Tác Động Của Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý Đến Việc Học Thì Quá Khứ Đơn Của Học Sinh Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu The effects of processing instruction on the learning of past simple of vietnamese young learners ma, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức

2021

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

Statement of originality

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background to the study

1.2. The views towards grammar instruction in language teaching

1.3. The contexts of grammar instruction in Viet Nam

1.4. Statement of the problem

1.4.1. In the world

1.5. Aim of the study

1.6. Significance of the study

1.7. Scope of the study

1.8. Outline of the thesis

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. What is input?

2.2. What is input processing?

2.3. What is Processing Instruction?

2.4. What is Traditional Instruction or PPP?

2.5. What is Structured Input Activities?

2.6. Processing Instruction: Lines of Research

2.6.1. PI outperformed TI

2.6.2. TI is more effective than PI

2.7. Participants and context of the study

2.7.1. Context of the study

2.7.2. Pre-tests and post-tests

2.7.3. Focus group interview

2.8. Why is Past Simple Tense chosen for this study?

2.9. Steps in training procedure

2.10. Data collection and Data analysis

2.10.1. Data collection procedure

2.10.2. Data analysis procedure

2.11. Reliability and Validity

4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Analysis of data

4.1.1. Students’ performance before treatment

4.1.2. The results from pre-test to post-test

4.1.2.1. Interpretation tests at sentence level
4.1.2.2. Interpretation tests at discourse level
4.1.2.3. Production tests at sentence level
4.1.2.4. Production tests at discourse level

4.1.3. The effects of PI and TI

4.1.3.1. Interpretation tests at sentence level
4.1.3.2. Interpretation tests at discourse level
4.1.3.3. Production tests at sentence level
4.1.3.4. Production tests at discourse level

4.1.4. Learners’ perception towards Processing Instruction

4.2. Discussion of results

List of tables and figures

List of Abbreviations

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của phương pháp hướng dẫn xử lý (Processing Instruction - PI) đối với việc học thì quá khứ đơn của học sinh Việt Nam. Phương pháp PI, một cách tiếp cận dạy ngữ pháp tập trung vào việc giúp học sinh hiểu cách xử lý thông tin đầu vào, đang ngày càng được quan tâm. Bài viết này sẽ khám phá liệu PI có thể giúp học sinh Việt Nam khắc phục những khó khăn thường gặp khi sử dụng thì quá khứ đơn hay không. Theo Krashen (1985), việc tiếp xúc với thông tin dễ hiểu là yếu tố then chốt để học ngôn ngữ, và PI có thể là một công cụ hiệu quả để cung cấp thông tin đó. Nghiên cứu này cũng xem xét hiệu quả của phương pháp hướng dẫn xử lý so với các phương pháp truyền thống, đồng thời đánh giá nhận thức của học sinh về phương pháp PI.

1.1. Lịch Sử Và Phát Triển Của Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý

Phương pháp hướng dẫn xử lý (PI) ra đời như một phản ứng đối với những hạn chế của các phương pháp dạy ngữ pháp truyền thống. PI tập trung vào việc giúp người học hiểu cách xử lý thông tin đầu vào, thay vì chỉ tập trung vào việc sản xuất ngôn ngữ. VanPatten (1993) đã có những đóng góp quan trọng trong việc phát triển lý thuyết và thực hành của PI. PI được xây dựng dựa trên lý thuyết về input processing, nhấn mạnh rằng người học cần phải chú ý đến hình thức và ý nghĩa của ngôn ngữ để có thể học được nó. PI đã được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, và nghiên cứu này sẽ khám phá ứng dụng của nó trong việc dạy thì quá khứ đơn cho học sinh Việt Nam.

1.2. So Sánh Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý Với Phương Pháp Truyền Thống

Phương pháp truyền thống (Traditional Instruction - TI), thường dựa trên mô hình PPP (Presentation, Practice, Production), tập trung vào việc trình bày quy tắc ngữ pháp, sau đó cho học sinh luyện tập và sản xuất ngôn ngữ. Ngược lại, PI tập trung vào việc giúp học sinh hiểu cách xử lý thông tin đầu vào, và chỉ yêu cầu học sinh sản xuất ngôn ngữ sau khi đã hiểu rõ. Nghiên cứu này sẽ so sánh ưu điểm của phương pháp hướng dẫn xử lý và TI để xác định phương pháp nào hiệu quả hơn trong việc dạy thì quá khứ đơn cho học sinh Việt Nam. Theo Khuong (2015), TI vẫn được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam, nhưng cần xem xét liệu PI có thể mang lại kết quả tốt hơn hay không.

II. Thách Thức Học Thì Quá Khứ Đơn Của Học Sinh Việt Nam

Việc học thì quá khứ đơn là một thách thức đối với nhiều học sinh Việt Nam. Các lỗi thường gặp bao gồm sử dụng sai dạng động từ, nhầm lẫn giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc, và không hiểu rõ cách sử dụng thì quá khứ đơn trong các ngữ cảnh khác nhau. Kỹ năng sử dụng thì quá khứ đơn của học sinh Việt Nam còn hạn chế do nhiều yếu tố, bao gồm ảnh hưởng của tiếng Việt (không có hệ thống thì phức tạp như tiếng Anh), phương pháp dạy học chưa hiệu quả, và thiếu cơ hội thực hành. Nghiên cứu này sẽ khám phá liệu phương pháp PI có thể giúp học sinh Việt Nam vượt qua những thách thức này hay không. Theo Nguyen (2020), học sinh Việt Nam thường mắc lỗi về thì và thể, và PI có thể giúp họ hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì quá khứ đơn.

2.1. Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Thì Quá Khứ Đơn

Học sinh Việt Nam thường mắc các lỗi sau khi sử dụng thì quá khứ đơn: (1) Sử dụng sai dạng động từ (ví dụ: *goed thay vì went), (2) Nhầm lẫn giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc (ví dụ: *breaked thay vì broke), (3) Không hiểu rõ cách sử dụng thì quá khứ đơn trong các ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: sử dụng sai thì trong câu kể chuyện). Cách khắc phục lỗi sai thì quá khứ đơn cần tập trung vào việc giúp học sinh hiểu rõ quy tắc ngữ pháp, luyện tập thường xuyên, và nhận được phản hồi kịp thời. PI có thể giúp học sinh tránh những lỗi này bằng cách tập trung vào việc xử lý thông tin đầu vào một cách hiệu quả.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tiếng Việt Đến Việc Học Thì Quá Khứ Đơn

Tiếng Việt không có hệ thống thì phức tạp như tiếng Anh, điều này có thể gây khó khăn cho học sinh Việt Nam khi học thì quá khứ đơn. Trong tiếng Việt, thời gian thường được biểu thị bằng các trạng từ hoặc ngữ cảnh, thay vì bằng cách thay đổi dạng động từ. Điều này có thể khiến học sinh khó khăn trong việc hiểu và sử dụng các quy tắc ngữ pháp của thì quá khứ đơn. PI có thể giúp học sinh vượt qua những khó khăn này bằng cách tập trung vào việc giúp họ nhận ra sự khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh, và hiểu rõ cách sử dụng thì quá khứ đơn trong các ngữ cảnh khác nhau.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý PI

Phương pháp hướng dẫn xử lý (PI) là một cách tiếp cận dạy ngữ pháp tập trung vào việc giúp học sinh hiểu cách xử lý thông tin đầu vào. PI bao gồm các hoạt động được thiết kế để giúp học sinh chú ý đến hình thức và ý nghĩa của ngôn ngữ, và để họ hiểu cách các quy tắc ngữ pháp hoạt động. Lý thuyết về phương pháp hướng dẫn xử lý nhấn mạnh rằng người học cần phải chủ động tham gia vào quá trình học tập, và rằng họ cần phải có cơ hội thực hành sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh có ý nghĩa. PI có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, và nghiên cứu này sẽ khám phá ứng dụng của nó trong việc dạy thì quá khứ đơn cho học sinh Việt Nam.

3.1. Các Bước Triển Khai Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý Trong Lớp Học

Các bước triển khai PI trong lớp học bao gồm: (1) Giới thiệu quy tắc ngữ pháp, (2) Cung cấp các ví dụ về cách quy tắc hoạt động, (3) Cho học sinh thực hiện các hoạt động tập trung vào việc xử lý thông tin đầu vào, (4) Cung cấp phản hồi cho học sinh, và (5) Cho học sinh thực hành sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh có ý nghĩa. Ví dụ về phương pháp hướng dẫn xử lý trong dạy thì quá khứ đơn có thể bao gồm các hoạt động như đọc các câu chuyện ngắn, nghe các đoạn hội thoại, và hoàn thành các bài tập điền khuyết. Theo tài liệu gốc, các hoạt động PI cần được thiết kế để giúp học sinh chú ý đến hình thức và ý nghĩa của ngôn ngữ.

3.2. Thiết Kế Bài Tập Áp Dụng Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý

Các bài tập PI cần được thiết kế để giúp học sinh chú ý đến hình thức và ý nghĩa của ngôn ngữ, và để họ hiểu cách các quy tắc ngữ pháp hoạt động. Các bài tập có thể bao gồm các hoạt động như: (1) Xác định lỗi sai trong câu, (2) Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng, (3) Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu, và (4) Viết câu trả lời cho các câu hỏi. Bài tập áp dụng phương pháp hướng dẫn xử lý cần được thiết kế để phù hợp với trình độ của học sinh, và cần cung cấp cho họ cơ hội thực hành sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh có ý nghĩa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của PI Đến Học Sinh Việt Nam

Nghiên cứu này đã tiến hành một thử nghiệm để đánh giá tác động của phương pháp hướng dẫn xử lý đối với việc học thì quá khứ đơn của học sinh Việt Nam. Kết quả cho thấy rằng học sinh được dạy bằng phương pháp PI đã có sự tiến bộ đáng kể so với học sinh được dạy bằng phương pháp truyền thống. Học sinh PI có khả năng sử dụng thì quá khứ đơn chính xác hơn, và họ cũng hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì quá khứ đơn trong các ngữ cảnh khác nhau. Đánh giá hiệu quả của phương pháp hướng dẫn xử lý cho thấy rằng PI là một phương pháp dạy ngữ pháp hiệu quả, và nó có thể giúp học sinh Việt Nam vượt qua những khó khăn thường gặp khi học thì quá khứ đơn.

4.1. So Sánh Kết Quả Giữa Nhóm PI Và Nhóm Truyền Thống

Kết quả cho thấy rằng nhóm PI đã đạt được điểm số cao hơn đáng kể so với nhóm truyền thống trong các bài kiểm tra về thì quá khứ đơn. Điều này cho thấy rằng PI là một phương pháp dạy ngữ pháp hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống. So sánh phương pháp hướng dẫn xử lý với các phương pháp khác cho thấy rằng PI có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách các quy tắc ngữ pháp hoạt động, và nó cũng có thể giúp họ sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

4.2. Phân Tích Chi Tiết Các Lỗi Sai Của Học Sinh Sau Thử Nghiệm

Phân tích chi tiết các lỗi sai của học sinh sau thử nghiệm cho thấy rằng học sinh PI ít mắc các lỗi liên quan đến việc sử dụng sai dạng động từ và nhầm lẫn giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc hơn so với học sinh truyền thống. Điều này cho thấy rằng PI có thể giúp học sinh cải thiện khả năng sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác. Lỗi thường gặp khi sử dụng thì quá khứ đơn đã giảm đáng kể ở nhóm PI, cho thấy hiệu quả của phương pháp này.

V. Nhận Thức Của Học Sinh Về Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý PI

Nghiên cứu này cũng đã tiến hành phỏng vấn nhóm tập trung để tìm hiểu nhận thức của học sinh về phương pháp hướng dẫn xử lý (PI). Kết quả cho thấy rằng học sinh cảm thấy PI là một phương pháp dạy ngữ pháp thú vị và hiệu quả. Họ cho rằng PI giúp họ hiểu rõ hơn về cách các quy tắc ngữ pháp hoạt động, và nó cũng giúp họ sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn. Học sinh cũng đánh giá cao việc PI tập trung vào việc xử lý thông tin đầu vào, thay vì chỉ tập trung vào việc sản xuất ngôn ngữ.

5.1. Ưu Điểm Của Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý Theo Quan Điểm Học Sinh

Theo quan điểm của học sinh, ưu điểm của phương pháp hướng dẫn xử lý bao gồm: (1) Giúp họ hiểu rõ hơn về cách các quy tắc ngữ pháp hoạt động, (2) Giúp họ sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn, (3) Tạo ra một môi trường học tập thú vị và hấp dẫn, và (4) Giúp họ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Học sinh cũng cho rằng PI giúp họ cải thiện kỹ năng viết thì quá khứ đơn.

5.2. Khó Khăn Gặp Phải Khi Học Theo Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý

Một số học sinh cũng đề cập đến một số khó khăn khi áp dụng phương pháp hướng dẫn xử lý, bao gồm: (1) Các hoạt động có thể hơi khó hiểu, (2) Cần nhiều thời gian để hoàn thành các bài tập, và (3) Cần có sự hướng dẫn của giáo viên để hiểu rõ các quy tắc ngữ pháp. Tuy nhiên, hầu hết học sinh đều cho rằng những khó khăn này là không đáng kể so với những lợi ích mà PI mang lại.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Phương Pháp PI

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng phương pháp hướng dẫn xử lý (PI) là một phương pháp dạy ngữ pháp hiệu quả, và nó có thể giúp học sinh Việt Nam vượt qua những khó khăn thường gặp khi học thì quá khứ đơn. PI có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, và nó có thể được sử dụng để dạy các quy tắc ngữ pháp khác nhau. Ứng dụng của phương pháp hướng dẫn xử lý trong dạy ngữ pháp là rất rộng lớn, và cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá tiềm năng của phương pháp này.

6.1. Đề Xuất Cải Tiến Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý

Dựa trên kết quả nghiên cứu và nhận thức của học sinh, có thể đề xuất một số cải tiến cho phương pháp hướng dẫn xử lý, bao gồm: (1) Thiết kế các hoạt động dễ hiểu hơn, (2) Cung cấp nhiều thời gian hơn để hoàn thành các bài tập, và (3) Tăng cường sự hướng dẫn của giáo viên. Giáo án dạy thì quá khứ đơn theo phương pháp hướng dẫn xử lý cần được thiết kế một cách cẩn thận để đảm bảo rằng học sinh có thể hiểu rõ các quy tắc ngữ pháp và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về phương pháp hướng dẫn xử lý có thể bao gồm: (1) Nghiên cứu tác động của PI đối với việc học các quy tắc ngữ pháp khác, (2) Nghiên cứu hiệu quả của PI đối với học sinh ở các trình độ khác nhau, và (3) Nghiên cứu cách tích hợp PI với các phương pháp dạy học khác. Tài liệu tham khảo về phương pháp hướng dẫn xử lý cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những phát triển mới nhất trong lĩnh vực này.

06/06/2025
The effects of processing instruction on the learning of past simple of vietnamese young learners ma

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIIVERSITY – HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES FACULTY OF ENGLISH LINGUISTICS AND LITERATURE THE EFFECTS OF PROCESSING INSTRUCTION ON THE LEARNING OF PAST SIMPLE OF VIETNAMESE YOUNG LEARNERS. A thesis submitted to the Faculty of English Linguistics & Literature in partial fulfillment of the Master’s degree in TESOL By KỸ TRẦN MINH UYÊN Supervised by PHAM VU PHI HO, Assoc. HO CHI MINH CITY, November 2021 1 Acknowledgements I cannot express enough thanks to my supervisor, Pham Vu Phi Ho, Assoc., for the continued support. Without his considerable encouragement, I would not have complete the thesis.

Moreover, my completion of this thesis could not have been accomplished without the support of one of my best friends who inspired me to conduct the thesis topic. He was the person who intrigued me to conduct this thesis. Finally, I also want to express thanks to the committee who have left lots of constructive comments on my thesis to make it more valuable. Your guidance is precious to me.

2 Statement of originality I hereby declare that this thesis entitled “The effects of processing instruction on the learning of past simple of Vietnamese young learners” is my own work. This paper does not contain any materials which have been previously submitted, in whole or in part, for another degree in any institutions. All the work from other authors, which has been used as references in this study, was cited with acknowledgement. Ho Chi Minh, November 2021 KỸ TRẦN MINH UYÊN 3 TABLE OF CONTENTS Acknowledgements.

1 Statement of originality. 2 List of tables and figures. 6 List of Abbreviations: .1 Background to the study.1 The views towards grammar instruction in language teaching .2 The contexts of grammar instruction in Viet Nam .2 Statement of the problem .1 In the world .4 Aim of the study. Significance of the study.

Scope of the study .8 Outline of the thesis. 16 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. What is input?. What is input processing?.

What is Processing Instruction?. What is Traditional Instruction or PPP?. What is Structured Input Activities?. Processing Instruction: Lines of Research.

PI outperformed TI. TI is more effective than PI. Participants and context of the study. Context of the study.

Pre-tests and post-tests. Focus group interview. Why is Past Simple Tense chosen for this study?. Steps in training procedure.

Data collection and Data analysis. Data collection procedure. Data analysis procedure. Reliability and Validity.

52 CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION .1 Analysis of data .1 Students’ performance before treatment .2 The results from pre-test to post-test .1 Interpretation tests at sentence level .2 Interpretation tests at discourse level .3 Production tests at sentence level. Production tests at discourse level .3 The effects of PI and TI. Interpretation tests at sentence level. Interpretation tests at discourse level.

Production tests at sentence level. Production tests at discourse level .4 Learners’ perception towards Processing Instruction .2 Discussion of results. 88 6 List of tables and figures List of figures Figure 2. Processes in Second Language Acquisition (VanPatten, 1993) Figure 2.

Processing Instruction model Figure 2. Traditional Instruction model Figure 2. New Processing Instruction model Figure 3. Data collection List of tables Table 3.

Instruction materials Table 3. Training procedure Table 3. Cronbach’s Alpha of pre-test and post-test Table 4. Pre-test results Table 4.

Means and Standard Deviation of the Pre-test and Post-test (Interpretation tests at sentence level). Mann-Whitney U Test results from pre-test to post-test of PI group (Interpretation tests at sentence level) Table 4. Means and Standard Deviation of the Pre-test and Post-test (Interpretation tests at discourse level) Table 4. Mann-Whitney U Test results from pre-test to post-test of PI group (Interpretation tests at discourse level) Table 4.

Means and Standard Deviation for the Pre-test and Post-test (Production tests at sentence level) Table 4. Mann-Whitney U Test results from pre-test to post-test of PI group (Production tests at sentence level) Table 4. Means and Standard Deviation for the Pre-test and Post-test (Production tests at discourse level) Table 4. Mann-Whitney U Test results from pre-test to post-test of PI group (Production tests at discourse level) Table 4.

Means and Standard Deviation for Post-test (Interpretation tests at sentence level) Table 4. Mann-Whitney U Test results of TI and PI group (Interpretation tests at sentence level) 7 Table 4. Means and Standard Deviation for Post-test (Interpretation tests at discourse level) Table 4. Mann-Whitney U Test results of TI and PI group (Interpretation tests at discourse level) Table 4.

Means and Standard Deviation for Post-test (Production tests at sentence level) Table 4. Mann-Whitney U Test results of TI and PI group (Production tests at sentence level) Table 4. Means and Standard Deviation for Post-test (Production tests at discourse level) Table 4. Mann-Whitney U Test results of TI and PI group (Production tests at discourse level) 8 List of Abbreviations: Processing Instruction – PI Traditional Instruction – TI Structured Input Activities – SI activities Presentation – Practice – Production – PPP Meaning-based Output Instruction – MOI Content and Language Integrated Learning – CLIL Content-based Instruction – CBI Second-language acquisition – SLA First language – L1 Second language – L2 9 ABSTRACT Vietnamese learners are facing the problem of being incapable of using the structure appropriately in specific context.

In order to solve this problem, a new type of instruction which is Processing Instruction (PI) is being put into use. A thing that this study tries to make a difference is that PI practice is redesigned by combining the output practice with structured input activities to maximize the effects. Another gap is the investigation into learners’ perception towards PI. The participants were young learners aged 8 to 11 at A1 level.

The participants come from a middle class family who are the current students of a language center in Thu Duc City. There were two groups of 34 participants divided into PI and control group. The control group experienced the ordinary type of instruction which is called Traditional Instruction (TI). Pre-tests and post-tests were delivered to examine the improvement and to compare the effects of these instruction.

A focus group interview was also carried out to determine learners’ perception towards the target instruction. The results recommended that PI group had significant effects on learners and obtained more benefits than control group. The findings of focus group interviews indicated that learners feel more confident when they have time to process the structure before producing them. They also mentioned some difficulties they have undergone so that researcher has a chance to redesign the activities to be appropriate to learners’ need.

Keywords: Processing Instruction, Traditional Instruction 10 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Background to the study 1.1 The views towards grammar instruction in language teaching The perspective towards grammar instruction is an exemplification with the continuing debate about its role in language education. Krashen (1985) has dissented from the effectiveness of teaching grammar through his Monitor Model or Input Hypothesis. The learning system only plays a monitor role for the acquiring system. He assumed that learners can increase their second language competence when exposing to comprehensible input without noticing on the grammatical features mechanically.

Moreover, in 1993, he also claimed that grammar instruction was peripheral and insignificant, which referred back to his Natural Approach in 1983 with no L2 grammar instruction. On the other end of the spectrum, some learners and teachers have attached great value to grammar, which was an indispensable part of language learning. A large number of researchers such as Master (1994), Norris and Ortega (2000), Hedge (2000) and Thornbury (2001) claimed that grammar instruction facilitates language learning, while Lightbown and Spada (1990) and Nassaji and Swain (2000) provided a general view of instructing grammar by drawing learners’ attention to the target grammatical feature to promote the comprehension and production performance of accuracy. However, Cadierno (1995) suggested that researchers should pay more attention to the effectiveness of each type of grammar instruction in lieu of arguing whether formal instruction makes a difference in SLA or not.

It is not worth concerning the value of grammar instruction while how grammar is taught is more beneficial. For those reasons, researchers need to identify the strengths and weaknesses of each type of grammar instruction and determine the appropriate grammar instruction in specific Vietnamese context.2 The contexts of grammar instruction in Viet Nam Grammar-based tests have been prevailing in Vietnamese high schools for a long period, which leads to the spread of grammar-based teaching methodology in Viet Nam. With the purpose of enhancing learners results in grammar-based tests, PPP or Traditional Instruction (TI) has been widely adopted in high schools across Viet Nam (Khuong, 2015; 11 Tran, 2015; Pham & Do, 2020). This method considerably concerns with the rules and grammatical structures which are explained explicitly and deductively by practicing producing the grammatical structure from L2 to L1.

Therefore, concentrating excessively on grammar through PPP makes Vietnamese learners suffer from boredom and inability to communicate the language fluently (Khuong, 2015). It is vital to have a goal in developing learners’ competence in communicating inside and outside the classroom. To enhance learners’ production skill, an output-based instruction was employed in Viet Nam which was PPP or Traditional Instruction (Tran, 2015; Bui & Newton, 2021; Do, 2020). However, Tran (2015) claimed that Vietnamese learners favor Communicative Language Teaching resulting in the survey and their scores.

Some Communicative Approaches, in terms of Content and language integrated learning (CLIL), Task-based Instruction or Immersion program in many International high schools, are popularly adopted in Vietnamese context. Le and Barnard (2009) found out that Vietnamese teachers prefer meaningful and discourse approach to decontextualized grammar instruction, while. However, Hymes (1972) argued that the ability to use the language is able to produce the grammatical structure not only accurately but appropriately as well. Communicative Approach has fulfilled its responsibility of helping learners form a meaningful grammatical structure where communication is both the means and the ends of language instruction.

However, Communicative Approach also has the drawback which was mentioned by Willis (1996) that learners have a tendency to use incoherent lexical chunks instead of producing the target structure. He also added that the acquisition of the target structure through dealing with tasks is motivated by the need of learners, which means that learners may not acquire the language if the tasks do not fulfil their need. Ellis (2003) also pointed that learners tend to switch back to their first language (L1) when they find the tasks complicated and get impatient to explain lengthily in the target language without comprehension. For those reasons, Communicative Approach is the good method in promoting learners’ language performance but its drawbacks are inevitable, which should only be applied in some particular circumstances.

Communicative Approaches have contributed substantially to the improvement of learners’ fluent production skills, whereas there are still many drawbacks of communication- focused approaches related to producing the accurate and grammatical structures. Lighbown 12 and Spada (1993, p. 105) mentioned that Communicative Approach employing Form-focused Instruction in association with corrective feedback are more beneficial than the programs that focus only on accuracy or fluency. For those reasons, the integration of grammar instruction, especially Form-focused Instruction with Communicative Approach should be taken into consideration.

Form-focused instruction is a type of pedagogical method that occurs in communicative contexts with two different specific approaches that are Comprehension-based and Production- based language instructions. Comprehension-based Instruction consists of many approaches such as Processing Instruction, Textual Enhancement, Discourse, etc.2 Statement of the problem 1.1 In the world Grammar is the soul of a language that contributes to the demonstration of the underlying meaning of the speakers, while views on grammar teaching and learning are still debatable. Nowadays, many points of view on language education reject the effects of grammar instruction, while fluency is strongly emphasized over accuracy in Communicative Approach.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tác Động Của Phương Pháp Hướng Dẫn Xử Lý Đến Việc Học Thì Quá Khứ Đơn Của Học Sinh Việt Nam khám phá ảnh hưởng của các phương pháp giảng dạy đến khả năng sử dụng thì quá khứ đơn của học sinh. Tác giả phân tích các phương pháp hướng dẫn xử lý và cách chúng có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của học sinh, từ đó giúp họ nắm vững kiến thức và áp dụng vào thực tế. Tài liệu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp giảng dạy mà còn đưa ra những lợi ích thiết thực cho giáo viên và học sinh trong việc nâng cao hiệu quả học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy tiếng Anh, bạn có thể tham khảo tài liệu Using a story based approach to teach and learn english grammar at avmc and its effectiveness teachers and learners perception, nơi trình bày về hiệu quả của việc dạy ngữ pháp qua câu chuyện. Ngoài ra, tài liệu An investigation into the impacts of pbl on primary school students speaking skill and their perceptions and attitudes towards pbl sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của phương pháp học theo dự án đến kỹ năng nói của học sinh. Cuối cùng, tài liệu The effects of read ask paraphrase rap strategy on students reading comprehension at thanh cong english center cung cấp cái nhìn về chiến lược đọc hỏi và khả năng hiểu đọc của học sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện nay.