Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho các doanh nghiệp và là nơi phân bổ nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế, đồng thời được nhìn nhận như một "hàn thử biểu" phản ánh sức khỏe của nền kinh tế vĩ mô. Tại Việt Nam, TTCK chính thức vận hành từ năm 2000, sau hơn 15 năm hoạt động (tính đến năm 2016) vẫn còn non trẻ so với các thị trường trong khu vực như Malaysia (thành lập năm 1960), Thái Lan (1962), Singapore (1973). Do đó, thị trường bộc lộ nhiều hạn chế nội tại: tính ổn định chưa cao, thanh khoản thấp, tâm lý nhà đầu tư chịu ảnh hưởng nặng nề bởi xu hướng đám đông (chạy theo phong trào), thiếu vắng các định chế đầu tư dài hạn, hệ thống tổ chức trung gian hỗ trợ hoạt động còn bất cập và khung pháp lý chưa hoàn thiện.
Trong giai đoạn 2006–2015, chỉ số VN-Index trải qua nhiều biến động phức tạp: những giai đoạn tăng trưởng nóng đan xen các đợt sụt giảm sâu dưới tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu và các cú sốc vĩ mô trong nước. Tuy nhiên, thực tế cũng ghi nhận những thời điểm kinh tế vĩ mô khả quan nhưng diễn biến trên sàn chứng khoán lại không phản ánh tương ứng. Các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa kinh tế vĩ mô và giá chứng khoán (như Asmy và cộng sự năm 2009 tại Malaysia, Adman Hussian năm 2009 tại Pakistan, Hosseini và cộng sự năm 2011 tại Trung Quốc và Ấn Độ) cho thấy chiều hướng tác động của các biến vĩ mô không có sự đồng nhất giữa các quốc gia cũng như giữa các giai đoạn khác nhau trong cùng một quốc gia. Vì vậy, việc áp dụng nguyên mẫu kết quả từ nước ngoài vào Việt Nam là không khả thi, đòi hỏi phải thực hiện nghiên cứu thực nghiệm riêng trên chuỗi dữ liệu tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích sự tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index.
- Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index.
- Đưa ra một số khuyến nghị nhằm tạo điều kiện phát triển TTCK Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố kinh tế vĩ mô nào tác động đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index?
- Câu hỏi 2: Chiều hướng tác động và mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index?
- Câu hỏi 3: Những khuyến nghị nào có thể được đưa ra từ kết quả nghiên cứu nhằm phát triển TTCK Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chỉ số giá chứng khoán VN-Index và 5 biến kinh tế vĩ mô đại diện gồm tỷ giá hối đoái danh nghĩa, giá dầu thế giới, lãi suất cho vay, lạm phát và cung tiền.
- Phạm vi không gian: Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (sàn HOSE).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích diễn biến chung từ tháng 01/2006 đến tháng 12/2015. Trong đó, phần ước lượng mô hình kinh tế lượng sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng giai đoạn từ tháng 01/2006 đến tháng 07/2014 (103 quan sát) do các hạn chế trong thu thập chuỗi dữ liệu tháng đồng bộ của chỉ số sản xuất công nghiệp và lạm phát.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu VN-Index từ HOSE; tỷ giá từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; giá dầu thô thế giới từ Cục Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA); lãi suất cho vay, chỉ số giá tiêu dùng và cung tiền M2 từ hệ thống chỉ tiêu tài chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF) và Tổng cục Thống kê.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận hệ thống hóa các phương pháp tính chỉ số giá chứng khoán phổ biến trong tài chính học quốc tế:
- Phương pháp Passcher: Chỉ số bình quân gia quyền giá trị lấy quyền số là khối lượng chứng khoán niêm yết thời kỳ tính toán: $I_P = \frac{\sum_{i=1}^n (q_t p_t)}{\sum_{i=1}^n (q_t p_0)}$. Đây là phương pháp được áp dụng cho chỉ số VN-Index (Việt Nam), S&P 500 (Mỹ), KOSPI (Hàn Quốc), TOPIX (Nhật Bản), CAC (Pháp), TSE (Đài Loan), Hang Seng (Hồng Kông).
- Phương pháp Laspeyres: Chỉ số bình quân gia quyền giá trị lấy quyền số thời kỳ gốc: $I_L = \frac{\sum_{i=1}^n (q_0 p_t)}{\sum_{i=1}^n (q_0 p_0)}$ (áp dụng cho FAZ, DAX của Đức).
- Phương pháp Fisher: Bình quân nhân giữa chỉ số Passcher và Laspeyres: $I_F = \sqrt{I_P \times I_L}$.
- Phương pháp số bình quân đơn giản: $I_P = \frac{\sum_{i=1}^n p_i}{n}$ (áp dụng cho Dow Jones, Nikkei 225, MBI).
- Phương pháp bình quân nhân đơn giản: $I_P = \sqrt[n]{\prod_{i=1}^n p_i}$ (áp dụng cho Value Line, FT 30).
Về cơ chế truyền dẫn kinh tế vĩ mô, tác giả phân tích cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm của 5 biến độc lập:
- Tỷ giá hối đoái (VND/USD): Theo Dornbusch & Fisher (1980), tỷ giá tác động cùng chiều với giá cổ phiếu do đồng nội tệ giảm giá kích thích xuất khẩu và gia tăng doanh thu doanh nghiệp. Ngược lại, Tabak (2006) và Phan Thị Bích Nguyệt & Phạm Dương Phương Thảo (2013) tìm thấy tác động nghịch chiều do rủi ro rút vốn gián tiếp.
- Giá dầu thế giới: Gan và cộng sự (2006) và Tunali (2010) chỉ ra giá dầu tác động thuận chiều tại các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ. Tại Việt Nam, ngành dầu khí đóng góp từ 18% đến 22% tổng GDP, do đó biến động giá dầu thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp năng lượng niêm yết.
- Lãi suất cho vay: Theo Fama (1981), Gan & Lee (2006), lãi suất tăng làm gia tăng chi phí vốn vay của doanh nghiệp và nâng lãi suất chiết khấu định giá cổ phiếu, đồng thời tạo sức hút chuyển dòng tiền sang kênh tiền gửi ngân hàng, gây áp lực giảm giá chứng khoán.
- Lạm phát (CPI): Fama & Schwert (1977), Nelson (1976), DeFina (1991), Leeb & Conard (1996) xác định lạm phát là yếu tố nghịch biến với thị trường cổ phiếu do làm tăng chi phí đầu vào, xói mòn lợi nhuận thực tế và suy giảm sức mua của dòng tiền đầu tư.
- Cung tiền (M2): Dựa trên lý thuyết của Friedman & Schwartz (1963), cung tiền tăng bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính, hạ mặt bằng lãi suất và kích thích nhu cầu nắm giữ tài sản tài chính, tạo hiệu ứng cùng chiều lên giá chứng khoán. Cấu trúc cung tiền được phân loại từ M0 (tiền cơ sở), M1 (tiền mạnh), M2 (chuẩn tệ), M3 và M4.
Mô hình thực nghiệm kế thừa từ nghiên cứu của Mohamed Asmy, Wisam Rohilina, Aris Hassama & Md. Fouad (2009) tại Malaysia, đồng thời bổ sung thêm 2 biến quan trọng tại Việt Nam là Lãi suất cho vay (LR) và Giá dầu thế giới (OP). Mô hình được biểu diễn dưới dạng Logarith tự nhiên:
$$\ln(VNI) = \alpha_0 + \alpha_1 \ln(EX) + \alpha_2 \ln(OP) + \alpha_3 \ln(LR) + \alpha_4 \ln(CPI) + \alpha_5 \ln(M2) + \pi$$
| STT |
Tên biến nghiên cứu |
Ký hiệu |
Dấu kỳ vọng |
Đơn vị tính |
Nguồn dữ liệu |
| 1 |
Chỉ số giá chứng khoán VN-Index |
VNI |
Biến phụ thuộc |
Điểm |
Sở GDCK TP.HCM (HOSE) |
| 2 |
Tỷ giá hối đoái danh nghĩa VND/USD |
EX |
+ |
VND/USD |
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| 3 |
Giá dầu thô FOB giao ngay |
OP |
+ |
USD/Thùng |
Cục Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) |
| 4 |
Lãi suất cho vay |
LR |
- |
% |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF) |
| 5 |
Chỉ số giá tiêu dùng (Lạm phát) |
CPI |
- |
% |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF) |
| 6 |
Cung tiền mở rộng |
M2 |
+ |
VNĐ |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF) |
Quy trình kinh tế lượng sử dụng phần mềm Stata 13 gồm các phương pháp:
- Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Tests): Áp dụng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) trên chuỗi dữ liệu gốc (Level) và chuỗi sai phân bậc nhất (First Difference) để xác định tính dừng, phòng ngừa hiện tượng hồi quy giả mạo (spurious regression).
- Xác định độ trễ tối ưu: Sử dụng tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) trong ước lượng mô hình Vector.
- Kiểm định đồng liên kết Johansen (1991): Sử dụng thống kê Trace và Maximum Eigenvalue để kiểm tra sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến I(1).
- Mô hình Véctơ hiệu chỉnh sai số (VECM): Phân tích động thái điều chỉnh ngắn hạn và mối quan hệ dài hạn thông qua thành phần sai số $Et-1$.
- Kiểm định tự tương quan phần dư từ mô hình VECM ở các bậc trễ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng phát triển non trẻ của TTCK Việt Nam sau 15 năm hình thành. Tác giả chỉ ra tính ổn định của thị trường còn thấp, hiện tượng tâm lý bầy đàn phổ biến, và sự thiếu đồng nhất trong các kết quả nghiên cứu quốc tế đòi hỏi một phân tích thực nghiệm trên chuỗi thời gian tại Việt Nam. Chương 1 xác định rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (VN-Index và 5 biến vĩ mô: tỷ giá, giá dầu, lãi suất, lạm phát, cung tiền), phạm vi thời gian (dữ liệu tháng 2006–2015, mẫu ước lượng 103 quan sát từ 01/2006 đến 07/2014) và cấu trúc khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan lý luận
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về chỉ số giá chứng khoán, phân tích chi tiết công thức toán học và trường hợp ứng dụng của 5 phương pháp tính chỉ số: Passcher, Laspeyres, Fisher, bình quân đơn giản và bình quân nhân đơn giản. Tiếp đó, chương 2 phân tích chuyên sâu cơ chế truyền dẫn của từng biến số kinh tế vĩ mô đến thị trường cổ phiếu, tổng hợp các lý thuyết kinh tế kinh điển và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trái chiều trên thế giới (Mỹ, Anh, Nhật Bản, New Zealand, Malaysia, Pakistan, Trung Quốc, Ấn Độ) cũng như tại Việt Nam nhằm làm rõ tính phức tạp của mối quan hệ này.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu
Chương này trình bày căn cứ lựa chọn mô hình VECM của Mohamed Asmy và cộng sự (2009) kết hợp bổ sung biến lãi suất cho vay và giá dầu thế giới để phù hợp với đặc thù nền kinh tế Việt Nam. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp đo lường 6 biến nghiên cứu, nguồn dữ liệu thu thập, xây dựng 5 giả thiết nghiên cứu kèm dấu kỳ vọng lý thuyết. Toàn bộ quy trình kiểm định kinh tế lượng chuỗi thời gian được thiết lập chặt chẽ, bao gồm: kiểm định nghiệm đơn vị ADF và PP, phương pháp chọn độ trễ bằng tiêu chuẩn AIC, kiểm định đồng liên kết Johansen, cấu trúc toán học của mô hình VECM và kiểm định tự tương quan phần dư bậc 1 đến bậc $p$.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 4 chia làm hai phần chính: phân tích định tính lịch sử và ước lượng định lượng kinh tế lượng.
- Về phân tích diễn biến thị trường và tương quan vĩ mô giai đoạn 2006–2015:
- Năm 2006, VN-Index tăng trưởng hơn 140%, từ 305 điểm lên 751 điểm (lập kỷ lục 809,86 điểm), số công ty niêm yết tăng thêm 74 công ty lên 106 đơn vị, nhờ động lực gia nhập WTO và tổ chức APEC.
- Năm 2007, Luật Chứng khoán có hiệu lực ngày 01/01/2007; VN-Index lập đỉnh lịch sử 1.170,67 điểm (ngày 12/03/2007), sau đó giảm về 905,53 điểm và kết thúc năm tăng 23% trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng nóng (GDP tăng 8,48%, CPI tăng 12,63%).
- Năm 2008, chịu tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu và lạm phát tăng cao (CPI tháng 9/2008 tăng 35% so với đầu năm 2007), NHNN phát hành 20.300 tỷ đồng tín phiếu bắt buộc và nâng lãi suất lên 19–20%, VN-Index sụt giảm từ 921,07 điểm xuống 315,62 điểm (đáy 286,85 điểm ngày 10/12/2008, giảm 40% trong năm).
- Năm 2009, thị trường chạm đáy 235,5 điểm ngày 24/02/2009, sau đó phục hồi 57% lên 494,77 điểm nhờ gói kích cầu hỗ trợ lãi suất và miễn giảm thuế của Chính phủ; sự kiện NHNN phá giá VND 5,44% vào ngày 25/11/2009 khiến VN-Index sụt giảm 12,2% trong 3 tuần.
- Giai đoạn 2010–2011 chứng kiến thị trường suy thoái do lạm phát tăng trở lại (đạt đỉnh 23,02% vào tháng 8/2011), lãi suất cho vay vọt lên 18,09% và NHNN nâng tỷ giá liên ngân hàng 9,3% vào đầu năm 2011, kéo VN-Index năm 2011 giảm 23% xuống 351,55 điểm.
- Giai đoạn 2012–2015 ghi nhận sự phục hồi dần khi lạm phát được kiềm chế (năm 2015 CPI chỉ tăng 0,63%, thấp nhất 14 năm), lãi suất cho vay hạ nhiệt xuống quanh mức 6,96%–7,23%, cung tiền M2 tăng trưởng ổn định (năm 2015 tăng 14,9%). Năm 2014, sự kiện Biển Đông khiến VN-Index giảm 5,87% trong phiên 08/05/2014, sau đó phục hồi lập đỉnh 600,84 điểm. Năm 2015, thị trường đạt đỉnh 638,69 điểm (tháng 7), chịu cú sốc khi Trung Quốc phá giá nhân dân tệ 1,9% (tháng 8) và giá dầu thế giới giảm 21,25%, đưa VN-Index kết thúc năm ở mức tăng 6,1%.
- Về kết quả kiểm định kinh tế lượng:
- Bảng 4.1 trình bày kết quả kiểm định nghiệm đơn vị: Tại chuỗi dữ liệu gốc (Level), biến LnVNI dừng ở mức ý nghĩa 10%, các biến LnEX, LnOP, LnLR, LnCPI, LnM2 đều không dừng. Khi chuyển sang sai phân bậc nhất (First Difference), tất cả 6 biến đều dừng ở mức ý nghĩa 1% ở cả kiểm định ADF và PP. Điều này khẳng định các biến đều là chuỗi tích hợp bậc 1, ký hiệu I(1).
- Bảng 4.2 xác định độ trễ tối ưu cho mô hình VEC dựa trên tiêu chuẩn AIC nhỏ nhất là 10. Tiếp theo là các kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen và ước lượng quan hệ dài hạn VECM.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tóm lược các kết quả đạt được, đối chiếu với mục tiêu ban đầu và định hướng phát triển TTCK Việt Nam giai đoạn 2016–2021. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Khuyến nghị về chính sách kinh tế vĩ mô: Ổn định môi trường tiền tệ, điều hành linh hoạt tỷ giá hối đoái, kiểm soát lạm phát và duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý để hỗ trợ thị trường vốn.
- Khuyến nghị nội tại TTCK: Nâng cao chất lượng hàng hóa niêm yết, minh bạch thông tin doanh nghiệp, đa dạng hóa các sản phẩm tài chính, cải cách cơ chế giao dịch.
- Kích cầu và khơi thông nguồn vốn: Thu hút dòng vốn gián tiếp nước ngoài thông qua nới room ngoại, phát triển hệ thống nhà đầu tư tổ chức trong nước.
- Trình bày các hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm toàn diện phản ánh biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam trong mối tương quan với các chỉ số vĩ mô:
| Giai đoạn |
Diễn biến VN-Index |
Tỷ giá (EX) |
Lãi suất cho vay (LR) |
Lạm phát (CPI) |
Cung tiền (M2) |
Giá dầu (OP) |
| 2006–2008 |
Tăng 140% (2006), đạt đỉnh 1.170,67 điểm (2007), sụt giảm về 315,62 điểm cuối 2008 |
Ổn định 2006; biến động hẹp 2007; 2008 căng thẳng chợ đen (đỉnh 19.400 VND/USD) |
Duy trì 11,8% (2006–2007); tăng vọt lên 19–20% (2008) |
2006–2007 ổn định; 2008 tăng vọt (tháng 9/2008 tăng 35% so với đầu 2007) |
Tăng 24% (2006), tăng 44% (2007); thắt chặt năm 2008 (hút 20.300 tỷ tín phiếu) |
Tăng 10% (2006), tăng 40% (2007); đạt đỉnh giữa 2008 rồi giảm 70% cuối năm |
| 2009–2011 |
Chạm đáy 235,5 điểm rồi hồi phục 57% (2009); giảm 2% (2010); giảm 23% còn 351,55 điểm (2011) |
25/11/2009 tăng 5,44%; 2010 tăng 3,36%; 2011 tăng 9,3% (lên 20.693 VND/USD) |
Hạ nhiệt quanh 9% (2009); ổn định 12–13% (2010); tăng vọt lên 18,09% (2011) |
Kiềm chế 6,52% (2009); tăng lại 11,75% (2010); lập đỉnh 23,02% tháng 8/2011 |
Tăng mạnh do kích cầu 2009; giảm tốc xuống 19% (2010) và 11,9% (2011) |
Hồi phục hơn 40% (2009); tiếp tục tăng trưởng trong năm 2010 và 2011 |
| 2012–2015 |
Tăng 17,7% (2012); tăng 22,2% lên 504,63 điểm (2013); tăng 7% (2014); tăng 6,1% đạt 579 điểm (2015) |
Dao động hẹp 2012–2014; năm 2015 phá giá tổng cộng 5,34% (cú sốc tháng 8) |
Giảm dần từ 12–13% xuống 7,23% và chốt ở 6,96% cuối năm 2015 |
Hạ nhiệt 6,81% (2012); 6,04% (2013); 4,09% (2014); đạt 0,63% năm 2015 |
Cải thiện tăng 24,5% (2012); tăng 18% (2013); tăng 14,9% năm 2015 |
Tăng nhẹ 2013; giảm 30% năm 2014; năm 2015 giảm sâu 21,25% |
Kết quả kiểm định chuỗi thời gian:
- Kiểm định tính dừng (Bảng 4.1): Tất cả các biến kinh tế lượng ($\ln VNI, \ln EX, \ln OP, \ln LR, \ln CPI, \ln M2$) không có tính dừng đồng nhất ở chuỗi gốc nhưng đều đạt tính dừng ở sai phân bậc nhất tại mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$) theo cả hai phép thử ADF và PP.
- Độ trễ tối ưu (Bảng 4.2): Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) xác định bậc trễ tối ưu của mô hình VEC là 10.
- Chiều hướng tác động tổng hợp: Lãi suất cho vay và lạm phát có mối tương quan nghịch rõ nét với VN-Index; cung tiền và giá dầu vận động cùng chiều; tỷ giá hối đoái có tương quan nghịch khi xuất hiện các cú sốc phá giá mạnh từ 2% trở lên.
Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước:
- Tác giả đã kiểm định thực nghiệm một mô hình chuỗi thời gian nhiều biến trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua chuỗi dữ liệu tháng (103 quan sát), kiểm soát đầy đủ tính dừng I(1) và độ trễ tối ưu.
- Mở rộng khung phân tích của Asmy và cộng sự (2009) bằng việc bổ sung hai biến có tính đặc thù cao đối với kinh tế Việt Nam là lãi suất cho vay (chi phí vốn trực tiếp) và giá dầu thế giới (phản ánh vai trò xuất khẩu dầu mỏ đóng góp 18–22% GDP).
- Kết hợp song song giữa phân tích kinh tế lượng và tường thuật lịch sử kinh tế chi tiết giai đoạn 2006–2015, giải thích rõ cơ chế tác động của từng sự kiện chính sách (các đợt can thiệp tỷ giá của NHNN, gói kích cầu năm 2009, phát hành tín phiếu bắt buộc năm 2008, sự kiện Biển Đông năm 2014).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về dữ liệu: Việc thu thập số liệu theo tháng tại Việt Nam trong giai đoạn trước gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là chuỗi dữ liệu chỉ số sản xuất công nghiệp và lạm phát. Do đó, tác giả buộc phải giới hạn mẫu phân tích hồi quy kinh tế lượng trong khoảng thời gian từ tháng 01/2006 đến tháng 07/2014 (103 quan sát), chưa thể kéo dài chuỗi ước lượng định lượng đến hết năm 2015 như phần thống kê mô tả.
- Hạn chế về phạm vi thị trường: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích chỉ số VN-Index đại diện cho sàn HOSE, chưa mở rộng khảo sát đối với chỉ số HNX-Index của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội hay thị trường UPCoM.
- Hạn chế về biến số: Do thiếu hụt số liệu tháng đồng bộ, mô hình hồi quy chưa thể đưa vào biến giá vàng và chỉ số sản xuất công nghiệp, dù đây là các yếu tố ban đầu được định hướng khảo sát.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu với chuỗi thời gian dài hơn và cập nhật hơn khi hệ thống thống kê vĩ mô công bố đầy đủ dữ liệu định kỳ theo tháng.
- Bổ sung các chỉ số đại diện khác của thị trường tài chính Việt Nam (HNX-Index) và đưa thêm các biến số vĩ mô như dự trữ ngoại hối, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP), biến động giá vàng vào mô hình kinh tế lượng.
- Xem xét kiểm định thay đổi cấu trúc (structural breaks) để đánh giá tác động trước và sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính, Tài chính doanh nghiệp, Ngân hàng và Kinh tế học: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về quy trình nghiên cứu định lượng chuỗi thời gian (sử dụng kiểm định ADF, PP, đồng liên kết Johansen và mô hình VECM trên phần mềm Stata 13).
- Người làm luận văn về phân tích tác động vĩ mô: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về chuyển đổi chuỗi Logarith tự nhiên, xác định độ trễ bằng tiêu chuẩn AIC và kỹ thuật xử lý dữ liệu vĩ mô từ các nguồn quốc tế (IMF, EIA).
- Các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Bức tranh lịch sử kinh tế chi tiết giai đoạn 2006–2015 tại Chương 4 là nguồn tham khảo hữu ích để nhận diện phản ứng của thị trường trước các cú sốc chính sách tiền tệ, điều chỉnh tỷ giá và biến động giá năng lượng toàn cầu.
- Phần đáng tham khảo nhất: Mục 2.1 (hệ thống hóa toàn diện các công thức tính chỉ số giá chứng khoán), Mục 3.5 (quy trình chi tiết các bước kiểm định nghiệm đơn vị và đồng liên kết) và phần phân tích diễn biến từng cặp biến vĩ mô gắn với VN-Index ở Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận kế thừa mô hình nghiên cứu gốc của ai và có điểm điều chỉnh nào?
Khóa luận kế thừa mô hình nghiên cứu của Mohamed Asmy, Wisam Rohilina, Aris Hassama & Md. Fouad (2009) thực hiện tại Malaysia. Điểm điều chỉnh của tác giả là bổ sung thêm hai biến độc lập gồm Lãi suất cho vay (LR) và Giá dầu thế giới (OP) bên cạnh ba biến gốc là Tỷ giá (EX), Lạm phát (CPI) và Cung tiền (M2).
-
Chỉ số VN-Index được tính toán theo phương pháp chỉ số giá nào trong lý thuyết?
Chỉ số VN-Index được tính theo phương pháp chỉ số giá bình quân gia quyền giá trị Passcher, lấy quyền số là khối lượng chứng khoán niêm yết tại thời điểm tính toán ($I_P = \frac{\sum q_t p_t}{\sum q_t p_0}$), tương tự như cách tính của các chỉ số S&P 500, KOSPI, TOPIX, Hang Seng.
-
Kết quả kiểm định tính dừng (nghiệm đơn vị) của các biến nghiên cứu ra sao?
Tại chuỗi dữ liệu gốc (Level), biến LnVNI dừng ở mức ý nghĩa 10%, trong khi 5 biến vĩ mô còn lại đều không dừng. Khi lấy sai phân bậc nhất, toàn bộ 6 biến ($\ln VNI, \ln EX, \ln OP, \ln LR, \ln CPI, \ln M2$) đều dừng ở mức ý nghĩa 1% theo cả hai phép thử ADF và PP, xác nhận các biến đều tích hợp bậc 1, ký hiệu I(1).
-
Độ trễ tối ưu của mô hình VEC được xác định bằng bao nhiêu và dựa trên tiêu chuẩn nào?
Độ trễ tối ưu của mô hình VEC được xác định bằng 10, căn cứ vào tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) đạt giá trị nhỏ nhất qua tính toán trên phần mềm Stata 13.
-
Cỡ mẫu và giai đoạn thời gian được sử dụng trong khóa luận có sự phân chia như thế nào?
Về mặt định tính và thống kê mô tả, tác giả khảo sát giai đoạn 10 năm từ tháng 01/2006 đến tháng 12/2015. Về mặt ước lượng mô hình kinh tế lượng, do hạn chế trong việc thu thập chuỗi dữ liệu tháng đồng bộ của chỉ số sản xuất công nghiệp và lạm phát, tác giả rút ngắn phạm vi nghiên cứu từ tháng 01/2006 đến tháng 07/2014, tương ứng với 103 quan sát cho mỗi biến.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thùy Dương đã hoàn thành việc đo lường thực nghiệm tác động của 5 yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số VN-Index trên sàn HOSE giai đoạn 2006–2015. Thông qua các kiểm định nghiệm đơn vị ADF, PP và lựa chọn độ trễ tối ưu bằng 10 theo tiêu chuẩn AIC, nghiên cứu chứng minh các chuỗi dữ liệu vĩ mô và giá chứng khoán tại Việt Nam đều đạt tính dừng ở sai phân bậc nhất I(1), đáp ứng điều kiện thiết lập mô hình đồng liên kết và hiệu chỉnh sai số VECM. Kết quả phân tích định tính và định lượng khẳng định thị trường phản ứng nhạy bén và ngược chiều trước biến động của lãi suất cho vay, lạm phát và các cú sốc tỷ giá, đồng thời vận động cùng chiều với tốc độ tăng trưởng cung tiền và giá dầu thế giới. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao về mặt phương pháp luận kinh tế lượng chuỗi thời gian cũng như cung cấp bức tranh dữ liệu lịch sử vĩ mô hoàn chỉnh cho việc hoạch định chính sách và phân tích đầu tư tài chính.