Board gender diversity state ownership and dividend payout policy empirical evidence from firms listed on the ho chi minh stock exchange hose in the period 2012 2022

Chuyên khảo phân tích Board gender diversity state ownership and dividend payout policy empirical evidence from firms, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF ABBREVIATIONS

1. Research background

2. Research objectives

3. Research questions

4. Research methodology

5. Object and scope of research

6. The novelty of research

7. The contribution of research

8. Dividend payout policy

9. Board gender diversity

10. State ownership

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Đa Dạng Giới Tính Đến Cổ Tức HOSE

Bài viết này tập trung phân tích ảnh hưởng của đa dạng giới tính trong ban giám đốc đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh các công ty ngày càng chú trọng đến quản trị doanh nghiệp bền vững và hiệu quả. Chính sách cổ tức là một công cụ quản lý quan trọng, thể hiện hiệu quả hoạt động và cam kết với cổ đông. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách này, bao gồm cả tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định tối ưu. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được thu thập từ năm 2012 đến 2022, bao gồm 78 doanh nghiệp có vốn nhà nước niêm yết trên sàn HOSE, kết hợp các báo cáo thường niênthông tin công khai. Nghiên cứu này nhằm bổ sung vào các khoảng trống kiến thức hiện có, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường mới nổi đang trên đà phát triển. Việc áp dụng mô hình kinh tế lượng giúp phân tích định lượng và đưa ra các kết luận chính xác.

1.1. Chính Sách Cổ Tức Vai Trò Trong Quản Trị Doanh Nghiệp

Chính sách cổ tức đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Theo lý thuyết tín hiệu, việc chi trả cổ tức đều đặn là một dấu hiệu tích cực về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Al-Amarneh & Yaseen, 2014). Jensen & Meckling (1976) cho rằng chính sách cổ tức ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp thông qua việc kiểm soát xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Chi trả cổ tức giúp giảm lượng tiền mặt tự do và do đó, giảm chi phí đại diện (Easterbrook, 1984). Vì vậy, chính sách cổ tức là một yếu tố quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.

1.2. Đa Dạng Giới Tính Xu Hướng Và Tầm Quan Trọng

Đa dạng giới tính đang trở thành một yếu tố quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Các tổ chức lập pháp ngày càng quan tâm đến việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào ban giám đốc. Theo báo cáo của Deloitte năm 2022, tỷ lệ phụ nữ trong ban giám đốc trên toàn cầu là 19.7%. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng đa dạng giới tính có tác động tích cực đến khả năng giám sát, ra quyết định và giải quyết các vấn đề nội bộ (Adams & Ferreira, 2009; Carter, Simkins & Simpson, 2003). Nghiên cứu này kỳ vọng rằng đa dạng giới tính sẽ ảnh hưởng đến việc thực hiện chính sách cổ tức một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Thiếu Nghiên Cứu Về Đa Dạng Giới Tính Tại HOSE

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của đa dạng giới tính đến hoạt động doanh nghiệp, nhưng số lượng nghiên cứu tập trung vào thị trường chứng khoán Việt Nam còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các thị trường phát triển như Hoa Kỳ hoặc các thị trường mới nổi lớn như Trung Quốc. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc hiểu rõ tác động của tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành đến chính sách cổ tức tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE. Nghiên cứu này nhằm giải quyết thách thức này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về vai trò của đa dạng giới tính trong quản trị doanh nghiệp và các quyết định tài chính quan trọng. Hơn nữa, nghiên cứu cũng xem xét vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong việc điều chỉnh mối quan hệ này.

2.1. Hạn Chế Từ Các Nghiên Cứu Trước Đây Về Cổ Tức

Các nghiên cứu trước đây về chính sách cổ tức thường bỏ qua yếu tố đa dạng giới tính hoặc chỉ xem xét nó một cách gián tiếp. Nhiều nghiên cứu tập trung vào các yếu tố khác như cơ cấu hội đồng quản trị, sự độc lập của hội đồng quản trị hoặc tác động tài chính của cổ tức. Điều này dẫn đến một sự thiếu hụt trong việc hiểu rõ cách tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành có thể ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức. Nghiên cứu này khắc phục hạn chế này bằng cách tập trung trực tiếp vào mối quan hệ giữa đa dạng giới tínhchính sách cổ tức.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Thị Trường Phát Triển Và Mới Nổi

Các kết quả nghiên cứu từ các thị trường phát triển có thể không áp dụng trực tiếp cho các thị trường mới nổi như Việt Nam. Thể chế chính sách, quy định pháp luật về giới, và thực tiễn quản trị công ty có thể khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Do đó, cần có các nghiên cứu riêng biệt để hiểu rõ tác động của đa dạng giới tính đến chính sách cổ tức trong bối cảnh cụ thể của thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực thúc đẩy bình đẳng giới trong kinh doanh và cải thiện quản trị doanh nghiệp.

III. Giải Pháp Phân Tích Hồi Quy Ảnh Hưởng Đa Dạng Giới Tính Lên HOSE

Nghiên cứu này sử dụng phân tích hồi quy để đánh giá tác động của đa dạng giới tính trong ban giám đốc đến chính sách cổ tức tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE. Phương pháp này cho phép xác định mối quan hệ giữa các biến số và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác. Mô hình hồi quy bao gồm các biến độc lập như tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành, tỷ lệ sở hữu nhà nước, và các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận giữ lại, và khả năng sinh lời. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm STATA17 để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) được sử dụng để khắc phục các vấn đề về tự tương quan và phương sai thay đổi.

3.1. Mô Hình Hồi Quy Với Biến Đa Dạng Giới Tính

Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm tra giả thuyết rằng đa dạng giới tính có ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Biến độc lập chính là tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành. Biến phụ thuộc là một chỉ số đo lường chính sách cổ tức, chẳng hạn như tỷ lệ chi trả cổ tức hoặc mức cổ tức trên mỗi cổ phần. Các biến kiểm soát được thêm vào để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và đảm bảo rằng kết quả phản ánh đúng tác động của đa dạng giới tính. Phân tích này sử dụng nghiên cứu thực nghiệmdữ liệu bảng để có được kết quả chính xác.

3.2. Phương Pháp GMM Để Khắc Phục Sai Số

Phương pháp GMM được sử dụng để giải quyết các vấn đề về nội sinhtự tương quan có thể xảy ra trong mô hình hồi quy. Nội sinh xảy ra khi biến độc lập có tương quan với sai số, dẫn đến ước lượng sai lệch. Tự tương quan xảy ra khi sai số ở các thời điểm khác nhau có tương quan với nhau. GMM là một phương pháp ước lượng mạnh mẽ, cho phép khắc phục các vấn đề này và cung cấp các ước lượng chính xác hơn. Việc sử dụng GMM đảm bảo tính tin cậy của kết quả và các kết luận rút ra từ nghiên cứu.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Tỷ Lệ Nữ Đến Chính Sách Cổ Tức HOSE

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành có tác động đáng kể đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE. Các doanh nghiệp niêm yết có tỷ lệ nữ giới cao hơn trong ban giám đốc thường có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn. Điều này có thể được giải thích bởi các đặc điểm khác biệt của phụ nữ, như sự thận trọng hơn trong quyết định tài chính và sự tập trung vào quản trị doanh nghiệp bền vững. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét vai trò của sở hữu nhà nước và tác động điều tiết của nó đối với mối quan hệ giữa đa dạng giới tínhchính sách cổ tức. Kết quả nghiên cứu phù hợp với các bằng chứng thực nghiệm từ các thị trường khác và cung cấp thêm thông tin chi tiết về vai trò của đa dạng giới tính trong quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

4.1. Tỷ Lệ Nữ Giới Và Mức Cổ Tức Chi Trả

Nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ dương giữa tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành và mức cổ tức chi trả. Các doanh nghiệp niêm yết có tỷ lệ nữ giới cao hơn thường chi trả cổ tức cao hơn so với các doanh nghiệp có tỷ lệ nữ giới thấp hơn. Điều này có thể do phụ nữ có xu hướng ưu tiên sự ổn định và lợi ích dài hạn, và do đó, họ ủng hộ việc chi trả cổ tức để làm hài lòng cổ đông và duy trì giá trị doanh nghiệp. Các kết quả này được hỗ trợ bởi phân tích hồi quy và các kiểm định thống kê.

4.2. Vai Trò Của Sở Hữu Nhà Nước Trong Mối Quan Hệ Này

Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của sở hữu nhà nước và tác động điều tiết của nó đối với mối quan hệ giữa đa dạng giới tínhchính sách cổ tức. Kết quả cho thấy sở hữu nhà nước có thể làm thay đổi mối quan hệ này. Cụ thể, trong các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước cao, tác động của đa dạng giới tính đến chính sách cổ tức có thể mạnh hơn hoặc yếu hơn so với các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước thấp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố thể chế và chính trị trong việc hiểu rõ tác động của đa dạng giới tính đến quyết định tài chính.

V. Ứng Dụng Đề Xuất Giải Pháp Tăng Cường Đa Dạng Giới Tính HOSE

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách. Các doanh nghiệp nên xem xét việc tăng cường đa dạng giới tính trong ban giám đốc để cải thiện quản trị doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các nhà hoạch định chính sách nên tạo ra các điều kiện thuận lợi để thúc đẩy bình đẳng giới trong kinh doanh và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các thực tiễn quản trị công ty tốt nhất. Nghiên cứu này cũng cung cấp một cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò của đa dạng giới tính trong quản trị doanh nghiệp và các quyết định tài chính.

5.1. Gợi Ý Cho Các Doanh Nghiệp Niêm Yết Cổ Phần

Các doanh nghiệp niêm yết nên xem xét việc tăng cường đa dạng giới tính trong ban giám đốc như một công cụ để cải thiện quản trị doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này có thể đạt được thông qua việc tuyển dụng và bổ nhiệm phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo, cũng như tạo ra một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự tham gia và đóng góp của phụ nữ. Các doanh nghiệp cũng nên công khai thông tin về đa dạng giới tính trong báo cáo thường niên để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

5.2. Khuyến Nghị Cho Các Nhà Hoạch Định Thể Chế Chính Sách

Các nhà hoạch định thể chế chính sách nên tạo ra các điều kiện thuận lợi để thúc đẩy bình đẳng giới trong kinh doanh và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các thực tiễn quản trị công ty tốt nhất. Điều này có thể đạt được thông qua việc ban hành các quy định pháp luật về giới rõ ràng và minh bạch, cũng như cung cấp các chương trình hỗ trợ và đào tạo cho phụ nữ trong kinh doanh. Các nhà hoạch định chính sách cũng nên khuyến khích các nghiên cứu về vai trò của đa dạng giới tính trong quản trị doanh nghiệp và các quyết định tài chính.

VI. Kết Luận Đa Dạng Giới Tính Là Yếu Tố Quan Trọng Tại HOSE

Nghiên cứu này kết luận rằng đa dạng giới tính trong ban giám đốc là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE. Việc tăng cường đa dạng giới tính có thể mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm cải thiện quản trị doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động, và tăng cường giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ thị trường chứng khoán Việt Nam và đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về vai trò của đa dạng giới tính trong quản trị doanh nghiệp và các quyết định tài chính. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các cơ chế cụ thể thông qua đó đa dạng giới tính ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và các kết quả kinh doanh khác.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về Cổ Tức

Các phát hiện chính của nghiên cứu bao gồm việc xác nhận mối quan hệ dương giữa tỷ lệ nữ giới trong ban điều hành và mức cổ tức chi trả, cũng như vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước trong mối quan hệ này. Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng cho thấy đa dạng giới tính có thể mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm cải thiện quản trị doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động, và tăng cường giá trị doanh nghiệp. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đa Dạng Giới Tính

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các cơ chế cụ thể thông qua đó đa dạng giới tính ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và các kết quả kinh doanh khác. Ví dụ, các nghiên cứu có thể xem xét tác động của đa dạng giới tính đến sự đổi mới, rủi ro kinh doanh, và lợi ích của cổ đông. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể so sánh tác động của đa dạng giới tính giữa các ngành công nghiệp khác nhau hoặc giữa các quốc gia khác nhau.

18/04/2025
Board gender diversity state ownership and dividend payout policy empirical evidence from firms listed on the ho chi minh stock exchange hose in the period 2012 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TÓNG KẾT ĐÈ TÀI NGHIÊN cứu KHOA HỌC THAM GIA XÉT GIẢI THƯỞNG “NHÀ NGHIÊN CƯU TRẺ UEH” NĂM 2024 BOARD GENDER DIVERSITY, STATE OWNERSHIP AND DIVIDEND PAYOUT POLICY: EMPIRICAL EVIDENCE FROM FIRMS LISTED ON THE HO CHI MINH STOCK EXCHANGE HOSE IN THE PERIOD 2012-2022 Thuộc nhóm chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, tháng 02/2024 1 ABSTRACT Dividend payout policy is considered as an important management tool to run a firm. In this study, we examined the impact of board gender diversity and the State ownership ratio on the dividend policy of the firm. This issue has been carefully studied in previous literature but mostly focused on developed markets such as Korea or Spain.

or large emerging markets such as China. Therefore, our study will focus on analyzing the impact in Vietnam - a frontier market that is trying to upgrade to a typical emerging market. Our study uses data from 2012-2022 of 7 8 State ownership firms listed on the HOSE stock exchange to analyze the impact of gender diversity in the board of directors and the State ownership ratio on the dividend policy. We find that the presence of women in the board of directors increases the dividend policy of the firm as women have different and distinctive characteristics such as being more empathetic and risk-averse in financial decisions than men.

In addition, the Stale ownership ratio in the shareholder structure of the firm is also carefully studied by us. Firms with State shareholders owning a higher ratio tend to pay higher dividends than firms with the State only playing the role of a small shareholder. Our study contributes to help firms to plan dividend payout policy that suits the needs of the firm as well as the practical conditions. Keywords: dividend payout policy, board gender diversity, State ownership 2 TABLE OF CONTENTS ABSTRACT.

1 LIST OF TABLES. 5 LIST OF ABBREVIATIONS. Object and scope of research. The novelty of research.

The contribution of research. Dividend payout policy. Board gender diversity. Pecking order theory.

Empirical evidence and research hypothesis. The relationship between board gender diversity and firm dividend payout policy. The role of State ownership in deciding to pay dividends at firms. The role of State ownership in moderating the relationship between gender diversity and dividend payout policy in firms.

Limitations in previous studies. Overcoming the limitations of previous studies. Data and sample selection. Independent variable and dummy variable.

Return on assets (ROA). Method of analysis and data processing. Regression methods in previous studies on dividends. Analysis steps and data processing.

Description of variables in the research model. Descriptive statistics and correlation matrix. Test of Multicollinearity. Research results of regression methods.

The impact of a board gender diversity and State ownership on dividend payout policy. The moderating effect of board gender diversity on the relationship between State ownership and the dividend payoutpolicy of firms. Robustness test - The moderating effect of board gender diversity on the relationship between State ownership and the dividend payout policy. CONCLUSION AND RESEARCH IMPLICATION.

Limitation and future orientation. 71 5 LIST OF TABLES Table 3.1: Description of variablesin the model.4: The result of the Pooled Ordinary Least Squares (OLS) regression model.5: Results of FEM and REM regression models.6: The impact of a board gender diversity and State Ownership on dividend payout policy - GMM method.7: The moderating effect of board gender diversity on the relationship between state ownership and dividend payout policy of firms - GMM method .8: Summary of GMM regression results for model (1) and model (2).9: The moderating effect of board gender diversity on the relationship between State ownership and dividend payout policy - Robustness test.1: Summary of research results. 52 6 LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Meaning BOD Board of Directors A group of emerging economies whose brisk expansion has BRICS outstripped that of more developed markets recently including Brazil, Russia, India, China and South Africa CEOD The dual role of chairman of the board and CEO DIV/DIVE Dividend payout policy of the firm FEM Fixed Effects Model FGLS Feasible Generalized Least Square GMM Generalized Method of Moments HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange LEV Financial Leverage OECD Organization for Economic Cooperation and Development POLS The Pooled Ordinary Least Squares REM Random Effects Model ROA Return on Assets ROE Return on Equity SG Revenue growth rate SIZE Firm size SO State ownership SOWN State ownership ratio The proportion of female members in the total number of WO board of directors members Moderating variable: combination of 2 independent variables WOSOWN WO*SOWN 7 1. Research background In the current context, firms tend to empower women, contributing to firm development.

There is a study by Bear et al. (2010) showing that women on the board of directors can improve the reputation of the firm and promote the image of the firm to the public through socially responsible actions. Or in the study on female board members and firm performance by Bennouri et al. (2018) found that female directors significantly increase ROA and ROE of the firm.

From this, it can be seen that female directors have a positive impact on the management issues of the firm. Research studies around the world have found that board gender diversity creates value and provides competitive advantages for firms. Female board members are considered to have a positive impact on the monitoring capabilities of the board, bringing different perspectives and skills, reducing conflicts, and attracting stakeholders. The presence of women in leadership roles also contributes to stronger connections between leaders and employees, leading to increased employee effectiveness and contributing to the firm's development (IFC, 2019).

In the research study by Bruce et al. (2022), positive impacts of women's leadership roles on policy outcomes, such as dividend policy - a corporate governance tool, were found. Recent studies have shown the positive influence of female directors on dividend payout policies in Arms. Alongside that, there are several other studies supporting a positive relationship between the proportion of female members on the board of directors and dividend payout policy, some positive evidence is presented to prove this relationship, for the US market (Benjamin & Biswas, 2019; Byoun et al., 2016; Chen et al., 2017) and Malaysia (Tahir et al.

Furthermore, in the study by Al-Rahahleh (2017), they also showed that board gender diversity not only has a positive trend in dividend payout policy but also contributes to improving the quality of corporate governance. In a previous study by Saeed & Sameer (2017), they found evidence from emerging markets such as India, China and Russia, that board gender diversity is negatively related to cash dividend payments. However, in the study by Chen et al. (2017), they showed that boards with more female members are more likely to pay 8 higher dividends as a firm management tool.

Another perspective was presented in a recent study by Garcia-Meca et al. (2022), which is the inverted U-shaped relationship between female directors and dividend payout policy. For low levels of female representation on the board, dividend payments tend to be positive, but alter a turning point, the relationship becomes negative due to the characteristics associated with women, such as risk aversion or prudence in finance. Another factor that affects the dividend payout policy of the firm is the capital ownership structure in the firm.

Many previous studies have studied the ownership structure for the dividend payout policy of the firm (Short et al., 2002; Lin, Chen & Tsai, 2016). In this study, the authors will focus on examining how the Stale ownership affects the dividend payout policy. How and to what extent does a firm with a certain percentage of shares held by the Stale affect the dividend payout policy? As the study by Lam et al. (2012) showed that firms with high State ownership ratio tend to pay higher cash dividends and lower stock dividends.

In the study by Vu & Le (2021), they argue that because the State is a shareholder, firms with State ownership can encourage the government to increase the value of the firm, so the firm will pay more dividends to shareholders. However, from the perspective of a taxpayer, firms wilh Stale ownership may make decisions that benefit ihe Slate in terms of taxes, resulting in a decrease in the value of the firm, and the dividends paid to shareholders are also affected negatively. The study by Musallam & Lin (2019) found that firms with higher State ownership ratios pay lower dividends. From this, it can be seen that the impact of the Stale ownership on the dividend payout policy can be positive or negative.

From the reasons and perspectives that are somewhat contradictory, the authors will build a model to study more clearly the impact of the factors mentioned on the dividend payout policy of the firms, using data collected from financial reports, annual reports and minutes of shareholders' meetings of the years in the period of consideration of the firms listed on ihe HOSE exchange lo conduct the research. The study is carried out with the topic: “Board Gender Diversity, State Ownership and Dividend Payout Policy: Empirical Evidence from Firms Listed on the Ho Chi Minh Stock Exchange HOSE in the Period 2012-2022". Research objectives Today, firms tend to provide information about their operational efficiency through dividend payout policy. The dividend payout policy of each firm is influenced by many factors, most of which are from within the firm.

A good governance system will improve the efficiency of resource use and firm performance. Currently, with the contributions of women to the success of firms, this is a topic that receives a lot of attention from researchers. Therefore, board gender diversity - those who directly participate in proposing and planning policy, naturally will have a great impact on the dividend payout policy. In addition, the capital ownership ratio in the firm between individual investors, organizations or State ownership and foreign investors also affects the dividend payout policy planning.

This study focuses on examining the impact of board gender diversity and the State ownership ratio on the dividend policy of the firms listed on the HOSE exchange that have the State as a shareholder. To clarify the research problem, the authors focus on two specific objectives: 1) Determining the proportion of women on the board of directors will change the dividend payout policy. 2) Clarifying the impact of State ownership in a firm on that firm’s dividend payout policy. Research questions To clarify the research objectives, the author poses the following research questions to address: How does board gender diversity affect dividend policy? Is this impact positive or negative? Is there any relationship between the research results and the theoretical basis to determine the role of board gender diversity in dividend payout decisions as well as solving firm problems? 10 How does State ownership affect dividend payout policy? Is there any moderating effect of State ownership on the relationship between board gender diversity and dividend payout policy of the firms? 1.

Research methodology The research topic of the group is based on a fairly common research method, which is quantitative research. This is the main research method of the whole study. Quantitative research is a method of collecting data from the market in the form of statistics and then processing these data using specialized software, thereby drawing accurate conclusions. In this study, the authors use STATA17 - a statistical software to run the model and test the properties of the variables, as well as correct the unwanted problems of the variables, thereby choosing the most suitable regression model for the data and the research object.

The authors will test the hypothesis through three panel data regression methods: Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) and Random Effects Model (REM) to select the most suitable model for the data.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Tác Động Của Đa Dạng Giới Tính Trong Ban Giám Đốc Đến Chính Sách Cổ Tức Tại Các Doanh Nghiệp Niêm Yết Trên Sàn HOSE" khám phá mối liên hệ giữa sự đa dạng giới tính trong ban giám đốc và các chính sách cổ tức của doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hiện diện của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần vào việc ra quyết định tài chính bền vững hơn. Điều này mang lại lợi ích cho các cổ đông và cải thiện hình ảnh của doanh nghiệp trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về vai trò của các yếu tố bên ngoài trong việc thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo tại doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn vai trò của nhà nước trong thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo tại các doanh nghiệp. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách mà các chính sách công có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và đổi mới trong môi trường doanh nghiệp.