Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành ngân hàng được xác định là huyết mạch của nền kinh tế, giữ vai trò chủ đạo trong việc thực thi chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và làm trung gian tài chính - thanh toán phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính trong và ngoài nước. Hoạt động kinh doanh truyền thống dựa chủ yếu vào tín dụng bộc lộ nhiều rủi ro, đặc biệt sau các biến động kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu khiến tỷ lệ nợ xấu gia tăng, thu nhập từ lãi bị thu hẹp và chi phí trích lập dự phòng tăng cao. Trước bối cảnh đó, việc chuyển dịch cơ cấu thu nhập từ hoạt động tín dụng thuần túy sang các hoạt động phi truyền thống và dịch vụ phi tín dụng (đa dạng hóa thu nhập) trở thành xu thế tất yếu nhằm phân tán rủi ro và gia tăng lợi nhuận bền vững.
Đề tài khóa luận "Tác động của đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại" do sinh viên Nguyễn Hồng Phúc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Thị Hà Thương tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số: 7340201) được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các biện pháp điều chỉnh tăng hoặc giảm mức độ đa dạng hóa thu nhập nhằm nâng cao lợi nhuận ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định tác động của đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến đa dạng hóa thu nhập nhằm nâng cao lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Đa dạng hóa thu nhập có tác động đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam hay không?
- Mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam như thế nào?
- Hàm ý chính sách nào cần thực hiện để gia tăng lợi nhuận của các NHTM Việt Nam thông qua đa dạng hóa thu nhập?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đa dạng hóa thu nhập và lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 2009 đến 2019.
- Phạm vi không gian: 27 NHTM Việt Nam có báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên công khai đầy đủ trong giai đoạn nghiên cứu, bao gồm: ABB, ACB, AGR, BVB, BIDV, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NCB, OCB, PGB, SCB, SEAB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VCA, VPB (mẫu nghiên cứu loại trừ NHTMCP Đông Á do thuộc diện kiểm soát đặc biệt; loại trừ NHTMCP Bắc Á, Pvcombank, Vietbank do không thu thập đủ dữ liệu công bố).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952) về việc phân bổ nguồn lực để giảm thiểu rủi ro, kết hợp với các lý thuyết về đa dạng hóa doanh nghiệp (Ansoff 1957, Sanya & Wolfe 2011, Mercieca et al. 2007, Elsas et al. 2010). Trong lĩnh vực ngân hàng, thu nhập được phân chia thành hai cấu phần chính: thu nhập thuần từ lãi (NET) và thu nhập thuần ngoài lãi (NON).
- Thu nhập thuần từ lãi (NET): Chênh lệch giữa thu nhập lãi (cho vay, tiền gửi, đầu tư chứng khoán nợ, cho thuê tài chính) và chi phí trả lãi tiền gửi, tiền vay.
- Thu nhập thuần ngoài lãi (NON): Tổng chênh lệch thu - chi từ hoạt động dịch vụ (thanh toán, ngân quỹ, ủy thác, đại lý), kinh doanh ngoại hối và vàng, mua bán chứng khoán kinh doanh/đầu tư, góp vốn mua cổ phần và thu nhập khác (căn cứ theo Nghị định 93/2017/NĐ-CP và Thông tư 16/2018/TT-BTC).
Chỉ số đo lường đa dạng hóa thu nhập:
Khóa luận sử dụng chỉ số Herfindahl-Hirschman điều chỉnh (DIV) theo Stiroh & Rumble (2006) và Chiorazzo et al. (2008):
$$DIV = 1 - HHI = 1 - (INT^2 + NON^2)$$
Trong đó:
- $INT = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần (NET)}}{\text{Tổng thu nhập thuần (NETOP)}}$
- $NON = \frac{\text{Thu nhập thuần ngoài lãi (NII)}}{\text{Tổng thu nhập thuần (NETOP)}}$
- Chỉ số $DIV$ dao động từ 0 đến 0,5. Giá trị $DIV$ càng tiến gần 0,5 thể hiện mức độ đa dạng hóa thu nhập càng cao (sự cân bằng giữa thu nhập lãi và ngoài lãi); $DIV = 0$ thể hiện mức độ tập trung tuyệt đối vào một nguồn thu nhập.
Chỉ số đo lường lợi nhuận:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
Mô hình kinh tế lượng tổng quát:
$$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 Y_{it-1} + \beta_2 DIV_{it} + \sum_{j=1}^m \beta_j BIENKS_{it} + \mu_{it}$$
Cụ thể hóa thành 02 phương trình hồi quy:
- Mô hình 1: $ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 DIV_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 GROW_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 LOA_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 DEA_{it} + \beta_8 LLP_{it} + \beta_9 LIA_{it} + \beta_{10} GDPG_{it} + \beta_{11} INF_{it} + \mu_{it}$
- Mô hình 2: $ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 DIV_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 GROW_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 LOA_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 DEA_{it} + \beta_8 LLP_{it} + \beta_9 LIA_{it} + \beta_{10} GDPG_{it} + \beta_{11} INF_{it} + \mu_{it}$
Hệ thống các biến kiểm soát trong mô hình:
- $SIZE$: Quy mô ngân hàng, đo lường bằng Logarit tự nhiên của tổng tài sản bình quân ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
- $GROW$: Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản của ngân hàng hàng năm.
- $ETA$: Tỷ lệ an toàn vốn, tính bằng tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro (hoặc vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản theo Thông tư 23/2020/TT-NHNN).
- $LOA$: Tỷ lệ cho vay khách hàng trên tổng tài sản.
- $NPL$: Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay.
- $DEA$: Tỷ lệ tiền gửi của khách hàng trên tổng tài sản.
- $LLP$: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng tài sản.
- $LIA$: Chất lượng tài sản thanh khoản, tính bằng tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên tổng tài sản.
- $GDPG$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm (GDP).
- $INF$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm.
Phương pháp và kỹ thuật ước lượng:
- Dữ liệu bảng không cân bằng (Unbalanced Panel Data) với 296 quan sát từ 27 NHTM Việt Nam.
- Quy trình ước lượng kết hợp các phương pháp hồi quy: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), mô hình bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để kiểm soát phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Phương pháp ước lượng mô men tổng quát hệ thống (System GMM - SGMM hai bước) với các biến công cụ được sử dụng làm phương pháp trọng tâm nhằm giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa biến lợi nhuận và các biến vi mô ngân hàng.
- Công cụ phần mềm xử lý dữ liệu: Stata 11.0 và Stata 14.
- Các kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, kiểm định Modified Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi trong FEM), kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan), kiểm định Hansen/Sargan (kiểm tra tính xác định quá mức của biến công cụ trong SGMM), kiểm định AR(1) và AR(2) (kiểm tra tự tương quan bậc 1 và bậc 2 của sai số).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu bằng việc phân tích tính cấp thiết của vấn đề đa dạng hóa thu nhập tại hệ thống NHTM Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng áp lực nợ xấu sau khủng hoảng và sự gia tăng chi phí trích lập dự phòng đã thúc đẩy các ngân hàng tìm kiếm nguồn thu từ các dịch vụ ngoài lãi. Chương này xác định rõ 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 03 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm 27 NHTM trong khoảng thời gian 2009–2019 (296 quan sát). Chương 1 cũng trình bày phương pháp nghiên cứu định lượng trên phần mềm Stata và nêu bật các đóng góp mới của đề tài về mặt học thuật và thực tiễn quản trị ngân hàng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về thu nhập ngân hàng, phân định bản chất của thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi, cũng như các khái niệm về lợi nhuận ngân hàng ($ROA, ROE, NIM$). Tác giả phân tích chi tiết các chỉ số đo lường đa dạng hóa thu nhập ($NON, HHI, DIV, HHIRD$). Chương này tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Chiorazzo et al. 2008, Sanya & Wolfe 2011, Gurbuz et al. 2013, Lee et al. 2014, Moudud-Ul-Huq et al. 2018) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Hồ Thị Hồng Minh & Nguyễn Thị Cành 2015, Võ Xuân Vinh & Trần Thị Phương Mai 2015, Nguyễn Quang Khải 2016, Lê Văn Hậu & Phạm Xuân Quỳnh 2017). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 02 mô hình hồi quy ($ROA$ và $ROE$) và đưa ra 10 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H10 về chiều hướng tác động của đa dạng hóa thu nhập, quy mô, an toàn vốn, tỷ lệ cho vay, nợ xấu, tiền gửi, rủi ro tín dụng, thanh khoản, tăng trưởng GDP và lạm phát đến lợi nhuận.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Lược khảo lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm; (2) Thiết lập mô hình kinh tế lượng; (3) Ước lượng các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và SGMM; (4) Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình (tự tương quan, đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi); (5) Phân tích và thảo luận kết quả hồi quy; (6) Đưa ra kết luận và hàm ý chính sách. Chương này mô tả chi tiết nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 27 NHTM Việt Nam và số liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), đồng thời giải thích cơ sở lý thuyết của phương pháp ước lượng System GMM (SGMM) trong việc xử lý biến nội sinh thông qua biến công cụ và kiểm định Hansen/Sargan cùng kiểm định AR(2).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả 296 quan sát của các biến nghiên cứu, phân tích tương quan và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến. Tác giả tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định F ($p < 0,05$) ưu tiên FEM so với Pooled OLS; kiểm định Hausman lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM; kiểm định Modified Wald và kiểm định Wooldridge chỉ ra sự tồn tại của phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình bảng. Để giải quyết các khuyết tật này và xử lý tính nội sinh, phương pháp System GMM (SGMM) được áp dụng. Kết quả hồi quy khẳng định biến đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến cả hai chỉ tiêu lợi nhuận $ROA$ và $ROE$. Ngoài ra, chương này phân tích cụ thể tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô khác đối với lợi nhuận ngân hàng.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của nghiên cứu và đối chiếu với các giả thuyết đề ra. Trên cơ sở kết quả hồi quy thực nghiệm, tác giả đề xuất 06 nhóm giải pháp và khuyến nghị quản trị:
- Quy mô ngân hàng: Mở rộng quy mô hợp lý gắn liền với năng lực quản trị rủi ro để khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô.
- Tỷ lệ an toàn vốn: Tối ưu hóa cấu trúc vốn chủ sở hữu và tài sản có rủi ro theo các chuẩn mực an toàn.
- Tỷ lệ vay vốn khách hàng: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng song song với việc duy trì tỷ trọng dư nợ cho vay hợp lý.
- Tỷ lệ tiền gửi khách hàng: Phát triển các sản phẩm huy động vốn đa dạng, chi phí thấp nhằm tạo nguồn vốn ổn định.
- Kiểm soát rủi ro tín dụng: Giảm thiểu nợ xấu, trích lập dự phòng đầy đủ và minh bạch chất lượng danh mục cho vay.
- Ứng phó với lạm phát: Nâng cao năng lực dự báo các chỉ số vĩ mô để điều chỉnh chính sách lãi suất và biểu phí dịch vụ kịp thời.
Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về dữ liệu và đề xuất định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận trình bày các số liệu thống kê mô tả từ mẫu nghiên cứu 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2019 qua Bảng 4.1:
| Biến số |
Tên biến |
Số quan sát (Obs) |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
296 |
0,0091034 |
0,0083264 |
-0,0599291 |
0,0554257 |
| ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
296 |
0,0885497 |
0,0831901 |
-0,8200214 |
0,2682345 |
| DIV |
Chỉ số đa dạng hóa thu nhập |
296 |
0,2999303 |
0,1273046 |
-0,4429361 |
0,4999019 |
| SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
296 |
7,9115960 |
0,5306392 |
6,5236390 |
9,1465920 |
| GROW |
Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản |
296 |
0,0354977 |
0,0141081 |
0,0006546 |
0,1037994 |
| ETA |
Tỷ lệ an toàn vốn |
296 |
0,0977288 |
0,0461306 |
0,0293141 |
0,3323917 |
| LOA |
Tỷ lệ cho vay khách hàng / Tổng tài sản |
296 |
0,5413616 |
0,1304160 |
0,1472547 |
0,8186418 |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ |
296 |
0,0207254 |
0,0180173 |
0,0000000 |
0,2020313 |
| DEA |
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
296 |
0,6232631 |
0,1262734 |
0,2508404 |
0,8937174 |
| LLP |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro / Tổng tài sản |
296 |
0,0073114 |
0,0032230 |
0,0012102 |
0,0218033 |
| LIA |
Chất lượng tài sản thanh khoản |
296 |
0,1665220 |
0,0920096 |
0,0158184 |
0,6064193 |
| GDPG |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm |
296 |
0,0622832 |
0,0062605 |
0,0524737 |
0,0707579 |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
296 |
0,0609666 |
0,0470106 |
0,0063120 |
0,1867773 |
Kết quả nghiên cứu chính:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) đạt giá trị trung bình 0,91%, dao động từ mức thấp nhất là -5,99% (ghi nhận tại NHTMCP Tiên Phong - TPB năm 2011) đến cao nhất là 5,54% (tại NHTMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) đạt trung bình 8,85%.
- Chỉ số đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) có giá trị trung bình đạt 0,2999 (tiệm cận mức trung bình của khoảng giá trị tối đa 0,5), phản ánh các NHTM Việt Nam đang từng bước dịch chuyển tỷ trọng thu nhập ngoài lãi.
- Kết quả hồi quy SGMM chỉ ra rằng biến đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận ($ROA, ROE$) của các NHTM Việt Nam. Ngân hàng càng gia tăng tỷ trọng các nguồn thu phi tín dụng (phí dịch vụ, bảo lãnh, thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán) thì mức sinh lời càng cao.
- Đóng góp mới của đề tài: Nghiên cứu tiếp cận đồng thời việc xem xét các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô tác động trong mô hình đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận. Đáng chú ý, kết quả thực nghiệm của tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận ngân hàng, tạo nên sự khác biệt so với một số nghiên cứu trước đó tại thị trường Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Cỡ mẫu nghiên cứu bị giới hạn ở 27 NHTM do tính minh bạch và mức độ công bố thông tin tài chính tại Việt Nam còn hạn chế trong giai đoạn 2009–2019; phải loại trừ các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt (DongA Bank) hoặc các ngân hàng không công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán (Bắc Á Bank, Pvcombank, Vietbank).
- Dữ liệu thu thập tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng (296 quan sát thay vì 297 quan sát hoàn chỉnh cho 27 ngân hàng trong 11 năm).
- Đề tài chưa phân tách sâu mức độ tác động riêng lẻ của từng cấu phần thu nhập ngoài lãi cụ thể (thu phí dịch vụ thuần, thu từ kinh doanh ngoại hối, thu từ kinh doanh chứng khoán) đối với lợi nhuận điều chỉnh rủi ro.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng khi điều kiện công bố thông tin minh bạch hơn, đồng thời cập nhật chuỗi thời gian nghiên cứu sau năm 2019.
- Áp dụng các chỉ số đa dạng hóa thu nhập chi tiết hơn (như $HHIRD$) để đánh giá sâu tác động của từng loại hình dịch vụ ngoài lãi đến khả năng sinh lời và mức độ an toàn hoạt động của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu định lượng về hiệu quả hoạt động và cấu trúc tài chính của hệ thống ngân hàng.
Nội dung nổi bật đáng tham khảo bao gồm:
- Khung lý thuyết và công thức đo lường chỉ số đa dạng hóa thu nhập $DIV = 1 - HHI$ tại Chương 2.
- Bảng tổng hợp tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cung cấp cơ sở đối sánh kết quả thực nghiệm.
- Quy trình kinh tế lượng xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) từ các kiểm định mô hình tĩnh (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) đến mô hình hồi quy động System GMM (SGMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh trên phần mềm Stata tại Chương 3 và Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số đa dạng hóa thu nhập (DIV) trong khóa luận được tính toán theo công thức nào và có ý nghĩa gì?
Chỉ số $DIV$ được tính bằng công thức: $DIV = 1 - HHI = 1 - (INT^2 + NON^2)$, trong đó $INT$ là tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tổng thu nhập thuần, $NON$ là tỷ lệ thu nhập thuần ngoài lãi trên tổng thu nhập thuần. Chỉ số này nhận giá trị từ 0 đến 0,5; giá trị càng gần 0,5 thể hiện mức độ đa dạng hóa thu nhập càng cao (thu nhập lãi và ngoài lãi phân bổ đồng đều), giá trị bằng 0 thể hiện sự tập trung hoàn toàn vào một nguồn thu duy nhất.
2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và giai đoạn nào? Những ngân hàng nào bị loại khỏi mẫu?
Mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2009 đến 2019, tạo ra bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 296 quan sát. Mẫu nghiên cứu loại trừ NHTMCP Đông Á (do rơi vào diện kiểm soát đặc biệt), cùng với NHTMCP Bắc Á, Pvcombank và Vietbank do không thu thập được đầy đủ thông tin báo cáo tài chính đã kiểm toán trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
3. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của các NHTM trong mẫu nghiên cứu có giá trị trung bình, nhỏ nhất và lớn nhất là bao nhiêu?
Theo Bảng 4.1 của khóa luận, tỷ suất sinh lời $ROA$ của 27 NHTM giai đoạn 2009–2019 đạt giá trị trung bình là 0,91% (0,0091034), độ lệch chuẩn là 0,83%. Giá trị $ROA$ thấp nhất là -5,99% (-0,0599291) thuộc về NHTMCP Tiên Phong (TPB) vào năm 2011 và giá trị cao nhất đạt 5,54% (0,0554257) thuộc về NHTMCP Sài Gòn Công Thương (Saigonbank - SGB).
4. Khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng kinh tế lượng nào để xử lý hiện tượng nội sinh trong mô hình?
Khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng mô men tổng quát hệ thống hai bước (System GMM - SGMM) với kỹ thuật sử dụng biến trễ của biến phụ thuộc và các biến giải thích làm biến công cụ. Tính phù hợp của các biến công cụ được kiểm định qua kiểm định Hansen (với giả thuyết $H_0$ thỏa mãn điều kiện over-identifying khi $p\text{-value} > 0,10$), và kiểm định AR(2) để xác nhận sai số mô hình không tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc 2.
5. Kết quả nghiên cứu của khóa luận có điểm gì khác biệt so với các công trình trước đây tại Việt Nam?
Khóa luận tìm thấy bằng chứng thực nghiệm cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận ($ROA, ROE$) của ngân hàng thương mại, trong khi đa số các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam thường kết luận biến quy mô vốn hoặc an toàn vốn có tương quan có ý nghĩa thống kê với khả năng sinh lời.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Phúc đã làm rõ tác động tích cực của việc đa dạng hóa thu nhập đối với khả năng sinh lời ($ROA, ROE$) của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2019. Bằng việc vận dụng phương pháp hồi quy động System GMM trên bộ dữ liệu bảng 296 quan sát, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy khẳng định vai trò của việc phát triển các mảng kinh doanh phi tín dụng và dịch vụ thu phí trong việc tối ưu hóa hiệu quả tài chính. Các phân tích và 06 nhóm khuyến nghị quản trị trong khóa luận đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác điều hành ngân hàng thương mại và hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn, bền vững.