Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xác định là một trong những trụ cột quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển, đẩy mạnh xuất khẩu, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 vào cuối năm 2019 đã tạo ra cú sốc lớn đối với nền kinh tế toàn cầu, làm gián đoạn chuỗi cung ứng, suy giảm thương mại quốc tế và gây suy thoái sâu tại nhiều quốc gia. Dòng vốn FDI toàn cầu cũng như dòng vốn FDI đăng ký mới, vốn điều chỉnh và hoạt động góp vốn, mua cổ phần tại Việt Nam đều ghi nhận sự sụt giảm và biến động rõ rệt. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tác động của đại dịch Covid-19 tới việc thu hút nguồn vốn FDI vào Việt Nam" được tác giả Trần Lam Hải thực hiện nhằm phân tích thực trạng biến động dòng vốn FDI, đánh giá tác động của đại dịch đến các nhân tố thu hút đầu tư, từ đó đề xuất các giải pháp giúp Việt Nam hạn chế tiêu cực và tận dụng cơ hội phục hồi kinh tế.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định các yếu tố tác động đến nguồn vốn FDI vào Việt Nam, phân tích sự thay đổi của các yếu tố này dưới tác động của đại dịch Covid-19, từ đó đưa ra các khuyến nghị và giải pháp khắc phục khó khăn nhằm tăng cường thu hút nguồn vốn FDI vào Việt Nam trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố tác động đến nguồn vốn FDI vào Việt Nam.
- Phân tích thực trạng thu hút nguồn vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020 và đánh giá tác động của đại dịch Covid-19 đến nguồn vốn này cùng các nhân tố ảnh hưởng.
- Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp nhằm hạn chế khó khăn do đại dịch và tận dụng cơ hội tăng cường thu hút nguồn vốn FDI vào Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đại dịch Covid-19 đến nguồn vốn FDI vào Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam (có đặt trong bối cảnh so sánh với một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Philippines).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010–2020 (lấy dữ liệu từ năm 2010 đến năm 2020 để làm rõ sự so sánh và biến động của dòng vốn FDI trước và sau khi đại dịch Covid-19 bùng phát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về đầu tư trực tiếp nước ngoài, đồng thời sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu thứ cấp.
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật áp dụng:
- Khái niệm FDI: Sử dụng định nghĩa của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 1990), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Điều 2 Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 của Việt Nam.
- Phân loại FDI: Phân loại theo hình thức đầu tư mới (Greenfield Investment) và Mua lại & Sáp nhập (M&A); phân loại theo Điều 21 Luật Đầu tư năm 2005 (doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, các hình thức hợp đồng BCC, BOT, BTO, BT, góp vốn, mua cổ phần).
- Khung thể chế thương mại và đầu tư: Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam đã ký kết và thực thi, tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP có hiệu lực từ tháng 01/2019), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA có hiệu lực từ tháng 08/2020) và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam – EU (EVIPA).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Phát triển và kế thừa các nghiên cứu cùng nhóm đề tài đã công bố.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu, báo cáo từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Báo cáo điều tra doanh nghiệp năm 2020 của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Ngân hàng Thế giới (WB), các báo cáo của UNCTAD và các tạp chí khoa học chuyên ngành.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích quá trình phát triển của nguồn vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn trước đại dịch (2010–2019) và năm xuất hiện dịch bệnh (2020) nhằm đánh giá thành tựu, hạn chế và chỉ ra nguyên nhân biến động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 tiến hành tổng hợp, phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tác động của Covid-19 và các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI:
- Nghiên cứu quốc tế: Qamar (2019) nghiên cứu 14 nền kinh tế châu Á giai đoạn 2003–2017 chỉ ra GDP, độ mở thương mại và tỷ giá hối đoái có tác động đáng kể đến dòng FDI vào Trung Quốc, Ấn Độ, Jordan, Pakistan và Việt Nam. Jonathan Gregson (2021) phân tích dòng vốn FDI vào Trung Quốc năm 2020 đạt mức kỷ lục 160–163 tỷ USD (vượt mức 143 tỷ USD của Mỹ). Srijita Nundy & Tapas K. Mallicka (2020) ghi nhận FDI vào Ấn Độ năm 2020 tăng 13% nhờ lĩnh vực kỹ thuật số. Nghiên cứu của FutureLearn (2020) chỉ ra FDI vào Philippines giảm 24,6% xuống 8,7 tỷ USD năm 2019 do các biện pháp kiểm dịch. Manggi Taruna Habir & Wisnu Wardana (2020) phân tích các dòng vốn FDI vào Indonesia tập trung nhiều nhất ở giao thông vận tải, kho hàng, viễn thông (38,6%) và hóa chất, dược phẩm (10,9%). Báo cáo của UNCTAD (2020) cảnh báo sự sụt giảm FDI toàn cầu gắn liền với đứt gãy chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs).
- Nghiên cứu trong nước: Đặng Hoài Linh (2020), Vũ Thị Yến (2021), Trần Văn Dũng (2020), Hoàng Văn Thu (2020), Lê Thị Thanh Trang (2020), Phạm Hồng Chương (2020), Phạm Thị Thanh Bình (2020), Cấn Văn Lực (2020), Phạm Văn Rạng (2020), Lê Hùng Sơn (2020), Nguyễn Như Thảo (2019), Hồ Đình Bảo và cộng sự (2020) đã phân tích các khía cạnh về quy mô vốn, chuyển dịch dòng vốn, môi trường đầu tư, cải cách thể chế, chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng logistics.
- Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu đánh giá tác động chung của khủng hoảng hoặc phân tích FDI giai đoạn trước 2020; tác giả xác định khoảng trống cần làm rõ là sự thay đổi và tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19 lên từng yếu tố thu hút FDI tại Việt Nam cập nhật đến năm 2020.
| Nhóm nhân tố nghiên cứu |
Tác giả tiêu biểu được tổng quan |
| GDP, độ mở thương mại, tỷ giá hối đoái |
Qamar (2019) |
| Cơ sở hạ tầng, logistics |
Vũ Thị Yến (2021), Lê Hùng Sơn (2020) |
| Nguồn lao động |
Phạm Văn Rạng (2020) |
| Lãi suất, tài chính, chính sách ngoại tệ |
Lê Thị Thanh Trang (2020) |
| Chính trị, chế độ thể chế, chính sách |
Fragkikos Filippaios & Fatima Annan-Diab (2019) |
| Tổng dự trữ ngoại hối |
Hoàng Văn Thu (2020) |
Chương 2: Cơ sở lí luận về thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp FDI
Chương 2 trình bày khung lý thuyết toàn diện về FDI, vai trò của FDI đối với nền kinh tế và các nhân tố quyết định dòng vốn:
- Bản chất và đặc trưng: FDI là hình thức đầu tư quốc tế mà nhà đầu tư nắm quyền quản lý trực tiếp dự án, tự chịu trách nhiệm về hiệu quả kinh doanh, không tạo gánh nặng nợ nần cho quốc gia tiếp nhận, đồng thời hỗ trợ tiếp nhận công nghệ, kỹ năng quản lý và mở rộng thị trường.
- Đóng góp của FDI đối với kinh tế Việt Nam (2011–2019):
- Tăng trưởng GDP: Tỷ trọng khu vực FDI trong GDP tăng từ 15,4% (2011) lên khoảng 19% (2019), trong khi khu vực Nhà nước giảm từ 29% xuống gần 27%. Các tập đoàn đa quốc gia như Samsung Electronics đóng vai trò chủ đạo trong mẫu hình tăng trưởng theo quý; Tập đoàn Formosa (Hà Tĩnh) và Công ty TNHH Lọc hóa dầu Nghi Sơn (Thanh Hóa) thúc đẩy tăng trưởng sản lượng công nghiệp địa phương trên 50% ở một số thời điểm.
- Vốn đầu tư xã hội: Đóng góp vốn ổn định ở mức 22–24% giai đoạn 2011–2019; tuy nhiên tỷ trọng vốn thực hiện có xu hướng giảm từ hơn 70% xuống trên 52%.
- Xuất nhập khẩu: Doanh nghiệp FDI chiếm trung bình 2/3 tổng kim ngạch xuất khẩu và 3/5 tổng kim ngạch nhập khẩu; riêng Samsung Electronics đóng góp hơn 1/5 kim ngạch xuất khẩu của cả nước.
- Chuyển giao công nghệ và ngân sách: Giá trị chuyển giao công nghệ tăng từ 33.365 tỷ đồng (2011) lên 166.352 tỷ đồng (2019), dù còn tập trung ở công nghệ trung bình. Đóng góp ngân sách của FDI tăng từ 5,22% (năm 2000) lên gần 14% (2013) và ước đạt 19% (2016).
- Lao động: Tỷ lệ lao động làm việc trong khu vực FDI tăng từ 3,3% lên 8,36% (2011–2019).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm nhân tố quốc tế (hợp tác, cạnh tranh khu vực, xu hướng tự do hóa thương mại và đại dịch Covid-19) và nhân tố trong nước (môi trường pháp lý, thủ tục hành chính, tính chuyển đổi tiền tệ, chi phí sản xuất, hạ tầng logistics, cam kết "3 ổn định" về an ninh chính trị - chính sách FDI - đổi mới cải cách, và việc thực thi các FTA như CPTPP, EVFTA, EVIPA).
Chương 3: Thực trạng việc thu hút nguồn vốn FDI vào Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19
Chương 3 tập trung phân tích diễn biến và cấu trúc dòng vốn FDI vào Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020, làm rõ những biến động dưới tác động của đại dịch:
- Thực trạng giai đoạn 2010–2019: Dòng vốn FDI đăng ký và thực hiện duy trì đà tăng trưởng liên tục, đặc biệt là giai đoạn từ năm 2015 trở đi. Cơ cấu đối tác đầu tư lớn tập trung vào các quốc gia châu Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc, Đài Loan).
- Tác động của đại dịch Covid-19 năm 2020: Đại dịch gây đứt gãy nguồn cung linh kiện, nguyên liệu đầu vào và nhân sự chuyên gia từ Trung Quốc và các nước đối tác, làm gián đoạn tiến độ nhiều dự án lớn (như Samsung, LG, Formosa, Apple, Toyota, Honda). Các hoạt động xúc tiến đầu tư, hội thảo, khảo sát thực địa của nhà đầu tư nước ngoài bị đình trệ. Hoạt động đăng ký cấp mới, tăng vốn điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần đều có sự sụt giảm.
- Thuận lợi và khó khăn:
- Thuận lợi: Môi trường chính trị ổn định; kiểm soát dịch bệnh giai đoạn đầu hiệu quả; độ mở kinh tế lớn với 15 FTA đã ký kết (đặc biệt là EVFTA và CPTPP); xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển khỏi Trung Quốc sang các thị trường chi phí cạnh tranh.
- Khó khăn: Nguồn nhân lực kỹ thuật cao còn thiếu hụt; chất lượng dòng vốn FDI chưa đồng đều (nhiều dự án công nghệ trung bình, quy mô nhỏ); thủ tục hành chính về thuế, bảo hiểm xã hội, cấp phép đầu tư tại một số địa phương còn phức tạp, thiếu tính đồng bộ; công nghiệp hỗ trợ trong nước chưa đủ mạnh để liên kết sâu vào chuỗi giá trị của các doanh nghiệp FDI.
Chương 4: Một số giải pháp về việc thu hút nguồn vốn FDI vào Việt Nam trong bối cảnh của đại dịch Covid-19
Chương 4 đưa ra dự báo triển vọng và hệ thống các giải pháp nhằm thích ứng với bối cảnh bình thường mới:
- Triển vọng thu hút vốn: Đánh giá Việt Nam vẫn duy trì được nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, có sức chống chịu tốt so với khu vực và có tiềm năng phục hồi mạnh mẽ theo mô hình chuyển dịch chuỗi giá trị.
- Nhóm giải pháp định hướng:
- Chuyển dịch chiến lược thu hút FDI: Chuyển từ thu hút theo số lượng sang chọn lọc chất lượng, ưu tiên các dự án công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường; hạn chế các dự án thâm dụng tài nguyên, khoáng sản và bất động sản giải trí.
- Cải cách thể chế và thủ tục hành chính: Hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành luật, loại bỏ sự chồng chéo giữa các quy định; duy trì chính sách "3 ổn định"; đơn giản hóa các khâu cấp phép, thủ tục thuế và hải quan nhằm giảm chi phí tuân thủ cho nhà đầu tư.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đổi mới giáo dục đào tạo theo chiều sâu, tập trung đào tạo kỹ năng kỹ thuật phục vụ các ngành công nghiệp công nghệ cao thay vì chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ.
- Phát triển công nghiệp hỗ trợ và liên kết doanh nghiệp: Xây dựng chính sách tài chính, ưu đãi lãi suất hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa nâng cấp công nghệ để trở thành nhà cung ứng linh kiện, phụ tùng cho các tập đoàn FDI đa quốc gia.
- Tận dụng triệt để lợi thế từ các FTA thế hệ mới: Thực thi hiệu quả các cam kết trong CPTPP, EVFTA và xúc tiến phê chuẩn EVIPA nhằm thu hút dòng vốn chất lượng cao từ Liên minh châu Âu và các đối tác phát triển.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế:
- Tổng hợp bức tranh toàn diện về vai trò của khu vực FDI đối với kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011–2019: Đóng góp GDP tăng từ 15,4% lên 19%; đóng góp vốn đầu tư chiếm 22–24%; chiếm khoảng 66,7% tổng kim ngạch xuất khẩu và 60% tổng kim ngạch nhập khẩu; đóng góp thu ngân sách đạt 19% (2016); giải quyết việc làm trực tiếp tăng lên 8,36% (2019).
- Làm rõ đóng góp vượt bậc của các tập đoàn lớn: Samsung Electronics đóng góp hơn 20% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Việt Nam, biến Việt Nam thành trung tâm sản xuất thiết bị di động toàn cầu; các dự án như Formosa và Lọc hóa dầu Nghi Sơn thúc đẩy tăng trưởng sản lượng công nghiệp địa phương đạt trên 50%.
- Phân tích bức tranh FDI quốc tế năm 2020 làm cơ sở so sánh: Trung Quốc thu hút 160–163 tỷ USD vốn FDI (vượt mức 143 tỷ USD của Mỹ); Ấn Độ tăng trưởng 13% vốn FDI; Philippines sụt giảm 24,6% vốn FDI; Indonesia định hình dòng vốn tập trung vào hạ tầng và viễn thông (38,6%).
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Định hướng chuyển đổi chính sách từ ưu đãi dàn trải sang ưu đãi đặc thù cho các dự án FDI thế hệ mới, FDI công nghệ cao và có tính lan tỏa.
- Thực hiện nghiêm túc cam kết "3 ổn định" (an ninh chính trị, chính sách thu hút FDI, đổi mới cải cách môi trường kinh doanh).
- Tăng cường kết nối thực chất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước thông qua phát triển mạng lưới công nghiệp hỗ trợ.
Đóng góp của đề tài:
Khóa luận đã bổ sung góc nhìn thực tiễn về tác động của cú sốc y tế toàn cầu (Covid-19) đến các biến số kinh tế vĩ mô và hành vi của nhà đầu tư quốc tế đối với Việt Nam. Đề tài làm rõ vị thế cạnh tranh của Việt Nam dựa trên sự ổn định chính trị, mạng lưới 15 hiệp định FTA và khả năng chống chịu vĩ mô, cung cấp luận cứ cho việc điều chỉnh chính sách thu hút FDI hậu đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận: Do thời điểm nghiên cứu hoàn thành vào tháng 11/2021 khi đại dịch Covid-19 vẫn đang có những diễn biến phức tạp tại Việt Nam và trên thế giới, số liệu thống kê chủ yếu dừng lại ở mốc lũy kế đến hết năm 2020 và các báo cáo ước tính sơ bộ năm 2021. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định tính và thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy chuỗi thời gian để đo lường định lượng mức độ tác động của từng biến số dịch bệnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2021 khi dịch bệnh được kiểm soát hoàn toàn; áp dụng mô hình định lượng (như mô hình hồi quy bảng, mô hình lực hấp dẫn hoặc phương pháp Bayes) để lượng hóa tác động của đại dịch Covid-19 và các FTA thế hệ mới đối với từng dòng vốn FDI theo ngành và địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản lý kinh tế tham khảo về phương pháp tổng quan tài liệu, cấu trúc đề tài phân tích FDI vĩ mô và cách hệ thống hóa các chỉ số đóng góp của khu vực đầu tư nước ngoài.
- Người nghiên cứu về FDI: Cung cấp nguồn số liệu tổng hợp chi tiết về bức tranh FDI Việt Nam giai đoạn 2010–2020 và các dẫn chiếu nghiên cứu so sánh quốc tế (Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN).
- Cán bộ hoạch định chính sách: Tham khảo các luận cứ về việc duy trì "3 ổn định", định hướng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ kết nối chuỗi cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm FDI và các hình thức đầu tư trực tiếp được khóa luận căn cứ theo văn bản pháp lý nào của Việt Nam?
Khóa luận căn cứ theo Điều 2 và Điều 21 Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 của Việt Nam, quy định FDI là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn bằng tiền hoặc tài sản vào Việt Nam để tiến hành hoạt động đầu tư; bao gồm các hình thức: thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng BCC, BOT, BTO, BT, mua cổ phần/góp vốn và sáp nhập, mua lại doanh nghiệp (M&A).
2. Khu vực FDI đóng góp cụ thể như thế nào vào GDP, xuất nhập khẩu và thu ngân sách Việt Nam giai đoạn 2011–2019?
Theo số liệu Bộ Kế hoạch và Đầu tư được trích dẫn trong khóa luận:
- GDP: Tỷ trọng khu vực FDI tăng từ 15,4% (2011) lên 19% (2019).
- Xuất nhập khẩu: Doanh nghiệp FDI đóng góp trung bình 2/3 tổng kim ngạch xuất khẩu và 3/5 tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước.
- Ngân sách: Tỷ trọng thu từ FDI tăng từ 5,22% (năm 2000) lên 14% (2013) và đạt khoảng 19% tổng thu ngân sách nhà nước năm 2016.
3. Doanh nghiệp FDI nào được tác giả đánh giá có tác động quyết định đến xuất khẩu và tăng trưởng GDP của Việt Nam?
Samsung Electronics là doanh nghiệp FDI được nhấn mạnh nhiều nhất, đóng góp trung bình hơn 1/5 (20%) tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 5 năm (giai đoạn 2015–2020), định hình mẫu hình tăng trưởng GDP theo quý và đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất điện thoại thông minh toàn cầu của tập đoàn.
4. Khái niệm "3 ổn định" mà tác giả nhấn mạnh trong giải pháp thu hút FDI là gì?
Khái niệm "3 ổn định" bao gồm: (1) Ổn định về chính trị - an ninh; (2) Ổn định chính sách thu hút đầu tư nước ngoài; (3) Ổn định trong chủ trương không ngừng đổi mới, cải cách môi trường kinh doanh và thủ tục hành chính.
5. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tiêu biểu nào được phân tích như một lợi thế thu hút FDI của Việt Nam trong đại dịch?
Hai hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tiêu biểu là CPTPP (có hiệu lực từ tháng 01/2019) và EVFTA (có hiệu lực từ tháng 08/2020), cùng với Hiệp định Bảo hộ Đầu tư EVIPA, tạo điều kiện cắt giảm hàng rào thuế quan và thu hút dòng vốn chất lượng cao từ EU và các nước phát triển.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Lam Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020. Tác phẩm làm rõ những tác động đa chiều của đại dịch Covid-19, từ việc làm gián đoạn chuỗi cung ứng, suy giảm vốn đăng ký đến việc mở ra cơ hội đón đầu làn sóng tái định vị sản xuất toàn cầu. Với hệ thống giải pháp tập trung vào ổn định chính trị, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải cách thủ tục hành chính và tận dụng các FTA thế hệ mới, khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nghiên cứu và thực thi chính sách FDI tại Việt Nam.