Tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp ngành thực phẩm đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Khám phá tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp thực phẩm đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài

1.2. Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Tổng quan về đòn bẩy tài chính

2.2. Tổng quan về cấu trúc vốn và các mô hình cấu trúc vốn

2.3. Các vấn đề cơ bản về đòn bẩy tài chính

2.3.1. Khái niệm về đòn bẩy tài chính

2.3.2. Các công thức đòn bẩy tài chính

2.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới việc sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp

2.4. Quyết định đầu tư của doanh nghiệp

2.4.1. Khái niệm về quyết định đầu tư

2.4.2. Những yếu tố ảnh hưởng tới quyết định đầu tư của doanh nghiệp

2.5. Tác động của đòn bẩy tài chính tới quyết định đầu tư của doanh nghiệp

2.5.1. Quan điểm của Modigliani & Miller

2.5.2. Quan điểm của Myers

2.5.3. Quan điểm của Kraus & Litzenberger

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH ĐẾN CÁC QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP NGÀNH THỰC PHẨM – ĐỒ UỐNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.1. Tổng quan ngành Thực phẩm đồ uống

3.2. Thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp ngành Thực phẩm - đồ uống giai đoạn 2015 -2020

3.3. Tổng quan tình hình đầu tư của các doanh nghiệp ngành Thực phẩm – đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.4. Mô hình nghiên cứu tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngành Thực phẩm - đồ uống niêm yết tại Việt Nam

3.5. Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.5.2. Phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu

3.5.2.1. Các biến trong mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
3.5.2.1.1. Biến phụ thuộc
3.5.2.1.2. Biến độc lập
3.5.2.1.3. Biến kiểm soát

3.6. Kết quả mô hình

3.6.1. Thống kê mô tả dữ liệu

3.6.2. Phân tích tương quan giữa các biến

3.6.3. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến

3.6.4. Xác định mô hình hồi quy phù hợp

3.6.5. Kiểm tra và khắc phục khuyết tật của mô hình

3.6.5.1. Kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi
3.6.5.2. Kiểm tra hiện tượng tự tương quan
3.6.5.3. Khắc phục các khuyết tật của mô hình

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu

4.2. Hạn chế của đề tài

4.2.1. Đối với doanh nghiệp ngành Thực phẩm - đồ uống

4.2.2. Đối với các cơ quan quản lý

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đòn Bẩy Tài Chính Đầu Tư Trong Doanh Nghiệp Thực Phẩm

Ngành thực phẩm - đồ uống đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm khoảng 15% GDP hàng năm. Việc sử dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính có thể giúp các doanh nghiệp trong ngành này nắm bắt cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP. Tuy nhiên, để thành công, các doanh nghiệp cần hiểu rõ tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư và có chiến lược sử dụng vốn hợp lý. Khoá luận này sẽ tập trung phân tích khía cạnh này, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư khôn ngoan, thúc đẩy tăng trưởng doanh thulợi thế cạnh tranh. Bài nghiên cứu này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như tỷ lệ nợ, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, chi phí sử dụng vốn, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)lợi nhuận trên tài sản (ROA). Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa cấu trúc vốn để đạt được hiệu quả hoạt động cao nhất.

1.1. Tầm quan trọng của quyết định đầu tư trong ngành thực phẩm

Các quyết định đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự tăng trưởng doanh thulợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm. Đầu tư vào công nghệ mới, dây chuyền sản xuất hiện đại, hoặc mở rộng thị trường có thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Bên cạnh đó, đánh giá dự án đầu tư kỹ lưỡng là điều cần thiết để đảm bảo khả năng sinh lờikhả năng trả nợ của dự án.

1.2. Đòn bẩy tài chính Cơ hội và rủi ro cho doanh nghiệp ngành thực phẩm

Đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại lợi nhuận, nhưng cũng có thể làm tăng rủi ro. Việc sử dụng vay nợ quá mức có thể dẫn đến rủi ro tài chính cao, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất biến động hoặc lạm phát gia tăng. Do đó, các doanh nghiệp cần thận trọng trong việc quản trị rủi ro và duy trì khả năng thanh toán tốt. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, khả năng trả nợdòng tiền.

II. Thách Thức Đòn Bẩy Tài Chính Rủi Ro Trong Ngành Thực Phẩm

Việc sử dụng đòn bẩy tài chính không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực. Các doanh nghiệp ngành thực phẩm phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến động giá nguyên vật liệu, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, và những thay đổi trong quy định pháp luật. Nếu không có chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả, việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng khó khăn về tài chính, thậm chí phá sản. Bên cạnh đó, nghiên cứu của McConnell & Servaesb (1995) cũng chỉ ra, đối với các công ty có cơ hội tăng trưởng doanh thu cao thì đòn bẩy tài chính có tương quan nghịch với hoạt động đầu tư. Điều này đòi hỏi sự cẩn trọng và phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra các quyết định đầu tư liên quan đến vay nợ.

2.1. Áp lực trả nợ và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư

Áp lực trả nợ có thể khiến doanh nghiệp phải cắt giảm các khoản đầu tư quan trọng, đặc biệt là đầu tư dài hạn, để đảm bảo khả năng thanh toán. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh và tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp trong tương lai. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn khi đưa ra các quyết định tài chính.

2.2. Biến động thị trường và tác động vĩ mô đến khả năng sinh lời

Các yếu tố vĩ mô như lãi suất, lạm phát, và tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm. Biến động giá nguyên vật liệu và sự thay đổi trong chính sách thương mại cũng có thể tạo ra những rủi ro không lường trước được. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình thị trường và có các biện pháp phòng ngừa rủi ro phù hợp.

2.3. Chính sách tài chính và quản lý dòng tiền hiệu quả

Việc xây dựng một chính sách tài chính hợp lý và quản lý dòng tiền hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm. Doanh nghiệp cần có kế hoạch chi tiêu rõ ràng, kiểm soát chi phí chặt chẽ và duy trì một lượng tiền mặt dự trữ đủ lớn để đối phó với những tình huống khẩn cấp. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ phân tích tài chính để đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời cũng là điều cần thiết.

III. Cách Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Vốn Để Ra Quyết Định Đầu Tư Hiệu Quả

Để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận, các doanh nghiệp ngành thực phẩm cần tối ưu hóa cấu trúc vốn của mình. Điều này bao gồm việc xác định tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu phù hợp, lựa chọn các nguồn tài trợ có chi phí thấp nhất, và thực hiện các biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đánh giá dự án đầu tư một cách toàn diện, bao gồm cả phân tích dòng tiền, khả năng sinh lời, và các yếu tố rủi ro, là rất quan trọng để đảm bảo quyết định đầu tư sáng suốt. Cần chú ý đến các quan điểm của Modigliani & Miller, Myers và Kraus & Litzenberger.

3.1. Xác định tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu

Việc xác định tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, và tình hình thị trường. Một tỷ lệ nợ quá cao có thể làm tăng rủi ro tài chính, trong khi một tỷ lệ nợ quá thấp có thể hạn chế khả năng tăng trưởng doanh thu. Do đó, các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra quyết định phù hợp.

3.2. Lựa chọn nguồn tài trợ với chi phí sử dụng vốn thấp nhất

Các doanh nghiệp có thể lựa chọn từ nhiều nguồn tài trợ khác nhau, bao gồm vay nợ ngân hàng, phát hành trái phiếu, và tăng vốn chủ sở hữu. Mỗi nguồn tài trợ có một chi phí sử dụng vốn khác nhau. Do đó, các doanh nghiệp cần so sánh chi phí sử dụng vốn của từng nguồn tài trợ để lựa chọn phương án tối ưu nhất.

3.3. Quản trị rủi ro tài chính và khả năng thanh toán

Quản trị rủi ro tài chính là một phần quan trọng của việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Các doanh nghiệp cần xác định các rủi ro tài chính tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro phù hợp. Đồng thời, doanh nghiệp cần duy trì khả năng thanh toán tốt để đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn.

IV. Phân Tích Tác Động Đòn Bẩy Đến Quyết Định Đầu Tư Ngành Thực Phẩm

Để hiểu rõ hơn về tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp ngành thực phẩm, cần tiến hành phân tích cụ thể dựa trên dữ liệu thực tế. Điều này bao gồm việc thu thập và phân tích báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết, xây dựng mô hình hồi quy để xác định mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và các quyết định đầu tư, và đánh giá kết quả để đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Phân tích này cũng xem xét tác động vĩ mô và các yếu tố đặc thù của ngành công nghiệp thực phẩm. Từ số liệu của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành thực phẩm - đồ uống trên Sở Giao dịch Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), tác giả sẽ tiến hành phân tích định lượng bằng phần mềm STATA 14 để rút ra kết luận về tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư.

4.1. Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính của doanh nghiệp

Việc thu thập và phân tích dữ liệu tài chính là bước quan trọng để hiểu rõ tình hình tài chính của các doanh nghiệp. Dữ liệu cần thu thập bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Phân tích dữ liệu này có thể giúp xác định tỷ lệ nợ, khả năng sinh lời, và dòng tiền của doanh nghiệp.

4.2. Xây dựng mô hình hồi quy để xác định mối quan hệ

Mô hình hồi quy có thể được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và các quyết định đầu tư. Biến phụ thuộc trong mô hình có thể là các chỉ số liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi phí mua sắm tài sản cố định. Biến độc lập có thể là các chỉ số liên quan đến đòn bẩy tài chính, chẳng hạn như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

4.3. Đánh giá kết quả và đưa ra các khuyến nghị

Sau khi chạy mô hình hồi quy, cần đánh giá kết quả để xác định mức độ ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư. Dựa trên kết quả này, có thể đưa ra các khuyến nghị cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm về việc sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả.

V. Kết Luận Khuyến Nghị Đòn Bẩy Tài Chính Trong Đầu Tư Ngành Thực Phẩm

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp ngành thực phẩm tại Việt Nam. Dựa trên kết quả phân tích, đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp về cách sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu tài chính của mình. Nghiên cứu này cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng hiểu biết về chủ đề này. Qua đó giúp doanh nghiệp có thể phát huy được lợi thế cạnh tranh và đạt được tăng trưởng doanh thu.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, nhấn mạnh những phát hiện quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của chúng đối với các doanh nghiệp ngành thực phẩm. Nêu bật những tác động tích cực và tiêu cực của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tưhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp ngành thực phẩm và cơ quan quản lý

Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm về cách sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả, bao gồm việc lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp, quản trị rủi ro tài chính, và đánh giá dự án đầu tư một cách kỹ lưỡng. Đồng thời, đề xuất các chính sách hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý để tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển bền vững.

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu, chẳng hạn như phạm vi dữ liệu hạn chế hoặc các yếu tố chưa được xem xét. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng hiểu biết về chủ đề này, chẳng hạn như nghiên cứu tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư trong các ngành nghề khác hoặc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương này, tác giả đã trình bày tổng quan về các nghiên cứu trong nước cũng như các nghiên cứu nước ngoài nhằm tìm hiểu kết quả của những nghiên cứu đi trước liên quan đến đề tài tác động của đòn bảy tài chính đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp, qua đó có cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu. 11 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP 2.1 Tổng quan về đòn bẩy tài chính 2.1 Tổng quan về cấu trúc vốn và các mô hình cấu trúc vốn 2. Cấu trúc vốn Cấu trúc vốn (Capital structure) là một thuật ngữ tài chính nhằm mô tả cách thức doanh nghiệp bố trí nguồn tài chính thông qua các phương án kết hợp giữa bán cổ phần, quyền chọn mua cổ phần, phát hành trái phiếu và đi vay hay chính là quan hệ về tỉ trọng giữa nợ và vốn cổ phần trong tổng số nguồn vốn của doanh nghiệp. Do đặc thù ngành sản xuất kinh doanh nên mỗi ngành nghề kinh doanh có một cấu trúc vốn đặc trưng dẫn đến mỗi doanh nghiệp cũng có một cơ cấu vốn khác nhau để phát huy tối đa lợi thế của doanh nghiệp.

Đặc điểm của cấu trúc vốn: Thứ nhất, cấu trúc vốn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố chủ quan và khách quan. Với nguồn vốn chủ sở hữu, chủ sở hữu là người quyết định thông qua việc đóng góp vốn vào doanh nghiệp hoặc thông qua phát hành cổ phiếu để tăng vốn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, với việc sử dụng nợ để tài trợ thì nhà đầu tư (chủ nợ) sẽ là người quyết định tài trợ hay không tài trợ vốn cho doanh nghiệp. Quyết định này phụ thuộc vào các tiêu chí đánh giá của chủ nợ đối với doanh nghiệp như tình hình tài chính, mức độ tín nhiệm, lãi suất kỳ vọng.

Thứ hai, mỗi cấu trúc vốn lại thiết lập những lợi thế và bất lợi riêng. Một trong những ưu điểm lớn nhất của việc dùng nợ thay cho vốn chủ sở hữu đó là lãi suất mà doanh nghiệp phải trả trên nợ được miễn thuế. Trong khi đó thì cổ tức hay các hình thức thưởng khác cho chủ sở hữu thì bị đánh thuế. Nếu chúng ta thay vốn chủ sở hữu bằng nợ thì sẽ giảm được thuế doanh nghiệp phải trả vì thế lợi nhuận doanh 12 nghiệp nhận được sẽ nhiều hơn.

Ngoài ra, sử dụng nợ thường rẻ hơn vốn chủ sở hữu do khi sử dụng vốn cổ phần, ngoài việc phải trả thuế thu nhập doanh nghiệp, thì sẽ phải trả cổ tức cho các cổ đông do những người đầu tư vào công ty sẽ chỉ chấp nhận với một mức cổ tức cao hơn lãi suất ngoài thị trường, vì vậy lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp sẽ ít hơn. Tuy nhiên doanh nghiệp không thể tăng nợ lên mức quá cao so với vốn chủ sở hữu. Khi đó công ty sẽ rơi vào tình trạng tài chính không lành mạnh và dẫn đến những rủi ro khác mà chúng ta sẽ bàn trong những phần sau. Một điểm không thuận lợi của việc sử dụng vốn chủ sở hữu là làm giảm quyền điều hành công ty.

Khi sử dụng vốn cổ phàn số lượng người chủ sở hữu càng nhiều, thì áp lực về kỳ vọng của nhà đầu tư cũng như sự quản lý, giám sát của họ lên các nhà điều hành công ty càng lớn. Tuy vậy vốn chủ sở hữu sẽ vẫn phải tăng khi công ty cần tiền. Và để cân bằng với nợ, giữ cho công ty ở trong tình trạnh tài chính lành mạnh.2 Các mô hình cấu trúc vốn Mô hình Modigliani & Miller (M&M) Lý thuyết của Modigliani và Miller (1958) là lý thuyết đầu tiên nghiên cứu về cấu trúc vốn của doanh nghiệp và là nền tảng cơ sở cho các lý thuyết sau này. Modigliani và Miller (1958) đã đề xuất hai mệnh đề quan trọng: Mệnh đề thứ nhất nói về giá trị doanh nghiệp, mệnh đề thứ hai nói về chi phí sử dụng vốn.

Các mệnh đề này được xem xét trong hai trường hợp là có thuế và không có thuế thu nhập doanh nghiệp. Giả thuyết I: Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị của doanh nghiệp trong giả định không có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị của doanh nghiệp sử dụng nợ ngang bằng giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ. VU= VL Trong đó: VU: giá trị doanh nghiệp không sử dụng đòn bẩy tài chính. VL: giá trịdoanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính 13 Trong môi trường có thuế nhóm tác giả phát biểu giá trị doanh nghiệp có vay nợ cao hơn giá trị doanh nghiệp không sử dụng đòn bẩy tài chính do được hưởng lợi ích từ lá chắn thuế.

VU < V L Giả thuyết II: Đòn bẩy tài chính làm gia tăng rủi ro cũng như lợi nhuận cho các cổ đông của công ty trong giả định không có thuế thu nhập doanh nghiệp Rs= R0+ (R0–RB) x B/S Trong đó: RS là lợi nhuận yêu cầu hay lợi nhuận kỳ vọng trên vốn cổ phần RB: Lãi suất hay chi phí sử dụng nợ R0: Chi phí sử dụng vốn nếu công ty sử dụng 100% vốn cổ phần B: Giá trịcủa nợ hay trái phiếu của công ty phát hành S: Giá trị của vốn cổ phần của công ty Giả thuyết II, được phát triển từ giả thuyết I, đã minh chứng rằng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) sẽ là không đổi ngay cả khi công ty thay đổi cấu trúc vốn của họ. Trong trường hợp này, cá nhân và doanh nghiệp đều được hưởng một lãi suất vay chung trên thị trường lợi ích từ lá chắn thuế bị loại bỏ. Tóm lại, cả 2 giả thuyết Modigliani và Miller đưa ra đều dựa trên các giả định phi thực tế. Tuy nhiên, Modigliani và Miller đã tạo lên những tiền đề phát triển các lý thuyết về cấu trúc vốn của doanh nghiệp sau này.

Lý thuyết đánh đổi (Trade –off theory) Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory) của Kraus & Litzenberger (1973) chỉ ra rằng doanh nghiệp có thể xác định được một cấu trúc vốn tối ưu thông qua việc đánh đổi giữa lợi ích từ lá chắn thuế khi sử dụng lãi vay và chi phí phá sản tài chính khi vay nợ, tình trạng phá sản tài chính xảy ra khi doanh nghiệp không đủ khả năng để thực hiện các cam kết cho chủ nợ bởi EBIT thấp hơn tiền lãi phải trả. Dựa trên các lý thuyết của Modigliani và Miller, lý thuyết đánh đổi là một bước phát triển về lý luận của Miller khi tác giả đã xem xét đến các tác động của thuế, chi phí phá sản và các chi phí trung gian khi giải thích cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Dựa trên lý 14 thuyết này, các công ty sẽ có những mục tiêu khác nhau về tỷ số nợ và nguồn vốn sao cho tối đa hóa được lợi ích của doanh nghiệp. Cụ thể hơn, sẽ tồn tại một điểm kết hợp tối ưu của các công ty khi họ cố gắng hướng đến việc gia tăng sử dụng nợ.

Việc gia tăng sử dụng nợ sẽ làm tăng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC). Theo như Wald (1999), giá trị hiện tại của phần thuế tiết kiệm do việc gia tăng vay nợ sẽ bị triệt tiêu bằng sự gia tăng của giá trị hiện tại trong chi phí phá sản. Cụ thể hơn, tồn tại những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng nợ. Ở những thời kỳ ban đầu, có những lợi ích từ việc chi trả thuế được gọi là lá chắn thuế.

Điều đó có nghĩa doanh nghiệp sẽ trả ít thuế hơn lượng họ phải trả bằng việc vay thêm nhiều nợ. Tuy nhiên, khi có quá nhiều nợ, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro về việc phải thanh toán trong tương lai. Khi không có khả năng chi trả, doanh nghiệp sẽ phá sản. Trong quá trình phá sản sẽ phát sinh các khoản chi phí như chi phí pháp lí và chi phí hành chính, và các khoản thiệt hại của doanh nghiệp do vỡ nợ nên buộc các nhà quản lí bỏ qua các các cơ hội đầu tư có lời.

Vì vậy, doanh nghiệp chỉ nên vay nợ đến mức mà khoản lợi thuế từ một đồng vốn vay tăng thêm bằng khoản chi phí phá sản tài chính tăng thêm từ việc vay vốn. Bởi thế, theo lý thuyết đánh đổi điểm kết hợp tối ưu được xác định là điểm cao nhất của đường cong minh họa như trong hình 1. 1: Điểm kết hợp tối ưu theo lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) - Nguồn: Wikipedia 15 Ngoài ra, lý thuyết cũng chỉ ra rằng chi phí phá sản có thể có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới doanh nghiệp. Theo như quan điểm của Breadley và các cộng sự (1984), có ba loại chi phí phá sản.

Trước tiên, đó là các chi phí hành chính trực tiếp liên quan đến bên thứ ba trong trường hợp doanh nghiệp bị giải thể. Thứ hai, đó là sự thiếu hụt trong trường hợp mất khả năng thanh khoản hoặc các chi phí liên quan cần thiết để khôi phục doanh nghiệp. Cuối cùng, đó còn là sự mất mát của tín dụng thuế. Tuy nhiên, điểm bất cập trong lý thuyết cân bằng là sự bất đồng thuận xảy ra khi doanh nghiệp với đòn bẩy tài chính thấp vẫn có thể có kết quả kinh doanh tốt.

Điều này rõ ràng đối lập với lý thuyết cân bằng: vay nhiều nợ có thể giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận tại điểm cân bằng. Chính vì thế, sự xuất hiện của lý thuyết trật tự phân hạng là điều cần thiết để giải quyết vấn đề này. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) Thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) được đưa ra đầu tiên bởi Donaldson vào năm 196 và tiếp tục phát triển bởi Steward Myers và Nicolas Majluf năm 1984, dựa trên sự bất cân xứng thông tin. Khi đầu tư vào một dự án, các nhà quản trị doanh nghiệp sẽ xem xét từ ba nguồn chính: nguồn có sẵn từ phần lợi nhuận giữ lại, chứng khoán nợ và phát hành thêm cổ phiếu ra thị trường.

Nếu các dự án đem lại lợi nhuận cao thì doanh nghiệp sẽ dùng nguồn sẵn có. Khi nguồn vốn sẵn có không đủ thì nguồn vốn vay với lãi suất cố định thường thấp hơn tỷ suất sinh lời của dự án sẽ được lựa chọn để không phải chia sẻ lợi nhuận với các cổ đông mới. Nhà quản trị chỉ xem xét sử dụng nguồn tài trợ từ vốn cổ phần khi cổ phiếu của công ty đang được định giá cao hơn giá trị thực trên thị trường. Theo Donaldson (1961), thay vì phát hành thêm cổ phiếu, việc sử dụng nguồn lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp sẽ là một kênh chủ yếu để gia tăng nguồn vốn của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Đòn Bẩy Tài Chính Đến Quyết Định Đầu Tư Của Doanh Nghiệp Ngành Thực Phẩm" khám phá mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và quyết định đầu tư trong ngành thực phẩm. Tác giả phân tích cách mà việc sử dụng nợ có thể ảnh hưởng đến khả năng đầu tư của doanh nghiệp, từ đó đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tối ưu hóa quyết định đầu tư trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến quản lý rủi ro và đầu tư, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tín dụng tại quỹ đầu tư phát triển tỉnh tây ninh, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý rủi ro trong đầu tư. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ một số giải pháp giảm thiếu rủi ro trong các dự án đầu tư xây dựng cơ bản sử dụng vốn đầu tư công trên địa bàn huyện đức linh tỉnh bình thuận sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của tham nhũng đối với chính sách tài chính doanh nghiệp sẽ cung cấp cái nhìn về tác động của các yếu tố bên ngoài đến quyết định tài chính của doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực đầu tư và quản lý tài chính.