Hiệp Định EVFTA Và Tác Động Đến Hoạt Động Xuất Nhập Khẩu Của Việt Nam

Hiệp định EVFTA tác động mạnh mẽ đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam, mở ra cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp trong nước.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

91
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆP ĐỊNH EVFTA

1.1. Tìm hiểu về các hiệp định FTA

1.1.1. Khái niệm về các hiệp định FTA

1.1.2. Phân loại

1.2. Khái niệm về các hiệp định FTA

1.3. Ý nghĩa của các hiệp định FTA

1.4. Tìm hiểu về Hiệp định EVFTA

1.4.1. Khái niệm về các Hiệp định EVFTA

1.4.2. Quá trình đàm phán của Hiệp định EVFTA

1.4.3. Ý nghĩa của Hiệp định EVFTA

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TÁC ĐỘNG CỦA EVFTA ĐẾN HOẠT ĐỘNG XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM

2.1. Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trước khi có EVFTA

2.2. Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam kể từ khi EVFTA có hiệu lực

2.3. Đánh giá các tác động của EVFTA đến hoạt động XNK của VN

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG XUẤT NHẬP KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM THEO HIỆP ĐỊNH EVFTA

3.1. Định hướng, mục tiêu của hiệp định giai đoạn 2022-2030

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả Hiệp định EVFTA

3.2.1. Về phía doanh nghiệp

3.2.2. Về phía chính phủ

3.3. Kiến nghị với chính phủ

3.4. Kiến nghị với VCCI

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệp Định EVFTA Tác Động Đến Xuất Nhập Khẩu

Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đã thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) trên toàn thế giới. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, Việt Nam cũng có nhiều cơ hội phát triển. Tính đến nay, Bộ Công Thương đã ghi nhận Việt Nam hoàn thành và ký kết 15 Hiệp định thương mại tự do (FTA). Trong số đó, các FTA tiêu biểu như UKVFTA, CPTPP, AFTA, ACFTA được chú ý nhiều nhất. Các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, AEC, VKFTA, VCUFTA được đánh giá cao hơn so với các FTA truyền thống vì phạm vi bao phủ rộng hơn và nội dung sâu sắc hơn. Việc Việt Nam nỗ lực ký kết và thực hiện nghiêm túc các cam kết cho thấy quyết tâm khắc phục khó khăn trong hoạt động kinh doanh quốc tế.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Chính Của Hiệp Định EVFTA

EVFTA (Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu) là một FTA thế hệ mới với phạm vi cam kết và mức độ cam kết rộng và cao nhất của Việt Nam từ trước đến nay, bên cạnh Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP). EVFTA bao gồm các cam kết sâu rộng về cắt giảm thuế quan, mở cửa thị trường dịch vụ và đầu tư, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và nhiều lĩnh vực khác. EVFTA được kỳ vọng sẽ tạo ra cú hích lớn cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam, thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Hiệp Định EVFTA Đối Với Việt Nam

EVFTA đóng vai trò quan trọng trong chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Hiệp định này giúp Việt Nam tiếp cận thị trường EU rộng lớn với hơn 500 triệu dân và GDP hàng đầu thế giới. EVFTA cũng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ EVFTA, Việt Nam cần phải cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và giải quyết các vấn đề về môi trường và lao động.

II. Vấn Đề Rào Cản Và Thách Thức Xuất Nhập Khẩu Sau EVFTA

Mặc dù EVFTA mang lại nhiều cơ hội, Việt Nam cũng đối mặt với không ít thách thức. Một số doanh nghiệp, đặc biệt là các DNVVN, còn thiếu hiểu biết về các quy định và cam kết của EVFTA. Bên cạnh đó, các quy định khắt khe của EU về kỹ thuật, bảo vệ môi trường và tiêu chuẩn lao động cũng tạo ra áp lực lớn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu của Việt Nam. Điều này có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh của Việt Nam so với các nước khác trong khu vực và trên thế giới. Do đó, cần có sự đầu tư nghiêm túc trong việc tìm hiểu về EVFTA và thực hiện các biện pháp cải thiện để đáp ứng các yêu cầu của thị trường EU.

2.1. Khó Khăn Về Thông Tin và Hiểu Biết Về EVFTA Cho Doanh Nghiệp

Sự thiếu hụt thông tin và hiểu biết về EVFTA là một trong những rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các DNVVN, chưa nắm rõ các quy định về thuế quan, quy tắc xuất xứ, các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm của EU. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch sản xuất, tìm kiếm thị trường và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng EU. Cần có các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu để giúp các doanh nghiệp nâng cao hiểu biết về EVFTA.

2.2. Tiêu Chuẩn Khắt Khe Từ Thị Trường EU Vấn Đề Của Doanh Nghiệp

Thị trường EU nổi tiếng với các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường và lao động. Để xuất khẩu hàng hóa sang EU, các doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật, an toàn, vệ sinh và nguồn gốc xuất xứ. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, nâng cao trình độ quản lý và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn này, hàng hóa Việt Nam có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các sản phẩm khác.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Xuất Nhập Khẩu Với EVFTA

Để tận dụng tối đa cơ hội từ EVFTA và vượt qua các thách thức, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động tìm hiểu thông tin về EVFTA, nâng cao năng lực sản xuất và quản lý, đầu tư vào công nghệ và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Về phía chính phủ, cần tiếp tục cải cách thể chế, hoàn thiện hệ thống pháp luật, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin và công nghệ, và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp này sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

3.1. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và nắm vững các quy định của EVFTA, đặc biệt là các quy tắc xuất xứ, các tiêu chuẩn kỹ thuật và các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cũng cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao trình độ quản lý, cải tiến quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc xây dựng thương hiệu và phát triển kênh phân phối hiệu quả cũng là yếu tố quan trọng để thành công trên thị trường EU.

3.2. Giải Pháp Cho Chính Phủ Tạo Môi Trường Kinh Doanh Thuận Lợi

Chính phủ cần tiếp tục cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và ổn định. Chính phủ cũng cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, công nghệ và nguồn vốn. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, đàm phán các FTA mới và giải quyết các tranh chấp thương mại cũng là những nhiệm vụ quan trọng để thúc đẩy xuất nhập khẩu và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp Việt Nam.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Xuất Nhập Khẩu Thực Tế Sau Hiệp Định EVFTA

Kể từ khi EVFTA có hiệu lực, hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và EU đã có những chuyển biến tích cực. Theo số liệu thống kê, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU đã tăng trưởng đáng kể, đặc biệt là các mặt hàng như dệt may, da giày, thủy sản và nông sản. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều dư địa để tăng trưởng và cần có những nỗ lực hơn nữa để khai thác tối đa tiềm năng của EVFTA. Các kết quả này cho thấy EVFTA đã và đang tạo ra những tác động tích cực đối với hoạt động XNK của VN. VN đã hoàn thành và ký kết 15 Hiệp định thương mại tự do.

4.1. Tăng Trưởng Xuất Khẩu Các Mặt Hàng Chủ Lực Sau EVFTA

EVFTA đã tạo điều kiện thuận lợi cho các mặt hàng chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, thủy sản và nông sản tiếp cận thị trường EU với mức thuế ưu đãi. Nhờ đó, kim ngạch xuất khẩu của các mặt hàng này đã tăng trưởng đáng kể sau khi EVFTA có hiệu lực. Tuy nhiên, để duy trì và mở rộng thị phần, các doanh nghiệp cần phải tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về trách nhiệm xã hội của EU.

4.2. Thu Hút Đầu Tư Từ EU Tác Động Của EVFTA Đến FDI

EVFTA cũng tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn hơn cho các nhà đầu tư EU tại Việt Nam. Hiệp định này giúp cải thiện tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Nhờ đó, Việt Nam đã thu hút được nhiều dự án đầu tư mới từ EU, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chế tạo, năng lượng tái tạo và dịch vụ. Việc thu hút FDI từ EU góp phần thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo việc làm cho người lao động Việt Nam.

V. Đánh Giá Ưu và Nhược Điểm Của Hiệp Định EVFTA Hiện Nay

EVFTA mang lại nhiều ưu điểm như thúc đẩy xuất khẩu, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm như yêu cầu cao về tiêu chuẩn và quy trình, tạo áp lực cho doanh nghiệp. Đánh giá khách quan các ưu và nhược điểm giúp Việt Nam có những điều chỉnh phù hợp để tận dụng tối đa lợi ích từ EVFTA. Hiện nay, EVFTA là hiệp định thương mại tự do mà ở đó phạm vi cam kết và mức độ cam kết rộng và cao nhất của VN từ trước đến nay bên cạnh Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).

5.1. Ưu Điểm Của EVFTA Lợi Ích Về Thương Mại và Đầu Tư

Ưu điểm lớn nhất của EVFTA là tạo ra cơ hội tiếp cận thị trường EU rộng lớn với mức thuế ưu đãi, giúp thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng chủ lực của Việt Nam. EVFTA cũng thu hút đầu tư từ EU, tạo ra việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Ngoài ra, EVFTA còn giúp cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

5.2. Nhược Điểm Của EVFTA Thách Thức Về Tiêu Chuẩn và Quy Trình

Nhược điểm của EVFTA là yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn và môi trường, gây khó khăn cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các DNVVN. Việc tuân thủ các quy trình và thủ tục phức tạp cũng tạo ra áp lực lớn cho doanh nghiệp. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức liên quan.

VI. Tương Lai Định Hướng Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Với EVFTA

Để phát huy tối đa hiệu quả của EVFTA trong tương lai, Việt Nam cần có những định hướng phát triển rõ ràng. Cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tăng cường hợp tác quốc tế. Đồng thời, cần chú trọng đến phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu và đạt được những thành công lớn hơn trong hoạt động xuất nhập khẩu.

6.1. Định Hướng Phát Triển Bền Vững và Bảo Vệ Môi Trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường ngày càng trở nên cấp bách, Việt Nam cần chú trọng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, sử dụng năng lượng tái tạo và thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh và Đổi Mới Sáng Tạo

Để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế, Việt Nam cần tập trung vào đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, áp dụng công nghệ mới và nâng cao trình độ quản lý. Đồng thời, cần xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆP ĐỊNH EVFTA 1. Tìm hiểu về các hiệp định FTA 1. Khái niệm về các hiệp định FTA 1. Khái niệm FTA là từ viết tắt của cụm từ tiếng anh Free Trade Area.

Dịch sang nghĩa Tiếng Việt của cụm từ đó là hiệp định thương mại tự do. Cho đến ngày này đã có rất nhiều quan điểm khác nhau được các quốc gia và tổ chức đưa ra để định nghĩa về khái niệm FTA của riêng mình. Tuy nhiên đa số các tổ chức và quốc gia trên thế giới chấp nhận những khái niệm sau: Theo trang web chính thức của của Chính phủ Singapore thì: “FTA là một thỏa thuận pháp lý ràng buộc giữa hai hay nhiều quốc gia để giảm thiểu hoặc loại bỏ các rào cản thương mại và tạo thuận lợi cho chuyển dịch hàng hóa và dịch vụ qua biên giới các vùng lãnh thổ của các bên” Theo trang web chính thức của của Chính phủ Hoa Kỳ thì lại cho rằng “FTA là sự đàm phán của hai hay nhiều quốc gia nhằm cắt giảm tất cả các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa các thị trường của các nước thành viên. Mỗi nước vẫn có thể áp dụng các rào cản thuế quan và rào cản thương mại khác đối với các quốc gia không tham gia ký kết hiệp định này” Tóm lại, các khái niệm trên đều đang hướng đến một nội dung cốt lõi là: “FTA là thỏa thuận của hai hay nhiều quốc gia (hoặc vùng lãnh thổ) nhằm loại bỏ các rào cản đối với phần lớn thương mại giữa các thành viên với nhau.

Phân loại Hiện nay các FTA có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, rất đa dạng. Trong đó có thể kể đến 3 tiêu chí phổ biến nhất, bao gồm: Thứ nhất, dựa trên tiêu chí quy mô và số lượng các thành viên tham gia. Đây là cách phân loại giúp nhận ra sự khác nhau tương đối nhất giữa các FTA. Dựa theo tiêu chí này thì FTA được chia làm ba loại: FTA song phương, FTA đa phương và FTA hỗn hợp.

- FTA song phương FTA song phương là thỏa thuận được kết kết giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ mà không có bất kỳ sự can thiệp của bên thứ 3 nào. Với ưu thế là nhanh chóng, 7 đơn giản, dễ đạt được sự thống nhất giữa các bên nên FTA song phương được phổ biến mạnh mẽ và có thể có nhiều tiềm năng phát triển hơn nữa trong tương lai. Các FTA song phương mà Việt Nam đã kết kết có thể kể đến như: FTA song phương giữa Việt Nam và Chile có hiệu lực từ ngày 01/01/2014, FTA song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản có hiệu lực từ ngày 25/12/2008. FTA Việt Nam –Chile là một trong số những FTA song phương mà rất được VN coi trọng và đánh giá cao.

Với 14 chương bao gồm 104 Điều và 8 phụ lục. Tuy nhiên các nội dung mà hiệp định mang lại bao phủ không rộng. Hiệp định chỉ đề cập đến khía cạnh hàng hóa, như các quy định về tạo thuận lợi cho tiếp cận thị trường, quy tắc xuất xứ, các biện pháp vệ sinh dịch tễ, kiểm dịch động thực vật, rào cản kỹ thuật, phòng vệ thương mại. Theo đó những gì đã cam kết thì Việt Nam cam kết xóa bỏ 87,8% số dòng thuế (91,22% kim ngạch nhập khẩu tại thời điểm 2007) cho Chile trong vòng 15 năm.

Về phía Chile cũng sẽ tiến hành xóa bỏ thuế quan cho 99,62% kim ngạch xuất khẩu (ở thời điểm năm 2007) của Việt Nam trong vòng 10 năm. Trong số những cảm kết đó của Chile thì có đến 81,8% kim ngạch và 83,54%dòng thuế sẽ được xóa bỏ ngay. Một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sẽ được cắt giảm thuế ngay và nhanh từ mức 6% hiện tại là dệt may (203 dòng thuế giảm ngay về 0%, 17 dòng thuế giảm 0% sau 5 năm), thủy sản (36 dòng thuế giảm ngay về 0%, 28% dòng thuế giảm 0% sau 5 năm), thủy sản, cà phê, chè, máy tính và linh kiện (giảm thuế về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực). Quy tắc xuất xứ của hiệp định cũng tương đối đơn giản, đa số hàng hóa chỉ cần có tỷ lệ nguyên vật liệu được sản xuất từ các nước thành viên (Việt Nam hoặc Chile) chiếm từ 40% trở lên hoặc qua chuyển đổi mã HS ở cấp 4 số là được hưởng ưu đãi thuế quan.

Việt Nam và Chile hiện cũng là thành viên trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương gồm 12 nước. Ký kết FTA này ngoài mục đích tăng cường tiếp cận thị trường Chile còn là cơ hội để hàng hóa Việt Nam thâm nhập các thị trường khác trong khu vực Mỹ La tinh rộng lớn. - FTA đa phương FTA đa phương là thỏa thuận được kết kết từ 3 quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trở lên. Do có sự tham gia bởi nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ nên hiệp định này thường mất nhiều thời gian, khó đạt được sự thống nhất hơn so với FTA song phương 8 Một số ví dụ cho hình thức FTA đa phương có thể kể đến như: Khu vực mậu dịch tự do ASEAN, Hiệp hội mậu dịch tự do Châu Âu có hiệu lực ngày 03/05/19560.

Chẳng hạn như khu vực mậu dịch tự do ASEAN là điểm sáng của FTA đa phương ở VN. Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (viết tắt là AFTA từ các chữ cái đầu của ASEAN Free Trade Area) là một hiệp định thương mại tự do (FTA) đa phương giữa các nước trong khối ASEAN. Theo đó, sẽ thực hiện tiến trình giảm dần thuế quan xuống 0-5%, loại bỏ dần các hàng rào thuế quan đối với đa phần các nhóm hàng và hài hòa hóa thủ tục hải quan giữa các nước, thúc đẩy hội nhập kinh tế với các quốc gia khác trong khu vực và quốc tế. Sáng kiến về AFTA vốn là của Thái Lan.

Sau đó hiệp định về AFTA được ký kết vào ngày 28 tháng 1 năm 1992 tại Singapore. Ban đầu chỉ có sáu nước là Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan (gọi chung là ASEAN-6). Các nước Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam (gọi chung là CLMV) được yêu cầu tham gia AFTA khi được kết nạp vào khối này. Hiện tại đây là một trong những khu vực mậu dịch tự do lớn nhất thế giới.

- FTA hỗn hợp FTA hỗn hợp là loại hiệp định được kết hợp giữa FTA song phương và FTA đa phương. Loại hiệp định này chỉ có sự tham gia và ký kết giữa hai bên (một bên là một khu mậu dịch tự do và một bên là một hoặc một số quốc gia đối tác), và phạm vi tác động, ảnh hưởng là nhiều quốc gia. FTA đã tích hợp được ưu điểm của hai loại FTA song phương và FTA đa phương nên FTA hỗn hợp đã ngày càng được sử dụng nhiều hơn. Có thể kể đến các FTA hỗn hợp có sức ảnh hưởng lớn như: FTA ASEAN - Hàn Quốc, FTA ASEAN - Trung Quốc.

Tuy nhiên có thể thấy FTA hỗn hợp bên cạnh việc tạo một thị trường nhiều tiềm năng cho các thành viên nhưng vẫn còn có những nhược điểm như khó khăn trong việc đàm phán. FTA Trung Quốc - ASEAN chính thức có hiệu lực giúp các quốc gia châu Á đẩy mạnh xuất khẩu, đặc biệt đối với những loại hàng hóa mà quốc gia “khát” năng lượng như Trung Quốc đang cần. Theo số liệu thống kê, kim ngạch thương mại Trung Quốc-ASEAN đã tăng 9 lần, từ 54,8 tỷ USD (2002) lên 480,4 tỷ USD (2014). Hiệp định CAFTA là hiệp định thương mại tự do lớn nhất với giá trị tăng trưởng vượt bậc 9 từ 190 tỷ USD năm 2008 lên 345 tỷ USD năm 2016.

Trong khi đó, tổng vốn đầu tư của Trung Quốc và ASEAN vào các thị trường của hai bên đã tăng lên trên 150 tỷ USD, tạo sức bật mới cho hợp tác khu vực. Dự báo, Trung Quốc sẽ trở thành quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới đến năm 2030. Trung Quốc hiện đã vượt Nhật Bản để trở thành quốc gia tiêu thụ dầu mỏ lớn thứ 2 trên thế giới (với mức độ tiêu thụ gần 10 triệu thùng/ngày) và khoảng 13-14 triệu thùng/ngày (2025), trong đó lượng nhập khẩu chiếm 70% tổng nhu cầu. Do vậy, ký kết FTA với ASEAN giúp Trung Quốc có nhiều cơ hội nhập khẩu nguồn nguyên, nhiên liệu.

Các giao dịch thương mại FTA của Trung Quốc ngày càng tăng cùng với sự tăng trưởng của nền kinh tế. Việc giảm thuế xuất nhập khẩu cùng với việc miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu thô và nhiều nguyên liệu đầu vào khác góp phần quan trọng đối với sự trỗi dậy của Trung Quốc như là một trung tâm của mạng lưới sản xuất toàn cầu. FTA giúp nâng cao vị thế của Trung Quốc trong mạng lưới sản xuất và là động lực để Bắc Kinh theo đuổi nhiều thỏa thuận thương mại với các quốc gia khác. Thứ hai, dựa trên tiêu chí là phạm vi và nội dung cam kết.

Nếu căn cứ theo tiêu chí này thì FTA gồm hai loại là: FTA truyền thống và FTA hỗn hợp - FTA truyền thống FTA truyền thống là các FTA được đàm phán, ký kết trong giai đoạn đầu, thường có phạm vi hẹp, mức độ tự do hóa hạn chế. Về nội dung, các FTA truyền thống thường chỉ bao gồm các cam kết tự do hóa thương mại trong lĩnh vực thương mại hàng hóa (mà quan trọng nhất là xóa bỏ thuế quan đối với khoảng 70-80% số dòng thuế). Một số ít có thêm các cam kết tự do hóa thương mại dịch vụ (mở cửa thêm các dịch vụ so với mức mở cửa trong WTO) và các nguyên tắc chung về đầu tư, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh… Tuy nhiên, những cam kết về các vấn đề này thường là chung chung, ít ràng buộc cụ thể ở mức cao. Tất cả các FTA mà Việt Nam đã ký trước năm 2014 (bao gồm 06 FTA trong khuôn khổ ASEAN và 02 FTA song phương với Nhật Bản (VJEPA) và với Chile (VCFTA) đều là các FTA truyền thống, với nội dung chủ yếu là loại bỏ thuế quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu giữa các thành viên.

- FTA thế hệ mới 10 FTA thế hệ mới Là các FTA được đàm phán, ký kết trong thời gian gần đây, có phạm vi rộng, mức độ tự do hóa mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Hiệp Định EVFTA Đến Xuất Nhập Khẩu Của Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những ảnh hưởng tích cực của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Tài liệu phân tích các cơ hội mà hiệp định này mang lại, như việc giảm thuế quan, mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và các nước EU. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện quy trình sản xuất để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường châu Âu.

Để mở rộng thêm kiến thức về các tác động của các hiệp định thương mại khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ luật học tác động của hiệp định thương mại tự do đối với việc bảo đảm quyền con người ở việt nam, nơi phân tích mối liên hệ giữa thương mại và quyền con người. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nghiên cứu tác động của hiệp định thương mại tự do asean đến nhập khẩu của việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của các hiệp định thương mại trong khu vực ASEAN. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị xuất khẩu gạo trong bối cảnh hội nhập ở việt nam kể từ khi hiệp định evfta có hiệu lực sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về một mặt hàng cụ thể trong bối cảnh EVFTA. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của các hiệp định thương mại đến nền kinh tế Việt Nam.