Tác Động Của Giá Cả Hàng Hóa Toàn Cầu Đến Thị Trường Chứng Khoán Các Nước Đông Nam Á

Bài viết phân tích tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á, cung cấp cái nhìn sâu sắc và dự báo xu hướng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp mới của luận án

1.5.1. Đóng góp về mặt khoa học

1.5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.6. Kết cấu của luận án

1.7. Kết luận chương 1

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Lý thuyết về giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán

2.1.1. Lý thuyết về giá cả hàng hóa

2.1.1.1. Khái niệm giá cả hàng hóa
2.1.1.2. Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động

2.1.2. Lý thuyết về thị trường chứng khoán

2.1.2.1. Khái niệm thị trường chứng khoán và chỉ số thị trường chứng khoán
2.1.2.2. Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH)
2.1.2.3. Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán
2.1.2.4. Lý thuyết tài chính hành vi

2.1.3. Lý thuyết tác động của giá cả hàng hóa đến thị trường chứng khoán

2.1.3.1. Hiệu ứng tràn của giá cả hàng hóa toàn cầu đến giá cả hàng hóa nội địa
2.1.3.2. Lý thuyết hiệu ứng lan tỏa

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.2.1. Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán

2.2.2. Tác động từ các yếu tố thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán

2.2.2.1. Tác động của giá nông nghiệp đến thị trường chứng khoán
2.2.2.2. Tác động của giá năng lượng đến thị trường chứng khoán
2.2.2.3. Tác động của giá kim loại đến thị trường chứng khoán

2.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

3.2.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2.1.1. Giá cả hàng hóa toàn cầu (Global Price Index - GPI)
3.2.1.2. Giá nông nghiệp (Agriculture Price Index-API)
3.2.1.3. Giá năng lượng (Energy Price Index-API)
3.2.1.4. Giá kim loại (Metal Price Index-MPI)

3.2.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.3.1. Chỉ số giá chứng khoán một số nước Đông Nam Á

3.3.2. Giá cả hàng hóa toàn cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác

3.4. Phương pháp ước lượng

3.4.1. Kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng (Panel unit Root Test)

3.4.2. Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel Cointegration Tests)

3.4.3. Phương pháp DGMM (Difference Generalized Method of Moments)

3.4.4. Ước lượng trung bình nhóm (MG - Mean Group)

3.4.5. Ước lượng trung bình nhóm gộp (PMG - Pooled Mean Group)

3.5. Kết luận chương 3

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng giá cả hàng hóa toàn cầu và thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á

4.1.1. Thực trạng giá cả hàng hóa toàn cầu

4.1.2. Thực trạng thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á

4.2. Kết quả mô hình nghiên cứu

4.2.1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan

4.2.2. Kiểm định tính dừng và kiểm định đồng liên kết

4.2.2.1. Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel unit root test)
4.2.2.2. Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel Cointegration Tests)

4.2.3. Kết quả mô hình nghiên cứu

4.2.3.1. Kết quả tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á
4.2.3.2. Kết quả tác động của giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á
4.2.3.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.2.3.3.1. Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán nhóm các nước Đông Nam Á
4.2.3.3.2. Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán từng quốc gia Đông Nam Á được lựa chọn
4.2.3.3.3. Tác động của giá cả nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á

4.4. Kết luận chương 4

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.2. Hàm ý chính sách

5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. Kết luận chương 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu

Phụ lục 2. Kết quả thống kê mô tả, tự tương quan, đa cộng tuyến

Phụ lục 3. Kết quả kiểm định tính dừng

Phụ lục 4. Kết quả kiểm định đồng liên kết

Phụ lục 5. Kết quả mô hình POLS, FEM, REM, FGLS, DGMM và các kiểm định

Phụ lục 6. Kết quả xác định độ trễ

Phụ lục 7. Kết quả mô hình MG

Phụ lục 8. Kết quả mô hình PMG

Phụ lục 9. Kết quả kiểm định HAUSMAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Giá Hàng Hóa Đến Chứng Khoán

Thị trường vốn hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế. Thị trường chứng khoán, một phần của thị trường vốn, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng và điều hướng nguồn lực vào sản xuất. Thị trường chứng khoán được xem là 'nhịp đập' của nền kinh tế, sự phát triển của nó gắn liền với sự vận động của nền kinh tế. Các nền kinh tế tăng trưởng tốt nhờ sự biến đổi của thị trường chứng khoán. Nghiên cứu của Christopher M. và cộng sự (2001), Abugri B. và cộng sự (2011), Rimantas R. và cộng sự (2015), Kang W. và cộng sự (2018), Lukman O. (2019) cho thấy thị trường chứng khoán phản ứng với các yếu tố kinh tế vĩ mô trong nước và các yếu tố toàn cầu như chỉ số chứng khoán thế giới, giá dầu, giá vàng, và giá cả hàng hóa toàn cầu. Những thay đổi trong các yếu tố kinh tế toàn cầu có thể là một kênh truyền dẫn đến các thị trường chứng khoán (Mensi và cộng sự, 2014).

1.1. Vai trò của Thị Trường Chứng Khoán trong Kinh Tế

Thị trường chứng khoán đóng vai trò trung tâm trong việc huy động vốn và phân bổ nguồn lực. Nó cung cấp một kênh cho các công ty để huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu, từ đó thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Thị trường chứng khoán cũng cung cấp một nền tảng cho các nhà đầu tư để mua và bán chứng khoán, tạo ra tính thanh khoản và hiệu quả cho thị trường vốn. Sự phát triển của thị trường chứng khoán có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và cải thiện mức sống.

1.2. Ảnh Hưởng của Giá Cả Hàng Hóa Đến Quyết Định Đầu Tư

Giá cả hàng hóa có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư. Sự biến động của giá cả hàng hóa có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty sản xuất và tiêu thụ hàng hóa, từ đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của họ. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ giá cả hàng hóa để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Ví dụ, sự tăng giá của dầu có thể làm tăng lợi nhuận của các công ty dầu khí, nhưng cũng có thể làm giảm lợi nhuận của các công ty vận tải và sản xuất.

II. Thách Thức Biến Động Giá Hàng Hóa và Rủi Ro Thị Trường

Giá cả hàng hóa là nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Các mặt hàng như thực phẩm, nhiên liệu, và kim loại cần thiết cho các ngành công nghiệp cơ bản. Hàng hóa là nguyên liệu đầu vào cơ bản của mọi sự phát triển kinh tế. Do đó, cung cầu hàng hóa và xu hướng giá cả liên quan ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế cũng như thị trường chứng khoán trên toàn thế giới. Tác động của giá cả hàng hóa đối với thị trường chứng khoán đã là chủ đề nghiên cứu của kinh tế vĩ mô mở trong một thời gian dài (Creti A. và cộng sự, 2013). Những cú sốc về cung và cầu khiến giá cả hàng hóa bùng nổ đã châm ngòi cho những hình thức tranh luận mới trong kinh tế học quốc tế.

2.1. Rủi Ro Lạm Phát và Tác Động Đến Thị Trường Chứng Khoán

Sự tăng giá của hàng hóa có thể dẫn đến lạm phát, làm giảm sức mua của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty. Lạm phát cũng có thể khiến các ngân hàng trung ương tăng lãi suất, làm giảm giá trị của các tài sản tài chính, bao gồm cả cổ phiếu. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số lạm phát để đánh giá rủi ro và điều chỉnh danh mục đầu tư của họ.

2.2. Ảnh Hưởng của Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu Đến Giá Hàng Hóa

Chuỗi cung ứng toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả hàng hóa. Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn như do thiên tai, xung đột chính trị hoặc đại dịch, có thể dẫn đến tăng giá hàng hóa. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ tình hình chuỗi cung ứng toàn cầu để dự đoán sự biến động của giá cả hàng hóa và tác động của nó đến thị trường chứng khoán.

2.3. Tác Động của Xung Đột Nga Ukraine Đến Giá Năng Lượng và Chứng Khoán

Xung đột Nga-Ukraine đã gây ra sự gián đoạn lớn trong thị trường năng lượng toàn cầu, dẫn đến tăng giá dầu và khí đốt. Điều này đã ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty năng lượng và các ngành công nghiệp liên quan, cũng như gây ra lo ngại về lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Các nhà đầu tư cần đánh giá tác động của xung đột này đến thị trường chứng khoán và điều chỉnh danh mục đầu tư của họ cho phù hợp.

III. Phân Tích Tác Động Giá Dầu Đến Thị Trường Chứng Khoán

Có sự đồng thuận trong các tài liệu về tầm quan trọng của giá cả hàng hóa đối với nền kinh tế thế giới. Các cú sốc về giá hàng hóa ảnh hưởng đến mức độ ổn định của thu nhập xuất khẩu của các nước đang phát triển, chi phí đầu vào cho sản xuất ở các nước công nghiệp phát triển, sự phân bổ dòng vốn thế giới, tốc độ tăng trưởng kinh tế quốc gia và cả thị trường chứng khoán (Hegerty S. Các nhà hoạch định chính sách quan tâm đến mối liên hệ giữa giá cả hàng hóa và các mục tiêu tài chính vĩ mô (cho dù họ là nhà xuất khẩu ròng hay nhà nhập khẩu hàng hóa chính). Những người tham gia thị trường chứng khoán, chẳng hạn như các nhà quản lý danh mục đầu tư và các nhà giao dịch cũng quan tâm đến khả năng thay thế của hàng hóa và chứng khoán, do đó các chiến lược phòng ngừa rủi ro được thiết kế (Rossi B.

3.1. Mối Liên Hệ Giữa Giá Dầu và Lợi Nhuận Doanh Nghiệp

Giá dầu có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành công nghiệp vận tải, sản xuất và năng lượng. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất tăng, làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Ngược lại, khi giá dầu giảm, chi phí sản xuất giảm, làm tăng lợi nhuận của doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này trên thị trường chứng khoán.

3.2. Tác Động của Giá Dầu Đến Lạm Phát và Chính Sách Tiền Tệ

Giá dầu là một yếu tố quan trọng trong việc xác định mức lạm phát. Khi giá dầu tăng, giá cả hàng hóa và dịch vụ khác cũng có xu hướng tăng theo, gây ra lạm phát. Lạm phát có thể khiến các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ, làm tăng lãi suất và giảm tăng trưởng kinh tế. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường chứng khoán.

3.3. Phân Tích Ảnh Hưởng Giá Dầu Đến Các Chỉ Số Chứng Khoán

Sự biến động của giá dầu có thể ảnh hưởng đến các chỉ số chứng khoán, đặc biệt là các chỉ số liên quan đến ngành năng lượng. Khi giá dầu tăng, các cổ phiếu năng lượng có xu hướng tăng giá, làm tăng giá trị của các chỉ số này. Ngược lại, khi giá dầu giảm, các cổ phiếu năng lượng có xu hướng giảm giá, làm giảm giá trị của các chỉ số này. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ giá dầu để đánh giá tác động của nó đến các chỉ số chứng khoán.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Giá Hàng Hóa và Thị Trường Đông Nam Á

Mối liên hệ giữa giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán được xác lập trong các tài liệu thực nghiệm. Cụ thể, Lee và Ni (2002) đã kết nối các cú sốc giá dầu với sự gia tăng giá chứng khóan của ngành dầu khí và hóa chất ở Mỹ. và cộng sự (2016) cho thấy giá dầu có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường chứng khoán G7 và cho rằng cú sốc về cung và cầu đều quan trọng trong việc giải thích giá chứng khoán G7. Các nghiên cứu của Creti và cộng sự (2013), Drechsel và Tenreyro (2018), Kang và cộng sự (2020) cũng chỉ ra rằng các cú sốc về giá cả hàng hóa và sự biến động của thị trường chứng khoán có mối quan hệ tương hỗ và ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế thực.

4.1. Tác Động của Giá Nông Sản Đến Thị Trường Chứng Khoán

Giá nông sản có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty nông nghiệp và các ngành công nghiệp liên quan, từ đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của họ. Ví dụ, sự tăng giá của gạo có thể làm tăng lợi nhuận của các công ty sản xuất gạo, nhưng cũng có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ giá nông sản để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

4.2. Ảnh Hưởng của Giá Kim Loại Đến Ngành Công Nghiệp và Chứng Khoán

Giá kim loại có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là xây dựng, sản xuất và ô tô. Khi giá kim loại tăng, chi phí sản xuất tăng, làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Ngược lại, khi giá kim loại giảm, chi phí sản xuất giảm, làm tăng lợi nhuận của doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này trên thị trường chứng khoán.

4.3. So Sánh Tác Động Giữa Các Loại Hàng Hóa Đến Thị Trường

Tác động của các loại hàng hóa khác nhau đến thị trường chứng khoán có thể khác nhau. Ví dụ, giá dầu có thể có tác động lớn hơn đến các thị trường chứng khoán của các nước xuất khẩu dầu, trong khi giá nông sản có thể có tác động lớn hơn đến các thị trường chứng khoán của các nước có nền kinh tế nông nghiệp phát triển. Các nhà đầu tư cần hiểu rõ sự khác biệt này để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

V. Hàm Ý Chính Sách Ứng Phó Biến Động Giá Hàng Hóa

Bên cạnh đó, cũng có những nghiên cứu đề cập đến ảnh hưởng của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán cho nhóm các quốc gia như Brown và Otsuki (1993), Buckberg (1995) đã sử dụng một số yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu trong đó có giá cả hàng hóa và tuyên bố rằng thị trường chứng khoán của một số nền kinh tế phát triển được tích hợp hoàn hảo do xu hướng toàn cầu hóa; Robert J. (2009) nghiên cứu thị trường chứng khoán Nam Mỹ (gồm Argentina, Brazil, Chile, Colombia, Peru và Venezuela); Khan và cộng sự (2015) đề cập tác động đến bốn thị trường chứng khoán mới nổi Nam Á trong giai đoạn 1998 – 2012; Kang W. và cộng sự (2018) xem xét cho thị trường chứng khoán 15 nước (gồm Úc, Brazil, Canada, Trung Quốc, Pháp, Ấn Độ, Ý, Nhật Bản, Mexico, Nga, Hàn Quốc, Nam Phi, Anh và Hoa Kỳ), Basher và cộng sự (2019) nghiên cứu thị trường chứng khoán của các nước CARB (Canada, Úc, Nga và Brazil); Lukman O.

5.1. Chính Sách Ổn Định Giá Cả và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp

Chính phủ có thể áp dụng các chính sách để ổn định giá cả hàng hóa, chẳng hạn như can thiệp vào thị trường, điều chỉnh thuế và phí, hoặc thiết lập các quỹ bình ổn giá. Chính phủ cũng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi sự biến động của giá cả hàng hóa thông qua các khoản vay ưu đãi, trợ cấp hoặc các chương trình đào tạo.

5.2. Quản Lý Rủi Ro và Đa Dạng Hóa Danh Mục Đầu Tư

Các nhà đầu tư có thể quản lý rủi ro liên quan đến sự biến động của giá cả hàng hóa bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ. Điều này có nghĩa là đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm cả cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và hàng hóa. Đa dạng hóa danh mục đầu tư có thể giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng sinh lời.

5.3. Nâng Cao Năng Lực Dự Báo và Phân Tích Thị Trường

Các nhà đầu tư cần nâng cao năng lực dự báo và phân tích thị trường để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Điều này có nghĩa là theo dõi chặt chẽ các yếu tố kinh tế vĩ mô, tình hình chuỗi cung ứng toàn cầu và các sự kiện chính trị có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa. Các nhà đầu tư cũng có thể sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản để đánh giá giá trị của các tài sản tài chính.

VI. Kết Luận Tương Lai Thị Trường Chứng Khoán Đông Nam Á

Các nghiên cứu trên cho thấy giá cả hàng hóa toàn cầu có những ảnh hưởng nhất định đến thị trường chứng khoán nhóm các quốc gia khác nhau trên thế giới, điều này sẽ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư vì hầu hết các quyết định của họ đều dựa trên kỳ vọng lợi nhuận. Các tác giả trên cũng xác nhận rằng đề xuất trên chỉ có thể có hiệu lực trong một thị trường hiệu quả. Do đó, việc hiểu rõ tác động của giá cả hàng hóa đến thị trường chứng khoán là vô cùng quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư và chính sách phù hợp.

6.1. Triển Vọng Tăng Trưởng Kinh Tế và Thị Trường Chứng Khoán

Triển vọng tăng trưởng kinh tế của khu vực Đông Nam Á có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Nếu khu vực này tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, thị trường chứng khoán có thể tiếp tục tăng giá. Tuy nhiên, nếu khu vực này gặp phải các vấn đề kinh tế, thị trường chứng khoán có thể giảm giá.

6.2. Hội Nhập Kinh Tế và Tác Động Đến Thị Trường Chứng Khoán

Sự hội nhập kinh tế của khu vực Đông Nam Á có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Nếu khu vực này tiếp tục hội nhập sâu rộng hơn, thị trường chứng khoán có thể trở nên hiệu quả hơn và hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sự hội nhập kinh tế cũng có thể tạo ra các thách thức mới, chẳng hạn như cạnh tranh gay gắt hơn và sự phụ thuộc lớn hơn vào các yếu tố bên ngoài.

6.3. Ứng Dụng Công Nghệ và Phát Triển Thị Trường Chứng Khoán

Việc ứng dụng công nghệ có thể giúp phát triển thị trường chứng khoán. Các công nghệ mới, chẳng hạn như blockchain và trí tuệ nhân tạo, có thể giúp tăng tính minh bạch, hiệu quả và an toàn của thị trường chứng khoán. Các nhà đầu tư cũng có thể sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước đông nam á

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày lý do chọn đề tài trong đó đề cập tính cần thiết của việc thực hiện nghiên cứu này. Dựa trên cơ sở lý luận cũng như tình hình nghiên cứu thực tiễn, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cũng được trình bày. Tiếp theo, luận án nêu rõ phương pháp nghiên cứu bao gồm cả phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng với ước lượng DGMM, cũng như mô hình PMG và MG.

Sau đó, nghiên cứu nêu những điểm đóng góp mới về mặt lý luận, cùng những đóng góp về mặt thực tiễn đối với nhà nghiên cứu, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Cuối cùng, kết cấu của luận án gồm 5 chương, cùng phần tóm tắt từng chương được giới thiệu. Trên cơ sở này, tác giả đi đến triển khai nội dung chi tiết ở các chương kế tiếp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán 2.1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa 2.1 Khái niệm giá cả hàng hóa KMarx đã đưa ra định nghĩa giá cả là sự biểu hiện bằng tiền của giá trị.

Giá cả ở đây là giá cả hàng hoá, là mức giá mà được xã hội thừa nhận. Giá trị hàng hoá là giá trị xã hội, được đo bằng thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hoá, chứ không phải là giá trị cá biệt của từng người sản xuất (Allen O. Bên cạnh đó, cũng đã có những quan điểm về giá cả khác nhau dựa trên các cách tiếp cận của từng lĩnh vực. (1985) định nghĩa giá cả là giá trị chuyển đổi của sản phẩm đến khách hàng tại một thời điểm.

(1995), giá cả là giá trị chính thức cho biết số lượng tiền hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết để có được một số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định. (2001) cho rằng giá cả là số tiền được tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, hay là tổng các giá trị mà người tiêu dùng phải trả cho lợi ích của việc có hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ. Nghiên cứu này sử dụng giá cả hàng hóa toàn cầu, phản ánh chỉ số giá tất cả các hàng hóa toàn cầu của IMF (2015 - 2020). Giá cả hàng hóa toàn cầu gồm ba nhóm cơ bản là giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại (Philipp K.

và cộng sự, 2014; Nikonenko U. Chỉ số giá nông nghiệp của IMF theo dõi giá giao ngay của 22 mặt hàng nông sản có giao dịch quốc tế phổ biến nhất, được chia thành 3 nhóm chính là lương thực (ngũ cốc gồm lúa mì, gạo, ngô, dầu thực vật, thịt, hải sản, đường và các thực phẩm khác như táo, chuối, các loại đậu, bột cá, sữa, cà chua), đồ uống (cà phê, trà, ca cao) và nguyên liệu nông nghiệp (gỗ, bông, len, cao su, da sống). Giá năng lượng được tính từ dầu thô, khí tự nhiên và than. Giá kim loại gồm kim loại cơ bản (thép, nhôm, coban, đồng, quặng sắt, chì, niken, uranium, kẽm) và kim loại quý (vàng, bạc, paladi, bạch kim).

Trước đây đã có nhiều cuộc tranh luận về tính xác thực của khái niệm giá cả hàng hóa toàn cầu, nhưng trong những năm gần đây, hướng tranh luận đã chuyển sang đo lường và mô hình hóa các vấn đề liên quan. Các nhà nghiên cứu như Dwyer 12 và cộng sự (2012), Kang và cộng sự (2013), Carmona (2015), Zaremba (2016) đã liên kết thị trường hàng hóa với những thay đổi công nghệ nhanh chóng trong thế giới, vai trò của giá cả hàng hóa toàn cầu với hội nhập thị trường tài chính trở nên đa dạng, và sự phát triển của các công cụ tài chính làm mờ đi sự phân định mà trong quá khứ được cho là tồn tại giữa thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán.1 Cơ cấu của giá hàng hóa toàn cầu Giá cả hàng hóa toàn cầu Giá Nông nghiệp Giá Năng lượng Giá Kim loại Thực phẩm: Đồ Nguyên Dầu thô, Kim loại cơ bản: Kim loại Ngũ cốc, dầu thực uống: liệu nông khí tự Thép, nhôm, quý: vật, thịt, hải sản, Cà nghiệp: nhiên, coban, đồng, Vàng, đường và thực phẩm phê, Gỗ, bông, quặng sắt, chì, bạc, than và khác như táo, chuối, trà, ca len, cao niken, thiếc, paladi, các loại đậu, bột cá, propane. su, da uranium, kẽm. sữa, cà chua.2 Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động Dornbusch (1976), Frankel (1986, 2008) đã phát triển mô hình biến động giá hàng hóa nhằm giải thích tại sao giá hàng hóa vượt qua mức cân bằng dài hạn để đáp ứng với sự thay đổi của chính sách kinh tế.

Lý thuyết giả định rằng thị trường hàng hóa được chia thành mức ổn định của nhà sản xuất có giá ít giao động và mức linh hoạt với các hàng hóa mà giá thay đổi nhanh có khả năng phản ứng tức thời với các cú sốc kinh tế vĩ mô. Theo Frankel (2008), lý thuyết này được hình thành từ hai giả định. Đầu tiên, những người tham gia thị trường quan sát thấy nếu giá hàng hóa thực tế ngày hôm nay (rcpt) nằm trên giá trị dài hạn thì sẽ di chuyển trở lại trạng thái cân bằng dài hạn (̅𝑟̅𝑐𝑝̅) theo thời gian. Trong công thức (2.1), 𝑐𝑝𝑡+1 là giá hàng hóa danh nghĩa ở thời điểm t+1, 𝑝𝑚𝑡+1 là giá của hàng hóa ở thời điểm t+1, thì sự thay đổi tương đối trong 13 giá hàng hóa dự kiến là 𝐸𝑡∆(𝑐𝑝𝑡+1 − 𝑝𝑚𝑡+1) được kỳ vọng sẽ trở về mức cân bằng theo tỷ lệ chênh lệch giữa giá hàng hóa thực tế ngày hôm nay và giá trị lâu dài của nó.

Khi giá hàng hóa thực tế cao vào hôm nay, những người tham gia thị trường kỳ vọng giá sẽ giảm cho đến khi đạt được trạng thái cân bằng dài hạn và ngược lại.1) Thứ hai, những người tham gia thị trường quyết định nắm giữ hàng hóa dự trữ theo điều kiện chênh lệch giá cho rằng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng (đã điều chỉnh theo chi phí của việc nắm giữ hàng hóa) là 𝐸𝑡∆𝑐𝑝𝑡+1 + 𝑐𝑡 phải bằng tỷ suất sinh lợi hoặc lãi suất tài sản thay thế như minh họa trong phương trình (2. Chi phí nắm giữ hàng hóa ct bao gồm chi phí lưu kho và phần bù rủi ro.2) Kết hợp hai công thức trên sẽ tạo ra mô hình biến động giá hàng hóa được đại diện bởi công thức (2.3) 𝑡 𝜃 𝑡 𝑡 𝑡+1 𝑡 Chênh lệch giữa giá hàng hóa thực tế và giá cân bằng dài hạn của nó có quan hệ nghịch biến với lãi suất danh nghĩa, tỷ lệ thuận với mức giá kỳ vọng và do đó, tỷ lệ nghịch với lãi suất thực tế 𝑖𝑡 − 𝐸𝑡∆𝑝𝑚𝑡+1 so với chi phí nắm giữ hàng hóa ct. Rõ ràng, vì giá cân bằng thực trong dài hạn và chi phí nắm giữ hàng hóa không cố định theo thời gian, nên giá hàng hóa không giữ ổn định trong thực tế (Frankel, 2008). và cộng sự (2002) đã mở rộng thêm lý thuyết giá cả hàng hóa biến động cho một nền kinh tế mở.

Tuy nhiên, mô hình mở rộng này không thể áp dụng trong trường hợp Đông Nam Á vì chế độ tỷ giá hối đoái các nước chưa được tự do hóa hoàn toàn trong thời gian quan sát, ngụ ý rằng chỉ có ngành hàng hóa mới có thể linh hoạt. Do đó, mô hình vượt giá hàng hóa của Frankel (1986, 2008) là được xem là khung lý thuyết cho phân tích thực nghiệm tiếp theo.3 Lý thuyết lưu trữ Lý thuyết lưu trữ được sử dụng bởi các nhà kinh tế tài chính để mô tả các đặc điểm được quan sát thấy trong các thị trường hàng hóa trên toàn cầu. (2002), lý thuyết lưu trữ khẳng định rằng biến động giá cả hàng hóa có tương quan 14 tiêu cực đến hàng tồn kho. Điều này có nghĩa là khi hàng tồn kho giảm, có thể do tổng lượng tiêu thụ trong nền kinh tế tăng lên hoặc sản xuất chậm lại do sự lỗi thời của nhà máy và máy móc trong nền kinh tế, giá giao ngay trở nên tương đối dễ biến động hơn so với giá giao sau.

(2013) cho rằng lý thuyết lưu trữ có hai đóng góp lớn cho các tài liệu thực nghiệm về thị trường hàng hóa và sự biến động giá cả. Thứ nhất, lý thuyết lưu trữ dự đoán rằng khi xảy ra tình trạng khan hiếm, tức là khi hàng tồn kho thấp, giá giao ngay sẽ lớn hơn giá kỳ hạn, và biến động giá giao ngay sẽ vượt quá biến động giá kỳ hạn, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Thứ hai, trong những giai đoạn không có sự khan hiếm, tức là khi tồn kho hàng hóa ổn định hoặc tích lũy, hàm ý là cả giá giao ngay và biến động giá giao ngay sẽ vẫn khá ổn định. Geman và Smith (2013) cũng đã kiểm định tính xác thực của hai giả định bằng cách sử dụng sáu kim loại cơ bản đó là kẽm, chì, niken, nhôm, đồng, thiếc và tìm thấy minh chứng về hai tuyên bố chính của lý thuyết lưu trữ nêu trên.

Nền tảng chính của lý thuyết lưu trữ là Basis được định nghĩa là sự khác biệt giữa giá tương lai và giá giao ngay (Fama và French, 1987). Các biến chính của lý thuyết lưu trữ là giá tương lai tại thời điểm t, yêu cầu giao hàng hóa tại thời điểm T, ký hiệu là F(t, T). Giá giao ngay tại thời điểm t ký hiệu là St. Basis được viết là: Basis = [F(t, T) - St] / [St] (2.4) Theo Fama và French (1987), cơ sở được giải thích bởi ba yếu tố là sự thay đổi của lãi suất, chi phí lưu kho và lợi nhuận từ cơ hội thuận lợi.

Trong đó, lợi nhuận từ cơ hội thuận lợi phản ánh dự báo về thị trường liên quan đến hàng hóa tương lai. Nếu người tiêu dùng có dự trữ cao, có ít cơ hội khan hiếm trong tương lai thì lợi nhuận sẽ thấp, ngược lại dự trữ thấp đưa đến lợi nhuận này cao. Từ đây, lợi nhuận từ chi phí cơ hội cận biên [C(t, T)] có thể phát sinh do một số hàng tồn kho ví dụ lúa mì và đậu nành được sử dụng trong sản xuất hàng hóa trung gian như bột mì và dầu đậu nành. Hay lợi nhuận từ chi phí cơ hội cận biên [C(t, T)] của những mặt hàng đó sẽ bắt nguồn từ giá trị kinh tế hoặc tiềm năng và đóng góp thực sự của chúng vào sản xuất trong nền kinh tế.

15 Các điều kiện cung cấp hàng hóa khác nhau có tác động đáng kể đến việc ra quyết định hàng tồn kho của người tiêu dùng và giá giao sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Giá Cả Hàng Hóa Toàn Cầu Đến Thị Trường Chứng Khoán Đông Nam Á" phân tích mối liên hệ giữa biến động giá hàng hóa toàn cầu và sự ảnh hưởng của nó đến thị trường chứng khoán tại khu vực Đông Nam Á. Tài liệu nêu rõ rằng sự thay đổi trong giá cả hàng hóa có thể tác động mạnh mẽ đến tâm lý nhà đầu tư và xu hướng giao dịch trên thị trường chứng khoán. Đặc biệt, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến các chỉ số chứng khoán trong khu vực, từ đó giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phân tích sự ảnh hưởng của chỉ số giá chứng khoán trên thế giới đến thị trường chứng khoán việt nam và những giải pháp cơ bản phát triển thị trường chứng khoán việt nam, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về tác động của các chỉ số toàn cầu đến thị trường Việt Nam.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán vn index sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố kinh tế vĩ mô và cách chúng ảnh hưởng đến chỉ số chứng khoán trong nước.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu tác động của vàng đến hiệu quả đầu tư trong chiến lược đa dạng hóa và phòng ngừa rủi ro cho danh mục chứng khoán trên thị trường việt nam, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn về cách vàng có thể được sử dụng như một công cụ phòng ngừa rủi ro trong đầu tư chứng khoán.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.