Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam trải qua hơn 24 năm hình thành và phát triển, ngày càng khẳng định vai trò là kênh huy động và phân phối vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế và các doanh nghiệp, thúc đẩy tiến trình tư nhân hóa và thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, TTCK Việt Nam vẫn mang đặc trưng của một thị trường cận biên non trẻ, nhà đầu tư cá nhân chiếm đa số với tâm lý giao dịch đám đông, dễ bị tác động bởi các cú sốc thông tin và biến động kinh tế vĩ mô.
Trong hệ thống các biến số vĩ mô, chính sách tiền tệ (CSTT) do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) điều hành thông qua các công cụ cung tiền và lãi suất có tác động trực tiếp và sâu rộng đến thanh khoản hệ thống tài chính, chi phí vốn doanh nghiệp và định giá tài sản tài chính. Giai đoạn 2017–2022 ghi nhận những biến động bất thường của kinh tế toàn cầu và trong nước, đặc biệt là giai đoạn đại dịch Covid-19 bùng phát khiến NHNN phải áp dụng các gói nới lỏng tiền tệ chưa từng có, tiếp nối bởi giai đoạn thắt chặt tiền tệ vào năm 2022 để kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Điều này đòi hỏi phải có một nghiên cứu định lượng hệ thống nhằm lượng hóa cơ chế tác động của CSTT đến giá chứng khoán tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá tác động của chính sách tiền tệ tới sự biến động giá chứng khoán tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tổng quan cơ sở lý thuyết về tác động của CSTT đến sự biến động giá chứng khoán.
- Phân tích tác động của CSTT đến sự biến động giá chứng khoán tại Việt Nam, đồng thời xác định các yếu tố trong CSTT và độ ảnh hưởng của chúng tới sự biến động giá chứng khoán.
- Tiếp cận các biện pháp chính sách hợp lý nhằm tăng cường cải thiện thị trường chứng khoán hiện tại.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Chính sách tiền tệ có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán không? Nếu có thì các yếu tố trong CSTT sẽ có chiều hướng và mức độ tác động như thế nào đến sự thay đổi giá cổ phiếu?
- Cơ chế tác động của CSTT đến giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam được thể hiện như thế nào?
- Có những đề xuất, khuyến nghị gì dành cho nhà hoạch định chính sách để hỗ trợ cho sự phát triển của TTCK?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách tiền tệ đến biến động giá chứng khoán trên TTCK, trong đó chỉ số VN-Index được chọn làm biến đại diện cho giá chứng khoán.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thu thập và phân tích theo tần suất tháng từ tháng 01/2017 đến tháng 12/2022 (72 quan sát).
- Phạm vi không gian: Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và hệ thống tài chính Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết dựa trên hai trường phái kinh tế học lớn cùng các mô hình định giá tài sản:
- Quan điểm trường phái Keynes: Sự thay đổi cung tiền chỉ tác động đến giá cổ phiếu khi làm thay đổi kỳ vọng về CSTT trong tương lai. Một cú sốc cung tiền mở rộng có thể dẫn tới kỳ vọng thắt chặt tiền tệ sau đó, đẩy lãi suất chiết khấu tăng và làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền doanh nghiệp, khiến giá cổ phiếu giảm.
- Quan điểm trường phái Hoạt động thực tế (Real Activity Theory): Mở rộng cung tiền phản ánh nhu cầu tiền tăng do các hoạt động kinh tế gia tăng, cải thiện triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp và thúc đẩy giá cổ phiếu tăng (Sellin, 2001).
- Giả thuyết phần bù rủi ro của Cornell (1983) và Bernanke & Kuttner (2005): Giá cổ phiếu là hàm số của giá trị hiện tại dòng thu nhập tương lai và mức bù rủi ro. Bernanke và Kuttner lập luận rằng việc thắt chặt cung tiền làm tăng lãi suất thực và tăng phần bù rủi ro cần thiết để nắm giữ tài sản tài chính, từ đó làm giảm giá cổ phiếu.
- Phương pháp tính chỉ số giá cổ phiếu: Khóa luận trình bày các phương pháp tính toán chỉ số giá gồm phương pháp Paasche (bình quân gia quyền theo lượng thời kỳ báo cáo — áp dụng cho VN-Index, S&P 500, KOSPI), phương pháp Laspeyres (quyền số kỳ gốc — áp dụng cho DAX), phương pháp Fisher, phương pháp số bình quân giản đơn (Dow Jones, Nikkei 225) và phương pháp bình quân nhân giản đơn (Value Line).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sử dụng mô hình Tự hồi quy Vector (Vector Autoregression - VAR) đối với chuỗi thời gian đa biến nhằm mô hình hóa tác động đồng thời và trễ giữa các biến mà không cần phân định cứng nhắc biến nội sinh và ngoại sinh. Dạng phương trình tổng quát của mô hình được biểu diễn:
$$Y_t = C + \sum_{i=1}^p A_i Y_{t-i} + \varepsilon_t$$
Trong đó vector các biến quan sát $Y_t = (VNI, M2, IR, CPI, EXC, OIL, GP)'$. Phương trình hồi quy cụ thể cho biến phụ thuộc VN-Index có dạng:
$$VNI_t = \alpha + \sum_{i=1}^k \beta_{1i} M2_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{2i} IR_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{3i} CPI_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{4i} OIL_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{5i} EXC_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{6i} GP_{t-i} + \varepsilon_t$$
Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng bao gồm:
- Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Elliott–Rothenberg–Stock.
- Lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) và Hannan-Quinn (HQ).
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger giữa các biến số.
- Ước lượng mô hình VAR và kiểm định tính tự tương quan phần dư bằng kiểm định Lagrange Multiplier (LM test) cùng kiểm định tính ổn định hệ thống.
- Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) để đánh giá phản ứng của chỉ số VN-Index trước cú sốc từ cung tiền M2 và lãi suất liên ngân hàng qua đêm.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Đơn vị |
Nguồn thu thập |
Tác giả kế thừa |
Kỳ vọng dấu |
| Chỉ số giá chứng khoán VN-Index |
VNI |
Điểm |
Investing.com |
Biến phụ thuộc đại diện TTCK |
Biến phụ thuộc |
| Cung tiền M2 |
M2 |
Tỷ đồng / Triệu tỷ VNĐ |
Ngân hàng Nhà nước |
Chen, Roll, Ross (1986); Wong (2005) |
Dương (+) |
| Lãi suất liên ngân hàng qua đêm |
IR |
%/năm |
Ngân hàng Nhà nước |
Adam và cộng sự (2008); Mishkin (2013) |
Âm (-) |
| Chỉ số giá tiêu dùng |
CPI |
% |
Tổng cục Thống kê (GSO) |
Fama & Schwert (1977); Omran & Pointon (2001) |
Âm (-) |
| Thay đổi tỷ giá USD/VND |
EXC |
% |
Investing.com |
Bailey & Chung (1995); Rahman và ctg (2009) |
Âm (-) |
| Thay đổi giá dầu thế giới |
OIL |
% |
Investing.com |
Jones và ctg (2004); Kilian & Park (2009) |
Âm/Dương (-/+) |
| Thay đổi giá vàng thế giới |
GP |
% |
Investing.com |
Samontaray & Alanuzi (2015); Rahman & Mustafa (2018) |
Âm (-) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
Chương này tổng quan hóa các khái niệm nền tảng về TTCK (thị trường sơ cấp, thứ cấp; tính thanh khoản, rủi ro, sinh lời) và phân loại thị trường theo đối tượng giao dịch, quá trình lưu thông và thời hạn thanh toán. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của các công cụ CSTT chủ yếu (dự trữ bắt buộc, tái cấp vốn, nghiệp vụ thị trường mở) và công cụ bổ trợ (lãi suất, hạn mức tín dụng, tỷ giá hối đoái).
Chương 1 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Cook & Hahn (1989) chứng minh lãi suất quỹ liên bang của Fed có quan hệ nghịch biến với giá cổ phiếu; Bernanke & Kuttner (2005) chỉ ra rằng một đợt cắt giảm lãi suất bất ngờ 25 điểm cơ bản làm tăng chỉ số chứng khoán khoảng hơn 1%; Conover và cộng sự (1999) chứng minh TTCK tại 16 quốc gia phản ứng tích cực trong các giai đoạn mở rộng tiền tệ; Gökalp (2017) chỉ ra lãi suất chính sách tăng bất ngờ 1% làm giá cổ phiếu giảm 5,6%.
- Nghiên cứu trong nước: Trần Thị Xuân Anh & Ngô Thị Hằng (2012) kết luận lãi suất tái cấp vốn tương quan nghịch chiều và cung tiền M2 tương quan cùng chiều với thanh khoản trên HOSE; Trần Thị Hải Lý (2015) khảo sát 643 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2007–2014, chỉ ra rằng biến động ngoài dự kiến của CSTT không có ý nghĩa thống kê lớn lên thanh khoản so với tăng trưởng sản lượng công nghiệp và tỷ suất sinh lời thị trường.
Chương 2: Mô hình đánh giá ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến giá chứng khoán
Chương 2 thiết lập bộ dữ liệu chuỗi thời gian 72 tháng (01/2017–12/2022) gồm 7 biến số vĩ mô và tài chính. Tác giả trình bày cấu trúc toán học của mô hình VAR không ràng buộc, quy trình kiểm định tính dừng nghiệm đơn vị, tiêu chí xác định độ trễ tối ưu thông qua các chỉ số AIC, HQ, và cơ chế kiểm định nhân quả Granger dạng cặp phương trình hồi quy chéo:
$$Y_t = \beta_0 + \sum_{j=1}^p \beta_j Y_{t-j} + \sum_{j=1}^p \alpha_j X_{t-j} + \varepsilon_t$$
Tác giả lập luận việc lựa chọn 2 biến đại diện cho CSTT là bình quân lãi suất liên ngân hàng qua đêm (IR) và cung tiền M2, kết hợp 4 biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (CPI, EXC, OIL, GP) nhằm loại trừ hiện tượng biến nội sinh bị bỏ sót, giúp phản ánh đầy đủ môi trường kinh tế mở của Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng tác động của chính sách tiền tệ đến giá chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 3 cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự phát triển của TTCK Việt Nam và diễn biến điều hành CSTT của NHNN trong giai đoạn 2017–2022 thông qua các số liệu thống kê thực tế:
| Năm |
Vốn hóa TTCK (Nghìn tỷ VNĐ) |
Tỷ lệ Vốn hóa / GDP (%) |
Số lượng TK NĐT cá nhân trong nước |
Số DN niêm yết HOSE |
Số DN niêm yết HNX |
VN-Index (Điểm) |
HNX-Index (Điểm) |
LSLNH qua đêm bình quân (%/năm) |
Tổng cung tiền M2 (Nghìn tỷ VNĐ) |
Tăng trưởng M2 (%) |
| 2017 |
~3.000 |
74,60% |
1.907.397 |
344 |
384 |
984 |
117 |
2,29% |
91.888 |
16,40% |
| 2018 |
3.980 |
79,60% |
2.140.751 |
373 |
376 |
892 |
104 |
2,60% |
105.454 |
14,80% |
| 2019 |
4.384 |
72,60% |
2.333.684 |
378 |
367 |
960 |
102 |
3,28% |
118.343 |
~13,00% |
| 2020 |
5.294 |
84,10% |
2.729.076 |
392 |
355 |
1.103 |
203 |
0,84% |
Chưa công bố đủ |
Nới lỏng mạnh |
| 2021 |
9.190 |
147,97% |
4.258.918 |
404 |
345 |
1.498 |
474 |
0,75% |
Mở rộng cao |
Thích ứng dịch |
| 2022 |
5.227 |
61,60% |
6.840.428 |
402 |
341 |
1.007 |
205 |
3,09% |
Kiểm soát chặt |
Thắt chặt |
Các diễn biến nổi bật trong chương:
- Quy mô nhà đầu tư: Tổng số tài khoản mở mới giai đoạn 2017–2022 đạt 5.184.682 tài khoản, gấp 3 lần tổng tích lũy giai đoạn trước 2016 (1.712.389 tài khoản). Khảo sát từ InfoQ Việt Nam (tháng 12/2021, quy mô $n > 700$) cho thấy hơn 70% nhà đầu tư tham gia thị trường ở độ tuổi dưới 30. Tốc độ tăng trưởng số lượng nhà đầu tư tổ chức rất khiêm tốn, chỉ đạt khoảng 10%/năm.
- Doanh nghiệp niêm yết: Số doanh nghiệp niêm yết trên HOSE tăng từ 344 (2017) lên 402 (2022), trong khi HNX giảm từ 384 xuống 341 do xu hướng chuyển sàn niêm yết sang HOSE để nâng cao vị thế huy động vốn (điển hình như PAN, BBC, LAF, NSC, SSC, VFG, BSI, KHG, HAP, THI).
- Điều hành CSTT của NHNN: Năm 2019, NHNN ban hành quy định hạ tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn xuống 40%, thúc đẩy cuộc đua lãi suất huy động giữa các ngân hàng thương mại, đẩy LSLNH qua đêm lên 3,28%/năm. Trong năm 2020–2021, NHNN thực hiện các đợt cắt giảm lãi suất điều hành để hỗ trợ nền kinh tế ứng phó đại dịch, khiến LSLNH qua đêm giảm kỷ lục xuống gần 0,1% trong giai đoạn từ tháng 09/2020 đến tháng 01/2021. Sang năm 2022, trước áp lực lạm phát và đà tăng lãi suất toàn cầu, NHNN đảo chiều tăng lãi suất điều hành, đưa mặt bằng LSLNH bình quân lên mức 3,09%/năm, làm chỉ số VN-Index giảm 491 điểm (-32,7%).
Chương 4: Đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 4 thực hiện các bước ước lượng kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (Bảng 4.1 trong khóa luận).
- Kiểm định tính dừng ADF (Bảng 4.2): Các chuỗi số liệu được xử lý sai phân để đạt tính dừng ở bậc $I(1)$ trước khi đưa vào mô hình VAR nhằm loại trừ hiện tượng hồi quy ảo.
- Lựa chọn độ trễ tối ưu của mô hình VAR dựa trên tiêu chuẩn AIC và HQ (Bảng 4.3).
- Kiểm định nhân quả Granger (Bảng 4.4): Xác định mối quan hệ dẫn truyền có ý nghĩa thống kê giữa sự thay đổi của cung tiền M2, lãi suất liên ngân hàng đối với chỉ số VN-Index.
- Ước lượng hệ số hồi quy VAR (Bảng 4.5) và kiểm định tự tương quan phần dư Lagrange Multiplier (Bảng 4.6).
- Kiểm định tính ổn định hệ thống (Hình 4.1) và phân tích hàm phản ứng đẩy (Hình 4.2): Đánh giá biên độ và thời gian phản ứng của VN-Index trước một cú sốc chuẩn hóa từ mức tăng trưởng cung tiền M2 và lãi suất. Cú sốc nới lỏng cung tiền tạo ra phản ứng dương kéo dài đối với VN-Index, trong khi cú sốc tăng lãi suất tạo ra phản ứng suy giảm nhanh chóng của chỉ số giá cổ phiếu.
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và kiến nghị
Dựa trên kết quả mô hình VAR, tác giả thảo luận ý nghĩa kinh tế và đề xuất 2 nhóm khuyến nghị:
- Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Cần duy trì tính nhất quán và minh bạch trong việc truyền thông các quyết định điều hành CSTT; sử dụng linh hoạt công cụ nghiệp vụ thị trường mở và điều tiết thanh khoản liên ngân hàng nhằm tránh các cú sốc lãi suất đột ngột làm xáo trộn thị trường vốn; chủ động phối hợp hài hòa giữa CSTT và chính sách tài khóa nhằm kiểm soát lạm phát mà không làm suy kiệt dòng vốn trên TTCK.
- Kiến nghị đối với nhà đầu tư: Cần chủ động trang bị kiến thức phân tích vĩ mô, theo dõi chặt chẽ các tín hiệu điều hành lãi suất và tăng trưởng cung tiền của NHNN thay vì giao dịch theo tâm lý đám đông; đa dạng hóa danh mục đầu tư giữa các nhóm ngành có độ nhạy lãi suất khác nhau; nâng cao tỷ trọng sử dụng dịch vụ tư vấn quản lý danh mục chuyên nghiệp để hạn chế rủi ro biến động giá.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
- Tác động của cung tiền M2: Tăng trưởng cung tiền M2 có tác động cùng chiều (+) và có ý nghĩa thống kê đối với chỉ số VN-Index. Việc gia tăng cung tiền giúp giảm mặt bằng chi phí vốn vay của doanh nghiệp, kích thích thanh khoản nền kinh tế và thúc đẩy dòng tiền nhàn rỗi dịch chuyển vào kênh đầu tư chứng khoán.
- Tác động của lãi suất liên ngân hàng (IR): Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có tác động nghịch chiều (-) rõ nét đối với biến động giá cổ phiếu. Khi lãi suất liên ngân hàng tăng, chi phí vốn của hệ thống ngân hàng tăng lên, dẫn đến việc tăng lãi suất huy động và lãi suất cho vay đối với nền kinh tế, trực tiếp làm tăng tỷ suất chiết khấu định giá cổ phiếu và gia tăng chi phí tài chính của các doanh nghiệp niêm yết.
- Tác động của các biến số vĩ mô kiểm soát: Lạm phát (CPI), biến động tỷ giá USD/VND (EXC), giá dầu (OIL) và giá vàng thế giới (GP) đều có mối liên hệ tác động đa chiều đến sự ổn định của VN-Index, trong đó áp lực tăng tỷ giá và lạm phát tạo hiệu ứng tiêu cực lên tâm lý định giá của nhà đầu tư.
Đóng góp của đề tài
- Cập nhật giai đoạn nghiên cứu mới: Khóa luận mở rộng khung thời gian phân tích từ 2017 đến hết năm 2022, bao quát toàn diện giai đoạn bùng phát đại dịch Covid-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế — một thời kỳ có những biến động CSTT đặc biệt mà các công trình trong nước trước đây chưa phản ánh đầy đủ.
- Mở rộng hệ thống biến số vĩ mô: Bên cạnh hai biến CSTT cốt lõi (M2 và LSLNH qua đêm), tác giả đã đưa đồng thời 4 biến vĩ mô mở rộng (CPI, tỷ giá USD/VND, giá dầu thế giới, giá vàng thế giới) vào mô hình VAR để kiểm soát các cú sốc bên ngoài đối với TTCK Việt Nam.
- Lượng hóa cơ chế phản ứng đẩy: Khóa luận làm rõ tốc độ và chiều hướng phản ứng của chỉ số VN-Index trước các cú sốc chính sách tiền tệ bất ngờ, cung cấp bằng chứng định lượng hỗ trợ các bên tham gia thị trường nhận diện chu kỳ tiền tệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Về tần suất và dung lượng dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu theo tháng với 72 quan sát (từ 01/2017 đến 12/2022). Dung lượng mẫu này đáp ứng yêu cầu tối thiểu của mô hình VAR, nhưng chưa phân tích được các biến động tần suất cao (dữ liệu theo ngày hoặc tuần) quanh các thời điểm công bố quyết định CSTT.
- Về phạm vi thị trường: Biến phụ thuộc đại diện cho giá chứng khoán tập trung chủ yếu vào chỉ số VN-Index tại sàn HOSE, chưa đi sâu đánh giá sự phân hóa tác động của CSTT đối với từng nhóm ngành cụ thể (như ngân hàng, bất động sản, sản xuất công nghiệp, tiêu dùng) hoặc các rổ chỉ số vốn hóa khác (VN30, Midcap, Smallcap).
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng mô hình VAR cấu trúc (SVAR) hoặc mô hình nghiên cứu sự kiện (Event Study) với dữ liệu tần suất ngày để đo lường phản ứng tức thì của thị trường trong cửa sổ sự kiện quanh ngày công bố lãi suất điều hành; đồng thời mở rộng phân tích tác động bất đối xứng giữa các chu kỳ nới lỏng và thắt chặt tiền tệ.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Khóa luận là tài liệu tham khảo về quy trình xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian (VAR), từ kiểm định tính dừng ADF, chọn độ trễ AIC/HQ, kiểm định nhân quả Granger đến phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF) trên phần mềm kinh tế lượng (Stata, EViews).
- Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (NHNN, UBCKNN): Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng về độ trễ và mức độ lan tỏa của các công cụ lãi suất và cung tiền đối với TTCK, hỗ trợ việc điều phối chính sách tiền tệ gắn liền với mục tiêu ổn định thị trường vốn.
- Đối với các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư: Cung cấp cơ sở lý luận và số liệu lịch sử để dự báo xu hướng thị trường chứng khoán dựa trên các chỉ báo vĩ mô về cung tiền M2 và biến động lãi suất liên ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai biến số chính đại diện cho chính sách tiền tệ trong mô hình nghiên cứu của khóa luận là gì?
Tác giả lựa chọn hai biến số đại diện cho CSTT gồm:
- Tăng trưởng tổng phương tiện thanh toán/cung tiền M2 (đơn vị: Tỷ đồng/Triệu tỷ VNĐ) đại diện cho mục tiêu trung gian khối lượng tiền tệ.
- Lãi suất liên ngân hàng qua đêm bình quân tháng (IR, đơn vị: %/năm) thu thập từ cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đại diện cho kênh giá cả tín dụng.
2. Số lượng tài khoản nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam giai đoạn 2017–2022 tăng trưởng ra sao?
Theo số liệu từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) được trích dẫn trong Bảng 3.1, số tài khoản mở mới trong giai đoạn 2017–2022 đạt 5.184.682 tài khoản, gấp 3 lần tổng số tài khoản tích lũy tính đến hết năm 2016 (1.712.389 tài khoản). Đến cuối năm 2022, tổng số tài khoản đạt trên 6,84 triệu (trong đó tài khoản cá nhân trong nước chiếm hơn 6,84 triệu tài khoản), tương đương khoảng 6,8% dân số Việt Nam, vượt mục tiêu 5% dân số vào năm 2025 của Chính phủ.
3. Khảo sát của InfoQ Việt Nam (tháng 12/2021) chỉ ra đặc điểm gì về độ tuổi của nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam?
Khảo sát của InfoQ Việt Nam thực hiện trên hơn 700 nhà đầu tư ghi nhận có hơn 70% tổng số nhà đầu tư tham gia TTCK Việt Nam ở độ tuổi dưới 30. Đây là lực lượng nhà đầu tư trẻ, ưa thích đầu tư mạo hiểm nhưng phần lớn tự giao dịch và ít sử dụng dịch vụ tư vấn quản lý danh mục chuyên nghiệp, dẫn đến mức độ nhạy cảm cao trước các biến động thị trường.
4. Quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam thay đổi như thế nào giữa năm đỉnh cao 2021 và năm 2022?
Theo số liệu UBCKNN được tổng hợp tại Chương 3:
- Năm 2021: Quy mô vốn hóa đạt mức kỷ lục 9.190 nghìn tỷ đồng, tăng 37,6% so với năm 2020 và tương đương 147,97% GDP năm 2021, đưa TTCK Việt Nam vào top 7 thị trường tăng trưởng mạnh nhất thế giới.
- Năm 2022: Do tác động của việc thắt chặt tiền tệ và tăng lãi suất điều hành, giá trị vốn hóa trên cả 3 sàn (HOSE, HNX, UPCoM) giảm xuống còn 5.227 nghìn tỷ đồng, giảm 32,7% so với năm 2021 và chỉ tương đương 61,6% GDP năm 2021 (khoảng 55% GDP ước tính năm 2022).
5. Kết quả kiểm định tính dừng và hồi quy VAR khẳng định mối quan hệ giữa CSTT và chỉ số VN-Index như thế nào?
Kết quả kiểm định tính dừng ADF khẳng định các chuỗi dữ liệu đạt tính dừng ở sai phân bậc 1. Mô hình VAR và phân tích hàm phản ứng đẩy cho thấy cung tiền M2 có tác động cùng chiều (+) và kéo dài lên chỉ số VN-Index, trong khi lãi suất liên ngân hàng qua đêm (IR) có tác động nghịch chiều (-) rõ rệt. Cú sốc tăng lãi suất làm suy giảm nhanh chóng chỉ số giá chứng khoán do làm tăng chi phí vốn và chiết khấu định giá tài sản.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2022. Thông qua mô hình định lượng VAR với 72 quan sát chuỗi thời gian tháng, nghiên cứu đã chứng minh cung tiền M2 có tác động tích cực trong khi lãi suất liên ngân hàng qua đêm tác động tiêu cực đến chỉ số VN-Index. Các kết quả thực nghiệm là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành CSTT của Ngân hàng Nhà nước và hoàn thiện chiến lược phân bổ danh mục cho các nhà đầu tư trên thị trường tài chính.