Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế với tư cách là trung gian tài chính kết nối nhu cầu vốn và cung ứng vốn, đồng thời đảm nhiệm chức năng trung gian thanh toán. Trong bối cảnh kinh doanh tài chính hiện đại, mục tiêu cốt lõi của các tổ chức tín dụng là tối đa hóa lợi nhuận nhằm duy trì sự phát triển bền vững và dự phòng các rủi ro hệ thống. Do tầm quan trọng đặc biệt đối với sự ổn định vĩ mô, hệ thống NHTM chịu sự giám sát và điều tiết chặt chẽ của Chính phủ thông qua chính sách tiền tệ (CSTT) do Ngân hàng Trung ương (NHTW) điều hành. Hệ thống ngân hàng vừa là đối tượng chịu tác động, vừa là kênh truyền dẫn trực tiếp các quyết định CSTT đến toàn bộ nền kinh tế.
Sự thay đổi của CSTT theo hướng mở rộng hoặc thắt chặt tạo ra các tác động đa chiều đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của NHTM. Khi CSTT nới lỏng, lãi suất giảm giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng, giảm áp lực nợ xấu, song duy trì lãi suất quá thấp trong thời gian dài lại có nguy cơ làm thu hẹp thu nhập lãi thuần. Ngược lại, thắt chặt tiền tệ làm tăng chi phí vốn nhưng có thể mở rộng biên lãi ròng nếu ngân hàng chuyển giao được chi phí sang khách hàng vay. Đặc biệt, từ năm 2020, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tạo ra cú sốc chưa từng có đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã liên tục hạ lãi suất điều hành nhằm hỗ trợ thanh khoản và tháo gỡ khó khăn cho nền kinh tế, dẫn đến hiện tượng dư thừa thanh khoản cục bộ nhưng lại đặt ra thách thức lớn về chất lượng tín dụng và nguy cơ suy giảm chất lượng tài sản ngân hàng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Văn Đồng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số 7340201, bảo vệ năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Như Quỳnh) đã lựa chọn đề tài nghiên cứu thực nghiệm nhằm lượng hóa mối quan hệ giữa CSTT và HQHĐ ngân hàng.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích tác động của CSTT đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống hàm ý chính sách nhằm cải thiện HQHĐ của hệ thống ngân hàng thương mại trong tương lai. Để hiện thực hóa mục tiêu tổng quát, nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu cụ thể:
- Đo lường mức độ, chiều hướng tác động của CSTT và các yếu tố khác đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam;
- Đo lường mức độ, chiều hướng tác động của CSTT trong bối cảnh đại dịch COVID-19 đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam;
- Đề xuất hàm ý chính sách trong thực thi CSTT và các yếu tố liên quan nhằm cải thiện HQHĐ của các NHTM Việt Nam trong thời gian tới.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu:
- CSTT và các yếu tố khác tác động như thế nào đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam?
- Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, CSTT có tác động đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam không?
- Cần đề xuất hàm ý chính sách nào trong thực thi CSTT và các yếu tố liên quan nhằm cải thiện HQHĐ của các NHTM Việt Nam trong thời gian tới?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là CSTT, HQHĐ của ngân hàng và mối quan hệ tác động qua lại giữa CSTT với HQHĐ của các NHTM Việt Nam.
Về phạm vi không gian, nghiên cứu tập trung vào khối NHTM cổ phần tại Việt Nam. Trong tổng số 31 NHTM cổ phần tính đến ngày 31/12/2022, tác giả chọn mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM cổ phần đáp ứng hai tiêu chí: (i) có đầy đủ số liệu tài chính liên tục qua các năm từ báo cáo kiểm toán minh bạch, và (ii) chiếm trên 95% tổng tài sản của toàn khối NHTM cổ phần Việt Nam (tương đương quy mô tổng tài sản đạt 12.094 nghìn tỷ đồng tại thời điểm cuối năm 2022), đảm bảo tính đại diện cao cho toàn ngành. Về phạm vi thời gian, nghiên cứu thu thập và phân tích chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022, bao quát giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng cũng như thời kỳ nền kinh tế chịu tác động trực tiếp từ dịch bệnh COVID-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và nguyên lý vận hành của CSTT cũng như HQHĐ ngân hàng. Về CSTT, tác giả viện dẫn các định nghĩa kinh điển của Mishkin (2012), Bordo (2010) và quy định tại Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, xác định CSTT là tập hợp các biện pháp do NHTW thực hiện nhằm kiểm soát cung tiền, tính sẵn có và chi phí tín dụng để hướng tới 6 mục tiêu cuối cùng: ổn định giá cả, tỷ lệ việc làm cao, tăng trưởng kinh tế, ổn định thị trường tài chính, ổn định lãi suất và ổn định thị trường ngoại hối. Để đạt được các mục tiêu này, NHTW điều hành thông qua mục tiêu hoạt động (lãi suất liên ngân hàng, cơ số tiền tệ), mục tiêu trung gian (các khối tiền M1, M2, M3 hoặc mặt bằng lãi suất thị trường) và sử dụng 3 công cụ chính: tỷ lệ dự trữ bắt buộc, chính sách chiết khấu (tái cấp vốn) và nghiệp vụ thị trường mở.
Về HQHĐ của NHTM, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Berger & Mester (1997) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, 2010), định nghĩa hiệu quả hoạt động là năng lực chuyển đổi các nguồn lực đầu vào thành các sản phẩm dịch vụ đầu ra nhằm đạt lợi nhuận tối đa và kiểm soát chi phí tối ưu. Khóa luận sử dụng nhóm chỉ tiêu tài chính phản ánh khả năng sinh lời để đại diện cho HQHĐ, bao gồm:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường năng lực tạo ra lợi nhuận sau thuế từ việc sử dụng tài sản, tính bằng công thức:
$$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường mức sinh lời trên vốn góp của cổ đông, tính bằng công thức:
$$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$$
Hai lý thuyết nền tảng được vận dụng để lý giải các nhân tố chi phối HQHĐ ngân hàng:
- Lý thuyết cấu trúc - hành vi - hiệu quả (Structure - Conduct - Performance - SCP) của Mason (1939) và Bain (1956): Cho rằng đặc điểm cấu trúc thị trường quyết định hành vi ứng xử của ngân hàng, từ đó quyết định hiệu quả sinh lời; lý thuyết này đại diện cho nhóm nhân tố ngoại vi và kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP, môi trường cạnh tranh).
- Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficiency Structure - ES) của Demsetz (1973): Giải thích rằng các ngân hàng có hiệu quả quản lý chi phí tốt hơn (tiếp cận hiệu quả X) hoặc lợi thế quy mô lớn hơn (tiếp cận hiệu quả quy mô) sẽ chiếm lĩnh thị phần và đạt mức sinh lời cao hơn; lý thuyết này làm cơ sở đưa vào nhóm biến đặc thù nội tại của ngân hàng (quy mô, chi phí hoạt động, tài sản thanh khoản, dư nợ cho vay, dự phòng rủi ro).
Về cơ chế truyền dẫn tác động, nghiên cứu tập trung vào hai kênh chủ đạo: kênh lãi suất (mô hình IS-LM mở rộng) và kênh tín dụng (sự sẵn sàng cung ứng tín dụng của ngân hàng trước các điều chỉnh CSTT).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính (tổng quan học thuật, khảo lược các công trình trước) và phương pháp định lượng thực nghiệm trên dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data). Do mô hình có sự hiện diện của biến phụ thuộc trễ ($Perform_{i,t-1}$) nhằm phản ánh quán tính lợi nhuận của ngân hàng, các phương pháp hồi quy thông thường (Pooled OLS, Fixed Effects, Random Effects) sẽ vi phạm giả định và gây ra hiện tượng nội sinh nghiêm trọng. Tác giả đã lựa chọn phương pháp ước lượng Moments tổng quát dạng hệ thống (System GMM - SGMM) phát triển bởi Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998) trên cơ sở Hansen (1982). Ước lượng SGMM cho phép kiểm soát đồng thời hiện tượng nội sinh của các biến giải thích, hiện tượng tự tương quan và hiện tượng phương sai sai số thay đổi trong cấu trúc dữ liệu bảng.
Mô hình nghiên cứu tổng quát được thiết lập như sau:
$$\text{Perform}{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{Perform}{i,t-1} + \alpha_j \text{MP}t + \alpha_l \text{Char}{i,t} + \alpha_k \text{Macro}t + \varepsilon{i,t}$$
Trong đó:
- $\text{Perform}_{i,t}$: Hiệu quả hoạt động của ngân hàng $i$ tại năm $t$, lần lượt đo lường bằng ROA và ROE;
- $\text{Perform}_{i,t-1}$: Biến trễ bậc 1 của hiệu quả hoạt động;
- $\text{MP}_t$: Nhóm biến đại diện cho chính sách tiền tệ (lãi suất tái cấp vốn, mức cung tiền);
- $\text{Char}_{i,t}$: Nhóm biến kiểm soát đặc trưng nội bộ của ngân hàng $i$ tại năm $t$ (quy mô tài sản, tỷ lệ chi phí hoạt động, tỷ lệ tài sản thanh khoản, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cho vay);
- $\text{Macro}_t$: Nhóm biến kiểm soát kinh tế vĩ mô tại năm $t$ (tăng trưởng kinh tế GDP, tỷ lệ lạm phát);
- Biến tương tác $(\text{MP}_t \times \text{COVID})$: Được tích hợp trong mô hình mở rộng nhằm đánh giá tác động đặc thù của CSTT dưới bối cảnh đại dịch COVID-19.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 27 NHTM cổ phần Việt Nam. Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), trong khi các số liệu về công cụ CSTT được tổng hợp từ các quyết định điều hành của NHNN và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò trung gian tài chính của hệ thống NHTM và những biến động vĩ mô phức tạp trong giai đoạn 2012 - 2022, tiêu biểu là sự bùng phát của đại dịch COVID-19. Tác giả thiết lập hệ thống ba mục tiêu và ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể, xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu (27 NHTM cổ phần tại Việt Nam, đại diện trên 95% tổng tài sản khối NHTM cổ phần). Chương này cũng khái quát quy trình nghiên cứu, nêu bật các đóng góp dự kiến về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về CSTT (khái niệm, 6 mục tiêu cuối cùng, mục tiêu trung gian, mục tiêu hoạt động, các công cụ điều hành) và HQHĐ của NHTM (khái niệm, hai chỉ số đo lường khả năng sinh lời ROA và ROE). Tác giả phân tích sâu hai lý thuyết nền tảng là lý thuyết cấu trúc - hành vi - hiệu quả (SCP) và lý thuyết cấu trúc hiệu quả (ES), làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn qua kênh lãi suất và kênh tín dụng.
Chương 2 tổng hợp và phân tích có hệ thống 12 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa CSTT và hiệu quả hoạt động ngân hàng:
| STT |
Tác giả (Năm) |
Dữ liệu nghiên cứu |
Phương pháp ước lượng |
Kết quả nghiên cứu chính |
| 1 |
Borio và cộng sự (2017) |
109 ngân hàng tại 14 quốc gia phát triển (1995 - 2012) |
SGMM |
Cấu trúc lãi suất có mối quan hệ tích cực với ROA; thắt chặt CSTT làm tăng khả năng sinh lời. |
| 2 |
Kumar và cộng sự (2020) |
19 ngân hàng tại New Zealand (2006 - 2018) |
SGMM, Pooled OLS |
Lãi suất ngắn hạn tác động tích cực đến ROA và ROE; lãi suất dài hạn tác động nghịch chiều đến ROA. |
| 3 |
Altavilla và cộng sự (2018) |
288 ngân hàng khu vực Châu Âu (Q1/2000 - Q2/2016) |
GMM |
Lãi suất ngắn hạn và độ dốc đường cong lợi suất có mối quan hệ cùng chiều với HQHĐ ngân hàng. |
| 4 |
Dzeha và cộng sự (2022) |
29 ngân hàng tại Ghana (2006 - 2016) |
REM |
Tăng điểm cơ bản của CSTT làm giảm lợi nhuận (NIM); CSTT nới lỏng thúc đẩy lợi nhuận ngân hàng. |
| 5 |
Omankhanlen và cộng sự (2021) |
Ngân hàng UBA tại Nigeria (2002 - 2019) |
ADL, ECM |
Cung tiền tác động tích cực đến lợi nhuận ròng; lãi suất chính sách có mối quan hệ nghịch chiều với lợi nhuận. |
| 6 |
Cruz-García (2020) |
Ngân hàng tại 31 quốc gia thuộc OECD |
SGMM |
Lãi suất ngắn hạn tác động cùng chiều đến ROA và NIM; lãi suất thấp kéo dài làm tăng mức độ chấp nhận rủi ro. |
| 7 |
Dang Van Dan & Huynh Japan (2022) |
31 ngân hàng tại Việt Nam (2007 - 2019) |
SGMM |
Tăng lãi suất chính sách hoặc bơm tiền qua thị trường mở làm giảm lợi nhuận và tăng bất ổn tài chính. |
| 8 |
Nguyen Huu Huan và cộng sự (2022) |
30 NHTM tại Việt Nam (2017 - 2020) |
SGMM |
CSTT tác động tích cực đến HQHĐ trước dịch; trong dịch COVID-19, nới lỏng tiền tệ giúp gia tăng HQHĐ. |
| 9 |
Dang Van Dan (2022) |
30 NHTM tại Việt Nam (2007 - 2018) |
SGMM |
Lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu tác động tích cực đến ROA; tài sản và dự trữ ngoại hối tác động tiêu cực. |
| 10 |
Nguyen Thanh Nhan và cộng sự (2017) |
20 NHTM tại Việt Nam (2007 - 2014) |
FEM |
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc và tỷ lệ chiết khấu tác động nghịch chiều đến lợi nhuận; cung tiền không có ý nghĩa thống kê. |
| 11 |
Nguyen Duc Trung & Nguyen Thi Nhu Quynh (2021) |
27 NHTM tại Việt Nam (2008 - 2019) |
SGMM |
Cung tiền M2 tác động tích cực đến sự ổn định ngân hàng; thắt chặt tiền tệ làm gia tăng sự ổn định. |
| 12 |
Lê Duy Khánh (2023) |
25 NHTM tại Việt Nam (2009 - 2021) |
SGMM |
Lãi suất tái cấp vốn tác động cùng chiều đến ROA và ROE; cung tiền tác động tiêu cực và chỉ có ý nghĩa với ROA. |
Từ kết quả khảo lược, tác giả xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính: (i) thiếu vắng các nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam khảo sát đồng thời cả công cụ giá (lãi suất) và công cụ lượng (cung tiền); (ii) sự hạn chế của các bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn có biến cố đại dịch COVID-19 kéo dài đến năm 2022; (iii) các nghiên cứu trong nước trước đây thường tiếp cận công cụ phi truyền thống hoặc cho ra các kết quả trái chiều chưa có sự thống nhất.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 7 bước tuần tự: (1) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (2) Phân tích cơ sở lý thuyết và tổng hợp nghiên cứu trước; (3) Thiết kế mô hình và lựa chọn phương pháp; (4) Thu thập và xử lý dữ liệu; (5) Kiểm định các khuyết tật và thực hiện hồi quy mô hình; (6) Phân tích kết quả nghiên cứu; (7) Kết luận và đề xuất hàm ý chính sách.
Tác giả giải thích chi tiết việc xây dựng các biến trong mô hình, bao gồm: biến phụ thuộc (ROA, ROE); biến trễ của biến phụ thuộc; các biến CSTT đại diện bằng lãi suất tái cấp vốn và cung tiền M2; các biến đặc trưng ngân hàng (quy mô ngân hàng đo bằng logarit tự nhiên tổng tài sản, tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập, tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cho vay); các biến kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát). Tác giả thiết lập cơ sở lý thuyết để lựa chọn kỹ thuật hồi quy System GMM hai bước nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và các khuyết tật phương sai sai số thay đổi trong mô hình bảng động.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố các thống kê mô tả về hiệu quả hoạt động, thực trạng CSTT, đặc trưng ngân hàng và bối cảnh vĩ mô của 27 NHTM giai đoạn 2012 - 2022. Tác giả tiến hành phân tích ma trận hệ số tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (VIF) nhằm bảo đảm không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng trước khi hồi quy.
Kết quả ước lượng bằng phương pháp SGMM được trình bày chi tiết qua hai khối phân tích: mô hình đánh giá tác động tổng thể của CSTT trong toàn bộ giai đoạn 2012 - 2022 và mô hình kiểm tra tác động của CSTT trong bối cảnh đại dịch COVID-19 thông qua biến tương tác. Các kiểm định Hansen/Sargan về tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) về hiện tượng tự tương quan của sai số đều thỏa mãn điều kiện kinh tế lượng, khẳng định tính vững chắc của kết quả ước lượng. Chương 4 dành phần dung lượng lớn để đối chiếu kết quả tìm được với các lý thuyết kinh tế và các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm từ chương 4, chương cuối đúc kết các kết luận trọng tâm và xây dựng hệ thống hàm ý chính sách cụ thể chia thành hai nhóm đối tượng: các hàm ý đối với cơ quan quản lý vĩ mô (Ngân hàng Nhà nước) và các hàm ý quản trị dành cho bản thân các NHTM. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của công trình và định hướng các hướng tiếp cận mới cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng từ mô hình SGMM trên mẫu 27 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022 ghi nhận các kết quả thực nghiệm then chốt:
- Về công cụ lãi suất: Khi NHNN thực hiện thắt chặt (mở rộng) CSTT thông qua việc tăng (giảm) lãi suất tái cấp vốn, HQHĐ của các NHTM Việt Nam có xu hướng suy giảm (cải thiện). Kết quả này phản ánh đặc thù hoạt động tín dụng tại Việt Nam, khi việc tăng lãi suất điều hành làm gia tăng chi phí huy động vốn đầu vào nhanh hơn mức độ điều chỉnh tăng lãi suất cho vay đầu ra, gây áp lực thu hẹp biên lãi thuần của ngân hàng.
- Về công cụ cung tiền: Tăng trưởng cung tiền có mối quan hệ cùng chiều với HQHĐ ngân hàng; việc gia tăng lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tạo điều kiện thuận lợi để các NHTM mở rộng quy mô tín dụng và nâng cao hiệu quả sinh lời.
- Về tác động trong bối cảnh dịch COVID-19: Kết quả hồi quy biến tương tác ghi nhận CSTT thực thi trong giai đoạn bùng phát đại dịch COVID-19 có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của các ngân hàng. Mặc dù NHNN hạ lãi suất điều hành, các gói cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ và miễn giảm lãi phí nhằm hỗ trợ nền kinh tế đã làm giảm nguồn thu nhập lãi thực tế và tiềm ẩn rủi ro nợ xấu tích tụ.
- Về các yếu tố kiểm soát: Các biến đặc thù ngân hàng và kinh tế vĩ mô đều thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê rõ nét: quy mô ngân hàng mang lại lợi thế hiệu quả; tỷ lệ chi phí hoạt động và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cho vay tác động tiêu cực đến ROA và ROE; tỷ lệ thanh khoản và tỷ lệ cho vay khách hàng có vai trò điều tiết khả năng sinh lời; môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi với tăng trưởng GDP cao và lạm phát được kiểm soát là bệ đỡ vững chắc giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng.
Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất các hàm ý chính sách thực tiễn:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Cần chủ động, linh hoạt trong việc kết hợp hài hòa giữa công cụ lãi suất tái cấp vốn và kiểm soát lượng cung tiền, tránh các cú sốc lãi suất đột ngột làm tổn hại thanh khoản hệ thống; nâng cao hiệu quả giám sát chất lượng tín dụng sau các đợt nới lỏng tiền tệ quy mô lớn nhằm ngăn ngừa rủi ro nợ xấu phát sinh từ giai đoạn hỗ trợ kinh tế trong đại dịch.
- Đối với các ngân hàng thương mại: Cần chủ động tái cấu trúc chi phí hoạt động nhằm tối ưu hóa chi phí đầu vào theo lý thuyết cấu trúc hiệu quả; xây dựng chính sách quản trị thanh khoản linh hoạt để thích ứng kịp thời với các chu kỳ điều chỉnh lãi suất của NHNN; chủ động trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ và thận trọng đối với các khoản tín dụng được cơ cấu trong thời kỳ dịch bệnh nhằm bảo đảm an toàn vốn.
Về mặt đóng góp, công trình mang lại hai giá trị lớn:
- Đóng góp khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật về mối quan hệ giữa CSTT và hiệu quả hoạt động ngân hàng tại một nền kinh tế mới nổi là Việt Nam, lấp đầy khoảng trống của các tài liệu trước vốn thường chỉ tập trung vào các thị trường phát triển hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ yếu tố lãi suất.
- Đóng góp thực tiễn: Lượng hóa đồng thời tác động của cả hai công cụ truyền thống (lãi suất tái cấp vốn và cung tiền M2), đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu quả điều hành tiền tệ trong cú sốc đại dịch COVID-19, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho công tác quản trị rủi ro tại NHTM và hỗ trợ hoạch định chính sách vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đạt được những kết quả thực nghiệm có giá trị, tác giả chỉ ra một số hạn chế nội tại của đề tài:
- Về quy mô mẫu nghiên cứu: Đề tài mới chỉ thu thập dữ liệu của 27 NHTM cổ phần, chưa thể bao hàm toàn bộ hệ thống ngân hàng tại Việt Nam (đặc biệt là khối NHTM Nhà nước như Agribank, các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh) do những khác biệt đặc thù về mô hình hoạt động, quy chế tài chính và mức độ công khai dữ liệu.
- Về phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2022, do đó chưa phản ánh toàn diện bức tranh tài chính của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn bình thường hóa hoàn toàn sau đại dịch và các biến động kinh tế vĩ mô phức tạp trong những năm tiếp theo.
- Về biến đo lường: Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận HQHĐ dưới góc độ hiệu quả tài chính thông qua hai tỷ suất sinh lời ROA và ROE, chưa mở rộng sang các chỉ tiêu phản ánh chi tiết cơ cấu thu nhập như biên lãi thuần (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi, hay các thước đo hiệu quả kỹ thuật (hiệu quả phi tham số DEA).
Từ các hạn chế này, khóa luận định hướng các nghiên cứu tiếp theo có thể: (i) mở rộng mẫu sang các tổ chức tín dụng thuộc mọi thành phần sở hữu; (ii) kéo dài chuỗi thời gian phân tích hậu COVID-19; (iii) kết hợp thêm các công cụ CSTT phi truyền thống hoặc các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động phi tài chính nhằm đem lại cái nhìn toàn diện hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị thiết thực đối với:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Kinh tế lượng tài chính: Khóa luận cung cấp một mô hình chuẩn mực về quy trình thực hiện nghiên cứu thực nghiệm định lượng dữ liệu bảng động. Phần đáng tham khảo nhất là cách thức thiết lập mô hình hồi quy SGMM, kỹ thuật xử lý nội sinh bằng biến trễ công cụ, và quy trình thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình (Arellano-Bond test, Hansen test).
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài liên quan đến chính sách vĩ mô và ngân hàng: Bảng tổng hợp khảo lược 12 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (tại Chương 2) là tư liệu tham khảo cô đọng, hệ thống hóa rõ nét các luồng quan điểm học thuật trái chiều về tác động của CSTT.
- Chuyên viên phân tích chiến lược, quản trị rủi ro tại các NHTM và các nhà hoạch định chính sách tiền tệ: Cung cấp bằng chứng thực tế về mức độ nhạy cảm của lợi nhuận ngân hàng trước biến động lãi suất điều hành và cung tiền, từ đó hỗ trợ việc dự báo thanh khoản và lập kế hoạch kinh doanh phù hợp với chu kỳ chính sách.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào làm trọng tâm và vì sao phương pháp đó được lựa chọn?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng Moments tổng quát dạng hệ thống (System GMM - SGMM) hai bước của Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998). Phương pháp này được lựa chọn vì có khả năng khắc phục hiệu quả hiện tượng nội sinh phát sinh do sự xuất hiện của biến trễ hiệu quả hoạt động ($Perform_{i,t-1}$), đồng thời kiểm soát triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi vốn thường gặp trong dữ liệu bảng của ngành ngân hàng.
2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn trên các tiêu chí nào và mang tính đại diện ra sao?
Mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2022. Tiêu chí lựa chọn là các ngân hàng phải hoạt động liên tục trong suốt 11 năm, có báo cáo tài chính kiểm toán minh bạch và công bố thông tin đầy đủ. Dù chỉ chiếm 27 trong tổng số 31 NHTM cổ phần tại thời điểm 31/12/2022, tổng tài sản của 27 ngân hàng này đạt 12.094 nghìn tỷ đồng, chiếm trên 95% tổng tài sản của khối NHTM cổ phần, đảm bảo tính đại diện cao cho toàn ngành.
3. Nghiên cứu sử dụng những biến số nào để đại diện cho chính sách tiền tệ và hiệu quả hoạt động ngân hàng?
Hiệu quả hoạt động ngân hàng được đại diện bằng hai chỉ tiêu khả năng sinh lời truyền thống là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Chính sách tiền tệ được đại diện đồng thời bởi công cụ giá (lãi suất tái cấp vốn của NHNN) và công cụ lượng (mức cung tiền M2), kết hợp với biến giả tương tác để đo lường bối cảnh đại dịch COVID-19.
4. Kết quả nghiên cứu ghi nhận tác động của CSTT trong bối cảnh đại dịch COVID-19 đến hiệu quả ngân hàng như thế nào?
Kết quả hồi quy thực nghiệm ghi nhận CSTT thực thi trong bối cảnh đại dịch COVID-19 có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam. Nguyên nhân là do mặc dù chính sách nới lỏng tiền tệ được áp dụng nhằm hỗ trợ nền kinh tế, các quy định về hạ lãi suất cho vay, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và sự đình trệ sản xuất kinh doanh đã làm giảm nguồn thu lãi thực tế, đồng thời gia tăng áp lực trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu đối với hệ thống ngân hàng.
5. Hai lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng làm khung phân tích cho các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng?
Tác giả vận dụng Lý thuyết cấu trúc - hành vi - hiệu quả (SCP) của Mason (1939) và Bain (1956) để làm cơ sở cho nhóm biến ngoại vi, thị trường vĩ mô; đồng thời sử dụng Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (ES) của Demsetz (1973) để làm nền tảng cho nhóm biến đặc trưng nội bộ của từng ngân hàng (hiệu quả chi phí và hiệu quả quy mô).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Văn Đồng là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm chặt chẽ, làm sáng tỏ cơ chế tác động của các công cụ chính sách tiền tệ đến hiệu quả hoạt động của 27 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022. Thông qua kỹ thuật ước lượng System GMM hiện đại, tác giả đã chứng minh mối quan hệ nghịch chiều giữa lãi suất tái cấp vốn và hiệu quả hoạt động, sự tác động tích cực của việc mở rộng cung tiền, cùng những tác động tiêu cực đặc thù từ đại dịch COVID-19 đến lợi nhuận ngân hàng. Với việc hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết vững chắc và đề xuất các giải pháp khả thi cho cả cơ quan quản lý lẫn các NHTM, công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cao cho lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.