Tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại việt nam

Khám phá tác động đa dạng hóa danh mục cho vay đối với lợi nhuận và rủi ro. Phân tích chiến lược quản lý hiệu quả cho tổ chức tài chính.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

344
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đa dạng hoá danh mục cho vay tại Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, hoạt động cho vay vẫn là nghiệp vụ cốt lõi, quyết định phần lớn lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng. Danh mục cho vay, với tư cách là tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh rõ nét chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro của mỗi tổ chức. Tại Việt Nam, sự chuyển dịch từ mô hình ngân hàng chuyên doanh sang đa ngành đã đặt ra câu hỏi cấp thiết: Liệu chiến lược đa dạng hóa có thực sự là chìa khóa để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro? Đa dạng hóa danh mục cho vay, hiểu một cách đơn giản là phân bổ vốn vay vào nhiều ngành kinh tế khác nhau, được kỳ vọng sẽ giúp phân tán rủi ro tín dụng. Lý thuyết cho rằng việc "không bỏ hết trứng vào một giỏ" sẽ giúp ngân hàng tránh được những cú sốc đặc thù của một ngành kinh tế duy nhất. Tuy nhiên, thực tiễn tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh phức tạp hơn. Việc dàn trải nguồn lực sang nhiều lĩnh vực có thể làm suy giảm hiệu quả giám sát, tăng chi phí hoạt động và khiến ngân hàng phải đối mặt với những rủi ro trong các lĩnh vực thiếu chuyên môn. Nghiên cứu về tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro vì thế trở nên vô cùng quan trọng, không chỉ cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng cơ cấu danh mục cho vay tối ưu mà còn gợi mở những hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhằm đảm bảo sự ổn định của toàn hệ thống tài chính.

1.1. Khái niệm cốt lõi về danh mục cho vay ngân hàng

Danh mục cho vay được định nghĩa là tập hợp tất cả các khoản cho vay của một ngân hàng, được cơ cấu theo các tiêu chí nhất định nhằm phục vụ mục đích quản lý. Theo Koch và MacDonald (2000), đây là tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất, kém thanh khoản và chứa đựng rủi ro tín dụng cao nhất. Giá trị của danh mục không chỉ nằm ở lợi nhuận thu về mà còn ở chất lượng các khoản vay. Một danh mục cho vay được hoạch định tốt sẽ thể hiện rõ định hướng kinh doanh, khẩu vị rủi ro và năng lực tài chính của ngân hàng, giúp điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thị trường để đạt được mục tiêu đã đề ra.

1.2. Chiến lược đa dạng hóa và mục tiêu phân tán rủi ro tín dụng

Chiến lược đa dạng hóa danh mục cho vay là việc phân bổ vốn vay vào nhiều ngành kinh tế, khu vực địa lý hoặc đối tượng khách hàng khác nhau. Mục tiêu chính là phân tán rủi ro tín dụng, giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc đặc thù của một ngành hay một nhóm khách hàng. Theo lý thuyết của Diamond (1984), đa dạng hóa giúp giảm bất đối xứng thông tin và chi phí giám sát. Khi số lượng các khoản vay cho các dự án độc lập tăng lên, ngân hàng có thể giám sát hiệu quả hơn, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng và giảm chi phí trung gian tài chính. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các ngân hàng có đòn bẩy tài chính cao.

1.3. Tầm quan trọng của cơ cấu danh mục cho vay theo ngành kinh tế

Việc phân loại và xây dựng cơ cấu danh mục cho vay theo ngành kinh tế là yêu cầu không thể thiếu trong quản trị rủi ro ngân hàng. Mỗi ngành kinh tế có chu kỳ kinh doanh, độ nhạy cảm thị trường và đặc điểm rủi ro riêng. Ví dụ, cho vay bất động sản có rủi ro khác biệt so với cho vay ngành thương mại dược phẩm. Việc phân bổ vốn vay hợp lý không chỉ giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro tập trung mà còn góp phần thúc đẩy các ngành kinh tế trọng điểm theo đúng định hướng của quốc gia. Một cơ cấu danh mục cân bằng, phù hợp với chiến lược và nguồn lực sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững và đảm bảo an toàn vốn.

II. Bài toán khó Đa dạng hóa danh mục cho vay và rủi ro

Câu hỏi liệu các ngân hàng nên đa dạng hóa hay tập trung chuyên môn hóa danh mục cho vay vẫn là một chủ đề gây tranh cãi cả về lý thuyết lẫn thực nghiệm. Một mặt, lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và các nguyên tắc quản trị rủi ro ngân hàng cơ bản đều ủng hộ việc đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro. Việc phân bổ tín dụng ra nhiều ngành kinh tế khác nhau được cho là sẽ làm giảm sự biến động của lợi nhuận và bảo vệ ngân hàng khỏi các cú sốc tiêu cực của một ngành cụ thể. Các nghiên cứu như của Diamond (1984) cho rằng đa dạng hóa giúp giảm chi phí giám sát và bất đối xứng thông tin. Mặt khác, một nhánh lý thuyết khác lại nhấn mạnh lợi ích của chuyên môn hóa. Theo lập luận này, khi một ngân hàng tập trung vào các lĩnh vực mà họ có chuyên môn sâu, họ sẽ có lợi thế trong việc thu thập thông tin, thẩm định và giám sát khoản vay hiệu quả hơn (Mishkin và cộng sự, 2013). Việc mở rộng sang các lĩnh vực mới, thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến lựa chọn bất lợi (adverse selection), chất lượng danh mục tín dụng suy giảm, và làm tăng chi phí hoạt động. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới cũng cho ra những kết quả không đồng nhất, tạo ra một "khoảng trống nghiên cứu" lớn, đặc biệt tại thị trường mới nổi như Việt Nam. Nghiên cứu của Acharya và cộng sự (2006) tại Ý cho thấy đa dạng hóa làm giảm lợi nhuận và tăng rủi ro, trong khi Rossi và cộng sự (2009) tại Áo lại tìm thấy tác động tích cực. Sự mâu thuẫn này cho thấy tác động của đa dạng hóa không phải là một quy luật phổ quát mà phụ thuộc nhiều vào đặc điểm của từng thị trường và từng ngân hàng.

2.1. Lập luận ủng hộ chiến lược phân tán rủi ro tín dụng

Lý thuyết ủng hộ đa dạng hóa cho rằng các ngân hàng có thể đạt được hiệu quả kinh tế theo phạm vi (economies of scope) bằng cách chia sẻ các nguồn lực như công nghệ, thông tin và nhân sự trên nhiều loại hình cho vay. Ramakrishnan và Thakor (1984) chỉ ra rằng bằng cách cho vay đa ngành, ngân hàng có thể thu thập thông tin đa dạng về chất lượng khách hàng và tiếp cận một tệp khách hàng tiềm năng rộng lớn hơn. Hơn nữa, một ngân hàng có danh mục cho vay tập trung sẽ dễ bị tổn thương hơn trước các cuộc suy thoái kinh tế. Ủy ban Basel (1991) cũng từng cảnh báo rằng nhiều cuộc khủng hoảng ngân hàng trong lịch sử bắt nguồn từ sự thiếu đa dạng hóa trong cơ cấu danh mục cho vay.

2.2. Lợi ích của chuyên môn hóa và nguy cơ khi cho vay dàn trải

Ngược lại, các nhà kinh tế học như Jensen (1986) cảnh báo rằng khi một ngân hàng mở rộng cho vay sang các lĩnh vực đã được tài trợ bởi các đối thủ, vấn đề lựa chọn bất lợi có thể nảy sinh, làm giảm chất lượng tài sản. Sự cạnh tranh gay gắt có thể buộc ngân hàng phải hạ lãi suất, ảnh hưởng tiêu cực đến biên lãi ròng (NIM). Acharya và cộng sự (2006) còn chỉ ra sự kém hiệu quả khi mở rộng kinh doanh (diseconomies of scope), phát sinh do động cơ giám sát yếu đi và chất lượng danh mục suy giảm khi ngân hàng mạo hiểm mở rộng sang các ngành mới. Ngân hàng trở nên quá phức tạp để có thể quản lý và giám sát hiệu quả, dẫn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng giảm sút.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động đa dạng hóa danh mục vay

Để giải quyết bài toán về tác động của đa dạng hóa, nghiên cứu của Huỳnh Japan (2021) đã áp dụng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ, dựa trên dữ liệu thực nghiệm từ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008-2019. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mối quan hệ phức tạp giữa chiến lược đa dạng hóa và các chỉ số tài chính quan trọng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) của 30 NHTM Việt Nam, thu thập từ báo cáo tài chính công bố hàng năm. Phương pháp nghiên cứu cốt lõi là sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động, cụ thể là phương pháp ước lượng moment tổng quát hệ thống (System GMM). Phương pháp này có ưu điểm vượt trội trong việc kiểm soát vấn đề nội sinh, vốn là một thách thức lớn trong các nghiên cứu tài chính-ngân hàng. Vấn đề nội sinh có thể phát sinh do tác động hai chiều giữa các biến số (ví dụ: lợi nhuận cao có thể thúc đẩy ngân hàng đa dạng hóa, và ngược lại). Bằng cách sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, GMM cung cấp các ước lượng vững chắc và đáng tin cậy hơn. Để đảm bảo tính vững của kết quả, nghiên cứu đã sử dụng nhiều thang đo khác nhau cho cả biến độc lập (đa dạng hóa) và biến phụ thuộc (lợi nhuận, rủi ro), tạo ra một cái nhìn đa chiều và toàn diện về vấn đề.

3.1. Đo lường đa dạng hóa qua chỉ số Herfindahl Hirschman HHI

Mức độ đa dạng hóa danh mục cho vay được đo lường chủ yếu bằng chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI). Chỉ số này được tính bằng cách lấy 1 trừ đi tổng bình phương tỷ trọng dư nợ của từng ngành kinh tế trong tổng dư nợ. Giá trị HHI càng tiến gần đến 1 cho thấy mức độ đa dạng hóa càng cao (phân bổ đều cho các ngành), trong khi giá trị gần 0 thể hiện sự tập trung cao độ (chuyên môn hóa). Bên cạnh HHI, nghiên cứu còn sử dụng chỉ số Shannon Entropy (SE) làm thang đo thay thế để kiểm chứng chéo, đảm bảo kết quả không phụ thuộc vào một phương pháp đo lường duy nhất. Đây là cách tiếp cận tiêu chuẩn trong các luận văn thạc sĩ ngân hàng và nghiên cứu học thuật quốc tế.

3.2. Các biến số đánh giá lợi nhuận và rủi ro ngân hàng

Để đánh giá tác động một cách toàn diện, nghiên cứu sử dụng các chỉ số tài chính phổ biến. Lợi nhuận được đo bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Rủi ro được đánh giá thông qua các thước đo rủi ro tín dụng, bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng chỉ số Z-score để đo lường rủi ro tổng thể và sự ổn định tài chính của ngân hàng. Việc sử dụng đồng thời nhiều chỉ số giúp khắc họa bức tranh đầy đủ về sự đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro trong hoạt động ngân hàng.

IV. Kết quả Đa dạng hóa danh mục cho vay làm giảm lợi nhuận

Trái với kỳ vọng phổ biến rằng đa dạng hóa sẽ cải thiện hiệu quả, kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008-2019 lại chỉ ra một xu hướng ngược lại. Phân tích định lượng cho thấy chiến lược đa dạng hóa danh mục cho vay có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận của ngân hàng. Cụ thể, khi mức độ đa dạng hóa (đo bằng chỉ số HHI và SE) tăng lên, các chỉ số đo lường lợi nhuận chính như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều có xu hướng giảm. Phát hiện này ủng hộ mạnh mẽ cho nhánh lý thuyết về lợi ích của chuyên môn hóa. Có thể lý giải rằng, khi các ngân hàng Việt Nam mở rộng cho vay sang nhiều ngành kinh tế khác nhau, đặc biệt là những ngành mà họ thiếu kinh nghiệm và chuyên môn, chi phí thẩm định và giám sát tăng lên đáng kể. Điều này làm xói mòn lợi nhuận. Hơn nữa, việc phải cạnh tranh trong các phân khúc thị trường mới có thể buộc ngân hàng phải chấp nhận biên lãi ròng (NIM) thấp hơn. Kết quả này là một lời cảnh báo quan trọng, cho thấy việc áp dụng một cách máy móc chiến lược đa dạng hóa mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực và năng lực quản trị có thể gây tổn hại đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.

4.1. Tác động nghịch biến đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA

Kết quả hồi quy từ mô hình hồi quy dữ liệu bảng cho thấy một mối quan hệ nghịch biến rõ rệt giữa mức độ đa dạng hóa danh mục cho vay và chỉ số ROA. Điều này hàm ý rằng các ngân hàng có danh mục tập trung hơn (chuyên môn hóa) có xu hướng sử dụng tài sản của mình hiệu quả hơn để tạo ra lợi nhuận. Lợi thế cạnh tranh từ kiến thức chuyên sâu về ngành giúp các ngân hàng chuyên doanh đưa ra quyết định tín dụng tốt hơn và quản lý khoản vay hiệu quả hơn, từ đó tối ưu hóa được lợi nhuận trên mỗi đồng tài sản.

4.2. Vai trò điều tiết của quy mô và sở hữu đối với lợi nhuận

Một phát hiện đáng chú ý là tác động tiêu cực của đa dạng hóa không đồng đều ở tất cả các ngân hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô ngân hàng và hình thức sở hữu có vai trò điều tiết quan trọng. Cụ thể, ở các ngân hàng có quy mô lớn, tác động bất lợi của đa dạng hóa đến lợi nhuận có xu hướng giảm đi, thậm chí có thể đảo chiều. Điều này có thể là do các ngân hàng lớn có đủ nguồn lực, công nghệ và khả năng quản lý phức tạp để khai thác lợi thế kinh tế theo phạm vi. Đặc biệt, đối với nhóm ngân hàng có sở hữu nhà nước, đa dạng hóa lại giúp cải thiện lợi nhuận, ngược lại hoàn toàn so với nhóm ngân hàng tư nhân. Điều này cho thấy sự khác biệt trong chiến lược, mục tiêu và lợi thế của các nhóm ngân hàng khác nhau.

V. Phân tích Đa dạng hóa danh mục vay làm tăng rủi ro tín dụng

Một trong những phát hiện gây ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là mối quan hệ giữa đa dạng hóa và rủi ro. Theo lý thuyết tài chính truyền thống, đa dạng hóa là công cụ nền tảng để phân tán rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm tại thị trường Việt Nam lại cho thấy điều ngược lại: đa dạng hóa danh mục cho vay có xu hướng làm gia tăng rủi ro cho các ngân hàng. Cụ thể, nghiên cứu tìm thấy mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê giữa mức độ đa dạng hóa và các chỉ số đo lường rủi ro tín dụng như tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Điều này có nghĩa là các ngân hàng càng dàn trải các khoản cho vay của mình ra nhiều ngành, chất lượng tài sản của họ càng có xu hướng suy giảm. Lời giải thích hợp lý cho nghịch lý này nằm ở vấn đề bất đối xứng thông tin và năng lực giám sát. Khi một ngân hàng cho vay vào một lĩnh vực mới mà họ không có nhiều kinh nghiệm, khả năng đánh giá chính xác rủi ro của người vay sẽ bị hạn chế. Quá trình giám sát sau giải ngân cũng trở nên tốn kém và kém hiệu quả hơn. Kết quả là, ngân hàng dễ cấp tín dụng cho những khách hàng kém chất lượng, dẫn đến nợ xấu gia tăng. Phát hiện này nhấn mạnh rằng lợi ích lý thuyết của việc phân tán rủi ro tín dụng có thể bị vô hiệu hóa hoàn toàn bởi những yếu kém trong công tác quản trị rủi ro ngân hàng khi thực hiện một chiến lược đa dạng hóa quá nhanh và rộng.

5.1. Mối quan hệ cùng chiều giữa đa dạng hóa và tỷ lệ nợ xấu NPL

Phân tích số liệu cho thấy, khi giá trị chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) tăng (nghĩa là đa dạng hóa hơn), tỷ lệ nợ xấu (NPL) cũng có xu hướng tăng theo. Phát hiện này thách thức quan niệm rằng "đặt trứng vào nhiều rổ" luôn an toàn hơn. Tại Việt Nam, việc mở rộng sang các ngành mới dường như làm tăng khả năng xảy ra các sai lầm trong thẩm định tín dụng, dẫn đến một danh mục tổng thể rủi ro hơn. Chuyên môn hóa, ngược lại, giúp ngân hàng kiểm soát chất lượng tín dụng tốt hơn trong lĩnh vực thế mạnh của mình.

5.2. Mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược với lợi nhuận

Nghiên cứu còn đi sâu phân tích và xác nhận lý thuyết của Winton (1999) về mối quan hệ phi tuyến tính. Kết quả cho thấy tác động bất lợi của đa dạng hóa đến lợi nhuận phụ thuộc vào mức độ rủi ro hiện hữu của ngân hàng, tạo thành một đường cong hình chữ U ngược. Cụ thể, khi rủi ro của ngân hàng tăng lên từ mức thấp đến trung bình, tác động tiêu cực của đa dạng hóa sẽ giảm dần. Tuy nhiên, khi mức rủi ro đã ở ngưỡng rất cao, việc tiếp tục đa dạng hóa lại làm cho tác động tiêu cực này tăng trở lại. Điều này cho thấy không có một chiến lược tối ưu duy nhất cho mọi ngân hàng.

VI. Hàm ý chính sách từ nghiên cứu đa dạng hóa danh mục cho vay

Những kết quả nghiên cứu sâu sắc về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho cả các nhà quản trị ngân hàng và các cơ quan hoạch định chính sách tại Việt Nam. Nghiên cứu này, tương tự một luận văn thạc sĩ ngân hàng chất lượng cao, không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn cung cấp những gợi ý chiến lược có cơ sở khoa học. Rõ ràng, chiến lược đa dạng hóa không phải là "viên đạn bạc" cho mọi vấn đề về lợi nhuận và rủi ro. Việc áp dụng chiến lược này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với đặc điểm riêng về quy mô, hình thức sở hữu, và năng lực tài chính của từng ngân hàng. Thay vì theo đuổi đa dạng hóa một cách mù quáng, các ngân hàng cần tập trung vào việc xây dựng năng lực cốt lõi và chỉ mở rộng sang các lĩnh vực mới khi đã có sự chuẩn bị đầy đủ về nhân lực, quy trình và hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng. Đối với cơ quan quản lý, kết quả nghiên cứu cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận linh hoạt, giám sát dựa trên rủi ro thay vì áp đặt các quy định cứng nhắc về giới hạn tín dụng theo ngành cho tất cả các tổ chức.

6.1. Khuyến nghị cho các nhà quản trị rủi ro ngân hàng

Các nhà quản trị ngân hàng cần nhận thức rõ sự đánh đổi: đa dạng hóa tại Việt Nam có thể làm giảm lợi nhuận và tăng rủi ro. Do đó, quyết định về cơ cấu danh mục cho vay phải dựa trên phân tích chi phí-lợi ích cẩn trọng. Các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng tư nhân quy mô nhỏ và vừa, nên ưu tiên củng cố vị thế trong các lĩnh vực chuyên môn của mình. Việc mở rộng sang ngành mới chỉ nên được thực hiện từng bước, đi kèm với đầu tư tương xứng vào việc nghiên cứu thị trường, xây dựng quy trình thẩm định và giám sát rủi ro đặc thù cho ngành đó.

6.2. Gợi ý cho cơ quan quản lý và Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan giám sát cần có một chính sách quản lý linh hoạt hơn. Thay vì một quy định chung, các giới hạn về mức độ tập trung tín dụng có thể được điều chỉnh tùy theo quy mô, mô hình kinh doanh và mức độ an toàn vốn của từng ngân hàng. Cần tăng cường giám sát các ngân hàng có mức độ đa dạng hóa cao nhưng năng lực tài chính và quản trị rủi ro còn hạn chế, nhằm ngăn chặn nguy cơ tích tụ rủi ro tiềm ẩn, bao gồm cả rủi ro thanh khoản, có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của luận án, tác giả đã trình bày cụ thể định hướng nghiên cứu nhằm đạt được các mục tiêu với những nền tảng và công cụ cần thiết chuẩn bị. Với các phần tiếp theo sau của luận án, tác giả sẽ bám sát định hướng đề ra một cách phù hợp nhất để qua đó từng bước đạt đến các mục tiêu nghiên cứu đề ra cho luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Cơ sở lý luận về đa dạng hoá danh mục cho vay của ngân hàng 2.1 Danh mục cho vay 2.1 Danh mục cho vay Nghiên cứu về danh mục cho vay đã được thực hiện rất nhiều tại các nước trên thế giới, theo đó thì các khái niệm về danh mục cho vay cũng đã được rất nhiều học giả, tổ chức đưa ra. Sau đây nghiên cứu sẽ tổng hợp lại một số nhận định tiêu biểu để từ đó rút ra định nghĩa để làm cơ sở cho nghiên cứu.

Trước tiên bắt đầu với khái niệm mang tính tổng quát hơn về danh mục đầu tư. Theo từ điển tài chính thì một danh mục đầu tư là một nhóm các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền và tài sản tương đương tiền, có thể bao gồm các tài sản có khả năng giao dịch, như bất động sản, tác phẩm nghệ thuật và đầu tư tư nhân. Danh mục đầu tư được tổ chức trực tiếp bởi nhà đầu tư hoặc được quản lý bởi các chuyên gia tài chính. Nhà đầu tư nên xây dựng danh mục đầu tư phù hợp với khả năng chịu rủi ro và mục tiêu đầu tư của mình.

Các nhà đầu tư cũng có thể có nhiều danh mục đầu tư cho nhiều mục đích khác nhau. Khái niệm danh mục đầu tư cũng được biết đến rộng rãi thông qua công trình nghiên cứu của Markowitz (1952) liên quan đến lý thuyết danh mục đầu tư và đường cong hiệu quả. Tác giả đã sửa dụng các công cụ toán học để mô tả quá trình xây dựng danh mục đầu tư qua đó các nhà đầu tư sẽ có thêm phương án để lựa chọn danh mục đầu tư của mình. Theo Markowitz (1952), danh mục đầu tư là “tập hợp/rổ các chứng khoán, mà trong đó trọng số được xác định bằng tỷ trọng đầu tư vào từng chứng khoán trong danh mục so với tổng giá trị của toàn bộ danh mục đầu tư.

Trong khi đó thì danh mục cho vay là tài sản chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài sản ở hầu hết các ngân hàng, tương đối kém thanh khoản và có rủi ro tín dụng cao nhất (Koch và MacDonald 2000). Còn theo mô tả của Morsman (2003) thì danh mục cho vay thường là tài sản lớn nhất và tạo ra nguồn doanh thu chủ yếu của ngân hàng. Đồng thời, nó là một trong những nguồn rủi ro lớn nhất đối với sự an toàn và hoạt động lành mạnh của ngân hàng. Theo từ điển tài chính thì: “Danh mục cho vay là các khoản vay đã được thực hiện và đang chờ được chi trả.

Danh mục cho vay là tài sản chủ yếu của các ngân hàng, quỹ tín dụng và các tổ chức cho vay khác. Giá trị của danh mục cho vay không chỉ phụ thuộc vào lãi suất cho vay mà còn phụ thuộc vào giá trị và khả năng chi trả các khoản vay đó. 9 Thông qua các nhận định được tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu, khái niệm về danh mục cho vay của ngân hàng được tóm gọn như sau: “Danh mục cho vay là tập hợp bao gồm tất cả các khoản cho vay của ngân hàng được xây dựng cho mục đích quản lý của ngân hàng và được cơ cấu theo những tỷ lệ nhất định với nhiều tiêu thức khác nhau. Cùng với đó, danh mục cho vay còn là tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất trong bảng cân đối tài sản của các ngân hàng, giá trị của một danh mục cho vay không chỉ được đo lường bằng lợi nhuận thu được mà còn thể hiện ở chất lượng của các khoản vay hay nói cách khác là rủi ro mà từng khoản vay trong danh mục cho vay mang lại.

Trong bối cảnh mà nền tảng quản trị ngân hàng chưa phát triển, danh mục cho vay có thể hình thành ngẫu nhiên trong quá trình ngân hàng giải ngân vốn vay. Tuy nhiên đi cùng với sự hoàn thiện trong công tác quản lý và định hướng tín dụng của mỗi ngân hàng, cấu trúc danh mục cho vay thường được lên kế hoạch và được kiểm soát xuyên suốt trong quá trình hoạt động của ngân hàng. Qua nghiệp vụ hoạch định và cơ cấu danh mục cho vay, các nhà quản trị của ngân hàng chủ động xác định tỷ trọng kế hoạch dư nợ cho vay từng ngành nghề, từng khu vực địa lý, theo từng đối tượng khách hàng hay từng hình thức bảo đảm bằng tài sản trong tổng thể danh mục cho vay của ngân hàng. Một danh mục cho vay thể hiện rất rõ định hướng kinh doanh, khẩu vị rủi ro và cả tiềm lực hiện có của mỗi ngân hàng.

Danh mục cho vay cần được kiểm soát liên tục và từ đó có các công cụ điều chỉnh hợp lý theo diễn biến thực tế thị trường nhằm đạt mục tiêu đã hoạch định mà cổ đông của ngân hàng thống nhất thông qua.2 Phân loại danh mục cho vay Tùy vào mục đích quản lý và nghiên cứu mà người ta có thể phân chia danh mục cho vay theo những tiêu chí khác nhau như theo tài sản bảo đảm tiền vay, theo khu vực địa lý hay theo đồng tiền cho vay,… Phù hợp với thực tế áp dụng tại hệ thống ngân hàng Việt Nam, sau đây luận án sẽ trình bày một số khía cạnh tiêu biểu nhất liên quan đến phân chia danh mục cho vay theo thời hạn, theo đối tượng khách hàng và đặc biệt là theo ngành nghề kinh tế. ▪ Danh mục cho vay theo thời hạn Với bản chất của hoạt động cho vay, sau khi được chấp thuận cho vay, người được cho vay phải sử dụng vốn theo đúng với mục đích vay được thể hiện trong hồ sơ vay vốn và phải hoàn trả lại cho ngân hàng gốc và lãi vay sau một thời hạn nhất định. Như vậy có thể thấy với mạng lưới người đi vay rất đa dạng của ngân hàng thì từ đó mục đích vay vốn cũng sẽ rất phong phú. Gắn liền với những mục đích vay vốn này, ngân hàng sẽ cấp các khoản vay với 10 thời hạn cho vay phù hợp để đảm bảo đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng và cũng tạo cơ sở cho đồng vốn an toàn quay trở về hệ thống ngân hàng của mình, tránh tối đa việc sử dụng không đúng mục đích từ người đi vay.

Nhu cầu vay vốn có thể là các nhu cầu mang tính ngắn hạn như bổ sung vốn lưu động thiếu hụt phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh, nhu cầu tiêu dùng ngắn hạn hay những nhu cầu vốn mang tính dài hạn hơn như để mua sắm máy móc thiết bị, xây dựng nhà xưởng, thực hiện dự án đầu tư bất động sản, giao thông hạ tầng,. Do đó với mỗi đặc tính của nhu cầu vay vốn khác nhau thì thời hạn cũng sẽ dài ngắn khác nhau và nhìn chung căn cứ theo thời hạn cho vay của từng món vay, danh mục cho vay tại các ngân hàng thường được phân làm ba nhóm là ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Theo thực tiễn hoạt động tại Việt Nam, NHNN đã có quy định về việc phân chia các thời hạn vay căn cứ thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định về việc cho vay của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng. Và theo đó thì các TCTD xem xét quyết định cho khách hàng vay theo thời hạn như sau: - Cho vay ngắn hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay tối đa 01 năm.

- Cho vay trung hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 01 năm và tối đa 05 năm. - Cho vay dài hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 05 năm. ▪ Danh mục cho vay theo đối tượng khách hàng Với phạm vi hoạt động bao quát gần như toàn bộ nền kinh tế nên từ đó việc ngân hàng tiếp cận với rất nhiều các đối tượng vay vốn khác nhau cũng là điều dễ lý giải. Mỗi nhóm đối tượng khách hàng vay vốn hiển nhiên sẽ có những đặc điểm riêng về năng lực pháp lý, cơ cấu tổ chức, quản trị điều hành, thẩm quyền ra quyết định,.

đòi hỏi ngân hàng cũng phải am hiểu để từ đó xây dựng các chính sách tín dụng, phát triển các sản phẩm để một mặt đáp ứng nhu cầu của từng nhóm đối tượng và mặt khác có điều kiệm giám sát tốt khoản vay. Trong hoạt động thực tế thì nhiều ngân hàng cũng phân chia các phòng ban, các bộ phận kinh doanh của mình như phòng khách hàng cá nhân, phòng khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ, phòng khách hàng doanh lớn, phòng khách hàng định chế tài chính,. để tập trung phục vụ cho từng phân khúc đối tượng chuyên biệt. Từ đây có thể thấy chỉ tiêu theo đối tượng khách hàng vay vốn có thể được các ngân hàng dùng để xây dựng danh mục cho vay trong hệ thống ngân hàng mình.

▪ Danh mục cho vay theo ngành kinh tế 11 Danh mục cho vay được cơ cấu theo các ngành kinh tế để qua đó ngân hàng có thể phân bổ tỷ trọng dư nợ sao cho phù hợp với đặc điểm hấp thụ của từng ngành và qua đó mang lại hiệu quả cao nhất. Tỷ trọng từng ngành kinh tế trong danh mục có thể biểu thị rất rõ cho định hướng tín dụng của ngân hàng trong từng thời kỳ và xa hơn nữa nó còn phần nào nói lên sức khỏe những ngành nhất định trong chu kỳ kinh tế của chính ngành đó. Trong bối cảnh kinh tế hiện tại, kết hợp với những chỉ đạo và điều hành của Nhà nước thì những ngành nào cần tập trung mở rộng, những ngành nào cần hạn chế và rút giảm dư nợ sẽ được ban điều hành của ngân hàng kiểm soát và qua đó biểu thị thông qua tỷ trọng nhất định của từng ngành trong tổng thể dư nợ trong danh mục cho vay (Đặng Văn Dân và Huỳnh Japan 2018a). Tại Việt Nam, hệ thống ngành kinh tế được Chính phủ quy định theo quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23/01/2007.

Theo đó nền kinh tế có 21 ngành cấp 1, 88 ngành cấp 2, 242 ngành cấp 3, 437 ngành cấp 4 và 642 ngành cấp 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ