng 7 đốt), tập tính dinh dưỡng qua từng pha phát triển (Nauplius tiêu thụ noãn hoàng; Zoea ăn lọc thực vật nổi; Mysis và Post-larvae chuyển sang bắt mồi chủ động; tôm thương phẩm ăn tạp thiên động vật). Đồng thời, chương 2 tổng hợp các ngưỡng giới hạn môi trường nước và cơ chế tác động của prebiotic: tạo SCFA làm giảm pH đường ruột, cạnh tranh vị trí bám với mầm bệnh (Vibrio sp., E. coli), tăng cường chức năng thực bào của bạch cầu và nâng cao hoạt tính enzyme tiêu hóa.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị trang thiết bị tại Trại nuôi thực nghiệm thủy sản - Đại học An Giang; phương pháp pha nước ót 100‰ thành nước lợ 15‰, kỹ thuật thuần dưỡng tôm giống, quy trình xử lý khoáng chất; bố trí 10 nghiệm thức x 3 lần lặp lại; quy chuẩn cho ăn theo giai đoạn và công thức toán học tính toán các chỉ tiêu $WG, DWG, SGR_W, TLS$ cùng phương pháp thống kê trên Minitab 16.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập sau 40 ngày nuôi thông qua các bảng thống kê và biểu đồ phân tích phương sai:

Yếu tố phân tích Nghiệm thức / Mức bổ sung Khối lượng tăng ($WG$, g/con) Tăng trưởng tuyệt đối ($DWG$, g/ngày) Tăng trưởng tương đối ($SGR$, %/ngày) Tỷ lệ sống ($TLS$, %)
Theo hàm lượng 1 g/kg $0,59 \pm 0,026^c$ $0,014 \pm 0,001^c$ $6,16 \pm 0,101^c$ $82,25 \pm 5,73^{ab}$
2 g/kg $0,63 \pm 0,023^{bc}$ $0,015 \pm 0,006^{bc}$ $6,35 \pm 0,092^{abc}$ $79,75 \pm 10,62^{ab}$
4 g/kg $0,67 \pm 0,050^{ab}$ $0,016 \pm 0,001^{ab}$ $6,48 \pm 0,191^{ab}$ $86,08 \pm 8,51^a$
8 g/kg $0,70 \pm 0,030^a$ $0,016 \pm 0,001^a$ $6,60 \pm 0,107^a$ $87,17 \pm 5,79^a$
Đối chứng âm (0 g/kg) $0,60 \pm 0,067^{bc}$ $0,014 \pm 0,002^{bc}$ $6,22 \pm 0,283^{bc}$ $65,00 \pm 4,09^b$
$\beta$-Glucan (2 g/kg) $0,62 \pm 0,010^{abc}$ $0,014 \pm 0,00025^{abc}$ $6,30 \pm 0,040^{abc}$ $84,33 \pm 13,61^{ab}$
Theo phương pháp trích ly BFc (Trích ly $CO_2$) $0,65 \pm 0,054^a$ $0,015 \pm 0,0013^a$ $6,40 \pm 0,205^a$ $82,88 \pm 7,79^a$
BFn (Trích ly sốc nhiệt) $0,65 \pm 0,055^a$ $0,015 \pm 0,0014^a$ $6,50 \pm 0,214^a$ $84,75 \pm 8,42^a$
Đối chứng âm $0,60 \pm 0,067^a$ $0,014 \pm 0,002^a$ $6,22 \pm 0,283^a$ $65,00 \pm 4,09^b$
$\beta$-Glucan $0,62 \pm 0,010^a$ $0,014 \pm 0,0003^a$ $6,30 \pm 0,040^a$ $84,33 \pm 13,61^a$

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau ($a, b, c$) trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).

Chi tiết theo từng nghiệm thức riêng biệt cho thấy:

  • Nghiệm thức BFc8 (bổ sung BFc 8 g/kg) đạt chỉ số tăng trọng cao nhất ($0,72 \pm 0,0306\text{ g/con}$), tốc độ tăng trưởng tuyệt đối cao nhất ($0,017 \pm 0,001\text{ g/ngày}$) và tốc độ tăng trưởng tương đối cao nhất ($6,66 \pm 0,106%/\text{ngày}$), có sai khác ý nghĩa ($P < 0,05$) so với nghiệm thức BFn1 ($0,58 \pm 0,0306\text{ g/con}$; $0,013 \pm 0,001\text{ g/ngày}$; $6,11 \pm 0,132%/\text{ngày}$) và đối chứng âm.
  • Nghiệm thức BFn4 đạt tỷ lệ sống cao nhất ($88,50 \pm 8,67%$), theo sau là BFn8 ($88,00 \pm 3,04%$) và BFc8 ($86,33 \pm 8,50%$), vượt trội hơn nghiệm thức đối chứng âm ($65,00 \pm 4,09%$).
  • Các thông số chất lượng nước trong suốt 40 ngày nuôi được kiểm soát ổn định: Nhiệt độ dao động $25,0 - 29,8^\circ\text{C}$; pH duy trì $8,0 - 8,5$; hàm lượng $NH_4^+/NH_3$ ở mức $0 - 0,5\text{ mg/L}$; DO đạt $5\text{ mg/L}$; độ mặn giữ vững ở $15‰$; độ kiềm dao động $161,1 - 196,9\text{ mg }CaCO_3/\text{L}$; hàm lượng $NO_2^-$ duy trì ở mức $0\text{ mg/L}$, nằm hoàn toàn trong ngưỡng sinh lý tối ưu của tôm sú.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện thực nghiệm cốt lõi về hiệu quả của prebiotic từ B. bifidum đối với tôm sú và đưa ra 2 khuyến nghị kỹ thuật nhằm phát triển hướng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Bổ sung prebiotic từ Bifidobacterium bifidum vào khẩu phần ăn giúp cải thiện tỷ lệ sống và tăng trưởng của tôm sú so với nghiệm thức đối chứng không bổ sung và tương đương hoặc cao hơn nghiệm thức sử dụng $\beta$-Glucan thương phẩm.
  • Mức hàm lượng bổ sung tối ưu cho tăng trưởng là 8 g/kg thức ăn (đạt $WG = 0,70\text{ g/con}$, $DWG = 0,016\text{ g/ngày}$, $SGR = 6,60%/\text{ngày}$).
  • Mức hàm lượng cho tỷ lệ sống tối ưu là BFn ở liều lượng 4 g/kg ($TLS = 88,50%$) và 8 g/kg ($TLS = 88,00%$).
  • Cả hai phương pháp trích ly prebiotic bằng ức chế $CO_2$ (BFc) và sốc nhiệt (BFn) đều mang lại hiệu quả sinh học tích cực, không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê về hiệu suất tăng trưởng giữa hai phương pháp ($P > 0,05$).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Cần kéo dài thời gian thử nghiệm thực tế (vượt qua mốc 40 ngày) để đánh giá toàn diện hơn tác động của prebiotic chiết xuất từ B. bifidum lên các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo của tôm sú.
  • Cần mở rộng khảo sát ảnh hưởng của prebiotic trong các điều kiện nuôi biến động khác như mật độ nuôi cao hơn hoặc ở các dải độ mặn khác nhau nhằm tối ưu hóa quy trình ứng dụng vào thực tế sản xuất.

Đóng góp của đề tài

  • Chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của prebiotic có nguồn gốc vi sinh vật (Bifidobacterium bifidum) trong lĩnh vực dinh dưỡng thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm có giá trị về liều lượng và phương pháp trích ly prebiotic, làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu phát triển chế phẩm bổ sung thức ăn nuôi tôm bền vững, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và hao hụt đầu con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi quy mô bể composite trong nhà có mái che ($500\text{ L/bể}$), chưa phản ánh đầy đủ các biến động phức tạp của hệ sinh thái ao nuôi ngoài trời.
  • Thời gian theo dõi giới hạn trong 40 ngày trên giai đoạn tôm giống ($0,5\text{ g/con}$), chưa đánh giá toàn bộ chu kỳ nuôi thương phẩm đến kích cỡ thu hoạch.
  • Khóa luận chưa thực hiện các phân tích chuyên sâu về enzyme tiêu hóa, mô học đường ruột hoặc kiểm tra cảm nhiễm vi khuẩn gây bệnh thực nghiệm (challenge test) sau giai đoạn cho ăn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thử nghiệm ở quy mô ao nuôi bán thâm canh và thâm canh ngoài đồng ruộng với thời gian nuôi kéo dài từ 90–120 ngày.
  • Đánh giá bổ sung các chỉ tiêu sinh lý miễn dịch, hoạt tính men tiêu hóa (protease, amylase, lipase) và phân tích thành phần hệ vi sinh vật đường ruột của tôm sú sau khi sử dụng prebiotic.
  • Khảo nghiệm tương tác của prebiotic dưới các áp lực môi trường bất lợi (stress độ mặn thấp, nhiệt độ cao, mật độ dày).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản, Bệnh học Thủy sản, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp.
    • Các kỹ sư dinh dưỡng tại các nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản và kỹ thuật viên quản lý trại giống, trại nuôi tôm thương phẩm.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình kỹ thuật pha chế nước ót nhân tạo đạt chuẩn độ mặn 15‰ phục vụ nghiên cứu thực nghiệm thủy sản trong điều kiện xa biển.
    • Phương pháp phối trộn và liều lượng sử dụng prebiotic vi sinh (B. bifidum) ở các nồng độ từ 1–8 g/kg thức ăn.
    • Bộ dữ liệu định lượng so sánh hiệu quả giữa hai phương pháp trích ly phụ gia ($CO_2$ và sốc nhiệt) đối chiếu trực tiếp với sản phẩm thương phẩm $\beta$-Glucan.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiệm thức nào mang lại tỷ lệ sống cao nhất cho tôm sú trong nghiên cứu?

Nghiệm thức sử dụng prebiotic chiết xuất bằng phương pháp sốc nhiệt ở liều lượng 4 g/kg thức ăn (BFn4) đạt tỷ lệ sống cao nhất là 88,50 ± 8,67%, tiếp đến là nghiệm thức BFn8 (88,00 ± 3,04%), cao hơn đáng kể so với nghiệm thức đối chứng âm không bổ sung prebiotic (65,00 ± 4,09%).

2. Hai phương pháp chiết xuất prebiotic (BFc và BFn) có tạo ra sự khác biệt về tăng trưởng của tôm không?

Kết quả xử lý thống kê ANOVA cho thấy không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) giữa nhóm sử dụng prebiotic trích ly bằng $CO_2$ (BFc) và nhóm trích ly bằng sốc nhiệt (BFn) về các chỉ số tăng trọng ($0,65\text{ g/con}$ ở cả hai nhóm), tốc độ tăng trưởng tuyệt đối ($0,015\text{ g/ngày}$) và tốc độ tăng trưởng tương đối (BFc đạt $6,40%/\text{ngày}$; BFn đạt $6,50%/\text{ngày}$).

3. Nồng độ bổ sung prebiotic nào cho hiệu quả tăng trọng tốt nhất?

Hàm lượng bổ sung 8 g/kg thức ăn (đặc biệt là nghiệm thức BFc8) cho kết quả tăng trưởng tốt nhất với khối lượng tăng trọng đạt 0,72 ± 0,0306 g/con, $DWG$ đạt 0,017 ± 0,001 g/ngày và $SGR$ đạt 6,66 ± 0,106 %/ngày, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với nhóm bổ sung 1 g/kg và nhóm đối chứng âm.

4. Quy trình chuẩn bị nước nuôi lợ 15‰ trong bể thí nghiệm được thực hiện như thế nào?

Nước nuôi được pha trong bể $10\text{ m}^3$ bằng cách kết hợp $5\text{ m}^3$ nước ngọt, $2\text{ m}^3$ nước giếng và cấp nước ót có độ mặn 100‰ (vận chuyển từ Bạc Liêu) cho đến khi đạt độ mặn 15‰. Nước sau đó được xử lý bằng 8 g chlorine để khử trùng, khử sạch dư lượng chlorine, rồi bổ sung 300 g Vimix, 50 g $KCl$, 20 g $MgSO_4$ và baking soda để cân bằng khoáng và độ kiềm.

5. Hiệu quả của prebiotic từ B. bifidum so với chất kích kháng $\beta$-Glucan thương mại ra sao?

Các nghiệm thức bổ sung prebiotic từ B. bifidum (ở các liều lượng 4–8 g/kg) cho kết quả tăng trưởng và tỷ lệ sống tương đương hoặc cao hơn so với nghiệm thức sử dụng $\beta$-Glucan thương mại liều lượng 2 g/kg (tỷ lệ sống của BFn4 đạt 88,50% và BFn8 đạt 88,00% so với 84,33% của $\beta$-Glucan; tăng trọng của BFc8 đạt 0,72 g/con so với 0,62 g/con của $\beta$-Glucan).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Huỳnh Quốc Thái đã chứng minh tính hiệu quả của việc bổ sung prebiotic chiết xuất từ vi khuẩn Bifidobacterium bifidum vào thức ăn trong việc nâng cao tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm sú (Penaeus monodon). Sau 40 ngày nuôi thực nghiệm trong hệ thống bể composite, mức bổ sung 8 g/kg thức ăn mang lại tốc độ tăng trọng cao nhất, trong khi mức bổ sung 4–8 g/kg theo phương pháp trích ly sốc nhiệt (BFn) cho tỷ lệ sống tối ưu đạt trên 88%. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc ứng dụng các chế phẩm prebiotic có nguồn gốc vi sinh vật nhằm phát triển nghề nuôi tôm sú bền vững và an toàn sinh học.