Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính quốc gia, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) đóng vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn, hỗ trợ tăng trưởng GDP và duy trì sự ổn định của nền kinh tế. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, các NHTM tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các ngân hàng nội địa, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Để tồn tại và phát triển bền vững, mục tiêu trọng tâm của các ngân hàng là tối đa hóa hiệu quả kinh doanh và năng lực sinh lời. Tuy nhiên, khả năng sinh lời chịu sự chi phối đan xen bởi các yếu tố quản trị nội tại lẫn môi trường kinh tế vĩ mô.

Trong các chỉ tiêu nội tại, hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel là thước đo phản ánh tiềm lực tài chính và khả năng bù đắp tổn thất khi xuất hiện rủi ro về vốn. Song song đó, rủi ro tín dụng đại diện bởi tỷ lệ nợ xấu (NPL) là loại rủi ro trọng yếu nhất trong hoạt động ngân hàng. Thực tiễn giai đoạn 2012 – 2022 tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ nợ xấu của hệ thống NHTM có xu hướng biến động và gia tăng từ mức 2,5%/năm lên 2,88%, gây áp lực lớn lên chi phí trích lập dự phòng rủi ro và khả năng sinh lời. Từ bối cảnh trên, đề tài "Yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần: Kiểm chứng với hệ số an toàn vốn và rủi ro tín dụng tại Việt Nam" được thực hiện nhằm lượng hóa mức độ và chiều hướng tác động của hai chỉ tiêu trọng yếu này đến hiệu quả sinh lời của các NHTMCP.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích, đánh giá tác động của hệ số an toàn vốn và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và quản trị. Khóa luận tập trung giải quyết 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Kiểm định sự tồn tại của tác động từ hệ số an toàn vốn và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam.
  2. Xác định chiều hướng và mức độ tác động cụ thể của hệ số an toàn vốn và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam.
  3. Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị phù hợp nhằm thúc đẩy khả năng sinh lời cho các NHTMCP Việt Nam trong thời gian tới.

Ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đặt ra:

  1. Yếu tố hệ số an toàn vốn và rủi ro tín dụng có tác động đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam hay không?
  2. Chiều hướng tác động của hệ số an toàn vốn và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam là gì?
  3. Những hàm ý chính sách nào phù hợp để cải thiện khả năng sinh lời và nâng cao lợi nhuận của các ngân hàng?

Đối tượng nghiên cứu là mức độ tác động của hệ số an toàn vốn và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam. Về phạm vi không gian, mẫu nghiên cứu bao gồm 27 NHTMCP tại Việt Nam được lựa chọn dựa trên tiêu chí quy mô, vốn sở hữu nhà nước, quá trình cổ phần hóa, sáp nhập - mua lại và mức độ công khai, minh bạch của dữ liệu báo cáo tài chính. Về phạm vi thời gian, dữ liệu bảng được thu thập trong giai đoạn 11 năm (2012 – 2022), lấy mốc khởi đầu từ năm 2012 là thời điểm then chốt của đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng sau khủng hoảng tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính - ngân hàng và tổ chức ngành:

  • Lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP) do Joe Bain (1968) phát triển: Cấu trúc thị trường và mức độ tập trung vốn tác động đến hành vi cạnh tranh và quyết định mức hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
  • Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (EFS) của Demsetz (1973) với hai nhánh giả thuyết hiệu quả X (quản lý chi phí) và hiệu quả quy mô: Các ngân hàng có hiệu quả quản trị và thị phần lớn hơn sẽ đạt năng lực sinh lời vượt trội.
  • Lý thuyết Chịu rủi ro về lợi nhuận của Hawley (1900): Lợi nhuận là phần bù cho việc gánh chịu rủi ro trong kinh doanh.
  • Khung pháp lý và hiệp ước an toàn vốn: Quy chuẩn Basel II và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu; các hướng dẫn đo lường rủi ro tín dụng của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS).

Mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến dữ liệu bảng (panel data) được thiết lập với biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Mô hình kiểm định 2 biến độc lập chính và 6 biến kiểm soát:

$$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAR_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 DEP_{it} + \beta_5 LIQ_{it} + \beta_6 CIR_{it} + \beta_7 INF_{it} + \beta_8 GDP_{it} + \varepsilon_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Vai trò Công thức đo lường Dấu kỳ vọng
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Phụ thuộc (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) $\times$ 100% N/A
Hệ số an toàn vốn CAR Độc lập chính Vốn tự có (Cấp I + Cấp II) / Tổng tài sản có rủi ro quy đổi $+$
Tỷ lệ nợ xấu NPL Độc lập chính Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay $-$
Quy mô ngân hàng SIZE Kiểm soát Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $+/-$
Tỷ lệ tiền gửi DEP Kiểm soát Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản $+$
Tỷ lệ thanh khoản LIQ Kiểm soát Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản $-$
Tỷ lệ chi phí hoạt động CIR Kiểm soát Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động $-$
Tỷ lệ lạm phát INF Kiểm soát Tỷ lệ tăng trưởng chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm $-$
Tăng trưởng kinh tế GDP Kiểm soát Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm $-$

Phương pháp phân tích kinh tế lượng thực hiện qua quy trình kiểm định đa bước:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan Pearson để phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến.
  2. Ước lượng hồi quy dữ liệu bảng qua ba phương pháp cơ bản: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Thực hiện kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định $F$ (chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
  4. Kiểm định các vi phạm giả định mô hình hồi quy: Hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
  5. Áp dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính và khắc phục hoàn toàn khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan chuỗi.

Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm 297 quan sát từ 27 NHTMCP trong 11 năm (2012 – 2022), được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và riêng lẻ thường niên. Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (GDP, INF) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu năng lực sinh lời ngân hàng trong bối cảnh tái cấu trúc và chuẩn hóa an toàn vốn theo Basel II tại Việt Nam. Tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là 27 NHTMCP giai đoạn 2012 – 2022 với 297 quan sát. Chương này cũng phân định rõ phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu và phác thảo bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm học thuật và cơ chế vận hành của hệ số an toàn vốn (CAR), rủi ro tín dụng (NPL), và khả năng sinh lời (ROA, ROE). Tác giả trình bày công thức xác định CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, cấu trúc vốn cấp I, cấp II, cùng hệ số rủi ro tài sản từ 0% đến 150% và tải trọng dự phòng rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường (nhân hệ số 12,5). Chương này lược khảo hệ thống nghiên cứu quốc tế (Nicolae Petria et al., 2015; Almaqtari et al., 2018; Isayas, 2022; Fanli & Zou, 2014; Muhamad, 2014) và các công trình trong nước (Lê Đồng Duy Trung, 2020; Đặng Thị Minh Nguyệt et al., 2021; Nguyễn Thùy Dương et al., 2018; Nguyễn Chí Đức & Triệu Thị Thanh Huyền, 2023; Lưu Phước Vẹn, 2023). Từ bảng tổng hợp thực nghiệm, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá chuyên biệt tác động đồng thời của CAR và NPL trong mẫu dữ liệu kéo dài đến năm 2022 tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 8 bước từ xác định mục tiêu đến đề xuất khuyến nghị. Tác giả phát triển hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8, lý giải căn cứ học thuật cho dấu kỳ vọng của từng biến độc lập. Nội dung chương trình bày chi tiết công thức toán học của các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, các kỹ thuật kiểm định mô hình (F-test, Hausman test), kiểm định khuyết tật vi phạm giả định và giới thiệu phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) làm công cụ ước lượng chủ đạo nhằm xử lý nội sinh.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến của mẫu 297 quan sát. Sau khi thực hiện các kiểm định F-test và Hausman, mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Tác giả tiến hành ước lượng hồi quy bằng phương pháp GMM để đưa ra kết quả kiểm định giả thuyết cuối cùng:

  • Hệ số an toàn vốn (CAR) có tác động tích cực cùng chiều ($+$) đến ROA ở mức ý nghĩa thống kê cao.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ tiền gửi (DEP), tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (CIR) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động tiêu cực ngược chiều ($-$) đến ROA.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ lạm phát (INF) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đến ROA trong mô hình nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Dựa trên kết quả thực nghiệm của mô hình GMM ở Chương 4, Chương 5 đúc kết các kết luận khoa học và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách cụ thể cho nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý: chính sách nâng cao CAR và chuẩn hóa vốn cấp I; giải pháp kiểm soát nợ xấu và quy trình thẩm định tín dụng; chiến lược tái cấu trúc chi phí hoạt động (CIR) qua chuyển đổi số; tối ưu hóa chi phí huy động vốn từ tiền gửi (DEP); và chính sách thích ứng linh hoạt trước biến động chu kỳ tăng trưởng GDP. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng thông qua mô hình hồi quy GMM trên tập dữ liệu bảng 27 NHTMCP giai đoạn 2012 – 2022 ghi nhận các mối quan hệ tác động như sau:

Biến số Dấu kỳ vọng Chiều hướng thực nghiệm (GMM) Ý nghĩa thống kê Kết luận giả thuyết
CAR $+$ Dương ($+$) Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) Chấp nhận giả thuyết H1
NPL $-$ Âm ($-$) Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) Chấp nhận giả thuyết H2
SIZE $+/-$ Không xác định Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết H3
DEP $+$ Âm ($-$) Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) Ngược chiều kỳ vọng
LIQ $-$ Không xác định Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết H5
CIR $-$ Âm ($-$) Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) Chấp nhận giả thuyết H6
INF $-$ Không xác định Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết H7
GDP $-$ Âm ($-$) Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) Chấp nhận giả thuyết H8

Các giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách trọng tâm:

  1. Đối với hệ số an toàn vốn (CAR): Các NHTMCP cần chủ động tăng cường năng lực vốn tự có, đặc biệt là nguồn vốn cấp I có tính bền vững cao (vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại) để đáp ứng chuẩn mực Basel II nâng cao và tiến tới Basel III. Việc duy trì CAR cao không chỉ củng cố bộ đệm chống đỡ rủi ro mà còn gia tăng mức độ tín nhiệm, giúp ngân hàng tiếp cận nguồn vốn thị trường với chi phí thấp hơn, qua đó nâng cao ROA.
  2. Đối với rủi ro tín dụng (NPL): Tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng ngay từ khâu thẩm định, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và theo dõi sát sao dòng tiền trả nợ của bên vay. Đẩy mạnh công tác xử lý, thu hồi nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ, kịp thời nhằm hạn chế thất thoát vốn và giảm thiểu sự suy giảm lợi nhuận.
  3. Đối với tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR): Tối ưu hóa bộ máy vận hành thông qua tự động hóa quy trình, đẩy mạnh số hóa ngân hàng nhằm cắt giảm chi phí quản lý hành chính, nâng cao năng suất lao động và kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu vận hành.
  4. Đối với tỷ lệ tiền gửi (DEP): Kết quả tác động âm của biến DEP cho thấy ngân hàng cần cân đối hài hòa giữa quy mô huy động và khả năng giải ngân sinh lời. Cần cơ cấu lại danh mục tiền gửi, gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) có chi phí vốn thấp để giảm thiểu chi phí trả lãi, tránh tình trạng ứ đọng vốn huy động lãi suất cao.
  5. Đối với tăng trưởng kinh tế (GDP): Trong các giai đoạn tăng trưởng kinh tế biến động hoặc cạnh tranh mở rộng mạng lưới, ngân hàng cần thận trọng trong việc phân bổ vốn đầu tư cơ sở hạ tầng, chủ động xây dựng kịch bản kinh doanh và quản trị rủi ro linh hoạt theo chu kỳ kinh tế.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động đồng thời của hệ số an toàn vốn và tỷ lệ nợ xấu đến khả năng sinh lời trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam chuyển đổi áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II. Khóa luận khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình (nội sinh, phương sai thay đổi, tự tương quan) bằng phương pháp ước lượng GMM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng hữu ích cho ban điều hành các NHTMCP và các nhà hoạch định chính sách tiền tệ trong việc cân đối giữa mục tiêu an toàn vốn, kiểm soát chất lượng danh mục cho vay và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ thu thập được dữ liệu của 27 NHTMCP trong tổng số 31 NHTMCP nội địa tại Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu, do 4 ngân hàng còn lại bị hạn chế về tính minh bạch và mức độ công bố thông tin báo cáo tài chính kiểm toán liên tục.
  • Hạn chế về chỉ tiêu đo lường: Đề tài chỉ sử dụng duy nhất chỉ tiêu ROA làm biến phụ thuộc phản ánh khả năng sinh lời trong mô hình hồi quy GMM chính, chưa so sánh đối chứng song song với các chỉ tiêu sinh lời khác như tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) hay thu nhập lãi cận biên (NIM).
  • Hạn chế về phạm vi biến số: Mô hình chưa tích hợp các biến phản ánh sự chuyển dịch công nghệ ngân hàng số (Fintech, Digital banking) hoặc các biến cố vĩ mô đột xuất.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao phủ toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh và các ngân hàng thương mại chuyển giao bắt buộc khi dữ liệu được công bố đầy đủ.
  • Kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu sau năm 2022 để kiểm nghiệm tác động trong các giai đoạn kinh tế phục hồi sau đại dịch.
  • Bổ sung các biến phụ thuộc ROE, NIM và các biến độc lập liên quan đến chuyển đổi số, thu nhập ngoài lãi để đánh giá toàn diện hơn bức tranh sinh lời của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận định lượng, phương pháp xây dựng khung lý thuyết, cách tính toán các chỉ tiêu CAR (theo Basel II/Thông tư 41), NPL, CIR và quy trình thực hiện hồi quy dữ liệu bảng.
  • Người làm nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Có thể tham khảo chi tiết quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (F-test, Hausman, kiểm định tự tương quan, phương sai thay đổi) và kỹ thuật ước lượng Moment tổng quát (GMM) trên phần mềm thống kê để xử lý hiện tượng nội sinh.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị ngân hàng: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về việc điều chỉnh hệ số CAR, quản trị nợ xấu, kiểm soát chi phí hoạt động và cơ cấu nguồn vốn tiền gửi nhằm tối ưu hóa tỷ suất sinh lời tài sản (ROA).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đại diện cho khả năng sinh lời và tại sao tác giả lựa chọn chỉ tiêu đó?
Khóa luận sử dụng Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tính bằng công thức: $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100%$. Tác giả lựa chọn ROA thay vì ROE dựa trên cơ sở lý thuyết của Demirgüç-Kunt & Huizinga (1999) và Athanasoglou et al. (2008), do ROA phản ánh tốt hơn hiệu quả hoạt động tổng thể của ngân hàng từ toàn bộ nguồn lực tài sản nắm giữ mà không bị sai lệch bởi mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính hoặc sự khác biệt trong cơ cấu vốn chủ sở hữu.

2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian dữ liệu của đề tài được xác định như thế nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 27 NHTMCP tại Việt Nam với tổng số 297 quan sát trong khung thời gian 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022. Năm 2012 được chọn làm mốc khởi đầu vì đây là cột mốc quan trọng đánh dấu giai đoạn hệ thống NHTMCP Việt Nam bắt đầu thực hiện đề án tái cấu trúc toàn diện và đẩy mạnh sáp nhập sau khủng hoảng kinh tế 2008.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Trong mô hình tài chính ngân hàng, các biến tài chính thường có quan hệ tương hỗ tiềm ẩn hiện tượng nội sinh, đồng thời dữ liệu bảng 27 ngân hàng xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do các mô hình Pooled OLS, FEM và REM không xử lý được triệt để vấn đề biến nội sinh và các khuyết tật trên (dẫn đến ước lượng bị chệch và không hiệu quả), tác giả sử dụng phương pháp GMM để đảm bảo tính vững, không chệch và hiệu quả của các hệ số hồi quy.

4. Kết quả thực nghiệm đối với hai biến độc lập chính CAR và NPL thể hiện điều gì?
Kết quả hồi quy GMM chỉ ra rằng hệ số an toàn vốn (CAR) có tác động tích cực cùng chiều ($+$) đến ROA, chứng minh rằng ngân hàng duy trì nền tảng vốn tự có vững chắc sẽ gia tăng uy tín, giảm chi phí rủi ro và nâng cao khả năng sinh lời. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động tiêu cực ngược chiều ($-$) đến ROA, do nợ xấu làm gia tăng chi phí trích lập dự phòng, chi phí thu hồi nợ và làm thất thoát nguồn thu lãi của ngân hàng.

5. Những biến kiểm soát nào trong mô hình không có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời của NHTMCP?
Kết quả nghiên cứu cho thấy ba biến kiểm soát bao gồm: Quy mô ngân hàng (SIZE - đo bằng $\ln(\text{Tổng tài sản})$), Tỷ lệ thanh khoản (LIQ - đo bằng Tài sản thanh khoản/Tổng tài sản) và Tỷ lệ lạm phát (INF - thu thập từ World Bank) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời ROA của 27 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Hoàng Thảo Phương đã lượng hóa thành công tác động của hệ số an toàn vốn (CAR) và rủi ro tín dụng (NPL) cùng các yếu tố kiểm soát đến khả năng sinh lời (ROA) của 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022 thông qua phương pháp ước lượng GMM. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR và kiểm soát chặt chẽ nợ xấu NPL, chi phí hoạt động CIR cùng tỷ lệ tiền gửi DEP là những nhân tố quyết định để cải thiện hiệu quả sinh lời của hệ thống ngân hàng. Các phát hiện và 5 nhóm hàm ý chính sách được đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giá trị cho công tác quản trị rủi ro và hoạch định chiến lược kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam.