Sự tác động của ngôn ngữ chat lên tiếng Việt: Nghiên cứu từ ĐH Thủ Dầu Một

Phân tích tác động hai mặt của ngôn ngữ chat đến sự trong sáng của tiếng Việt. Đánh giá thực trạng sử dụng trong giới trẻ và đề xuất giải pháp khắc phục.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2013-2014

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của ngôn ngữ chat đến tiếng Việt

Sự phát triển của công nghệ và Internet đã khai sinh ra một hình thức giao tiếp mới: ngôn ngữ chat. Đây là một hiện tượng xã hội đặc biệt, phản ánh nhịp sống nhanh và nhu cầu thể hiện cá tính của giới trẻ. Nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Thủ Dầu Một về “Sự tác động của ngôn ngữ chat lên tiếng Việt” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất, nguồn gốc và sức ảnh hưởng của loại ngôn ngữ này. Ban đầu, ngôn ngữ mạng chỉ đơn thuần là các ký tự viết tắt nhằm tiết kiệm thời gian khi nhắn tin. Dần dần, nó phát triển thành một hệ thống ký hiệu phức tạp, pha trộn giữa tiếng Việt, tiếng Anh và các biểu tượng cảm xúc, được biết đến với tên gọi teencode. Hình thức này không chỉ phổ biến trong giao tiếp trên mạng xã hội mà còn len lỏi vào đời sống hàng ngày, đặt ra những câu hỏi quan trọng về tương lai của tiếng Việt. Việc phân tích tác động này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, vừa ghi nhận sự năng động của ngôn ngữ, vừa nhận thức rõ những rủi ro đối với chuẩn mực tiếng Việt. Bài viết này sẽ đi sâu vào hai mặt lợi và hại của văn hóa chat, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cân bằng giữa sự sáng tạo và việc bảo tồn giá trị ngôn ngữ dân tộc.

1.1. Định nghĩa về teencode và ngôn ngữ mạng hiện nay

Ngôn ngữ mạng, hay teencode, là một dạng biến thể của ngôn ngữ viết, được hình thành và sử dụng chủ yếu bởi giới trẻ trên các nền tảng kỹ thuật số. Đặc điểm chính của nó là sự giản lược hóa và biến đổi quy tắc chính tả truyền thống. Các phương pháp phổ biến bao gồm viết tắt trong tin nhắn (ví dụ: “không” thành “ko”, “biết” thành “bít”), thay thế chữ cái bằng số hoặc ký tự có hình dạng tương tự (ví dụ: “e” thành “3”, “a” thành “4”), và sử dụng từ ngữ tiếng Anh xen kẽ. Theo tài liệu nghiên cứu, ngôn ngữ này ra đời nhằm “đáp ứng nhu cầu sinh hoạt giao tiếp hằng ngày” một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, nó đã vượt ra ngoài mục đích ban đầu, trở thành một phương tiện để thể hiện cá tính và “đẳng cấp” trong cộng đồng thế hệ Z và ngôn ngữ của họ. Sự phát triển này tạo ra một phương ngữ số độc đáo nhưng cũng gây ra không ít tranh cãi về ảnh hưởng của teencode.

1.2. Nguồn gốc và sự lan tỏa nhanh chóng của văn hóa chat

Văn hóa chat bắt nguồn từ sự bùng nổ của Internet và các dịch vụ nhắn tin tức thời như Yahoo Messenger, sau đó là mạng xã hội Facebook. Việc phải gõ phím nhanh để theo kịp cuộc trò chuyện đã thúc đẩy việc sáng tạo ra các quy tắc viết tắt. Ban đầu, đây chỉ là những quy ước nhỏ trong các nhóm bạn. Dần dần, chúng lan truyền và trở thành một xu hướng ngôn ngữ giới trẻ rộng rãi. Nghiên cứu chỉ ra rằng, “chỉ cần một chiếc điện thoại, hay một chiếc máy tính có kết nối mạng thì mọi người có thể dễ dàng kết bạn và giao lưu”. Sự tiện lợi này chính là chất xúc tác cho sự lan tỏa của teencode. Hơn nữa, tâm lý muốn thuộc về một cộng đồng, muốn có một “mật mã” riêng mà người lớn không hiểu, cũng góp phần khiến ngôn ngữ này trở nên hấp dẫn. Từ một vài cá nhân, nó đã lan rộng thành một hiện tượng mang tính cộng đồng, định hình cách thế hệ Z giao tiếp trên không gian mạng.

II. Top 5 hệ lụy của ngôn ngữ chat đối với tiếng Việt

Mặc dù mang lại sự tiện lợi và thể hiện sự năng động, việc lạm dụng teencode đã gây ra nhiều tác động tiêu cực, trở thành những hệ lụy của ngôn ngữ chat đáng báo động. Tác động rõ rệt nhất là nguy cơ làm xói mòn sự trong sáng của tiếng Việt. Khi các quy tắc chính tả và ngữ pháp chuẩn bị xem nhẹ, ngôn ngữ dân tộc có thể mất đi vẻ đẹp và sự chuẩn mực vốn có. Các nhà ngôn ngữ học lo ngại rằng thói quen sử dụng ngôn ngữ tùy tiện trên mạng sẽ dần ăn sâu vào tiềm thức của giới trẻ, ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt trong môi trường học thuật và công việc. Hơn nữa, ngôn ngữ chat còn tạo ra một rào cản giao tiếp giữa các thế hệ. Phụ huynh và giáo viên thường gặp khó khăn trong việc hiểu các đoạn tin nhắn của con em mình, dẫn đến những khoảng cách trong quan hệ gia đình và xã hội. Nghiên cứu đã rung lên một hồi chuông cảnh báo về “ý thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc giữ gìn ngôn ngữ dân tộc”. Nếu không có sự định hướng đúng đắn, những biến dạng ngôn ngữ này có thể gây ra những hậu quả lâu dài.

2.1. Nguy cơ biến dạng ngôn ngữ và sai chính tả gia tăng

Hệ lụy trực tiếp và dễ nhận thấy nhất là tình trạng biến dạng ngôn ngữ và gia tăng lỗi sai chính tả. Việc sử dụng các từ viết tắt, thay đổi cấu trúc âm tiết, hoặc cố tình viết sai để tạo sự khác biệt đã phá vỡ các quy tắc chính tả thống nhất. Ví dụ, “chồng” thành “ck”, “vợ” thành “vk”, “xinh” thành “xynh”. Thói quen này khi được lặp đi lặp lại sẽ khiến người viết quên mất dạng chuẩn của từ. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với lứa tuổi học sinh, khi các em đang trong giai đoạn hình thành và củng cố kỹ năng ngôn ngữ. Việc mang teencode từ thế giới ảo vào bài kiểm tra, bài luận là một thực trạng đáng lo ngại, làm giảm chất lượng giáo dục và kỹ năng sử dụng ngôn từ của cả một thế hệ.

2.2. Ảnh hưởng của teencode đến giao tiếp học đường và xã hội

Ảnh hưởng của teencode không chỉ dừng lại ở mặt chữ viết mà còn tác động đến chất lượng giao tiếp. Trong môi trường học đường, việc học sinh sử dụng tiếng lóng giới trẻ và ngôn ngữ chat có thể gây khó khăn cho giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức và đánh giá năng lực học tập. Ngoài xã hội, sự khác biệt về ngôn ngữ tạo ra khoảng cách thế hệ. Một đoạn hội thoại được trích dẫn trong nghiên cứu cho thấy sự khó hiểu khi người trẻ giao tiếp: “Zeu ngey moi a hog zi zau, a zhe wua trug dzon e, a zoi em wua Bih Qoi choi”. Những câu chữ như vậy hoàn toàn xa lạ với những người không thuộc cộng đồng sử dụng teencode, làm giảm hiệu quả của giao tiếp trên mạng xã hội và cả đời thực, đồng thời làm mất đi sự trang trọng cần thiết trong nhiều ngữ cảnh.

2.3. Thách thức trong việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt

Thách thức lớn nhất chính là làm sao để bảo vệ tiếng Việt và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trước làn sóng ngôn ngữ mạng. Nhà văn hóa Phạm Quỳnh từng khẳng định: “Truyện Kiều còn, tiếng ta còn. Tiếng ta còn, nước ta còn”. Câu nói này nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ như một phần cốt lõi của bản sắc dân tộc. Sự phát triển tự phát và thiếu kiểm soát của teencode đang đi ngược lại nỗ lực chuẩn hóa và làm giàu tiếng Việt. Việc bình thường hóa các lỗi chính tả, các cấu trúc câu lai căng, tùy tiện có thể dẫn đến sự suy giảm giá trị của ngôn ngữ. Đây là một cuộc đấu tranh không chỉ của ngành giáo dục mà của toàn xã hội trong việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tôn trọng và sử dụng đúng chuẩn mực tiếng Việt.

III. Cách ngôn ngữ chat thể hiện sự sáng tạo và linh hoạt

Bên cạnh những tác động tiêu cực, không thể phủ nhận rằng ngôn ngữ chat cũng là một sân chơi cho sự sáng tạo ngôn ngữ. Nó phản ánh khả năng thích ứng và biến đổi linh hoạt của ngôn ngữ để phù hợp với các phương tiện giao tiếp mới. Trong một chừng mực nào đó, teencode cho thấy sự năng động của giới trẻ trong việc tạo ra những quy ước riêng, một dạng phương ngữ xã hội (sociolect) của thế hệ mình. Việc rút gọn từ ngữ giúp đẩy nhanh tốc độ trao đổi thông tin, phù hợp với nhịp sống hối hả của thời đại số. Các biểu tượng cảm xúc và cách viết biến tấu cũng giúp thể hiện sắc thái tình cảm một cách sinh động hơn so với văn bản thuần túy. Hơn nữa, một số tiếng lóng giới trẻ ban đầu chỉ xuất hiện trên mạng nhưng sau đó đã được chấp nhận rộng rãi và thậm chí được đưa vào từ điển, làm phong phú thêm vốn từ vựng. Sự linh hoạt này cho thấy sức sống của ngôn ngữ, một hệ thống luôn vận động và phát triển. Tuy nhiên, ranh giới giữa sáng tạo và phá hoại rất mong manh, đòi hỏi người dùng phải có ý thức và trách nhiệm.

3.1. Viết tắt trong tin nhắn Tối ưu hóa tốc độ giao tiếp

Một trong những lợi ích ban đầu và rõ ràng nhất của ngôn ngữ chat là khả năng tối ưu hóa tốc độ giao tiếp. Trong môi trường nhắn tin tức thời, việc gõ đầy đủ các từ có dấu có thể làm chậm cuộc trò chuyện. Do đó, các hình thức viết tắt trong tin nhắn như “đc” (được), “bt” (biết), “h” (giờ) ra đời như một giải pháp tự nhiên. Cách làm này giúp người dùng truyền tải thông điệp nhanh hơn, tiết kiệm thời gian và công sức. Đối với các thế hệ lớn lên cùng công nghệ, đây là một kỹ năng gần như bản năng. Sự tối ưu hóa này, khi được sử dụng đúng ngữ cảnh trong các cuộc trò chuyện không trang trọng, thể hiện sự hiệu quả và tính thực tiễn của ngôn ngữ trong việc thích ứng với công nghệ mới.

3.2. Tiếng lóng giới trẻ như một hình thức thể hiện bản sắc

Tiếng lóng giới trẻ trong văn hóa chat còn đóng vai trò như một công cụ để khẳng định bản sắc cá nhân và bản sắc nhóm. Việc sử dụng những từ ngữ, cách diễn đạt riêng biệt giúp các bạn trẻ tạo ra một không gian giao tiếp độc đáo, một “mật mã” mà chỉ những người “trong cuộc” mới hiểu. Điều này củng cố sự gắn kết trong cộng đồng của họ. Theo nghiên cứu, các bạn trẻ cho rằng “biết loại ngôn ngữ này để thể hiện được cá tính và phong cách của mình”. Sáng tạo ngôn ngữ theo cách này là một phần tự nhiên trong quá trình trưởng thành và hòa nhập xã hội của thế hệ Z. Nó cho thấy sự chủ động của người trẻ trong việc định hình môi trường văn hóa của riêng họ, thay vì chỉ thụ động tiếp nhận các chuẩn mực có sẵn.

IV. Bí quyết cân bằng giữa teencode và chuẩn mực tiếng Việt

Để giải quyết những thách thức do ngôn ngữ chat đặt ra, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược để bảo vệ tiếng Việt. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao nhận thức cho giới trẻ, giúp họ hiểu rõ sự khác biệt giữa các ngữ cảnh giao tiếp. Không phải là cấm đoán hoàn toàn teencode, mà là hướng dẫn sử dụng nó một cách hợp lý. Gia đình và nhà trường đóng vai trò nòng cốt trong việc giáo dục về chuẩn mực tiếng Việt. Các bài giảng về ngôn ngữ cần lồng ghép các ví dụ thực tế về ảnh hưởng của teencode, phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực để học sinh có cái nhìn toàn diện. Bên cạnh đó, các phương tiện truyền thông cũng cần phát huy vai trò định hướng, cổ vũ cho việc sử dụng tiếng Việt trong sáng, giàu đẹp. Việc tạo ra những sân chơi ngôn ngữ lành mạnh, khuyến khích sáng tạo ngôn ngữ trong khuôn khổ chuẩn mực sẽ là một hướng đi hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho thế hệ Z khả năng “chuyển mã” linh hoạt, biết khi nào nên dùng ngôn ngữ trang trọng và khi nào có thể dùng ngôn ngữ đời thường.

4.1. Vai trò của giáo dục trong việc định hướng sử dụng ngôn ngữ

Giáo dục giữ vai trò then chốt trong việc định hướng cho học sinh, sinh viên về việc sử dụng ngôn ngữ. Thay vì chỉ tập trung vào các quy tắc ngữ pháp khô khan, chương trình học cần cập nhật để phản ánh thực tế xu hướng ngôn ngữ giới trẻ. Giáo viên có thể tổ chức các buổi thảo luận về lợi và hại của teencode, khuyến khích học sinh phân tích các ví dụ biến dạng ngôn ngữ. Bằng cách này, các em sẽ tự nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ chuẩn mực tiếng Việt trong văn viết học thuật và giao tiếp chính thức. Nghiên cứu đề xuất rằng các kết quả có thể “làm tài liệu cho học tập giảng dạy”, nhấn mạnh sự cần thiết của việc đưa vấn đề này vào chương trình giáo dục một cách bài bản.

4.2. Nâng cao nhận thức về bối cảnh giao tiếp cho thế hệ Z

Một giải pháp quan trọng là nâng cao nhận thức về bối cảnh giao tiếp. Cần giúp thế hệ Z hiểu rằng mỗi phong cách ngôn ngữ chỉ phù hợp với một số hoàn cảnh nhất định. Ngôn ngữ chat có thể chấp nhận được khi trò chuyện với bạn bè, nhưng hoàn toàn không phù hợp khi viết email cho thầy cô, soạn thảo văn bản hành chính hay trả lời phỏng vấn xin việc. Việc rèn luyện kỹ năng phân biệt và lựa chọn phong cách ngôn ngữ phù hợp (code-switching) là cực kỳ cần thiết. Gia đình cần làm gương và thường xuyên trao đổi với con cái về vấn đề này. Khi nhận thức được nâng cao, việc lạm dụng teencode sẽ giảm bớt, và giới trẻ sẽ biết cách tôn trọng và sử dụng tiếng Việt một cách có trách nhiệm hơn.

V. Phân tích thực trạng lạm dụng teencode qua khảo sát

Để hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của ngôn ngữ chat, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực tế tại trường Đại học Thủ Dầu Một và THPT Võ Minh Đức. Kết quả thu được cung cấp những con số biết nói về thực trạng lạm dụng teencode trong giới trẻ. Các biểu đồ thống kê cho thấy một tỷ lệ đáng kể học sinh, sinh viên thường xuyên sử dụng ngôn ngữ mạng trong giao tiếp hàng ngày, không chỉ khi nhắn tin mà còn trên các diễn đàn, blog và mạng xã hội. Điều này chứng tỏ teencode đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa chat của thế hệ Z. Đáng chú ý, cuộc khảo sát cũng chỉ ra rằng phần lớn người dùng không hoàn toàn từ bỏ tiếng Việt chuẩn, mà thường có xu hướng pha trộn. Tuy nhiên, sự pha trộn này nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến việc làm mờ ranh giới giữa đúng và sai, chuẩn và không chuẩn. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực về quy mô của vấn đề, nhấn mạnh sự cấp thiết của các biện pháp can thiệp nhằm bảo vệ tiếng Việt và định hướng lại xu hướng ngôn ngữ giới trẻ.

5.1. Thống kê tần suất sử dụng ngôn ngữ chat trong giới trẻ

Theo BIỂU ĐỒ 1 về tần suất sử dụng, có hơn 30% bạn trẻ “luôn luôn” sử dụng ngôn ngữ chat. Con số này cho thấy mức độ phổ biến sâu rộng của teencode. Nếu cộng cả tỷ lệ “thỉnh thoảng” sử dụng, con số này còn lớn hơn rất nhiều. Đối tượng sử dụng chủ yếu là học sinh phổ thông, nhóm tuổi đang trong giai đoạn định hình nhân cách và kỹ năng ngôn ngữ. Một học sinh được trích dẫn trong nghiên cứu nói: “Vào phòng chat mà không sử dụng ngôn ngữ chat thì quê lắm, không thể hiện được đẳng cấp gì cả”. Điều này phản ánh áp lực đồng trang lứa và tâm lý muốn hòa nhập là một trong những động lực chính thúc đẩy việc sử dụng và lan truyền tiếng lóng giới trẻ. Dữ liệu này khẳng định rằng đây không phải là một hiện tượng cá biệt mà là một trào lưu có sức ảnh hưởng mạnh mẽ.

5.2. Các kiểu biến thể tiếng Việt phổ biến trên mạng xã hội

Nghiên cứu cũng phân loại các dạng biến dạng ngôn ngữ thường gặp. BIỂU ĐỒ 2 cho thấy chỉ có 38.8% các bạn sử dụng tiếng Việt chuẩn khi chat, còn lại hơn 60% sử dụng ngôn ngữ tự sáng tạo hoặc kết hợp. Các kiểu biến thể phổ biến bao gồm: viết tắt tối đa (“iu” thay cho “yêu”), dùng từ đồng âm khác nghĩa hoặc viết sai có chủ đích (“bùn” thay cho “buồn”), kết hợp chữ và số (“g9” cho “Good night”), và phức tạp hơn là mã hóa hoàn toàn câu chữ. Một ví dụ điển hình được đưa ra: “Hum ni là 14-2 đéy pà kon ạ, đư pợn na dwc twng hoa kua!”. Việc phân tích các ví dụ này giúp nhận diện rõ các quy tắc bất thành văn của teencode, từ đó hiểu hơn về logic và tư duy ngôn ngữ của người trẻ, làm cơ sở để xây dựng các phương pháp giáo dục phù hợp.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu mối quan hệ và ảnh hưởng lẫn nhau giữa ngôn ngữ và tâm lí, ngôn ngữ và văn hoá, ngôn ngữ và lịch sử dân tộc. Tâm lí - ngôn ngữ học là khoa học về các quy luật tâm lí và ngôn ngữ của việc tạo thành lời nói từ những yếu tố ngôn ngữ và của việc hiểu kết cấu ngôn ngữ của lời nói, tức là hiểu các yếu tố tạo thành lời nói. Có thể xem nó là khoa học nằm ở ranh giới của ngôn ngữ học, tâm lí học và lí thuyết thông tin. Ngôn ngữ học khu vực gắn liền với tên tuổi của Gilenron, M.

Nó chú ý tới vai trò của các điều kiện không gian, địa lí trong lịch sử các ngôn ngữ và trong việc nghiên cứu ngôn ngữ. Nó nghiên cứu sự phân bố các sự kiện ngôn ngữ giống nhau, các vạch đường đồng ngữ tuyến. Các nhà bác học theo khuynh hướng này đặc biệt chú ý đến các quá trình ảnh hưởng qua lại phức tạp của các ngôn ngữ được sử dụng đồng thời tại một địa phương. Nói tóm lại, ngôn ngữ học là một khoa học có từ lâu.

Nó đã ra đời và phát triển để đáp ứng những nhu cầu của đời sống đặt ra. Những tiến bộ của ngôn ngữ học được đánh dấu bằng sự ra đời, thay thế lẫn nhau của các phương pháp nghiên cứu mới.3 TIỀM NĂNG NGÔN NGỮ VÀ HÀNH VI NGÔN NGỮ THỰC TẾ: Nhà ngôn ngữ học Anh là M. Halliday đã phân biệt tiềm năng ngôn ngữ (linguistic potential) với hành vi ngôn ngữ thực tế (actual linguistic behaviour). Ông nhìn ngôn ngữ theo quan điểm chức năng, quan tâm nhiều đến cái người nói thực hiện hành vi nhờ ngôn ngữ.

Với ngôn ngữ, người nói có thể đóng góp rất nhiều thứ cho nền văn hóa của họ. Có nhiều cái để nói, có thể nói với nhiều người, về nhiều chủ đề khác nhau. Cái họ thường nói trong một dịp nào đó, với một cá nhân nào đó là cái được lựa chọn trong nhiều cái có thể mà họ đã nói. Tiềm năng ngôn ngữ của Halliday tương tự với ngôn ngữ của Saussure và ngữ năng của Chomsky; hành vi ngôn ngữ thực tế thì tương tự với lời nói và ngữ hành.

Lời nói, ngữ hành và hành vi ngôn ngữ thực tế có nhiều điểm chung. Nhưng ngôn ngữ và ngữ năng và tiềm năng ngôn ngữ thì khác nhau đáng kể. Chúng chỉ giống nhau về một phương diện, đó là điều chỉ cái ổn định, làm cơ sở cho các phát ngôn, là cái tạo thành lời nói, ngữ hành và hành vi ngôn ngữ thực tế. Giữa chúng có sự phân biệt rõ ràng: Ngôn ngữ là một cái đặc điểm xã hội trong khi tiềm năng ngôn ngữ là cái mà người nói có thể lựa chọn.

Ngữ năng là một hình thức của sự hiểu biết, trong khi tiềm năng ngôn ngữ là những khả năng để thực hiện. Sự phân biệt giữa ngữ năng và ngữ hành là sự phân biệt một bên là cái mà cá nhân hiểu và một bên là cái mà nó thực hiện, trong khi sự phân biệt giữa tiềm năng ngôn ngữ và hành vi ngôn ngữ thực tế là sự phân biệt giữa một cái cá nhân có thể thực hiện và cái mà một cá nhân thực hiện.4 NGÔN NGỮ NÓI VÀ NGÔN NGỮ VIẾT: Gắn liền với sự phân biệt nội dung hai tên gọi diễn ngôn và văn bản là sự phân biệt ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết (lời miệng và lời viết, sản phẩm ngôn ngữ nói và sản phẩm ngôn ngữ viết). 17 Có thể nói rằng chính sự khó phân biệt ngôn ngữ nói với ngôn ngữ viết kéo theo cách hiểu và cách dùng không phải bao giờ cũng phân minh hai tên gọi diễn ngôn và văn bản như đã thấy ở bài mục trước. Về kinh nghiệm thực tiễn thì một cách sơ bộ và dễ nhận biết, vấn đề phân biệt ngôn ngữ nói với ngôn ngữ viết có thể được xem xét ở ba phương diện: - Phương tiện chất liệu; - Phương tiện hoàn cảnh sử dụng; - Phương tiện bên trong hệ thống ngôn ngữ.

Nếu hiểu ngôn ngữ nói theo nghĩa hẹp là ngôn ngữ âm thanh dùng trong hội thoại tự nhiên (natural conversation), còn ngôn ngữ viết được hiểu rộng, bao gồm cả những lời phát biểu trên cơ sở một bài viết sẵn, thì có thể tóm lược các điểm phân biệt ở ba phương diện trên như trong bảng đối chiếu sau đây: 18 BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC ĐIỂM PHÂN BIỆT TRỰC QUAN GIỮA NGÔN NGỮ NÓI VÀ NGÔN NGỮ VIẾT Ngôn ngữ nói Ngôn ngữ viết 1. Về chất liệu a) Âm thanh của ngôn ngữ trải ra trong a) Chữ viết trải ra không gian (phản ánh thời gian và một chiều. Sử dụng ngữ tính tuyến thời gian). Có hệ thống dấu câu đặc thù.

Có thể sử dụng các phương tiện kèm ngôn ngữ.Về hoàn cảnh sử dụng b) Có tính chất tức thời không được dàn b) Có điều kiện dàn dựng, có cơ hội gọt dựng trước, không có cơ hội gọt giũa, giũa, kiểm tra. Thường không có người kiểm tra. Có người nghe trực tiếp (mặt nghe trực tiếp (mặt không đối mặt).Mặt bên trong hệ thống ngôn ngữ c)Về ngữ âm c) Về chữ viết Sử dụng đúng và tốt hệ thống ngữ âm cụ Viết đúng chuẩn chính tả thống nhất toàn thể (cố gắng tránh lặp đặc thù ngữ âm dân (tránh phản ánh đặc thù ngữ âm của địa phương hẹp - được coi là “ngọng” địa phương hẹp, nếu không cần thiết). khi không cần thiết).

Dùng tốt ngữ điệu. Viết đúng quy cách con chữ, dùng tốt dấu câu. Tuân thủ nghiêm ngặt những quy định hình thức của các văn bản pháp quy. d) Về dùng từ d)Về dùng từ Cho phép sử dụng chung những từ ngữ Dùng những từ ngữ của riêng phong của riêng phong cách hội thoại thường cách hội thoại, khi không cần thiết.

e) Về câu e) Về câu 19 Thường dùng câu ngắn gọn. Có thể dùng Có thể dùng câu ghép dài, nhiều bậc. Có câu tỉnh lược nhiều bộ phận, kể cả việc thể dùng câu tỉnh lược chủ ngữ và bổ tỉnh lược đồng thời chủ ngữ và vị ngữ. Nhiều khi cũng dùng từ ngữ lặp thừa Tránh dùng câu tỉnh lược cùng một lúc trong câu mà không nhằm mục đích diễn cả chủ ngữ và động từ làm vị ngữ (hoặc đạt sắc thái tu từ.

toàn bộ vị ngữ) mà không có tác dụng tu từ học đủ rõ. “Ngôn ngữ và văn hóa có liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời. Ngôn ngữ là phương tiện chuyên chở văn hóa và văn hóa chứa đựng trong ngôn ngữ. Người ta nói rằng ngôn ngữ và văn tự là sự kết tinh của văn hóa dân tộc.

Sự biến đổi và phát triển ngôn ngữ lại luôn luôn đi song song với biến đổi và phát triển văn hóa”. Vậy để hiểu rõ hơn về ngôn ngữ chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu đôi nét về văn hóa, bởi lẽ muốn nghiên cứu sâu về văn hóa phải nghiên cứu ngôn ngữ và muôn đi sâu vào ngôn ngữ phải chú tâm đến văn hóa.2 KHÁI NIỆM VĂN HOÁ: 1.1 VĂN HOÁ LÀ GÌ? Nếu khảo sát về phương diện xã hội thì khái niệm văn hóa tồn tại dưới 2 dạng: - Dạng phổ thông: là dạng có tính phổ biến với đại đa số quần chúng. - Dạng thuật ngữ: là dạng có tính chuyên môn, không phổ biến, chỉ tồn tại ở tầng lớp trí thức. Với nghĩa rộng, văn hóa là cái thể hiện đặc trưng của tính người, tức là cái đặc trưng làm cho con người khác hẳn loài vật.

Với nghĩa này thì văn hóa là một hiện tượng xã hội loài người, đối lập với những hiện tượng thuộc hiện tượng thiên nhiên như gió, mưa, sấm, chớp, sông, biển. nghĩa là, văn hóa bao giờ cũng mang một đặt trưng rất quan trọng: cải biến tự nhiên thông qua hoạt động có ý thức của con người. Đây là đặc trưng được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và nhấn mạnh. Theo quan điểm xã hội học, văn hóa được hiểu là phương thức sống chung của một cộng đồng người trong một giai đoạn lịch sử, một xã hội nào đó.

20 Với một số ngành khoa học nhân văn, văn hóa là một khái niệm được hiểu qua một phức hệ các mặt của tồn tại xã hội và ý thức xã hội. Tóm lại, Văn hóa là sản phẩm của loài người, văn hóa được tạo ra và phát triển trong quan hệ qua lại giữa con người và xã hội. Song, chính văn hóa lại tham gia vào việc tạo nên con người, và duy trì sự bền vững và trật tự xã hội. Văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua quá trình xã hội hóa.

Văn hóa được tái tạo và phát triển trong quá trình hành động và tương tác xã hội của con người. Văn hóa là trình độ phát triển của con người và của xã hội được biểu hiện trong các kiểu và hình thức tổ chức đời sống và hành động của con người cũng như trong giá trị vật chất và tinh thần mà do con người tạo ra. Một trong những biểu hiện cụ thể của văn hóa đó chính là ứng xử văn hóa. Vậy ứng xử văn hóa là gì, nó biểu hiện ra sao.

Để đáp ứng được những câu hỏi ấy, chúng ta hãy cùng nhau đi tìm hiểu đôi nét về ứng xử văn hóa.2 ỨNG XỬ VĂN HOÁ: Trên thực tế, khái niệm ứng xử văn hóa cũng được hiểu theo hai nghĩa khác nhau. a) Hiểu theo nghĩa hẹp, ứng xử văn hóa chỉ là thái độ, hành vi của con người trong giao tiếp đời sống với những người xung quanh. b) Hiểu theo nghĩa rộng, ứng xử văn hóa ngoài ý nghĩa trên còn bao gồm cả cách ứng xử với thiên nhiên, với môi trường sinh thái nhân văn xung quanh đời sống con người. Cụ thể là, ứng xử văn hóa hiểu theo nghĩa (a) được khái quát thành sơ đồ sau: 21 ỨNG XỬ VĂN HÓA PHẠM VI GIA ĐÌNH Quan hệ họ hàng, thân tộc Quan hệ gia đình Quan hệ vợ- chồng Quan hệ ông bà, cha mẹ Quan hệ anh chị em PHẠM VI XÃ HỘI Cùng cộng đồng dân tộc Ngoài cộng đồng dân tộc Làng xã Sắc tộc Miền vùng Khách quý Quan hệ hợp tác Kẻ thù 22 Sự biểu hiện cụ thể của những cách ứng xử văn hóa ở (a) phản ánh những đặc trưng mang tính bản sắc, truyền thống văn hóa dân tộc.

Còn sự biểu hiện những cách hiểu văn hóa ở (b). phản ánh trình độ phát triển khoa học kĩ thuật, trình độ phát triển khoa học kĩ thuật, trình độ vănh minh và cách thức tổ chức quản lí xã hội ở mỗi dân tộc cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ