Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam diễn ra mạnh mẽ thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và sự hình thành của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào ngày 31/12/2015. Bên cạnh những cơ hội mở rộng thị trường, nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt với nhiều biến động vĩ mô phức tạp, đặc biệt là hiện tượng lạm phát. Trong giai đoạn 2004–2011, lạm phát tại Việt Nam có xu hướng gia tăng và chạm mức hai con số; trong đó năm 2008 lạm phát phi mã đạt 19,98% và năm 2011 tăng vọt lên mức 18,13%, gây ra nhiều khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và khiến nhiều doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản.
Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị và vật tư xây dựng. Do đặc thù nhóm hàng hóa có chi phí đầu vào rất nhạy cảm với sự biến động của giá cả và tỷ giá, hoạt động phát triển thị trường của công ty chịu tác động trực tiếp và sâu sắc từ diễn biến lạm phát. Khi lạm phát gia tăng, chi phí đầu vào leo thang buộc giá bán sản phẩm phải điều chỉnh tăng, trong khi sức mua của thị trường suy giảm, gây áp lực lớn lên khả năng duy trì và mở rộng thị phần.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về lạm phát và ảnh hưởng của lạm phát đến hoạt động phát triển thị trường của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tác động của lạm phát đến hoạt động phát triển thị trường thiết bị, vật tư xây dựng của Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2015; chỉ ra các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
- Đề xuất các định hướng, giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hạn chế tác động tiêu cực của lạm phát, đẩy mạnh phát triển thị trường thiết bị, vật tư xây dựng trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động qua lại giữa biến động lạm phát và hoạt động phát triển thị trường sản phẩm thiết bị, vật tư xây dựng của Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tác động của lạm phát đến các chỉ tiêu kinh doanh, giá cả đầu vào - đầu ra, nguồn vốn, cơ cấu mặt hàng, dung lượng khách hàng và thị phần của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam (trụ sở tại Hà Nội) và thị trường tiêu thụ, nhập khẩu của công ty.
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2011 đến 6 tháng đầu năm 2015, có liên hệ bối cảnh dự báo năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Đề tài tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học kinh điển và quy định pháp luật hiện hành:
- Khái niệm lạm phát: Tổng hợp quan điểm của C.Mác trong bộ Tư Bản (lạm phát xuất hiện khi khối lượng tiền giấy phát hành vượt quá lượng vàng mà nó đại diện), quan điểm của Paul Samuelson (lạm phát là sự tăng lên của mức chung giá cả và chi phí), và quan điểm của Milton Friedman (lạm phát là hiện tượng tiền tệ, giá cả tăng nhanh và kéo dài). Tổng quát: Lạm phát là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên trong một thời gian nhất định.
- Phân loại lạm phát: Phân theo quy mô gồm lạm phát vừa phải (dưới 10%/năm), lạm phát phi mã (hai con số/năm) và siêu lạm phát (tỷ lệ trên 200%/năm). Phân theo nguyên nhân gồm lạm phát cầu kéo (thể hiện qua mô hình tổng cầu $AD = C + I + G + NX$, khi đường AD dịch chuyển sang phải), lạm phát chi phí đẩy (sốc cung, chi phí đầu vào tăng khiến đường tổng cung ngắn hạn $AS$ dịch chuyển sang trái), lạm phát dự kiến (lạm phát ỳ), lạm phát do lãi suất và lạm phát do thâm hụt ngân sách tài trợ bằng in tiền.
- Chỉ tiêu đo lường lạm phát: Sử dụng Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Chỉ số điều chỉnh GDP ($D_{GDP} = \frac{GDP_n}{GDP_r} = \frac{\sum P_1 Q_1}{\sum P_0 Q_1}$) và Chỉ số giá sản xuất (PPI).
- Khái niệm hoạt động sản xuất kinh doanh: Căn cứ theo Khoản 2 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005 và Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005 về hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi.
- Lý thuyết phát triển thị trường: Phân định rõ hai phương thức mở rộng thị trường:
- Mở rộng thị trường theo chiều rộng: Xâm nhập thị trường mới, tiếp cận nhóm khách hàng chưa từng sử dụng sản phẩm hoặc thu hút khách hàng từ đối thủ cạnh tranh.
- Mở rộng thị trường theo chiều sâu: Khai thác tối đa thị trường hiện có thông qua phân đoạn thị trường, cải tiến kênh phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi và gia tăng lượng tiêu dùng trên mỗi khách hàng.
- Tiêu thức đánh giá phát triển thị trường: Bao gồm thị phần (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối), sản lượng hàng hóa tiêu thụ, tổng doanh thu, chỉ tiêu lợi nhuận ($Lợi\ nhuận = Doanh\ thu - Chi\ phí$) và giá trị uy tín thương hiệu.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Đề tài sử dụng hệ thống các phương pháp nghiên cứu kinh tế cơ bản:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ hai nguồn:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo chi tiết doanh thu, chi phí, lợi nhuận, bảng báo giá sản phẩm, số liệu khách hàng và kim ngạch xuất nhập khẩu của Công ty GMT Việt Nam giai đoạn 2011–2015.
- Dữ liệu bên ngoài: Số liệu thống kê vĩ mô về CPI, GDP từ Tổng cục Thống kê, văn bản chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, các tài liệu giáo trình và nghiên cứu chuyên ngành.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu kinh tế (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, giá bán, sản lượng) giữa các năm liên tiếp (2011–2014 và 6 tháng đầu năm 2015) nhằm xác định xu hướng biến động dưới tác động của các mức lạm phát khác nhau.
- Phương pháp minh họa: Trực quan hóa số liệu thông qua hệ thống bảng biểu số liệu, đồ thị tăng trưởng và biểu đồ so sánh tương quan giữa lạm phát với các chỉ số kinh doanh.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Chia nhỏ các yếu tố tác động (giá đầu vào, giá đầu ra, vốn tín dụng, cơ cấu mặt hàng) để làm rõ bản chất vấn đề, sau đó tổng hợp lại nhằm rút ra các kết luận logic về nguyên nhân, hạn chế và giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về lạm phát và hoạt động phát triển thị trường
Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết phân tích mối quan hệ giữa biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát) và hành vi vi mô của doanh nghiệp (phát triển thị trường):
- Trình bày hệ thống khái niệm, bản chất kinh tế của lạm phát, các mức độ phân loại và nguyên nhân gây ra lạm phát dựa trên mô hình cân bằng tổng cung - tổng cầu ($AD-AS$).
- Phân tích các thước đo lạm phát phổ biến (CPI, PPI, GDP Deflator) và hệ thống lý thuyết về mở rộng thị trường theo chiều rộng và chiều sâu, các chỉ tiêu định lượng (thị phần, sản lượng, doanh thu, lợi nhuận) và định tính (thương hiệu).
- Luận giải cơ chế tác động của lạm phát đến doanh nghiệp:
- Tác động đến giá đầu vào và giá đầu ra: Lạm phát đẩy chi phí nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển và chi phí nhân công tăng cao; buộc doanh nghiệp phải tăng giá bán đầu ra, dẫn đến nguy cơ suy giảm sức mua của khách hàng.
- Tác động đến nguồn vốn và huy động vốn: Lạm phát làm mất giá đồng tiền, đòi hỏi lượng vốn lưu động lớn hơn cho cùng một quy mô vật tư; đồng thời chính sách thắt chặt tiền tệ của Ngân hàng Trung ương làm lãi suất tăng cao, cản trở khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng.
- Tác động đến mở rộng thị trường và cơ cấu mặt hàng: Giá cả biến động nhanh làm sai lệch các dự báo kinh doanh, người tiêu dùng có xu hướng tiết kiệm và chuyển dịch sang các sản phẩm giá rẻ hoặc hàng thay thế, khiến việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm gặp rủi ro cao.
- Tác động đến doanh thu, chi phí và lợi nhuận: Chi phí tăng nhanh hơn doanh thu dẫn đến xói mòn biên lợi nhuận ròng, giá trị khấu hao tài sản bị hao hụt trên thực tế.
Chương 2: Thực trạng ảnh hưởng của lạm phát đến hoạt động phát triển thị trường của Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động kinh doanh và phát triển thị trường của Công ty GMT trong mối tương quan với diễn biến lạm phát tại Việt Nam:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty GMT Việt Nam thành lập năm 2009 với vốn điều lệ 12 tỷ đồng (vốn tiền 7 tỷ đồng, vốn tài sản 5 tỷ đồng), quy mô 33 cán bộ nhân viên (hơn 20 nhân sự có trình độ thạc sĩ, kỹ sư, cử nhân; độ tuổi trung bình 29). Doanh nghiệp chuyên nhập khẩu, phân phối thiết bị máy móc xây dựng và lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước.
- Tác động của môi trường vĩ mô giai đoạn 2011–2015:
- Năm 2011, lạm phát tại Việt Nam lên tới 18,13%, kinh tế gặp khủng hoảng nghiêm trọng. Giai đoạn 2012–2015, lạm phát được kiểm soát giảm dần: 6,81% (năm 2012), 6,04% (năm 2013), 4,09% (năm 2014) và xuống mức kỷ lục 0,63% (năm 2015). Tốc độ tăng trưởng GDP phục hồi tương ứng: 5,25% (2012), 5,42% (2013), 5,8% (2014) và 6,68% (2015).
- Phân tích kết quả kinh doanh và ảnh hưởng của lạm phát:
- Về doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục khi tỷ lệ lạm phát hạ nhiệt, từ 225,116 tỷ đồng (năm 2011) lên 262,694 tỷ đồng (năm 2012), 312,000 tỷ đồng (năm 2013), đạt 406,136 tỷ đồng (năm 2014) và 6 tháng đầu năm 2015 đạt 272,080 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 5,802 tỷ đồng (2011) lên 8,804 tỷ đồng (2014) với tốc độ tăng trưởng bình quân 15,15%/năm (năm 2014 tăng mạnh nhất với 25,77%).
- Về giá cả và tiêu thụ sản phẩm: Năm 2011, khi lạm phát 18,13%, giá bán sản phẩm ở mức rất cao (giá đá mài 328.500 đồng, đá cắt 79.450 đồng). Đến năm 2014, lạm phát giảm xuống 4,09%, giá đá mài hạ xuống 308.000 đồng và đá cắt còn 74.450 đồng, giúp kích cầu tiêu dùng, đưa doanh thu bán đá mài tăng từ 42,106 tỷ đồng lên 83,xxx tỷ đồng.
- Về quy mô khách hàng và thị phần: Dung lượng khách hàng tăng tỷ lệ nghịch với lạm phát: từ 750 khách hàng (năm 2011) tăng lên 1.100 người (năm 2012), 1.300 người (năm 2013) và đạt 1.650 người (năm 2014).
- Về thị trường nhập khẩu: Nguồn hàng nhập khẩu từ Đức chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng mạnh từ 20,294 tỷ đồng (năm 2011) lên 65,376 tỷ đồng (năm 2014) nhờ sự ổn định của tỷ giá và lạm phát thấp.
- Thành công, hạn chế và nguyên nhân:
- Thành công: Thành lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính; có bộ phận theo dõi, dự báo vĩ mô; duy trì quan hệ hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp nước ngoài để giữ ổn định giá đầu vào.
- Hạn chế: Công tác phát triển thị trường chủ yếu tập trung theo chiều rộng (cạnh tranh bằng giá), chưa chú trọng mở rộng theo chiều sâu; dịch vụ hậu mãi và cơ cấu mặt hàng còn đơn điệu; đội ngũ nhân viên bán hàng còn thiếu kỹ năng chuyên sâu; công tác thu hồi công nợ và kiểm soát dòng tiền mặt có thời điểm chưa chặt chẽ.
Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị nhằm hạn chế ảnh hưởng của lạm phát đến hoạt động phát triển thị trường của Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam
Chương 3 trình bày các định hướng dự báo và hệ thống giải pháp ứng phó:
- Dự báo bối cảnh năm 2016: Tăng trưởng kinh tế dự kiến đạt khoảng 6,7%, mục tiêu lạm phát dưới 5%; Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng 18–20%, điều hành linh hoạt lãi suất và tỷ giá nhằm hỗ trợ doanh nghiệp.
- Các giải pháp trọng tâm đối với Công ty GMT:
- Quản lý và sử dụng hiệu quả chi phí: Chủ động đàm phán hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp thiết bị nước ngoài; tối ưu hóa khâu giao nhận, vận chuyển; sử dụng thiết bị tiêu hao ít năng lượng để tiết kiệm chi phí nhiên liệu, điện nước.
- Nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng vốn: Tăng cường kiểm soát thu hồi công nợ khách hàng để tránh bị chiếm dụng vốn; giảm thiểu hàng tồn kho luân chuyển chậm; quản trị dòng tiền chặt chẽ nhằm giảm bớt áp lực vay vốn ngân hàng với lãi suất cao.
- Phát triển nguồn nhân lực: Tuyển dụng và tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán, kỹ thuật bán hàng và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ kinh doanh.
- Phát triển thị trường và đa dạng hóa sản phẩm: Kết hợp đồng bộ mở rộng thị trường theo chiều rộng (vươn sang các tỉnh lân cận) và chiều sâu (nâng cao dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng, tư vấn lắp đặt); bổ sung danh mục mặt hàng thiết bị xây dựng mới để đáp ứng nhu cầu phong phú của khách hàng.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đề nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ duy trì ổn định chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát dưới 5%, điều hành tỷ giá hối đoái ổn định và triển khai các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh và lạm phát (2011 – 6T/2015)
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
6T/2015 |
| Tỷ lệ lạm phát (CPI) |
% |
18,13 |
6,81 |
6,04 |
4,09 |
0,63 |
| Tăng trưởng GDP cả nước |
% |
— |
5,25 |
5,42 |
5,80 |
6,68 |
| Tổng doanh thu công ty |
Tỷ đồng |
225,116 |
262,694 |
312,000 |
406,136 |
272,080 |
| Tổng chi phí kinh doanh |
Tỷ đồng |
219,314 |
256,282 |
305,000 |
397,332 |
— |
| Lợi nhuận sau thuế |
Tỷ đồng |
5,802 |
6,412 |
7,000 |
8,804 |
5,030 |
| Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận |
% |
— |
10,51 |
9,17 |
25,77 |
— |
| Dung lượng khách hàng |
Khách hàng |
750 |
1.100 |
1.300 |
1.650 |
— |
| Kim ngạch nhập khẩu từ Đức |
Tỷ đồng |
20,294 |
— |
— |
65,376 |
— |
Đóng góp chính của đề tài
- Minh chứng thực tiễn về mối quan hệ ngược chiều: Nghiên cứu đã cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm chứng minh khi tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam hạ nhiệt từ 18,13% xuống dưới 5%, các chỉ số phát triển thị trường của Công ty GMT (doanh thu, lợi nhuận, số lượng khách hàng, quy mô nhập khẩu) đều tăng trưởng vượt bậc.
- Nhận diện điểm nghẽn nội tại: Chỉ rõ các hạn chế cốt lõi của doanh nghiệp thương mại thiết bị kỹ thuật trong giai đoạn lạm phát biến động, bao gồm sự phụ thuộc vào cạnh tranh giá đơn thuần, công nợ đọng lớn và thiếu hụt kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp.
- Xây dựng giải pháp thích ứng khả thi: Hệ thống hóa các giải pháp kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng nhập khẩu, quản trị công nợ và cơ cấu lại chiến lược kênh phân phối phù hợp với năng lực tài chính của một doanh nghiệp có vốn điều lệ 12 tỷ đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn số liệu thứ cấp và báo cáo tài chính nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất trong phân khúc thiết bị - vật tư xây dựng, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên toàn ngành.
- Số liệu thực nghiệm của năm 2015 chỉ mới dừng lại ở phạm vi 6 tháng đầu năm, chưa phản ánh trọn vẹn kết quả kinh doanh của cả năm tài chính.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp cùng ngành thiết bị xây dựng tại các vùng kinh tế trọng điểm khác nhằm tăng tính khái quát hóa.
- Đánh giá sâu hơn tác động tổng hợp của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (TPP, AEC) kết hợp với biến động tỷ giá và chính sách tiền tệ đối với chuỗi cung ứng vật tư nhập khẩu sau năm 2016.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Các ngành Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh, Thương mại quốc tế, Tài chính doanh nghiệp có thể tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích tác động của biến số kinh tế vĩ mô đến hoạt động vi mô của doanh nghiệp thương mại.
- Nhà quản trị doanh nghiệp: Các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, máy móc kỹ thuật có quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo mô hình quản trị chi phí đầu vào, kinh nghiệm lập quỹ dự phòng biến động tỷ giá và chiến lược mở rộng thị trường kết hợp giữa chiều rộng và chiều sâu.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài nghiên cứu tình huống tại doanh nghiệp nào và quy mô của đơn vị ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam, thành lập năm 2009 với vốn điều lệ 12 tỷ đồng (7 tỷ đồng vốn tiền, 5 tỷ đồng vốn tài sản). Công ty có trụ sở tại số 187 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, Hà Nội, quy mô 33 cán bộ nhân viên và hoạt động chính trong lĩnh vực nhập khẩu, kinh doanh thiết bị, vật tư xây dựng.
2. Tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam và kết quả kinh doanh của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2011–2014?
Năm 2011, lạm phát ở mức đỉnh điểm 18,13%, doanh thu công ty đạt 225,116 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 5,802 tỷ đồng. Khi lạm phát được kiềm chế giảm dần qua các năm 2012 (6,81%), 2013 (6,04%) và 2014 (4,09%), doanh thu của công ty đã tăng trưởng liên tục lên mức 262,694 tỷ đồng (2012), 312,000 tỷ đồng (2013) và 406,136 tỷ đồng (2014); lợi nhuận năm 2014 đạt 8,804 tỷ đồng.
3. Dung lượng khách hàng của Công ty GMT thay đổi ra sao trước sự điều chỉnh của lạm phát?
Dung lượng khách hàng của công ty tăng trưởng đều đặn khi tỷ lệ lạm phát giảm: từ 750 khách hàng năm 2011 (lạm phát 18,13%) tăng lên 1.100 khách hàng năm 2012 (lạm phát 6,81%), đạt 1.300 khách hàng năm 2013 (lạm phát 6,04%) và chạm mức 1.650 khách hàng vào năm 2014 (lạm phát 4,09%).
4. Đâu là thị trường nhập khẩu thiết bị lớn nhất của công ty trong giai đoạn nghiên cứu?
Thị trường nhập khẩu thiết bị, vật tư xây dựng lớn nhất của Công ty GMT là Cộng hòa Liên bang Đức. Kim ngạch nhập khẩu từ thị trường này tăng từ 20,294 tỷ đồng (năm 2011) lên 65,376 tỷ đồng (năm 2014). Ngoài ra, công ty còn nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Italia.
5. Những giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất cho doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với Công ty GMT: (1) Quản lý và sử dụng hiệu quả chi phí chuỗi cung ứng và vận hành; (2) Tăng cường quản trị dòng tiền, đẩy mạnh thu hồi công nợ và giảm tồn kho; (3) Tuyển dụng, đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên bán hàng; (4) Kết hợp mở rộng thị trường theo chiều rộng sang các tỉnh lân cận và phát triển theo chiều sâu thông qua đa dạng hóa danh mục hàng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ sau bán hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Mạnh Chung đã phân tích toàn diện tác động nhiều chiều của lạm phát đến hoạt động phát triển thị trường thiết bị, vật tư xây dựng tại Công ty Cổ phần Thiết bị & Chuyển giao Công Nghệ GMT Việt Nam giai đoạn 2011–2015. Thông qua chuỗi số liệu tài chính và thị trường thực tế, công trình đã làm rõ tính quy luật của sự hồi phục doanh thu, lợi nhuận và thị phần khi nền kinh tế vĩ mô được kiểm soát ổn định. Các giải pháp đề xuất về quản trị chi phí, kiểm soát công nợ, phát triển nhân lực và tái cấu trúc kênh phân phối mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp trong việc thích ứng với những biến động thị trường trong giai đoạn tiếp theo.