Tổng quan luận án
Công cuộc đổi mới kinh tế tại Việt Nam từ năm 1986 đã chuyển đổi căn bản mô hình quản lý kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong nền kinh tế hỗn hợp này, doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế giữ vai trò là tế bào cơ bản, là chủ thể kinh doanh chủ yếu trên thương trường. Để quản lý vĩ mô nền kinh tế và định hướng hoạt động của các doanh nghiệp, Nhà nước sử dụng nhiều công cụ khác nhau, trong đó pháp luật kinh tế được xác định là công cụ quản lý hàng đầu. Pháp luật kinh tế tham gia điều chỉnh toàn diện các mối quan hệ kinh tế giữa Nhà nước với các chủ thể kinh doanh, đồng thời thiết lập môi trường pháp lý cho các quan hệ kinh doanh giữa các doanh nghiệp với nhau. Tuy nhiên, trong 10 năm đầu đổi mới (1986–1996), hệ thống pháp luật kinh tế và cơ chế tổ chức thực hiện còn bộc lộ nhiều điểm thiếu đồng bộ, tản mạn, chưa bao quát và chưa đáp ứng kịp thời sự đa dạng hóa nhanh chóng của các loại hình doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện vai trò quản lý kinh tế của Nhà nước đối với các doanh nghiệp thông qua công cụ pháp luật kinh tế là một đòi hỏi cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:
- Nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển của hệ thống doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế ở Việt Nam trong thời kỳ chuyển đổi.
- Khảo sát, đánh giá quá trình phát triển trên cả phương diện lý luận và thực tiễn của pháp luật kinh tế với tư cách là công cụ quản lý vĩ mô của Nhà nước và là môi trường pháp lý cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp.
- Xác định những yêu cầu cơ bản và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị cần thiết nhằm tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế và cơ chế tổ chức thực thi ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công cụ pháp luật kinh tế và cơ chế tổ chức thực hiện pháp luật kinh tế trong mối quan hệ giữa Nhà nước (với tư cách chủ thể quản lý) và các loại hình doanh nghiệp (với tư cách chủ thể bị quản lý và là chủ thể phổ biến của các quan hệ pháp luật kinh tế).
- Phạm vi nội dung: Bao gồm cả hai mặt hoạt động là xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật kinh tế đối với các loại hình doanh nghiệp (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp đoàn thể, hợp tác xã).
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát thực tiễn 10 năm đổi mới nền kinh tế (1986–1996) và đề xuất các kiến nghị định hướng cho giai đoạn tiếp theo đến năm 2000.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tình hình đăng ký kinh doanh và hoạt động của các doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc (bao gồm 53 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tại thời điểm nghiên cứu).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong luận án, tác giả đã điểm lại các cơ sở lý luận, quan điểm chỉ đạo và công trình nghiên cứu liên quan đến kinh tế thị trường, vai trò quản lý của Nhà nước và pháp luật kinh tế:
- Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam: Luận án hệ thống hóa các bước phát triển tư duy kinh tế qua các văn kiện: Nghị quyết Hội nghị Trung ương 6 khóa IV (tháng 9/1979) về cải tiến quản lý kinh tế; Chỉ thị số 100-CT/TW của Ban Bí thư (tháng 11/1981) về khoán sản phẩm trong nông nghiệp; Nghị quyết (dự thảo) số 306 của Bộ Chính trị (1984) về mở rộng quyền tự chủ sản xuất kinh doanh cho xí nghiệp quốc doanh; Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (12/1986), lần thứ VII (6/1991), Nghị quyết Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VII (1/1994) và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (6/1996).
- Cơ sở lý thuyết quốc tế về doanh nghiệp và quản lý vĩ mô: Luận án tiếp thu định nghĩa và mô hình phân tích doanh nghiệp của Viện Thống kê và Nghiên cứu Kinh tế Pháp (INSEE) về doanh nghiệp với tư cách là tác nhân kinh tế kết hợp các yếu tố đầu vào để sản xuất của cải, dịch vụ bán trên thị trường. Đồng thời, tác giả khảo cứu kinh nghiệm phát triển của các nền kinh tế công nghiệp mới (các nước "con rồng châu Á") về việc kết hợp động lực thị trường với chức năng quản lý, điều tiết đúng đắn của Nhà nước.
- Tài liệu thống kê và thực tiễn pháp lý: Tác giả khai thác các nguồn dữ liệu chính thức từ Niên giám Thống kê 1994 (Tổng cục Thống kê, Hà Nội, 1995) và báo cáo Tình hình kinh tế - xã hội qua 10 năm đổi mới 1986–1995 (Tổng cục Thống kê, Hà Nội, 1996), cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đã ban hành từ năm 1987 đến năm 1996.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: Trước thời điểm nghiên cứu, khoa học pháp lý và kinh tế học quản lý tại Việt Nam còn có xu hướng đồng nhất khái niệm doanh nghiệp với chủ thể kinh doanh nói chung, chưa phân định rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước về kinh tế với chức năng đại diện chủ sở hữu vốn của Nhà nước tại doanh nghiệp. Các nghiên cứu trước đó thường tiếp cận pháp luật kinh tế dưới góc độ thuần túy luật học hoặc thuần túy kinh tế học vi mô, thiếu cái nhìn tổng thể gắn kết việc xây dựng pháp luật với sự hình thành đa dạng của các loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế nhiều thành phần. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tiếp cận liên ngành giữa quản lý kinh tế và pháp luật, đặt pháp luật kinh tế vào vai trò kiến tạo môi trường kinh doanh bình đẳng và nâng cao hiệu lực quản lý vĩ mô của Nhà nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng trên khung lý thuyết về kinh tế hàng hóa, kinh tế thị trường và điều tiết vĩ mô:
- Lý thuyết về kinh tế hàng hóa và kinh tế thị trường: Khẳng định kinh tế hàng hóa là phương thức tổ chức kinh tế giải quyết ba vấn đề cơ bản: sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai. Kinh tế thị trường là giai đoạn phát triển cao của kinh tế hàng hóa, nơi các quan hệ kinh tế được tiền tệ hóa, lợi nhuận là động lực thúc đẩy và chịu sự chi phối của các quy luật khách quan: quy luật giá trị, quy luật cung cầu - giá cả và quy luật cạnh tranh.
- Lý thuyết về khuyết tật của thị trường: Luận án chỉ ra sáu khuyết tật nội tại của kinh tế thị trường đòi hỏi sự can thiệp của Nhà nước: nguy cơ độc quyền triệt tiêu cạnh tranh; xu hướng xem nhẹ việc cung ứng hàng hóa công cộng; phân hóa giàu nghèo và bất công xã hội do chỉ tập trung vào nhu cầu có khả năng thanh toán cao; cạnh tranh gay gắt dẫn đến bất bình đẳng và xung đột lợi ích chủ - thợ; nguy cơ tàn phá và làm hủy hoại môi trường sống; thiếu cơ chế tự bảo vệ mặt xã hội cho người lao động.
- Khung phân tích và tiêu chí nhận diện doanh nghiệp: Tác giả xác lập 4 dấu hiệu đặc trưng để nhận dạng doanh nghiệp trong nền kinh tế:
- Doanh nghiệp là một đơn vị kinh doanh độc lập (cá nhân hoặc tổ chức) thực hiện các hành vi kinh doanh hợp pháp nhằm mục đích sinh lời.
- Doanh nghiệp có mức vốn kinh doanh không thấp hơn mức vốn pháp định do Nhà nước quy định cho từng ngành nghề và loại hình doanh nghiệp.
- Điều kiện và thủ tục đăng ký thành lập, đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp phải được điều chỉnh bằng các văn bản luật riêng biệt.
- Doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý đặc trưng là phải thực hiện đầy đủ chế độ hạch toán kế toán và thống kê theo quy định của pháp luật.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận án:
- Vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét các hiện tượng kinh tế - pháp lý trong sự vận động, phát triển không ngừng.
- Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật kết hợp đối chiếu so sánh với thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và xử lý các chuỗi số liệu thứ cấp từ cơ quan quản lý nhà nước và Tổng cục Thống kê.
- Phương pháp lịch sử và logic nhằm đúc kết các bài học kinh nghiệm qua từng giai đoạn phát triển của pháp luật kinh tế Việt Nam.
- Phương pháp so sánh quốc tế, kế thừa có chọn lọc kinh nghiệm quản lý và lập pháp của các nước trong khu vực và trên thế giới.
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu:
- Văn bản luật và dưới luật: Hiến pháp 1992 (Điều 57), Luật Doanh nghiệp nhà nước (1995), Luật Doanh nghiệp tư nhân (1990), Luật Công ty (1990), Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (1987, sửa đổi 1990, 1992), Luật Hợp tác xã (1996), Luật Phá sản (1993), Pháp lệnh Kế toán và Thống kê (1988), Nghị định số 388-HĐBT (1991), Nghị định số 66-HĐBT (1992), Thông tư số 07-TM.DL (1992).
- Dữ liệu thực tế: Số liệu thống kê quốc gia giai đoạn 1986–1995 của Tổng cục Thống kê, hồ sơ đăng ký kinh doanh và tình hình tổ chức lại doanh nghiệp tại các Bộ chuyên ngành và 53 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Vai trò quản lý của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường và các công cụ quản lý vĩ mô nền kinh tế
Chương 1 tập trung phân tích bản chất của nền kinh tế thị trường, vị trí trung tâm của doanh nghiệp và sự cần thiết khách quan của vai trò quản lý nhà nước. Tác giả luận giải rằng thị trường dù có tính tự điều chỉnh cao nhưng chứa đựng những khuyết tật bẩm sinh, do đó Nhà nước phải can thiệp bằng các công cụ vĩ mô thích hợp để định hướng, dẫn dắt, tạo môi trường thuận lợi và bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội.
Luận án điểm lại những thành tựu của 10 năm đổi mới (1986–1996): tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 1991–1995 đạt 8,2%/năm; lạm phát giảm từ 774,7% năm 1986 xuống còn 67,1% năm 1991 và 12,7% năm 1995; tỷ lệ đầu tư toàn xã hội so với GDP tăng từ 15,8% năm 1990 lên 27,4% năm 1995; xuất khẩu lương thực đạt khoảng 2 triệu tấn/năm.
Tác giả đi sâu phân tích sự hình thành, phân loại và thực trạng hoạt động của các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam theo hai tiêu thức: hình thức sở hữu tài sản và giới hạn trách nhiệm (trách nhiệm vô hạn đối với thể nhân và trách nhiệm hữu hạn đối với pháp nhân).
Tình hình đăng ký kinh doanh của các loại hình doanh nghiệp trong cả nước tính đến hết năm 1994 được tác giả tổng hợp tại bảng số liệu sau:
| Loại hình doanh nghiệp |
Số doanh nghiệp |
Vốn đăng ký (Tỷ đồng) |
| Doanh nghiệp Nhà nước |
6.264 |
53.150,0 |
| Doanh nghiệp tư nhân |
13.772 |
1.377,2 |
| Công ty trách nhiệm hữu hạn |
5.120 |
3.598,8 |
| Công ty cổ phần |
133 |
1.021,8 |
| Doanh nghiệp đoàn thể |
279 |
997,3 |
| Văn phòng đại diện |
936 |
— |
| Tổng số vốn đăng ký trong nước |
— |
26.331,4 |
Cơ cấu và tỷ trọng đóng góp của các thành phần kinh tế trong tổng sản phẩm trong nước (GDP) giai đoạn 1989–1994 được thể hiện qua bảng số liệu:
| Chỉ tiêu / Thành phần kinh tế |
1989 |
1990 |
1991 |
1992 |
1993 |
1994 |
| Tổng GDP |
100% |
100% |
100% |
100% |
100% |
100% |
| - Khu vực quốc doanh |
35,29% |
— |
— |
— |
— |
— |
| - Khu vực ngoài quốc doanh |
64,71% |
— |
— |
— |
— |
— |
| Nông nghiệp |
— |
100% |
100% |
100% |
100% |
100% |
| - Quốc doanh |
— |
3,95% |
— |
— |
— |
— |
| - Ngoài quốc doanh |
— |
96,05% |
— |
— |
— |
— |
| Công nghiệp |
— |
100% |
100% |
100% |
100% |
100% |
| - Quốc doanh |
— |
62,23% |
— |
— |
— |
— |
| - Ngoài quốc doanh |
— |
37,77% |
— |
— |
— |
— |
Bên cạnh các số liệu tổng hợp, chương 1 chỉ rõ những đặc điểm cụ thể của từng loại hình:
- Doanh nghiệp Nhà nước: Đến ngày 1/4/1994 có 6.264 doanh nghiệp đang hoạt động (trong đó 383 doanh nghiệp chưa hoàn thành thủ tục thành lập lại theo Nghị định 388-HĐBT). Tập trung nhiều nhất trong ngành công nghiệp (2.170 doanh nghiệp), xây dựng (1.017 doanh nghiệp) và thương nghiệp (1.674 doanh nghiệp). Tổng nguồn vốn đến ngày 31/12/1993 đạt 53.150 tỷ đồng, doanh thu đạt 135.000 tỷ đồng, bình quân vốn dưới 8,5 tỷ đồng/doanh nghiệp. Quy mô lao động nhỏ: 2.897 doanh nghiệp có dưới 100 lao động, 2.175 doanh nghiệp có từ 100 đến 500 lao động. Trong quá trình sắp xếp lại trước khi có Luật Phá sản, đã có hơn 3.000 doanh nghiệp nhà nước bị giải thể theo biện pháp hành chính.
- Doanh nghiệp tư nhân: Đạt 13.772 doanh nghiệp đăng ký đến hết năm 1994. Vốn đăng ký bình quân chỉ đạt 100 triệu đồng/doanh nghiệp; tập trung chủ yếu trong ngành công nghiệp chế biến (5.186 doanh nghiệp), tài chính tín dụng (4.084 doanh nghiệp) và thương nghiệp dịch vụ (2.016 doanh nghiệp). Luận án phân biệt rõ doanh nghiệp tư nhân với khu vực hộ kinh doanh và kinh doanh nhỏ (riêng lĩnh vực ăn uống và dịch vụ tư nhân năm 1994 có khoảng 1.115,7 ngàn người tham gia với 376 ngàn hộ thủ công nghiệp, cá thể).
- Công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần: Công ty TNHH chiếm 97,5% tổng số công ty (5.120 trên tổng số 5.253 công ty) với vốn bình quân 700 triệu đồng/công ty. Công ty cổ phần chỉ có 133 đơn vị với vốn bình quân gần 7,7 tỷ đồng/công ty, phần lớn đều có sự tham gia nắm giữ cổ phần chi phối hoặc cổ phần đặc biệt của Nhà nước do thiếu thị trường chứng khoán.
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Từ năm 1988 đến hết năm 1994 có 1.170 dự án được cấp giấy phép với tổng vốn đăng ký 12.400 triệu USD (riêng năm 1994 cấp 342 dự án). Tính đến cuối năm 1993, có 481 xí nghiệp triển khai hoạt động, thu hút 49.892 lao động (trong đó 47.795 lao động Việt Nam), đạt doanh thu 1.225,8 triệu USD, lợi nhuận 293 triệu USD và nộp ngân sách nhà nước 447,6 triệu USD.
- Doanh nghiệp đoàn thể: Có 279 doanh nghiệp được cấp đăng ký kinh doanh với tổng vốn 997,3 tỷ đồng, tập trung ở ngành chế biến (110 doanh nghiệp) và thương nghiệp dịch vụ (46 doanh nghiệp).
- Hợp tác xã: Số lượng hợp tác xã giảm từ 16.255 cơ sở năm 1989 xuống còn khoảng 11.000 cơ sở vào những năm tiếp theo do chuyển đổi cơ chế.
Chương 2: Pháp luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam
Chương 2 trình bày khái niệm, bản chất, vai trò của pháp luật kinh tế và tổng kết các bài học lịch sử rút ra từ quá trình xây dựng, thực hiện pháp luật kinh tế ở nước ta:
- Khái niệm và vai trò: Pháp luật kinh tế là hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận nhằm điều chỉnh các quan hệ quản lý kinh tế giữa Nhà nước với các doanh nghiệp và các quan hệ kinh doanh giữa các doanh nghiệp với nhau. Pháp luật kinh tế giữ vai trò thể chế hóa đường lối kinh tế của Đảng, xác lập địa vị pháp lý bình đẳng cho mọi chủ thể kinh doanh, bảo vệ quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh hợp pháp theo Điều 57 Hiến pháp 1992, đồng thời là công cụ để Nhà nước định hướng và giám sát thị trường.
- Lịch sử phát triển và những tiến bộ: Giai đoạn trước đổi mới, pháp luật kinh tế mang tính chất mệnh lệnh hành chính phục vụ kế hoạch hóa tập trung, phân biệt đối xử và hạn chế kinh tế tư nhân. Bước sang giai đoạn đổi mới (1986–1996), hệ thống pháp luật kinh tế đã có bước phát triển quan trọng với việc ban hành liên tiếp các đạo luật nền tảng: Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (1987), Luật Công ty (1990), Luật Doanh nghiệp tư nhân (1990), Luật Phá sản (1993), Luật Doanh nghiệp nhà nước (1995) và Luật Hợp tác xã (1996). Những văn bản này đã tạo hành lang pháp lý ban đầu cho việc thành lập và hoạt động của các chủ thể kinh doanh.
- Những tồn tại, hạn chế: Luận án chỉ ra các bất cập lớn của hệ thống pháp luật kinh tế đương thời:
- Tính thiếu đồng bộ và chồng chéo: Mỗi loại hình doanh nghiệp chịu sự điều chỉnh của một đạo luật riêng biệt dựa trên hình thức sở hữu, tạo ra sự phân biệt đối xử và thiếu nhất quán trong quản lý.
- Bất cập trong quản lý nhà nước: Các cơ quan nhà nước (Bộ, UBND tỉnh/thành phố) chưa tách bạch rõ chức năng quản lý hành chính nhà nước với tư cách đại diện chủ sở hữu đối với doanh nghiệp nhà nước trực thuộc, dẫn đến tư tưởng bao cấp vẫn tồn tại.
- Thiên lệch trong thực thi: Hệ thống pháp luật và bộ máy quản lý mới chỉ tập trung vào khâu "vào sân" (thủ tục cấp phép thành lập, đăng ký kinh doanh ban đầu) mà buông lỏng việc theo dõi, thanh tra toàn bộ quá trình vận hành trên thương trường.
- Khoảng trống pháp lý: Thiếu khung pháp lý kiểm soát độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh; thiếu các quy định điều chỉnh công ty đối nhân (công ty hợp danh, công ty hợp vốn đơn giản, công ty nặc danh); thiếu thị trường chứng khoán để hỗ trợ công ty cổ phần; việc xử lý giải thể hành chính hơn 3.000 doanh nghiệp nhà nước làm thay hành vi phá sản đã để lại nhiều hệ lụy tài chính và xã hội.
Chương 3: Những kiến nghị về pháp luật kinh tế để tạo môi trường pháp lý cho hoạt động của các doanh nghiệp
Chương 3 đề xuất các yêu cầu mang tính nguyên tắc và hệ thống giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật kinh tế đến năm 2000:
- Ba yêu cầu cơ bản đối với môi trường pháp lý:
- Pháp luật kinh tế phải đề cập đầy đủ những nội dung của các quan hệ kinh tế liên quan đến doanh nghiệp từ khâu gia nhập thị trường, tổ chức hoạt động kinh doanh, bảo vệ quyền lợi người lao động, nghĩa vụ thuế, bảo vệ môi trường đến khi giải thể, phá sản.
- Pháp luật kinh tế phải bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất, khắc phục tình trạng mâu thuẫn giữa luật và văn bản dưới luật, giữa quy định của trung ương và địa phương.
- Pháp luật kinh tế phải đạt được sự ổn định tương đối và có tính khả thi cao, phù hợp với thực tiễn năng lực quản lý và trình độ phát triển của đất nước.
- Kiến nghị về nội dung của pháp luật kinh tế:
- Tiếp tục sửa đổi, bổ sung Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân, hướng tới nghiên cứu ban hành một Luật Doanh nghiệp chung áp dụng thống nhất cho mọi loại hình doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế.
- Mở rộng phạm vi điều chỉnh để thừa nhận và quản lý các loại hình công ty đối nhân (công ty hợp danh, công ty hợp vốn đơn giản, công ty nặc danh), công ty gia đình; xây dựng quy chế pháp lý riêng biệt, phù hợp cho doanh nghiệp đoàn thể.
- Khẩn trương thiết lập khung khổ pháp lý cho sự ra đời của thị trường vốn và thị trường chứng khoán (đặc biệt là thị trường thứ cấp) nhằm tạo kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho các công ty cổ phần.
- Ban hành các văn bản pháp luật về kiểm soát độc quyền, chống cạnh tranh bất hợp pháp và chế tài bảo vệ môi trường sinh thái trong hoạt động kinh doanh.
- Kiến nghị về tổ chức thực hiện pháp luật kinh tế:
- Tách bạch dứt khoát chức năng quản lý nhà nước về kinh tế của các Bộ và chính quyền địa phương với chức năng quản lý kinh doanh của chủ sở hữu doanh nghiệp nhà nước.
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính, thiết lập và công bố công khai Danh bạ doanh nghiệp quốc gia theo định kỳ (tuần, tháng, năm) để phục vụ quản lý nhà nước và cung cấp thông tin minh bạch cho thị trường.
- Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát sau đăng ký; xác định rõ một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm chính trong việc theo dõi hoạt động của doanh nghiệp trên thương trường.
- Nâng cao hiệu lực và tính nghiêm minh của cơ quan tòa án kinh tế, đẩy mạnh việc thực thi Luật Phá sản để thanh lọc các doanh nghiệp hoạt động không hiệu quả theo đúng quy luật thị trường.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới chủ yếu:
- Về mặt lý luận:
- Đưa ra hệ thống luận cứ khoa học khẳng định vị trí hàng đầu của công cụ pháp luật kinh tế trong việc thực hiện chức năng quản lý vĩ mô của Nhà nước đối với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của doanh nghiệp thông qua việc xác lập 4 dấu hiệu nhận dạng đặc trưng, phân định rạch ròi giữa doanh nghiệp (chủ thể kinh doanh độc lập có vốn pháp định và hạch toán kế toán) với các chủ thể kinh doanh cá thể, hộ gia đình và các tổ chức xã hội.
- Khẳng định nguyên tắc bình đẳng pháp lý giữa các loại hình doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế trên thương trường dưới sự điều khiển của "trọng tài" Nhà nước.
- Về mặt thực tiễn:
- Tổng hợp, hệ thống hóa và phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng phát triển của hệ thống doanh nghiệp Việt Nam và hệ thống văn bản pháp luật kinh tế qua 10 năm đổi mới (1986–1996).
- Chỉ rõ các điểm nghẽn thực tiễn trong công tác quản lý: sự bao cấp tư tưởng đối với doanh nghiệp nhà nước, tình trạng giải thể thay thế phá sản, việc buông lỏng quản lý sau cấp phép và khoảng trống pháp lý đối với thị trường chứng khoán cũng như các công ty đối nhân.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị toàn diện, có giá trị ứng dụng cao cho giai đoạn 1996–2000: xây dựng luật chung về doanh nghiệp, phát hành Danh bạ doanh nghiệp quốc gia, tách bạch chức năng hành chính với quyền chủ sở hữu vốn và kiện toàn cơ chế thực thi pháp luật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được hoàn thành vào năm 1996, tại thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam chưa đi vào hoạt động thực tế và khung khổ pháp lý về doanh nghiệp vẫn còn bị chia cắt bởi nhiều luật riêng lẻ (Luật Doanh nghiệp nhà nước, Luật Công ty, Luật Doanh nghiệp tư nhân). Một số số liệu về hộ kinh doanh cá thể và việc xác định lại giá trị vốn doanh nghiệp nhà nước theo Nghị định 388-HĐBT tại thời điểm đó chưa được chuẩn hóa hoàn toàn trên quy mô toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu chi tiết việc xây dựng các chế định cụ thể của Luật Doanh nghiệp thống nhất nhằm tạo môi trường kinh doanh đồng bộ cho mọi thành phần kinh tế.
- Nghiên cứu mô hình tổ chức và khung pháp lý vận hành thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển đổi các hộ kinh doanh cá thể, doanh nghiệp quy mô nhỏ thành các công ty chính thức có tư cách pháp nhân.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Cơ quan quản lý và lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp trong quá trình nghiên cứu, soạn thảo các đạo luật kinh tế, đặc biệt là tiến trình xây dựng Luật Doanh nghiệp thống nhất và các văn bản điều hành kinh tế vĩ mô.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu trong các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Tổ chức và quản lý sản xuất, Luật Kinh tế, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế và luật.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu doanh nghiệp giai đoạn 1986–1995 tại Chương 1; bài học kinh nghiệm về quản lý thể chế tại Chương 2 và các luận điểm về Danh bạ doanh nghiệp quốc gia cùng nguyên tắc quản lý sau đăng ký kinh doanh tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo luận án, một đơn vị kinh doanh phải thỏa mãn những dấu hiệu nào để được nhận dạng là một doanh nghiệp?
Theo tác giả, đơn vị kinh doanh được công nhận là doanh nghiệp khi đáp ứng 4 dấu hiệu:
- Là một đơn vị kinh doanh (cá nhân hoặc tổ chức) thực hiện các hành vi kinh doanh hợp pháp nhằm mục đích sinh lời.
- Có mức vốn kinh doanh không thấp hơn mức vốn pháp định do Nhà nước quy định để thành lập.
- Điều kiện và thủ tục đăng ký thành lập, đăng ký kinh doanh được quy định cụ thể trong các văn bản luật.
- Có nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải thực hiện đầy đủ chế độ hạch toán kế toán và thống kê theo Pháp lệnh Kế toán và Thống kê.
2. Thực trạng quy mô vốn và lao động của các doanh nghiệp Nhà nước giai đoạn 1993–1994 được luận án nêu ra như thế nào?
Số liệu văn bản chỉ rõ: Đến ngày 1/4/1994, cả nước có 6.264 doanh nghiệp nhà nước đang hoạt động. Tính đến ngày 31/12/1993, tổng số vốn của khối này là 53.150 tỷ đồng, doanh thu đạt 135.000 tỷ đồng, bình quân vốn mỗi doanh nghiệp chưa đến 8,5 tỷ đồng. Về quy mô lao động, có 2.897 doanh nghiệp có dưới 100 lao động và 2.175 doanh nghiệp có từ 100 đến 500 lao động. Luận án cũng ghi nhận đã có hơn 3.000 doanh nghiệp nhà nước bị giải thể bằng biện pháp hành chính trước khi triển khai Luật Phá sản.
3. Luận án phân loại doanh nghiệp theo giới hạn trách nhiệm tài sản như thế nào?
Luận án phân biệt hai loại:
- Doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn: Là các doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ, có tư cách thể nhân; chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm thanh toán các khoản nợ bằng toàn bộ tài sản thuộc quyền sở hữu của mình (gồm cả tài sản đưa vào kinh doanh và tài sản để ngoài kinh doanh).
- Doanh nghiệp chịu trách nhiệm hữu hạn: Gồm doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp đoàn thể và hợp tác xã; các đơn vị này có tư cách pháp nhân và các thành viên chỉ chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ trong phạm vi số tài sản đăng ký góp vào doanh nghiệp.
4. Bức tranh phát triển của công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần đến hết năm 1994 có đặc điểm gì nổi bật?
Đến hết năm 1994, cả nước có 5.120 công ty TNHH với số vốn đăng ký 3.598,8 tỷ đồng (bình quân 700 triệu đồng/công ty) và 133 công ty cổ phần với vốn đăng ký 1.021,8 tỷ đồng (bình quân gần 7,7 tỷ đồng/công ty). Số lượng công ty TNHH chiếm tỷ lệ áp đảo 97,5% tổng số công ty. Các công ty cổ phần hoạt động trong điều kiện chưa có thị trường chứng khoán và hầu hết đều có sự tham gia nắm giữ cổ phần chi phối hoặc cổ phần đặc biệt của Nhà nước.
5. Luận án chỉ ra những bất cập chủ yếu nào trong cơ chế quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp thời kỳ 1986–1996?
Các bất cập chính bao gồm: cơ quan quản lý chưa phân định rõ chức năng quản lý nhà nước với chức năng đại diện chủ sở hữu vốn tại doanh nghiệp nhà nước; hệ thống quản lý mới tập trung vào thủ tục cấp phép ban đầu mà buông lỏng giám sát quá trình hoạt động; tình trạng có quá nhiều cơ quan thanh tra nhưng thiếu một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm chính; xử lý giải thể hành chính thay thế thủ tục phá sản; và thiếu khung pháp lý đồng bộ cho các công ty đối nhân cũng như thị trường chứng khoán.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Hợp Toàn (1996) là công trình nghiên cứu hệ thống về vai trò quản lý kinh tế của Nhà nước đối với các loại hình doanh nghiệp thông qua công cụ pháp luật kinh tế trong 10 năm đầu đổi mới (1986–1996). Bằng phương pháp tiếp cận duy vật biện chứng kết hợp phân tích thực tiễn và số liệu thống kê quốc gia, tác giả đã làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của doanh nghiệp và chỉ ra những hạn chế, chồng chéo của hệ thống thể chế đương thời. Các yêu cầu và kiến nghị do luận án đề xuất — đặc biệt là việc xây dựng luật doanh nghiệp thống nhất, lập Danh bạ doanh nghiệp quốc gia và tách bạch chức năng quản lý hành chính với quyền sở hữu vốn — đã cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.