Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cấp tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi và mang lại nguồn thu nhập chính cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng với nguy cơ phát sinh nợ xấu, làm suy giảm lợi nhuận của tổ chức tài chính, đe dọa sự an toàn của hệ thống ngân hàng và có nguy cơ tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Báo cáo đánh giá Top 10 Ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín năm 2023 của Vietnam Report chỉ ra rằng nợ xấu gia tăng là thách thức lớn nhất mà hệ thống ngân hàng phải đối mặt, với mức tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong bối cảnh chuyển đổi số và nhu cầu vay tiêu dùng, sản xuất kinh doanh tăng cao, việc ứng dụng các phương pháp phân tích dữ liệu để nhận diện và dự báo sớm rủi ro tín dụng trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Nhận biết và phân tích các yếu tố nhân khẩu học, thu nhập, tài sản và lịch sử giao dịch ảnh hưởng đến khả năng xét duyệt tín dụng cũng như rủi ro nợ xấu.
  2. Xây dựng quy trình tiền xử lý, thống kê mô tả và áp dụng các thuật toán phân lớp học máy trên bộ dữ liệu tín dụng thực tế.
  3. So sánh hiệu năng giữa các mô hình phân lớp, tiến hành dự báo trên tập dữ liệu kiểm nghiệm và đưa ra các đánh giá, khuyến nghị quản trị rủi ro cho các tổ chức tài chính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc trưng dữ liệu của người đi vay (độ tuổi, thu nhập, tình trạng sở hữu nhà, thời gian công tác, mục đích vay, số tiền vay, lãi suất, tỷ lệ vay trên thu nhập, lịch sử vỡ nợ, thời gian sử dụng tín dụng) và tình trạng phê duyệt khoản vay (Status).
  • Phạm vi dữ liệu: Đề tài sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp "Credit Risk Analysis" với tổng quy mô ban đầu gồm 32.581 quan sát. Nhóm nghiên cứu thu hẹp phạm vi thực nghiệm vào nhóm khách hàng trong độ tuổi từ 30 đến 35 tuổi, thu được tập dữ liệu gồm 5.607 quan sát để tiến hành phân tích chi tiết.
  • Không gian và thời gian: Đề tài được hoàn thành vào tháng 02/2024 trong khuôn khổ xét giải thưởng nghiên cứu khoa học sinh viên tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên nền tảng Khoa học dữ liệu (Data Science) và quy trình khai phá dữ liệu trong kinh doanh (Business Data Mining Process) gồm 6 giai đoạn: thấu hiểu kinh doanh (Business Understanding), thấu hiểu dữ liệu (Data Understanding), chuẩn bị dữ liệu (Data Preparation), mô hình hóa (Modeling), đánh giá (Evaluation) và triển khai (Deployment). Đề tài tiếp cận bài toán dự báo phê duyệt tín dụng dưới dạng bài toán phân lớp nhị phân (Binary Classification), trong đó biến mục tiêu Status nhận hai giá trị rời rạc (0: Chưa phê duyệt / Không thỏa điều kiện, 1: Đã phê duyệt / Có nguy cơ rủi ro).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thực hiện:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Nhóm nghiên cứu sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu, tạo bảng tần số, tần suất và trực quan hóa qua biểu đồ thông qua các hàm có điều kiện như =COUNTIF(), =COUNTIFS() và công cụ quản lý vùng dữ liệu Define Name.
  • Phương pháp học máy có giám sát (Supervised Machine Learning): Nhóm triển khai thực nghiệm trên phần mềm Orange Data Mining với 3 thuật toán phân lớp:
    1. Hồi quy Logistic (Logistic Regression): Mô hình tính toán xác suất đầu ra thông qua hàm sigmoid dựa trên tổ hợp tuyến tính của các biến đặc trưng và phân lớp theo ngưỡng xác suất xác định.
    2. Máy vectơ hỗ trợ (Support Vector Machines - SVM): Phương pháp tìm siêu phẳng tối ưu trong không gian đa chiều nhằm tối đa hóa khoảng cách lề (margin) giữa hai lớp dữ liệu phân tách.
    3. Cây quyết định (Decision Tree): Cấu trúc cây phân cấp gồm các nút điều kiện phân tách không gian dữ liệu dựa trên các quy tắc thuộc tính nhằm đưa ra quyết định phân lớp.
  • Phương pháp đánh giá mô hình:
    • Phân chia mẫu dữ liệu (Data Sampler): 70% tập dữ liệu dùng cho huấn luyện (training set) và 30% tập dữ liệu dùng cho kiểm thử/dự báo (test set).
    • Kiểm định chéo (Cross Validation): Phân chia mẫu ngẫu nhiên thành 5 phần (5-fold) và 10 phần (10-fold) để kiểm tra tính ổn định của mô hình.
    • Đánh giá qua ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) với 4 đại lượng: True Positive (TP), True Negative (TN), False Positive (FP), False Negative (FN) cùng các chỉ số đo lường: Độ chính xác toàn thể (Accuracy), Độ chính xác (Precision), Độ phủ (Recall) và Điểm F1 (F1-Score).
    • Đường cong đặc tính hoạt động của bộ thu (ROC Curve) và diện tích dưới đường cong (AUC - Area Under Curve).

Nguồn dữ liệu và kỹ thuật tiền xử lý: Bộ dữ liệu gồm 12 biến thuộc tính. Trong tập dữ liệu 5.607 dòng thuộc độ tuổi 30-35, nhóm ghi nhận có khoảng 11 giá trị bị thiếu (chiếm 1,1%). Nhóm sử dụng công cụ Preprocess trong Orange với phương pháp Impute Missing Values chọn Average/Most frequent để thay thế các ô khuyết bằng giá trị trung bình hoặc giá trị xuất hiện nhiều nhất.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu: Tổng quan về khoa học dữ liệu và khái quát đề tài

Chương mở đầu hệ thống hóa khái niệm về khoa học dữ liệu như một ngành học đa ngành kết hợp giữa ba lĩnh vực cốt lõi: thống kê toán học, công nghệ thông tin (máy học) và tri thức chuyên ngành. Báo cáo phân tích ứng dụng thực tiễn của khoa học dữ liệu trong 7 lĩnh vực đời sống và kinh tế: y tế (chăm sóc sức khỏe ảo, nghiên cứu gen, điều chế thuốc), tìm kiếm thông tin trực tuyến (Google, Bing), truyền thông quảng cáo, thương mại điện tử và dịch vụ số (hệ thống gợi ý của Amazon, Netflix), tài chính - ngân hàng (phát hiện gian lận, mô hình hóa rủi ro, dự đoán thị trường), sản xuất công nghiệp và giao thông vận tải. Từ bức tranh tổng quan đó, nhóm nghiên cứu làm rõ tính cấp thiết của đề tài thông qua thực trạng nợ xấu gia tăng trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và khẳng định vai trò của việc xây dựng mô hình dự báo phê duyệt tín dụng để hạn chế rủi ro cho các tổ chức tài chính.

Phần Nội dung 1: Tổng quan về chương trình sử dụng và các phương pháp sử dụng

Chương này trình bày cơ sở kỹ thuật và lý thuyết của các công cụ, thuật toán được sử dụng trong nghiên cứu:

  • Phần mềm Microsoft Excel: Giới thiệu giao diện, tính năng đặt tên vùng dữ liệu (Define Name), cú pháp và cơ chế hoạt động của hàm đếm một điều kiện =COUNTIF(vùng chứa điều kiện, điều kiện) và hàm đếm nhiều điều kiện =COUNTIFS(vùng điều kiện 1, điều kiện 1, vùng điều kiện 2, điều kiện 2,...) phục vụ việc tổng hợp thống kê mô tả.
  • Phần mềm khai phá dữ liệu Orange: Trình bày cấu trúc giao diện dựa trên luồng công việc (canvas workflow) và các nhóm công cụ (widgets) chính bao gồm Data (lấy mẫu, xem bảng dữ liệu), Transform (tiền xử lý, lọc biến), Visualize (trực quan hóa dữ liệu), Model (các thuật toán máy học), Evaluate (đo lường hiệu suất) và Unsupervised (học không giám sát).
  • Cơ sở toán học và cơ chế vận hành của 3 phương pháp phân lớp: Hồi quy Logistic, Cây quyết định và SVM (bao gồm các dạng Hard Margin, Soft Margin, Multi-class và Kernel SVM). Đồng thời, chương này thiết lập công thức tính toán các chỉ số đánh giá hiệu năng: $$\text{Precision} = \frac{\text{TP}}{\text{TP} + \text{FP}}$$ $$\text{Recall} = \frac{\text{TP}}{\text{TP} + \text{FN}}$$ $$\text{F1-Score} = \frac{2 \times \text{Precision} \times \text{Recall}}{\text{Precision} + \text{Recall}}$$

Phần Nội dung 2: Ứng dụng phương pháp vào bài toán thực tế

Chương này tập trung vào toàn bộ quá trình thực nghiệm, từ lọc dữ liệu, thống kê mô tả đến tiền xử lý và thiết lập luồng phân lớp trên công cụ Orange.

Từ tập dữ liệu gốc 32.581 dòng, nhóm sử dụng chức năng Filter trong Excel để trích xuất 5.607 bản ghi thuộc nhóm khách hàng từ 30 đến 35 tuổi. Danh mục các thuộc tính của bộ dữ liệu bao gồm:

STT Tên biến Ý nghĩa biến trong bộ dữ liệu
1 ID Mã định danh người vay
2 Age Độ tuổi người đi vay (từ 30 đến 35 tuổi)
3 Income Thu nhập của người đi vay
4 Home Tình trạng sở hữu nhà (RENT, MORTGAGE, OWN, OTHER)
5 Emp length Thời gian làm việc tính theo năm
6 Intent Mục đích vay (Venture, Education, Medical, Debt Consolidation, Personal, Home Improvement)
7 Amount Số tiền đề nghị vay
8 Rate Lãi suất của khoản vay
9 Status Tình trạng phê duyệt vay nợ (Biến phụ thuộc mục tiêu)
10 Percent income Tỷ lệ số tiền vay tính trên tổng thu nhập
11 Default Lịch sử vỡ nợ các khoản vay trước đó (Y: Có, N: Không)
12 Cred length Thời gian sử dụng lịch sử tín dụng (năm)

Kết quả thống kê mô tả chi tiết trên 5.607 quan sát ghi nhận các phân bổ thực tế sau:

  • Phân bổ theo độ tuổi: Tuổi 30 chiếm 23,47% (1.316 người); tuổi 31 chiếm 20,37% (1.142 người); tuổi 32 chiếm 17,19% (964 người); tuổi 33 chiếm 15,27% (856 người); tuổi 34 chiếm 12,64% (709 người); tuổi 35 chiếm 11,06% (620 người).
  • Phân bổ theo thu nhập: Mức thu nhập từ 0 đến dưới 150.000 chiếm đa số áp đảo với 5.260 người (93,81%), cao gấp 18,21 lần so với nhóm thu nhập từ 150.000 đến dưới 300.000 (chiếm 5,15%) và cao gấp 91,08 lần so với nhóm trên 300.000 (58 người, chiếm 1,03%).
  • Tình trạng phê duyệt tín dụng (Status): 4.479 khoản vay chưa được phê duyệt (chiếm 79,88%) và 1.128 khoản vay đã được phê duyệt (chiếm 20,12%).
  • Lịch sử vỡ nợ (Default): Khách hàng không có lịch sử vỡ nợ trước đó chiếm 81,79% (4.586 người), cao gấp 4,49 lần nhóm có lịch sử vỡ nợ với 1.021 người (18,21%).
  • Thời gian sử dụng tín dụng (Cred length): Mức 9 năm chiếm tỷ trọng cao nhất với 17,17% (963 người), tiếp theo là 5 năm (16,89% - 947 người), 10 năm (16,75% - 939 người), 7 năm (16,59% - 930 người), 6 năm (16,32% - 915 người) và 8 năm chiếm 16,28% (913 người).
  • Tình trạng sở hữu nhà (Home): Người đi vay ở nhà thuê chiếm tỷ lệ lớn nhất với 47,98% (2.690 người), thế chấp nhà chiếm 44,41% (2.490 người), sở hữu nhà riêng chiếm 7,51% (421 người) và loại hình khác chiếm 0,11% (6 người).

Quy trình chuẩn bị dữ liệu trong Orange: Dữ liệu sau khi xử lý missing values bằng widget Preprocess được đưa qua widget Data Sampler để phân tách thành 2 tập: credit_risk đã xử lí 70%.xlsx (tập huấn luyện) và credit_risk đã xử lí 30%.xlsx (tập kiểm thử). Trên tập 30%, biến mục tiêu Status được xóa dữ liệu bằng lệnh Clear Content trong Excel nhằm tạo tập dữ liệu mù phục vụ bước dự báo kiểm chứng.

Phần Nội dung 3: Đánh giá kết quả của mô hình

Chương này thực hiện việc kết nối dữ liệu huấn luyện vào 3 mô hình (Hồi quy Logistic, Cây quyết định và SVM), sử dụng công cụ Test and Score với phương pháp kiểm định chéo K-fold (k=5 và k=10) để đo lường hiệu năng. Kết quả phân lớp được phân tích qua ma trận nhầm lẫn của từng thuật toán để so sánh số lượng các trường hợp phân loại chính xác và phân loại sai lệch ở từng nhãn. Báo cáo đánh giá sự cân bằng giữa tỷ lệ dự báo đúng (TPR) và tỷ lệ dự báo sai (FPR) qua đồ thị ROC và diện tích AUC cho cả hai trạng thái của biến phụ thuộc (Status = 0 và Status = 1). Cuối cùng, mô hình tối ưu được kết nối với widget Predictions để tiến hành gán nhãn dự báo trên tập dữ liệu kiểm nghiệm 30%.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo đề tài đã lượng hóa và làm rõ mối liên hệ giữa các thuộc tính của người đi vay với quyết định cấp tín dụng thông qua các số liệu thống kê cụ thể:

Thuộc tính phân tích Đặc điểm chiếm tỷ trọng cao nhất Tỷ lệ (%) Đặc điểm chiếm tỷ trọng thấp nhất Tỷ lệ (%)
Độ tuổi (30-35) 30 tuổi (1.316 người) 23,47% 35 tuổi (620 người) 11,06%
Mức thu nhập 0 - dưới 150.000 (5.260 người) 93,81% Trên 300.000 (58 người) 1,03%
Tình trạng sở hữu nhà Nhà thuê (2.690 người) 47,98% Loại hình khác (6 người) 0,11%
Tình trạng phê duyệt Chưa phê duyệt (4.479 người) 79,88% Đã phê duyệt (1.128 người) 20,12%
Lịch sử vỡ nợ trước đó Không vỡ nợ (4.586 người) 81,79% Có tiền sử vỡ nợ (1.021 người) 18,21%
Thời gian dùng tín dụng 9 năm (963 người) 17,17% 8 năm (913 người) 16,28%

Các khuyến nghị và giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Tối ưu hóa tiêu chí thẩm định: Các tổ chức tài chính cần đặc biệt lưu ý đến yếu tố tài sản đảm bảo. Người đi vay sở hữu nhà riêng (7,51%) có lợi thế lớn về bảo đảm nghĩa vụ trả nợ so với khách hàng ở nhà thuê (47,98%) hoặc đang thế chấp nhà (44,41%).
  2. Giám sát lịch sử tín dụng và tỷ lệ đòn bẩy: Cần kết hợp chặt chẽ chỉ số lịch sử vỡ nợ (Default) và tỷ lệ số tiền vay trên thu nhập (Percent income) để sàng lọc hồ sơ, giảm thiểu nguy cơ nợ xấu phát sinh.
  3. Tự động hóa quy trình chấm điểm tín dụng: Đề xuất triển khai quy trình khai phá dữ liệu bằng các công cụ học máy như Orange để hỗ trợ cán bộ tín dụng đưa ra quyết định phê duyệt nhanh chóng, khách quan và giảm thiểu sai sót chủ quan.

Đóng góp của nghiên cứu: Đề tài đã xây dựng một quy trình phân tích dữ liệu thực hành hoàn chỉnh không phụ thuộc vào kỹ năng lập trình phức tạp, kết hợp hiệu quả giữa Microsoft Excel và phần mềm mã nguồn mở Orange Data Mining, làm mẫu tham khảo cho việc ứng dụng khoa học dữ liệu giải quyết bài toán nghiệp vụ tài chính - ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nhóm nghiên cứu chỉ thực hiện phân tích trên tệp dữ liệu thu hẹp trong nhóm tuổi từ 30 đến 35 tuổi (5.607 quan sát), loại bỏ các nhóm tuổi khác trong tập dữ liệu gốc 32.581 quan sát, do đó kết quả chưa phản ánh toàn diện hành vi tín dụng của toàn bộ các phân khúc độ tuổi.
  • Đề tài tập trung vào 3 thuật toán phân lớp cơ bản (Hồi quy Logistic, Cây quyết định, SVM) mà chưa khảo sát các thuật toán học máy kết hợp (Ensemble Learning) như Random Forest, Gradient Boosting hoặc mạng nơ-ron nhân tạo.
  • Tỷ lệ mất cân bằng giữa hai lớp của biến mục tiêu (chưa phê duyệt chiếm tới 79,88%) chưa được xử lý bằng các kỹ thuật tái lấy mẫu chuyên biệt (như SMOTE hay Undersampling).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên toàn bộ 32.581 quan sát và phân tầng theo nhiều nhóm tuổi, ngành nghề khác nhau.
  • Áp dụng thêm các thuật toán học máy phức tạp, tối ưu hóa siêu tham số (Hyperparameter Tuning) và thử nghiệm các kỹ thuật cân bằng dữ liệu để nâng cao chỉ số Precision và Recall của mô hình dự báo rủi ro tín dụng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho sinh viên, giảng viên và người nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Khoa học dữ liệu, Hệ thống thông tin quản lý, Tài chính - Ngân hàng, Phân tích kinh doanh (Business Analytics) và Công nghệ tài chính (Fintech).

Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:

  • Quy trình thiết lập đường ống phân tích dữ liệu (Data Pipeline) từ tiền xử lý, điền khuyết dữ liệu, phân chia mẫu đến xây dựng và đánh giá mô hình học máy trên phần mềm Orange.
  • Phương pháp kết hợp các hàm nâng cao trong Microsoft Excel để thực hiện thống kê mô tả và chuẩn bị dữ liệu đầu vào cho các bài toán phân loại nhị phân trong quản trị rủi ro tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô dữ liệu ban đầu và số lượng mẫu được nhóm tác giả chọn để phân tích chuyên sâu là bao nhiêu? Bộ dữ liệu gốc "Credit Risk Analysis" có quy mô 32.581 quan sát. Nhóm tác giả đã sử dụng chức năng Filter để lọc và chọn tập dữ liệu của những người đi vay trong độ tuổi từ 30 đến 35 tuổi, thu được tập dữ liệu thực nghiệm gồm 5.607 quan sát.

2. Dữ liệu bị khuyết (missing values) trong đề tài chiếm bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ gì? Trong tập 5.607 quan sát độ tuổi 30-35, có khoảng 11 giá trị bị thiếu (chiếm tỷ lệ 1,1%). Nhóm tác giả xử lý bằng widget Preprocess trong phần mềm Orange, kích hoạt tùy chọn Impute Missing Values và chọn chế độ Average/Most frequent để tự động điền giá trị trung bình hoặc giá trị có tần số cao nhất vào các ô khuyết.

3. Tỷ lệ phân chia dữ liệu cho quá trình huấn luyện và thử nghiệm mô hình được thiết lập như thế nào? Nhóm sử dụng công cụ Data Sampler trong Orange để chia tập dữ liệu đã xử lý thành hai phần: 70% dữ liệu dùng làm tập huấn luyện (credit_risk đã xử lí 70%.xlsx) và 30% dữ liệu còn lại dùng làm tập thử nghiệm (credit_risk đã xử lí 30%.xlsx). Biến mục tiêu Status trong tập 30% được xóa để phục vụ bước dự báo độc lập.

4. Ba thuật toán phân lớp được nhóm nghiên cứu cài đặt và so sánh là gì? Ba thuật toán phân lớp được áp dụng trong đề tài gồm: Hồi quy Logistic (Logistic Regression), Máy vectơ hỗ trợ (Support Vector Machines - SVM) và Cây quyết định (Decision Tree).

5. Trong các thuộc tính được phân tích, đặc điểm nào về tình trạng sở hữu nhà chiếm tỷ trọng cao nhất? Theo kết quả thống kê mô tả trên 5.607 mẫu, người đi vay đang ở nhà thuê (RENT) chiếm tỷ trọng cao nhất với 47,98% (2.690 người), tiếp theo là nhà đang thế chấp (MORTGAGE) chiếm 44,41% (2.490 người), người sở hữu nhà riêng (OWN) chỉ chiếm 7,51% (421 người) và các tình trạng khác chiếm 0,11% (6 người).

Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học "Phân tích dữ liệu về rủi ro tín dụng dựa trên bộ dữ liệu Credit Risk Analysis" của nhóm tác giả tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về khoa học dữ liệu và quy trình khai phá dữ liệu trong lĩnh vực tài chính. Bằng việc kết hợp công cụ Microsoft Excel và phần mềm Orange Data Mining, nghiên cứu đã xử lý tập dữ liệu 5.607 quan sát (nhóm tuổi 30-35), thực hiện thống kê mô tả 12 thuộc tính then chốt và thử nghiệm thành công 3 mô hình phân lớp gồm Logistic Regression, SVM và Decision Tree. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm rõ ràng về các yếu tố tác động đến khả năng phê duyệt khoản vay, đồng thời đề xuất giải pháp ứng dụng học máy vào hoạt động quản trị rủi ro tín dụng cho các tổ chức tài chính.