Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Phát âm đóng vai trò nền tảng trong năng lực nói và truyền tải thông điệp bằng tiếng Anh. Một phát âm chuẩn xác và rõ ràng giúp người học tự tin biểu đạt cảm xúc, ý tưởng, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ hiểu lầm trong giao tiếp quốc tế. Tuy nhiên, đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), việc làm chủ hệ thống âm thanh, trọng âm và ngữ điệu bản ngữ gặp nhiều rào cản.
Tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), các lớp học phần Luyện âm (Pronunciation Practice) thường có quy mô dao động từ 40 đến 45 sinh viên. Với quỹ thời gian giới hạn là 60 tiết để hoàn thành 52 bài học theo giáo trình, giảng viên gặp nhiều trở ngại trong việc tiếp cận, theo dõi và sửa lỗi phát âm cá nhân cho từng sinh viên. Hạn chế về thời lượng thực hành trên lớp dẫn đến nhu cầu cấp thiết về một phương pháp tự luyện tập ngoại khóa có tính tương tác, hấp dẫn và hiệu quả. Trước thực tiễn đó, tác giả Võ Cẩm Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "The impact of using shadowing technique to improve pronunciation from the English-majored sophomores’ perspectives" (Tác động của kỹ thuật shadowing trong việc cải thiện phát âm từ góc nhìn của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh).
Mục tiêu nghiên cứu được xác định qua 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của phát âm trong việc nâng cao kỹ năng nói và giao tiếp tiếng Anh.
- Giới thiệu kỹ thuật shadowing (nhại âm/nói bóng) như một giải pháp luyện tập phát âm mới cho người học.
- Xác định mức độ hỗ trợ của kỹ thuật shadowing đối với việc cải thiện năng lực phát âm của sinh viên.
- Thu thập quan điểm, phản hồi của sinh viên khi trải nghiệm kỹ thuật này nhằm đề xuất các định hướng giảng dạy và học tập hiệu quả hơn.
Hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra:
- Sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại IUH đánh giá như thế nào về việc sử dụng kỹ thuật shadowing trong việc cải thiện phát âm?
- Kỹ thuật shadowing có nên được áp dụng rộng rãi trong việc học phát âm cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại IUH hay không?
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 70 sinh viên năm hai (khóa DHAV15) thuộc Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, đang theo học hai lớp học phần Nói 3 (Speaking 3) trong học kỳ năm học 2020–2021. Do hạn chế về điều kiện nghiên cứu của sinh viên năm cuối, đề tài không tiến hành thiết kế thực nghiệm chia hai nhóm đối chứng (experimental vs. control group) mà triển khai can thiệp bài tập trên một nhóm thuần nhất và khảo sát đánh giá sâu qua nhận thức của người tham gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Nghiên cứu tổng hợp các nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh:
- Khái niệm phát âm và các thành tố phát âm: Tiếp cận định nghĩa của Cook (1996), Yates (2002), Otlowski (1998) và Pourhosein Gilakjani (2012, 2016). Hệ thống phát âm bao gồm các yếu tố đoạn tính (segments - nguyên âm, phụ âm) và siêu đoạn tính (suprasegments - ngữ điệu, trọng âm từ, trọng âm câu, nhịp điệu, cao độ) theo Esling & Wong (1983) và Miryani. Quan điểm của Jennifer Jenkins (2000) trong The Phonology of English as an International English cũng được nhấn mạnh: mục tiêu dạy phát âm trong bối cảnh toàn cầu hóa là giao tiếp hiệu quả, không bắt buộc phải hoàn toàn đồng nhất với người bản ngữ.
- Kỹ thuật Shadowing: Xuất phát từ phương pháp đào tạo phiên dịch viên đồng thời, sau đó được ứng dụng vào giảng dạy ngoại ngữ (Tamai, 1997; Luster, 2005; Someya, 1996). Khái niệm cốt lõi là người học lắng nghe và lặp lại lời nói của người bản xứ gần như đồng thời mà không dừng đoạn âm thanh hoặc phụ thuộc vào việc đọc kịch bản. Tác giả phân biệt rõ rệt giữa Shadowing (nhại lại luồng âm thanh nguồn trực tiếp) và Dubbing (lồng tiếng - thay thế track âm thanh gốc bằng bản dịch trong ngôn ngữ đích theo Chaume, 2012).
- Quy trình thực hiện Shadowing: Khóa luận xem xét ba quy trình tiêu biểu gồm mô hình 9 bước của Takizawa (2002), mô hình 4 giai đoạn của Kadota & Tamai (2014: Mumbling, Synchronized reading, Prosody shadowing, Content shadowing) và quy trình 3 bước tinh giản của Ivan Ottinger (lựa chọn video có phụ đề phù hợp -> nghe/xem nắm ngữ điệu và bối cảnh -> tắt âm lượng, tự đọc, ghi âm và kiểm tra kết quả). Tác giả lựa chọn mô hình của Ivan Ottinger để thiết kế bài tập thực hành cho sinh viên.
- Nền tảng công nghệ hỗ trợ Flipgrid: Công cụ giao tiếp video giáo dục (Taralson, 2018) cho phép người học ghi hình, xem lại, tự đánh giá và tương tác qua video.
- Phong cách học tập (Learning styles): Dựa trên phân loại 7 phong cách học tập (Harold et al., 2009; Stewart & Felicetti, 1992; Wyman, 2006) gồm: thị giác (visual/spatial), thính giác (aural/auditory), ngôn ngữ (verbal/linguistic), vận động (physical/kinesthetic), logic (logical/mathematical), xã hội (social/interpersonal), và độc lập (solitary/intrapersonal).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Khóa luận sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (mixed methods):
- Quan sát (Observation): Theo dõi tiến độ nộp bài, tần suất nộp lại và các trục trặc kỹ thuật của 70 sinh viên qua nền tảng Flipgrid trong 10 tuần thực hiện bài tập.
- Khảo sát bằng bảng câu hỏi (Questionnaire): Triển khai qua Google Forms sau khi kết thúc 10 tuần bài tập nhằm thu thập dữ liệu định lượng về thói quen học tập, đánh giá mức độ tiến bộ và mức độ hài lòng của sinh viên.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Lựa chọn ngẫu nhiên 5 sinh viên trong nhóm nghiên cứu để làm rõ hơn các trải nghiệm thực tế, lợi ích cảm nhận và khó khăn gặp phải.
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được tổng hợp, mã hóa và biểu diễn trực quan bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu dựa trên thực trạng quy mô lớp học đông tại IUH (40–45 sinh viên/lớp), gây hạn chế thời lượng thực hành trực tiếp với giảng viên. Tác giả xác định cấu trúc 4 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát trên sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ IUH và nêu rõ giới hạn nghiên cứu khi không áp dụng mô hình thực nghiệm nhóm đối chứng.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan (Literature Review)
Chương 2 tổng thuật các khái niệm nền tảng về phát âm, khó khăn khi học phát âm (theo Gilakjani & Ahmadi, 2011: ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ, độ tuổi, động lực, hướng dẫn, trọng âm và ngữ điệu), các nguồn học liệu (Elsa Speak, FluentU, Pronunroid) và chiến lược rèn luyện phát âm (Ocambo, 2014; Ingels, 2011; Clennell, 1999).
Tác giả so sánh các bước thực hiện shadowing từ các học giả và phân tích lợi ích của kỹ thuật theo Luster (2005) và Someya (1996) trong việc cải thiện độ trôi chảy, nhịp điệu (prosody) và phản xạ cơ miệng. Bên cạnh đó, chương này điểm lại các công trình thực nghiệm trước đây:
- Foote & McDonough (2017): 16 người tham gia luyện tập shadowing qua thiết bị iPod trong 8 tuần cho thấy sự cải thiện toàn diện kỹ năng nói.
- Salim, Terasne, & Narasima (2020): Thực nghiệm trên 70 học sinh trung học phổ thông chia nhóm thực nghiệm và đối chứng chứng minh tính hiệu quả của shadowing trong lớp học.
- Nghiên cứu về tính trôi chảy trong phát ngôn L2 trên 40 học viên trung cấp chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa shadowing và độ lưu loát.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)
Chương 3 trình bày chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại IUH, chân dung 70 sinh viên tham gia (đã hoàn thành môn Luyện âm, đang học môn Nói 3) và quy trình can thiệp 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Chuẩn bị): Lựa chọn 10 video từ chương trình VOA Learning English: Let’s Learn English Level 2 (do giáo viên bản ngữ biên soạn, nội dung phù hợp với chủ đề môn Nói 3 như kinh doanh, tâm lý học, nghệ thuật, dinh dưỡng); tạo lớp học trên Flipgrid và tập huấn kỹ thuật cho sinh viên.
- Giai đoạn 2 (Vận hành bài tập trong 10 tuần): Sinh viên nộp định kỳ 1 video/tuần lên Flipgrid theo lộ trình phân cấp độ:
| Bài tập |
Tên bài tập video (VOA Learning English) |
Thời lượng |
Mục đích rèn luyện |
| Assignment 1 |
Dream a little dream |
1 phút |
Làm quen kỹ thuật shadowing |
| Assignment 2 |
Will it float |
1 phút |
Rèn luyện phản xạ cơ miệng |
| Assignment 3 |
The Best Barbecue |
1 phút |
Nhại ngữ điệu cơ bản |
| Assignment 4 |
Made for each other |
1 phút |
Tăng tốc độ phản xạ âm |
| Assignment 5 |
The test drive |
1 phút |
Kiểm soát nối âm đoạn ngắn |
| Assignment 6 |
Skin of teeth |
5 phút |
Nâng cao dung lượng ghi nhớ âm |
| Assignment 7 |
Budget cuts |
5 phút |
Kiểm soát trọng âm câu dài |
| Assignment 8 |
The interview |
5 phút |
Duy trì nhịp điệu bài nói |
| Assignment 9 |
Pets are family, too! |
5 phút |
Đồng bộ cảm xúc và ngữ điệu |
| Assignment 10 |
Greatest vacation of all time |
5 phút |
Hoàn thiện độ trôi chảy tổng thể |
- Giai đoạn 3 (Thu thập và phân tích dữ liệu): Quan sát quá trình làm bài, gửi bảng khảo sát Google Forms và phỏng vấn ngẫu nhiên 5 sinh viên.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussions)
Chương 4 phân tích dữ liệu khảo sát từ 70 sinh viên với các phát hiện chính:
-
Thông tin nhân khẩu học và phong cách học tập:
- 94% sinh viên đã học tiếng Anh trên 5 năm (trong đó 57% học trên 10 năm, 37% từ 5–10 năm).
- Đa số sinh viên thuộc khóa DHAV15 (năm hai, chiếm ~71%).
- Kỹ năng Nói được yêu thích nhất (43%), trong khi Viết là kỹ năng ít được yêu thích nhất (25.9%).
- Phong cách học tập chiếm ưu thế là Thị giác (Visual: 67%), tiếp theo là Thính giác (Aural: 50%), Ngôn ngữ (Verbal: ~50%) và Tự học độc lập (Solitary: 44.5%).
-
Thực trạng năng lực phát âm và thói quen tự học:
- 97% đã hoàn tất môn Luyện âm; điểm số tập trung nhiều nhất ở mức 7–8 điểm (56%), mức 9–10 điểm đạt 10%, và 34% có kết quả từ 6 điểm trở xuống.
- Nhận thức về tầm quan trọng của phát âm rất cao: 66% đánh giá là cực kỳ quan trọng (extremely important), 26% đánh giá là quan trọng (important).
- Tần suất tự luyện tập: 57% thỉnh thoảng tự luyện, 42% thường xuyên tự luyện.
- Trở ngại lớn nhất khi tự học: Không có người hướng dẫn (~50%), không có bạn luyện cùng (~50%), ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ (~50%), thiếu động lực (~30%), chán nản do phát âm sai lặp lại (~30%).
- Nhu cầu cải thiện: 82.1% sinh viên muốn cải thiện độ trôi chảy (Fluency), tiếp theo là ngữ điệu, nhịp điệu và nói tự nhiên như người bản xứ (>50%), trong khi phát âm từ đơn lẻ đã được trên 70% sinh viên tự tin làm tốt.
-
Đánh giá hiệu quả sau can thiệp kỹ thuật Shadowing:
- Mức độ biết đến kỹ thuật trước nghiên cứu: 56% sinh viên chưa từng biết đến shadowing.
- Tỷ lệ hoàn thành bài tập: 41% sinh viên hoàn thành đủ 10 video, 20% nộp từ 8–9 video, và 39% nộp dưới 8 video.
- Mức độ nỗ lực ghi hình: 67% sinh viên luyện tập và ghi hình nhiều lần trước khi chọn bản nộp ưng ý nhất; 24% ghi hình lại lần thứ hai; chỉ 9% nộp ngay ở lần quay đầu tiên.
| Yếu tố phát âm được cải thiện |
Tỷ lệ sinh viên ghi nhận tiến bộ |
| Ngữ điệu (Intonation) |
85.7% |
| Nhịp điệu (Rhythm) |
71.4% |
| Giọng điệu (Accent) |
65.7% |
| Độ trôi chảy (Fluency) |
65.7% |
| Nối âm (Linking sounds) |
65.7% |
| Trọng âm (Stress) |
65.7% |
| Hiểu nội dung bài nói (Content comprehension) |
Ghi nhận tích cực |
- Phản ứng khi xem lại video của chính mình trên Flipgrid: 77.4% nhận thức được nhu cầu cần tiếp tục rèn luyện; 65.7% nhận diện lỗi sai ngay lập tức để khắc phục; 58.6% xác định rõ điểm đạt và chưa đạt.
- Khó khăn kỹ thuật: Lỗi nộp bài nhiều lần trên Flipgrid (48.2%), không biết cách quay màn hình (38%), lỗi xử lý âm thanh méo/nhanh/chậm (38%).
- Đánh giá chung: 70% sinh viên thể hiện mức độ hài lòng tuyệt đối (Happy face), 26% ở mức trung lập, và chỉ 4% không hài lòng. 94.3% sinh viên ủng hộ việc ứng dụng rộng rãi kỹ thuật shadowing vào chương trình học tại IUH.
Chương 5: Kết luận, hạn chế và khuyến nghị (Conclusion, Limitations and Recommendation)
Chương 5 đúc kết các kết luận trả lời cho hai câu hỏi nghiên cứu, đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Foote & McDonough (2017) và Salim et al. (2020), chỉ ra các giới hạn nghiên cứu và đưa ra khuyến nghị thực tế cho giảng viên và sinh viên Khoa Ngoại ngữ IUH.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Nghiên cứu xác nhận kỹ thuật shadowing kết hợp nền tảng Flipgrid mang lại tác động rõ nét trong việc nâng cao kỹ năng phát âm của sinh viên đại học, nổi bật nhất ở hai khía cạnh siêu đoạn tính: ngữ điệu (85.7%) và nhịp điệu (71.4%).
- Kỹ thuật này thúc đẩy thói quen tự học và tự chỉnh sửa: 67% sinh viên chủ động quay nhiều lần để đạt chất lượng tốt nhất, 65.7% tự nhận biết và chỉnh sửa lỗi phát âm tức thì khi xem lại video cá nhân.
- Tỷ lệ hài lòng với kỹ thuật đạt 70%, và có tới 94.3% sinh viên đồng thuận đề xuất đưa shadowing vào giảng dạy đại trà tại IUH.
Kiến nghị của tác giả
- Đối với giảng viên: Cần tích hợp các bài tập shadowing qua nền tảng video như Flipgrid vào đề cương môn Luyện âm và Kỹ năng Nói như một hình thức bài tập tự học có hướng dẫn; hướng dẫn kỹ thuật công nghệ thông tin rõ ràng trước khi triển khai để giảm thiểu trục trặc tải video.
- Đối với sinh viên: Cần kiên trì duy trì việc nghe và nhại âm theo quy trình từng bước, tận dụng chức năng tự xem lại video để rèn luyện khả năng tự đánh giá và nâng cao độ tự tin trong giao tiếp.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Khóa luận đóng góp một mô hình triển khai bài tập tự học phát âm có cấu trúc (10 tuần với 10 video VOA phân cấp độ thời lượng từ 1 phút đến 5 phút) kết hợp công nghệ video phản hồi.
- Cung cấp dữ liệu thực chứng về góc nhìn, nhu cầu học tập và những trở ngại thực tế của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại một trường đại học kỹ thuật đa ngành ở Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế mang tính khách quan:
- Thiết kế nghiên cứu: Do điều kiện nghiên cứu của sinh viên năm cuối, tác giả không thể thiết lập mô hình thực nghiệm đối chứng hai nhóm độc lập (experimental vs. control group) để so sánh định lượng mức độ tiến bộ tương đối.
- Phương pháp đánh giá: Dữ liệu chủ yếu dựa trên nhận thức chủ quan (perspectives), bảng tự đánh giá của sinh viên và phỏng vấn, chưa tiến hành bài kiểm tra âm vị học định lượng chuyên sâu (pre-test và post-test) do hội đồng chuyên môn chấm điểm.
- Quy mô mẫu: Khảo sát giới hạn ở 70 sinh viên thuộc 2 lớp Nói 3 tại IUH, chưa mở rộng ra các khóa khác hoặc sinh viên không chuyên ngữ.
Hướng nghiên cứu tiếp nối:
- Triển khai nghiên cứu thực nghiệm có nhóm đối chứng với bài kiểm tra phát âm chuẩn hóa đầu vào - đầu ra.
- Ứng dụng các công cụ phân tích ngữ âm học chuyên dụng (như phần mềm Praat) để đo lường chính xác các biến thiên về cao độ, trường độ và đường nét ngữ điệu của người học trước và sau quá trình rèn luyện shadowing.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods), cách thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và phân tích dữ liệu học phần kỹ năng ngôn ngữ.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Luyện âm: Cung cấp khung bài tập 10 tuần dựa trên nguồn tư liệu VOA Learning English và quy trình ứng dụng nền tảng Flipgrid vào hoạt động giao bài tập về nhà.
- Người tự học tiếng Anh: Cung cấp quy trình 3 bước thực hành kỹ thuật shadowing của Ivan Ottinger để tự rèn luyện ngữ điệu, nối âm và độ trôi chảy ngoài môi trường lớp học.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình thực hành kỹ thuật Shadowing được áp dụng trong nghiên cứu này gồm những bước nào?
Khóa luận lựa chọn và áp dụng quy trình 3 bước theo đề xuất của Ivan Ottinger:
- Bước 1: Chọn một video tiếng Anh có phụ đề phù hợp với trình độ ngôn ngữ của người học.
- Bước 2: Xem và nghe video ít nhất một lần để nắm ngữ điệu cơ bản và ngữ cảnh; sau đó phát lại nhiều lần, cố gắng nhại lại giọng điệu, điểm ngắt câu, cụm từ và câu của người nói bản ngữ.
- Bước 3: Tắt âm thanh của video, tự đọc theo hình ảnh và ghi âm lại giọng của mình; nghe lại sản phẩm để tự sửa lỗi và làm lại nhiều lần cho đến khi đạt được bản ghi ưng ý nhất.
2. Nguồn học liệu và lộ trình bài tập 10 tuần được thiết kế ra sao?
Tác giả tuyển chọn 10 video từ chương trình VOA Learning English: Let’s Learn English Level 2 (phù hợp với các chủ đề của môn Nói 3 như kinh doanh, nghệ thuật, tâm lý học). Lộ trình chia làm 2 giai đoạn:
- 5 tuần đầu (Assignments 1–5): Mỗi video có độ dài 1 phút nhằm giúp sinh viên làm quen với phương pháp và kỹ thuật nhại âm.
- 5 tuần sau (Assignments 6–10): Mỗi video có độ dài 5 phút nhằm nâng cao dung lượng ghi nhớ âm, kiểm soát nhịp điệu câu dài và nâng cao độ trôi chảy.
3. Yếu tố phát âm nào được sinh viên ghi nhận có sự tiến bộ vượt trội nhất?
Theo dữ liệu biểu đồ từ 70 sinh viên, Ngữ điệu (Intonation) là thành tố ghi nhận mức tiến bộ cao nhất với 85.7% sinh viên đồng tình. Đứng thứ hai là Nhịp điệu (Rhythm) với 71.4%. Các yếu tố khác như Giọng điệu (Accent), Độ trôi chảy (Fluency), Nối âm (Linking sounds) và Trọng âm (Stress) đều đạt mức ghi nhận cải thiện 65.7%.
4. Tác giả đã dùng những phương pháp thu thập dữ liệu nào để trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu?
Nghiên cứu kết hợp 3 phương pháp thu thập dữ liệu:
- Quan sát (Observation): Theo dõi quá trình nộp bài, số lượng video nộp và các thao tác kỹ thuật của sinh viên trên Flipgrid trong suốt 10 tuần.
- Bảng khảo sát (Questionnaire): Gửi biểu mẫu Google Forms trực tuyến thu thập ý kiến định lượng của 70 sinh viên sau khi hoàn thành đợt bài tập.
- Phỏng vấn (Interview): Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 5 sinh viên được chọn ngẫu nhiên để ghi nhận chi tiết trải nghiệm, thuận lợi và khó khăn khi luyện tập.
5. Sinh viên gặp phải những khó khăn kỹ thuật chính nào khi nộp bài tập qua Flipgrid?
Dữ liệu phân tích chỉ ra 3 rào cản kỹ thuật phổ biến nhất:
- Lỗi thao tác khiến video bị nộp trùng nhiều lần lên hệ thống (48.2% sinh viên gặp phải).
- Không biết cách ghi lại màn hình trong quá trình làm bài (~38%).
- Không biết cách xử lý các lỗi âm thanh của video như méo tiếng, âm thanh phát quá nhanh hoặc quá chậm (~38%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Cẩm Linh đã cung cấp cái nhìn thực nghiệm toàn diện về tính khả thi và hiệu quả của kỹ thuật shadowing trên nền tảng Flipgrid đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định shadowing giúp sinh viên cải thiện rõ rệt các thành tố siêu đoạn tính, đặc biệt là ngữ điệu (85.7%) và nhịp điệu (71.4%), đồng thời nâng cao năng lực tự đánh giá và sự tự tin trong giao tiếp. Với 94.3% người tham gia đồng thuận, nghiên cứu là cơ sở thực tiễn giá trị để giảng viên ngoại ngữ tham khảo, nhân rộng mô hình tự học phát âm kết hợp công nghệ trong môi trường đại học.