Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thanh khoản đóng vai trò quyết định đối với sự an toàn và ổn định của từng tổ chức tín dụng cũng như toàn bộ hệ thống tài chính. Rủi ro thanh khoản nảy sinh khi ngân hàng thương mại không thể đáp ứng nghĩa vụ thanh toán hoặc không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt kịp thời với chi phí hợp lý. Thực tiễn lịch sử và hiện đại đã ghi nhận nhiều biến cố thanh khoản nghiêm trọng: từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2008 đến các sự việc rút tiền hàng loạt tại Việt Nam như Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Á Châu năm 2003, Ngân hàng TMCP Nông thôn Ninh Bình và Ngân hàng TMCP Phương Nam năm 2005. Gần đây, vào tháng 10 năm 2022, Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) chịu áp lực rút tiền trước các tin đồn thất thiệt; trong nửa đầu năm 2023, hệ thống ngân hàng quốc tế chứng kiến sự sụp đổ hoặc can thiệp khẩn cấp tại Silicon Valley Bank, Signature Bank, First Republic Bank (Mỹ) và Credit Suisse (Thụy Sĩ). Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động tới rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là xác định các nhân tố tác động tới rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị kiểm soát rủi ro thanh khoản.

Mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Tập trung phân tích, làm rõ tác động từ các nhân tố đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại ở nước ta hiện nay.
  2. Nghiên cứu, làm rõ các nhân tố tác động tới rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay.
  3. Đề xuất những khuyến nghị có hiệu quả nhằm làm hạn chế rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại hiện nay.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Có những nhân tố nào tác động tới rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam hiện nay?
  2. Các nhân tố có mức độ tác động như thế nào đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam?
  3. Dựa vào kết quả nghiên cứu, những khuyến nghị cần thiết nào có thể giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại ở nước ta?

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động tới rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 14 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, kết hợp các chỉ số vĩ mô từ Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022, bao gồm hai giai đoạn kinh tế trọng điểm: giai đoạn 2012–2018 (hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu) và giai đoạn 2018–2022 (giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, xung đột Nga – Ukraine và biến động lạm phát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận rủi ro thanh khoản dựa trên định nghĩa của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng và Đặng Văn Dân (2015), xác định rủi ro thanh khoản là trạng thái phát sinh khi ngân hàng không đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính hoặc không chuyển đổi được tài sản ra tiền mặt mà không phải chịu chi phí vốn bổ sung quá cao.

Về mặt lý thuyết nền tảng, nghiên cứu tổng hợp các khung lý thuyết kinh tế tài chính:

  • Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973): Quy mô ngân hàng lớn tạo tín hiệu tích cực giúp mở rộng nguồn huy động vốn, gia tăng năng lực thanh khoản (Akhtar và cộng sự, 2011), song cũng có thể dẫn đến hành vi đầu tư vào tài sản rủi ro cao hơn làm mở rộng khe hở tài trợ (Iannotta và cộng sự, 2007; quan điểm "quá lớn để thất bại").
  • Lý thuyết ưa thích thanh khoản (Keynes): Phân tích sự đánh đổi giữa việc nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao (sinh lời thấp) và đầu tư tài sản kém thanh khoản (sinh lời cao) (Berger, 1995; Desquilbet & Bunda, 2008).
  • Lý thuyết hiệu ứng kép và cấu trúc vốn rủi ro (Berger & Bouwman, 2009): Tác động khác biệt giữa ngân hàng quy mô lớn và ngân hàng nhỏ trong mối quan hệ giữa vốn và khả năng tạo thanh khoản.
  • Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976; Franks, Mayer & Renneboog, 2001): Giải thích ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu, tính bất cân xứng thông tin và tỷ lệ sở hữu nước ngoài đến năng lực giám sát và mức độ rủi ro thanh khoản.
  • Lý thuyết xuất khẩu tư bản của Lênin và lý thuyết lợi nhuận cận biên: Phân tích động cơ dòng vốn đầu tư nước ngoài vào hệ thống tài chính ngân hàng tại các thị trường mới nổi.
  • Lý thuyết kỳ vọng lạm phát (Perry, 1992): Tác động của lạm phát đến chính sách điều chỉnh lãi suất, hoạt động cho vay và huy động vốn.

Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản: Khóa luận sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP) theo nghiên cứu của Saunders và cộng sự (2006) và Shen và cộng sự (2009).

$$\text{FGAP}{i,t} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng}{i,t} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}{i,t}}{\text{Tổng tài sản}{i,t}}$$

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng với 154 quan sát (14 ngân hàng trong 11 năm).
  • Quy trình kinh tế lượng thực hiện qua phần mềm Stata 17: Phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm tra đa cộng tuyến.
  • Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua ba phương pháp: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Sử dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan.
  • Áp dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình.

Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập:

$$\text{FGAP}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{CAP}{i,t} + \beta_3 \text{NPL}{i,t} + \beta_4 \text{ROE}{i,t} + \beta_5 \text{FOWN}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$

Ký hiệu biến Tên biến Phương pháp đo lường Dấu kỳ vọng
FGAP Khe hở tài trợ (Tổng dư nợ tín dụng − Tổng nguồn vốn huy động) / Tổng tài sản Biến phụ thuộc
SIZE Quy mô ngân hàng $\log(\text{Tổng tài sản})$ âm (−)
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản dương (+)
NPL Tỷ lệ nợ xấu Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay dương (+)
ROE Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân dương (+)
FOWN Tỷ lệ sở hữu nước ngoài Cổ phần cổ đông nước ngoài / Số cổ phiếu phát hành âm (−)
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ dương (+)
INF Tỷ lệ lạm phát $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ dương (+)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc kiểm soát thanh khoản trong hệ thống ngân hàng, phân tích bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu và nội địa từ sau khủng hoảng tài chính năm 2008 đến biến cố năm 2022–2023. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu cùng phạm vi dữ liệu (14 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2022). Chương này cũng khái quát phương pháp luận, ý nghĩa thực tiễn và bố cục cấu trúc gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu liên quan

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản, trình bày chi tiết hai nhóm phương pháp đo lường: phương pháp khe hở tài trợ (FGAP) và nhóm hệ số thanh khoản tài chính ($L_1, L_2, L_3, L_4$). Chương này tổng thuật 13 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Shen và cs, 2009; Bonfim & Kim, 2011; Vodová, 2013; Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015; Võ Xuân Vinh, 2017; Nguyễn Hoàng Chung và cs, 2022...). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá tác động đồng thời của các biến nội tại ngân hàng và biến vĩ mô trong bối cảnh cập nhật đến năm 2022 sau đại dịch Covid-19 và biến động lạm phát.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm 6 bước chuẩn hóa từ khâu xử lý dữ liệu thô, thống kê mô tả, chạy hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định F và Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) và xử lý bằng FGLS. Tác giả chi tiết hóa cách thức thu thập dữ liệu của 14 ngân hàng thương mại cổ phần (BID, CTG, EIB, HDB, LPB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB) cùng chỉ số kinh tế vĩ mô, đồng thời thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) tương ứng với các biến độc lập.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng thực nghiệm trên phần mềm Stata 17:

Biến Số quan sát Giá trị trung bình Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Ghi chú cực trị
FGAP 154 -0,1415 -0,9395 0,8874 Max: STB (2022); Min: TPB (2015)
SIZE 154 8,3823 7,1250 9,3264 Max: BID (2022); Min: SGB (2013)
CAP 154 0,0906 0,0420 0,2383 Max: SGB (2013); Min: BID (2017)
NPL 154 0,0265 0,0040 1,0175 Max: VIB (2022); Min: TCB (2020)
ROE 154 0,1347 0,0020 0,3033 Max: VIB (2021); Min: EIB (2015)
GDP 154 0,0581 0,0258 0,0802 Max: Năm 2022
INF 154 0,0378 0,0063 0,0921 Max: Năm 2012
FOWN 154 0,1383 0,0000 0,9395 Max: SHB (2022); Min: HDB, LPB, SGB, TCB

Phân tích ma trận tương quan cho thấy tất cả các hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng. Hệ số tương quan giữa biến phụ thuộc FGAP với các biến độc lập ghi nhận: SIZE (0,3367), CAP (0,0544), NPL (0,0478), ROE (0,1519), GDP (0,1160), FOWN (0,2248) mang giá trị dương; riêng INF (-0,1031) mang giá trị âm.

Kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật chỉ ra mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan phần dư. Mô hình hồi quy FGLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn các sai tật này, mang lại các ước lượng vững và hiệu quả.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm chính, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách nhằm giúp ban điều hành các ngân hàng thương mại Việt Nam kiểm soát an toàn thanh khoản, đồng thời nêu rõ các giới hạn còn tồn tại của đề tài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng mô hình FGLS cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố đến rủi ro thanh khoản (đo bằng khe hở tài trợ FGAP) tại 14 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động tích cực (cùng chiều) đến khe hở tài trợ và có ý nghĩa thống kê. Khi quy mô tổng tài sản mở rộng, các ngân hàng có xu hướng gia tăng các khoản tín dụng rủi ro cao hơn và mở rộng khe hở tài trợ, làm tăng rủi ro thanh khoản (phù hợp với lý thuyết "quá lớn để thất bại").
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro thanh khoản.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay / tỷ lệ sở hữu: Tác động tích cực cùng chiều tới rủi ro thanh khoản.
  • Tỷ lệ lạm phát (INF): Có tác động tích cực (cùng chiều) và có ý nghĩa thống kê tới rủi ro thanh khoản theo mô hình FGLS.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với rủi ro thanh khoản trong mô hình hồi quy FGLS của mẫu nghiên cứu.

Các giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất:

  • Tăng cường kiểm soát quy mô tài sản gắn liền với năng lực quản trị rủi ro thanh khoản, không mở rộng tín dụng quá mức dựa vào lợi thế quy mô lớn.
  • Xây dựng cấu trúc vốn an toàn, điều hòa tỷ lệ vốn chủ sở hữu tương ứng với quy mô tài sản sinh lời để tránh làm tăng áp lực lên khe hở tài trợ.
  • Theo dõi sát diễn biến lạm phát vĩ mô nhằm chủ động điều chỉnh lãi suất huy động và kỳ hạn danh mục cho vay, hạn chế nguy cơ thiếu hụt nguồn vốn ngắn hạn.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm kéo dài 11 năm (2012–2022), bao quát cả giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế vĩ mô gần nhất. Nghiên cứu thực hiện đầy đủ quy trình kiểm định kinh tế lượng, phát hiện các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan của dữ liệu bảng và ứng dụng mô hình FGLS để đưa ra kết quả ước lượng chuẩn xác cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Mẫu dữ liệu thu thập gồm 14 ngân hàng thương mại cổ phần do yêu cầu về tính liên tục và đầy đủ của báo cáo tài chính kiểm toán trong giai đoạn 2012–2022, chưa bao phủ toàn bộ các ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Mô hình nghiên cứu tập trung vào 7 biến giải thích chính; một số biến số vĩ mô như GDP hay biến nội tại như NPL, ROE chưa thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS tại giai đoạn quan sát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu quan sát đến toàn bộ các ngân hàng thương mại (bao gồm cả các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước và các tổ chức tín dụng khác).
  • Bổ sung thêm các biến số đo lường rủi ro thanh khoản thay thế (như các hệ số thanh khoản $L_1, L_2, L_3, L_4$, tỷ lệ LDR, hoặc tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn).
  • Đưa thêm các biến độc lập bổ sung như lãi suất liên ngân hàng, dự phòng rủi ro tín dụng và độ trễ chính sách tiền tệ để tăng cường mức độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro tài chính khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến thanh khoản ngân hàng.
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần tham khảo quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn trên Stata: từ kiểm định Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman đến kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng FGLS.
  • Các nhà quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại trong việc tham khảo bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, lạm phát và khe hở tài trợ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro thanh khoản và công thức cụ thể ra sao?
Nghiên cứu sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP) theo mô hình của Saunders và cộng sự (2006) và Shen và cộng sự (2009). Công thức tính: FGAP = (Tổng dư nợ tín dụng − Tổng nguồn vốn huy động) / Tổng tài sản. Khe hở tài trợ dương càng lớn phản ánh mức độ phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài và rủi ro thanh khoản càng cao.

2. Mẫu dữ liệu thực nghiệm bao gồm những ngân hàng nào và trong khung thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 14 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam: BIDV (BID), VietinBank (CTG), Eximbank (EIB), HDBank (HDB), LPBank (LPB), Saigonbank (SGB), SHB (SHB), Sacombank (STB), Techcombank (TCB), TPBank (TPB), VietABank (VAB), Vietcombank (VCB), VIB (VIB) và VPBank (VPB). Dữ liệu được thu thập liên tục trong 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022 (tổng cộng 154 quan sát).

3. Tại sao nghiên cứu phải áp dụng mô hình hồi quy FGLS thay vì sử dụng kết quả từ Pooled OLS, FEM hay REM?
Sau khi kiểm định F-test và Hausman test chọn mô hình FEM, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật phần dư phát hiện mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên để đảm bảo tính hiệu quả và không chệch của các hệ số hồi quy.

4. Kết quả ước lượng mô hình FGLS cho thấy những nhân tố nào có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê tới rủi ro thanh khoản?
Theo kết quả hồi quy mô hình FGLS, các biến Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), Tỷ lệ dư nợ cho vay (TLA) và Tỷ lệ lạm phát (INF) đều có tác động tích cực (cùng chiều) và có ý nghĩa thống kê tới rủi ro thanh khoản (FGAP) của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

5. Những biến số nào không đạt ý nghĩa thống kê đối với rủi ro thanh khoản trong mô hình hồi quy của nghiên cứu?
Trong mô hình hồi quy FGLS thực nghiệm của đề tài, ba biến gồm: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) không có mối liên hệ mang ý nghĩa thống kê đối với biến khe hở tài trợ (FGAP).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Ngọc Minh Dương đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại 14 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS. Kết quả nghiên cứu khẳng định quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và lạm phát có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến khe hở tài trợ, trong khi nợ xấu, khả năng sinh lời và tăng trưởng kinh tế chưa thể hiện ý nghĩa thống kê rõ nét. Toàn bộ phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở định lượng quan trọng cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cũng như định hướng nghiên cứu tài chính ngân hàng trong tương lai.