Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tính cấp thiết của đề tài
Trong thế kỷ 21, sự gia tăng dân số cùng tốc độ phát triển công nghiệp hóa nhanh chóng đã thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu nhưng đồng thời gây ra tình trạng suy thoái môi trường nghiêm trọng. Tại Việt Nam, theo số liệu của Tổng cục Thống kê, ngành công nghiệp khai khoáng là ngành có đóng góp lớn và tốc độ tăng trưởng cao, đứng thứ ba trong các ngành đóng góp nhiều nhất vào tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, đặc thù hoạt động khai thác tài nguyên bằng công nghệ còn lạc hậu, quản lý thiếu tập trung đã dẫn tới nhiều hệ lụy nặng nề: ô nhiễm nguồn nước, không khí, khói bụi, xói lở đất, mất rừng và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân cư.
Hệ thống kế toán tài chính truyền thống bộc lộ rõ hạn chế khi không ghi nhận đầy đủ các tác động môi trường, trong đó chi phí môi trường thường bị ẩn hoặc gộp chung vào chi phí sản xuất chung. Kế toán quản trị môi trường (EMA) ra đời nhằm khắc phục khiếm khuyết này, hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện, phân bổ chính xác chi phí và kiểm soát dòng vật liệu. Mặc dù EMA mang lại lợi ích kép về kinh tế và sinh thái, việc áp dụng công cụ này tại các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn rất mới mẻ, chưa phổ biến và gặp nhiều rào cản. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị môi trường (EMA) đối với doanh nghiệp khai khoáng được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy thực hành EMA.
Để đạt được mục tiêu trên, đề tài thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Tìm hiểu và tổng hợp các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm xác định các khoảng trống học thuật về việc áp dụng EMA.
- Nhiệm vụ 2: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về EMA dựa trên năm lý thuyết nền tảng (lý thuyết thể chế đồng cấu, lý thuyết dự phòng, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết hành vi dự định, lý thuyết các bên liên quan); xem xét bài học kinh nghiệm áp dụng EMA tại một số quốc gia và phân tích thực trạng ngành khai khoáng tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ 3: Xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu; tiến hành khảo sát và phân tích mức độ tác động của các nhóm nhân tố tới việc áp dụng EMA tại các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết.
- Nhiệm vụ 4: Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn đối với nhà quản trị doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: 4 nhóm đối tượng tham gia khảo sát, bao gồm:
- Giảng viên đại học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán;
- Kế toán viên / Kiểm toán viên;
- Lãnh đạo hoặc chuyên viên trong lĩnh vực môi trường;
- Lãnh đạo hoặc chuyên viên trong lĩnh vực khai khoáng.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp khai khoáng đang niêm yết trên các sở giao dịch chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát thực tế từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023.
- Phạm vi quy mô: Đề tài đặt mục tiêu khảo sát và thu thập 300 phiếu trả lời từ 4 nhóm khách thể nêu trên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng
Nghiên cứu vận dụng 5 lý thuyết kinh tế - quản trị kinh điển để giải thích cơ chế tác động đến việc áp dụng EMA trong tổ chức:
| Tên lý thuyết |
Tác giả tiêu biểu |
Luận điểm cốt lõi ứng dụng trong nghiên cứu EMA |
| Lý thuyết thể chế đồng cấu (Institutional Isomorphism Theory) |
DiMaggio & Powell (1983) |
Giải thích các áp lực từ môi trường bên ngoài buộc doanh nghiệp thay đổi cấu trúc kế toán: áp lực cưỡng chế (từ luật pháp, cơ quan quản lý), áp lực tiêu chuẩn (chuẩn mực nghề nghiệp, hiệp hội), và áp lực bắt chước (học tập các đối thủ cạnh tranh đi trước). |
| Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) |
Burns & Stalker (1961), Otley (1980) |
Khẳng định không có một hệ thống kế toán vạn năng cho mọi hoàn cảnh; việc vận dụng EMA phụ thuộc vào đặc thù tổ chức như quy mô, công nghệ, mức độ nhạy cảm môi trường của ngành và chiến lược kinh doanh. |
| Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) |
Max Weber (1922), Dowling & Pfeffer (1975), Deegan (2003) |
Doanh nghiệp hoạt động dựa trên một "hợp đồng xã hội" (social contract). Việc áp dụng và công bố thông tin EMA giúp doanh nghiệp chứng minh sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội, duy trì tính chính danh và sự ủng hộ của cộng đồng. |
| Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) |
Ajzen (1991) |
Ý định áp dụng EMA của nhà quản lý bị chi phối bởi 3 yếu tố: Thái độ đối với hành vi (nhận thức về lợi ích/tính hữu ích), Chuẩn chủ quan (áp lực từ người xung quanh), và Nhận thức kiểm soát hành vi (đánh giá rào cản chi phí, nguồn lực). |
| Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) |
Freeman (1984), Donaldson & Preston (1984) |
Doanh nghiệp phải cân bằng lợi ích của nhiều bên (cổ đông, cơ quan nhà nước, khách hàng, nhà cung ứng, cộng đồng). Áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy doanh nghiệp triển khai EMA để minh bạch hóa chi phí và trách nhiệm môi trường. |
Bản chất và tiến trình phát triển của EMA
Văn bản hệ thống hóa 4 giai đoạn tiến hóa của kế toán môi trường:
- Giai đoạn 1 (1971 - 1987): Thời kỳ sơ khai, bắt đầu xuất hiện nhu cầu tích hợp thông tin môi trường sau các khủng hoảng sinh thái tại Mỹ và Tây Âu, nhưng chưa tách bạch giữa kế toán môi trường và kế toán xã hội.
- Giai đoạn 2 (1988 - 1994): Thảm họa tràn dầu Exxon-Valdez (1989) thúc đẩy mạnh mẽ yêu cầu hạch toán chi phí môi trường và xử lý chất thải độc lập.
- Giai đoạn 3 (1995 - 2001): Thời kỳ nền tảng; các tổ chức quốc tế (UNDSD, USEPA, IFAC) ban hành hướng dẫn chính thức, tách bạch EMA thành một cấu phần độc lập với việc đo lường cả thông tin vật chất và thông tin tiền tệ.
- Giai đoạn 4 (2002 đến nay): Giai đoạn mở rộng và tích hợp chiến lược; kết hợp EMA với phương pháp tiếp cận năng suất tài nguyên, kế toán chi phí dòng vật liệu (MFCA) và thẻ điểm cân bằng (BSC).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp hệ thống hóa tài liệu: Thu thập, phân loại và phân tích các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Thuế BVMT số 57/2010/QH12, Nghị định 67/2011/NĐ-CP, Thông tư 152/2011/TT-BTC, Thông tư 159/2012/TT-BTC).
- Phương pháp điều tra khảo sát: Thiết kế bảng câu hỏi sử dụng thang đo khoảng cách (Ranking Scale / thang đo Likert) gửi tới 4 nhóm khách thể mục tiêu để thu thập dữ liệu sơ cấp.
- Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng các chỉ số tần số, tỷ lệ phần trăm, bảng thống kê mô tả và biểu đồ ranking để đo lường mức độ đồng thuận của các đối tượng khảo sát đối với từng biến quan sát.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương này tổng kết các công trình khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước về EMA:
- Nghiên cứu quốc tế: Điểm qua các nghiên cứu của Setthasakko (2010, 2015) tại Thái Lan chỉ ra rào cản chi phí và nhận thức của nhà quản trị; Alkisher (2013) tại Libya; Che Zuriana Muhammad Jamil và cộng sự (2015) tại Malaysia nhấn mạnh áp lực cưỡng chế từ chính phủ; Doorasamy (2016) tại Nam Phi; Phan và cộng sự (2017) tại Úc về tác động của hệ thống EMS; Wang và cộng sự (2018) tại Trung Quốc; Mokhtar và cộng sự (2016) tại Malaysia về 5 đặc điểm doanh nghiệp; Zandi và cộng sự (2019) tại Indonesia.
- Nghiên cứu trong nước: Tổng hợp nghiên cứu của Dương Thị Thu Hiền và cộng sự (2019) tại Đà Nẵng; Nguyễn La Soa và cộng sự (2019) về công bố thông tin KTMT ngành xây dựng; Lê Thị Tâm và cộng sự (2019) ngành vật liệu xây dựng; Huỳnh Lê Phi Yến (2019) ngành thép phía Nam; Lê Thị Minh Huệ và cộng sự (2020) ngành chế biến thủy sản.
- Khoảng trống nghiên cứu: Phần lớn tài liệu trong nước mới dừng lại ở mức độ kế thừa cơ sở lý luận chung, chưa đi sâu phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng trong các ngành có mức độ phát thải đặc thù như khai khoáng. Đồng thời, chưa có công trình chuyên biệt nào đánh giá toàn diện các nhân tố thúc đẩy và rào cản áp dụng EMA đối với các công ty khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ MÔI TRƯỜNG
Chương 2 trình bày có hệ thống khái niệm, lịch sử phát triển 4 giai đoạn, bản chất của EMA dưới 3 góc độ: Kế toán quản trị, Kế toán môi trường và Quản trị doanh nghiệp. Phân tích sâu 5 lý thuyết nền tảng làm khung phân tích cho đề tài.
Về kinh nghiệm quốc tế:
- Tại Hoa Kỳ: Dưới sự điều phối của EPA và yêu cầu báo cáo sáng kiến toàn cầu (GRI) của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC), kết hợp với đạo luật Sarbanes-Oxley, các doanh nghiệp Mỹ (điển hình như công ty Raytheon) đã ứng dụng EMA để phân tích vòng đời sản phẩm, cắt giảm hàng tồn kho hóa chất từ 750.000 USD/năm và rút ngắn chu kỳ đặt hàng.
- Tại Nhật Bản: Dưới sự định hướng của Bộ Môi trường (MOE) và Bộ Kinh tế - Thương mại và Công nghệ (METI), phương pháp kế toán chi phí dòng vật liệu (MFCA) được phổ biến sâu rộng. Điển hình là tập đoàn Nitto Denko (áp dụng từ năm 2000 với quy mô hơn 28.640 nhân viên), MFCA giúp kiểm soát dòng chất thải, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Về thực trạng ngành khai khoáng Việt Nam: Đóng vai trò trụ cột thứ 3 trong tăng trưởng GDP nhưng khai khoáng đang gây tổn hại lớn đến môi trường do công nghệ lạc hậu và quản lý phân tán. Mặc dù Nhà nước đã ban hành khung pháp lý cơ bản về thuế và bảo vệ môi trường, văn bản hướng dẫn cụ thể về hạch toán kế toán môi trường, tài sản và nghĩa vụ nợ môi trường trong hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp vẫn còn thiếu vắng.
CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Dựa trên cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu, tác giả thiết lập mô hình với 5 nhóm nhân tố độc lập chính tác động đến việc áp dụng EMA:
- Nhóm nhân tố "Nhận thức về lợi ích của EMA": Bao gồm nhận thức về khả năng kiểm soát chi phí, tăng tiềm năng lợi nhuận, nâng cao giá trị thương hiệu, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững, tính giá thành sản phẩm chính xác và mang lại lợi ích môi trường - xã hội.
- Nhóm nhân tố "Áp lực từ các bên liên quan": Phân rã theo lý thuyết thể chế gồm áp lực cưỡng chế (chính phủ, luật pháp), áp lực tiêu chuẩn (hiệp hội nghề nghiệp, khách hàng) và áp lực bắt chước (đối thủ cạnh tranh).
- Nhóm nhân tố "Rào cản trong việc thực hiện EMA": Đo lường các trở ngại về chi phí đầu tư ban đầu cao, rào cản tổ chức đào tạo chuyên môn kế toán môi trường và sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn cụ thể từ cơ quan thẩm quyền.
- Nhóm nhân tố "Đặc điểm doanh nghiệp": Gồm độ nhạy cảm với môi trường của ngành, mức độ hoàn thiện của hệ thống quản lý môi trường (EMS), quy mô doanh nghiệp, tình trạng sở hữu và sự tham gia của các thành viên độc lập trong hội đồng quản trị (NED).
- Nhóm nhân tố "Nhận thức của nhà quản trị": Mức độ hiểu biết về EMA, nhu cầu sử dụng thông tin môi trường cho quyết định chiến lược, mức độ đánh giá tính hữu ích và sự sẵn sàng chấp nhận chi phí đầu tư cho EMA.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 tổng hợp các phân tích thống kê mô tả, phân bố tần số và bảng xếp hạng thang đo (Ranking Scale) từ mẫu khảo sát thực tế:
- Mô tả đặc điểm cỡ mẫu khảo sát đại diện cho 4 nhóm khách thể.
- Phân tích chi tiết mức độ đánh giá của từng biến quan sát trong 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (thông qua Bảng 4.2 đến Bảng 4.29 và Biểu đồ 4.1 đến Biểu đồ 4.31).
- Trình bày Bảng 4.30 và Biểu đồ 4.32 tổng hợp thứ tự xếp hạng (Ranking) mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng EMA tại các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 4, chương cuối rút ra các kết luận then chốt và đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Nhóm kiến nghị đối với Nhà quản trị doanh nghiệp khai khoáng (nâng cao nhận thức quản trị, đầu tư đào tạo kế toán viên, thiết lập hệ thống quản trị môi trường EMS chuẩn hóa).
- Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và cơ quan ban ngành (hoàn thiện khung pháp lý kế toán môi trường, ban hành thông tư hướng dẫn hạch toán chi phí môi trường, tăng cường chế tài xử phạt hành chính và chính sách ưu đãi tài chính).
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp các nhóm nhân tố nghiên cứu
| Nhóm nhân tố |
Các yếu tố / biến quan sát thành phần trong văn bản |
Chiều hướng / Ý nghĩa tác động |
| Nhận thức về lợi ích của EMA |
- Đánh giá hiệu quả hoạt động - Kiểm soát chi phí & tăng tiềm năng lợi nhuận - Nâng cao giá trị thương hiệu - Tăng lợi thế cạnh tranh bền vững - Tính đúng giá sản phẩm & mang lại lợi ích xã hội |
Tác động thuận chiều mạnh mẽ đến quyết định triển khai hệ thống EMA của doanh nghiệp. |
| Áp lực từ các bên liên quan |
- Áp lực cưỡng chế (Luật pháp, cơ quan quản lý) - Áp lực tiêu chuẩn (Hiệp hội, khách hàng, cộng đồng) - Áp lực bắt chước (Học hỏi đối thủ cùng ngành) - Áp lực thể chế chung |
Đóng vai trò là động lực bên ngoài thúc đẩy doanh nghiệp thực thi trách nhiệm môi trường. |
| Rào cản thực hiện EMA |
- Rào cản chi phí thực hiện cao so với hiệu quả kinh tế ngắn hạn - Khó khăn trong xây dựng tổ chức đào tạo chuyên môn - Thiếu văn bản hướng dẫn nghiệp vụ KTQTMT cụ thể |
Là các yếu tố kìm hãm, làm chậm tiến độ áp dụng EMA trong thực tế kinh doanh. |
| Đặc điểm doanh nghiệp |
- Độ nhạy cảm môi trường của ngành - Hệ thống quản lý môi trường (EMS) - Quy mô doanh nghiệp - Tình trạng sở hữu - Sự tham gia của các bên độc lập (NED) |
Tạo lập tiền đề hạ tầng và điều kiện sẵn sàng bên trong để tích hợp công cụ kế toán mới. |
| Nhận thức của nhà quản trị |
- Mức độ hiểu biết về EMA - Nhu cầu sử dụng thông tin môi trường trong ra quyết định - Mức độ chấp nhận chi phí phát sinh - Đánh giá về tính hữu ích của EMA |
Yếu tố chủ quan mang tính quyết định đến việc phê duyệt và phân bổ nguồn lực triển khai EMA. |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khái quát và hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về EMA thông qua lăng kính của 5 lý thuyết quản trị và kinh tế học; phân tích bức tranh tổng quan từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước; bổ sung nguồn tài liệu tham khảo có cấu trúc cho các công trình nghiên cứu kế toán môi trường tiếp theo tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức, rào cản và áp lực áp dụng EMA trong ngành khai khoáng niêm yết – lĩnh vực có độ nhạy cảm sinh thái cao nhất; là căn cứ thực chứng giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng quy định, tiêu chuẩn kế toán môi trường và hỗ trợ ban giám đốc các công ty khoáng sản tối ưu hóa chi phí sản xuất gắn liền với phát triển bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10/2023 - tháng 11/2023), chưa bao quát hết toàn bộ các doanh nghiệp khai khoáng vừa và nhỏ chưa niêm yết.
- Phương pháp phân tích dữ liệu trong đề tài dựa trên kỹ thuật thống kê mô tả, tần số và thang đo thứ bậc (Ranking Scale), chưa tích hợp các mô hình hồi quy đa biến hay phân tích phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả định lượng phức tạp giữa các biến.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành sản xuất có tính chất phát thải cao khác như xi măng, hóa chất, luyện kim hoặc mở rộng mẫu khảo sát ra toàn bộ khối doanh nghiệp khai khoáng ngoài sàn niêm yết.
- Vận dụng các mô hình định lượng nâng cao (hồi quy đa biến, PLS-SEM) nhằm đo lường chính xác hơn trọng số tác động và tương tác chéo giữa các nhóm nhân tố.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh và Quản lý tài nguyên môi trường: Tài liệu tham khảo hệ thống hóa đầy đủ 5 lý thuyết nền tảng và khung khảo sát thực tiễn về kế toán môi trường.
- Nhà quản trị và kế toán trưởng các công ty khai khoáng: Cung cấp góc nhìn về các rào cản nội bộ, phương pháp kiểm soát chi phí ẩn và các lợi ích kinh tế dài hạn khi vận dụng công cụ MFCA/EMA.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Cung cấp bằng chứng thực tế phục vụ quá trình soạn thảo các hướng dẫn chuyên biệt về hạch toán chi phí môi trường tại Việt Nam.
- Nội dung giá trị nhất: Hệ thống hóa 5 lý thuyết nền tảng (Chương 2), bài học thực tế ứng dụng công cụ kế toán dòng vật liệu (MFCA) tại các tập đoàn của Mỹ và Nhật Bản, cùng hệ thống bảng hỏi - thang đo phân rã 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến ngành khai khoáng.
Câu hỏi thường gặp
1. Năm lý thuyết nền tảng được tác giả sử dụng để giải thích việc áp dụng EMA là những lý thuyết nào?
Đề tài dựa trên 5 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế đồng cấu (Institutional Isomorphism Theory) của DiMaggio & Powell (1983);
- Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory);
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) khởi xướng từ ý tưởng của Max Weber (1922) và Dowling & Pfeffer (1975);
- Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991);
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) và Donaldson & Preston (1984).
2. Khách thể khảo sát của đề tài bao gồm những nhóm đối tượng nào?
Khách thể nghiên cứu gồm 4 nhóm chính với mục tiêu thu thập 300 phiếu khảo sát (thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023):
- Giảng viên đại học;
- Kế toán viên / Kiểm toán viên;
- Lãnh đạo hoặc chuyên viên trong lĩnh vực môi trường;
- Lãnh đạo hoặc chuyên viên trong lĩnh vực khai khoáng.
3. Nghiên cứu nêu ra các bài học kinh nghiệm quốc tế nào về triển khai kế toán môi trường?
Nghiên cứu phân tích kinh nghiệm từ:
- Hoa Kỳ: Việc áp dụng EMA theo hướng dẫn của EPA và yêu cầu công bố báo cáo sáng kiến toàn cầu (GRI) từ SEC; ví dụ điển hình tại công ty Raytheon giúp giảm 750.000 USD lãng phí hàng tồn kho và rút ngắn thời gian đặt mua hàng.
- Nhật Bản: Sự phối hợp của Bộ Môi trường (MOE) và Bộ Kinh tế - Thương mại và Công nghiệp (METI) trong việc thúc đẩy phương pháp kế toán chi phí dòng vật liệu (MFCA); điển hình tại tập đoàn Nitto Denko giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường.
4. Đề tài xác định 5 nhóm nhân tố chính nào tác động đến việc áp dụng EMA trong doanh nghiệp khai khoáng?
Năm nhóm nhân tố được xây dựng trong mô hình nghiên cứu gồm:
- Nhận thức về lợi ích của EMA;
- Áp lực từ các bên liên quan;
- Rào cản trong việc thực hiện EMA;
- Đặc điểm doanh nghiệp;
- Nhận thức của nhà quản trị.
5. Những bất cập chính trong khung pháp lý kế toán môi trường tại Việt Nam được tác giả chỉ ra là gì?
Văn bản chỉ rõ các chuẩn mực kế toán hiện hành của Việt Nam chưa có hướng dẫn chi tiết về ghi nhận tài sản môi trường, nghĩa vụ nợ liên quan đến chi phí môi trường chưa rõ ràng; thiếu quy định cụ thể về tài khoản và chứng từ kế toán môi trường trong báo cáo tài chính; chính sách xử phạt vi phạm môi trường chưa đủ sức răn đe và thiếu các cơ chế hỗ trợ tài chính để khuyến khích doanh nghiệp thực hiện EMA.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thanh Thảo đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận về kế toán quản trị môi trường dựa trên 5 khung lý thuyết kinh điển và kinh nghiệm thực tiễn quốc tế. Thông qua phương pháp điều tra khảo sát các nhóm chuyên gia, kế toán viên và nhà quản lý, nghiên cứu đã nhận diện và đánh giá chi tiết 5 nhóm nhân tố chi phối quá trình áp dụng EMA trong ngành khai khoáng niêm yết tại Việt Nam. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị chi phí sinh thái tại các doanh nghiệp cũng như quá trình hoàn thiện chính sách kế toán môi trường của các cơ quan quản lý nhà nước.