Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2022), Bộ Công Thương đã ghi nhận Việt Nam tham gia và hoàn tất ký kết 15 hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm các FTA truyền thống và các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, AEC, VKFTA, VCUFTA. Trong đó, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) là một trong hai hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có phạm vi và mức độ cam kết sâu rộng nhất từ trước đến nay của Việt Nam.

Sau khi chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động nặng nề đến chuỗi cung ứng toàn cầu, việc thực thi EVFTA mang lại nhiều cơ hội về cắt giảm thuế quan, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và mở rộng thị trường xuất khẩu sang 27 quốc gia thành viên EU. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN), cũng phải đối mặt với nhiều rào cản nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT), vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), cùng các yêu cầu cao về lao động và môi trường. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Huyền đã lựa chọn đề tài "Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam" cho khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh quốc tế tại Học viện Ngân hàng.

Khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hiệp định EVFTA là gì và có những nội dung cam kết cơ bản nào?
  2. Ý nghĩa của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam như thế nào?
  3. Sau khi ký kết và thực thi Hiệp định EVFTA, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam gặp những thuận lợi và khó khăn gì?
  4. Những giải pháp và kiến nghị nào cần được đề xuất để thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam theo Hiệp định EVFTA?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các hiệp định FTA và Hiệp định EVFTA.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong giai đoạn trước và sau khi hiệp định có hiệu lực.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp, Chính phủ và các cơ quan hữu quan nhằm nâng cao hiệu quả tận dụng EVFTA.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu và phân tích thực trạng trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và phân loại tiêu chuẩn về hiệp định thương mại tự do:

  • Khái niệm FTA: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Chính phủ Singapore (FTA là thỏa thuận pháp lý ràng buộc giữa hai hay nhiều quốc gia nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ các rào cản thương mại và tạo thuận lợi cho chuyển dịch hàng hóa, dịch vụ qua biên giới) và định nghĩa của Chính phủ Hoa Kỳ (FTA là sự đàm phán nhằm cắt giảm tất cả các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa các thị trường thành viên).
  • Phân loại FTA: Được chia theo ba nhóm tiêu chí:
    • Theo quy mô và số lượng thành viên: FTA song phương (như FTA Việt Nam - Chile, Việt Nam - Nhật Bản), FTA đa phương (như AFTA, EFTA), và FTA hỗn hợp (như ASEAN - Trung Quốc, ASEAN - Hàn Quốc).
    • Theo phạm vi và nội dung cam kết: FTA truyền thống (tập trung vào tự do hóa thương mại hàng hóa thông qua xóa bỏ 70-80% số dòng thuế) và FTA thế hệ mới (bao quát cả hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, mua sắm công, sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường với tỷ lệ xóa bỏ thuế 95-100%).
    • Theo mức độ tự do hóa: FTA kiểu Mỹ (mức độ tự do hóa cao nhất, mở cửa tất cả lĩnh vực), FTA kiểu châu Âu (tự do hóa cao nhưng có điều khoản ngoại lệ cho các lĩnh vực nhạy cảm như nông nghiệp), và FTA kiểu các nước đang phát triển (mức độ tự do hóa hẹp hơn, chú trọng thương mại hàng hóa).
  • Nội dung cấu trúc của Hiệp định EVFTA: Hiệp định gồm 17 chương, 2 nghị định thư và các biên bản ghi nhớ; bao trùm các lĩnh vực: Thương mại hàng hóa, Quy tắc xuất xứ, Hải quan và thuận lợi hóa thương mại, SPS, TBT, Phòng vệ thương mại, Thương mại dịch vụ và đầu tư, Cạnh tranh, Doanh nghiệp nhà nước, Mua sắm của Chính phủ, Sở hữu trí tuệ, Thương mại và phát triển bền vững (tiêu chuẩn lao động ILO và môi trường), Các vấn đề pháp lý - thể chế và Cơ chế giải quyết tranh chấp (tham vấn và thành lập Ban hội thẩm).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng là phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp các kỹ thuật thu thập dữ liệu thứ cấp, thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh thực chứng. Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận được trích xuất từ các công bố chính thức của Bộ Công Thương Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Cục Đầu tư nước ngoài), Tổng cục Hải quan, Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), Báo cáo Sách Trắng của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham 2020), cùng các bài báo khoa học và tạp chí chuyên ngành kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Hiệp định EVFTA

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận tổng quan về hiệp định thương mại tự do và tiến trình hình thành EVFTA:

  • Tiến trình đàm phán: Bắt đầu khởi động từ tháng 10/2010 và chính thức khởi động đàm phán vào tháng 6/2012 giữa Bộ trưởng Bộ Công Thương Việt Nam và Cao ủy Thương mại EU. Trải qua 14 vòng đàm phán chính thức từ tháng 10/2012 đến tháng 8/2015, hai bên kết thúc đàm phán vào ngày 01/12/2015 và công bố văn bản vào ngày 01/02/2016. Ngày 26/06/2018, hiệp định được tách thành hai phần độc lập là EVFTA và EVIPA. Văn bản chính thức được ký kết ngày 30/06/2019 và được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn ngày 08/06/2020.
  • Cam kết cắt giảm thuế quan thương mại hàng hóa:
    • Phía EU: Cam kết xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU). Trong vòng 7 năm, EU cam kết xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). Đối với 0,3% kim ngạch còn lại, EU áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQs) với mức thuế suất trong hạn ngạch là 0%.
    • Phía Việt Nam: Cam kết xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 48,5% số dòng thuế (tương đương 64,5% kim ngạch xuất khẩu của EU sang Việt Nam). Trong vòng 7 năm, xóa bỏ 91,8% số dòng thuế (97,1% kim ngạch) và sau 10 năm xóa bỏ 98,3% số dòng thuế (99,8% kim ngạch). Khoảng 1,7% số dòng thuế còn lại được thực hiện theo hạn ngạch WTO hoặc lộ trình xóa bỏ đặc biệt (đối với thuốc lá, xe máy, linh kiện ô tô, bia, xăng dầu).
  • Cam kết trong các lĩnh vực phi thuế quan: Về sở hữu trí tuệ, EU bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam (chủ yếu là nông sản, thực phẩm) và Việt Nam bảo hộ 169 chỉ dẫn địa lý của EU; tăng cường bảo hộ độc quyền dữ liệu thử nghiệm dược phẩm. Về thương mại và phát triển bền vững, hai bên cam kết thực thi các tiêu chuẩn cơ bản và các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các hiệp định đa phương về môi trường và đẩy mạnh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Chương 2: Tác động của EVFTA đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích diễn biến thương mại hai chiều giữa Việt Nam và EU trước và sau khi EVFTA có hiệu lực, đồng thời đánh giá tác động đối với các ngành hàng chủ lực:

  • Thực trạng trước khi có EVFTA:
    • Dệt may: Quy mô thị trường EU nhập khẩu dệt may khoảng 250 tỷ USD/năm (nội khối chiếm 35-40%). Năm 2019, xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU đạt khoảng 5,5 tỷ USD (chiếm 2,2% thị phần). Hàng dệt may Việt Nam chịu mức thuế suất GSP 9,6%, trong khi các đối thủ như Bangladesh và Pakistan được hưởng thuế suất 0%.
    • Nông sản: Kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU giai đoạn 2016-2019 duy trì mức tăng: năm 2016 đạt 3,71 tỷ USD; năm 2017 đạt 4,17 tỷ USD; năm 2018 đạt 3,96 tỷ USD; năm 2019 đạt 4,01 tỷ USD. Năm 2019, xuất khẩu gạo sang EU đạt 50 nghìn tấn (trị giá 28,5 triệu Euro), chỉ bằng 1/10 của Myanmar và 1/6 của Thái Lan.
    • Gỗ và sản phẩm gỗ: Năm 2018 đạt 510,82 triệu USD (tăng 6% so với 2017); năm 2019 đạt 562,7 triệu USD (tăng 10%); 6 tháng đầu năm 2020 đạt 254,5 triệu USD. Ba thị trường Đức, Hà Lan và Pháp chiếm 57% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam sang EU.
    • Thủy sản: Năm 2018 mang về 1,44 tỷ USD từ thị trường EU, tăng 1% so với 2017 nhưng chịu áp lực lớn từ Quy định 1005/2008 của Ủy ban châu Âu về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).
  • Thực trạng sau khi EVFTA có hiệu lực:
    • Kể từ khi hiệp định có hiệu lực đến ngày 18/12/2020, các cơ quan ủy quyền đã cấp gần 62.500 bộ Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O mẫu EUR.1) để hưởng ưu đãi.
    • Ngành nông sản: Khoảng 94% trong tổng số 547 dòng thuế rau quả tươi và chế biến được EU giảm về 0%. Quả vải tươi Việt Nam xuất khẩu sang Pháp được dán tem truy xuất nguồn gốc itrace 247 của Cục Xúc tiến thương mại. Mặt hàng gạo được cấp hạn ngạch 80.000 tấn/năm và gạo tấm được tự do hóa hoàn toàn; trong 11 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu gạo sang EU đạt 53.910 tấn (38,07 triệu USD), trong đó gạo thơm đạt 37.390 tấn (26,82 triệu USD, tăng 28,4% về trị giá); các loại gạo chất lượng cao như ST24, ST25 đã tiếp cận hệ thống phân phối tại EU.
    • Ngành thủy sản: Tôm đông lạnh được hưởng thuế suất 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực, tạo lợi thế vượt trội so với các đối thủ chịu thuế như Thái Lan (12%), Ấn Độ (4,2%), Indonesia (4,2%). Tôm chế biến có lộ trình giảm thuế trong 5-7 năm.
    • Ngành dệt may: Khoảng 43% số dòng thuế giảm về 0% ngay, phần còn lại giảm dần theo lộ trình 5-7 năm; tuy nhiên, ngành đối mặt với thách thức lớn về quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (hai công đoạn) và tác động tiêu cực của dịch Covid-19 làm kim ngạch xuất khẩu 5 tháng đầu năm 2020 giảm 36% so với cùng kỳ 2019.
    • Ngành gỗ: Gần như không hưởng lợi nhiều do 88% kim ngạch xuất khẩu sang EU (khoảng 117 mặt hàng) đã có mức thuế suất 0% từ trước khi có hiệp định.
Năm Trị giá xuất khẩu Việt Nam sang EU (Tỷ USD) Trị giá nhập khẩu Việt Nam từ EU (Tỷ USD)
2015 30,9 10,5
2016 34,0 11,2
2017 38,3 12,2
2018 42,0 13,9
2019 41,5 15,0
2020 40,0 15,3

(Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.1 và Bảng 2.2 của khóa luận, trích nguồn gốc Tổng cục Hải quan)

  • Tác động đến thu hút FDI và cải cách thể chế:
    • Về dòng vốn FDI: Năm 2019, Việt Nam thu hút khoảng 38 tỷ USD vốn FDI (tăng 7,2% so với 2018). Doanh nghiệp EU đầu tư vào 18/21 ngành kinh tế tại Việt Nam, tập trung vào công nghiệp chế biến chế tạo (36,3% tổng vốn đầu tư của EU) và sản xuất, phân phối điện (20,7%). Các địa bàn thu hút FDI hàng đầu của EU năm 2019 bao gồm TP. Hồ Chí Minh (hơn 833 dự án, tổng vốn 3,584 tỷ USD), Hà Nội (478 dự án, vốn 3,74 tỷ USD), Bà Rịa - Vũng Tàu (40 dự án, vốn 3,68 tỷ USD, chiếm 15%), Quảng Ninh (9%), Đồng Nai (8,3%), Bình Dương (6,9%).
    • Về cải cách hành chính: Thúc đẩy Chính phủ cắt giảm 239 điều kiện kinh doanh trong năm 2020, nâng tổng số điều kiện kinh doanh được cắt giảm trong nhiệm kỳ khóa XIV lên 3.191 điều kiện; cắt giảm 6.926 danh mục hàng hóa kiểm tra chuyên ngành; tiết kiệm ước tính khoảng 18 triệu ngày công/năm.
  • Hạn chế và thách thức: Sức ép cạnh tranh gia tăng từ hàng hóa nhập khẩu của EU tại thị trường nội địa (đặc biệt là ngành chăn nuôi như thịt lợn, thịt bò, thịt gia cầm và sản phẩm sữa); các rào cản kỹ thuật SPS/TBT khắt khe; tình trạng phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu ngoài khối làm khó đáp ứng quy tắc xuất xứ; năng lực quản trị và trình độ công nghệ của DNVVN còn hạn chế.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam theo Hiệp định EVFTA

Dựa trên dự báo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (EVFTA giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng thêm khoảng 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030; nhập khẩu tăng 33,06% vào năm 2025 và 36,7% vào năm 2030), tác giả xây dựng hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2022-2030:

  • Giải pháp về phía doanh nghiệp:
    • Chủ động tìm hiểu và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định kiểm dịch động thực vật (SPS) và hàng rào kỹ thuật (TBT) của EU.
    • Tái cấu trúc chuỗi cung ứng đầu vào nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ (C/O mẫu EUR.1), đặc biệt là quy tắc "hai công đoạn" đối với ngành dệt may.
    • Đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao tỷ lệ ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quy trình sản xuất, kinh doanh và quản lý.
    • Xây dựng thương hiệu và áp dụng các hệ thống tem truy xuất nguồn gốc điện tử (như itrace 247) cho các sản phẩm nông sản, thực phẩm.
  • Giải pháp và kiến nghị về phía Chính phủ:
    • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, rà soát và cắt giảm các thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh không cần thiết.
    • Đẩy mạnh triển khai cơ chế hải quan một cửa quốc gia và dịch vụ công trực tuyến mức độ cao.
    • Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics để giảm chi phí vận tải cho doanh nghiệp xuất khẩu.
    • Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại chuyên sâu và cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại của EU.
  • Kiến nghị đối với Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI):
    • Tăng cường công tác hướng dẫn, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
    • Làm cầu nối tổng hợp các vướng mắc, khó khăn của cộng đồng doanh nghiệp để kiến nghị Chính phủ tháo gỡ kịp thời.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa lộ trình cắt giảm thuế quan chi tiết của Việt Nam và EU trong EVFTA; tổng hợp bức tranh định lượng về kim ngạch xuất nhập khẩu song phương trong giai đoạn 2015-2020 (xuất khẩu duy trì trên 40 tỷ USD/năm, nhập khẩu đạt 15,3 tỷ USD năm 2020); làm rõ sự phân hóa tác động giữa các ngành hàng được hưởng lợi lớn (nông sản, tôm đông lạnh, dệt may) và ngành ít chịu tác động (gỗ và sản phẩm gỗ); ghi nhận tác động lan tỏa của hiệp định đến việc thu hút 38 tỷ USD vốn FDI năm 2019 và thúc đẩy cắt giảm 3.191 điều kiện kinh doanh.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp phân tầng mang tính thực tiễn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu (về công nghệ, chuỗi cung ứng, C/O), Chính phủ (về cải cách thủ tục, logistics) và tổ chức xúc tiến VCCI.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận cập nhật được các dữ liệu thực tế trong giai đoạn đầu thực thi EVFTA (năm 2020-2021) gắn liền với bối cảnh dịch bệnh Covid-19, phân tích cụ thể các trường hợp hàng hóa thực tế (như quả vải dán tem itrace 247, gạo ST24, ST25) mà các nghiên cứu trước năm 2020 chưa có điều kiện kiểm chứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và phân tích số liệu thống kê mô tả thứ cấp, chưa xây dựng mô hình định lượng kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động ròng của EVFTA đối với từng mặt hàng cụ thể. Khung thời gian đánh giá thực thi hiệp định còn ngắn (từ tháng 8/2020 đến hết năm 2021) do hiệp định mới đi vào thực tế, lại trùng với giai đoạn gián đoạn thương mại bởi đại dịch Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model hoặc mô hình cân bằng tổng thể - CGE) để lượng hóa tác động của EVFTA theo từng giai đoạn cắt giảm thuế quan sâu hơn sau năm 2021.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về các cam kết FTA thế hệ mới và thương mại song phương Việt Nam - EU.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (đặc biệt trong các ngành dệt may, nông sản, thủy sản) tham khảo về lộ trình thuế quan, yêu cầu quy tắc xuất xứ C/O mẫu EUR.1 và các rào cản kỹ thuật tiêu chuẩn của thị trường EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Lộ trình cắt giảm thuế quan đối với thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và EU được cam kết như thế nào trong EVFTA?
Ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU xóa bỏ 85,6% số dòng thuế (70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) và xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (99,7% kim ngạch) sau 7 năm. Ngược lại, Việt Nam xóa bỏ ngay 48,5% số dòng thuế (64,5% kim ngạch nhập khẩu từ EU), xóa bỏ 91,8% số dòng thuế sau 7 năm và đạt 98,3% số dòng thuế (99,8% kim ngạch) sau 10 năm.

2. Quy tắc xuất xứ trong EVFTA đặt ra thách thức cụ thể nào cho ngành dệt may Việt Nam?
Để được hưởng mức thuế suất ưu đãi giảm về 0% (với 43% dòng thuế giảm ngay và phần còn lại giảm trong 5-7 năm), hàng dệt may Việt Nam phải đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (vải sử dụng để may phải được sản xuất tại Việt Nam hoặc các nước thành viên có thỏa thuận cộng gộp). Đây là nút thắt lớn do ngành dệt may trong nước còn phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu ngoài khối.

3. Tình hình thu hút dòng vốn đầu tư FDI từ EU vào Việt Nam năm 2019 tập trung vào các lĩnh vực và địa bàn nào?
Năm 2019, EU đầu tư vào 18/21 ngành kinh tế tại Việt Nam, lớn nhất là công nghiệp chế biến chế tạo (36,3%) và sản xuất, phân phối điện (20,7%). Các địa bàn thu hút nhiều vốn đầu tư của EU gồm TP. Hồ Chí Minh (hơn 833 dự án, 3,584 tỷ USD), Hà Nội (478 dự án, 3,74 tỷ USD), Bà Rịa - Vũng Tàu (40 dự án, 3,68 tỷ USD), Quảng Ninh (9%), Đồng Nai (8,3%) và Bình Dương (6,9%).

4. Tại sao ngành gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam được đánh giá là không hưởng lợi nhiều từ việc cắt giảm thuế quan của EVFTA?
Trước khi ký kết EVFTA, Việt Nam đã có hơn 117 mặt hàng gỗ (chiếm khoảng 88% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ sang EU năm 2019) được hưởng mức thuế suất 0%. Các dòng sản phẩm gỗ còn lại được giảm thuế theo hiệp định chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong cơ cấu kim ngạch, do đó EVFTA không tạo ra biến động quá lớn về mặt ưu đãi thuế cho ngành này.

5. EVFTA đã thúc đẩy những kết quả cải cách thủ tục hành chính cụ thể nào tại Việt Nam?
Để đáp ứng yêu cầu thực thi hiệp định và kiến nghị trong Sách Trắng 2020 của EuroCham, Chính phủ Việt Nam đã cắt giảm 239 điều kiện kinh doanh trong năm 2020 (nâng tổng số điều kiện kinh doanh được cắt giảm từ đầu nhiệm kỳ khóa XIV lên 3.191 điều kiện), cắt giảm 6.926 danh mục hàng hóa kiểm tra chuyên ngành và tiết kiệm khoảng 18 triệu ngày công/năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền đã hệ thống hóa khung lý luận về hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và phân tích thực trạng tác động của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015-2021. Công trình làm rõ các cơ hội mở rộng thị trường, thu hút dòng vốn FDI và cải cách thể chế, đồng thời chỉ ra những áp lực cạnh tranh cùng các thách thức nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật từ thị trường EU. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ và có giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp, Chính phủ và các cơ quan xúc tiến thương mại nhằm nâng cao hiệu quả tận dụng hiệp định trong giai đoạn 2022-2030.