Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9340201) của nghiên cứu sinh Bùi Đỗ Phúc Quyên, được thực hiện tại Trường Đại học Tài chính – Marketing dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Hữu Phước và PGS. Lê Thị Lanh, tập trung phân tích đề tài "Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á".
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò trung tâm của thị trường vốn đối với tăng trưởng kinh tế và phân bổ nguồn lực sản xuất. Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế chỉ ra rằng thị trường chứng khoán không chỉ chịu chi phối bởi các biến số vĩ mô nội địa mà còn phản ứng mạnh mẽ trước các yếu tố kinh tế toàn cầu, trong đó có giá cả hàng hóa thế giới. Hàng hóa là nguyên liệu đầu vào cơ bản của sản xuất công nghiệp và đời sống xã hội; do đó, các cú sốc cung cầu về giá hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của thu nhập xuất khẩu tại các quốc gia đang phát triển, chi phí sản xuất tại các nước công nghiệp, dòng vốn toàn cầu và chỉ số thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại khu vực Đông Nam Á chủ yếu tập trung vào chỉ số giá tiêu dùng nội địa hoặc các hàng hóa riêng lẻ như giá dầu và giá vàng, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện ảnh hưởng của chỉ số giá hàng hóa toàn cầu tổng hợp cùng các nhóm thành phần đến thị trường chứng khoán khu vực. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng tới giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu, các yếu tố thành phần và các biến kinh tế vĩ mô khác đến chỉ số giá thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á, từ đó cung cấp hàm ý chính sách cho các cơ quan quản lý và định hướng giao dịch cho nhà đầu tư. Các mục tiêu cụ thể và câu hỏi nghiên cứu được xác lập tương ứng như sau:
-
Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tác động của yếu tố giá cả hàng hóa toàn cầu đến chỉ số giá thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á.
- Đánh giá tác động của yếu tố giá cả hàng hóa toàn cầu đến chỉ số giá thị trường chứng khoán từng nước Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.
- Đánh giá tác động từ các yếu tố thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu gồm giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến chỉ số giá thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Giá cả hàng hóa toàn cầu tác động như thế nào đến chỉ số giá thị trường chứng khoán nhóm các nước Đông Nam Á?
- Giá cả hàng hóa toàn cầu tác động như thế nào đến chỉ số giá thị trường chứng khoán từng nước Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam?
- Giá nông nghiệp, giá năng lượng và giá kim loại tác động như thế nào đến chỉ số giá thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á?
Đối tượng nghiên cứu là giá cả hàng hóa toàn cầu, các yếu tố thành phần (giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại), các biến kinh tế vĩ mô khác, chỉ số giá thị trường chứng khoán tại 6 quốc gia Đông Nam Á và mối quan hệ tác động giữa các biến số này. Phạm vi không gian được giới hạn tại 6 thị trường chứng khoán phát triển và mới nổi trong khối ASEAN (gọi tắt là ASEAN6) bao gồm Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Việt Nam; loại trừ Brunei do chưa có sở giao dịch chứng khoán, loại trừ Lào, Campuchia và Myanmar do thị trường chứng khoán mới thành lập trong giai đoạn 2011–2015 với quy mô niêm yết và thanh khoản giao dịch còn rất thấp. Phạm vi thời gian nghiên cứu sử dụng dữ liệu theo tháng từ tháng 01 năm 2007 đến tháng 12 năm 2020, gắn liền với mốc thời gian Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào cuối năm 2006, đánh dấu giai đoạn hội nhập sâu rộng của thị trường hàng hóa và tài chính trong nước với quốc tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thành ba nhóm trọng tâm:
Nhóm nghiên cứu về tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán: Robert J. (2009) sử dụng mô hình SVAR cho các nước Nam Mỹ (Argentina, Brazil, Chile, Colombia, Peru, Venezuela) giai đoạn 1995–2007, kết luận thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng ngắn hạn bởi giá hàng hóa nhưng mức độ phản ứng không đồng nhất. Dwyer và cộng sự (2011) dùng mô hình VAR giai đoạn 2000–2011 chỉ ra sự gia tăng liên kết chéo giữa thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán do quá trình tài chính hóa hàng hóa. Creti và cộng sự (2013) dùng mô hình DCC-GARCH giai đoạn 2001–2011 phân tích chỉ số S&P 500 với 25 mặt hàng, khẳng định mối tương quan biến động mạnh qua thời gian và vàng đóng vai trò tài sản trú ẩn an toàn. Kang và cộng sự (2013) dùng mô hình ARCH cho 12 quốc gia và vùng lãnh thổ, xác nhận mối quan hệ dài hạn ổn định giữa giá hàng hóa và giá chứng khoán. Boako (2016) nghiên cứu tại Ghana chỉ ra mối quan hệ nghịch chiều giữa giá hàng hóa toàn cầu và chỉ số giá cổ phiếu. Kang W. và cộng sự (2018) phân tích 15 quốc gia phát triển và đang phát triển qua mô hình SVAR giai đoạn 1998–2014, ghi nhận các nền kinh tế đang phát triển dễ tổn thương hơn trước cú sốc giá hàng hóa. Basher và cộng sự (2019) nghiên cứu nhóm nước xuất khẩu hàng hóa lớn CARB (Canada, Úc, Nga, Brazil) giai đoạn 1997–2018 bằng mô hình VAR và dữ liệu bảng, cho thấy giá hàng hóa toàn cầu làm giảm sự biến động của thị trường chứng khoán. Lukman O. (2019) dùng kiểm định nhân quả Engle-Granger và ARDL tại Nam Phi và Nigeria, xác nhận quan hệ nhân quả hai chiều và tác động ngắn hạn lẫn dài hạn. Mo và cộng sự (2021) áp dụng ARDL và NARDL cho thị trường Trung Quốc giai đoạn 2005–2020, tìm thấy tác động phi đối xứng dài hạn khi giá cổ phiếu nhạy cảm hơn trước sự tăng giá hàng hóa toàn cầu.
Nhóm nghiên cứu về các yếu tố thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu:
- Giá nông nghiệp: Nazlioglu và cộng sự (2015) dùng kiểm định Granger và OLS cho thấy biến động giá nông sản tương quan với chỉ số S&P 500 giai đoạn 2008–2013. Adam và cộng sự (2016) sử dụng mô hình GARCH giai đoạn 1970–2015, chỉ ra hiệu ứng tràn biến động giữa nông sản và S&P 500 gia tăng rõ rệt sau khủng hoảng tài chính năm 2008. Balli và cộng sự (2020) áp dụng mô hình GVAR giai đoạn 2009–2019 phân tích 9 mặt hàng nông sản và 4 chỉ số MSCI khu vực, xác định lúa mì và cà phê có tác động lan tỏa mạnh tới thị trường châu Á – Thái Bình Dương.
- Giá năng lượng: Arouri và cộng sự (2009) dùng OLS và GARCH giai đoạn 2002–2007 cho thấy giá năng lượng tác động tiêu cực đến chỉ số chứng khoán chung châu Âu nhưng tác động tích cực đến nhóm cổ phiếu dầu khí. Degiannakis và cộng sự (2013) nghiên cứu chỉ số ISE100 và nhóm năng lượng Thổ Nhĩ Kỳ giai đoạn 2005–2011 qua hàm phản ứng xung (IRF). Mollick và Assefa (2013) dùng mô hình VAR tại Trung Quốc giai đoạn 2000–2010, xác định mối liên kết đồng liên kết dài hạn và giá năng lượng tăng 1% làm giảm chỉ số chứng khoán 0,54%.
Nhóm nghiên cứu tại khu vực Đông Nam Á: Phần lớn các tác giả tập trung vào tác động của chỉ số giá tiêu dùng nội địa như Karim và cộng sự (2014), Surbakti và cộng sự (2016) tại Indonesia; Hussein và Mgammal (2012), Ahmad và cộng sự (2014) tại Malaysia; Federick (2016) tại Philippines; Linda và Abu (2016) tại Singapore; Boonyanam và cộng sự (2014) tại Thái Lan; Huỳnh Thanh Bình (2012), Nguyễn Minh Kiều (2013), Huỳnh Thị Cẩm Hà (2014) tại Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế về giá cả hàng hóa đối với ASEAN chỉ xét các mặt hàng riêng lẻ như giá vàng (Ismail và cộng sự, 2013), giá dầu (Alam, 2013; Robiyanto, 2018), hoặc kết hợp dầu và vàng (Hossenidoust và cộng sự, 2013).
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả tiêu biểu |
Phương pháp / Mô hình |
Kết quả chính |
| Giá hàng hóa toàn cầu tổng hợp |
Robert J. (2009); Kang W. và cs (2018); Basher và cs (2019); Mo và cs (2021) |
SVAR, GARCH, ARDL, NARDL, Dữ liệu bảng |
Giá hàng hóa tác động đến thị trường chứng khoán; mức độ ảnh hưởng phụ thuộc cơ cấu kinh tế và tính hiệu quả thị trường. |
| Yếu tố thành phần (Nông nghiệp, Năng lượng, Kim loại) |
Arouri và cs (2009); Nazlioglu và cs (2015); Balli và cs (2020); Mollick & Assefa (2013) |
GARCH, GVAR, VAR, OLS |
Mức độ lan tỏa khác nhau giữa các nhóm hàng hóa; kim loại thể hiện vai trò trú ẩn, năng lượng ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số chung. |
| Thị trường chứng khoán Đông Nam Á |
Ahmad và cs (2014); Robiyanto (2018); Huỳnh Thanh Bình (2012) |
VECM, VAR, OLS, GARCH |
Chủ yếu phân tích tác động của CPI nội địa hoặc hàng hóa đơn lẻ (dầu, vàng); chưa phân tích chỉ số tổng hợp GPI. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Đến thời điểm luận án thực hiện, chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào tại khu vực Đông Nam Á kiểm định đồng thời tác động của chỉ số giá cả hàng hóa toàn cầu (GPI), các chỉ số thành phần (giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại) và các biến số kinh tế vĩ mô toàn cầu lẫn nội địa trên cùng một khung phân tích dữ liệu bảng cho 6 quốc gia ASEAN. Luận án bù đắp khoảng trống này bằng cách làm rõ cơ chế truyền dẫn thông qua lý thuyết hiệu ứng lan tỏa và phân tách tác động ngắn hạn - dài hạn cho từng quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết tài chính và kinh tế vĩ mô mở:
- Khái niệm giá cả và cấu trúc giá hàng hóa: Tiếp cận định nghĩa giá trị - giá cả của Karl Marx, Kotler (2001). Chỉ số giá hàng hóa toàn cầu được thu thập theo phân loại của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cấu thành từ 3 nhóm: (i) Giá nông nghiệp gồm lương thực (ngũ cốc, dầu thực vật, thịt, hải sản, đường), đồ uống (cà phê, trà, ca cao) và nguyên liệu nông nghiệp (gỗ, bông, cao su); (ii) Giá năng lượng gồm dầu thô, khí tự nhiên, than và propane; (iii) Giá kim loại gồm kim loại cơ bản (đồng, nhôm, sắt, chì, niken, kẽm) và kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim).
- Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động (Dornbusch, 1976; Frankel, 1986, 2008): Giải thích hiện tượng giá hàng hóa vượt mức cân bằng dài hạn khi có cú sốc chính sách tiền tệ nhờ tính linh hoạt của thị trường hàng hóa so với sự điều chỉnh chậm chạp của thị trường sản phẩm khác. Chênh lệch giữa giá hàng hóa thực tế và cân bằng dài hạn tỷ lệ nghịch với lãi suất danh nghĩa và chi phí lưu kho.
- Lý thuyết lưu trữ (Working, 1933; Brennan, 1958; Fama và French, 1987): Phân tích cơ sở Basis (chênh lệch giữa giá kỳ hạn và giá giao ngay). Biến động giá hàng hóa tỷ lệ nghịch với lượng hàng tồn kho dự trữ; giải thích hiện tượng bù hoãn mua (contango) và thị trường đi lùi (backwardation).
- Lý thuyết thị trường chứng khoán và chỉ số giá: Trình bày các phương pháp tính chỉ số giá cổ phiếu gồm phương pháp bình quân giản đơn, chỉ số Laspeyres, chỉ số Paasche và chỉ số Fisher. Các sở giao dịch chứng khoán tại ASEAN6 sử dụng phiên bản sửa đổi của chỉ số Paasche dựa trên trọng số vốn hóa thả nổi tự do.
- Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH - Fama, 1965, 1970; Roberts, 1967) và Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Kendall, 1973): Phân định 3 cấp độ hiệu quả thị trường (yếu, trung bình, mạnh) và giả định giá phản ánh đầy đủ thông tin sẵn có.
- Lý thuyết tài chính hành vi và Lý thuyết triển vọng (Kahneman và Tversky, 1979; Tversky và Kahneman, 1992; Thaler, 1985, 2003; Shiller, 2005): Giải thích các hành vi phi lý trí của nhà đầu tư như tâm lý e ngại thua lỗ và hiệu ứng phân bổ tài khoản.
- Lý thuyết hiệu ứng tràn thương mại (Samuelson, 1952; Wright và Williams, 1991): Phân tích kênh truyền dẫn giá từ thị trường quốc tế vào giá nội địa qua liên kết thương mại và hoạt động lưu kho.
- Lý thuyết hiệu ứng lan tỏa (Ross, 1989): Giải thích cơ chế truyền dẫn biến động và rủi ro giữa thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán do quá trình hội nhập tài chính và tái cấu trúc danh mục.
Về phương pháp nghiên cứu, luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh nhằm phân tích thực trạng diễn biến giá cả hàng hóa thế giới cùng cấu trúc quy mô vốn hóa, giá trị giao dịch, tốc độ luân chuyển và số lượng công ty niêm yết tại 6 thị trường chứng khoán ASEAN giai đoạn 2007–2020.
- Phương pháp định lượng kinh tế lượng:
- Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel Unit Root Test) nhằm kiểm tra bậc tích hợp của chuỗi dữ liệu.
- Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng Westerlund (Panel Cointegration Test) nhằm xác định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng trong dài hạn.
- Phương pháp hồi quy DGMM (Difference Generalized Method of Moments) nhằm xử lý hiện tượng nội sinh và tính trễ động của mô hình dữ liệu bảng.
- Phương pháp hồi quy trung bình nhóm (MG - Mean Group) và trung bình nhóm gộp (PMG - Pooled Mean Group) của Pesaran, Shin và Smith nhằm ước lượng các hệ số tác động dài hạn và hệ số điều chỉnh ngắn hạn (ECT), đồng thời áp dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng (168 tháng từ 01/2007 đến 12/2020). Dữ liệu chỉ số giá chứng khoán đại diện gồm JCI (Indonesia), KLCI (Malaysia), PSEI (Philippines), STI (Singapore), SET (Thái Lan) và VNI (Việt Nam) được thu thập từ các sở giao dịch chứng khoán tương ứng. Dữ liệu chỉ số giá hàng hóa toàn cầu (GPI), giá nông nghiệp (API), giá năng lượng, giá kim loại (MPI) và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của IMF. Chỉ số thị trường chứng khoán toàn cầu thu thập từ Morgan Stanley Capital International (MSCI AC World Index). Biến tỷ giá hối đoái và lãi suất được lấy từ Ngân hàng Thế giới và ngân hàng trung ương các nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu tổng quan
Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu toàn diện cho đề tài. Tác giả nêu rõ lý do chọn đề tài dựa trên bối cảnh toàn cầu hóa và vai trò huyết mạch của thị trường chứng khoán đối với nền kinh tế mở của các nước Đông Nam Á. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác định đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa biến động giá hàng hóa thế giới, các yếu tố vĩ mô và chỉ số chứng khoán tại 6 quốc gia ASEAN6 giai đoạn 2007–2020. Tác giả cũng giới thiệu tổng quan phương pháp định tính kết hợp định lượng (DGMM, MG, PMG), chỉ ra các điểm mới về mặt lý luận và thực tiễn của công trình, đồng thời khái quát cấu trúc luận án gồm 5 chương.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng và lược khảo tài liệu thực nghiệm. Về lý thuyết giá hàng hóa, chương phân tích mô hình biến động vượt ngưỡng của Dornbusch (1976) và Frankel (1986, 2008), cùng lý thuyết lưu trữ từ Holbrook Working (1933) đến Fama và French (1987). Về thị trường chứng khoán, chương phân tích 4 phương pháp tính chỉ số giá (giản đơn, Laspeyres, Paasche, Fisher), giả thuyết thị trường hiệu quả EMH của Fama (1970) với bảng tổng hợp định nghĩa qua các thời kỳ, lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của Kendall (1973) và lý thuyết tài chính hành vi của Kahneman và Tversky (1979). Kênh truyền dẫn được giải thích qua mô hình không gian giá của Samuelson (1952) và lý thuyết lan tỏa của Ross (1989). Tiếp đó, chương tiến hành lược khảo chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong khu vực về tác động của chỉ số hàng hóa chung, giá nông sản, giá năng lượng và giá kim loại. Cuối chương, tác giả xác định khoảng trống học thuật về sự thiếu vắng các nghiên cứu dữ liệu bảng phân tích đa chiều tác động của giá hàng hóa toàn cầu và các phân đoạn thành phần đối với thị trường chứng khoán ASEAN.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu logic gồm thiết kế giả thuyết, mô hình hóa toán kinh tế, thu thập dữ liệu và quy trình ước lượng. Tác giả xây dựng 4 giả thuyết chính về mối quan hệ giữa chỉ số chứng khoán với: (i) Giá cả hàng hóa toàn cầu (GPI); (ii) Giá nông nghiệp (API); (iii) Giá năng lượng; (iv) Giá kim loại (MPI). Mô hình nghiên cứu tổng quát được thiết lập dưới dạng hàm logarit bậc nhất kết hợp các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (MSCI toàn cầu, tỷ giá hối đoái ER, lạm phát CPI, lãi suất). Chương giải thích chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp theo tháng cho 6 nước từ 2007 đến 2020 (168 quan sát/nước). Về kỹ thuật kinh tế lượng, chương làm rõ quy trình kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng nhằm tránh hiện tượng hồi quy giả mạo; kiểm định đồng liên kết Westerlund; kỹ thuật DGMM để giải quyết tính nội sinh; và đặc biệt là hai kỹ thuật MG, PMG của Pesaran nhằm phân tách tác động dài hạn đồng nhất và các biến động ngắn hạn đặc thù cho từng quốc gia.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm của luận án. Mở đầu bằng phân tích thực trạng, chương cung cấp các bảng số liệu về vốn hóa thị trường, giá trị giao dịch, tốc độ luân chuyển cổ phiếu và số lượng công ty niêm yết tại các nước ASEAN; phân tích đồ thị biến động của GPI và các chỉ số chứng khoán (JCI, KLCI, PSEI, STI, SET, VNI) trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đại dịch COVID-19 năm 2020.
Tiếp theo là kết quả thực nghiệm kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (VIF) bảo đảm tính hợp lệ của các biến đầu vào.
- Kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng xác nhận hầu hết các chuỗi biến số dừng ở sai phân bậc một I(1).
- Kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund xác nhận tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa giá hàng hóa toàn cầu, các thành phần và chỉ số giá chứng khoán.
- Ước lượng mô hình DGMM cho thấy chỉ số giá hàng hóa toàn cầu có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chỉ số chứng khoán Đông Nam Á.
- Kết quả ước lượng PMG và MG (được kiểm định Hausman xác nhận mô hình PMG là phù hợp nhất) cho thấy:
- Trong dài hạn, chỉ số giá hàng hóa toàn cầu (GPI) có tác động có ý nghĩa thống kê đến chỉ số chứng khoán chung của nhóm nước Đông Nam Á. Trong ngắn hạn, hệ số điều chỉnh sai số (ECT) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh cơ chế tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn.
- Xét từng quốc gia riêng biệt trong ngắn hạn, thị trường chứng khoán của Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Việt Nam đều ghi nhận phản ứng có ý nghĩa trước sự thay đổi của giá cả hàng hóa toàn cầu.
- Phân tích các yếu tố thành phần từ mô hình PMG: Giá năng lượng và giá kim loại có tác động có ý nghĩa thống kê đến thị trường chứng khoán cả trong dài hạn lẫn ngắn hạn. Riêng giá nông nghiệp (API) chỉ thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong dài hạn, không có tác động trong ngắn hạn.
Phần thảo luận kết quả nghiên cứu đã đối chiếu các phát hiện trên với lý thuyết kinh tế và các nghiên cứu của Creti và cộng sự (2013), Kang và cộng sự (2013), Basher và cộng sự (2019), làm rõ cơ chế truyền dẫn qua chi phí biên sản xuất và dòng luân chuyển vốn quốc tế.
Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Tác giả khẳng định mối liên kết chặt chẽ giữa giá cả hàng hóa toàn cầu và thị trường chứng khoán Đông Nam Á. Trên cơ sở kết quả thực nghiệm, chương đề xuất các hàm ý chính sách điều hành vĩ mô cho các cơ quan quản lý thị trường tài chính khu vực nhằm giám sát sự lan tỏa của giá hàng hóa thế giới. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, tác giả đưa ra 5 nhóm khuyến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Cuối cùng, chương thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về phạm vi mẫu và dữ liệu, đồng thời phác thảo các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả thực nghiệm và những đóng góp mới về mặt khoa học cũng như thực tiễn như sau:
Về mặt khoa học:
- Luận án đã hệ thống hóa một cách toàn diện các lý thuyết kinh tế tài chính giải thích cơ chế tương tác giữa thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán, đặc biệt là việc vận dụng lý thuyết giá cả hàng hóa biến động (Frankel, 1986, 2008), lý thuyết lưu trữ (Working, 1933; Fama và French, 1987) và lý thuyết hiệu ứng lan tỏa (Ross, 1989).
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm học thuật trên dữ liệu bảng cho nhóm thị trường mới nổi và cận biên tại Đông Nam Á – khu vực vốn còn thiếu các nghiên cứu toàn diện về yếu tố giá hàng hóa thế giới tổng hợp.
- Làm rõ tính chất tác động không đồng nhất giữa các nhóm hàng hóa thành phần: chứng minh giá năng lượng và giá kim loại chi phối thị trường chứng khoán trong cả ngắn hạn và dài hạn, trong khi giá nông nghiệp chỉ tác động trong dài hạn. Phát hiện này củng cố luận điểm rằng trong ngắn hạn, thị trường chứng khoán Đông Nam Á đạt trạng thái hiệu quả về mặt thông tin đối với giá nông nghiệp và khả năng tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá nông sản bị loại trừ.
Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp cơ sở định lượng để các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách tài chính tiền tệ tại ASEAN theo dõi biến động của giá cả hàng hóa toàn cầu, giá dầu, khí đốt và kim loại nhằm chủ động dự báo các biến động trên thị trường chứng khoán nội địa.
- Cung cấp thông tin thực nghiệm hỗ trợ các nhà đầu tư tổ chức, nhà đầu tư cá nhân và các nhà quản lý quỹ trong việc hoạch định chiến lược đa dạng hóa và cấu trúc danh mục đầu tư. Việc phân tách tính chất của từng nhóm hàng hóa giúp xác định nhóm tài sản có khả năng phòng ngừa rủi ro (hedging) hoặc trở thành nơi trú ẩn an toàn (safe haven) khi thị trường chứng khoán biến động tiêu cực.
- Đề xuất 5 nhóm khuyến nghị chính sách cụ thể dành riêng cho thị trường chứng khoán Việt Nam:
- Phát triển thị trường trái phiếu trong nước nhằm cân đối cấu trúc thị trường vốn, giảm áp lực cung ứng vốn trung - dài hạn lên thị trường cổ phiếu và hệ thống ngân hàng.
- Tăng cường quản lý và giám sát dòng vốn nước ngoài trên thị trường chứng khoán nhằm hạn chế tác động tiêu cực của các cú sốc rút vốn đột ngột khi thị trường tài chính quốc tế biến động.
- Đẩy mạnh tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp theo các tiêu chí đánh giá của tổ chức xếp hạng FTSE Russell.
- Tiếp tục tham gia tích cực vào chương trình phát triển thị trường vốn ASEAN nhằm tăng cường tính liên kết và thu hút nguồn vốn đầu tư khu vực.
- Thúc đẩy thị trường chứng khoán Việt Nam mở rộng hợp tác và hội nhập quốc tế, nâng cao tính minh bạch và chuẩn hóa hạ tầng giao dịch theo thông lệ quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án được xác định trực tiếp từ phạm vi dữ liệu và cấu trúc thị trường:
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ bao gồm 6 quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam); 4 quốc gia thành viên ASEAN còn lại (Brunei, Campuchia, Lào, Myanmar) chưa được đưa vào mô hình do thị trường chứng khoán chưa hình thành hoặc dữ liệu giao dịch chưa liên tục trong suốt giai đoạn 2007–2020.
- Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc tháng 12 năm 2020, chưa bao quát được các biến động vĩ mô phức tạp trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 và các bất ổn địa chính trị toàn cầu diễn ra sau năm 2020.
- Nghiên cứu sử dụng dữ liệu theo tần suất tháng, do đó chưa đo lường được các phản ứng tức thời hoặc các cú sốc lan tỏa diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn (tần suất ngày hoặc tuần).
- Luận án tập trung chủ yếu vào chỉ số giá thị trường cổ phiếu, chưa phân tích chuyên sâu mối liên hệ giữa giá hàng hóa toàn cầu với thị trường trái phiếu và thị trường công cụ phái sinh do đặc thù thị trường phái sinh và trái phiếu doanh nghiệp tại nhiều nước ASEAN còn ở giai đoạn sơ khai.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2020 để đánh giá tác động của các cú sốc giá hàng hóa trong bối cảnh lạm phát toàn cầu mới.
- Sử dụng dữ liệu giao dịch tần suất cao hơn (theo ngày hoặc dữ liệu nội ngày) kết hợp với các mô hình phương sai thay đổi phi đối xứng (như EGARCH, TGARCH) hoặc mô hình mạng lưới lan tỏa để đo lường chính xác tốc độ truyền dẫn thông tin giữa các thị trường.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang thị trường trái phiếu và các công cụ chứng khoán phái sinh khi các thị trường này tại khu vực ASEAN đạt quy mô thanh khoản đủ lớn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường tài chính (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Luận án cung cấp luận cứ thực nghiệm về mối quan hệ giữa các cú sốc giá hàng hóa thế giới và sự ổn định của thị trường chứng khoán. Nội dung chương 4 và chương 5 đặc biệt đáng tham khảo trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro vĩ mô bên ngoài và định hình các chính sách tái cấu trúc thị trường vốn, quản lý dòng vốn ngoại và lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán theo chuẩn FTSE Russell.
- Đối với các nhà đầu tư tổ chức, công ty quản lý quỹ và chuyên viên phân tích tài chính: Các phát hiện tại chương 4 về sự khác biệt giữa tác động của giá nông nghiệp, giá năng lượng và giá kim loại cung cấp thông tin tham khảo giá trị để thiết lập các chiến lược phân bổ tài sản, tái cân bằng danh mục đầu tư và áp dụng các chiến lược phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa.
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Chương 2 và chương 3 là tài liệu tham khảo bài bản về việc hệ thống hóa các lý thuyết tài chính hiện đại (Frankel, Fama-French, Ross) và quy trình ứng dụng các kỹ thuật kinh tế lượng dữ liệu bảng chuyên sâu (kiểm định đồng liên kết Westerlund, hồi quy DGMM, mô hình PMG/MG của Pesaran).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn 6 quốc gia nào tại Đông Nam Á để phân tích và lý do loại trừ các quốc gia còn lại là gì?
Luận án lựa chọn 6 quốc gia (ASEAN6) gồm: Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Việt Nam. Các quốc gia còn lại trong ASEAN bị loại trừ vì: Brunei chưa thành lập sở giao dịch chứng khoán; Sở Giao dịch Chứng khoán Lào thành lập tháng 01/2011; Sở Giao dịch Chứng khoán Campuchia thành lập tháng 07/2011 nhưng đến tháng 04/2012 mới bắt đầu giao dịch; Sở Giao dịch Chứng khoán Yangon (YSX) của Myanmar thành lập tháng 12/2015 nhưng khối lượng giao dịch rất thấp và thiếu công ty niêm yết. Do đó, 4 quốc gia này không bảo đảm tính liên tục và độ tin cậy của chuỗi dữ liệu trong giai đoạn nghiên cứu 2007–2020.
2. Phát hiện thực nghiệm về tác động của giá nông nghiệp (API) có điểm gì khác biệt so với giá năng lượng và giá kim loại?
Kết quả ước lượng mô hình PMG và MG tại chương 4 cho thấy giá năng lượng và giá kim loại có tác động có ý nghĩa thống kê đến thị trường chứng khoán Đông Nam Á trong cả ngắn hạn và dài hạn. Ngược lại, chỉ số giá nông nghiệp (API) chỉ có tác động có ý nghĩa thống kê trong dài hạn, không thể hiện tác động trong ngắn hạn. Điều này chỉ ra rằng trong ngắn hạn, thị trường chứng khoán các nước nghiên cứu đạt mức độ hiệu quả thông tin đối với giá nông sản và các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá ngắn hạn từ nông sản bị loại trừ.
3. Tại sao tác giả sử dụng đồng thời mô hình DGMM, MG và PMG trong nghiên cứu?
Luận án sử dụng phương pháp DGMM (Difference Generalized Method of Moments) nhằm giải quyết hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến số và xử lý tính tự tương quan động của dữ liệu bảng. Đồng thời, tác giả áp dụng hai kỹ thuật hồi quy trung bình nhóm (MG) và trung bình nhóm gộp (PMG) của Pesaran nhằm phân tách rõ ràng hệ số tác động dài hạn đồng nhất giữa các quốc gia và hệ số điều chỉnh ngắn hạn (ECT) đặc thù của từng nước. Kiểm định Hausman sau đó được thực hiện để chọn lựa mô hình phù hợp nhất giữa MG và PMG.
4. Dữ liệu chỉ số giá hàng hóa toàn cầu và các biến thành phần được luận án thu thập từ nguồn nào và bao gồm những mặt hàng gì?
Dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Chỉ số bao gồm: (i) Giá nông nghiệp theo dõi giá giao ngay của 22 mặt hàng chia làm 3 nhóm (lương thực, đồ uống, nguyên liệu nông nghiệp); (ii) Giá năng lượng tính toán từ dầu thô, khí tự nhiên, than đá và propane; (iii) Giá kim loại gồm kim loại cơ bản (đồng, nhôm, quặng sắt, chì, niken, uranium, kẽm) và kim loại quý (vàng, bạc, paladi, bạch kim).
5. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào dành riêng cho thị trường chứng khoán Việt Nam?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể: (i) Phát triển thị trường trái phiếu trong nước; (ii) Quản lý hiệu quả dòng vốn nước ngoài trên thị trường chứng khoán; (iii) Đẩy mạnh triển khai hệ thống giao dịch mới nhằm sớm được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp; (iv) Tiếp tục tham gia tích cực chương trình phát triển thị trường vốn ASEAN; (v) Thúc đẩy hợp tác, chuẩn hóa thông tin và hội nhập quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Đỗ Phúc Quyên là một công trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm hoàn chỉnh, làm rõ cơ chế tác động của chỉ số giá cả hàng hóa toàn cầu và ba nhóm thành phần (nông nghiệp, năng lượng, kim loại) đến thị trường chứng khoán 6 nước Đông Nam Á giai đoạn 2007–2020. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết kinh tế vĩ mô mở với các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng tiên tiến (DGMM, PMG, MG), luận án đã khẳng định giá hàng hóa toàn cầu là một kênh truyền dẫn rủi ro quan trọng đối với thị trường tài chính khu vực. Các kết quả thực nghiệm về tính chất tác động dài hạn, phản ứng ngắn hạn của từng thị trường quốc gia và vai trò đặc thù của từng nhóm hàng hóa mang lại hàm ý thực tiễn giá trị cho việc điều hành chính sách vĩ mô, nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam và hỗ trợ chiến lược quản trị danh mục đầu tư.