Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu thủy sản đóng vai trò là một trong những trụ cột quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và thu hút ngoại tệ của Việt Nam. Trong mạng lưới thương mại quốc tế, Liên minh Châu Âu (EU) với 27 quốc gia thành viên và quy mô dân số trên 440 triệu người là một trong năm thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam, có nhu cầu nhập khẩu trung bình trên 50 tỷ USD mỗi năm (chiếm khoảng 10% sản lượng cá toàn cầu). Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng kim ngạch bình quân 7,98%/năm trong giai đoạn 2017–2023, hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU vẫn đối mặt với nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là tác động từ việc Ủy ban Châu Âu (EC) áp thẻ vàng IUU từ tháng 10/2017 và các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt. Sự kiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/8/2020 đã tạo ra cơ hội tái cơ cấu thị trường, cắt giảm thuế quan và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong nước.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (SEAPRODEX HANOI) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động từ năm 1980 trong lĩnh vực khai thác, nuôi trồng, chế biến và xuất nhập khẩu thủy sản. Mặc dù Nhật Bản vẫn là thị trường truyền thống chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu của công ty, thị trường EU được xác định là hướng đi chiến lược giàu tiềm năng cần tập trung khai thác nhằm tận dụng các ưu đãi từ EVFTA. Việc nghiên cứu, phân tích toàn diện thực trạng và đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu sang khu vực này là yêu cầu cấp thiết để công ty xây dựng các giải pháp gia tăng giá trị và củng cố vị thế thương mại.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và nâng cao hiệu quả xuất khẩu thủy sản của doanh nghiệp sang thị trường EU.
  2. Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội trong giai đoạn 2021–2023 (kèm số liệu cập nhật 6 tháng đầu năm 2024), chỉ rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả xuất khẩu sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội, thị trường nội địa Việt Nam và thị trường các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng tập trung trong giai đoạn 2020–2023, có bổ sung số liệu tổng hợp đến tháng 6 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và các lý thuyết kinh tế quốc tế về thương mại và hiệu quả kinh doanh:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Dẫn chiếu theo Luật Thương mại năm 2005 về định nghĩa xuất khẩu hàng hóa qua biên giới hải quan; làm rõ bản chất kinh tế của 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu tại chỗ và buôn bán đối lưu.
  • Lý thuyết về hiệu quả kinh doanh xuất khẩu: Tiếp cận quan điểm của Manfred Kuhn và Paul Samuelson; xác định bản chất hiệu quả kinh doanh là mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra đạt được ($K$) và chi phí các nguồn lực bỏ ra ($C$) theo công thức tổng quát $H = K/C$. Phân loại hiệu quả thành: hiệu quả tổng hợp, hiệu quả cá biệt so với hiệu quả kinh tế - xã hội, hiệu quả chi phí bộ phận và chi phí tổng hợp, hiệu quả tuyệt đối và tương đối, hiệu quả trước mắt và lâu dài.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả:
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Tỷ suất lợi nhuận theo vốn xuất khẩu ($H_1 = L_x / V_x$), tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu xuất khẩu ($H_2 = L_x / D_x$), tỷ suất lợi nhuận theo chi phí xuất khẩu ($H_3 = L_x / C_x$).
    • Nhóm chỉ tiêu sử dụng vốn: Số vòng quay vốn lưu động ($S_{vld} = \text{Doanh thu thuần xuất khẩu} / \text{Vốn lưu động xuất khẩu}$) và thời gian một vòng quay vốn lưu động ($T_v = \text{Thời gian kỳ phân tích} / S_{vld}$).
    • Nhóm chỉ tiêu sử dụng lao động: Mức sinh lợi bình quân trên một lao động ($D = L_x / \text{Số lao động}$) và doanh thu bình quân trên một lao động ($W = D_x / \text{Số lao động}$).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các nhân tố bên ngoài (khung khổ chính trị - pháp lý, nguồn cung nguyên liệu trong nước, các cam kết cắt giảm thuế quan và rào cản kỹ thuật TBT, biện pháp kiểm dịch động thực vật SPS, chứng nhận IUU theo EVFTA) và nhân tố nội bộ (năng lực tài chính, nguồn nhân lực, tiềm lực vô hình và uy tín thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên cơ sở kết hợp các kỹ thuật:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu học thuật tại thư viện Trường Đại học Thương mại, cơ sở dữ liệu quốc tế (Google Scholar, Eurostat, EUMOFA, FAO), cổng thông tin Bộ Công Thương, Vụ Thị trường châu Âu - châu Mỹ, Văn phòng SPS Việt Nam. Dữ liệu hoạt động doanh nghiệp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và báo cáo thống kê chuyên môn của Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Kinh tế Tài chính và các Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu của SEAPRODEX HANOI.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian), phương pháp phân tích - tổng hợp logic và phương pháp kế thừa có chọn lọc để lượng hóa các chỉ tiêu và làm rõ bản chất thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, khẳng định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thực thi EVFTA và việc tháo gỡ thẻ vàng IUU. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan: Luận án TS. Hoàng Hải Bắc (2017) về năng lực cạnh tranh thủy sản sang EU hậu WTO; Luận án TS. Nguyễn Xuân Minh (2006) về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam; Báo cáo nghiên cứu của Viện IPSARD (2010) về thị trường thủy sản EU; Đề tài cấp Bộ của PGS.TS. Đỗ Đức Bình (2008) về rào cản phi thuế quan; Công trình phân tích chuỗi giá trị của Arie Pieter van Duijn và cộng sự (2012). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây sử dụng số liệu cũ, chưa phản ánh bối cảnh EVFTA thực thi từ năm 2020 và chưa đánh giá trực tiếp hiệu quả tài chính - kinh doanh tại một doanh nghiệp cụ thể như SEAPRODEX HANOI. Chương này cũng quy định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian và phương pháp luận của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu

Chương 2 hoàn thiện hệ thống lý luận về xuất khẩu hàng hóa và các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế, tích lũy vốn ngoại tệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng mở. Chương này làm rõ bản chất các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà EU áp dụng đối với thủy sản nhập khẩu, bao gồm: hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP), các chứng nhận quốc tế (GlobalGAP, ASC, MSC, IFS, BRC), quy tắc xuất xứ thuần túy theo EVFTA, quy định số 1379/2013 về truy xuất nguồn gốc và quy định số 2073/2005 về kiểm soát chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng (chì, cadimi, thủy ngân), dioxin, PCP và PAHs. Đồng thời, chương 2 thiết lập bộ công cụ các công thức toán kinh tế đo lường hiệu quả xuất khẩu về chi phí, doanh thu, vốn và năng suất lao động.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả xuất khẩu thủy sản sang thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội

Chương 3 giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 1980, cơ cấu tổ chức gồm 4 phòng kinh doanh xuất nhập khẩu, 2 phòng quản lý và 5 chi nhánh/xí nghiệp trực thuộc của SEAPRODEX HANOI (vốn điều lệ 100 tỷ đồng). Chương này phân tích chi tiết các số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 và nửa đầu năm 2024:

Cơ cấu lao động của công ty (2021–6/2024): Quy mô nhân sự tăng từ 195 người (năm 2021) lên 204 người (năm 2022), đạt 225 người (năm 2023) và đạt 208 người (tháng 6/2024). Lực lượng lao động trẻ từ 20–35 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo trên 71%; lao động có trình độ đại học chiếm 22,56%–27,88%, trên đại học chiếm 9,23%–12,02%, còn lại trên 60% là lao động cao đẳng và phổ thông phục vụ sản xuất.

Kim ngạch xuất nhập khẩu chung của công ty: Tổng kim ngạch XNK tăng từ 6,58 triệu USD (năm 2021) lên 7,43 triệu USD (năm 2022), đạt 7,65 triệu USD (năm 2023) và đạt 5,87 triệu USD trong 6 tháng đầu năm 2024. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đều đặn từ 3,36 triệu USD (2021) lên 3,62 triệu USD (2022), đạt 4,70 triệu USD (2023) và 3,84 triệu USD (6 tháng đầu năm 2024).

Cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu:

  • Sản phẩm xuất khẩu chủ lực (năm 2023): Cá sấy khô, ướp muối, hun khói chiếm 41,51% (47,9 tỷ VND); cá sống chiếm 21,75% (25,1 tỷ VND); tôm nước lợ chiếm 18,65% (21,52 tỷ VND); cá và thịt tươi khác chiếm 13,96% (16,1 tỷ VND); hải sản thân mềm và nhuyễn thể chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 3%).
  • Thị trường xuất khẩu (năm 2023): Nhật Bản dẫn đầu với 33,38% (38,52 tỷ VND); Trung Quốc chiếm 24,37% (28,12 tỷ VND); EU đứng thứ ba chiếm 13,60% (15,68 tỷ VND); Hoa Kỳ chiếm 7,11% (8,21 tỷ VND); các thị trường khác chiếm 21,54%.

Bảng tổng hợp chỉ tiêu hiệu quả tài chính xuất khẩu sang thị trường EU giai đoạn 2021–2023:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu xuất khẩu EU Tỷ VND 8,24 12,80 15,68 +55,34% +22,50%
Chi phí xuất khẩu EU Tỷ VND 6,25 9,83 11,87 +57,28% +20,75%
Lợi nhuận trước thuế Tỷ VND 1,99 2,97 3,81 +49,25% +28,28%
Lợi nhuận sau thuế Tỷ VND 1,791 2,673 3,429 +49,25% +28,28%
Tỷ suất Doanh thu / Chi phí % 131,84 130,21 132,10 -1,63 +1,89
Tỷ suất Lợi nhuận / Chi phí % 28,65 27,19 28,88 -1,46 +1,69
Tỷ suất Lợi nhuận / Doanh thu % 21,73 20,88 21,87 -0,85 +0,99
Vốn kinh doanh phục vụ EU Tỷ VND 7,43 9,68 12,75 +30,28% +31,71%
Vốn cố định (VCĐ) Tỷ VND 3,10 4,11 4,84 +32,58% +17,76%
Vốn lưu động (VLĐ) Tỷ VND 4,42 5,57 7,91 +48,64% +35,61%
Tỷ suất Lợi nhuận / Vốn KD % 24,10 27,61 26,89 +3,51 -0,72
Sức sản xuất của VCĐ % 265,80 311,44 323,97 +45,64 +12,53

Đánh giá thực trạng: Hoạt động xuất khẩu sang EU có sự tăng trưởng mạnh về quy mô doanh thu và lợi nhuận nhờ khai thác tốt nhu cầu hồi phục sau đại dịch và ưu đãi thuế quan EVFTA. Tuy nhiên, công ty vẫn bộc lộ hạn chế: tỷ trọng thị trường EU còn thấp so với Nhật Bản và Trung Quốc; sản phẩm chủ yếu xuất khẩu dưới dạng sơ chế hoặc đóng gói sang tên tại nước sở tại làm giảm giá trị gia tăng thương hiệu; việc đáp ứng các rào cản kỹ thuật khắt khe (tiêu chuẩn GlobalGAP, BRC, IFS) còn gặp khó khăn do nguồn nguyên liệu trong nước chủ yếu mới đạt VietGAP.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu thủy sản sang thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội

Chương 4 đưa ra dự báo nhu cầu thị trường EU, nhận định xu hướng tiêu dùng thủy sản bình quân đầu người tại EU tăng lên 24,9 kg/người/năm và lạm phát thủy sản hạ nhiệt (tháng 5/2024 lạm phát thủy sản tại EU giảm còn 2,1%, riêng thủy sản đông lạnh giảm -0,9%). Trên cơ sở định hướng mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa mặt hàng, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tối ưu hóa cơ cấu vốn lưu động, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, quản trị chặt chẽ các khoản chi phí logistics và chi phí kiểm định xuất khẩu.
  2. Giải pháp quản trị nguồn nhân lực: Tuyển dụng và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ kinh doanh XNK tinh thông nghiệp vụ ngoại thương, am hiểu luật lệ thương mại EU, thành thạo ngoại ngữ và quy định SPS/TBT.
  3. Giải pháp về nguồn hàng và chất lượng: Tăng cường liên kết vùng nuôi, chuẩn hóa quy trình chế biến theo chuẩn HACCP, nâng cấp các tiêu chuẩn chứng nhận từ VietGAP lên GlobalGAP, ASC và MSC để vượt qua các rào cản phi thuế quan.
  4. Kiến nghị với công ty và cơ quan quản lý: Tăng cường xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu trực tiếp cho sản phẩm thủy sản Việt Nam tại hệ thống siêu thị bán lẻ EU, chủ động cập nhật cơ chế cảnh báo nhanh về an toàn thực phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết bức tranh kinh doanh xuất khẩu của SEAPRODEX HANOI sang thị trường EU trong giai đoạn 2021–2023 với các kết quả cụ thể:

  • Doanh thu xuất khẩu sang EU tăng trưởng từ 8,24 tỷ VND (2021) lên 15,68 tỷ VND (2023), đạt mức tăng trưởng 55,34% trong năm 2022 và 22,50% trong năm 2023.
  • Lợi nhuận sau thuế từ thị trường EU tăng từ 1,791 tỷ VND (2021) lên 3,429 tỷ VND (2023). Các chỉ số sinh lời duy trì ở mức cao và ổn định: trung bình 100 đồng chi phí bỏ ra đem lại 131,83 đồng doanh thu và 28,24 đồng lợi nhuận; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu đạt bình quân trên 21,49%; tỷ suất sinh lời của vốn kinh doanh đạt trên 24%–27%.
  • Sức sản xuất của vốn cố định tăng liên tục từ 265,80% (2021) lên 323,97% (2023), chứng minh năng lực khai thác nhà xưởng, kho lạnh và dây chuyền chế biến của doanh nghiệp ngày càng hiệu quả.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài giải quyết các vấn đề mà những công trình trước chưa bao quát:

  • Cập nhật chuỗi số liệu tài chính - kinh tế thực tế giai đoạn 2021–2023 và 6 tháng đầu năm 2024, phản ánh sát thực tế tác động trực tiếp của Hiệp định EVFTA sau khi đi vào thực thi.
  • Chuyển trọng tâm từ nghiên cứu vĩ mô ngành thủy sản sang phân tích vi mô tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể tại khu vực phía Bắc, cung cấp hệ thống chỉ tiêu lượng hóa thực chứng về hiệu quả chi phí, doanh thu, vốn cố định và vốn lưu động khi xuất khẩu sang thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được tác giả thừa nhận trong văn bản:

  • Dữ liệu tài chính và thực trạng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2020–2023 và nửa đầu năm 2024; chưa thể đánh giá tác động của toàn bộ lộ trình cắt giảm thuế quan kéo dài từ 3 đến 7 năm của EVFTA đối với một số nhóm mặt hàng chế biến sâu (như tôm chế biến, thăn cá ngừ).
  • Nghiên cứu tập trung vào phạm vi thực tiễn tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội nên các đề xuất giải pháp mang tính đặc thù cao cho mô hình của doanh nghiệp, chưa bao quát toàn diện các doanh nghiệp thủy sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hay Nam Trung Bộ.
  • Chưa tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp đối với mạng lưới khách hàng, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng tại các quốc gia thành viên EU.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đánh giá chuỗi cung ứng nguyên liệu đạt chứng nhận quốc tế (ASC/GlobalGAP/MSC) trên diện rộng, hoặc phân tích định lượng tác động dài hạn của các rào cản kỹ thuật mới của EU đối với kim ngạch xuất khẩu toàn ngành thủy sản.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế nông nghiệp đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp, đề tài nghiên cứu về hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản: Cán bộ phòng kinh doanh xuất nhập khẩu, quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp thủy sản vừa và nhỏ có thể tham khảo hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính xuất khẩu, quy trình hạch toán chi phí bộ phận và cẩm nang tổng hợp các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt của EU (quy chuẩn vi sinh 2073/2005, quy định ghi nhãn 1169/2011, thủ tục kiểm dịch SPS/TBT và chống thẻ vàng IUU).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích tương quan giữa doanh thu, chi phí, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn cố định/vốn lưu động xuất khẩu sang EU tại Chương 3; cùng phương pháp hệ thống hóa các rào cản phi thuế quan theo Hiệp định EVFTA tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của SEAPRODEX HANOI giai đoạn 2021–2023 gồm những sản phẩm nào và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Theo thống kê tại Bảng 3.3 của khóa luận, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của công ty gồm 6 nhóm: cá sấy khô/ướp muối/hun khói, tôm nước lợ, cá sống, cá và thịt tươi khác, hải sản thân mềm, nhuyễn thể. Trong đó, nhóm sản phẩm cá sấy khô, ướp muối, hun khói chiếm tỷ trọng kim ngạch cao nhất qua các năm (46,57% năm 2021; 45,57% năm 2022; 41,51% năm 2023, tương đương 47,9 tỷ VND).

2. Vị trí và tỷ trọng của thị trường EU trong tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty biến động như thế nào?
EU là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của công ty (sau Nhật Bản và Trung Quốc). Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 8,24 tỷ VND (chiếm 10,01%); năm 2022 tăng lên 12,80 tỷ VND (chiếm 14,56%); năm 2023 đạt 15,68 tỷ VND (chiếm 13,60% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty).

3. Hiệu quả tài chính từ hoạt động xuất khẩu thủy sản sang EU của công ty thể hiện qua các chỉ số sinh lời nào?
Giai đoạn 2021–2023, tỷ suất doanh thu trên chi phí xuất khẩu sang EU đạt trung bình 131,83% (dao động từ 130,21% đến 132,10%); tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt 27,19%–28,88%; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu duy trì ở mức 20,88%–21,87%; tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh phục vụ thị trường EU đạt 24,10%–27,61%.

4. Những quy định kỹ thuật bắt buộc nào của thị trường EU được phân tích trong khóa luận?
Khóa luận phân tích 5 nhóm quy định bắt buộc của EU: Quy tắc truy xuất nguồn gốc số 1379/2013; Quy định chứng nhận khai thác chống đánh bắt bất hợp pháp (IUU); Quy chuẩn kiểm soát vệ sinh theo HACCP; Quy chuẩn giới hạn chất ô nhiễm kim loại nặng, dioxin, PCP, PAHs và tiêu chuẩn vi sinh theo Quy định số 2073/2005; Quy tắc ghi nhãn mác bắt buộc theo Quy định số 1169/2011 cùng các chứng nhận tự nguyện phổ biến (IFS, BRC, GlobalGAP).

5. Đề tài khóa luận này bổ sung điểm mới gì so với các công trình nghiên cứu trước đó về xuất khẩu thủy sản sang EU?
Đề tài khắc phục hạn chế về tính thời điểm của các luận án trước (như Luận án năm 2006, 2017) bằng việc cập nhật chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2021–2024 sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực. Đồng thời, đề tài đi sâu lượng hóa thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể (SEAPRODEX HANOI) thay vì chỉ phân tích bức tranh vĩ mô toàn ngành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả xuất khẩu và các rào cản kỹ thuật đặc thù của thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA. Thông qua chuỗi số liệu tài chính - thương mại giai đoạn 2021–2023 tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội, công trình đã chứng minh sự tăng trưởng tích cực về doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn khi xuất khẩu sang thị trường EU, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về chứng nhận chất lượng và xây dựng thương hiệu. Hệ thống giải pháp đề xuất về quản trị vốn, nhân sự và chuẩn hóa chuỗi cung ứng cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị tham khảo tốt cho doanh nghiệp và các nghiên cứu cùng chuyên ngành.