Tác động của hiệp định UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK

Chuyên khảo phân tích 25 21 22 tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam vương quốc anh ukvfta đến xuất khẩu thủy, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Kinh Doanh Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết

2022

60
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH VÀ BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài

1.2. Lý do lựa chọn đề tài

1.3. Mục tiêu, nội dung, phương pháp nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ XUẤT KHẨU VÀ TÁC ĐỘNG CỦA FTA LÊN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA

1.1. Xuất khẩu hàng hóa

1.1.1. Khái niệm xuất khẩu hàng hóa

2. THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG UK TRONG BỐI CẢNH THỰC THI UKVFTA

2.1. Tổng quan về UKVFTA

2.1.1. Giới thiệu về UKVFTA

2.1.2. Thuế suất đối với thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang UK trong UKVFTA

2.1.3. Rào cản phi thuế đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK trong UKVFTA

2.2. Thuận lợi và khó khăn đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK trong bối cảnh thực thi UKVFTA

2.2.1. Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK

2.2.2. Nhu cầu thủy sản của thị trường UK

2.2.3. Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK

3. TÁC ĐỘNG CỦA UKVFTA ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG UK

3.1. Phương pháp đánh giá tác động của UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK

3.1.1. Mô hình nghiên cứu

3.1.2. Phần mềm trợ giúp

3.2. Tác động tạo lập thương mại của UKVFTA

3.3. Tác động chuyển hướng thương mại của UKVFTA

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. UKVFTA Tổng Quan Cơ Hội Vàng Cho Xuất Khẩu Thủy Sản

Hiệp định UKVFTA mở ra cánh cửa lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Vương Quốc Anh. Được ký kết sau Brexit, UKVFTA kế thừa nhiều ưu đãi từ EVFTA, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt. Theo báo cáo của Tổng cục Thủy sản, năm 2021, giá trị xuất khẩu thủy sản ước đạt 8,89 tỷ USD, tăng 5,7% so với năm trước. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của ngành. UKVFTA không chỉ giảm thuế quan mà còn tạo ra sự ổn định về mặt pháp lý, giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong việc đầu tư và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội này, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Anh.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Hiệp Định Thương Mại UKVFTA

Hiệp định UKVFTA, được ký kết vào ngày 29/12/2020, là một cột mốc quan trọng trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh. Hiệp định này được xây dựng trên nền tảng của EVFTA, với những điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Brexit. UKVFTA bao gồm các cam kết về cắt giảm thuế quan, mở cửa thị trường, và bảo vệ đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại Viêt Nam - Vương Quốc Anh. Theo nghiên cứu của P. Vanzetti, EVFTA hỗ trợ UK tăng khả năng tiếp cận các thị trường mới nhờ vào việc giảm các rào cản thuế quan. Điều này tương tự với tác động tích cực của UKVFTA.

1.2. Tiềm Năng Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Vào Thị Trường Anh

Thị trường Vương Quốc Anh có nhu cầu tiêu thụ thủy sản lớn do truyền thống và thói quen tiêu dùng. Sản lượng thủy sản nội địa của UK giảm sút do chính sách khai thác bền vững, khiến UK phải nhập khẩu phần lớn thủy sản tiêu dùng. Việt Nam có lợi thế cạnh tranh nhờ ưu đãi thuế quan từ UKVFTA. Các chuyên gia nhận định dư địa và lợi thế cạnh tranh của Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường UK là rất lớn. Tới tháng 8 năm 2021, thị trường UK đứng thứ năm trong danh sách những thị trường xuất khẩu thủy sản nhiều nhất của Việt Nam.

1.3. Các Mặt Hàng Thủy Sản Xuất Khẩu Chính Sang UK

Các mặt hàng thủy sản xuất khẩu chính của Việt Nam sang UK bao gồm tôm, cá tra, cá ngừ, và thủy sản chế biến. Tôm là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang UK. Cá tra cũng là một sản phẩm tiềm năng, đặc biệt khi UKVFTA tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảm thuế và loại bỏ các rào cản kỹ thuật. Ngoài ra, thủy sản chế biến cũng đang trở thành một xu hướng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Anh về sự tiện lợi và đa dạng.

II. Thách Thức Rào Cản Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Hậu UKVFTA

Mặc dù UKVFTA mang lại nhiều cơ hội, nhưng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Vương Quốc Anh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Bên cạnh đó, cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu khác cũng là một áp lực lớn. Doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, và xây dựng thương hiệu uy tín để vượt qua những rào cản này. Đồng thời, cần chú trọng đến việc tuân thủ các quy định về môi trường và lao động để đảm bảo phát triển bền vững.

2.1. Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng An Toàn Thực Phẩm Tại UK

Thị trường Vương Quốc Anh có các tiêu chuẩn rất cao về chất lượng và an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp xuất khẩu phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về dư lượng hóa chất, kháng sinh, và các chất cấm khác. Các chứng nhận như BRC, IFS, và HACCP là bắt buộc để được phép nhập khẩu vào UK. Ngoài ra, các quy định về truy xuất nguồn gốc cũng ngày càng được chú trọng, yêu cầu doanh nghiệp phải có hệ thống quản lý chặt chẽ từ khâu nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu.

2.2. Cạnh Tranh Từ Các Quốc Gia Xuất Khẩu Thủy Sản Khác

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu khác như Na Uy, Iceland, và Trung Quốc. Các quốc gia này có lợi thế về công nghệ, quy mô sản xuất, và kinh nghiệm xuất khẩu. Để cạnh tranh hiệu quả, doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và xây dựng thương hiệu mạnh. Cần chú trọng tới việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các nhà phân phối lớn tại UK để tăng cường khả năng tiếp cận thị trường.

2.3. Rào Cản Phi Thuế Quan TBT SPS Trong UKVFTA

Ngoài thuế quan, rào cản phi thuế quan như các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) cũng là một thách thức lớn đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Các quy định về kiểm dịch động thực vật, kiểm tra chất lượng, và quy chuẩn kỹ thuật có thể gây tốn kém và kéo dài thời gian thông quan. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định này và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ để tránh bị từ chối nhập khẩu.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tác Động UKVFTA Mô Hình SMART Cho Thủy Sản

Để đánh giá tác động của UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam, cần sử dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Mô hình SMART là một công cụ hiệu quả để ước tính tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại do hiệp định này mang lại. Mô hình này dựa trên dữ liệu về kim ngạch xuất khẩu thủy sản và các yếu tố liên quan như thuế quan, chi phí vận chuyển, và các rào cản thương mại khác. Kết quả phân tích sẽ giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ ràng hơn về lợi ích và thách thức của UKVFTA.

3.1. Giới Thiệu Về Mô Hình SMART Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu

Mô hình SMART (Software for Market Analysis and Restrictions on Trade) là một công cụ phân tích thương mại được phát triển bởi Ngân hàng Thế giới. Mô hình này cho phép ước tính tác động của các chính sách thương mại như cắt giảm thuế quan, loại bỏ rào cản, và ký kết các hiệp định thương mại tự do. Mô hình SMART sử dụng dữ liệu về kim ngạch xuất khẩu thủy sản, thuế quan, và các yếu tố liên quan khác để ước tính tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại.

3.2. Các Biến Số Đầu Vào Quan Trọng Trong Mô Hình SMART

Để chạy mô hình SMART, cần có các biến số đầu vào quan trọng như kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Vương Quốc Anh và các nước khác, mức thuế suất áp dụng trước và sau khi có UKVFTA, chi phí vận chuyển, và các rào cản thương mại khác. Dữ liệu này có thể được thu thập từ các nguồn như Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, và các tổ chức quốc tế như UN COMTRADE.

3.3. Ưu Điểm Hạn Chế Của Mô Hình SMART Trong Phân Tích

Mô hình SMART có ưu điểm là đơn giản, dễ sử dụng, và cho phép ước tính nhanh chóng tác động của các chính sách thương mại. Tuy nhiên, mô hình này cũng có một số hạn chế như không tính đến các yếu tố phi thương mại, không phản ánh đầy đủ sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất, và không xét đến tác động lan tỏa đến các ngành khác. Vì vậy, cần kết hợp mô hình SMART với các phương pháp phân tích khác để có cái nhìn toàn diện hơn.

IV. Tác Động UKVFTA Tạo Lập Chuyển Hướng Thương Mại Thủy Sản

Phân tích bằng mô hình SMART cho thấy UKVFTA có tác động đáng kể đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Hiệp định này tạo ra cả tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại. Tác động tạo lập thương mại xảy ra khi UKVFTA giúp tăng cường xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Vương Quốc Anh do thuế quan giảm. Tác động chuyển hướng thương mại xảy ra khi UKVFTA làm giảm xuất khẩu thủy sản từ các quốc gia khác sang Vương Quốc Anh, thay thế bằng hàng hóa từ Việt Nam. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo lợi ích ròng cho Việt Nam.

4.1. Phân Tích Tác Động Tạo Lập Thương Mại Từ UKVFTA

Tác động tạo lập thương mại của UKVFTA thể hiện ở việc xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Vương Quốc Anh tăng lên do thuế quan giảm. Điều này giúp hàng hóa Việt Nam trở nên cạnh tranh hơn so với hàng hóa từ các quốc gia không có hiệp định thương mại với UK. Cần phân tích cụ thể từng mặt hàng thủy sản để xác định những sản phẩm nào được hưởng lợi nhiều nhất từ tác động này.

4.2. Đánh Giá Tác Động Chuyển Hướng Thương Mại Của UKVFTA

Tác động chuyển hướng thương mại của UKVFTA xảy ra khi xuất khẩu thủy sản từ các quốc gia khác sang Vương Quốc Anh giảm đi, thay thế bằng hàng hóa từ Việt Nam. Điều này có thể gây ra sự mất mát thị phần cho các quốc gia này. Tuy nhiên, cần đánh giá xem liệu tác động chuyển hướng thương mại có mang lại lợi ích ròng cho Việt Nam hay không, bằng cách so sánh với chi phí cơ hội và các yếu tố khác.

4.3. Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Thuế Quan Đối Với Xuất Khẩu

Thay đổi thuế quan là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản trong UKVFTA. Việc giảm hoặc loại bỏ thuế quan giúp hàng hóa Việt Nam trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường Vương Quốc Anh. Cần phân tích kỹ lưỡng tác động của việc giảm thuế quan đối với từng mặt hàng thủy sản để có chính sách hỗ trợ phù hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Doanh Nghiệp Thủy Sản Tận Dụng UKVFTA

Để tận dụng tối đa cơ hội từ UKVFTA, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Vương Quốc Anh, và xây dựng thương hiệu uy tín. Cần tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, và giảm chi phí. Đồng thời, cần tìm hiểu kỹ các quy định về thương mại, đầu tư, và sở hữu trí tuệ trong UKVFTA để tránh rủi ro pháp lý.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Cho Doanh Nghiệp

Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách cải thiện quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, và giảm chi phí. Cần đầu tư vào công nghệ mới, đào tạo nguồn nhân lực, và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu mạnh để tạo dựng uy tín trên thị trường Vương Quốc Anh.

5.2. Tuân Thủ Quy Định Tiêu Chuẩn Thị Trường Anh

Việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn của thị trường Vương Quốc Anh là yếu tố then chốt để xuất khẩu thủy sản thành công. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các quy định về chất lượng, an toàn thực phẩm, và truy xuất nguồn gốc. Cần có hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ để đáp ứng yêu cầu của các cơ quan chức năng.

5.3. Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Thủy Sản Bền Vững

Chuỗi cung ứng thủy sản bền vững là yếu tố quan trọng để đảm bảo phát triển lâu dài trên thị trường Vương Quốc Anh. Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên một cách bền vững, và đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho người lao động. Cần có chứng nhận từ các tổ chức uy tín như ASCBAP để chứng minh cam kết về tính bền vững.

VI. Tương Lai Xuất Khẩu Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Thủy Sản UKVFTA

Để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Vương Quốc Anh sau UKVFTA, cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp từ phía nhà nước. Cần tăng cường thông tin về thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, và nâng cao năng lực đàm phán thương mại. Đồng thời, cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm mới, có giá trị gia tăng cao. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để nâng cao vị thế của ngành thủy sản Việt Nam trên thị trường thế giới.

6.1. Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Thủy Sản

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản, như hỗ trợ tài chính, giảm thuế, và tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính. Cần thành lập các quỹ hỗ trợ xuất khẩu để giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và tận dụng cơ hội từ UKVFTA.

6.2. Đào Tạo Nâng Cao Nguồn Nhân Lực Ngành Thủy Sản

Đầu tư vào đào tạo và nâng cao nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật nuôi trồng, chế biến, và quản lý chất lượng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để chuyển giao công nghệ mới.

6.3. Nghiên Cứu Phát Triển Sản Phẩm Thủy Sản Giá Trị Gia Tăng

Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thủy sản có giá trị gia tăng cao là hướng đi quan trọng để tăng cường xuất khẩu và nâng cao thu nhập cho người dân. Cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm chế biến sâu, các sản phẩm chức năng, và các sản phẩm thân thiện với môi trường. Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài Được ký kết vào ngày 29/12/2020, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Vương quốc Anh (UKVFTA) là một cam kết thiện chí, giúp đưa mối quan hệ giữa hai quốc gia, Việt Nam và UK, vươn tầm đối tác chiến lược. Bởi UKVFTA là hiệp định đàm phán hậu Brexit (tức sau khi UK rời khỏi EU và sau khi EU cùng Việt Nam đàm phán và ký kết thành cộng Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA)), tính chất kế thừa và chuyển đổi bổ sung của UKVFTA dễ dàng thể hiện tính tương đồng cao của hiệp định với EVFTA. Các nghiên cứu sử dụng mô hình SMART thường tập trung vào phân tích vấn đề xuất – nhập khẩu giữa hai quốc gia, có thể kể đến như nghiên cứu của Guei, Mugano, & Le Roux (2017) về ảnh hưởng thương mại của FTA giữa EU và Nam Phi, hay giữa EU và Malawi cùng Tanzania (Zgovu & Kweka, 2008).

Tại Việt Nam, cũng có một số nghiên cứu khác về ảnh hưởng của hiệp định giữa Việt Nam và EU (EVFTA). Những nghiên cứu này có thể kể đến như nghiên cứu về nhóm ngành dược phẩm (Vu, 2016), ngành ô tô (Vu & Pham, 2017), hay như nghiên cứu về tác động của EVFTA tới nhóm sản phẩm nông nghiệp (bao gồm cả thủy sản) (Doan & Dac, 2021), tới nhóm sản phẩm hoa quả (Tran & các cộng sự, 2021), và tác động tới các sản phẩm nông nghiệp (Nguyen & Trinh, 2020). Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới được kỳ vọng mang lại lợi ích cho các bên tham gia. Do vậy, các nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của FTA đến nền kinh tế luôn thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách.

Có nhiều mô hình đo lường và đánh giá được áp dụng để nghiên cứu tác động của các FTA tới vấn đề thương mại giữa các thành viên hiệp định, có thể kể đến phổ biến như mô hình cân bằng chung (CGE) và mô hình cân bằng riêng (partial equilibrium model) dựa trên lý thuyết kinh tế quốc tế, hay như mô hình trọng lực, một dạng mô hình kinh tế lượng. Trong đó, mô hình cân bằng chung được sử dụng trong một số nghiên cứu với mục đích: (i) đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do tới nền kinh tế của các thành viên như tham gia hiệp định, ví dụ: FTA giữa Ấn Độ và các quốc gia vùng vịnh Ả Rập (Ismail & Ahmed, 2019), hay EVFTA giữa Việt Nam và EU (Le & Nguyen, 2019); (ii) đánh giá tác động của nhiều FTA tới nền kinh tế của một hay nhiều quốc gia, như nghiên cứu về ảnh hưởng của các FTA Nhật Bản từng ký kết tới kinh tế thương mại Nhật Bản (Kawasaki, 2003), các FTA Việt Nam đã ký tới kinh tế Việt Nam (Kikuchi, Yanagida, & Huong, 2018), hay của các FTA mới hơn như CPTPP và EVFTA (Maliszewska, Pereira, Osorio-Rodarte, & Olekseyuk, 2020). Mô hình trọng lực cũng áp dụng phổ biến để đo lường tác động của FTA tới nền kinh tế như ở nghiên cứu của Nguyễn Trọng Hoài và Nguyễn Quang Huy (2015), hay Dao Dinh (2020). 2 Nghiên cứu của P.

Vanzetti áp dụng lý thuyết mô hình cân bằng chung chỉ ra, EVFTA hỗ trợ UK tăng khả năng tiếp cận các thị trường mới nhờ vào việc giảm các rào cản thuế quan cũng như làm tăng cơ hội mở rộng thị trường đầu tư từ phía EU nói chung và UK nói riêng. Ước tính, tới năm 2030, EVFTA sẽ tăng 0,01% GDP (tới 391 triệu bảng Anh) và 1,2% GDP (tới 1,6 tỷ bảng Anh) cho lần lượt hai quốc gia UK và Việt Nam, khi so sánh với việc không có tác động của hiệp định (Baker & Vanzetti, 2019). Trong khi mô hình CGE và mô hình trọng lực được dùng để tính những tác động của FTA tới nền kinh tế nói chung, các mô hình cân bằng riêng như mô hình SMART thường giúp đánh giá tác động của FTA tới một ngành hàng cụ thể giữa hai nền kinh tế thành viên. Với dữ liệu về xuất nhập khẩu giữa hai nền kinh tế khi thay đổi thuế quan trước và sau một hiệp định, nghiên cứu sử dụng mô hình SMART đo lường tác động trước và sau của các chính sách thuế quan trong một FTA song phương tới thị trường ngành hàng nghiên cứu của nền kinh tế thành viên.

Các nghiên cứu sử dụng mô hình SMART thường tập trung vào phân tích vấn đề xuất – nhập khẩu giữa hai quốc gia, có thể kể đến như nghiên cứu của Guei, Mugano, & Le Roux (2017) về ảnh hưởng thương mại của FTA giữa EU và Nam Phi, hay giữa EU và Malawi cùng Tanzania (Zgovu & Kweka, 2008). Tại Việt Nam, cũng có một số nghiên cứu khác về ảnh hưởng của hiệp định giữa Việt Nam và EU (EVFTA). Những nghiên cứu này có thể kể đến như nghiên cứu về nhóm ngành dược phẩm (Vu, 2016), ngành ô tô (Vu & Pham, 2017), hay như nghiên cứu về tác động của EVFTA tới nhóm sản phẩm nông nghiệp (bao gồm cả thủy sản) (Doan & Dac, 2021), tới nhóm sản phẩm hoa quả (Tran & các cộng sự, 2021), và tác động tới các sản phẩm nông nghiệp (Nguyen & Trinh, 2020). (2020) đã nghiên cứu về tác động của EVFTA tới việc xuất khẩu sản phẩm nông sản Việt Nam sang thị trường EU, sử dụng công cụ SMART để đánh giá một cách định tính về độ tác động của EVFTA vào toàn bộ mặt hàng nông sản Việt Nam tới thị trường EU.

Trong đó, nhóm tác giả cho thấy, EVFTA có tác động tích cực tới mặt hàng nông sản Việt Nam, giúp Việt Nam có mức tăng trưởng xuất khẩu tăng tới hơn 37,532 triệu USD, với tác động tạo lập thương mại tới 40,7%, cao hơn so với tác động chuyển hướng thương mại tới nông sản xuất khẩu, từ đó, đưa ra một số những khó khăn và thách thức cũng như những kiến nghị cho doanh nghiệp và chính phủ: Nghiên cứu của Tran, D. (2021) về tác động của EVFTA tới dòng chảy thương mại của sản phẩm hoa quả giữa Việt Nam và EU bằng cộng cụ SMART. Khác với Nguyen, T. (2020), nghiên cứu này tập trung chuyển sâu vào một nhóm mặt hàng nông sản, phân tích số liệu xuất nhập khẩu của mặt 3 hàng hoa quả giữa Việt Nam – EU.

Tại nghiên cứu này, nhóm tác giả đã tổng hợp một cách có hệ thống và sâu sắc về lý thuyết đằng sau mô hình nghiên cứu SMART và nêu rõ những điểm lợi cũng như hạn chế của SMART được phát triển bởi Ngân hàng Thế giới, cũng như áp dụng nó vào trường hợp xuất nhập khẩu mặt hàng hoa quả tại thị trường Việt Nam – EU để xây dựng ra một khung đánh giá tiêu chuẩn về tác động của các hiệp định FTA dựa trên những lý thuyết liên quan tới FTA và thực tế thị trường kinh tế Việt Nam. Tuy đã có nhiều nghiên cứu áp dụng mô hình SMART với EVFTA, một hiệp định có tính gần gũi và tương đồng cao với UKVFTA, cũng như các FTA ký kết giữa EU và một quốc gia khác, các nghiên cứu có tính định lượng về ảnh hưởng thương mại của hiệp định thương mại tự do giữa UK và các nước là rất ít, chỉ có thể kể tới nghiên cứu của (Chaudhuri & Chakraborty, 2021). Bởi tính mới của Brexit và việc ký kết các FTA với các quốc gia hậu Brexit của UK, nghiên cứu này của các tác giả là một trong số ít các nghiên cứu định lượng về tác động của UKVFTA tới thương mại giữa Việt Nam và UK. Lý do lựa chọn đề tài Thủy sản là một trong những ngành có sự phát triển mạnh mẽ và ổn định, có lợi thế cạnh tranh rất lớn đối với các quốc gia khác của Việt Nam.

Theo bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam, trong giai đoạn từ 2010-2019, cơ cấu ngành thủy sản trên toàn ngành nông nghiệp tại Việt Nam tăng từ 17,8% lên 24,4%. Trong đó, tới năm 2019, sản lượng thủy sản ước đạt 8,15 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu ước đạt 8,6 tỷ USD (Thu Hiền, 2020). Tới năm 2021, theo báo cáo gần đây nhất của đến từ tổng cục Thủy sản Việt Nam, xuất khẩu Việt Nam, tổng giá trị xuất khẩu thủy sản ước đạt 8,89 tỷ USD, tăng 5,7% so với cùng kỳ của năm trước, và hơn 4,6% so với kế hoạch đặt ra (Nguyễn Hạnh, 2021). Những sự phát triển thành công và đầy cố gắng này càng làm nổi rõ quyết tâm từ phía chính phủ cũng như doanh nghiệp thủy sản trong mục tiêu đạt được vị trí trong số năm quốc gia hàng đầu thế giới về thủy sản năm 2030 (Văn phòng Chính phủ, 2021).

Việt Nam xuất khẩu thủy sản tới 164 quốc gia, trong đó, vào năm 2020, theo trang thông tin điện tử của Tổng cục Thủy sản Việt Nam, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Anh đạt khoảng 355 triệu USD, đứng thứ bảy trong top những mặt hàng Việt Nam xuất khẩu sang UK năm 2020. Triển vọng phát triển xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK tiếp tục nặng cao khi tới tháng 8 năm 2021, thị trường UK đứng thứ năm trong danh sách những thị trường xuất khẩu thủy sản nhiều nhất của Việt Nam (Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, 2021). Điều này có được là do xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang UK (và cả EU) tăng cao sau hiệp định UKVFTA (cũng như EVFTA). Hơn nữa, theo nhiều nhận định của các 4 chuyên gia trong ngành thủy sản, dư địa và lợi thế cạnh tranh của Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường UK là rất lớn.

Điều này không chỉ nằm ở nhu cầu tiêu thụ thủy sản của UK cao do truyền thống và thói quen được tạo lập bởi lịch sử văn hóa và vị trí địa lý, mà còn là do nguồn cung thủy sản nội địa từng dồi dào tại UK đã bị giảm sút bởi việc áp dụng chính sách khai thác bền vững của chính phủ UK bắt đầu từ năm 1983. Bởi vậy, UK dần giảm bớt lượng đánh bắt và nhập khẩu thủy sản từ các quốc gia khác. Cho tới nay, UK nhập khẩu thủy sản nhiều hơn xuất khẩu và hầu hết các mặt hàng thủy sản tiêu dùng tại UK là hàng nhập khẩu, trong khi đó, thủy sản UK đa phần dùng để xuất khẩu sang các quốc gia khác (Leiva, 2021). Như đã nêu, thủy sản Việt Nam rất có cơ hội phát triển tại thị trường UK, đặc biệt sau khi hiệp định UKVFTA đi vào hiệu lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Hiệp Định UKVFTA Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang Vương Quốc Anh" phân tích những ảnh hưởng tích cực của hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh đối với ngành xuất khẩu thủy sản. Tài liệu nêu rõ các lợi ích mà hiệp định mang lại, bao gồm việc giảm thuế quan, mở rộng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh cho sản phẩm thủy sản Việt Nam. Đặc biệt, tài liệu cũng chỉ ra những thách thức mà doanh nghiệp cần vượt qua để tận dụng tối đa cơ hội từ hiệp định này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến xuất khẩu, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nâng cao hiệu quả xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU của công ty cổ phần xnk thủy sản Hà Nội, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược xuất khẩu thủy sản sang thị trường châu Âu. Ngoài ra, tài liệu Đề tài tìm hiểu về hoạt động hải quan và trình bày về lô hàng xuất khẩu cá basa tại công ty cổ phần thủy sản Đà Nẵng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình xuất khẩu cụ thể trong ngành thủy sản. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang thị trường ASEAN trong bối cảnh hình thành cộng đồng kinh tế ASEAN cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các chiến lược xuất khẩu trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành xuất khẩu và các cơ hội phát triển trong tương lai.